Phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp của học sinh trong dạy học nội dung công năng lượng công suất vật lí lớp 10 theo hình thức bài học stem

Chuyên khảo giáo dục phân tích Phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp của học sinh trong dạy học nội dung công năng lượng công, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp STEM phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp

Trong bối cảnh của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp cho học sinh ngay từ bậc phổ thông trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Giáo dục STEM nổi lên như một giải pháp đột phá, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 về việc chuyển đổi từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học mà còn tạo ra môi trường để các em vận dụng tri thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Thông qua các bài học STEM, học sinh được trải nghiệm, khám phá và kết nối lý thuyết với cuộc sống. Đặc biệt, khi áp dụng vào môn Vật lí lớp 10, nội dung "Công, Năng lượng, Công suất" mang lại tiềm năng to lớn. Đây là mảng kiến thức nền tảng, có ứng dụng vật lí trong thực tiễn sâu rộng, từ các thiết bị gia dụng đến các hệ thống công nghiệp phức tạp. Việc tổ chức dạy học theo mô hình bài học STEM giúp học sinh không chỉ hiểu sâu các định luật vật lí như định luật bảo toàn năng lượng, mà còn nhận ra mối liên hệ trực tiếp giữa kiến thức sách vở và các ngành nghề liên quan đến vật lí. Từ đó, các em có cơ hội khám phá sở thích, năng khiếu và có những hình dung ban đầu về con đường sự nghiệp tương lai, góp phần quan trọng vào việc lựa chọn nghề nghiệp một cách đúng đắn và có cơ sở.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục STEM trong bối cảnh mới

Theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, giáo dục cần "chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học". Giáo dục STEM là phương pháp tiếp cận hiện đại, đáp ứng trực tiếp mục tiêu này. Nó không chỉ là việc dạy riêng lẻ bốn môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học mà là một phương pháp tích hợp liên môn, giúp học sinh thấy được bức tranh toàn cảnh của tri thức. Thay vì học thuộc lòng, học sinh được tham gia vào dạy học dự án, nơi các em phải sử dụng kiến thức tổng hợp để tạo ra sản phẩm cụ thể. Cách học này thúc đẩy năng lực giải quyết vấn đềtư duy sáng tạo, chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21.

1.2. Cấu trúc năng lực định hướng nghề nghiệp của học sinh

Năng lực định hướng nghề nghiệp (ĐHNN) không phải là một khái niệm trừu tượng. Theo nghiên cứu, năng lực này được cấu trúc thành 3 thành tố chính: (1) Nhận thức về nghề nghiệp, bao gồm việc tìm hiểu các ngành nghề và nhu cầu thị trường; (2) Trải nghiệm và khám phá nghề, thông qua việc thực hành, chế tạo sản phẩm liên quan đến ngành nghề đó; (3) Đánh giá và lập kế hoạch nghề nghiệp, tức là phân tích sự phù hợp của bản thân và xây dựng lộ trình phát triển. Việc dạy học theo định hướng STEM tạo cơ hội để học sinh rèn luyện đồng bộ cả ba thành tố này một cách tự nhiên và hiệu quả. Mỗi dự án STEM là một lần các em được "thử làm" một kỹ sư, một nhà khoa học, giúp việc hướng nghiệp cho học sinh THPT trở nên thực tế và sinh động hơn.

II. Thách thức trong định hướng nghề nghiệp cho học sinh THPT

Hoạt động hướng nghiệp cho học sinh THPT hiện nay vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự tách rời giữa lý thuyết và thực tiễn trong các môn học. Học sinh thường tiếp thu kiến thức một cách thụ động, khó hình dung được những kiến thức đó sẽ được áp dụng như thế nào trong công việc sau này. Môn Vật lí, dù có tính ứng dụng cao, nhưng nếu chỉ dạy theo phương pháp truyền thống sẽ trở nên khô khan và xa rời cuộc sống. Điều này dẫn đến việc học sinh không thấy được sự hấp dẫn của các ngành nghề liên quan đến vật lí. Hơn nữa, sự bùng nổ của các ngành nghề mới trong thời đại số khiến các em và cả phụ huynh cảm thấy bối rối, thiếu thông tin và cơ sở để đưa ra lựa chọn đúng đắn. Việc lựa chọn sai ngành nghề không chỉ lãng phí thời gian, tiền bạc mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sự nghiệp và cuộc sống của mỗi cá nhân. Do đó, cần có một phương pháp dạy học tích cực hơn, gắn kết bài giảng với thế giới nghề nghiệp thực tế để giải quyết những thách thức này, và dạy học theo định hướng phát triển năng lực thông qua STEM là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mô hình này giúp học sinh không chỉ học kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng mềm và có cái nhìn rõ nét về công việc tương lai.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học Vật lí truyền thống

Các phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều từ giáo viên đến học sinh. Học sinh chủ yếu nghe giảng, ghi chép và làm bài tập theo mẫu có sẵn. Cách dạy này có thể giúp học sinh đạt điểm cao trong các kỳ thi nhưng lại hạn chế sự phát triển của tư duy sáng tạonăng lực giải quyết vấn đề. Các em ít có cơ hội thực hành, thử nghiệm hay tự mình khám phá kiến thức. Điều này làm giảm hứng thú học tập và khiến môn Vật lí trở nên khó khăn, trừu tượng. Quan trọng hơn, nó không giúp học sinh thấy được vẻ đẹp và ứng dụng vật lí trong thực tiễn cuộc sống và các ngành nghề kỹ thuật, công nghệ.

2.2. Khó khăn của học sinh khi lựa chọn nghề nghiệp tương lai

Ở lứa tuổi 17-18, học sinh phải đứng trước một quyết định quan trọng bậc nhất cuộc đời: chọn ngành, chọn trường. Tuy nhiên, nhiều em thiếu sự hiểu biết sâu sắc về bản thân (sở thích, năng lực) và về thế giới nghề nghiệp (yêu cầu, triển vọng). Áp lực từ gia đình, kỳ vọng của xã hội và thông tin tràn lan, thiếu chọn lọc càng khiến các em thêm hoang mang. Việc thiếu các hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp thực tế tại trường phổ thông là một lỗ hổng lớn. Học sinh cần được "nhúng mình" vào các hoạt động mô phỏng công việc để có thể đưa ra quyết định dựa trên trải nghiệm và hiểu biết thực sự, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay xu hướng đám đông.

III. Phương pháp xây dựng bài học STEM Công Năng lượng Công suất

Để phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp cho học sinh, việc xây dựng một bài học STEM cần được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Quy trình này bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng nội dung kiến thức trong chương trình Vật lí lớp 10, cụ thể là chương "Công, Năng lượng, Công suất". Các khái niệm như công, động năng, thế năng, định luật bảo toàn năng lượng, hiệu suất... được xác định là kiến thức nền tảng. Bước tiếp theo là lựa chọn một vấn đề thực tiễn hấp dẫn, có liên quan đến các ngành nghề liên quan đến vật lí như kỹ thuật cơ khí, năng lượng tái tạo, sản xuất ô tô. Dựa trên vấn đề đó, giáo viên thiết kế một dự án học tập, ví dụ như chế tạo "Xe năng lượng mặt trời". Quy trình thiết kế bài học tuân thủ chặt chẽ theo hướng dẫn của Công văn 3089/BGDĐT-GDTrH, bao gồm 5 hoạt động chính: (1) Xác định vấn đề; (2) Nghiên cứu kiến thức nền và đề xuất giải pháp; (3) Lựa chọn giải pháp; (4) Chế tạo và thử nghiệm; (5) Chia sẻ và thảo luận. Thông qua dạy học dự án, học sinh không chỉ nắm vững năng lực vật lí mà còn phải tích hợp liên môn kiến thức Toán (tính toán thông số), Công nghệ (lắp ráp), Kỹ thuật (thiết kế bản vẽ) để hoàn thành sản phẩm.

3.1. Phân tích kiến thức Vật lí 10 theo định hướng giáo dục STEM

Nội dung "Công, Năng lượng, Công suất" là mảnh đất màu mỡ cho giáo dục STEM. Các kiến thức cốt lõi bao gồm: công thức tính công (A = F.s.cosα), định lý động năng, khái niệm thế năng trọng trường, cơ năng và định luật bảo toàn. Thay vì chỉ học công thức, học sinh được yêu cầu vận dụng chúng để giải thích nguyên lý hoạt động của một thiết bị thực tế. Ví dụ, khi chế tạo xe năng lượng mặt trời, các em phải hiểu sự chuyển hóa từ quang năng thành điện năng, rồi thành cơ năng (động năng của xe), đồng thời tính toán công suất của động cơ và hiệu suất của pin mặt trời. Cách tiếp cận này biến kiến thức trừu tượng thành những khái niệm hữu hình và có ý nghĩa.

3.2. Quy trình 5 bước thiết kế hoạt động dạy học STEM hiệu quả

Một mô hình bài học STEM thành công được tổ chức qua 5 hoạt động có cấu trúc chặt chẽ. Hoạt động 1 (Xác định vấn đề) khơi gợi sự tò mò bằng một tình huống thực tế. Hoạt động 2 (Nghiên cứu kiến thức nền) yêu cầu học sinh tự tìm hiểu lý thuyết Vật lí liên quan. Hoạt động 3 (Lựa chọn giải pháp) là nơi các nhóm trình bày bản thiết kế, rèn luyện kỹ năng thuyết trình và phản biện. Hoạt động 4 (Chế tạo, thử nghiệm) là giai đoạn thực hành, nơi tư duy sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật được phát huy tối đa. Cuối cùng, Hoạt động 5 (Chia sẻ, thảo luận) giúp các em nhìn lại quá trình, rút kinh nghiệm và hoàn thiện sản phẩm. Tiến trình này đảm bảo học sinh được học tập một cách chủ động và toàn diện.

IV. Case study Dạy học dự án Xe năng lượng mặt trời thực tế

Dự án "Xe năng lượng mặt trời" là một ví dụ điển hình về ứng dụng vật lí trong thực tiễn nhằm phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp. Trong dự án này, học sinh được đóng vai các kỹ sư thiết kế ô tô tương lai, đối mặt với bài toán giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Nhiệm vụ của các em là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một mô hình xe chạy bằng năng lượng mặt trời. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức về sự chuyển hóa và bảo toàn năng lượng, công suất, hiệu suất. Các em phải tìm hiểu về cấu tạo của tấm pin mặt trời, động cơ điện, và cách lắp ráp các bộ phận thành một thể thống nhất. Quan trọng hơn, dự án này kết nối trực tiếp với ngành "Sản xuất ô tô và xe có động cơ" (Mã ngành 2910). Học sinh được tìm hiểu về nhu cầu thị trường, quy trình sản xuất, các vật liệu được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô. Qua đó, các em có được những trải nghiệm chân thực, giúp đánh giá sự phù hợp của bản thân với ngành nghề kỹ thuật, công nghệ. Đây là một phương pháp dạy học tích cực, giúp việc hướng nghiệp cho học sinh THPT không còn là lý thuyết suông mà trở thành một hoạt động trải nghiệm đầy ý nghĩa.

4.1. Mục tiêu chủ đề Kết hợp kiến thức và kỹ năng mềm

Mục tiêu của dự án không chỉ dừng lại ở việc chế tạo thành công một sản phẩm. Nó hướng tới việc phát triển toàn diện cho học sinh. Về kiến thức, học sinh phải vận dụng được định luật bảo toàn năng lượng để giải thích nguyên lý hoạt động. Về kỹ năng, dự án rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề (khắc phục sự cố kỹ thuật), kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng quản lý thời gian và tài chính (tính toán chi phí vật liệu). Các kỹ năng mềm này là hành trang không thể thiếu cho bất kỳ ngành nghề nào trong tương lai.

4.2. Kết nối kiến thức với ngành nghề sản xuất ô tô thực tiễn

Điểm nhấn của dự án là sự kết nối sâu sắc với ngành nghề thực tế. Học sinh không chỉ làm một chiếc xe đồ chơi mà còn được yêu cầu tìm hiểu về ngành công nghiệp sản xuất ô tô: nhu cầu nhân lực hiện tại và tương lai, các vị trí công việc (kỹ sư thiết kế, kỹ sư điện, chuyên gia vật liệu...), yêu cầu về trình độ và kỹ năng. Việc này giúp các em có cái nhìn thực tế và đa chiều về một trong những ngành nghề liên quan đến vật lí quan trọng nhất, từ đó có cơ sở vững chắc hơn cho quyết định hướng nghiệp của mình.

V. Minh chứng kết quả thực nghiệm và đánh giá năng lực học sinh

Hiệu quả của mô hình bài học STEM đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT. Kết quả cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong năng lực định hướng nghề nghiệp của học sinh. Việc đánh giá được thực hiện thông qua bộ công cụ đa dạng, bao gồm phiếu quan sát, bảng kiểm hành vi, đánh giá sản phẩm và bài trình bày của học sinh. Về mặt định lượng, các số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ học sinh đạt mức độ tốt và khá ở các tiêu chí của năng lực ĐHNN (nhận thức nghề, trải nghiệm nghề, đánh giá nghề) tăng lên đáng kể sau khi tham gia dự án. Về mặt định tính, các sản phẩm "Xe năng lượng mặt trời" của học sinh ngày càng sáng tạo và hoàn thiện. Quan trọng hơn, qua các buổi thảo luận và báo cáo, học sinh đã thể hiện được sự tự tin, khả năng làm việc nhóm và tư duy sáng tạo. Các em không chỉ trình bày về sản phẩm mà còn phân tích được ưu nhược điểm, đề xuất hướng cải tiến và liên hệ sâu sắc đến các vấn đề môi trường và nghề nghiệp. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho thấy dạy học theo định hướng phát triển năng lực thông qua STEM là một hướng đi đúng đắn và hiệu quả.

5.1. Công cụ đánh giá năng lực định hướng nghề nghiệp đa chiều

Để đánh giá chính xác, nghiên cứu đã xây dựng một hệ thống công cụ bao gồm: (1) Bảng kiểm đánh giá 3 năng lực thành tố với 12 hành vi cụ thể, giúp lượng hóa mức độ phát triển năng lực của từng học sinh. (2) Phiếu đánh giá sản phẩm dựa trên các tiêu chí kỹ thuật (xe hoạt động được, tốc độ, độ bền) và thẩm mỹ. (3) Phiếu đánh giá chéo giữa các thành viên trong nhóm để đo lường kỹ năng hợp tác. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo kết quả đánh giá khách quan và toàn diện.

5.2. Phân tích sự tiến bộ của học sinh sau dự án STEM

Kết quả thực nghiệm được ghi nhận tại Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai cho thấy sự thay đổi tích cực. Biểu đồ phân tích cho thấy điểm số trung bình của học sinh ở cả ba năng lực thành tố đều tăng. Đặc biệt, năng lực thành tố 2 (Trải nghiệm và khám phá nghề) có sự cải thiện vượt bậc. Học sinh từ chỗ còn mơ hồ đã có thể tự tin trình bày về quy trình thiết kế, lựa chọn vật liệu và nguyên lý hoạt động của sản phẩm. Điều này chứng tỏ các hoạt động dạy học dự án thực hành có tác động mạnh mẽ đến nhận thức và kỹ năng của các em.

11/09/2025
Phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp của học sinh trong dạy học nội dung công năng lượng công suất vật lí lớp 10 theo hình thức bài học stem

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC STEM Ở TRƯỜNG THPT VÀ DẠY HOC PHAT TRIEN NĂNG LỰC ĐỊNH HƯỚNG NGHÈ NGHIỆP CỦA HỌC SINH 1. Giáo đục STEM ở trường THPT 111. Thuật ngữ SIEM “Thuật ngữ STEM có thể phân tích với các khía cạnh: Khoa học (Science), Cong nghệ (Technology), Kỹ thuật (Enginecring) và Toán học (Math) là hình thức chủ yếu của việc học tập của tất cả học sinh, đặc biệt à khoa học và toán học.

Chúng được định nghĩ là - Khoa học (Science): hệ thống kiến thức về bản chất và quy luật của vật chất và vũ trụ, cdựa trên quan sắt thử nghiệm và đo lường, và xây đựng quy luật để mô tả những sự kiện này theo thuật ngữ chung, - Công nghệ (Technology): những kiến thức liên quan đến việc tạo ra và sử dụng phương tiên kỹ thuật, mỗi quan hệ của chúng với cuộc sống, xã hội và môi trường, dựa trên các chủ đẻ như nghệ thuật công nghiệp, kỹ thuật, khoa học ứng dụng và khoa học thuần túy, - Kỹ thuật (Engineeing): cho phép ứng đụng thực tế của kiến thức khoa học thuần túy như vật lí hạy hỏa học trong xây đựng động cơ, tồn nhà tâu và nhà máy hóa c - Toán học (Maxh): các ngành khoa học iền quan bao gồm dại số, hình học vành toán, liên quan, xố lượng, hình dạng, không gian vả tương quan bằng cách sử dụng. hộ thống kỹ hiệu chuyên ngành 1. Giáo due STE: Hiện nay, giáo duc STEM được nhiễu tổ chức, nhà giáo dục quan tâm nghiễn cứu. Do đó, khái niệm về giáo dục STEM cũng được định nghĩa đựa trên các cách hiểu khác nhau, theo nhiều ngữ cảnh khác nhau, phổ biển nhất là ngữ cảnh giáo đục và ngữ cảnh nghề nghiệp - Đối với ngữ cảnh ngh nghiệp, STEM được hiểu là nghề nghiệp thuộc các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật vã toán học - Đối với ngữ cảnh giáo dục, có ba cách hiểu chính về giáo đục STEM như sau: cac.

Quan tâm đến các môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học Đây cũng là quan niệm về giáo dục STEM của Bộ giáo dục Mỹ "Giáo dục STEM là một ‹hương trình nhằm cung cắp hỗ r, tăng cường, giáo dục Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và “Toán học (STEM) ở tiểu học và trung học cho đến bậc sau đại học. Đây là nghĩa rộng khi nói về giáo dục STEM, b. Tích hợp của bồn lnh vục Khoa học, Công nghệ. Kỹ thuật và Toán học Tác giá Tsupros định nghĩ: ido due STEM là một phương pháp học tập tiếp cận ngành, ở đó những kiến thức hàn lâm được kết hợp chặt ce bai họ thực tẾ thông qua iệc học sinh được áp dụng những kiến thức Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học vào trong những bối cảnh cụ thể tạo nên một kết nỗi giữa nhà trường, công đồng và các doanh nghiệp cho phép người học phát triển những kỹ năng STEM và tăng khả năng cạnh tranh trong.

nên kính tế mới” «Tick hop từ lạ nh vực về Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Tuần học trở en Theo quan niệm nay, tic wid Sanders định nghĩ: “Gido due STEM 1a phuong phap tiép cận, khám phi trong giảng dạy và học tập giữa hai hay nhiễu hơn các môn học STEM, hoặc giữa một chủ để STEM và một hoặc nhiễu môn học khác trong nhà trường”. Bên cạnh đó, giáo dye STEM cũng được quan ni n như là chương trình đào tạo dựa trên ý tưởng giáng day cho "học sinh bổn lĩnh vực cụ thé: Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học trong một liên ngành và phương pháp tiếp cận ứng dụng. Thay vì dạy bốn lĩnh vực này theo những môn học tách biệt và rời rạc, STEM tổng hợp chúng thành một mô hình học tập liễn mạch dựa trên các ứng cdụng thực tế 1-1-3, Mục tiêu giáo duc STEM Hình 1. Mục tiéu giáo duc 5: M - Phát miễn các NE đặc thừ của các môn học thuộc vẻ STEM cho HS Đó là những kiến thức, kỹ năng liên quan đến các môn học Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học.

Trong đó HS biết liên kết các kiến thức Khoa học, Toán học để giải quyết 7 các vẫn để thực tiễn. HS biết sử dụng, quản lý và truy cập Công nghệ. HS biết về quy trình thiết kế và chế ạo ra các sản phẩm. (Nguyễn Thanh Nga (Chủ biên), Phùng Việt Hải, Nguyễn “Quảng Linh, Hoàng Phước Muội, 2018) - Phát triển các NL cốt lõi cho HS Giáo dục STEM nhằm chuẳn bj cho HS những cơ hội cũng như thách thức trong nằn kinh tẾ cạnh tranh toàn cầu của thể kỷ21.

Bên cạnh những hiểu biết về các lĩnh vục Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học, HS sẽ được phát tri: tư duyph ê phần, khả năng hợp tác để thành công. - ĐHNN cho HS Giáo dục STEM sẽ tạo cho HS có những kiến thức, kỹ năng mang tính nên tảng cho việc học tập ở các bậc học cao hơn cũng như cho nghề nghiệp rong tương lai của HS. Từ đó, góp phần xây dựng lực lượng lao động có NLL, phẩm chất tốt, đặc biệt là lao động trong lĩnh vực. STEM nhằm đáp ứng mục tiêu xây dựng và phát triển đắt nước.

Tang cường trang bị cho HS phố thông những kỹ năng về STEM, tăng cường số lượng HS sẽ theo đuổi và nghiên cứu chuyên sâu về ác nh vục STEM, (Nguyễn Thanh Ngn (Chủ biện), Phùng Việt Hii, Nguyễn Quang Linh, Hoàng Phước Muội, 2018) (Quá tình sắng tạo có thể được nuôi dưỡng trong HS nhưng phải cần thời gian và HS cần được nhúng tong môi trường và không gian đặc thù để kích thích sự sáng qạo. Do vậy, tiếp sân giáo dục STEM phải là tiếp cận mang tính liên ngành để tạo ra sự kết hợp hài hòa giữa các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học nhằm mang đến cho HS những trải nghiệm thực tế thực sự có ý nghĩa. Tụ tướng cắt lôi của giáo dục STEM. Việc đưa giáo dục STEM vào trường phổ thông mang lại nhiều ý nghĩa, phủ hợp với định "hướng đổi mới giáo dục phổ thông.

Cụ thể là Đảm bảo giáo dục toàn điện: Triển khai giáo dục STEM ở nhà trường, bên cạnh các môn học đang được quan tâm như Toán, Khoa học, các lĩnh vực Công nghệ, Kỹ thuật cũng sẽ được «quan tâm, đầu tư trên tắt cả các phương diện về đội ngũ GV, chương trình, cơ sở vật chất (Nguyễn Thanh Nga, Quách Trí Minh, 2022) "Nâng cao hứng thú học tập các môn học STEM: Các dự án học tập trong giáo dye STEM "hướng tới việc vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn để thực tiễn, HS được hoạt động, trải nghiệm và thấy được ý nghĩa của tr thức vớ uộc sống, nhờ đó sẽ nâng cao hứng thú học tập của HS, (Nguyễn Thanh Nga, Quách Trí Minh, 2022) Hình thành và phát triển năng lực, phẩm chất cho HS: Khi triển khai các dựá học tập STEM, HS được hợp tác với nhau, chủ động vả tự lực thực hiện các nhiệm vụ học tập, được làm quen với hoạt động có tính chất nghiên cứu khoa học, Các hoại động nêu trên gốp phần tích cục vào hình thành và phát tiễn phim chit năng lực cho HS, (Nguyễn Thanh Nga, Quách Tư Minh, 202 ) Kết nối trường học với cộng đồng: Để đảm bảo triển khai hiệu guả giáo dục STEM, cơ sở giáo dục phổ thông thường kết nối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đại học tại dia phương nhằm khai thác nguồn lực về con người, cơ sở vật chất triển khai hoạt động giáo dục STEM. Bên cạnhđ „giáo dục STEM phổ thông cũng hướng tới giải quyết các vẫn để có tinh đặc thù của địa phương. (Nguyễn Thanh Nga, Quách Trí Minh, 2022) Hướng nghiệp, phân luồng: Tổ chức ốt giáo dục STEM ở trường phổ thông, HS sẽ được trải nghiệm trong các lĩnh vực STEM, đánh giá được sự phủ hợp, năng khiếu, sở thích của bản. thân với nghề nghiệp thuộc lĩnh vục STEM.

Thực hiện giáo dục STEM ở trường phổ thông cũng là cách thức thu hút HS theo học, lựa chọn các ngành nghề thuộc lĩnh vực STEM, các. ngành ngh có nhu cổ cao vỀ nguồn nhân lực trong cuộc cách mạng công nghiệp n thứ tr. Day học phát triển năng lực định hướng nghề nghiệp của học sinh THPT 1. Ming le dinh hướng nghề nghiệp của học sink THET Hiện nay, NL là một cụm từ rắt phổ biển được dành sự quan tim rit nhiều.

đưa ra các quan điểm và cách hiểu về NL khác nhau ở Việt Nam nói chung và cả thể giới nói riêng Theo ổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Thể giới (OECD), NL. được hiểu là khả năng đấp ứng một cách hiệu quả những yêu cầu phúc hợp trong một bối cảnh cụ th, (Hoàng Hòa Bình, 2015) Chương trình Giáo dục Trung học bang Québec, Canada năm 2004 xem NL, là một khả năng hành động hiệu quả bằng sự cố gắng dựa rên nhiều nguồn lực Theo F.E Weinert, NL là tổng hợp các Khả năng và kỹ năng sẵn có hoặc học được cũng. như sự sẵn sing của học sinh nhằm giải quyết nhũng vấn đề này inh và bình động một cách có trích nhiệm, có sự phê phán đổ đã đến giải pháp. (Hoàng Hòa Bình, 2015) “Theo từ điền Bách khoa Vi Nam: “NL la die did của cá nhân n mức độ thông thạo - tức là có thể thực.

lên một cách thành thục và chắc chắn ~ mt hay một số dạng hoạt động nào đó”, Theo từ m tiếng Vigt: NL là phẩm chất tâm. í và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao”. (Hoàng Hòa Bình, 2015) Chương trình phổ thông tổng thé của bộ giáo dục và đào tạo: NL là thuộc tính cá nhân được hình thành, phá triển nhờ tổ chất sẵn có và quá tình học tập, rên luyện, chơ người huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú niềm ta, ý chí. thực hiện thành cộng một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể, (Hoàng Hòa Binh, 2015) "Như vậy, cho đù khó định nghĩa năng lực một cáchchính xác nhất, có một số quan điểm không cơ bản khác nhau về NL nhưng các nhà nghiên cứu Việt Nam và thể giới đã có cách hiểu tương tự nhau về khái niệm này.

Tựu chung lại, năng lực được coi là sự kết hợp của các khả năng, phẩm chất, thái độ của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ có hiệu cquả và được bộc lộ thông qua các hoạt động (hành động, công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ