Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về lưu lượng và giá trị hàng hóa. Ngành dịch vụ logistics nói chung và phương thức vận tải biển nói riêng đóng vai trò mắt xích kết nối huyết mạch trong chuỗi cung ứng thương mại quốc tế, đảm nhận tới 90% khối lượng hàng hóa vận chuyển toàn cầu (tính theo trọng lượng). Tuy nhiên, thị trường vận tải biển trong nước và khu vực sau đại dịch COVID-19 đối mặt với nhiều biến động phức tạp về chi phí nhiên liệu, giá cước, tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hãng tàu quốc tế có quy mô vượt trội.

Công ty Cổ phần Vận tải biển và Thương mại Hải Phòng (Haiphong Shiptraco) là doanh nghiệp có gần 17 năm hoạt động trong lĩnh vực vận tải biển, đại lý tàu biển và môi giới giao nhận độc lập. Mặc dù duy trì được thị phần và mạng lưới khách hàng truyền thống tại thị trường nội địa cùng khu vực Đông Nam Á, doanh nghiệp vẫn gặp nhiều thách thức liên quan đến năng lực chuyên chở, cơ cấu đội tàu hạn chế và mức độ ứng dụng công nghệ trong quản trị dịch vụ. Nhằm củng cố vị thế và nâng cao hiệu quả kinh doanh, đề tài "Phát triển năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hoá bằng đường biển của Công ty CP Vận tải biển và thương mại Hải Phòng" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ vận tải và các chỉ tiêu cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển tại Công ty Cổ phần Vận tải biển và Thương mại Hải Phòng giai đoạn 2022 – cuối tháng 11/2023 trên các phương diện: quản trị, nhân lực, phương tiện, công nghệ và quy trình nghiệp vụ.
  3. Nhận diện các điểm mạnh, điểm hạn chế và phân tích nguyên nhân khách quan, chủ quan ảnh hưởng đến năng lực cung ứng của công ty.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị có tính khả thi nhằm phát triển toàn diện năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về phát triển năng lực cung ứng dịch vụ vận tải đường biển và thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Vận tải biển và Thương mại Hải Phòng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển (tàu thuyền, nhân sự, hạ tầng kỹ thuật, quy trình khai thác).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ tại Công ty Cổ phần Vận tải biển và Thương mại Hải Phòng và hệ thống cảng biển Hải Phòng kết nối.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập từ năm 2022 đến cuối tháng 11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về dịch vụ logistics và vận tải biển. Tác giả vận dụng định nghĩa về dịch vụ và vận tải như một quy trình kỹ thuật di chuyển không gian thỏa mãn đồng thời tính chất sản xuất vật chất và hoạt động kinh tế độc lập; dẫn chiếu khái niệm cung ứng dịch vụ theo khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005. Về mặt năng lực tổ chức, nghiên cứu tiếp cận khái niệm của Kathryn Barto & Graham Matthews (2001), định nghĩa năng lực là tập hợp các khả năng và nguồn lực hiện có của một tổ chức để thực thi công việc xác định.

Hệ thống lý thuyết xác định 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ vận tải biển:

  • Tính không hiện hữu (Intangibility) về mặt vật lý và lợi ích trước khi diễn ra dịch vụ.
  • Tính không lưu giữ được (Perishability), dịch vụ không thể dự trữ hoặc lưu kho.
  • Tính không tách rời (Inseparability) đồng thời cả về thời gian lẫn không gian giữa sản xuất và tiêu dùng dịch vụ.
  • Tính không đồng nhất (Variability) do phụ thuộc vào con người, phương tiện và thời tiết.

Bên cạnh đó, dịch vụ vận tải hàng hóa đường biển mang 3 tính chất đặc thù: không tạo ra sản phẩm vật chất mới, mang tính thụ động (phụ thuộc vào nhu cầu phát sinh của chủ hàng) và mang tính thời vụ rõ rệt theo chu kỳ kinh tế và xuất nhập khẩu. Nghiên cứu tham chiếu các dữ liệu của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) chứng minh hiệu quả môi trường và kinh tế của vận tải biển: lượng phát thải CO2 chỉ chiếm khoảng 2,5% tổng phát thải toàn cầu (so với mức 74% của vận tải đường bộ); mức tiêu hao năng lượng trung bình 3,5 lít dầu diesel/tấn hàng (so với 130 lít/tấn của đường hàng không); giá trị giao dịch đường biển chiếm 19,8 nghìn tỷ USD trên tổng số 28,5 nghìn tỷ USD thương mại toàn cầu năm 2022.

Khung đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển của doanh nghiệp được xác lập qua 6 chỉ tiêu:

  1. Năng lực quản lý điều hành của ban lãnh đạo.
  2. Năng lực nghiệp vụ chuyên môn của đội ngũ nhân viên.
  3. Năng lực vận tải (quy mô đội tàu, trọng tải DWT, chủng loại phương tiện, tốc độ).
  4. Năng lực ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin.
  5. Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ.
  6. Cơ sở hạ tầng cảng biển và mạng lưới hậu cần kết nối.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, số liệu quản lý nhân sự, danh mục phương tiện vận tải từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Haiphong Shiptraco giai đoạn 2022 – tháng 11/2023.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Hệ thống hóa các quy định pháp luật hàng hải, tài liệu chuyên ngành logistics để xây dựng khung đánh giá.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng các bảng biểu so sánh chỉ số tuyệt đối và chỉ số tương đối nhằm lượng hóa tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, cơ cấu lợi nhuận, biến động nhân sự và năng lực chuyên chở của đội tàu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lí luận về cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển

Chương này trình bày toàn diện các khái niệm cơ bản về dịch vụ logistics đường biển, làm rõ vai trò của vận tải biển đối với thương mại quốc tế và nền kinh tế Việt Nam. Tác giả phân tích cấu trúc 6 chỉ tiêu phản ánh năng lực cung ứng của doanh nghiệp vận tải biển, đồng thời phân loại các yếu tố tác động thành hai nhóm:

  • Nhóm yếu tố bên trong: Chất lượng nguồn nhân lực, trình độ cơ sở vật chất kỹ thuật phương tiện, tiềm lực tài chính và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Nhóm yếu tố bên ngoài: Tình hình tăng trưởng kinh tế, tỷ giá, lãi suất; hệ thống khung khổ pháp lý hàng hải trong nước và quốc tế; điều kiện ổn định chính trị - xã hội; yếu tố tự nhiên (khí tượng, thủy văn biển); và tác động từ các hiệp định thương mại tự do (WTO, AFTA, EVFTA).

Chương 2. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển tại công ty

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực và kết quả vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Vận tải biển và Thương mại Hải Phòng (thành lập ngày 29/12/2005, vốn điều lệ 3 tỷ đồng, trụ sở tại số 3 Lê Thánh Tông, Ngô Quyền, Hải Phòng). Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình quản trị gồm Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc cùng hai phòng chức năng: Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Hiện trường, Bộ phận Chứng từ) và Phòng Kế toán & Nhân sự.

Bảng số liệu tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – cuối tháng 11/2023 phản ánh sự tăng trưởng về quy mô nhưng biên lợi nhuận bị thu hẹp do chi phí đầu vào tăng:

Chỉ tiêu Năm 2022 (VNĐ) Cuối tháng 11/2023 (VNĐ) Chênh lệch tuyệt đối (VNĐ) Tốc độ tăng trưởng (%)
Doanh thu thuần 71.665.795.805 80.974.687.506 +9.308.891.701 +12,99%
Tổng chi phí 28.788.741.031 32.889.512.010 +4.100.770.979 +14,12%
Lợi nhuận sau thuế — — +557.659.889 +6,60%
Doanh thu vận tải biển 58.593.954.651 64.010.490.474 +5.416.535.823 +9,24%
Tỷ trọng vận tải biển/Doanh thu 81,76% 79,05% -2,71% —

Về năng lực đội ngũ nhân viên: Tổng quy mô nhân sự công ty là 105 người. Trình độ học vấn phân bổ: trên đại học có 25 người (chiếm 23,80%), đại học có 60 người (chiếm 57,14%), cao đẳng có 20 người (chiếm 19,05%). Khối vận tải biển trực tiếp có 19 nhân sự chuyên trách, bao gồm: 4 nhân viên khai thác, 4 nhân viên kỹ thuật, 5 nhân viên an toàn và 6 thuyền viên. Độ tuổi lao động trong mảng này đa số trên 30 tuổi, có chứng chỉ hành nghề và trải qua kỳ thử việc thực hành 3 tháng.

Về năng lực phương tiện và tuyến vận chuyển: Công ty hiện sở hữu 6 tàu chở hàng rời thông thường với tổng trọng tải đạt 39.400 DWT:

Phân loại trọng tải tàu Số lượng tàu Tổng năng lực chuyên chở (DWT)
4.500 DWT 2 9.000
6.200 DWT 1 6.200
7.200 DWT 1 7.200
8.500 DWT 2 17.000
Tổng cộng 6 39.400

Hàng hóa chuyên chở chính là hàng rời: gạo, phân bón kamen, xi măng. Tuyến nội địa kết nối từ cảng Hải Phòng đến TP. Hồ Chí Minh (thời gian vận chuyển 3-4 ngày trong điều kiện thuận lợi) và Quy Nhơn; tuyến quốc tế kết nối các nước Đông Nam Á như Philippines, Thái Lan (thời gian 1-3 tháng tùy hành trình).

Mức giá cước vận tải tham khảo cho một số mặt hàng chủ lực:

Tên loại hàng hóa Cảng/Khu vực đến Mức giá cước bình quân
Phân bón kamen Cảng Quy Nhơn 18 – 22 USD/tấn
Phân bón nội địa Cảng TP. Hồ Chí Minh 18 – 22 USD/tấn
Gạo xuất khẩu Philippines 22 – 26 USD/tấn
Xi măng Philippines 18 – 25 USD/tấn

Về công nghệ và quy trình nghiệp vụ: Doanh nghiệp đã trang bị công nghệ định vị vệ tinh GPS trên các tàu, vận hành phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5/VNACCS của Công ty Thái Sơn và bước đầu ứng dụng hệ thống quản lý vận tải TMS (Transportation Management System). Quy trình cung ứng dịch vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển được chuẩn hóa qua 7 bước:

  • Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu, tư vấn dịch vụ, báo giá và ký kết hợp đồng vận chuyển.
  • Bước 2: Xác nhận thông tin, kiểm tra chứng từ, bố trí phương tiện đường bộ đến kho người gửi để nhận hàng và chuyển ra cảng đi.
  • Bước 3: Khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, thực hiện thủ tục thông quan và cấp chứng nhận xuất xứ (C/O).
  • Bước 4: Xếp lịch tàu, phân bổ hầm hàng và gửi thông báo lịch tàu chạy cho khách hàng.
  • Bước 5: Phát hành vận đơn đường biển (B/L) cho chủ hàng (Shipper).
  • Bước 6: Hàng đến cảng dỡ, phối hợp kiểm hóa, tiếp nhận chứng từ và cấp lệnh giao hàng (D/O) để người nhận (Consignee) làm thủ tục thông quan nhận hàng.
  • Bước 7: Quyết toán các khoản cước phí, phụ phí (THC, phí B/L...), thu tiền và lưu trữ hồ sơ lô hàng.

Về cơ sở hạ tầng kết nối: Doanh nghiệp tận dụng hệ thống cảng biển loại đặc biệt tại Hải Phòng với 52 bến cảng, nổi bật là cảng Chùa Vẽ (5 cầu tàu, tổng chiều dài 848m, độ sâu luồng -8,4m), cảng Tân Vũ và khu bến nước sâu Lạch Huyện (4 bến container dài 360m, bến sà lan 160 TEU, kho bãi 100.000 m2, bãi chứa 240 ha, 8 cẩu bờ sức nâng 40-120 tấn, 20 cẩu RTG 40 tấn, 100 xe nâng).

Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân:

  • Điểm mạnh: Đội ngũ thuyền viên có chứng chỉ chuyên môn; tàu thuyền đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hàng hải và được cấp chứng nhận quản lý an toàn (SMC); quy trình vận hành rõ ràng; vị trí trụ sở gần các cảng trọng điểm (Tân Vũ, Chùa Vẽ).
  • Hạn chế: Đội tàu thuần túy là tàu hàng rời, thiếu vắng tàu chuyên dụng (tàu dầu, tàu chuyên chở container); tuổi thọ tàu tương đối cao; quy trình cung ứng các dịch vụ giá trị gia tăng (CFS, logistics trọn gói) chưa đồng bộ; website công ty nghèo nàn thông tin; tuyển dụng thuyền viên có trình độ đại học gặp khó khăn do tính cạnh tranh nghề nghiệp trên bờ.
  • Nguyên nhân: Khách quan do hạ tầng giao thông kết nối chưa hoàn chỉnh, hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh logistics còn chồng chéo, biến động giá nhiên liệu hậu đại dịch; chủ quan do tiềm lực tài chính của doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ chưa đủ để đầu tư đóng mới các tàu container trọng tải lớn, tốc độ đổi mới công nghệ và hoạt động marketing số còn chậm.

Chương 3. Phát triển năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa đường biển tại công ty

Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Haiphong Shiptraco đến năm 2030:

  1. Phát triển chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng quy trình tuyển dụng khắt khe; liên kết đào tạo với các trường đại học hàng hải; thiết lập quỹ đào tạo nội bộ tổ chức định kỳ 2 lần/năm về ngoại ngữ, kiến thức pháp luật hàng hải và vận hành công nghệ; tuyển dụng lao động thời vụ vào mùa cao điểm để tránh ách tắc giao nhận.
  2. Phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật và ứng dụng công nghệ: Nâng cấp cấu hình máy tính và mạng nội bộ; hoàn thiện website doanh nghiệp để bổ sung tính năng tra cứu hành trình và báo giá trực tuyến; nghiên cứu ứng dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) trong giám sát tình trạng kỹ thuật tàu và nhiệt độ/độ ẩm hầm hàng theo thời gian thực; nghiên cứu mô hình ứng dụng Blockchain trong phát hành vận đơn điện tử (e-B/L) và hợp đồng thông minh nhằm loại bỏ chứng từ giấy rườm rà; tích hợp các phần mềm tối ưu hóa lộ trình hàng hải như MarineTraffic, Transas NaviGate.
  3. Mở rộng cơ sở vật chất đội tàu: Lập kế hoạch tài chính nhằm bổ sung các dòng tàu chuyên dụng (tàu container, tàu chở chất lỏng/dầu) với trọng tải trên 10.000 DWT nhằm đón đầu xu hướng vận chuyển khối lượng lớn trên các tuyến viễn dương.
  4. Kiến nghị: Đề xuất Nhà nước và các Bộ, ngành hoàn thiện cơ chế một cửa quốc gia, minh bạch hóa các thủ tục hải quan, đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối sau cảng để rút ngắn thời gian quay vòng phương tiện.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh khách quan bức tranh hoạt động và năng lực cung ứng của một doanh nghiệp vận tải biển tư nhân tại cụm cảng Hải Phòng, mang lại các kết quả cụ thể:

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận ghi nhận chi tiết số liệu kinh doanh của Haiphong Shiptraco với doanh thu đạt 80,97 tỷ đồng và chi phí 32,89 tỷ đồng trong 11 tháng năm 2023. Tỷ trọng mảng vận tải biển đạt 79,05%, khẳng định đây vẫn là mảng kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.
  • Đánh giá năng lực vận tải bằng dữ liệu cụ thể: Thống kê chi tiết năng lực 6 tàu hàng rời (tổng trọng tải 39.400 DWT), định vị chính xác phân khúc khách hàng chuyên chở nông sản (gạo), xi măng và phân bón trên các tuyến cố định nội địa và khu vực ASEAN.
  • Đề xuất giải pháp bám sát thực trạng: Tác giả đã cụ thể hóa giải pháp công nghệ thông qua việc chỉ định các công cụ phần mềm quản lý tuyến đường (MarineTraffic, Transas NaviGate), hệ thống IoT và chuẩn bị hạ tầng chuyển đổi số trong quản lý logistics, thay vì đưa ra các kiến nghị chung chung.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Khóa luận đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị đối với ban giám đốc công ty trong việc hoạch định kế hoạch trẻ hóa đội tàu đến năm 2030 và tổ chức tái cấu trúc nhân sự mảng khai thác - an toàn hàng hải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ giới hạn phạm vi nghiên cứu của tác giả:

  • Giới hạn chuỗi dữ liệu: Dữ liệu phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh năm 2023 mới chốt đến thời điểm cuối tháng 11/2023, chưa phản ánh trọn vẹn số liệu cả năm tài chính 2023 để so sánh chu kỳ đầy đủ với năm 2022.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Các nhận định về điểm yếu và chất lượng dịch vụ chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ và quan sát chủ quan của tác giả trong quá trình thực tập, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng (chủ hàng, đại lý giao nhận).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phân tích bài toán tài chính chi tiết (chi phí đầu tư, phân bổ vốn vay, dòng tiền hoàn vốn) cho phương án đầu tư đóng mới hoặc thuê mua tàu container trọng tải trên 10.000 DWT; đồng thời nghiên cứu mô hình tích hợp vận tải đa phương thức kết nối sâu chuỗi cảng nước sâu Lạch Huyện với mạng lưới vận tải thủy nội địa và đường sắt.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình 7 bước xuất khẩu hàng hóa đường biển, các loại chứng từ hải quan (B/L, C/O, D/O) và cơ cấu tổ chức phòng ban thực tế của một doanh nghiệp vận tải.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp khung phân tích năng lực cung ứng dịch vụ vận tải biển (gồm 6 chỉ tiêu: quản lý, nhân sự, đội tàu, công nghệ, quy trình, hạ tầng cảng) có thể tái áp dụng cho các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ khác tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp vận tải biển vừa và nhỏ: Bản mô tả phân tích rõ điểm nghẽn về cơ cấu đội tàu và gợi ý lộ trình hiện đại hóa phương thức vận hành thông qua các công nghệ giám sát tàu thời gian thực.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đội tàu và năng lực chuyên chở thực tế của Haiphong Shiptraco là bao nhiêu? Doanh nghiệp sở hữu đội tàu gồm 6 chiếc chở hàng rời thông thường, tổng năng lực chuyên chở đạt 39.400 DWT. Trong đó gồm: 2 tàu trọng tải 4.500 DWT, 1 tàu 6.200 DWT, 1 tàu 7.200 DWT và 2 tàu 8.500 DWT. Công ty chưa sở hữu tàu chở dầu hoặc tàu chuyên dụng chở container.

2. Kết quả kinh doanh và tỷ trọng mảng vận tải biển của công ty giai đoạn 2022 – 11/2023 biến động như thế nào? Doanh thu thuần tăng 12,99% (từ 71,67 tỷ đồng năm 2022 lên 80,97 tỷ đồng vào cuối tháng 11/2023). Chi phí tăng 14,12% (từ 28,79 tỷ đồng lên 32,89 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế tăng 6,60% (tăng 557,66 triệu đồng). Doanh thu từ vận tải biển đạt 64,01 tỷ đồng (11 tháng 2023), chiếm tỷ trọng 79,05% tổng doanh thu toàn công ty.

3. Quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng xuất khẩu đường biển tại doanh nghiệp trải qua những bước nào? Quy trình gồm 7 bước: (1) Tiếp nhận yêu cầu, tư vấn và ký hợp đồng; (2) Chuẩn bị phương tiện và tiếp nhận hàng tại kho chuyển ra cảng; (3) Khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS và chuẩn bị C/O; (4) Xếp lịch tàu và thông báo cho khách hàng; (5) Phát hành vận đơn đường biển (B/L); (6) Làm thủ tục thông quan tại cảng đích và giao hàng theo D/O; (7) Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ.

4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất trong cơ sở vật chất của công ty là gì? Hạn chế lớn nhất là cơ cấu đội tàu thiếu tính đa dạng (chỉ có tàu hàng rời, không có tàu container hay tàu dầu), tuổi thọ đội tàu tương đối cao làm giảm hiệu quả vận hành và công ty chưa đáp ứng được các lô hàng quy mô lớn đòi hỏi tàu trọng tải trên 10.000 DWT.

5. Tác giả đề xuất những công nghệ cụ thể nào để doanh nghiệp nâng cao năng lực quản lý hành trình và dịch vụ? Tác giả đề xuất tiếp tục khai thác hiệu quả hệ thống GPS và phần mềm TMS hiện có; đồng thời ứng dụng công nghệ IoT để kiểm soát hầm hàng và kỹ thuật tàu từ xa; nghiên cứu công nghệ Blockchain phục vụ phát hành vận đơn điện tử e-B/L, hợp đồng thông minh; và tích hợp các phần mềm tối ưu lộ trình hàng hải chuyên dụng như MarineTraffic, Transas NaviGate.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Luyến đã phác thảo chi tiết thực trạng vận hành và năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Vận tải biển và Thương mại Hải Phòng trong giai đoạn 2022 – 2023. Thông qua việc phân tích hệ thống dữ liệu nội bộ về tài chính, đội tàu 39.400 DWT, nguồn nhân lực và hạ tầng kết nối cảng biển Hải Phòng, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt cốt lõi về cơ cấu phương tiện và trình độ số hóa của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp hướng đến việc chuẩn hóa nhân lực, mở rộng đội tàu trên 10.000 DWT và tích hợp các công cụ công nghệ hàng hải (IoT, MarineTraffic) có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng logistics biển.