PHẦN MỞ ĐẦU TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Theo thời gian, hoạt động logistics đã trải qua một quá trình phát triển mạnh mẽ, đi từ đơn giản đến phức tạp, từ phân mảnh đến tích hợp, từ những ứng dụng chung cho đến những ứng dụng có tính chuyên môn hóa. Có thể nói, logistics đã trở thành một lĩnh vực phổ biến và ngày càng thể hiện rõ tầm quan trọng trong các ngành sản xuất vật chất như khai khoáng, hóa chất, công nghiệp ô tô, dệt may, năng lượng…, đồng thời kéo theo sự phát triển của logistics trong hệ thống phân phối, đặc biệt là khâu bán lẻ - khâu quyết định của các chuỗi cung ứng hiện nay. Trong lĩnh vực bán lẻ, siêu thị là hình thức kinh doanh phổ biến, có tiềm năng và tốc độ tăng trưởng lớn. Tuy nhiên, bán lẻ siêu thị hiện đang đứng trước những thay đổi to lớn dưới sự tác động của các yếu tố môi trường kinh doanh mới, đòi hỏi hoạt động logistics cũng cần có những điều chỉnh nhất định.
Mặc dù vậy, hiện vẫn còn thiếu các nghiên cứu cả về lý thuyết lẫn thực hành để hỗ trợ các doanh nghiệp bán lẻ siêu thị (DNBLST) trong quá trình triển khai hoạt động logistics. Hầu hết các nghiên cứu thường gộp chung logistics trong kinh doanh bán lẻ hoặc phân tích tách bạch từng hoạt động logistics chức năng. Việc nhìn nhận hoạt động logistics tại DNBLST như một hệ thống đầy đủ và bài bản, dựa trên nền tảng của khoa học logistics, trong đó các hoạt động logistics cấu thành được phối thuộc với nhau theo tương quan đánh đổi rất hiếm hiện nay. Vì vậy, hệ thống hóa cơ sở lý luận hoàn thiện về hoạt động logistics tại DNBLST là vô cùng cần thiết.
Thị trường bán lẻ Hà Nội bao gồm cả hai kênh truyền thống và hiện đại được đánh giá là phát triển khá mạnh trong những năm gần đây và kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng trưởng trong những năm tiếp theo. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tính đến hết năm 2020, trên địa bàn thành phố hiện có 130 siêu thị kinh doanh tổng hợp và chuyên doanh thuộc 33 doanh nghiệp bán lẻ (DNBL) đang hoạt động. Mặc dù có số lượng siêu thị nhiều thứ hai cả nước nhưng xét theo tỷ lệ dân cư phân bổ bình quân trên mỗi siêu thị lại khá cao. Dựa trên số liệu về tổng dân số và số lượng siêu thị, năm 2020, tỷ lệ dân cư trên mỗi siêu thị tại Hà Nội vào khoảng 67.000 người/siêu thị.
Trong khi tỷ lệ tiêu chuẩn ước tính được Bộ Công Thương đưa ra là khoảng 10.000 người/siêu thị cỡ trung bình. Như vậy có thể thấy hiện nay tại Hà Nội, số lượng siêu thị có sự gia tăng nhưng chưa đáp ứng đủ nhu cầu của thị trường. Bên cạnh đó, đời sống dân cư cũng từng bước được cải thiện, thu nhập của người dân dần ổn định và có xu hướng tăng, thậm chí năm 2020, dưới tác động của đại dịch Covid-19, thu nhập bình quân đầu người tại Hà Nội vẫn tăng nhẹ 4,47%. Với những lợi thế trên, DNBLST trên địa bàn thành phố Hà Nội có nhiều cơ hội để phát triển.
Trong thời gian qua, mặc dù nhận được sự quan tâm và hỗ trợ của Chính phủ cũng như chính quyền thành phố nhưng hoạt động tại các DNBLST trên địa bàn Hà Nội vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt là khâu logistics. Hầu hết các doanh nghiệp (DN) đã thiết lập và vận hành các hoạt động chức năng logistics như mua, vận chuyển, dự trữ, 2 kho, logistics trực tiếp và thu hồi, nhưng trong quá trình triển khai vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc tổ chức logistics cũng bắt đầu được quan tâm và phần nào đáp ứng được yêu cầu quản lý, tuy nhiên mức độ chuyên môn hóa trong tổ chức logistics chưa cao, đồng thời vẫn tồn tại sự thiếu tin tưởng trong mối quan hệ giữa DNBLST và các DN logistics, điều này làm ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả hoạt động logistics. Việc đảm bảo các yếu tố nguồn lực logistics, đặc biệt là cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống thông tin đang dần được trú trọng nhưng vẫn tồn tại sự khác biệt trong việc đầu tư trang thiết bị và phương tiện phục vụ logistics giữa các DN.
Bên cạnh đó, năng lực làm việc của đội ngũ nhân viên logistics chỉ đạt mức trung bình, và đây được xem là một trong những nguyên nhân gốc rễ gây ra những hạn chế trong quá trình triển khai hoạt động logistics tại các DNBLST hiện nay. Những thực trạng nêu trên đặt ra yêu cầu phát triển hoạt động logistics tại các DNBLST trên địa bàn thành phố Hà Nội nhằm đảm bảo khả năng cung ứng hàng hóa, cải thiện chất lượng phục vụ, gia tăng hiệu quả kinh doanh cũng như đóng góp vào mục tiêu cạnh trạnh cho các DN. Hiện nay, phần lớn các DNBLST vẫn thực hiện hoạt động logistics theo cách truyền thống. Tuy nhiên, với sự phát triển của khoa học công nghệ và sự bùng nổ của internet, việc áp dụng công nghệ vào hoạt động logistics là xu hướng tất yếu.
Do đó một số hoạt động logistics cấu thành sẽ chịu sự tác động của việc ứng dụng công nghệ và công nghệ thông tin hiện đại, đòi hỏi hoạt động logistics cần có những thay đổi để phù hợp với môi trường kinh doanh mới. Chính vì vậy, hoạt động logistics tại các DNBLST cần được quan tâm phát triển nhằm đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng, tối ưu hóa chi phí cho các DN, đồng thời tận dụng tốt những lợi thế từ môi trường kinh doanh. Tất cả những phân tích trên cho thấy, việc tiến hành nghiên cứu đề tài luận án “Phát triển hoạt động logistics tại các doanh nghiệp bán lẻ siêu thị trên địa bàn thành phố Hà Nội” sẽ đáp ứng được yêu cầu về mặt lý luận và thực tiễn trong bối cảnh phát triển chung của thị trường bán lẻ Việt Nam hiện nay. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU * Nghiên cứu về logistics kinh doanh Logistics kinh doanh có lịch sử ra đời vào cuối thế kỷ 20 và tập trung vào một số hướng nghiên cứu chính dưới đây: - Nghiên cứu về xu hướng phối hợp và tích hợp của logistics kinh doanh Trước những năm 1950, hoạt động logistics thường liên quan đến mua, sản xuất, phân phối và được thực hiện một cách rời rạc, phân tán trong các hoạt động khác.
Giai đoạn này được xem là tiền đề cho sự phát triển của logistics tương lai với việc xuất hiện nhận thức về tầm quan trọng của quá trình phân phối hàng hóa. Ralph (1927) cho rằng các DN trong thời kỳ này vẫn chưa có cách tiếp cận thống nhất trong tổ chức hoạt động logistics và chức năng logistics còn mờ nhạt so với các chức năng khác. Giai đoạn từ năm 1960 đến 1970, hoạt động logistics đã được tích hợp một phần. Một số nghiên cứu trong thời kỳ này có sự đóng góp tiêu biểu của các tác giả như Converse (1954), Lewis và cộng sự (1956), Smykay và cộng sự (1961), Heskett và cộng 3 sự (1964), Timms và Pohlen (1970).
Các nghiên cứu chỉ ra rằng sự tích hợp của logistics phát triển theo hai hướng: phân phối hàng hóa và quản lý vật liệu. Mặc dù vào năm 1954, Converse cho rằng hoạt động phân phối vẫn chưa thật sự được quan tâm, nhưng hai năm sau, Lewis và cộng sự (1956) đã đặt nền móng cho sự phát triển của hoạt động này. Nghiên cứu của Smykay và cộng sự (1961) được coi là tác phẩm đánh dấu sự ra đời của hoạt động logistics kinh doanh, trong đó các hoạt động như vận chuyển, dự trữ, kho đã được thảo luận. Trong nghiên cứu của Heskett và cộng sự (1964), Timms và Pohlen (1970) phạm vi phân phối hàng hóa được mở rộng và tên gọi logistics kinh doanh (business logistics) chính thức được sử dụng, thể hiện những nỗ lực trong việc phân biệt với hậu cần quân sự và mô tả các hoạt động logistics diễn ra trong phạm vi một công ty kinh doanh.
Những năm 1980 đến 1990, tất cả các chức năng của logistics liên quan đến quá trình cung ứng và phân phối được tích hợp trong toàn DN, khái niệm logistics được thừa nhận phổ biến. Đã có rất nhiều nghiên cứu về lĩnh vực này, cho thấy sự phát triển đa dạng qua các góc độ tiếp cận và sự biến đổi phức tạp của hoạt động logistics trong thực tế. Shapiro và Heskett (1985) nhìn nhận hoạt động logistics từ góc độ của một phương thức vận chuyển hoặc cách thức di chuyển hàng hóa từ điểm này sang điểm khác. Johnson và Wood (1996) sử dụng “năm thuật ngữ quan trọng”, bao gồm logistics, logistics đầu vào, quản lý vật liệu, phân phối và quản lý chuỗi cung ứng, để mô tả hoạt động logistics.
Lambert và cộng sự (1998) trình bày những nội dung cơ bản nhất về logistics từ khái niệm, vai trò cho tới các hoạt động logistics như dịch vụ khách hàng, dự trữ, vận chuyển, bao bì, logistics ngược. Cũng trong giai đoạn này, Christopher (1998) bắt đầu phân tích mối quan hệ giữa logistics và chiến lược kinh doanh của DN. Trên cơ sở đó, tác giả khẳng định logistics là chìa khóa quan trọng để có được lợi thế cạnh tranh, đồng thời chỉ ra cách thức để các DN có thể gia tăng giá trị thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và tiết kiệm chi phí logistics. Bước sang thế kỷ 21, xu hướng gia tăng các chuỗi cung ứng hàng hóa đã hình thành một quan điểm tiếp cận và xử lý mới về logistics từ phía các DN trong chuỗi cung ứng.
Trên thực tế, quan điểm này đã được manh nha từ thập kỷ trước khi Hội đồng quản trị logistics đưa ra khái niệm về logistics vào năm 1986 cho thấy hoạt động logistics đã vượt ra khỏi ranh giới tổ chức. Cùng quan điểm trên, Waters (2003) đã định nghĩa những thuật ngữ cơ bản, thảo luận về vai trò, mục tiêu, tầm quan trọng của logistics trong bối cảnh chung của quản trị chuỗi cung ứng. Cũng trong giai đoạn này, Jonsson và Mattsson (2005) cho rằng logistics là việc lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát tất cả các hoạt động liên quan đến dòng chảy của hàng hóa, từ nguyên liệu thô cho đến sản phẩm cuối cùng. An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018) cho rằng logistics theo quan điểm tiếp cận chuỗi cung ứng đang được sử dụng phổ biến.
Điểm nổi bật của quan điểm này là các hoạt động logistics giữa các DN trong chuỗi cung ứng được tích hợp với nhau để góp phần vào mục tiêu gia tăng giá trị trong toàn chuỗi. -Nghiên cứu về logistics trong các lĩnh vực chuyên biệt 4 Có thể nhìn nhận sự phát triển của logistics theo hướng từ những ứng dụng chung cho đến những ứng dụng có tính chuyên môn hóa.