Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance) là một trong những kênh bán hàng phát triển nhanh nhất tại thị trường châu Á và giữ vị thế kênh phân phối hàng đầu trong ngành bảo hiểm quốc tế. Tại Việt Nam, xu thế mở cửa và hội nhập quốc tế tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) nói chung và Công ty Bảo Việt Thành phố Hồ Chí Minh (Bảo Việt TPHCM) nói riêng phải điều chỉnh chiến lược marketing, trọng tâm là chiến lược phân phối sản phẩm. Việc đẩy mạnh kênh bancassurance được xác định là mục tiêu chiến lược của đơn vị từ năm 2018.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai kênh bancassurance tại thị trường Việt Nam và tại Bảo Việt TPHCM ghi nhận nhiều khó khăn và rào cản:
- Về cơ sở pháp lý: Khung khổ pháp lý điều chỉnh các gói sản phẩm và hoạt động liên kết bancassurance chưa được hoàn thiện đồng bộ.
- Về phía ngân hàng: Hệ thống ngân hàng thương mại còn bộc lộ hạn chế về hạ tầng công nghệ, trình độ chuyên môn bảo hiểm của nhân viên chưa đáp ứng yêu cầu tư vấn; tỷ lệ hoa hồng từ nghiệp vụ bancassurance thấp hơn so với các mảng nghiệp vụ tín dụng/dịch vụ khác; đồng thời thiếu các sản phẩm chuyên biệt tích hợp sâu.
- Về phía doanh nghiệp bảo hiểm: Chi phí đầu tư ban đầu để thiết lập và duy trì kênh phân phối bancassurance tương đối lớn nhưng hiệu quả doanh thu mang lại ở giai đoạn đầu chưa tương xứng.
- Về phía khách hàng: Tập quán và ý thức tham gia bảo hiểm của người dân Việt Nam mới hình thành; tâm lý người tiêu dùng còn e ngại, cảnh giác và chưa đặt trọn niềm tin vào các sản phẩm tài chính - bảo hiểm kết hợp công nghệ mới.
Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả Đỗ Nhật Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Phát triển kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt" (Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2018).
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phát triển kênh phân phối bancassurance tại Công ty Bảo Việt TPHCM.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối bancassurance.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh bancassurance tại Công ty Bảo Việt TPHCM giai đoạn 2014–2018.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm phát triển kênh phân phối bancassurance tại Công ty Bảo Việt TPHCM.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng phát triển và tiềm năng của hoạt động bancassurance tại Công ty Bảo Việt TPHCM diễn ra như thế nào?
- Công ty Bảo Việt TPHCM có thể rút ra những bài học kinh nghiệm gì từ mô hình phát triển bancassurance trên thế giới?
- Để phát triển hiệu quả kênh phân phối bancassurance, Công ty Bảo Việt TPHCM cần lựa chọn định hướng và giải pháp cụ thể nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kênh phân phối bancassurance và các hoạt động phát triển kênh này.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu lý luận, kinh nghiệm quốc tế, thực trạng triển khai sản phẩm, doanh thu và các nhân tố ảnh hưởng đến kênh bancassurance.
- Phạm vi không gian: Công ty Bảo Việt TPHCM, có đối chiếu với Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt và bối cảnh toàn ngành tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2014–2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm tài chính – bảo hiểm, mô hình liên kết phân phối và các quy định pháp luật hiện hành:
- Khái niệm bancassurance: Bản chất là thuật ngữ kết hợp giữa ngân hàng (banca) và bảo hiểm (assurance), biểu hiện mô hình "allfinanz" hay "cửa hàng một điểm đến" (one-stop shop), nơi các định chế tài chính bán chéo sản phẩm bảo hiểm qua mạng lưới ngân hàng cho cùng một cơ sở khách hàng (theo định nghĩa của Swiss Re 1992, Center for Insurance & Financial Planning).
- Cơ sở pháp lý: Dẫn chiếu Điều 74 Luật các Tổ chức tín dụng quy định về quyền kinh doanh và cung ứng dịch vụ bảo hiểm của tổ chức tín dụng tại Việt Nam; phân tích bối cảnh pháp lý quốc tế như Đạo luật Gramm – Leach – Bliley (1999) bãi bỏ một phần Đạo luật Glass-Steagall (1933) tại Hoa Kỳ nhằm mở đường cho mô hình tập đoàn tài chính đa năng.
- Hệ thống mô hình bancassurance: Nghiên cứu phân loại 4 mô hình tổ chức liên kết:
- Mô hình thỏa thuận phân phối (Đại lý phân phối & Liên kết chiến lược): Ngân hàng làm trung gian bán hàng hưởng hoa hồng, mức độ rủi ro thấp.
- Mô hình liên doanh: Ngân hàng và DNBH cùng góp vốn thành lập một pháp nhân thứ ba độc lập có giấy phép kinh doanh bảo hiểm để thiết kế và quản lý sản phẩm đặc thù.
- Mô hình sở hữu đơn nhất (Công ty Mẹ - Con hoặc Tập đoàn tài chính): Ngân hàng sở hữu 100% DNBH hoặc cả hai cùng trực thuộc một tập đoàn tài chính thống nhất.
- Công cụ phân tích: Sử dụng mô hình ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) và khung quy trình marketing dịch vụ khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu:
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các kỹ thuật phân tích - tổng hợp dữ liệu, so sánh - đối chiếu và thống kê mô tả. Quy trình nghiên cứu gồm 4 bước: (1) Thiết kế nghiên cứu; (2) Xây dựng đề cương nghiên cứu; (3) Thu thập thông tin; (4) Phân tích và tổng hợp thông tin.
Nguồn dữ liệu:
Tác giả sử dụng hoàn toàn nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố từ các cơ quan quản lý và tổ chức nghiên cứu uy tín: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Thương mại, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, các tổ chức tái bảo hiểm quốc tế (Swiss Re, Munich Re), hãng nghiên cứu Finaccord, ANIA, cùng các báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu nội bộ của Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt và Công ty Bảo Việt TPHCM giai đoạn 2014–2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý luận về bancassurance
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành, lợi ích kinh tế, các mô hình liên kết và tổng quan thị trường thế giới cùng thị trường Việt Nam:
- Lịch sử: Bancassurance khởi nguồn từ năm 1974 tại Pháp khi ngân hàng Crédit Lyonnais hợp tác với Tập đoàn Médicales de France thành lập Công ty bảo hiểm hỗn hợp Assurances du Credit Mutuel (ACM) Vie et IARD, cấp đơn bảo hiểm trực tiếp đi kèm các khoản cấp tín dụng.
- Lợi ích của các chủ thể:
- Đối với DNBH: Tiếp cận cơ sở dữ liệu khách hàng có thu nhập ổn định của ngân hàng; đa dạng hóa kênh bán; giảm chi phí mở rộng mạng lưới; hạn chế rủi ro quản lý tiền mặt (tiền giả, mất cắp, nhầm lẫn) và giảm sự phụ thuộc vào lực lượng đại lý truyền thống.
- Đối với ngân hàng: Gia tăng tỷ suất sinh lời (ROA) nhờ nguồn thu nhập ngoài lãi (hoa hồng, phí thu hộ/chi hộ, phát hành thẻ); tối ưu hóa chi phí vận hành (theo số liệu ANIA 2006, chi phí khai thác dịch vụ mới và chi phí quản lý của kênh ngân hàng thấp hơn đáng kể so với kênh truyền thống và nhà tư vấn tài chính độc lập); thắt chặt mối quan hệ giữ chân khách hàng trung thành.
- Đối với khách hàng: Tiếp cận giải pháp tài chính trọn gói tại một điểm giao dịch với chi phí hợp lý; an tâm tài chính qua cơ chế "bảo hiểm hai lần" đối với các khoản vay thế chấp.
- Thị trường quốc tế:
- Châu Âu: Bancassurance chiếm 50% tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường (2010). Thống kê năm 2012 của Finaccord cho thấy thị phần doanh thu phí bảo hiểm qua ngân hàng tại Pháp chiếm 26%, Anh chiếm 23%, Ý và Thổ Nhĩ Kỳ chiếm gần 10%, Tây Ban Nha chiếm 5%.
- Châu Á: Cơ cấu mô hình bancassurance gồm Thỏa thuận phân phối (69%), Liên doanh (17%), Tập đoàn tài chính (14%) (theo Swiss Re 2002). Tỷ lệ đóng góp phí bảo hiểm đạt 13% với bảo hiểm nhân thọ và 6% với bảo hiểm phi nhân thọ (2010). Chương 1 cũng phân tích các đặc điểm quản lý nhà nước tại Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc và Thái Lan.
- Thị trường Việt Nam: Xuất hiện sơ khai từ năm 1995 (khuyến mãi phi nhân thọ) và chính thức triển khai từ năm 2001 (AIA liên kết với HSBC). Ghi nhận các liên kết thành công như Bảo Việt Nhân thọ - Techcombank (2006), BIC - BIDV (doanh thu bancassurance năm 2010 đạt 62 tỷ đồng, mở rộng tới 22 ngân hàng khác), ABIC - Agribank (tỷ trọng doanh thu bancassurance đạt 27,5% năm 2008; 49% năm 2009; 56,6% năm 2010). Tỷ trọng bancassurance toàn thị trường tăng từ khoảng 3% (2014) lên 6% (2016) và ước đạt 10% (2017).
| Mô hình Bancassurance |
Cấu trúc sở hữu |
Mức độ chia sẻ dữ liệu |
Quyền thiết kế & quản lý sản phẩm |
Nguồn thu của Ngân hàng |
| Đại lý phân phối |
Không sở hữu vốn lẫn nhau |
Thấp / hạn chế |
DNBH quản lý & thiết kế các sản phẩm truyền thống có sẵn |
Hoa hồng bán hàng |
| Liên minh chiến lược |
Thỏa thuận hợp tác độc quyền dài hạn |
Trung bình |
DNBH thiết kế sản phẩm gắn với yêu cầu của NH |
Hoa hồng phí bảo hiểm + chia sẻ lợi nhuận cam kết |
| Liên doanh |
NH và DNBH góp vốn lập pháp nhân thứ 3 |
Rộng rãi giữa 2 bên góp vốn |
Pháp nhân thứ ba thiết kế sản phẩm tích hợp đặc thù |
Lợi nhuận liên doanh + hoa hồng phân phối |
| Sở hữu đơn nhất |
NH sở hữu 100% DNBH hoặc chung Tập đoàn tài chính |
Triệt để, dùng chung hệ thống dữ liệu |
Cả hai bên cùng thiết kế sản phẩm đặc thù và truyền thống |
Thu nhập DNBH hạch toán vào thu nhập tập đoàn/NH |
Chương 2: Thực trạng hoạt động bancassurance tại Công ty Bảo Việt TPHCM
Chương 2 phân tích danh mục sản phẩm, cơ cấu doanh thu và vị thế cạnh tranh của Bảo Việt TPHCM:
- Chiến lược phát triển sản phẩm qua 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 2012–2016 (Chiến lược sản phẩm riêng biệt cho từng đối tác):
- Priority Healthcare (với Techcombank, từ 12/2012): Dành riêng cho khách hàng VIP của Techcombank, gồm 4 chương trình (Bạc, Vàng, Kim Cương, Bạch Kim), hạn mức bảo hiểm tối đa lên đến 2 tỷ đồng, không yêu cầu kiểm tra sức khỏe trước khi tham gia, bảo lãnh viện phí 24/7 tại hơn 60 cơ sở y tế chất lượng cao.
- Bảo hiểm Nhà tư nhân kèm khoản vay thế chấp (với Maritime Bank - MSB): Bảo vệ tài sản thế chấp trước rủi ro cháy, nổ, giông bão, lũ lụt, trộm cắp; số tiền bồi thường tối đa bằng giá trị xây dựng căn nhà tại thời điểm tổn thất.
- M-PlusCare (với Maritime Bank - MSB): Sản phẩm sức khỏe hỗ trợ chi phí nội trú đến 500.000 đồng, tích hợp hệ thống bảo lãnh tại hơn 100 bệnh viện/phòng khám.
- OCB-Care (với OCB): Sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ sức khỏe với mức phí tối đa 5 triệu đồng, hỗ trợ chi phí nằm viện nội trú đến 300.000 đồng, bảo lãnh viện phí tại hơn 60 bệnh viện đối tác.
- Giai đoạn từ năm 2017 (Chiến lược đồng nhất hóa sản phẩm): Để kiểm soát doanh thu, hạn chế trục lợi bảo hiểm và ngăn ngừa cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng, Bảo hiểm Bảo Việt chuyển sang đồng nhất các dòng sản phẩm chủ lực trên toàn hệ thống phân phối: Bảo Việt An Gia (độ tuổi tham gia từ 15 ngày tuổi đến 65 tuổi, quyền lợi cơ bản lên đến 454.000 VND/người/năm), Bảo hiểm Tai nạn con người, Bảo hiểm Xe cơ giới.
- Phân tích kết quả kinh doanh và thị phần: Đánh giá số liệu doanh thu bancassurance theo từng ngân hàng liên kết giai đoạn 2014–2017 (Bảng 2.1, Biểu đồ 2.2, Biểu đồ 2.3); so sánh tỷ trọng doanh thu bancassurance của Công ty Bảo Việt TPHCM so với quy mô toàn Tổng công ty (Bảng 2.4, Bảng 2.5).
- Đánh giá ma trận SWOT của Bảo Việt TPHCM: Nhận diện năng lực thương hiệu, mạng lưới liên kết ngân hàng (điểm mạnh); hạn chế về chia sẻ dữ liệu và chuyên môn hóa bảo hiểm của nhân viên giao dịch (điểm yếu); tiềm năng tăng trưởng dịch vụ bán lẻ và phân khúc SME (cơ hội); cùng sự cạnh tranh từ các công ty bảo hiểm ngoại và rủi ro pháp lý (thách thức).
- Kế hoạch phát triển: Tập trung đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng mạng lưới ngân hàng hợp tác và khai thác phân khúc khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
| Giai đoạn |
Chiến lược sản phẩm |
Tên sản phẩm tiêu biểu |
Ngân hàng đối tác |
Đặc điểm chính |
| 2012–2016 |
Thiết kế riêng biệt theo từng ngân hàng |
Priority Healthcare |
Techcombank (TCB) |
Dành cho khách hàng VIP, 4 gói quyền lợi, hạn mức tối đa 2 tỷ VND, bảo lãnh >60 bệnh viện |
|
|
M-PlusCare |
Maritime Bank (MSB) |
Hỗ trợ nội trú tới 500.000 VND, bảo lãnh >100 bệnh viện |
|
|
OCB-Care |
OCB |
Mức phí tối đa 5 triệu VND, hỗ trợ nội trú tới 300.000 VND |
|
|
BH Nhà tư nhân |
Maritime Bank (MSB) |
Gắn liền khoản vay thế chấp bất động sản |
| Từ 2017 |
Đồng nhất hóa sản phẩm trên toàn kênh |
Bảo Việt An Gia |
Toàn bộ ngân hàng đối tác |
Mở rộng đối tượng 15 ngày tuổi – 65 tuổi, quyền lợi cơ bản 454.000 VND/người/năm |
|
|
BH Xe cơ giới, Tai nạn |
Toàn bộ ngân hàng đối tác |
Đơn giản hóa thủ tục, quản trị rủi ro tập trung |
Chương 3: Một số giải pháp phát triển hoạt động bancassurance tại Công ty Bảo Việt TPHCM
Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên việc phân loại các nhóm nhân tố tác động và khai thác nguồn lực:
- Phân tích nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, thu nhập bình quân đầu người, mức độ hoàn thiện của khung pháp lý bảo hiểm, nhận thức và tâm lý của công chúng đối với bảo hiểm.
- Nhân tố chủ quan: Năng lực công nghệ thông tin (IT) kết nối giữa ngân hàng và DNBH, chính sách chi trả hoa hồng, chất lượng công tác đào tạo nhân sự bán hàng tại quầy giao dịch của ngân hàng, quy trình giải quyết quyền lợi bồi thường.
- Nhóm giải pháp phát triển:
- Khai thác nguồn lực bên ngoài: Tăng cường liên kết chiến lược dài hạn với các ngân hàng thương mại cổ phần lớn; thiết lập các gói giải pháp bảo hiểm tích hợp chuyên biệt cho khối khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME); đẩy mạnh hoạt động quảng bá thương hiệu chung giữa Bảo Việt và ngân hàng.
- Khai thác nguồn lực bên trong: Cải tiến quy trình marketing nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng (Hình 3.2); hiện đại hóa hệ thống phần mềm đối soát và quản trị dữ liệu trực tuyến; tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ và cấp chứng chỉ bảo hiểm cho nhân viên tín dụng ngân hàng; cải tiến quy trình giám định - bồi thường nhanh chóng nhằm gia tăng lòng tin người tiêu dùng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận làm rõ bức tranh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng, chứng minh tỷ trọng bancassurance tại Việt Nam có bước nhảy vọt từ mức ~3% (năm 2014) lên ~6% (năm 2016) và đạt ~10% (năm 2017).
- Phản ánh trung thực quá trình chuyển đổi phương thức phát triển sản phẩm tại Công ty Bảo Việt TPHCM: từ giai đoạn phân tán (thiết kế may đo riêng biệt từng gói sản phẩm như Priority Healthcare, M-PlusCare, OCB-Care giai đoạn 2012–2016) sang giai đoạn chuẩn hóa, đồng nhất danh mục sản phẩm (với Bảo Việt An Gia từ năm 2017) nhằm kiểm soát rủi ro trục lợi và nâng cao hiệu quả quản trị doanh thu.
- Xác định rõ vai trò của 4 mô hình tổ chức liên kết bancassurance, chỉ ra rằng mô hình thỏa thuận phân phối hiện chiếm tỷ trọng áp đảo (69% tại châu Á theo Swiss Re), trong khi các mô hình liên doanh và sở hữu đơn nhất đòi hỏi mức độ tích hợp công nghệ và vốn góp cao hơn.
Giải pháp đề xuất của tác giả:
- Đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo 2 nhóm: nguồn lực bên trong (cải cách marketing dịch vụ, công nghệ đối soát dữ liệu, đào tạo nhân lực ngân hàng) và nguồn lực bên ngoài (mở rộng mạng lưới đối tác ngân hàng, phát triển sản phẩm cho phân khúc SME).
- Định hướng áp dụng quy trình hoạt động marketing nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng của Bảo Việt đến năm 2020.
Đóng góp của đề tài:
- Khắc phục tính chất khái quát chung của các nghiên cứu toàn cảnh thị trường trước đó (như Nguyễn Tuyết Nhung 2010, Đoàn Thị Thanh Tâm 2014) và sự hạn chế góc nhìn tại một ngân hàng riêng lẻ (như Nguyễn Thị Ngọc Sa 2013 nghiên cứu BIDV, Trần Thị Tường Vân 2013 nghiên cứu Vietcombank). Khóa luận mang lại góc nhìn trực tiếp từ phía một doanh nghiệp bảo hiểm lớn triển khai thực tế trên địa bàn trọng điểm kinh tế TPHCM giai đoạn 2014–2018.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích định tính và thống kê mô tả dựa trên dữ liệu thứ cấp; chưa thực hiện khảo sát điều tra xã hội học quy mô mẫu lớn (đo lường định lượng) đối với khách hàng và nhân viên ngân hàng tại TPHCM; phạm vi số liệu thực chứng tập trung chủ yếu vào mảng bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe liên kết của Bảo Việt TPHCM trong giai đoạn 2014–2018.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng xây dựng mô hình định lượng (hồi quy đa biến hoặc mô hình SEM) để kiểm định các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ bancassurance; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tích hợp ngân hàng số (digital banking) và công nghệ bảo hiểm (Insurtech) trong phân phối bancassurance giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Bảo hiểm: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng phân phối bảo hiểm qua ngân hàng, phương pháp phân tích ma trận SWOT và phân loại các mô hình bancassurance.
- Cán bộ nghiên cứu, phát triển sản phẩm tại các DNBH và NHTM: Giá trị tham khảo nằm ở Chương 1 (hệ thống hóa các mô hình tổ chức và kinh nghiệm quản lý quốc tế) và Chương 2 (bài học thực tế về việc chuyển đổi từ chiến lược thiết kế sản phẩm may đo riêng lẻ sang chuẩn hóa danh mục sản phẩm của Bảo Việt).
Câu hỏi thường gặp
1. Hoạt động bancassurance bắt đầu hình thành từ thời điểm nào và do đơn vị nào triển khai đầu tiên?
Bancassurance khởi nguồn từ năm 1974 tại Pháp thông qua sự hợp tác giữa ngân hàng Crédit Lyonnais và Tập đoàn Médicales de France để thành lập Assurances du Credit Mutuel (ACM) Vie et IARD. Mô hình này cấp đơn bảo hiểm trực tiếp đi kèm các khoản cấp tín dụng của ngân hàng mà không cần qua trung gian bảo hiểm truyền thống.
2. Sự khác biệt căn bản giữa mô hình đại lý phân phối và mô hình liên doanh trong bancassurance là gì?
Trong mô hình đại lý phân phối, ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian bán các sản phẩm có sẵn của DNBH để hưởng hoa hồng, không sở hữu vốn và mức độ chia sẻ dữ liệu hạn chế. Trong khi đó, ở mô hình liên doanh, ngân hàng và DNBH cùng góp vốn thành lập một pháp nhân thứ ba độc lập được cấp phép kinh doanh bảo hiểm, chia sẻ sâu về cơ sở dữ liệu khách hàng, tự thiết kế sản phẩm đặc thù và ngân hàng được hưởng thêm lợi nhuận từ kết quả kinh doanh của liên doanh.
3. Trong giai đoạn 2012–2016, Bảo hiểm Bảo Việt đã triển khai những sản phẩm bancassurance riêng biệt nào cho các ngân hàng đối tác?
Bảo hiểm Bảo Việt đã may đo các sản phẩm riêng: Priority Healthcare (liên kết với Techcombank dành cho khách hàng VIP, hạn mức bồi thường tới 2 tỷ đồng); M-PlusCare và Bảo hiểm Nhà tư nhân thế chấp (liên kết với Maritime Bank); cùng OCB-Care (liên kết với OCB với mức phí tối đa 5 triệu đồng, hỗ trợ chi phí nằm viện nội trú đến 300.000 đồng).
4. Vì sao từ năm 2017 Bảo hiểm Bảo Việt lại chuyển hướng sang đồng nhất các sản phẩm chính qua kênh bancassurance?
Từ năm 2017, Bảo hiểm Bảo Việt đồng nhất các sản phẩm chính (như Bảo Việt An Gia, Bảo hiểm Xe cơ giới, Bảo hiểm Tai nạn con người) trên toàn hệ thống ngân hàng liên kết nhằm mục đích: thuận tiện trong quản lý doanh thu tập trung, giảm thiểu tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng đối tác và ngăn chặn sự trục lợi bảo hiểm từ phía khách hàng.
5. Tỷ trọng đóng góp của kênh bancassurance vào doanh thu phí bảo hiểm tại Việt Nam giai đoạn 2014–2017 ghi nhận mức tăng trưởng như thế nào?
Theo số liệu trong văn bản, tỷ trọng doanh thu bancassurance trong tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ toàn thị trường Việt Nam đã tăng gấp đôi từ mức khoảng 3% vào cuối năm 2014 lên khoảng 6% vào năm 2016, và ước tính đóng góp của bancassurance vào tổng doanh thu toàn ngành bảo hiểm đạt tới mức 10% vào năm 2017.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Nhật Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kênh phân phối bancassurance và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động tại Công ty Bảo Việt TPHCM giai đoạn 2014–2018. Nghiên cứu chỉ ra những rào cản cốt lõi về cơ sở pháp lý, năng lực công nghệ, trình độ tư vấn của nhân viên ngân hàng và thói quen tiêu dùng, đồng thời ghi nhận bước chuyển dịch chiến lược quan trọng từ may đo sản phẩm phân tán sang chuẩn hóa danh mục bảo hiểm. Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT và hệ thống nhân tố tác động, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ về quản trị nguồn lực bên trong và bên ngoài nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững kênh bancassurance tại đơn vị.