THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ GIỚI THIỆU HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ LOGISTICS (QUYỂN 3)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị Logistics (Dành cho ngành Kinh tế, Logistics và Quản trị kinh doanh) – Quyển 3 là ấn phẩm học thuật chuyên ngành do Nhà xuất bản Bách Khoa Hà Nội xuất bản điện tử theo Quyết định xuất bản số 248/QĐ-ĐHBK-BKHN ngày 10/6/2024 và Quyết định phát hành số 271/QĐPH-ĐHBK-BKHN ngày 24/6/2024 (Mã số ISBN: 978-604-488-445-5). Công trình do GS.TS. Đặng Đình Đào, PGS. Phạm Cảnh Huy và TS. Đặng Thị Thúy Hồng đồng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của tập thể các nhà khoa học, giảng viên chuyên ngành kinh tế và logistics.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, tài liệu phục vụ khối kiến thức ngành và chuyên ngành bắt buộc hoặc tự chọn tại các trường đại học khối kinh tế, quản trị kinh doanh và quản trị chuỗi cung ứng. Bộ giáo trình hoàn chỉnh có quy mô 12 chương, được cấu trúc thành 4 quyển nhỏ; trong đó, Quyển 3 đảm nhận khối kiến thức chuyên sâu từ Chương 6 đến Chương 9.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống lý luận và công cụ tác nghiệp thực tế trong:

  • Quản trị kho hàng hóa và tính toán các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật kho bãi;
  • Tổ chức và quản trị dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa nội địa và quốc tế;
  • Hoạch định mô hình logistics ngược gắn với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn;
  • Thiết lập và quản lý các mối quan hệ kinh tế, pháp lý và hợp đồng thương mại trong chuỗi logistics.

Giáo trình tiếp cận logistics dưới góc độ hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng từ đầu vào (Inbound Logistics) đến đầu ra (Outbound Logistics) và dòng hồi lưu (Reverse Logistics), đối lập với quan điểm tối ưu hóa lợi ích cục bộ. Điểm đặc sắc của tài liệu là sự kết hợp chặt chẽ giữa góc độ kỹ thuật công trình, mô hình toán kinh tế định lượng và khuôn khổ pháp lý hiện hành của Việt Nam cũng như quốc tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ LOGISTICS (QUYỂN 3)
  Chương 6:               Chương 7:                       Chương 8:                Chương 9:
Quản trị kho            Quản trị dịch vụ                Quản trị logistics       Thiết lập mối quan hệ
  hàng hóa             giao nhận hàng hóa                     ngược              kinh tế trong logistics

Các chương/chủ đề chính

Quyển 3 của giáo trình bao gồm 4 chương trọng tâm với trình tự logic đi từ quản trị hạ tầng lưu trữ, nghiệp vụ lưu chuyển hàng hóa, xử lý dòng thu hồi cho đến khung khổ pháp lý điều chỉnh các mối quan hệ kinh tế:

  • Chương 6: Quản trị kho hàng hóa (Biên soạn: Nguyễn Thị Bạch Tuyết, TS. Phạm Thị Thanh Xuân, ThS. Vũ Đức Minh, Trương Tấn Quân, TS. Kiều Thị Hường). Chương này trình bày bản chất kho hàng hóa dưới hai góc độ: kỹ thuật (công trình kiến trúc, bãi chứa, thiết bị bảo quản) và kinh tế - xã hội (đơn vị kinh tế thực hiện tiếp nhận, bảo quản, cung ứng hàng hóa). Nội dung phân tích sự chuyển dịch từ hệ thống kho đẩy (Push system) sang hệ thống kho kéo (Pull system) và vai trò của kho như một trung tâm trung chuyển, gom - tách - ghép đồng bộ để hỗ trợ phương thức Just-In-Time (JIT). Phân loại kho gồm: kho đa năng, kho thuê theo hợp đồng, các loại kho công cộng, kho bảo thuế và kho ngoại quan. Chương này thiết lập cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý kho, công tác kế hoạch hóa, chế độ sổ sách, trách nhiệm vật chất, quy trình kiểm tra - kiểm kê, cùng hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chi tiết.
  • Chương 7: Quản trị dịch vụ giao nhận hàng hóa (Biên soạn: Nguyễn Phương Lan, ThS. Đặng Thế Hùng, Đặng Minh Huệ). Phân tích khái niệm giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam. Chương phân loại 4 nhóm dịch vụ căn bản của người giao nhận (Freight Forwarder): (1) Dịch vụ thay mặt người gửi hàng; (2) Dịch vụ thay mặt người nhận hàng; (3) Dịch vụ giao nhận hàng hóa đặc biệt (hàng công trình/siêu trường siêu trọng, hàng dệt may treo mắc GOH, hàng hội chợ triển lãm); (4) Các dịch vụ giá trị gia tăng khác (gom hàng, tư vấn tín dụng thư L/C, bảo hiểm, hải quan).
  • Chương 8: Quản trị logistics ngược (Biên soạn: Nguyễn Thị Diệu Chi, TS. Đặng Thị Thúy Hồng, ThS. Mai Tùng Mậu). Nghiên cứu dòng vận động ngược chiều của sản phẩm, bán thành phẩm, phế phẩm và bao bì từ điểm tiêu dùng quay về điểm sản xuất nhằm mục đích thu hồi giá trị hoặc xử lý thải bỏ. Phân tích các mô hình thu hồi và đề xuất giải pháp thúc đẩy logistics ngược nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế tuần hoàn.
  • Chương 9: Thiết lập các mối quan hệ kinh tế trong hoạt động logistics (Biên soạn: Phạm Hoàng Linh, TS. Trần Hoàng Long, ThS. Đặng Thế Hùng). Làm rõ bản chất, đặc trưng của các mối quan hệ kinh tế trực tiếp và gián tiếp giữa các chủ thể tham gia chuỗi logistics. Trình bày cơ sở pháp lý, nguyên tắc tổ chức quan hệ kinh tế, quy trình đàm phán và giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa nội địa và hợp đồng mua bán ngoại thương.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng nền tảng lý thuyết trên ba trụ cột chính:

  1. Lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và dòng vận động vật chất: Xác định kho bãi và giao nhận là mắt xích tạo giá trị gia tăng, chuyển hóa vai trò của kho từ nơi "giam giữ hàng hóa" sang trung tâm điều phối linh hoạt.
  2. Hệ thống công thức kinh tế - kỹ thuật định lượng: Cung cấp hệ thống toán kinh tế để đánh giá hiệu suất khai thác kho bãi, bao gồm:
    • Chỉ tiêu chu chuyển nội bộ: $Q_b = Q_o \times K$ (trong đó $Q_o$ là lượng hàng chu chuyển, $K$ là hệ số gia công chế biến).
    • Dự trữ bình quân: $$DT_{bq} = \frac{0,5DT_1 + DT_2 + \dots + 0,5DT_m}{m - 1}$$
    • Số vòng chu chuyển và thời gian một vòng lưu chuyển: $$n = \frac{Q_{năm}}{DT_{bq}} = \frac{360}{T_{dt}}; \quad V = \frac{360}{n}$$
    • Hệ số không đồng đều của hàng hóa nhập/xuất: $$K_{kđ} = \frac{DT_{max}}{DT_{bq}} > 1; \quad K_c = \frac{C_{max}}{C_{bq}} > 1$$
    • Hệ số sử dụng diện tích và dung tích: $$K_{dt} = \frac{S_{bq}}{S_c}; \quad K_{dt(dung tích)} = \frac{V_{bq}}{V_c}$$
    • Hệ số điều chỉnh dung tích giá/kệ: $K = k_1 \times k_2 \times k_3 \times k_4$ (với các hệ số thành phần về chiều rộng, chiều sâu, khoảng cách ngăn và mức độ đóng gói).
    • Hao hụt tự nhiên: $$y = \frac{(Q + O) \times t_{bq} \times h}{T_{bq}}$$
  3. Khuôn khổ pháp lý và thông lệ thương mại: Tích hợp các quy định của Luật Thương mại Việt Nam, điều lệ FIATA, quy định về chứng từ thanh toán quốc tế và chế độ trách nhiệm vật chất của cán bộ kho.

Kỹ năng phát triển

Người học tiếp thu giáo trình sẽ phát triển các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng tính toán và kỹ thuật: Xác định dung tích hữu ích ($V_h$), dung tích chung ($V_c$), tải trọng nền kho ($K_t$), tính toán định mức dự trữ an toàn và lập kế hoạch bố trí phương tiện xếp dỡ theo công suất ($K_a$) và thời gian ($K_{tg}$).
  • Kỹ năng phân tích và hoạch định: Phân tích lựa chọn mô hình kho (tự xây dựng, thuê kho công cộng, hay thuê kho hợp đồng); đánh giá ưu nhược điểm của các hệ thống logistics ngược; so sánh hiệu quả giữa các tuyến và phương thức vận tải.
  • Kỹ năng tác nghiệp và quản lý: Thiết lập và kiểm soát hệ thống sổ sách, chứng từ xuất - nhập kho; thực hiện quy trình kiểm kê định kỳ và đột xuất; lập hồ sơ chứng từ giao nhận (vận đơn, L/C, giấy chứng nhận chuyên chở); soạn thảo và rà soát các điều khoản hợp đồng mua bán ngoại thương.

Phương pháp giảng dạy và học tập

                       MÔ HÌNH PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN VÀ ĐÁNH GIÁ
  Lý thuyết - Khung pháp lý       Bài toán định lượng kho bãi     Thảo luận tình huống & Nghiệp vụ
  - Tiếp cận hệ thống chuỗi       - Tính vòng quay, hệ số Kkđ     - Xử lý tổn thất trong giao nhận
  - Luật Thương mại & FIATA       - Tính dung tích, tải trọng Kt  - Hợp đồng mua bán ngoại thương

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình kết hợp giữa phương pháp diễn giải quy trình kinh tế với phân tích định lượng kỹ thuật. Cách tiếp cận sư phạm đặt người học vào vị trí nhà quản trị logistics, đòi hỏi xử lý bài toán tối ưu hóa chi phí song song với việc tuân thủ các quy tắc thương mại và pháp luật.

Bài tập và câu hỏi thảo luận

Mỗi chương đều kết thúc bằng hệ thống câu hỏi ôn tập và thảo luận nhằm củng cố kiến thức:

  • Chương 6: Tập trung vào 5 câu hỏi cốt lõi về bản chất, chức năng, phân loại kho, cơ cấu bộ máy quản lý, phương pháp kiểm tra - kiểm kê và hệ thống chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật.
  • Chương 7: Các chủ đề thảo luận về vai trò pháp lý của người giao nhận, trách nhiệm ủy thác theo Luật Thương mại và quy trình xử lý khi phát sinh tổn thất hàng hóa trên đường vận chuyển.
  • Chương 8 & 9: Các tình huống lựa chọn mô hình logistics ngược và bài tập đàm phán hợp đồng kinh tế thương mại.

Bài tập thực hành và tính toán

Giáo trình cung cấp các bài toán tính toán kỹ thuật cụ thể:

  • Tính toán hệ số điều chỉnh không gian lưu trữ cho giá/tủ: bài toán xác định $K = 0,80 \times 0,83 \times 0,80 \times 0,90 = 0,51$ dựa trên các kích thước vật lý thực tế của kho;
  • Tính toán tải trọng sử dụng nền kho $K_t = Q / S_c$ (ví dụ: lượng hàng 7500 tấn qua diện tích $2000\text{ m}^2$ cho kết quả $K_t = 3,75\text{ T/m}^2$);
  • Lập các phương án tác nghiệp kho hàng ngày (phương án chính 1, phương án dự phòng 2 và 3) tương ứng với các điều kiện vận hành thực tế.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá định kỳ: Dựa trên kết quả giải các bài toán kinh tế - kỹ thuật kho bãi và bài kiểm tra lý thuyết về phân loại kho, quy trình giao nhận.
  • Đánh giá tổng kết: Đánh giá khả năng phân tích tổng hợp thông qua bài tập lớn hoặc đề thi tự luận về thiết lập hợp đồng thương mại và hoạch định hệ thống kho/logistics ngược.
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần kết hợp đọc lý thuyết với việc thực hành tính toán lại toàn bộ các công thức định lượng; tự vẽ sơ đồ tổ chức bộ máy kho và đối chiếu các bước nghiệp vụ giao nhận với mẫu chứng từ thực tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tiêu chí Nội dung cập nhật trong giáo trình (Quyển 3)
Tư duy quản trị kho hiện đại Chuyển đổi từ mô hình kho truyền thống sang mô hình kho kéo (Pull System), tích hợp nguyên lý Just-In-Time (JIT) và chức năng gom - tách - ghép đồng bộ.
Kinh tế tuần hoàn & Logistics ngược Bổ sung Chương 8 chuyên biệt về Logistics ngược; gắn dòng thu hồi phế phẩm, bao bì, tái chế với mục tiêu phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.
Quy chuẩn giao nhận quốc tế Tích hợp đầy đủ quy định của FIATA và Luật Thương mại Việt Nam, phân định rõ vai trò Forwarder và người chuyên chở thực tế.
Dịch vụ logistics đặc thù Bổ sung chi tiết quy trình giao nhận hàng công trình (siêu trường siêu trọng), hàng dệt may treo mắc (GOH) và hàng hội chợ triển lãm nước ngoài.
Định lượng hóa quản trị kho Chuẩn hóa hệ thống công thức giải tích tính toán dung tích, hệ số sử dụng không gian và hao hụt tự nhiên trong kho bãi.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                                  ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
  Sinh viên đại học               Giảng viên & Nhà nghiên cứu     Chuyên viên & Nhà quản lý
  - Ngành: Logistics, QTKD,       - Thiết kế đề cương môn học     - Quản lý kho bãi & vận tải
    Kinh tế quốc tế, Thương mại   - Xây dựng bài tập định lượng   - Forwarder, chuyên viên XNK
  - Trình độ: Năm 3, Năm 4        - Tình huống thảo luận nhóm     - Soạn thảo hợp đồng kinh tế

1. Sinh viên bậc đại học và cao học

  • Chuyên ngành: Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Kinh tế thương mại, Quản trị kinh doanh.
  • Cấp độ phù hợp: Sinh viên đại học từ năm thứ ba trở đi hoặc học viên cao học ngành kinh tế cần tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về quản trị vận hành.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần: Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Quản trị học, Nguyên lý kế toán, và nắm vững kiến thức tổng quan về logistics tại Quyển 1 và Quyển 2 (Chương 1 đến Chương 5 của bộ giáo trình).

2. Giảng viên và cơ sở đào tạo

  • Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần Quản trị Logistics, Quản trị Kho bãi và Giao nhận, hoặc Pháp luật trong Hoạt động Logistics.
  • Khai thác hệ thống công thức toán kinh tế và câu hỏi thảo luận cuối chương để biên soạn ngân hàng câu hỏi thi, đề tài bài tập lớn và hướng dẫn nghiên cứu khoa học.

3. Cán bộ quản lý và chuyên viên thực tế

  • Làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho các nhà quản lý doanh nghiệp kho bãi, nhân viên chứng từ tại các công ty logistics (Freight Forwarders), cán bộ phòng cung ứng vật tư, phòng tiêu thụ và chuyên viên pháp chế thương mại.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này được thiết kế dành cho đối tượng cụ thể nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên, học viên cao học thuộc khối ngành Kinh tế, Logistics, Quản trị kinh doanh; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên và các nhà quản lý doanh nghiệp logistics, kho vận.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận Quyển 3?

Người học cần nắm vững kiến thức kinh tế học cơ bản, nguyên lý quản trị và nội dung của Quyển 1, Quyển 2 (bao gồm tổng quan về chuỗi cung ứng, logistics đầu vào và logistics đầu ra).

3. Điểm khác biệt học thuật của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?

Tài liệu cung cấp hệ thống công thức giải tích định lượng chi tiết cho quản trị kỹ thuật kho bãi ($K_{kđ}, K_{dt}, y, K_t$), đồng thời kết hợp đồng bộ giữa khía cạnh vận hành tác nghiệp và cơ sở pháp lý hợp đồng kinh tế (Luật Thương mại, quy tắc FIATA).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tiếp cận theo trình tự: nghiên cứu lý thuyết khái niệm -> giải các bài toán định lượng chỉ tiêu kho bãi -> trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương -> đối chiếu quy trình nghiệp vụ với các chứng từ, hợp đồng thực tế.

5. Giáo trình có các tài liệu nào nằm trong cùng bộ ấn phẩm?

Ấn phẩm là Quyển 3 (gồm các Chương 6, 7, 8, 9) trong bộ 4 quyển nhỏ thuộc công trình Giáo trình Quản trị Logistics (tổng cộng 12 chương) do Nhà xuất bản Bách Khoa Hà Nội phát hành năm 2024.


Kết luận

Giáo trình Quản trị Logistics (Dành cho ngành Kinh tế, Logistics và Quản trị kinh doanh) – Quyển 3 là công trình học thuật chuẩn mực, phản ánh đầy đủ các khía cạnh quản trị kho bãi, dịch vụ giao nhận, logistics ngược và cơ sở pháp lý kinh tế. Giáo trình xây dựng lộ trình học tập khoa học: đi từ kỹ thuật quản trị kho hàng (Chương 6), mở rộng sang dịch vụ giao nhận vận tải (Chương 7), định hướng phát triển bền vững với logistics ngược (Chương 8), và hoàn thiện bằng khung pháp lý hợp đồng thương mại (Chương 9).

Để hoàn thiện khối kiến thức, người học nên kết hợp nghiên cứu đồng bộ với Quyển 1, Quyển 2, Quyển 4 của bộ giáo trình, các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Thương mại Việt Nam) và các quy tắc thông lệ quốc tế do FIATA ban hành.