Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn 2009-2014 ghi nhận sự chuyển dịch sâu sắc giữa các phương thức phân phối. Khảo sát của Nielsen chỉ ra rằng kênh bán lẻ truyền thống vẫn chiếm ưu thế áp đảo với khoảng 78% thị phần, trong đó 53% người tiêu dùng chi tiêu nhiều nhất tại các chợ dân sinh với tần suất trung bình 21,5 lần mỗi tháng. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế đô thị và thương mại điện tử đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng mua sắm tiện ích tại các thành phố lớn, đặc biệt là Hà Nội. Vấn đề đặt ra là hầu hết các doanh nghiệp nội địa vận hành chuỗi cửa hàng tiện ích vẫn hoạt động theo lối mòn truyền thống, chưa khai thác hiệu quả công nghệ thông tin, dẫn đến hiệu quả kinh doanh thấp và nguy cơ bị áp đảo trước sự gia nhập của các tập đoàn bán lẻ quốc tế.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình kết hợp thương mại truyền thống và thương mại điện tử, đánh giá thực trạng vận hành của hệ thống cửa hàng tiện ích tại Hà Nội giai đoạn 2009-2014, từ đó xây dựng mô hình liên kết tối ưu cho doanh nghiệp bán lẻ nội địa. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp kinh doanh chuỗi điểm bán quy mô nhỏ đến vừa tại địa bàn Hà Nội. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp giải pháp giúp doanh nghiệp mở rộng bán kính phục vụ, giảm thiểu chi phí giao dịch qua mạng xuống mức chỉ bằng 5% so với phương thức giao dịch truyền thống qua thư tín hoặc fax, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường bán lẻ hiện đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng mô hình không gian 3 chiều 3Ps của Choi và các cộng sự để phân loại mức độ số hóa của tổ chức thương mại dựa trên ba trục: Sản phẩm (Product), Quy trình (Process) và Tác nhân tham gia (Player). Từ cấu trúc 8 khối lập phương của mô hình này, tác giả xác định mô hình kinh doanh kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp (clicks-and-mortar) là hình thái thương mại điện tử từng phần tối ưu cho các doanh nghiệp có sẵn mạng lưới cửa hàng vật lý.

Bên cạnh đó, luận văn kế thừa khung lý thuyết mô hình kinh doanh của Alexander Osterwalder (2004), Efraim Turban (2006) và McKay - Marshall (2004), tập trung phân tích 8 thành tố cốt lõi: mục tiêu giá trị, mô hình doanh thu, cơ hội thị trường, môi trường cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, chiến lược thị trường, cấu trúc tổ chức và đội ngũ quản trị. Về đối tượng bán lẻ, tác giả vận dụng chuẩn phân loại của Hiệp hội Cửa hàng Tiện ích Quốc gia Mỹ (NACS), phân định 6 định dạng cửa hàng: Kiosk (dưới 24 m²), Cửa hàng tiện ích mini (24 m² đến 36 m²), Cửa hàng hàng hóa hạn chế (45 m² đến 66 m²), Cửa hàng truyền thống (72 m² đến 75 m² với danh mục trên 500 SKUs), Cửa hàng mở rộng (84 m² đến 108 m²) và Cửa hàng cấp cao (Hyper C-store).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng tư duy để phân tích sự vận động của thị trường bán lẻ. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo bán hàng giai đoạn 2012-2014 của các chuỗi bán lẻ, chỉ số phát triển bán lẻ toàn cầu GRDI giai đoạn 2007-2013 và Báo cáo khảo sát thị trường thương mại điện tử năm 2013 của các cơ quan chuyên ngành.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua hai công cụ chính: phiếu điều tra khảo sát với kích thước mẫu gồm 150 phiếu phát cho cán bộ quản lý, nhân viên văn phòng và nhân viên bán hàng tại các chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Hà Nội; kết hợp 15 cuộc phỏng vấn sâu trực tiếp với các nhà quản trị điều hành. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất kết hợp phân tầng theo vị trí công tác nhằm đảm bảo tính khách quan và đa chiều của thông tin. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chéo trên phần mềm Microsoft Excel 2007 là nhằm xử lý chính xác các mối tương quan thực nghiệm giữa chi phí vận hành, doanh thu bán lẻ và mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ trong giai đoạn nghiên cứu 2009-2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù kênh bán hàng truyền thống vẫn nắm giữ 78% thị phần, tốc độ tăng trưởng của kênh cửa hàng tiện ích hiện đại tại Hà Nội đang gia tăng nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của nhóm khách hàng đô thị có thu nhập cải thiện và quan tâm đến an toàn vệ sinh thực phẩm. Tuy nhiên, các cửa hàng truyền thống đơn lẻ bị hạn chế nghiêm trọng về bán kính phục vụ (thường chỉ dưới 1 km đến 2 km) và chi phí thuê mặt bằng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí kinh doanh.

Thứ hai, việc ứng dụng thương mại điện tử mang lại hiệu quả cắt giảm chi phí vượt bậc. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy thời gian giao dịch thông qua Internet chỉ bằng khoảng 7% thời gian giao dịch qua máy Fax và bằng 0,05% thời gian xử lý qua đường bưu điện. Chi phí thực hiện một giao dịch trực tuyến chỉ bằng 5% chi phí giao dịch chuyển phát nhanh thông thường, trong khi chi phí thanh toán điện tử giảm từ 80% đến 90% so với quy trình thu chi tiền mặt truyền thống.

Thứ ba, nghiên cứu nhận diện bài học thành công từ các doanh nghiệp tiên phong. Trên thế giới, Walmart đạt tỷ trọng 62,1% doanh thu ròng từ thị trường Mỹ trong năm tài chính 2011 nhờ kết hợp 629 cửa hàng giảm giá, 3.029 siêu trung tâm với nền tảng trực tuyến walmart.com. Tại Việt Nam, Thế Giới Di Động chiếm lĩnh 15% thị phần điện thoại chính hãng toàn quốc, thu hút hơn 1.200.000 lượt truy cập website mỗi ngày và tạo ra trung bình 5.000 đơn hàng trực tuyến hàng tháng nhờ liên kết chặt chẽ giữa cổng thông tin điện tử và hệ thống phân phối phủ rộng.

Thảo luận kết quả

Thực trạng triển khai mô hình kết hợp tại Hà Nội cho thấy nhiều rào cản xuất phát từ hiện tượng thông tin không đối xứng giữa người mua và người bán, dẫn đến tâm lý e ngại về chất lượng sản phẩm khi mua hàng qua mạng. Đồng thời, xung đột kênh (channel conflict) xảy ra phổ biến khi thiếu cơ chế đồng bộ dữ liệu giá cả và tồn kho giữa quầy bán lẻ vật lý và website, cũng như mâu thuẫn về phân chia hoa hồng bán hàng giữa nhân viên online và nhân viên tại cửa hàng.

Các dữ liệu nghiên cứu này có thể được biểu diễn trực quan thông qua bảng ma trận so sánh chi phí - thời gian giao dịch giữa các kênh viễn thông và biểu đồ không gian 3 chiều 3Ps thể hiện lộ trình chuyển dịch từ bán lẻ vật lý sang bán lẻ đa kênh. So sánh với kinh nghiệm của Saigon Co.op khi phát triển chuỗi Co.op Food và kênh truyền hình HTV Co.op với 70 siêu thị trên toàn quốc năm 2014, việc cân bằng giữa tiêu chuẩn hóa quy trình và thích ứng với thói quen tiêu dùng địa phương là điều kiện tiên quyết để vận hành thành công mô hình chuỗi cung ứng tích hợp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và quy trình logistics đa kênh. Ban điều hành các chuỗi cửa hàng tiện ích cần chuyển đổi các điểm bán vật lý có diện tích từ 72 m² trở lên thành các kho đệm phân phối nội đô. Mục tiêu hành động là rút ngắn thời gian giao hàng chặng cuối xuống dưới 60 phút và cắt giảm 20% chi phí lưu kho trong giai đoạn 2015-2017.

Thứ hai, chuẩn hóa hệ thống phần mềm quản trị bán hàng POS và đồng bộ dữ liệu thời gian thực. Bộ phận công nghệ thông tin cần thiết lập cơ sở dữ liệu tập trung, tích hợp cổng thông tin điện tử với hệ thống quản lý hơn 500 SKUs tại từng điểm bán. Mục tiêu là triệt tiêu hoàn toàn sai lệch giá niêm yết giữa môi trường online và offline trong vòng 6 tháng triển khai.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế đãi ngộ và giải quyết xung đột kênh nội bộ. Khối nhân sự và kinh doanh cần ban hành chính sách phân bổ hoa hồng chia sẻ theo tỷ lệ tương ứng cho nhân viên điểm bán khi xử lý đơn hàng đặt trước qua web nhận tại quầy (click-and-collect). Mục tiêu là nâng tỷ lệ hoàn thành đơn hàng trực tuyến tại điểm bán lên trên 90% ngay trong hai quý đầu áp dụng chính sách mới.

Thứ tư, hoàn thiện khung pháp lý và hạ tầng thanh toán điện tử. Các cơ quan quản lý nhà nước cùng Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR) cần ban hành các quy chế bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, tăng cường an ninh dữ liệu thẻ thông minh và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, hướng tới mục tiêu đạt tỷ trọng 40% thanh toán điện tử trong tổng giao dịch bán lẻ vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà quản trị doanh nghiệp và giám đốc điều hành chuỗi bán lẻ, cửa hàng tiện lợi. Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để giải quyết triệt để mâu thuẫn kênh bán hàng, thiết lập chuỗi cung ứng O2O và tối ưu hóa diện tích mặt bằng từ 24 m² đến 108 m².

Nhóm thứ hai là các giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế thương mại, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh. Công trình cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về mô hình 3Ps, cấu trúc mô hình kinh doanh và phương pháp phân tích thực chứng thị trường bán lẻ đô thị.

Nhóm thứ ba là các chuyên viên hoạch định chiến lược kinh doanh số và tiếp thị đa kênh. Họ có thể khai thác các bài học kinh nghiệm từ Thế Giới Di Động, Walmart và Saigon Co.op để thiết kế quy trình mua hàng đa điểm chạm và xây dựng chính sách giá thống nhất.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước thuộc Bộ Công Thương, Sở Công Thương Hà Nội và các hiệp hội ngành nghề như AVR. Tài liệu là cơ sở khoa học phục vụ công tác xây dựng quy hoạch phát triển mạng lưới thương mại văn minh, hiện đại tại các đô thị lớn.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình kết hợp mang lại ưu thế chi phí nổi bật nào so với bán lẻ truyền thống đơn thuần? Mô hình giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí giao dịch xuống chỉ bằng 5% so với phương thức fax hoặc bưu điện truyền thống, đồng thời giảm 80% đến 90% chi phí thanh toán khi sử dụng hệ thống chuyển tiền điện tử. Doanh nghiệp mở rộng được bán kính tiếp cận khách hàng trên toàn quốc mà không cần tăng chi phí thuê mặt bằng tương ứng.

Làm thế nào để xử lý triệt để xung đột giá và tồn kho giữa kênh bán hàng online và offline? Doanh nghiệp cần triển khai hệ thống quản trị POS đồng bộ cơ sở dữ liệu thời gian thực giữa website và điểm bán. Mọi điều chỉnh về chương trình khuyến mãi hoặc biến động tồn kho đối với danh mục trên 500 SKUs phải được cập nhật tức thì, tránh tình trạng hiển thị sai lệch gây mất niềm tin nơi khách hàng.

Chuỗi cửa hàng tiện ích cần chuẩn bị những điều kiện gì về mặt nhân lực khi triển khai thương mại điện tử? Doanh nghiệp cần xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên trách có năng lực vận hành hệ thống công nghệ thông tin, thành thạo kỹ năng xử lý đơn hàng số hóa và am hiểu Anh ngữ chuyên ngành. Đồng thời, cần đào tạo lại đội ngũ bán hàng trực tiếp tại quầy để chuyển giao văn hóa phục vụ đồng nhất giữa hai kênh.

Quy mô diện tích mặt bằng bao nhiêu là phù hợp nhất cho mô hình cửa hàng tiện ích kết hợp? Theo phân loại của NACS, quy mô cửa hàng truyền thống từ 72 m² đến 75 m² hoặc cửa hàng mở rộng từ 84 m² đến 108 m² là lý tưởng nhất. Không gian này đủ để trưng bày đa dạng hàng hóa thiết yếu và bố trí khu vực đệm tiếp nhận, xử lý các đơn hàng trực tuyến giao nhanh cho cư dân xung quanh.

Doanh nghiệp bán lẻ quy mô vừa và nhỏ tại Hà Nội có thể học tập được gì từ mô hình của Thế Giới Di Động? Doanh nghiệp có thể học hỏi cách xây dựng website trở thành cổng cẩm nang thông tin minh bạch, cập nhật chính xác giá bán và tính năng của từng sản phẩm. Việc kết hợp tổng đài hỗ trợ và hệ thống điểm bán rộng khắp giúp chuyển hóa lượng truy cập trực tuyến thành hàng nghìn đơn hàng giao tận nơi mỗi tháng.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc về việc tích hợp thương mại điện tử vào chuỗi cửa hàng tiện ích dựa trên mô hình không gian 3 chiều 3Ps và cấu trúc mô hình kinh doanh hiện đại.
  • Công trình phản ánh bức tranh thực trạng thị trường bán lẻ Hà Nội giai đoạn 2009-2014, chỉ rõ sự vượt trội về mặt chi phí của giao dịch trực tuyến với mức giảm tới 95% chi phí giao dịch so với phương thức truyền thống.
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn về mâu thuẫn kênh phân phối, sự bất đối xứng thông tin và khoảng trống trong đồng bộ dữ liệu thời gian thực giữa quầy bán lẻ và website.
  • Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao, từ hoàn thiện chuỗi cung ứng, chuẩn hóa hạ tầng POS cho hơn 500 SKUs đến đổi mới chính sách nhân sự và hoàn thiện môi trường pháp lý.
  • Đóng góp luận cứ khoa học quan trọng giúp các doanh nghiệp bán lẻ nội địa nâng cao năng lực cạnh tranh trong lộ trình hội nhập kinh tế số giai đoạn 2015-2020.

Để nắm bắt toàn diện cơ sở dữ liệu, sơ đồ chuỗi cung ứng O2O và các bảng biểu phân tích chuyên sâu, quý độc giả và các nhà quản trị được khuyến khích nghiên cứu toàn văn công trình luận văn nhằm áp dụng hiệu quả vào chiến lược chuyển đổi số của tổ chức.