Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn hội nhập quốc tế ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của hoạt động thương mại quốc tế nhờ việc tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Cùng với vị trí địa lý thuận lợi và đường bờ biển dài, ngành dịch vụ logistics và giao nhận vận tải đóng vai trò huyết mạch trong việc lưu thông, phân phối hàng hóa xuất nhập khẩu. Sự bùng nổ của thị trường kéo theo sự gia nhập của nhiều doanh nghiệp giao nhận vận tải, trong đó có các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans) được thành lập trong giai đoạn này với quy mô ban đầu còn nhỏ, vốn điều lệ hạn chế và hiệu quả khai thác tiềm năng thị trường chưa đạt mức tối ưu.

Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng thị phần, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế ở Công ty CP giao nhận vận tải Vàng Goldtrans giai đoạn 2020 - 2022".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là tìm ra các giải pháp nhằm phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế tại công ty trong giai đoạn 2020 - 2022. Để đạt được mục tiêu này, đề tài thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Công ty CP Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans.
  2. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận liên quan đến phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế tại công ty trong giai đoạn 2016 - 2018.
  4. Đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể nhằm phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế tại công ty giai đoạn 2020 - 2022.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế tại Công ty CP Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty CP Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và hệ thống chi nhánh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016 - 2018; các giải pháp và định hướng đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2020 - 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu dựa trên các định nghĩa và cơ sở pháp lý tiêu chuẩn về ngành giao nhận vận tải:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận vận tải: Theo Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA), dịch vụ giao nhận vận tải bao gồm mọi dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hoặc phân phối hàng hóa, cùng các dịch vụ tư vấn, thủ tục hải quan, tài chính, bảo hiểm, thanh toán và chứng từ. Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 233 đến Điều 240), đây là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục giấy tờ theo sự ủy thác của chủ hàng hoặc người vận tải.
  • Văn bản quy phạm pháp luật: Luật Doanh nghiệp; Luật Thương mại 2005; Nghị định số 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ logistics; Quyết định số 175/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược tổng thể phát triển khu vực dịch vụ Việt Nam đến năm 2020; các công ước quốc tế như Công ước Brussels 1924, Công ước Hamburg 1978 và quy tắc Incoterms.
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Tác giả sử dụng mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al.) và mô hình đo lường hiệu năng SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) với 5 nhóm yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng: Phương tiện hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, và Cảm thông.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Kết hợp chỉ tiêu định tính (mức độ hài lòng của khách hàng) và chỉ tiêu định lượng (tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, quy mô đơn hàng, số lượng hợp đồng ký kết thành công).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu nhân sự và hồ sơ quản lý công nợ nội bộ của Goldtrans từ năm 2016 đến năm 2018. Dữ liệu vĩ mô được trích xuất từ Tổng cục Hải quan và Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu qua các năm, phân tích cơ cấu tỷ trọng, phân tích quy trình nghiệp vụ và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng theo mô hình phân loại nhân tố chủ quan - khách quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty CP Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (GOLDTRANS CORP) được thành lập ngày 19/12/2014 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0106720456 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thị Hoa. Trụ sở chính đặt tại Tầng 3, B17/D21 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Hà Nội, cùng mạng lưới văn phòng chi nhánh tại Hải Phòng (Tòa nhà TTC), TP. Hồ Chí Minh (Tòa nhà Vietphone Office) và Móng Cái (Quảng Ninh).

Khởi đầu với quy mô 4 nhân sự (1 Giám đốc kiêm nhân viên kinh doanh, 1 kế toán, 2 nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm chứng từ và truyền tờ khai), công ty đã chọn hướng đi vào thị trường ngách: xử lý các mặt hàng yêu cầu thủ tục kiểm tra chuyên ngành phức tạp (công bố mỹ phẩm, kiểm tra chất lượng thực phẩm, dán nhãn năng lượng cho điều hòa, tủ lạnh, động cơ điện).

Về cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý gồm Giám đốc điều hành chung (trực tiếp mang lại 80% tổng lượng hàng cung cấp dịch vụ), Phó giám đốc phụ trách các chi nhánh và tham mưu nghiệp vụ, cùng các bộ phận: Kinh doanh, Kế toán, Hiện trường và Chứng từ.

Các dịch vụ logistics cốt lõi của công ty bao gồm:

  • Vận chuyển hàng hóa quốc tế đường biển, đường hàng không, đường bộ và vận chuyển nội địa.
  • Dịch vụ đại lý hải quan và khai báo thông quan điện tử.
  • Dịch vụ kiểm tra chuyên ngành: dán nhãn năng lượng, kiểm tra hiệu suất năng lượng, kiểm tra chất lượng nhập khẩu, công bố mỹ phẩm/thực phẩm, xin giấy phép xuất nhập khẩu.
  • Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu và tư vấn quy trình thương mại quốc tế.

Cơ cấu doanh thu giai đoạn 2016 - 2018 ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt từ các dịch vụ làm thủ tục đơn thuần sang dịch vụ vận tải quốc tế. Trong đó, vận tải đường biển chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (năm 2016 đạt 29,1%), tiếp đến là dịch vụ thủ tục hải quan (23,1%) và vận tải đường hàng không.


Chương 2: Cơ sở lí luận về phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế

Chương này tổng kết toàn diện khung lý thuyết về logistics và giao nhận vận tải quốc tế. Vận tải quốc tế được phân tích như cầu nối thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu, tái cơ cấu hàng hóa trao đổi, tăng thu ngoại tệ cho cán cân thanh toán quốc gia và tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Phân loại dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế được tiếp cận theo 4 tiêu chí chính:

  1. Theo tính chất: Giao nhận không chuyên nghiệp (doanh nghiệp XNK tự thực hiện) và giao nhận chuyên nghiệp (ủy thác toàn bộ cho forwarder).
  2. Theo phương thức vận tải: Đường biển (chiếm khoảng 80% khối lượng vận chuyển quốc tế toàn cầu), đường hàng không (tốc độ cao, chi phí lớn, phù hợp hàng giá trị/hàng tươi sống), đường bộ (tính linh hoạt cao, then chốt trong dịch vụ Door-to-Door), đường sắt, đường ống và vận tải đa phương thức.
  3. Theo nghiệp vụ: Giao nhận thuần túy và giao nhận tổng hợp.
  4. Theo vai trò đại diện: Thay mặt người gửi hàng (chọn tuyến đường, đóng gói, lưu kho, kiểm dịch, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan) hoặc thay mặt người nhận hàng (giám sát tiếp nhận, kiểm tra chứng từ, thanh toán cước, nhận hàng từ hãng vận chuyển).

Nội dung phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế được chuẩn hóa thành 5 giai đoạn kế tiếp nhau:

  1. Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng: Xác định khách hàng mục tiêu tại các khu công nghiệp, doanh nghiệp XNK, phân tích điểm mạnh - điểm yếu để chào dịch vụ phù hợp.
  2. Gửi báo giá: Xác định chi phí đầu vào, phụ phí hãng tàu/cảng biển, xây dựng mức giá cạnh tranh và lịch trình vận chuyển chi tiết.
  3. Ký kết hợp đồng: Đàm phán các điều khoản pháp lý, quyền và nghĩa vụ, xử lý ký kết trực tiếp hoặc qua dự thảo hợp đồng từ xa.
  4. Thực hiện hợp đồng: Tạo Jobfile, kiểm tra bộ chứng từ (Hợp đồng thương mại, Invoice, Packing List, Vận đơn B/L, C/O ưu đãi mẫu D/E), khai báo tờ khai điện tử qua phần mềm, làm thủ tục thông quan và tổ chức giao nhận.
  5. Thanh toán hợp đồng: Xuất hóa đơn, gửi giấy báo nợ (Debit note), theo dõi thu hồi công nợ và bàn giao chứng từ gốc.

Hệ thống các nhân tố tác động được chia thành 2 nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường chính trị - pháp luật; điều kiện tự nhiên - thời tiết; biến động kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá); tiến bộ khoa học công nghệ; hệ thống hạ tầng giao thông và cảng biển quốc gia.
  • Nhân tố chủ quan: Năng lực tài chính và khả năng huy động vốn; cơ sở vật chất kỹ thuật (kho bãi, phương tiện vận tải); chất lượng nguồn nhân lực; quan hệ hợp tác với các nhà cung cấp (hãng tàu, hãng bay, cơ quan hải quan); quan hệ và mức độ gắn kết với khách hàng.

Chương 3: Thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế tại Công ty CP Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans

Chương 3 tập trung đánh giá số liệu thực tế hoạt động kinh doanh của Goldtrans trong giai đoạn 2016 - 2018:

Khai thác kênh tìm kiếm khách hàng và phân bổ chi phí marketing

Công ty triển khai hoạt động tìm kiếm khách hàng qua 3 nhóm kênh chính. Có sự chênh lệch lớn giữa thời gian nhân viên bỏ ra và hiệu quả thực tế thu về:

Kênh tìm kiếm khách hàng Tỷ lệ thời gian nhân viên khai thác (%) Tỷ lệ khách hàng tìm kiếm được (%)
Kênh trực tuyến (Website, Email, B2B, Telesales, Mạng xã hội) 80 40
Tiếp cận trực tiếp doanh nghiệp (khu công nghiệp) 12 50
Thông qua hội chợ, triển lãm thương mại 8 10

Các công cụ tiếp thị trực tuyến được ứng dụng gồm: hệ thống Autoresponder nuôi dưỡng dữ liệu email sạch định kỳ mỗi tháng; hai website vận hành độc lập (goldtrans.vn giới thiệu dịch vụ và dichvuhaiquan.vn chia sẻ kiến thức chuyên ngành); quản trị các hội nhóm Facebook với hơn 100.000 thành viên; và triển khai Google Ads từ năm 2018.

Cơ cấu phân bổ ngân sách marketing năm 2018 của Goldtrans:

  • Chi phí gặp trực tiếp khách hàng: 40%
  • Quảng cáo Google Ads: 22%
  • Chi phí khác: 20%
  • Email marketing: 18%

Chi phí marketing của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm (năm 2018 đạt xấp xỉ 0,1 tỷ đồng), tỷ lệ thuận với mức tăng trưởng số lượng khách hàng mới.

Báo giá, ký kết và thực hiện hợp đồng

  • Báo giá: Tỷ lệ khách hàng phản hồi và chấp nhận đàm phán báo giá đạt khoảng 50% vào năm 2018 (cao hơn mức các năm 2016 và 2017).
  • Ký kết hợp đồng: Có tới 60% khách hàng của công ty có trụ sở ngoài Hà Nội, do đó phương thức ký kết chủ yếu được thực hiện thông qua gửi dự thảo hợp đồng qua thư điện tử.
  • Thực hiện hợp đồng: Tỷ lệ thực hiện hợp đồng thành công năm 2016 đạt 88,6% và tiếp tục tăng dần trong các năm 2017, 2018 nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng Kinh doanh, phòng Chứng từ/Khách hàng (Cus) và phòng Hiện trường/Logistics (Log).

Thực trạng công nợ và thanh toán

Tình hình thu hồi nợ của công ty có chuyển biến tích cực nhưng thời gian thu hồi vốn còn kéo dài:

Chỉ tiêu tài chính / công nợ Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tỷ lệ nợ phải thu / nợ phải trả (%) 166 145 127
Thời gian thu tiền bình quân (ngày) 68,7 Có xu hướng giảm Có xu hướng giảm
Số vòng quay các khoản phải thu (vòng) 2,5 Có xu hướng tăng Có xu hướng tăng

Thời gian thu hồi công nợ kéo dài (trung bình 50 - 70 ngày sau khi kết thúc dịch vụ) xuất phát từ chính sách nới lỏng tín dụng để giữ chân khách hàng và sự thiếu quyết liệt trong công tác đốc thúc nợ của bộ phận kế toán.

Đánh giá tác động của môi trường kinh doanh

  • Chính sách - Pháp lý: Việc triển khai Cơ chế Một cửa Quốc gia và áp dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử (ECUS) giúp rút ngắn đáng kể thời gian thông quan so với phương thức nộp hồ sơ giấy truyền thống.
  • Môi trường kinh tế: Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam tăng trưởng ổn định (năm 2018 đạt 243,57 tỷ USD cho xuất khẩu). Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh nội ngành rất khốc liệt. Tính đến hết tháng 3/2018, cả nước có 296.469 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh liên quan đến logistics, phân bố tập trung tại Đồng bằng Sông Hồng (38,8%), Đông Nam Bộ (33,8%), Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung (14,2%), Trung du và miền núi phía Bắc (5,6%), Đồng bằng Sông Cửu Long (5,2%) và Tây Nguyên (2,4%).

Chương 4: Một số định hướng và giải pháp nhằm phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế tại Công ty CP Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans giai đoạn 2020 - 2022

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp cho giai đoạn 2020 - 2022:

  1. Định hướng phát triển của Goldtrans: Tiếp tục đẩy mạnh dịch vụ vận tải quốc tế đường biển và đường hàng không, củng cố vị thế ở phân khúc dịch vụ làm thủ tục kiểm tra chuyên ngành, mở rộng mạng lưới khách hàng tại các khu công nghiệp và phát triển thêm đại lý quốc tế.
  2. Nhóm giải pháp từ phía doanh nghiệp:
    • Tối ưu hóa hoạt động marketing và tiếp cận khách hàng: Chuyển dịch tỷ trọng thời gian của nhân viên kinh doanh từ trực tuyến sang gặp trực tiếp tại các khu công nghiệp nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng; tiếp tục duy trì và nâng cao chất lượng trang web chia sẻ kiến thức dichvuhaiquan.vn.
    • Hoàn thiện quy trình báo giá và chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy chuẩn báo giá nhanh, chủ động phản hồi và theo dõi các báo giá chưa có phản hồi để tăng tỷ lệ ký kết hợp đồng vượt mức 50%.
    • Tăng cường kiểm soát và quản lý công nợ: Rút ngắn thời gian thu tiền bình quân xuống dưới 50 ngày, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ phải thu trên nợ phải trả, nâng cao trách nhiệm đôn đốc công nợ của phòng Kế toán.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, tra cứu mã HS, xử lý vướng mắc hải quan và nâng cao năng lực ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên.
    • Mở rộng mối quan hệ với các hãng vận tải và đại lý: Đàm phán giá cước tốt hơn với các hãng tàu, hãng hàng không nhằm tăng tính cạnh tranh về giá dịch vụ.
  3. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đồng bộ hóa hệ thống Một cửa Quốc gia và giảm bớt các thủ tục kiểm tra chuyên ngành chồng chéo.
    • Đầu tư nâng cấp kết cấu hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, sân bay và hệ thống kho vận logistics.
    • Hoàn thiện khung pháp lý về kinh doanh logistics để bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phân tích chi tiết mô hình hoạt động và kết quả kinh doanh của một doanh nghiệp giao nhận vận tải quy mô nhỏ trong giai đoạn khởi nghiệp 2016 - 2018.
  • Chỉ ra nghịch lý trong khai thác kênh bán hàng tại Goldtrans: Kênh trực tuyến tiêu tốn 80% thời gian nhưng chỉ mang lại 40% khách hàng, trong khi kênh tiếp cận trực tiếp chỉ chiếm 12% thời gian nhưng mang lại tới 50% lượng khách hàng thực tế.
  • Đánh giá được mức độ an toàn tài chính và tình trạng ứ đọng vốn qua hệ thống chỉ tiêu công nợ: Tỷ lệ nợ phải thu/nợ phải trả giảm từ 166% (2016) xuống 127% (2018), thời gian thu tiền bình quân ở mức cao (68,7 ngày).
  • Tỷ lệ thực hiện hợp đồng thành công đạt 88,6% vào năm 2016 và liên tục được cải thiện, phản ánh năng lực tác nghiệp ngày càng hoàn thiện của đội ngũ nhân sự.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans trong việc tái cơ cấu nguồn lực tiếp thị, cải tiến quy trình tác nghiệp và thắt chặt quản trị tài chính. Đây cũng là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (SME Forwarders) tại Việt Nam trong việc lựa chọn thị trường ngách và tối ưu hóa chi phí vận hành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Các số liệu sơ cấp và thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2016 - 2018; các chỉ tiêu định lượng chi tiết cho các năm tiếp theo chưa được cập nhật đầy đủ trong văn bản.
  • Hạn chế về phương pháp đo lường: Việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng theo mô hình SERVPERF chủ yếu mang tính định tính và tổng hợp quan sát nội bộ, chưa xây dựng được bảng hỏi khảo sát diện rộng với kích thước mẫu cụ thể ($n$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của công nghệ số hóa chuỗi cung ứng, mô hình tích hợp 3PL/4PL và phân tích thực nghiệm mức độ hài lòng của khách hàng thông qua phương pháp định lượng hồi quy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  1. Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về mảng giao nhận vận tải quốc tế.
  2. Nhà quản trị doanh nghiệp logistics SME: Tham khảo cách thức xây dựng kênh tiếp thị ngách (kiểm tra chuyên ngành, hỗ trợ thủ tục hải quan), phương pháp phân bổ ngân sách marketing và giải pháp kiểm soát dòng tiền công nợ.
  3. Chuyên viên kinh doanh (Sales Forwarder): Nắm bắt các bước trong quy trình tìm kiếm khách hàng, gửi báo giá, theo dõi hợp đồng và phối hợp tác nghiệp với các phòng ban nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp được nghiên cứu trong khóa luận là công ty nào và có đặc điểm gì nổi bật?

Đó là Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (GOLDTRANS CORP), thành lập ngày 19/12/2014. Khi mới thành lập, công ty có quy mô nhỏ gồm 4 nhân sự và tập trung khai thác thị trường ngách là các mặt hàng cần kiểm tra chuyên ngành phức tạp (công bố mỹ phẩm/thực phẩm, dán nhãn năng lượng).

2. Kênh tìm kiếm khách hàng nào mang lại hiệu quả cao nhất cho Goldtrans theo số liệu nghiên cứu?

Kênh đến trực tiếp doanh nghiệp (tại các khu công nghiệp) mang lại hiệu quả cao nhất: chiếm 50% tổng số khách hàng tìm kiếm được, dù nhân viên kinh doanh chỉ dành 12% tổng quỹ thời gian cho kênh này. Ngược lại, kênh trực tuyến chiếm tới 80% thời gian nhưng chỉ mang lại 40% khách hàng.

3. Tỷ lệ thực hiện hợp đồng thành công và tình hình công nợ của công ty trong giai đoạn 2016 - 2018 như thế nào?

Tỷ lệ thực hiện hợp đồng thành công đạt 88,6% vào năm 2016 và duy trì xu hướng tăng. Tỷ lệ nợ phải thu so với nợ phải trả giảm dần từ 166% (2016) xuống 145% (2017) và 127% (2018). Thời gian thu tiền bình quân năm 2016 là 68,7 ngày (dao động từ 50 - 70 ngày).

4. Cơ cấu phân bổ chi phí marketing của Goldtrans trong năm 2018 được phân chia ra sao?

Năm 2018, chi phí tiếp cận trực tiếp khách hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%, tiếp theo là Google Ads (22%), các chi phí khác (20%) và Email marketing (18%).

5. Tác giả sử dụng khung lý thuyết và mô hình nào để đánh giá hoạt động dịch vụ?

Tác giả dựa trên định nghĩa dịch vụ giao nhận của FIATA và Luật Thương mại Việt Nam 2005, kết hợp mô hình SERVQUAL (Parasuraman) và mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) với 5 nhóm yếu tố: Phương tiện hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ và Cảm thông.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và phân tích sâu sát thực trạng hoạt động tại Công ty CP Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans giai đoạn 2016 - 2018. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ các ưu điểm trong năng lực thực hiện hợp đồng, sự chuyển dịch cơ cấu doanh thu sang vận tải quốc tế, đồng thời làm rõ những tồn tại về hiệu quả kênh tiếp thị và thời gian thu hồi công nợ. Hệ thống giải pháp được đề xuất có tính khả thi, gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp nhằm hướng tới mục tiêu phát triển ổn định và mở rộng thị trường trong giai đoạn 2020 - 2022.