Luận án: Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên sư phạm kỹ thuật

Luận án nghiên cứu phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên sư phạm kỹ thuật theo tiếp cận mô đun, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

248
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển năng lực dạy học tích hợp theo mô đun

Trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và yêu cầu của giáo dục nghề nghiệp (GDNN), phát triển năng lực dạy học tích hợp đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đây là phương thức chuyển đổi từ nền giáo dục tập trung vào nội dung sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cho người học. Dạy học tích hợp (DHTH) không chỉ là xu hướng toàn cầu mà còn là giải pháp chiến lược để nâng cao chất lượng đào tạo, đặc biệt là trong khối sư phạm kỹ thuật. Luận án của Ngô Thị Nhung (2019) đã chỉ rõ: “Thông qua DHTH, người học được hình thành năng lực giải quyết hiệu quả các tình huống của thực tiễn cuộc sống cũng như thực tiễn nghề nghiệp”. Cách tiếp cận này giúp phá vỡ sự tách biệt giữa các môn học, liên kết kiến thức lý thuyết với kỹ năng thực hành, tạo ra một thể thống nhất, giúp sinh viên, học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề phức hợp. Đặc biệt, tiếp cận theo mô đun được xem là một công cụ hữu hiệu để hệ thống hóa quá trình này. Mỗi mô đun bồi dưỡng được thiết kế trọn vẹn, linh hoạt, tập trung vào việc hình thành một hoặc một nhóm năng lực giáo viên cụ thể. Triết lý của dạy học theo mô đun là tạo điều kiện cho người học phát triển từng năng lực một cách độc lập nhưng vẫn nằm trong một hệ thống chung, đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình. Sự kết hợp giữa DHTH và tiếp cận mô đun tạo ra một lộ trình bồi dưỡng giáo viên khoa học, có hệ thống, giúp sinh viên sư phạm kỹ thuật không chỉ nắm vững kiến thức mà còn thành thạo các kỹ năng thiết kế bài giảng tích hợpđánh giá năng lực người học một cách hiệu quả.

1.1. Khái niệm cốt lõi về dạy học tích hợp trong giáo dục

Theo định nghĩa của UNESCO, dạy học tích hợp là “một cách trình bày các khái niệm và nguyên lí khoa học cho phép diễn đạt sự thống nhất cơ bản của tư tưởng khoa học, tránh nhấn quá mạnh hoặc quá sớm sự sai khác giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau”. Trong lĩnh vực GDNN, DHTH được hiểu là quá trình dạy học tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành trong cùng một bài dạy, nhằm phát triển năng lực thực hiện (competency) cho người học. Bản chất của nó là gắn kết kiến thức, kỹ năng và thái độ vào giải quyết các tình huống thực tiễn nghề nghiệp. Thay vì dạy lý thuyết riêng và thực hành riêng, giáo án tích hợp sẽ lồng ghép hai yếu tố này, giúp người học hiểu sâu lý thuyết thông qua trải nghiệm thực hành và ngược lại. Cách dạy này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn phát huy tối đa sự trưởng thành và phát triển năng lực của người học, chuẩn bị cho họ hành trang vững chắc khi bước vào thị trường lao động.

1.2. Vai trò của tiếp cận theo mô đun trong đào tạo giáo viên

Đào tạo theo tiếp cận mô đun là phương thức đào tạo dựa trên năng lực thực hiện các công việc của nghề tại vị trí việc làm. Đặc trưng cơ bản của phương pháp này là tính mềm dẻo, linh hoạt và trọn vẹn. Mỗi mô đun là một đơn vị học tập hoàn chỉnh, có mục tiêu, nội dung và phương pháp đánh giá riêng, tập trung vào việc hình thành một năng lực cụ thể. Việc áp dụng phương pháp này trong bồi dưỡng giáo viên cho phép cấu trúc lại chương trình đào tạo một cách logic, giúp sinh viên có thể tích lũy các năng lực cần thiết theo một lộ trình rõ ràng. Theo nghiên cứu, việc chuyển từ phương thức dạy học theo nội dung sang dạy học theo mô đun bồi dưỡng giúp sinh viên sư phạm kỹ thuật dễ dàng đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn nghề nghiệp, đặc biệt là năng lực tích hợp liên môn và dạy học theo dự án.

II. Thách thức lớn khi phát triển năng lực dạy học tích hợp

Mặc dù dạy học tích hợp là xu hướng tất yếu, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều rào cản, đặc biệt trong việc bồi dưỡng giáo viên. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi trong tư duy và phương pháp giảng dạy. Nhiều giáo viên và giảng viên đã quen với phương pháp dạy học truyền thống, tách biệt giữa lý thuyết và thực hành, do đó việc chuyển sang thiết kế bài giảng tích hợp đòi hỏi một sự nỗ lực và thay đổi lớn. Hơn nữa, các chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm (NVSP) tại các trường đại học sư phạm kỹ thuật hiện nay vẫn chưa được xây dựng theo hướng mô đun tích hợp. Luận án của Ngô Thị Nhung (2019) chỉ ra rằng: “việc dạy lý thuyết vẫn đang tách rời với thực hành sư phạm và chưa hướng đến sự phát triển năng lực DHTH cho sinh viên”. Điều này dẫn đến một khoảng trống lớn giữa năng lực được đào tạo và yêu cầu thực tế của các cơ sở GDNN. Sinh viên ra trường thiếu kỹ năng xây dựng giáo án tích hợp, tổ chức các hoạt động học tập dựa trên dự án, hay áp dụng các phương pháp giáo dục STEM. Bên cạnh đó, hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị và tài liệu tham khảo phục vụ cho DHTH còn hạn chế. Việc thiếu một bộ công cụ đánh giá năng lực DHTH một cách chuẩn hóa cũng là một khó khăn, khiến quá trình bồi dưỡng và tự bồi dưỡng của giáo viên thiếu định hướng và cơ sở để cải tiến. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ từ việc đổi mới phương pháp dạy học trong chương trình đào tạo đến việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho giáo viên.

2.1. Hạn chế của chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm truyền thống

Các chương trình đào tạo NVSP hiện hành thường được thiết kế theo các học phần riêng rẽ như Tâm lý học, Giáo dục học, Lý luận dạy học. Cấu trúc này làm cho kiến thức bị phân mảnh, thiếu tính liên kết. Sinh viên học lý thuyết sư phạm nhưng ít có cơ hội vận dụng ngay vào thực hành thiết kế bài giảng tích hợp hay giải quyết các tình huống sư phạm phức hợp. Thực trạng này dẫn đến sản phẩm đào tạo của các trường ĐHSPKT chưa thực sự đáp ứng được yêu cầu đầu vào của hệ thống GDNN, vốn đã chuyển đổi mạnh mẽ sang đào tạo theo năng lực và mô đun tích hợp. Sinh viên thiếu hụt các kỹ năng quan trọng như dạy tích hợp liên môn hay tổ chức dạy học theo chủ đề.

2.2. Khoảng cách giữa lý luận sư phạm và thực tiễn giảng dạy nghề

Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt giữa môi trường học thuật và yêu cầu thực tế của GDNN. Sinh viên được trang bị lý luận sư phạm nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tiễn để áp dụng vào bối cảnh dạy nghề đặc thù. Việc DHTH trong GDNN đòi hỏi giáo viên phải vừa là chuyên gia kỹ thuật, vừa là nhà sư phạm có khả năng kết nối nhuần nhuyễn giữa kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành. Nếu quá trình đào tạo không tạo ra các tình huống mô phỏng, các dự án thực tế để sinh viên rèn luyện năng lực giáo viên, khoảng cách này sẽ ngày càng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đội ngũ nhà giáo GDNN trong tương lai.

III. Phương pháp tiếp cận mô đun để phát triển năng lực giáo viên

Để giải quyết các thách thức trong đào tạo, tiếp cận theo mô đun được xem là giải pháp chiến lược nhằm phát triển năng lực dạy học tích hợp một cách hệ thống và hiệu quả. Phương pháp này tái cấu trúc toàn bộ chương trình đào tạo NVSP, chuyển từ các học phần rời rạc sang các mô đun bồi dưỡng được thiết kế dựa trên phân tích nghề nghiệp của nhà giáo GDNN. Mỗi mô đun tập trung vào việc hình thành một nhóm năng lực cụ thể, tuân thủ nguyên tắc tích hợp giữa lý thuyết và thực hành. Ví dụ, một mô đun có thể tập trung vào “Năng lực thiết kế kế hoạch bài dạy tích hợp”, trong đó sinh viên vừa học các nguyên tắc lý luận về thiết kế bài giảng tích hợp, vừa phải thực hành xây dựng các giáo án tích hợp cụ thể cho một chủ đề nghề nghiệp. Luận án của Ngô Thị Nhung (2019) đề xuất cấu trúc lại chương trình đào tạo NVSP thành các mô đun tích hợp để có thể phát triển năng lực DHTH cho sinh viên. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mọi kiến thức và kỹ năng sư phạm đều được sử dụng ngay để giải quyết các nhiệm vụ dạy học thực tế. Việc này không chỉ giúp sinh viên hiểu sâu sắc bản chất của dạy học tích hợp mà còn giúp họ tự tin hơn khi áp dụng vào thực tiễn. Hơn nữa, cấu trúc mô đun cho phép cá nhân hóa lộ trình học tập, sinh viên có thể tập trung vào những năng lực còn yếu, đồng thời tạo sự linh hoạt cho chương trình đào tạo để dễ dàng cập nhật theo sự thay đổi của chuẩn nghề nghiệp giáo viên và yêu cầu xã hội.

3.1. Nguyên tắc xây dựng chương trình đào tạo theo mô đun

Việc thiết kế chương trình đào tạo NVSP theo mô đun cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất là nguyên tắc đảm bảo chuẩn đầu ra, tức là mỗi mô đun và toàn bộ chương trình phải hướng tới việc hình thành các năng lực được quy định trong chuẩn nghề nghiệp giáo viên GDNN. Thứ hai là nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa, cấu trúc lại các học phần hiện có thành các mô đun thay vì xây dựng lại từ đầu. Thứ ba là nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả và khả thi, các mô đun phải được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế của cơ sở đào tạo và năng lực của sinh viên. Cuối cùng là nguyên tắc tích hợp, nội dung mỗi mô đun phải là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết sư phạm và thực hành kỹ năng dạy học.

3.2. Cấu trúc của một mô đun bồi dưỡng năng lực dạy học tích hợp

Một mô đun bồi dưỡng điển hình thường bao gồm các thành phần chính: tên mô đun, mục tiêu năng lực cần đạt, nội dung (tích hợp lý thuyết và thực hành), hoạt động học tập (tự học, thảo luận nhóm, thực hành tại xưởng), và phương pháp kiểm tra, đánh giá. Ví dụ, mô đun “Tổ chức hoạt động dạy học tích hợp” sẽ yêu cầu sinh viên không chỉ nghiên cứu về các phương pháp dạy học theo chủ đề hay học tập dựa trên dự án, mà còn phải trực tiếp thực hành giảng dạy một bài giảng tích hợp và nhận phản hồi từ giảng viên và bạn học. Cấu trúc này đảm bảo quá trình học tập luôn gắn liền với thực hành, giúp năng lực được hình thành một cách bền vững.

IV. Quy trình thiết kế bài giảng và đánh giá năng lực tích hợp

Một trong những trụ cột của năng lực dạy học tích hợp là khả năng thiết kế bài giảng tích hợp và xây dựng công cụ đánh giá năng lực người học một cách hiệu quả. Thay vì soạn giáo án theo lối truyền thống, giáo viên cần xây dựng một kịch bản dạy học trong đó các hoạt động lý thuyết và thực hành được đan xen, bổ trợ cho nhau. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu năng lực của bài học, dựa trên chuẩn đầu ra của chương trình. Tiếp theo, giáo viên cần phân tích nội dung, lựa chọn những kiến thức lý thuyết cốt lõi và các bài tập thực hành tương ứng để tạo thành một chuỗi hoạt động học tập logic. Một giáo án tích hợp tốt phải là một bản thiết kế chi tiết, trong đó nêu rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp, phương tiện, và cách thức tổ chức cho từng hoạt động. Luận án của Ngô Thị Nhung (2019) đã đề xuất một quy trình 5 bước để thiết kế giáo án cho bài giảng tích hợp, giúp hệ thống hóa công việc này cho sinh viên sư phạm. Song song với việc thiết kế bài giảng, việc xây dựng quy trình và công cụ đánh giá cũng vô cùng quan trọng. Đánh giá trong DHTH không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức, mà phải tập trung vào việc quan sát và đo lường năng lực thực hiện của người học. Các công cụ như phiếu quan sát, bảng kiểm (checklist), rubric, hay đánh giá qua sản phẩm dự án cần được sử dụng. Việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, công khai giúp người học hiểu rõ yêu cầu cần đạt và tự điều chỉnh quá trình học tập của mình, qua đó thúc đẩy quá trình đổi mới phương pháp dạy học từ gốc rễ.

4.1. Các bước cốt lõi để thiết kế một giáo án tích hợp hiệu quả

Quy trình thiết kế một giáo án tích hợp hiệu quả thường bao gồm các bước: (1) Xác định mục tiêu bài học (dựa trên năng lực cần hình thành); (2) Phân tích nội dung và cấu trúc thành các đơn vị kiến thức - kỹ năng liên quan; (3) Lựa chọn phương pháp và hình thức tổ chức dạy học phù hợp (ví dụ: học tập dựa trên dự án, giải quyết vấn đề); (4) Thiết kế các hoạt động học tập cụ thể, sắp xếp logic giữa giới thiệu lý thuyết, hướng dẫn thực hành và luyện tập; (5) Xây dựng công cụ kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả học tập của học sinh. Quy trình này đảm bảo bài giảng có tính hệ thống và hướng tới mục tiêu phát triển năng lực một cách rõ ràng.

4.2. Xây dựng công cụ và tiêu chí đánh giá năng lực dạy học tích hợp

Để đánh giá năng lực DHTH của sinh viên, cần xây dựng một bộ công cụ và tiêu chí cụ thể. Bộ công cụ này có thể bao gồm các phiếu đánh giá giờ giảng, bảng kiểm quan sát quá trình thực hiện bài giảng, và rubric đánh giá sản phẩm (giáo án, học liệu). Các tiêu chí đánh giá cần bao quát các khía cạnh của năng lực DHTH, từ khâu chuẩn bị, thực hiện bài giảng đến khả năng tương tác, xử lý tình huống và đánh giá người học. Việc có một bộ tiêu chí rõ ràng không chỉ giúp giảng viên đánh giá khách quan mà còn là cơ sở để sinh viên tự đánh giá và cải thiện năng lực giáo viên của bản thân.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả từ mô hình tiếp cận mô đun

Tính hiệu quả của việc phát triển năng lực dạy học tích hợp theo tiếp cận mô đun đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm. Luận án của Ngô Thị Nhung (2019) đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường ĐHSPKT Nam Định, áp dụng các biện pháp được đề xuất vào quá trình giảng dạy NVSP cho sinh viên. Kết quả cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về năng lực giáo viên của nhóm sinh viên được học theo mô hình mới so với nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Cụ thể, sau quá trình thực nghiệm, điểm trung bình về các năng lực thành phần như năng lực thiết kế bài giảng tích hợp, năng lực tổ chức dạy học, và năng lực đánh giá năng lực của nhóm thực nghiệm đều cao hơn đáng kể. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện sự tự tin, chủ động và sáng tạo hơn trong việc xây dựng và thực hiện các giáo án tích hợp. Họ có khả năng phân tích chương trình, lựa chọn nội dung và phương pháp phù hợp với dạy học theo chủ đề hay tích hợp liên môn. Các kết quả thực nghiệm này khẳng định rằng việc tái cấu trúc chương trình NVSP theo hướng mô đun là một hướng đi đúng đắn và khả thi. Nó không chỉ là giải pháp lý thuyết mà còn mang lại hiệu quả thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nhà giáo GDNN, đáp ứng yêu cầu của đổi mới phương pháp dạy học và hội nhập quốc tế. Mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng tại các cơ sở đào tạo giáo viên khác, đặc biệt là các trường có sứ mệnh đào tạo đội ngũ giảng viên cho hệ thống GDNN.

5.1. Kết quả đo lường sự tiến bộ năng lực của sinh viên sư phạm

Các số liệu thu thập được từ quá trình thực nghiệm cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Phân tích kết quả kiểm định t-test sau thực nghiệm cho thấy nhóm sinh viên được đào tạo theo các mô đun bồi dưỡng tích hợp đã có mức độ phát triển năng lực DHTH vượt trội. Sinh viên không chỉ cải thiện về kỹ năng xây dựng kế hoạch bài dạy mà còn linh hoạt hơn trong việc sử dụng các phương pháp dạy học tích cực và các công cụ đánh giá hiện đại. Mức độ hứng thú và động lực học tập của sinh viên cũng tăng lên rõ rệt khi họ thấy được sự liên kết chặt chẽ giữa học tập và thực tiễn nghề nghiệp tương lai.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ quá trình triển khai thực nghiệm

Quá trình triển khai mô hình mới cũng mang lại nhiều bài học quý giá. Để thành công, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo nhà trường, sự đồng thuận và tham gia tích cực của đội ngũ giảng viên. Việc bồi dưỡng giáo viên (giảng viên sư phạm) về phương pháp thiết kế và giảng dạy theo mô đun là yếu tố tiên quyết. Bên cạnh đó, cần chuẩn bị tốt về cơ sở vật chất, học liệu và xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ môn NVSP và bộ môn chuyên ngành kỹ thuật. Những kinh nghiệm này là nền tảng quan trọng để nhân rộng mô hình và đảm bảo sự phát triển bền vững của chương trình đào tạo.

04/10/2025
Phát triển năng lực dạy học tích hợp cho sinh viên đại học sư phạm kỹ thuật trong dạy học nghiệp vụ sư phạm theo tiếp cận mô đun

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề phải tích hợp các môn học nhƣ thế nào để có thể DHTH. Wraga nhấn mạnh rằng: “DHTH làm cho việc học có nhiều ý nghĩa hơn và ngƣời học cảm thấy hứng thú hơn vì đƣợc thể hiện năng lực của chính mình” [118, p. Trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp, DHTH còn đƣợc gọi là dạy học theo “năng lực thực hiện” (competency) và đã xuất hiện ở nhiều nƣớc nhƣ Liên xô cũ, CHLB Đức, các nƣớc Bắc Âu vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Năm 1968, các trƣờng đại học, cao đẳng của Hoa Kỳ đã biên soạn chƣơng trình và tài liệu bồi dƣỡng GV dựa trên NLTH.

Đến khoảng 1970, hầu hết các nhà nghiên cứu Bắc Mỹ đều thừa nhận rằng “đào tạo dựa trên NLTH có gốc rễ từ đào tạo và bồi dƣỡng GV” [104] bởi “Lĩnh vực đào tạo và bồi dƣỡng GV có đặc điểm là tạo ra các sản phẩm giống nhau 10 theo khuôn mẫu đã định, hơn nữa CTĐT có nét độc đáo, dễ định ra chuẩn mực và đào tạo theo những chuẩn mực đó” [104]. Đến cuối thập kỷ 80, Trung tâm giáo dục quốc gia về GDNN ở Columbus, Ohio đã soạn thảo 100 bộ CTĐT theo mô đun tích hợp giữa lý thuyết và thực hành để đào tạo và bồi dƣỡng GV [112]. Ở Anh, tài liệu “Giáo dục và đào tạo dựa trên NLTH” của John W Burke xuất bản năm 1995 đã trình bày nguồn gốc của đào tạo dựa trên NLTH, quan niệm về NLTH và chuẩn NLTH, về đánh giá dựa trên NLTH và cải tiến CTĐT dựa trên NLTH [109]. Shirley Fletcher cũng viết tài liệu “Các kỹ thuật đánh giá dựa trên NLTH” năm 1995 và tài liệu “Thiết kế đào tạo dựa trên NLTH” năm 1997 trong đó phân tích sự khác biệt về đào tạo theo NLTH ở Anh và Mỹ [113], [114].

Ở Australia, vào cuối thập kỷ 80 đã thiết lập một hệ thống đào tạo dựa trên NLTH. Các tác giả nhƣ Roger Harris, Hugh Guthrie, Bary Hobart, David Lundberg [107] đã nghiên cứu khá toàn diện về đào tạo dựa trên NLTH, đặc biệt nhấn mạnh đến tiêu chuẩn NLTH, phát triển chƣơng trình, đánh giá hoạt động dạy học theo tiêu chuẩn NLTH. Ở Việt Nam, từ thập niên 90 của thế kỷ trƣớc đã có một số nhà khoa học nghiên cứu về DHTH (còn đƣợc gọi là dạy học theo“năng lực thực hiện” tích hợp giữa lý thuyết và thực hành) nhƣ Nguyễn Minh Đƣờng [28], Nguyễn Đức Trí [86], Phan Chính Thức [78]. Với chủ trƣơng phát triển DHTH theo NLTH trong đào tạo nghề, hiện nay nhiều nhà khoa học đã có nhiều nghiên cứu và bài viết về lĩnh vực này nhƣ Đỗ Mạnh Cƣờng [18], Nguyễn Văn Tuấn [89], Hồ Ngọc Vinh [101], Bùi Thế Dũng [22].

Với các nghiên cứu cụ thể, các tác giả đã đƣa ra những quan điểm, những nhận định về DHTH trong GDNN hiện nay nhƣ: “DHTH xuất hiện cùng với phƣơng thức đào tạo theo mô đun NLTH”, “DHTH chính là dạy học theo công việc của nghề nhằm đạt mục tiêu năng lực hành nghề của ngƣời học” [22, tr. “Thực chất của DHTH trong GDNN là vừa dạy lý thuyết và hƣớng dẫn thực hành trong cùng một bài dạy và thể hiện quan điểm giáo dục theo mô hình năng lực [89, tr. Bộ LĐTB&XH, Tổng cục GDNN cũng đã ban hành các quyết định, quy định về cấu trúc của CTĐT theo mô đun [11], hệ thống biểu mẫu, sổ sách quản lý dạy và 11 học trong GDNN trong đó có giáo án tích hợp [12]; tài liệu bồi dƣỡng về phƣơng pháp biên soạn, tổ chức giảng dạy và đánh giá BGTH [79], [80], [81], [82]. Trong giáo dục phổ thông, hơn một thập kỷ gần đây DHTH với quan niệm tích hợp giữa các môn học cũng đã đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu nhƣ: Cao Thị Thặng [72], Hoàng Thị Tuyết [95] và các nhà khoa học trong Hội thảo quốc gia [93].

Cách thức tổ chức DHTH và cách kiểm tra, đánh giá trong DHTH cũng đƣợc thể hiện trong các nghiên cứu của Trần Bá Hoành [38], Đinh Quang Báo - Hà Thị Lan Hƣơng [5]. Một số tác giả nhƣ Nguyễn Thanh Hùng [45], Đoàn Thị Kim Nhung [59], Nguyễn Văn Khải [51] và Đỗ Hồng Thái [71] đã đề cập đến quan điểm, nguyên tắc, phƣơng pháp dạy học theo hƣớng tích hợp, cũng nhƣ việc vận dụng sƣ phạm tích hợp vào dạy học các môn Ngữ văn, Vật lý, Lịch sử ở bậc học phổ thông. Nhƣ vậy, DHTH đang là một xu hƣớng dạy học đƣợc nhiều nƣớc trên thế giới quan tâm và thực hiện. Đây là một bƣớc chuyển từ cách tiếp cận nội dung sang tiếp cận NL để đào tạo đƣợc con ngƣời vừa có đủ tri thức, vừa biết hành động một cách năng động, sáng tạo khi giải quyết các vấn đề trong thực tiễn nghề nghiệp và cuộc sống.

Nghiên cứu về năng lực dạy học tích hợp * Nghiên cứu về năng lực dạy học Các tác giả nổi tiếng ở Liên Xô và các nƣớc Đông Âu những năm 70 của thế kỷ XX nhƣ O.N Gonobolin [33] đã có các công nghiên trình nghiên cứu về NLDH của ngƣời GV.Kixêgôv và các cộng sự đã nêu ra hơn 100 kỹ năng nghiệp vụ giảng dạy và giáo dục trong đó tập trung vào 50 kỹ năng cần thiết để hình thành NL nghề nghiệp cho SV [52].Ia và Sapôrinxkin. Y đã phân tích các NLDH trong các giai đoạn tổ chức dạy học thực hành nghề [4]. Các nƣớc nhƣ Ôxtrâylia, Canađa, Mỹ,… cũng đặc biệt quan tâm đến NLDH của SV sƣ phạm, công trình “Teaching methodology” của Duminy (1987) và “Beginning teaching” của K. 12 Ở Việt Nam cũng đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu về NL sƣ phạm nói chung, NLDH nói riêng nhƣ Phạm Minh Hạc [35], Nguyễn Đình Chỉnh [16], Trần Bá Hoành [38], Nguyễn Đức Trí [87].

Đặc biệt, xem NLDH nhƣ là khả năng tƣ duy và hành động nhằm thực hiện dạy học đạt kết quả cao đƣợc thể hiện trong nghiên cứu của các tác giả Lê Khánh Bằng [6], Đặng Vũ Hoạt, Hà Thị Đức [40]. Trần Khánh Đức đã đƣa ra quan điểm hệ thống để phân tích quá trình dạy học và chỉ ra rằng: cần nâng cao NL thực hành cũng nhƣ kỹ thuật dạy học cho đội ngũ GV hiện nay [26]. Trong lĩnh vực sƣ phạm kỹ thuật, đã có một số công trình nghiên cứu về NLDH. Trong luận án “Một số giải pháp bồi dƣỡng NL sƣ phạm kỹ thuật cho cho GVDN Việt Nam hiện nay” của Trần Hùng Lƣợng [56], tác giả cho rằng GVDN hiện nay đang yếu về kỹ năng thực hành, do vậy cần quan tâm bồi dƣỡng cho họ về mặt này.

Luận án “Bồi dƣỡng NLDH cho giáo viên thực hành các trƣờng dạy nghề khu vực miền núi phía Bắc” của Trƣơng Đại Đức [27]. Luận án “Phát triển kỹ năng dạy thực hành cho sinh viên ĐHSPKT” của Nguyễn Trƣờng Giang [32]. Luận án “Dạy học theo tiếp cận NLTH ở trƣờng ĐHSPKT” của Cao Danh Chính [15]. Các công trình này đã đề cập đến NLDH thực hành trong các trƣờng SPKT.

Luận án “Rèn luyện NLDH cho sinh viên ĐHSPKT trong thực tập sƣ phạm theo tiếp cận NLTH” của Vũ Xuân Hùng [46] đã phân tích về các NLDH cần có của SV sƣ phạm kỹ thuật để có thể DHTH nhằm hình thành NLTH nghề nghiệp cho ngƣời học, tuy nhiên luận án này chỉ nghiên cứu ở giai đoạn thực tập sƣ phạm. Nhƣ vậy, các nghiên cứu trên đã đề cập đến NLDH - một thành phần quan trọng trong nhân cách nghề nghiệp của ngƣời GV. Các nghiên cứu về NLDH trong lĩnh vực sƣ phạm kỹ thuật cũng đã đƣợc chú ý trong các luận án tiến sĩ, tuy nhiên các tác giả mới chỉ chú ý đến việc bồi dƣỡng cho đội ngũ nhà giáo GDNN tại các cơ sở GDNN khi họ đã tham gia vào thực tiễn nghề nghiệp nhƣ luận án của Trần Hùng Lƣợng hay Trƣơng Đại Đức. Việc nghiên cứu NLDH trên SV sƣ phạm kỹ thuật cũng đã đƣợc thể hiện ở luận án của Vũ Xuân Hùng và Nguyễn Trƣờng Giang nhƣng Vũ Xuân Hùng mới chỉ nghiên cứu trong một giai đoạn ngắn của quá trình đào tạo là thực tập sƣ phạm và Nguyễn Trƣờng Giang thì mới chỉ nghiên cứu về kỹ năng dạy học thực hành của SV sƣ phạm kỹ thuật chứ chƣa nghiên cứu về năng lực DHTH.

13 * Nghiên cứu về năng lực dạy học tích hợp Những năm gần đây, Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về năng lực DHTH cho SV và GV ở trƣờng phổ thông. Trong đề tài NCKH cấp Bộ của Nguyễn Phúc Chỉnh [17], tác giả đã phân tích các quá trình tích hợp và các năng lực DHTH của GV trung học phổ thông. Trần Thị Gái [31] đƣa ra hệ thống năng lực DHTH cần hình thành cho SV sƣ phạm trong quá trình đào tạo. Luận án tiến sỹ của Đặng Thị Thuận An [1] đã đƣa ra cấu trúc năng lực DHTH, khung năng lực DHTH của SV sƣ phạm hóa học.

Nguyễn Thị Việt Hà [34] trong luận án tiến sỹ cũng đã phân tích về cấu trúc năng lực DHTH giáo dục biến đổi khí hậu của SV sƣ phạm Địa lí. Nhƣ vậy, các công trình kể trên đã đề cập đến năng lực DHTH, tuy nhiên các công trình này chỉ nghiên cứu năng lực DHTH của GV phổ thông và của SV các trƣờng ĐHSP nói chung mà chƣa nghiên cứu về năng lực DHTH của nhà giáo GDNN cũng nhƣ năng lực DHTH của sinh viên ĐHSPKT. Nghiên cứu về dạy học theo tiếp cận mô đun Sau chiến tranh thế giới thứ II, Pháp đã nghiên cứu và xây dựng các CTĐT theo tiếp cận mô đun ở các trƣờng dạy nghề để giải quyết công ăn việc làm cho công nhân mỏ trong tình trạng thất nghiệp. Tại Australia, đào tạo theo mô đun đƣợc nghiên cứu và áp dụng rộng rãi từ năm 1975, đặc biệt trong hệ thống TAFE (học viện kỹ thuật và giáo dục sau đại học của Australia).

Ở Thụy Điển, chƣơng trình dạy nghề theo mô đun đã đƣợc sử dụng từ những năm 50 của thế kỷ XX. Tuy nhiên, việc nghiên cứu để xác định cơ sở triết học cho sự xuất hiện và tồn tại của phƣơng thức đào tạo theo mô đun đƣợc lý giải trong công trình của Meyer. R (1996) [110] với việc xây dựng chƣơng trình bổ túc “Năng lực sƣ phạm cho sinh viên” ngành Vật lý của Viện đại học Ohio. trong công trình nghiên cứu “Competency Based training - Theory and practice” năm 1998 đã thiết kế CTĐT nhân viên quản lý khách sạn với 18 mô đun và 68 tiểu mô đun [116].

Với tính ƣu việt của nó nhƣ đã nêu trên, phƣơng thức đào tạo theo mô đun đã nhanh chóng đƣợc phổ biến và áp dụng rộng rãi ở nhiều nƣớc trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ