Tổng quan nghiên cứu

Dòng kiều hối chuyển về Việt Nam đóng vai trò là nguồn lực tài chính ngoại tệ quan trọng, đóng góp tích cực vào cán cân thanh toán quốc gia và tăng trưởng kinh tế. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, lượng kiều hối chuyển về Việt Nam trong giai đoạn 2019–2023 luôn duy trì quy mô lớn, từ mức hơn 16 tỷ USD năm 2019 đạt đỉnh 19 tỷ USD vào năm 2022, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia tiếp nhận lượng kiều hối lớn nhất toàn cầu. Trước xu thế hội nhập kinh tế quốc tế cùng sự bùng nổ của các nền tảng công nghệ tài chính (Fintech), thị trường dịch vụ chuyển tiền kiều hối tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt giữa các ngân hàng thương mại truyền thống và các định chế phi ngân hàng.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề án tốt nghiệp thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh là phân tích, đánh giá toàn diện hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ kiều hối tại Công ty Chuyển tiền Toàn cầu VietinBank – đơn vị thành viên của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của công trình là làm rõ các nhân tố ảnh hưởng, đánh giá thực trạng kết quả kinh doanh dựa trên các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính trong giai đoạn 2019–2023, từ đó hoạch định hệ thống giải pháp chiến lược cho giai đoạn 2025–2030. Nghiên cứu được triển khai tại phạm vi mạng lưới gồm 156 chi nhánh và hơn 1.000 phòng giao dịch của VietinBank trên toàn quốc, gắn liền với mối liên kết hơn 1.000 đối tác ngân hàng đại lý và định chế chuyển tiền quốc tế. Ý nghĩa của đề tài thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc nhằm giúp VietinBank nâng cao thị phần (hiện chiếm khoảng 15%), gia tăng doanh thu dịch vụ và củng cố vững chắc vị thế dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề án vận dụng lý luận về dịch vụ kiều hối quốc tế (International Remittances) dựa trên các nghiên cứu kinh điển và chuẩn mực của các tổ chức tài chính quốc tế. Kiều hối được định nghĩa là các luồng tài sản tài chính, ngoại tệ chuyển dịch xuyên biên giới từ kiều bào định cư và người lao động ở nước ngoài về quốc gia quê hương theo các quy định pháp luật hiện hành (như Quyết định 170/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ). Cấu trúc dòng tiền kiều hối bao gồm 3 cấu phần chính: chuyển tiền của người lao động cư trú dài hạn trên 1 năm (workers' remittances), thù lao và trợ cấp của người làm việc ngắn hạn dưới 1 năm (compensation of employees), và tài sản chuyển giao của người di cư (migrant transfers).

Mô hình quản trị chất lượng PDCA (Plan – Do – Check – Act) được áp dụng làm khung phân tích xuyên suốt quá trình phát triển kinh doanh dịch vụ kiều hối:

  • Kế hoạch (Plan): Nghiên cứu thị trường, nhận diện nhu cầu khách hàng và xác định mục tiêu kinh doanh ngoại tệ.
  • Thực hiện (Do): Đa dạng hóa danh mục sản phẩm (SWIFT, Western Union, EasyTrans API), mở rộng mạng lưới phân phối và triển khai các chiến dịch tiếp thị.
  • Kiểm tra (Check): Giám sát, đo lường các chỉ số doanh số chuyển tiền, doanh thu phí, số lượng giao dịch và chỉ số hài lòng khách hàng (CSI).
  • Cải tiến (Act): Điều chỉnh quy trình nghiệp vụ, nâng cấp hạ tầng số hóa và tối ưu chính sách khách hàng.

Bên cạnh đó, đề án kết hợp lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng thương mại, đặc biệt là khung kiểm soát tuân thủ phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT), nhận biết khách hàng (KYC) và nhận biết giao dịch (KYT) theo tiêu chuẩn quốc tế FATF.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên nền tảng nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính nội bộ của Công ty Chuyển tiền Toàn cầu VietinBank giai đoạn 2019–2023, số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ngân hàng Thế giới.
  • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 2.500 khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ kiều hối tại các điểm giao dịch trên cả nước. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo vùng địa lý kinh tế trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, khu vực Tây Nam Bộ và các tỉnh có tỷ lệ xuất khẩu lao động cao). Kết quả thu về 2.500 phiếu, trong đó có 2.452 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 98,08%) và 48 phiếu không hợp lệ bị loại bỏ.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (Time-series analysis) để so sánh tốc độ tăng trưởng liên ngành, kết hợp đánh giá thang đo khoảng cách Likert 5 điểm nhằm lượng hóa chỉ số hài lòng khách hàng. Việc lựa chọn các phương pháp này bảo đảm tính khách quan, phản ánh chính xác tương quan giữa chất lượng hạ tầng công nghệ và hiệu quả kinh doanh thực tế trong suốt timeline 5 năm nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2019–2023 tại Công ty Chuyển tiền Toàn cầu VietinBank đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

  • Tăng trưởng vượt bậc về doanh thu và quy mô chuyển tiền: Doanh thu toàn công ty tăng trưởng liên tục qua các năm, từ mức 35.842 triệu đồng năm 2019 lên 73.588 triệu đồng vào năm 2023 (tăng hơn 105% sau 5 năm). Lợi nhuận thuần ghi nhận mức tăng từ 30.041 triệu đồng (2019) lên 39.253 triệu đồng (2023), tương ứng mức tăng trưởng 30,66%. Tổng doanh số kiều hối chi trả đạt mức 1,81 tỷ USD.
  • Sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm gắn liền với số hóa qua hệ thống EasyTrans: Dịch vụ chuyển tiền thẳng vào tài khoản (To_Account) qua cổng Open API EasyTrans trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi. Doanh thu phí từ kênh To_Account tăng đều từ 46.323 triệu đồng (2019) lên 57.113 triệu đồng (2023), bình quân mỗi năm tăng trên 2.500 triệu đồng. Ngược lại, kênh chuyển tiền truyền thống qua điện SWIFT duy trì mức tăng trưởng chậm hơn, đạt từ 5.820 triệu đồng lên 7.176 triệu đồng trong cùng kỳ.
  • Thị phần và vị thế cạnh tranh trên thị trường nội địa: VietinBank duy trì vị thế Top 3 trên thị trường kiều hối Việt Nam với 15% thị phần, xếp sau Sacombank (35%) và Vietcombank (16%), đồng thời xếp trên Agribank (15%) và BIDV (12%). Tỷ lệ giao dịch thành công qua hệ thống năm 2023 đạt khoảng 58,02% với tổng số lượng giao dịch vượt 18.020 món.
  • Mức độ hài lòng của khách hàng và hiệu quả tiếp thị: Khảo sát 2.452 khách hàng cho thấy điểm đánh giá trung bình về chất lượng dịch vụ và tinh thần phục vụ của nhân viên đạt 3,85/5 điểm (mức Khá). Các chiến dịch tiếp thị số và tri ân kiều hối dịp Tết Nguyên Đán ghi nhận tỷ lệ chuyển đổi khách hàng mới tăng từ 5,5% năm 2022 lên 6,8% năm 2023.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua Biểu đồ cột kết hợp đường thể hiện đà tăng trưởng doanh số – lợi nhuận giai đoạn 2019–2023 và Biểu đồ hình quạt phản ánh cơ cấu thị phần kiều hối tại Việt Nam. Đồng thời, bảng ma trận phân tích đối thủ cạnh tranh đã làm nổi bật các điểm mạnh và điểm yếu tương đối của VietinBank.

Sự thành công vượt bậc trong doanh thu phí To_Account là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của chiến lược tiên phong ứng dụng công nghệ kết nối API trực tiếp từ đầu năm 2019, giúp rút ngắn thời gian xử lý giao dịch xuống chỉ còn vài giây và vận hành liên tục 24/7. Tuy nhiên, khi so sánh với định chế dẫn đầu thị trường là Sacombank (nắm giữ 35% thị phần nhờ lợi thế chính sách tỷ giá linh hoạt và dịch vụ chi trả ngoại tệ tận nhà), VietinBank vẫn bộc lộ một số hạn chế:

  • Hạ tầng kỹ thuật đôi khi xảy ra lỗi cục bộ tại các chi nhánh vùng xa, chưa đồng bộ 100% với hệ thống ngân hàng mẹ.
  • Cơ cấu thị trường còn phụ thuộc lớn (khoảng 75–80%) vào các quốc gia truyền thống như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và khu vực Tây Âu, chưa thâm nhập sâu vào các thị trường xuất khẩu lao động mới nổi ở Đông Âu và Trung Đông.
  • Áp lực giảm phí từ các nền tảng Fintech P2P xuyên biên giới đặt ra yêu cầu cấp bách phải tinh giản quy trình quản trị.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng chiến lược đến năm 2030, đề án kiến nghị 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Tăng tốc số hóa hạ tầng công nghệ và tự động hóa vận hành: Nâng cấp hệ thống Open API EasyTrans, tích hợp công nghệ AI và Machine Learning vào việc xử lý lệnh chuyển tiền tự động. Mục tiêu nâng tỷ lệ giao dịch thành công tức thì lên trên 90%, giảm thời gian xử lý giao dịch To_Account xuống dưới 3 giây. Timeline thực hiện: 2025–2027. Chủ thể: Phòng Nghiên cứu phát triển sản phẩm và công nghệ phối hợp cùng Trung tâm CNTT VietinBank.
  • Mở rộng mạng lưới liên minh Fintech và đa dạng hóa thị trường: Thiết lập quan hệ đối tác mới với tối thiểu 5–8 tổ chức trung gian thanh toán quốc tế và ví điện tử (như Wise, Remitly, Thunes, MoMo). Đẩy mạnh khai thác thị trường kiều hối tiềm năng tại Đông Âu và khu vực Trung Đông nhằm tăng trưởng doanh số tối thiểu 20%/năm. Timeline thực hiện: 2025–2028. Chủ thể: Phòng Phát triển kinh doanh.
  • Tối ưu hóa năng lực thanh khoản ngoại tệ mặt và nâng cao chất lượng dịch vụ: Đảm bảo dự trữ nguồn tiền mặt ngoại tệ (USD, EUR, CAD, AUD) dồi dào tại 156 chi nhánh, đặc biệt tăng hạn mức tiếp quỹ thêm 20–25% trong các dịp cao điểm lễ Tết để phục vụ chi trả tại quầy không để khách hàng chờ đợi. Tổ chức đào tạo định kỳ nâng điểm CSI lên trên 4,5/5 điểm. Timeline thực hiện: Thường niên giai đoạn 2025–2030. Chủ thể: Khối Vận hành và Phòng Kế toán tài chính.
  • Nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro AML/CFT tự động: Tích hợp module quét tự động danh sách cấm vận và cảnh báo giao dịch đáng ngờ theo thời gian thực (RTTM), tự động hóa 95% khâu rà soát tuân thủ pháp lý. Timeline thực hiện: 2025–2026. Chủ thể: Bộ phận Pháp chế, Kiểm soát nội bộ và Phòng chống rửa tiền.

Đồng thời, đề án khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản lý ngoại hối số, mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các mô hình chuyển tiền kiều hối ứng dụng công nghệ Blockchain.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ này là tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp khung phương pháp luận thực tiễn về mô hình quản trị kinh doanh dịch vụ kiều hối theo PDCA, giúp xây dựng chiến lược cạnh tranh và mở rộng thị phần trong mảng bán lẻ.
  • Chuyên viên nghiên cứu phát triển sản phẩm và chuyển đổi số tài chính: Cung cấp case study chi tiết về thiết kế, triển khai cổng kết nối Open API EasyTrans và tích hợp dịch vụ nhận tiền kiều hối trực tuyến trên ngân hàng số (VietinBank iPay).
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên khối ngành Kinh tế – Tài chính: Tài liệu tham khảo học thuật hữu ích với hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 2019–2023, minh họa rõ nét mối quan hệ giữa công nghệ tài chính và tăng trưởng dịch vụ ngân hàng hiện đại.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp góc nhìn thực chứng về biến động dòng kiều hối, các rủi ro vận hành xuyên biên giới và kiến nghị chính sách nhằm thu hút nguồn ngoại tệ kiều hối phục vụ phát triển kinh tế đất nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống EasyTrans của VietinBank đem lại lợi thế cạnh tranh cốt lõi nào trong hoạt động kiều hối?
EasyTrans ứng dụng giao thức Open API kết nối trực tiếp với các đối tác Fintech quốc tế, cho phép xử lý giao dịch To_Account tự động 24/7 chỉ trong vài giây. Nhờ đó, doanh thu phí To_Account tăng đều từ 46.323 triệu đồng năm 2019 lên 57.113 triệu đồng năm 2023, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vận hành thủ công và loại bỏ sai sót nghiệp vụ.

2. Tình hình kiều hối chảy về Việt Nam giai đoạn 2019–2023 có xu hướng biến động ra sao?
Theo dữ liệu nghiên cứu, lượng kiều hối về Việt Nam tăng trưởng tích cực từ mức trên 16 tỷ USD năm 2019 lên mức đỉnh lịch sử 19 tỷ USD năm 2022. Dù năm 2023 chịu ảnh hưởng suy thoái kinh tế toàn cầu khiến quy mô điều chỉnh về mức 16 tỷ USD, Việt Nam vẫn giữ vững vị thế trong Top 10 quốc gia tiếp nhận kiều hối lớn nhất thế giới.

3. Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ kiều hối VietinBank được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành phát 2.500 phiếu khảo sát tại các điểm giao dịch trên toàn quốc và thu về 2.452 phiếu hợp lệ (đạt 98,08%). Đánh giá theo thang đo Likert 5 điểm ghi nhận chỉ số trung bình đạt 3,85/5 điểm (mức Khá), chỉ ra rằng ngân hàng cần tiếp tục rút ngắn thời gian xử lý tại quầy và nâng cao trải nghiệm ứng dụng số.

4. Những rào cản lớn nhất mà Công ty Chuyển tiền Toàn cầu VietinBank đang gặp phải là gì?
Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ Sacombank (nắm giữ 35% thị phần) và các ứng dụng chuyển tiền Fintech quốc tế có mức phí thấp. Ngoài ra, việc chưa đồng bộ hệ thống công nghệ tại một số chi nhánh nông thôn và sự phụ thuộc quá mức vào các thị trường kiều hối truyền thống là những điểm nghẽn chính.

5. Định hướng phát triển kinh doanh dịch vụ kiều hối VietinBank giai đoạn 2025–2030 tập trung vào trụ cột nào?
Chiến lược 2025–2030 tập trung vào 3 trụ cột then chốt: hoàn thiện hạ tầng số hóa với thời gian xử lý giao dịch dưới 3 giây; mở rộng mạng lưới hợp tác Fintech tại các thị trường tiềm năng mới; và ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm soát rủi ro phòng chống rửa tiền (AML/CFT).

Kết luận

  • Đề án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ kiều hối tại các công ty trực thuộc ngân hàng thương mại theo chu trình quản trị PDCA.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng giai đoạn 2019–2023 của VietinBank với doanh thu tăng trưởng hơn 105% (đạt 73.588 triệu đồng) và giữ vững 15% thị phần toàn quốc.
  • Khẳng định vai trò mang tính đột phá của hệ thống Open API EasyTrans trong việc chuyển dịch mạnh mẽ mô hình kinh doanh kiều hối sang nền tảng số hóa 24/7.
  • Nhận diện chính xác 4 điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ cục bộ, hạn mức thanh khoản ngoại tệ mặt và áp lực cạnh tranh từ các công ty Fintech.
  • Hoạch định đồng bộ hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược và lộ trình triển khai chi tiết cho giai đoạn 2025–2030.

Lộ trình thực thi được phân kỳ theo hai giai đoạn: giai đoạn 1 (2025–2027) tập trung hoàn thiện hạ tầng số hóa và kết nối đối tác; giai đoạn 2 (2028–2030) mở rộng toàn diện thị phần quốc tế. Các nhà quản trị ngân hàng, chuyên gia tài chính và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn luận văn để ứng dụng vào công tác hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ kiều hối trong kỷ nguyên tài chính số.