Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển hoạt động logistics tại các doanh nghiệp bán lẻ siêu thị trên địa bàn thành phố Hà Nội" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Huyền thực hiện tại Trường Đại học Thương mại (Hà Nội, 2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS An Thị Thanh Nhàn và TS Nguyễn Thu Quỳnh, thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại (Mã số: 934.21).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hệ thống phân phối hàng hóa hiện đại, bán lẻ là khâu kết nối trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng. Tại Việt Nam, siêu thị là loại hình bán lẻ hiện đại có tiềm năng phát triển nhanh. Tính đến hết năm 2020, Hà Nội có 130 siêu thị kinh doanh tổng hợp và chuyên doanh thuộc 33 doanh nghiệp bán lẻ (DNBL). Mặc dù đứng thứ hai cả nước về số lượng siêu thị, mật độ phân bổ bình quân tại Hà Nội vẫn ở mức cao (khoảng 67.000 người/siêu thị), trong khi tiêu chuẩn ước tính của Bộ Công Thương là khoảng 10.000 người/siêu thị cỡ trung bình. Mặc dù thu nhập bình quân đầu người tại Hà Nội năm 2020 tăng 4,47% bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, năng lực vận hành logistics tại các doanh nghiệp bán lẻ siêu thị (DNBLST) vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về hoạt động chức năng, mô hình tổ chức, hạ tầng kỹ thuật và trình độ nhân sự.
Khoảng trống nghiên cứu lớn được tác giả chỉ ra là: phần lớn các nghiên cứu trong nước và quốc tế trước đây tập trung vào logistics trong ngành sản xuất hoặc tiếp cận logistics bán lẻ một cách phân tán, tách biệt từng khâu riêng lẻ. Thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống hóa hoạt động logistics tại DNBLST như một chỉnh thể hoàn chỉnh dựa trên nguyên lý đánh đổi tổng chi phí và dịch vụ khách hàng trong bối cảnh thị trường bán lẻ đô thị tại Việt Nam.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Làm rõ cơ sở khoa học về lý luận và thực tiễn nhằm đề xuất hệ thống giải pháp phát triển hoạt động logistics tại các DNBLST trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về hoạt động logistics và phát triển hoạt động logistics tại DNBLST; xây dựng mô hình đánh giá mức độ phát triển logistics.
- Đánh giá thực trạng phát triển hoạt động logistics tại các DNBLST trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2016–2020; chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất quan điểm, định hướng và các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm phát triển hoạt động logistics tại các DNBLST trên địa bàn thành phố Hà Nội đến năm 2030.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Cơ sở lý luận về hoạt động logistics và phát triển hoạt động logistics tại DNBLST bao gồm những nội dung và tiêu chí đánh giá nào?
- Câu hỏi 2: Thực trạng triển khai các hoạt động chức năng, tổ chức mạng lưới và nguồn lực logistics tại các DNBLST trên địa bàn thành phố Hà Nội đang diễn ra như thế nào? Mức độ phát triển đạt ở cấp độ nào?
- Câu hỏi 3: Cần thực hiện những giải pháp và kiến nghị cụ thể nào để thúc đẩy phát triển hoạt động logistics tại các DNBLST trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động logistics và sự phát triển hoạt động logistics tại các DNBLST.
- Phạm vi không gian: Các DNBL có vận hành mạng lưới siêu thị trên địa bàn thành phố Hà Nội (bao gồm cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài như Saigon Co.op, Central Retail/EB Services, Winmart, Fivimart, Intimex, Metro/MM Mega Market...).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2016–2020; các giải pháp và định hướng được đề xuất với tầm nhìn đến năm 2030.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào dòng vận động của hàng hóa vật chất hữu hình tại các siêu thị bán lẻ tổng hợp và chuyên doanh; không nghiên cứu các ngành dịch vụ phi vật chất (ngân hàng, bảo hiểm, giáo dục, y tế).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa khối lượng tài liệu học thuật trong nước và quốc tế theo các nhóm chủ đề lớn:
1. Các hướng nghiên cứu về logistics kinh doanh và sự tích hợp
- Giai đoạn trước 1950 và 1960–1970: Ralph (1927) chỉ ra sự phân tán trong tiếp cận logistics ban đầu; Converse (1954), Lewis và cộng sự (1956) đặt nền móng cho quản lý phân phối; Smykay và cộng sự (1961) đánh dấu sự ra đời của logistics kinh doanh; Heskett và cộng sự (1964), Timms và Pohlen (1970) mở rộng phạm vi phân phối và chính thức sử dụng thuật ngữ business logistics.
- Giai đoạn 1980–1990: Shapiro và Heskett (1985), Johnson và Wood (1996), Lambert và cộng sự (1998) chuẩn hóa các khái niệm cấu thành logistics; Christopher (1998) phân tích mối quan hệ giữa năng lực logistics và lợi thế cạnh tranh doanh nghiệp.
- Giai đoạn thế kỷ 21: Waters (2003), Jonsson và Mattsson (2005), An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018) tiếp cận logistics theo chuỗi cung ứng tích hợp liên doanh nghiệp.
2. Các hướng nghiên cứu về logistics bán lẻ và các hoạt động cấu thành
- Khái niệm và vai trò logistics bán lẻ: Gilbert (1999), Kotzab và Bjerre (2005), Kotzab (2012), Sithole (2015) định nghĩa dòng dịch chuyển hàng hóa và thông tin trong bán lẻ; Day (1994), Olavarrieta và Ellinger (1997), Barney (1991, 2001), Carranza và cộng sự (2002), Kihlén (2007), Schramm-Klein và Morschett (2006) khẳng định logistics là năng lực cốt lõi tạo giá trị; Stock và Lambert (2001) chỉ ra đòn bẩy chi phí của logistics trong bán lẻ (để đạt mức lợi nhuận ròng 2%, việc cắt giảm 2.000 USD chi phí logistics tương đương với việc phải tăng 100.000 USD doanh số); Fernie và cộng sự (2010, 2014) nhấn mạnh sự đánh đổi giữa mục tiêu dịch vụ khách hàng và chi phí.
- Tiến trình phát triển logistics bán lẻ: Robinson (2014), Sell (2015), Smith và Sparks (2004), Fernie và Sparks (2014) chia quá trình này thành 4 giai đoạn: 1970 (Cung ứng trực tiếp), 1980 (Tập trung hóa qua trung tâm phân phối), 1990 (Nguồn cung ứng toàn cầu), 2000 (Thương mại điện tử và đa kênh).
- Các hoạt động chức năng logistics:
- Hoạt động mua (Procurement/Purchasing): Baily và cộng sự (1998), Daudelin (2001), Crompton và Jessop (2001), Gadde và Håkansson (2001, 2007), Weele (2005), Quayle (2006), Johnsen và cộng sự (2014).
- Hoạt động vận chuyển (Transportation): Wulfraat (2016), Milićević và cộng sự (2018), Penco (2012), Sternbeck và Kuhn (2014), Pramatari và Miliotis (2008), Dujak (2012) phân tích hai hình thức vận chuyển tập trung và trực tiếp.
- Quản lý dự trữ (Inventory management): Metzger và cộng sự (2007 - chỉ ra tỷ lệ thiếu hàng 5-10% làm mất tới 4% doanh số ngành bán lẻ), Shah và Avittathur (2007), Kappauf và cộng sự (2012), Freitas và cộng sự (2018), Kamalapur và cộng sự (2013), Bristot và cộng sự (2018), Altug (2012).
- Hoạt động kho (Warehousing): Rouwenhorst và cộng sự (1999), Frazelle (2002), Rajuldevi và cộng sự (2009), Saleheen và cộng sự (2014), Paul và Lestar (2014), Christina và cộng sự (2016), Teo Chung-Piaw và ShuJia (2001), Plohr và Kotzab (2016), Kusrini và cộng sự (2018).
- Logistics trực tiếp tại cửa hàng (In-store logistics): Kotzab và Teller (2005), Bouzaabia và cộng sự (2013), Ltifi và Gharbi (2014), Cedergren và cộng sự (2015), Reiner và cộng sự (2013).
- Logistics thu hồi (Reverse logistics): Lembke và Rogers (2002), Moise (2008), Bernon và cộng sự (2011), Olariu (2014), Holweg và cộng sự (2015).
- Tổ chức và nguồn lực logistics bán lẻ: Ballou (2004), Frazelle (2002), Johannessen và Solem (2002), Bask (2001), Coyle và cộng sự (2006), Bjarfors và Hwang (2018), Hackman và cộng sự (2001), He và cộng sự (2018), Nguyễn Bách Khoa (2011), Porter (2003), Kulke (2006).
3. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam
- Lục Thị Thu Hường và Phạm Thị Huyền (2012) khảo sát thực trạng logistics thực phẩm tươi sống tại 15 siêu thị (Fivimart, Intimex, Big C, Metro) và 10 nông hộ tại Hà Nội;
- Đặng Thị Hương và Vũ Thị Minh Hiền (2019) nghiên cứu định tính tại hệ thống Vinmart;
- Quan Minh Nhựt và Nguyễn Ngọc Anh (2014) khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng tại CoopMart Đồng bằng sông Cửu Long;
- Ngô Quang Huấn và cộng sự (2017) khảo sát 201 mẫu tại các DNBL TP.HCM bằng mô hình Binary Logistic;
- Phạm Minh (2018) nghiên cứu 201 nhà quản lý chuỗi cung ứng bán lẻ Việt Nam.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án giải quyết khoảng trống về việc thiết lập một khung phân tích tích hợp và toàn diện để đánh giá mức độ phát triển hoạt động logistics tại các DNBLST, đồng thời thực hiện khảo sát định lượng và định tính thực tế trên toàn bộ tập hợp doanh nghiệp bán lẻ siêu thị tại địa bàn Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm logistics bán lẻ tại DNBLST: Luận án xác định logistics bán lẻ là chức năng kinh doanh bao gồm chuỗi 6 khâu liên kết: Mua $\rightarrow$ Dự trữ $\rightarrow$ Vận chuyển $\rightarrow$ Kho $\rightarrow$ Logistics trực tiếp tại siêu thị $\rightarrow$ Thu hồi, được hỗ trợ bởi hệ thống tổ chức và các nguồn lực cơ sở vật chất kỹ thuật, công nghệ thông tin và nhân lực.
- Mục tiêu kép của logistics bán lẻ: Cân bằng giữa Dịch vụ khách hàng (đo lường qua Tính sẵn có, Hiệu suất nghiệp vụ, Độ tin cậy) và Tổng chi phí logistics (chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho dự trữ, chi phí xử lý đơn hàng, chi phí quản lý hành chính).
- Mô hình trưởng thành logistics (Logistics Maturity Model - LMM): Luận án kế thừa và phát triển mô hình LMM để thiết lập khung đánh giá mức độ phát triển hoạt động logistics của DNBLST qua 3 trụ cột chính:
- Mức độ phát triển các hoạt động chức năng logistics (Mua, Vận chuyển, Dự trữ, Kho, Logistics trực tiếp, Thu hồi);
- Mức độ phát triển về tổ chức và mạng lưới kênh logistics (Cơ cấu tổ chức bộ phận logistics, mức độ tích hợp kênh, quan hệ thuê ngoài 3PL);
- Mức độ phát triển các nguồn lực logistics (Mạng lưới kho và điểm bán, trang thiết bị công nghệ, hạ tầng thông tin, năng lực đội ngũ nhân lực).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Sở Công Thương Hà Nội, báo cáo thường niên của các DNBL và tài liệu hội thảo khoa học từ năm 2016 đến 2020.
- Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu 12 chuyên gia, nhà quản lý chuỗi bán lẻ siêu thị và đại diện cơ quan quản lý nhà nước; kết hợp phương pháp quan sát thực địa tại các trung tâm phân phối và điểm siêu thị (Big C/EB Services, Saigon Co.op, Winmart...).
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế 2 bộ phiếu khảo sát:
- Bảng 1: Khảo sát ở cấp độ doanh nghiệp bán lẻ (DNBL) về chiến lược, tổ chức và nguồn lực logistics.
- Bảng 2: Khảo sát ở cấp độ từng cơ sở siêu thị bán lẻ về quy trình tác nghiệp trực tiếp, xuất nhập kho và thu hồi hàng hóa.
- Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả, tính toán điểm trung bình (Mean), so sánh theo thang đo mức độ phát triển từ Bảng 1.16 để phân loại mức độ trưởng thành của hệ thống logistics.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động logistics tại doanh nghiệp bán lẻ siêu thị
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về kinh doanh bán lẻ và logistics:
- Làm rõ các đặc thù của DNBL: tương tác trực tiếp với khách hàng cá nhân; quy mô đơn hàng nhỏ lẻ nhưng tần suất cao; danh mục sản phẩm đa dạng theo mô hình phổ mặt hàng của Porter (2003) gồm chiều rộng, chiều dài, chiều sâu; giới hạn bán kính phục vụ $R$ được xác định qua công thức hệ số sức hút thị trường $K_{sh}$ (Nguyễn Bách Khoa, 2011).
- Trình bày chi tiết 6 hoạt động chức năng logistics tại DNBLST:
- Hoạt động mua gắn với ma trận phân loại hàng hóa và quy trình mua;
- Hoạt động kho gắn với quy trình nhập, tác nghiệp nội bộ và xuất kho;
- Hoạt động vận chuyển gắn với phương thức tập trung qua trung tâm phân phối (TTPP) hoặc vận chuyển trực tiếp;
- Hoạt động quản lý dự trữ gắn với phân tích ABC/Pareto và các mô hình quản lý hiện đại;
- Hoạt động logistics trực tiếp tại siêu thị gắn với quy trình đưa hàng lên quầy kệ và bổ sung hàng;
- Hoạt động thu hồi và xử lý hàng trả về/hàng lỗi.
- Xây dựng hệ thống bảng chỉ tiêu đo lường mục tiêu dịch vụ khách hàng (kết quả kinh doanh bán lẻ, quá trình logistics, cảm nhận khách hàng) và chỉ tiêu chi phí logistics.
- Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế từ 4 mô hình thực tế:
- Lotus's (Thái Lan): Mô hình trung tâm phân phối tập trung và kiểm soát chuỗi lạnh.
- Walmart (Trung Quốc): Chiến lược Cross-docking và đồng bộ hóa dữ liệu EDI.
- NTUC FairPrice (Singapore): Tự động hóa kho bãi và hệ thống tiếp nhận đa kênh.
- 7-Eleven (Nhật Bản): Mô hình giao hàng nhiều lần trong ngày theo khung giờ và quản trị dự trữ tinh gọn.
| Thành phần mô hình LMM |
Nội dung và tiêu chí đánh giá |
| Hoạt động chức năng |
- Mua hàng và lựa chọn nhà cung cấp - Quản trị kho bãi và công nghệ lưu trữ - Vận chuyển đầu vào và nội bộ - Quản lý mức dự trữ và kiểm soát tồn kho - Logistics trực tiếp tại quầy kệ siêu thị - Logistics thu hồi và xử lý hàng hoàn |
| Tổ chức & Kênh |
- Cấu trúc bộ phận quản trị logistics (phân tán, chức năng, tích hợp) - Mức độ thuê ngoài logistics (3PL) và mức độ gắn kết đối tác - Cấu trúc kênh phân phối (đơn kênh, đa kênh - Multi/Omni-channel) |
| Nguồn lực logistics |
- Hệ thống cơ sở vật chất (kho, trung tâm phân phối, mạng lưới điểm bán) - Trang thiết bị cơ giới hóa và phương tiện bốc dỡ, vận chuyển - Hạ tầng công nghệ thông tin (phần mềm ERP, WMS, TMS, mã vạch/RFID) - Năng lực, trình độ chuyên môn của nhân viên và cấp quản lý |
Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động logistics tại các doanh nghiệp bán lẻ siêu thị trên địa bàn thành phố Hà Nội
Chương 2 phân tích chi tiết dữ liệu thực trạng phát triển logistics tại các siêu thị Hà Nội giai đoạn 2016–2020:
TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG BÁN LẺ HÀ NỘI (ĐẾN NĂM 2020)
-
Thực trạng các hoạt động chức năng logistics:
- Hoạt động mua: Chiến lược mua tập trung chiếm ưu thế tại các chuỗi lớn (Big C, Co.opmart, Winmart); tiêu chí chọn nhà cung cấp chú trọng giá và chất lượng nhưng mức độ chia sẻ thông tin dự báo còn thấp.
- Hoạt động kho bãi: Quy trình nhập - tác nghiệp - xuất kho tại các kho trung tâm đã từng bước chuẩn hóa, nhưng kho tại điểm bán (backroom) ở nhiều siêu thị nội thành bị hạn chế diện tích, dẫn đến tắc nghẽn cục bộ.
- Hoạt động vận chuyển: Tồn tại song song hai phương án: vận chuyển tập trung qua TTPP (chiếm tỷ trọng cao ở nhóm hàng tiêu dùng nhanh và thực phẩm tươi sống tại các chuỗi FDI) và vận chuyển trực tiếp từ nhà cung cấp tới từng siêu thị. Giao thông nội đô Hà Nội áp đặt khung giờ cấm xe tải là rào cản lớn cho chi phí vận tải.
- Hoạt động dự trữ: Đa số DN duy trì thời gian dự trữ bình quân từ 15–30 ngày tùy nhóm hàng; việc áp dụng mô hình liên kết dự trữ tiên tiến (VMI, ECR) còn rất hạn chế.
- Hoạt động logistics trực tiếp tại siêu thị: Chiếm tỷ trọng lao động lớn trong khâu nhận hàng, kiểm đếm và xếp kệ; tốc độ bổ sung hàng lên kệ vào giờ cao điểm còn chậm.
- Hoạt động thu hồi: Quy trình xử lý hàng trả lại do lỗi date, bao bì hỏng còn thủ công; tỷ lệ tái chế, xử lý rác thải bao bì chưa đồng bộ.
-
Thực trạng tổ chức và kênh logistics:
- Cơ cấu tổ chức: Phần lớn DN mới dừng lại ở mô hình tổ chức logistics kiểu chức năng hoặc logistics phân phối, chưa đạt tới mô hình logistics tích hợp toàn diện.
- Thuê ngoài logistics: Hoạt động thuê ngoài chủ yếu áp dụng cho khâu vận tải đường dài; các khâu kho bãi và xử lý đơn hàng DN vẫn tự thực hiện do thiếu niềm tin vào chất lượng dịch vụ của các nhà cung cấp 3PL nội địa.
- Mạng lưới kênh: Đang trong quá trình chuyển đổi từ đơn kênh sang đa kênh kết hợp bán hàng trực tuyến (B2C), tạo áp lực lớn lên khâu chia chọn và giao hàng chặng cuối (last-mile delivery).
-
Thực trạng nguồn lực logistics:
- Cơ sở vật chất: Mạng lưới siêu thị phân bổ không đồng đều, tập trung dày đặc ở các quận nội thành (Đống Đa, Cầu Giấy, Ba Đình) và thưa thớt tại các huyện ngoại thành.
- Hạ tầng công nghệ thông tin: Các chuỗi lớn sử dụng hệ thống ERP, WMS chuyên nghiệp, trong khi các siêu thị vừa và nhỏ vẫn sử dụng các phần mềm kế toán/bán hàng rời rạc, thiếu tính liên thông thời gian thực.
- Nguồn nhân lực: Đội ngũ quản trị logistics thiếu chuyên gia được đào tạo bài bản; kỹ năng và năng suất lao động của nhân viên logistics hiện trường chỉ ở mức trung bình.
Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động logistics tại các doanh nghiệp bán lẻ siêu thị trên địa bàn thành phố Hà Nội
Dựa trên dự báo nhu cầu thị trường bán lẻ và định hướng phát triển thương mại của thành phố Hà Nội đến năm 2030, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm cùng hệ thống kiến nghị:
HỆ THỐNG GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN LOGISTICS TẠI DNBLST HÀ NỘI
-
Nhóm giải pháp phát triển các hoạt động chức năng logistics:
- Mua hàng: Ứng dụng quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM), ký kết hợp đồng khung dài hạn và thiết lập quy trình mua hàng điện tử.
- Kho bãi: Ứng dụng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả kho hàng (KPIs kho theo Bảng 3.2); tối ưu hóa layout mặt bằng kho trung tâm và kho sau siêu thị.
- Vận chuyển: Chuyển đổi mạnh mẽ sang phương thức vận chuyển tập trung qua các TTPP ngoại thành; sử dụng phần mềm tối ưu hóa tuyến đường (TMS) để giảm chi phí giao nhận nội đô.
- Dự trữ: Triển khai áp dụng mô hình Phản ứng nhanh hiệu quả (ECR - Efficient Consumer Response) và mô hình Quản lý dự trữ bởi nhà cung cấp (VMI - Vendor Managed Inventory); chia sẻ dữ liệu POS bán hàng theo thời gian thực.
- Logistics trực tiếp và thu hồi: Chuẩn hóa sơ đồ quy trình bổ sung hàng lên kệ theo ca làm việc; thiết lập quy trình thu hồi và phân loại rác thải bao bì khép kín tại siêu thị.
-
Nhóm giải pháp phát triển tổ chức và mạng lưới kênh logistics:
- Tái cấu trúc bộ máy theo mô hình logistics tích hợp, đặt bộ phận logistics ngang hàng với các khối chức năng Marketing, Tài chính, Nhân sự.
- Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với các nhà cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp (3PL) thay vì thuê dịch vụ vụ việc.
- Tích hợp hệ thống xử lý đơn hàng đa kênh (omni-channel logistics), liên kết kho vật lý của siêu thị với các điểm giao nhận trực tuyến.
-
Nhóm giải pháp phát triển nguồn lực logistics:
- Đầu tư thiết bị bốc xếp cơ giới hóa, hệ thống giá kệ tự động, thiết bị kiểm đếm mã vạch cầm tay tại kho và siêu thị.
- Xây dựng cấu trúc hạ tầng hệ thống thông tin đồng bộ (kết nối ERP, WMS, TMS, EDI và dữ liệu bán lẻ).
- Thiết lập chương trình đào tạo nội bộ định kỳ về tác nghiệp logistics bán lẻ; tuyển dụng nhân sự chuyên môn cao cho công tác phân tích và dự báo chuỗi cung ứng.
-
Kiến nghị hỗ trợ đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Với Bộ Công Thương và các Bộ ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý về phân loại, phân hạng siêu thị và trung tâm phân phối; ban hành chuẩn hóa mã số mã vạch và chứng từ điện tử.
- Với UBND và Sở Công Thương TP Hà Nội: Quy hoạch quỹ đất dành riêng cho các trung tâm phân phối và trung tâm logistics tổng hợp tại các trục vành đai; điều chỉnh linh hoạt quy định phân luồng xe tải giao hàng phục vụ siêu thị trong các khung giờ phù hợp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận
- Hệ thống hóa lý luận chuyên biệt: Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về hoạt động logistics trong lĩnh vực kinh doanh bán lẻ siêu thị – một phân ngành vốn có nhiều đặc thù về tính chất mặt hàng, tốc độ quay vòng và dịch vụ khách hàng trực tiếp, khắc phục cách tiếp cận dàn trải chung của các nghiên cứu trước.
- Xây dựng khung đánh giá mức độ phát triển: Kế thừa mô hình trưởng thành logistics (LMM), luận án đã thiết lập bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển hoạt động logistics tại DNBLST một cách định lượng và toàn diện trên 3 trụ cột: hoạt động chức năng, tổ chức/kênh và nguồn lực.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Bức tranh thực trạng toàn diện tại Hà Nội: Luận án cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về quy mô, năng lực vận hành, cơ cấu tổ chức và trang thiết bị công nghệ của hệ thống siêu thị trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2016–2020.
- Nhận diện điểm nghẽn hệ thống: Luận án chỉ rõ các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hạn chế của logistics siêu thị Hà Nội, bao gồm: sự thiếu liên kết trong chuỗi cung ứng, mô hình tổ chức logistics còn phân tán, tỷ lệ tự thực hiện logistics cao nhưng năng lực thiết bị và nhân sự chưa tương xứng.
- Bộ giải pháp có tính khả thi: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ tác nghiệp kỹ thuật (ECR, VMI, KPIs kho bãi) đến tái cấu trúc tổ chức và chính sách vĩ mô, phù hợp với định hướng phát triển thương mại hiện đại của thủ đô Hà Nội đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát trên địa bàn thành phố Hà Nội đối với nhóm siêu thị kinh doanh hàng hóa vật chất; quy mô mẫu khảo sát và tính đặc thù về giao thông, quy hoạch đô thị của Hà Nội có thể tạo ra những điểm riêng biệt so với các địa phương khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh mức độ phát triển logistics của DNBLST giữa Hà Nội và các đô thị lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng.
- Nghiên cứu sâu về bài toán tối ưu hóa logistics đa kênh (Omni-channel fulfillment) và logistics xanh (Green logistics) cho chuỗi bán lẻ siêu thị trong kỷ nguyên số hóa.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên ngành Thương mại, Logistics, Marketing: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt phương pháp luận, khung lý thuyết phân tích logistics bán lẻ và hệ thống bảng biểu tiêu chí đo lường thực nghiệm.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ siêu thị: Cung cấp mô hình tham chiếu để tự đánh giá mức độ trưởng thành của hệ thống logistics nội bộ; hướng dẫn triển khai các mô hình dự trữ tiên tiến (ECR, VMI) và quy trình tác nghiệp kho, quầy kệ chuẩn hóa.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Sở Công Thương các tỉnh/thành): Cung cấp luận cứ thực tiễn để hoạch định chính sách quy hoạch mạng lưới thương mại bán lẻ, phát triển hạ tầng trung tâm phân phối và cơ chế phân luồng giao thông đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định hoạt động logistics tại DNBLST gồm những khâu chức năng cơ bản nào?
Theo khung lý thuyết của luận án, logistics tại DNBLST bao gồm chuỗi 6 hoạt động chức năng liên kết chặt chẽ: (1) Mua hàng, (2) Quản trị kho bãi, (3) Vận chuyển, (4) Quản lý dự trữ, (5) Logistics trực tiếp tại siêu thị (in-store logistics), và (6) Logistics thu hồi (reverse logistics).
2. Hai mục tiêu cốt lõi của logistics bán lẻ được luận án chỉ ra là gì và mối quan hệ giữa chúng ra sao?
Hai mục tiêu cốt lõi là Giảm tổng chi phí logistics và Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng (thể hiện qua Tính sẵn có của hàng hóa, Hiệu suất nghiệp vụ và Độ tin cậy). Hai mục tiêu này có mối quan hệ đánh đổi (trade-off); nhiệm vụ của nhà quản trị logistics bán lẻ là tìm điểm cân bằng tối ưu giữa chi phí bỏ ra và mức dịch vụ cung ứng để tối đa hóa hiệu quả kinh doanh.
3. Thực trạng mật độ siêu thị tại Hà Nội năm 2020 được phản ánh qua số liệu nào?
Tính đến hết năm 2020, Hà Nội có 130 siêu thị kinh doanh tổng hợp và chuyên doanh thuộc 33 DNBL. Tỷ lệ dân cư phân bổ bình quân là khoảng 67.000 người/siêu thị, cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn ước tính của Bộ Công Thương là khoảng 10.000 người/siêu thị cỡ trung bình, cho thấy số lượng siêu thị phát triển chưa tương xứng với quy mô dân số đô thị.
4. Luận án đề xuất những mô hình quản lý dự trữ hiện đại nào cho các siêu thị tại Hà Nội?
Luận án đề xuất triển khai áp dụng hai mô hình quản lý dự trữ hiện đại: Mô hình Phản ứng nhanh hiệu quả (ECR - Efficient Consumer Response) và Mô hình Quản lý dự trữ bởi nhà cung cấp (VMI - Vendor Managed Inventory), kết hợp ứng dụng kỹ thuật phân loại hàng tồn kho ABC/Pareto và chia sẻ dữ liệu bán hàng thời gian thực qua hệ thống EDI.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Thị Huyền là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về phát triển hoạt động logistics tại các doanh nghiệp bán lẻ siêu thị trên địa bàn thành phố Hà Nội. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận khoa học, mô hình đánh giá LMM và dữ liệu khảo sát thực tế giai đoạn 2016–2020, luận án đã làm rõ bức tranh thực trạng và nhận diện các nút thắt trong hệ thống vận hành logistics bán lẻ. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho sự phát triển bền vững của ngành thương mại bán lẻ hiện đại tại thủ đô Hà Nội.