Luận văn: Phát triển huy động vốn tại BIDV Tràng An (2019)

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích phát triển huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh tràng an, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan huy động vốn tại BIDV Tràng An giai đoạn 2015 2018

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại (NHTM). Tại BIDV Tràng An, công tác này luôn được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, quyết định đến quy mô hoạt động tín dụng và khả năng cạnh tranh. Luận văn của tác giả Vũ Thùy Mai (2019) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng huy động vốn tại ngân hàng này trong giai đoạn 2015-2018. Giai đoạn này chứng kiến sự nỗ lực không ngừng của chi nhánh trong việc đa dạng hóa sản phẩm, áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt và nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng gửi tiền. Kết quả là quy mô vốn huy động đã có sự tăng trưởng nguồn vốn đáng kể, tạo tiền đề vững chắc cho các hoạt động kinh doanh khác. Tuy nhiên, việc phân tích sâu hơn về quy mô và cơ cấu cho thấy vẫn còn những điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả huy động vốn. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc đánh giá các chỉ tiêu quan trọng, từ đó nhận diện những thành tựu và hạn chế trong công tác huy động vốn tại chi nhánh, làm cơ sở đề xuất các giải pháp chiến lược.

1.1. Phân tích quy mô và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động

Quy mô nguồn vốn là chỉ tiêu cốt lõi phản ánh năng lực và vị thế của một ngân hàng. Dữ liệu từ Bảng 3.4 trong luận văn gốc cho thấy tình hình huy động vốn tại BIDV Tràng An giai đoạn 2015-2018 có sự tăng trưởng liên tục và ấn tượng. Cụ thể, tổng nguồn vốn huy động đã tăng từ 4.532 tỷ đồng năm 2015 lên 6.843 tỷ đồng vào cuối năm 2018. Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt mức cao, phản ánh sự nỗ lực của chi nhánh trong bối cảnh cạnh tranh trong huy động vốn ngày càng gay gắt. Sự tăng trưởng này không chỉ giúp chi nhánh đáp ứng các chỉ tiêu huy động vốn được giao mà còn tạo ra nguồn lực dồi dào cho hoạt động cho vay, góp phần vào tăng trưởng lợi nhuận chung. Tuy nhiên, khi so sánh với các chi nhánh khác trên địa bàn Hà Nội (Bảng 3.8), quy mô của BIDV Tràng An vẫn còn khiêm tốn, cho thấy tiềm năng phát triển và mở rộng thị phần vẫn còn rất lớn. Việc duy trì đà tăng trưởng nguồn vốn một cách bền vững là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Đánh giá chi tiết về cơ cấu nguồn vốn huy động tại chi nhánh

Một cơ cấu nguồn vốn hợp lý là yếu tố quyết định đến sự ổn định và chi phí vốn của ngân hàng. Tại BIDV Tràng An, cơ cấu vốn được phân tích theo nhiều tiêu chí. Về đối tượng khách hàng (Bảng 3.6), nguồn vốn từ tổ chức kinh tế (TCKT) chiếm tỷ trọng chủ đạo, trong khi tiền gửi dân cư dù tăng trưởng nhưng vẫn chiếm tỷ lệ thấp hơn. Điều này cho thấy thế mạnh trong việc phục vụ khách hàng doanh nghiệp nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi nguồn vốn phụ thuộc vào một nhóm khách hàng. Về kỳ hạn (Bảng 3.9), tiền gửi không kỳ hạn và ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn, giúp giảm chi phí lãi nhưng lại tạo áp lực lên rủi ro thanh khoản. Nguồn vốn trung và dài hạn chưa thực sự dồi dào. Về loại tiền tệ (Bảng 3.10), tiền gửi VND chiếm ưu thế tuyệt đối, phù hợp với nhu cầu cho vay trong nước, nhưng nguồn ngoại tệ còn hạn chế. Việc tái cơ cấu theo hướng cân bằng hơn giữa các thành phần là một trong những mục tiêu chiến lược để nâng cao hiệu quả huy động vốn.

II. Thách thức chính trong cạnh tranh huy động vốn tại BIDV Tràng An

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, công tác huy động vốn tại BIDV Tràng An vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phức tạp với sự tham gia của nhiều đối thủ cạnh tranh, từ các NHTM trong nước, ngân hàng nước ngoài đến các công ty tài chính, công ty chứng khoán. Mỗi định chế tài chính đều có những phương thức huy động vốn riêng, tạo ra một cuộc đua khốc liệt để thu hút nguồn tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế. Luận văn đã chỉ ra, một trong những hạn chế của chi nhánh là cơ cấu nguồn vốn chưa thực sự bền vững, chủ yếu tập trung vào khách hàng doanh nghiệp và các khoản tiền gửi ngắn hạn. Điều này không chỉ làm tăng chi phí hoạt động khi phải liên tục tìm kiếm nguồn vốn mới thay thế mà còn tiềm ẩn rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh về lãi suất, các chương trình khuyến mãi và chất lượng dịch vụ đòi hỏi chi nhánh phải liên tục đổi mới để giữ chân và thu hút khách hàng gửi tiền.

2.1. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trong huy động vốn

Thị trường Hà Nội là nơi tập trung của hầu hết các ngân hàng thương mại lớn, tạo ra một môi trường cạnh tranh trong huy động vốn vô cùng gay gắt. Các đối thủ không chỉ cạnh tranh bằng lãi suất tiền gửi BIDV mà còn thông qua sự đa dạng của sản phẩm tiết kiệm, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, và đặc biệt là chất lượng dịch vụ. Các NHTM cổ phần tư nhân thường có chính sách linh hoạt hơn, nhanh chóng tung ra các sản phẩm mới và áp dụng công nghệ hiện đại để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Trong khi đó, các ngân hàng nước ngoài lại có lợi thế về thương hiệu toàn cầu và tiềm lực tài chính mạnh. Để đứng vững, BIDV Tràng An cần phát huy lợi thế về uy tín của một ngân hàng lớn, đồng thời phải cải thiện liên tục chính sách khách hàng BIDV và tốc độ triển khai các dịch vụ mới để không bị tụt hậu trong cuộc đua này.

2.2. Rủi ro thanh khoản và chi phí huy động vốn chưa tối ưu

Như đã phân tích, cơ cấu nguồn vốn của BIDV Tràng An có tỷ trọng tiền gửi ngắn hạn cao (Bảng 3.9). Mặc dù nguồn vốn này có chi phí trả lãi thấp, nó lại có tính ổn định không cao, khách hàng có thể rút ra bất kỳ lúc nào. Điều này đặt ra một thách thức lớn về quản trị rủi ro thanh khoản, đặc biệt khi chi nhánh sử dụng một phần vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn. Bên cạnh đó, chi phí huy động vốn không chỉ bao gồm chi phí lãi. Theo phân tích tại Bảng 3.13 của luận văn, các chi phí phi lãi như chi phí nhân viên, quản lý, marketing, bảo hiểm tiền gửi... cũng là một gánh nặng không nhỏ. Việc phụ thuộc vào nguồn vốn từ TCKT, vốn có tính biến động cao, đôi khi buộc chi nhánh phải chấp nhận một mặt bằng lãi suất cao hơn để đáp ứng chỉ tiêu huy động vốn, làm ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh chung. Tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn thanh khoản là bài toán cần lời giải cấp thiết.

III. Giải pháp tối ưu sản phẩm lãi suất huy động vốn tại BIDV

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và nâng cao hiệu quả huy động vốn, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ là cực kỳ quan trọng. Chương 4 của luận văn đã đề xuất nhiều định hướng chiến lược, trong đó tập trung vào việc hoàn thiện chính sách sản phẩm và lãi suất. Đây là hai công cụ cạnh tranh trực tiếp và hiệu quả nhất để thu hút khách hàng gửi tiền. Một giải pháp huy động vốn thành công không chỉ là đưa ra mức lãi suất cao nhất, mà là xây dựng một danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng đúng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng, đi kèm với một chính sách lãi suất linh hoạt, cạnh tranh và minh bạch. BIDV Tràng An cần tận dụng nền tảng công nghệ để phát triển các sản phẩm số, đồng thời thiết kế các gói sản phẩm tích hợp nhiều tiện ích, gia tăng giá trị cho khách hàng thay vì chỉ cạnh tranh đơn thuần về lãi suất. Việc này sẽ giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và ổn định hóa cơ cấu nguồn vốn.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm tiết kiệm BIDV Tràng An

Hiện tại, các sản phẩm tiết kiệm BIDV Tràng An đã tương đối phong phú, tuy nhiên cần tiếp tục cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng chuyên biệt của khách hàng. Thay vì các sản phẩm tiết kiệm truyền thống, chi nhánh có thể phát triển các sản phẩm mới như: tiết kiệm tích lũy định kỳ cho mục tiêu (mua nhà, du học), tiết kiệm bậc thang theo số tiền gửi, hoặc các sản phẩm liên kết với bảo hiểm, đầu tư. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần có các giải pháp quản lý dòng tiền tối ưu, kết hợp giữa tài khoản thanh toán và tiền gửi có kỳ hạn linh hoạt. Đặc biệt, cần đẩy mạnh các sản phẩm tiền gửi online với thủ tục đơn giản, lãi suất ưu đãi hơn so với giao dịch tại quầy để thu hút nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ. Việc đa dạng hóa sản phẩm giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn, từ đó cải thiện cơ cấu nguồn vốn theo hướng bền vững.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất tiền gửi BIDV linh hoạt

Lãi suất luôn là yếu tố nhạy cảm, tác động trực tiếp đến quyết định gửi tiền của khách hàng. BIDV Tràng An cần xây dựng một chính sách lãi suất tiền gửi BIDV linh hoạt, có khả năng điều chỉnh kịp thời theo diễn biến thị trường và chính sách của NHNN. Thay vì áp dụng một biểu lãi suất chung, có thể xây dựng các mức lãi suất khác nhau cho từng nhóm khách hàng ưu tiên, khách hàng thân thiết, hoặc theo quy mô số tiền gửi. Ví dụ, áp dụng lãi suất cộng thêm cho khách hàng có số dư lớn hoặc khách hàng sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ khác của ngân hàng. Việc công khai, minh bạch biểu lãi suất trên các kênh truyền thông sẽ tạo dựng niềm tin cho khách hàng. Một chính sách lãi suất thông minh không chỉ giúp tăng khả năng cạnh tranh trong huy động vốn mà còn góp phần tối ưu hóa chi phí vốn đầu vào cho chi nhánh.

IV. Bí quyết thu hút khách hàng gửi tiền qua chính sách marketing

Bên cạnh sản phẩm và lãi suất, các yếu tố phi tài chính như chất lượng dịch vụ, chính sách chăm sóc khách hàng và hoạt động truyền thông đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Đây là những giải pháp huy động vốn mang tính bền vững, giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục gửi tiền mà còn trở thành một kênh quảng bá hiệu quả cho ngân hàng. Do đó, BIDV Tràng An cần đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng tại mọi điểm chạm, từ giao dịch tại quầy, qua điện thoại đến các kênh trực tuyến. Chính sách khách hàng BIDV cần được cá nhân hóa, đồng thời các hoạt động marketing cần được triển khai một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng để thu hút khách hàng gửi tiền mới và giữ chân khách hàng hiện hữu, góp phần vào sự tăng trưởng nguồn vốn ổn định.

4.1. Tăng cường hoạt động tiếp thị và truyền thông thương hiệu

Hoạt động tiếp thị, quảng cáo giúp đưa hình ảnh và sản phẩm của BIDV Tràng An đến gần hơn với công chúng. Chi nhánh cần xây dựng kế hoạch marketing bài bản, kết hợp cả kênh truyền thống và kỹ thuật số. Cần tận dụng lợi thế thương hiệu lớn của BIDV để triển khai các chương trình khuyến mãi, tặng quà quy mô lớn vào các dịp lễ, Tết. Đồng thời, đẩy mạnh marketing trên mạng xã hội, các trang báo điện tử để tiếp cận tệp khách hàng trẻ. Nội dung truyền thông cần tập trung vào các tiện ích, giá trị gia tăng mà sản phẩm mang lại, thay vì chỉ nhấn mạnh về lãi suất. Việc niêm yết công khai, đầy đủ thông tin về các sản phẩm tiết kiệm BIDV Tràng An và các chương trình ưu đãi sẽ giúp khách hàng dễ dàng nắm bắt và đưa ra quyết định.

4.2. Hoàn thiện chính sách khách hàng BIDV và chất lượng dịch vụ

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng. BIDV Tràng An cần chú trọng vào việc đào tạo đội ngũ giao dịch viên. Nhân viên không chỉ giỏi về chuyên môn nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng giao tiếp, tư vấn chuyên nghiệp, thái độ tận tâm. Luận văn (Bảng 3.17) cho thấy khách hàng đánh giá cao về nhân viên ngân hàng, đây là một lợi thế cần tiếp tục phát huy. Cần xây dựng một chính sách khách hàng BIDV rõ ràng, phân loại khách hàng (VIP, thân thiết) để có chế độ chăm sóc đặc biệt như: tặng quà sinh nhật, ưu đãi phí dịch vụ, có cán bộ quản lý tài khoản riêng. Quy trình giao dịch cần được rút ngắn, tối ưu hóa để tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Sự hài lòng của khách hàng chính là thước đo hiệu quả và là nền tảng để nâng cao hiệu quả huy động vốn.

V. Phương pháp nâng cao hiệu quả tăng trưởng nguồn vốn bền vững

Để đảm bảo các giải pháp được triển khai mang lại kết quả thực tiễn, việc xây dựng một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả là vô cùng cần thiết. Nâng cao hiệu quả huy động vốn không chỉ đơn thuần là gia tăng quy mô, mà còn là tối ưu hóa chi phí, đảm bảo cơ cấu nguồn vốn hợp lý và an toàn thanh khoản. BIDV Tràng An cần thiết lập các chỉ tiêu huy động vốn (KPIs) rõ ràng cho từng phòng ban, từng cá nhân, gắn liền với cơ chế khen thưởng hợp lý. Công tác quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro thanh khoản, cần được đặt lên hàng đầu thông qua việc phân tích và dự báo dòng tiền, đảm bảo sự cân đối giữa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng sẽ giúp chi nhánh đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng nguồn vốn một cách bền vững và hiệu quả.

5.1. Xây dựng bộ chỉ tiêu huy động vốn và đánh giá hiệu suất

Việc giao và kiểm soát các chỉ tiêu huy động vốn là công cụ quản lý quan trọng. Các chỉ tiêu này không nên chỉ dừng lại ở con số tuyệt đối về số dư huy động. Cần xây dựng một hệ thống KPI đa chiều, bao gồm: tốc độ tăng trưởng nguồn vốn theo từng phân khúc khách hàng, tỷ lệ tăng trưởng tiền gửi không kỳ hạn (CASA), chi phí huy động vốn bình quân, và số lượng khách hàng mới. Việc đánh giá hiệu suất của nhân viên và phòng ban cần dựa trên hệ thống KPI này. Thường xuyên theo dõi, phân tích kết quả thực hiện so với kế hoạch sẽ giúp ban lãnh đạo chi nhánh sớm nhận diện các vấn đề và có sự điều chỉnh kịp thời, đảm bảo hoàn thành mục tiêu chung của toàn ngân hàng thương mại.

5.2. Quản trị rủi ro và đảm bảo sự phù hợp giữa huy động và cho vay

Sự phù hợp giữa huy động và sử dụng vốn là nguyên tắc vàng trong hoạt động ngân hàng. BIDV Tràng An phải luôn đảm bảo sự cân đối về kỳ hạn và loại tiền tệ giữa nguồn vốn huy động và dư nợ cho vay. Hệ số sử dụng vốn (Tổng dư nợ / Tổng vốn huy động) cần được duy trì ở mức hợp lý. Đặc biệt, phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn để kiểm soát rủi ro thanh khoản. Cần tăng cường huy động nguồn vốn trung và dài hạn ổn định để tài trợ cho các khoản vay dài hạn. Việc quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng hoạt động an toàn mà còn tạo dựng uy tín vững chắc trong mắt khách hàng và các nhà đầu tư.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh tràng an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về huy động vốn tại Ngân hàng thương mại Chương 2: Phương pháp và thiết kế nghiên cứu Chương 3: Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam- chi nhánh Tràng An Chương 4: Giải pháp phát triển huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam – chi nhánh Tràng An 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tình hình nghiên cứu Xuất phát từ tính cấp thiết của đề tài đã nêu ở phần trên, trong thời gian qua vấn đề về vốn và huy động vốn tại các NHTM luôn được nhiều tác giả lựa chọn làm đề tài nghiên cứu trong các luận văn, luận án, công trình khoa học. Tuy nhiên, huy động vốn là một đề tài có phạm vi nghiên cứu rộng và liên quan đến nhiều lĩnh vực hoạt động khác nhau do đó, các công trình nghiên cứu trước đây chưa hoàn toàn bao quát cũng như phân tích rõ ràng, toàn bộ các vấn đề của huy động vốn. Luận án tiến sỹ về “Đa dạng hóa sản phẩm kinh doanh NHTM Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế” của nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Phong đã đưa ra vấn đề cần giải quyết trong quá trình hội nhập quốc tế của hệ thống Ngân hàng Việt Nam đó là phải đa dạng hóa các sản phẩm kinh doanh đặc biệt là các sản phẩm về vốn.

Luận án đi sâu vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng và các yếu tố cần thiết cho đa dạng hóa sản phẩm kinh doanh trên cơ sở đó cho thấy các yếu tố quan trọng hàng đầu cho đa dạng hóa sản phẩm kinh doanh của NHTM Việt Nam là quy mô vốn, công nghệ, môi trường pháp lý, nhân lực, quản trị rủi ro và quản trị điều hành. Luận văn thạc sỹ về “ Huy động vốn tại ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Quang Trung” (2015) của học viên Ngô Thị Thơm, DHKT- DHQGHN, đã cho ta cái nhìn khái quát về cơ sở lý luận của huy động vốn tại NHTM, tuy nhiên luận văn mới chỉ dừng lại ở việc phân tích hoạt động huy động vốn trên từng phương diện tách biệt như cơ cấu, quy mô huy động vốn hay chi phí huy động vốn và từ đó, đưa ra một số giải pháp nhằm tăng cường huy động vốn tại ngân hàng. Các giải pháp mà luận văn đưa ra mới chỉ đáp ứng yêu cầu về doanh số huy động vốn mà chưa đi sâu đánh giá, phân tích tính hiệu quả của hoạt động huy động vốn. Luận văn thạc sỹ như: “Huy động vốn tại Ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh SGD3” của học viên Bùi Minh Quang.

Tác giả cũng đưa 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ra các chỉ tiêu đánh giá công tác huy động vốn theo 4 tiêu chí: quy mô (quy mô nguồn vốn, tốc độ tăng trưởng), cơ cấu (cơ cấu theo thành phần, theo kỳ hạn, theo tiền tệ), chi phí (chi phí lãi, chi phí ngoài lãi) và hiệu quả sử dụng vốn (hệ số sử dụng vốn ngắn hạn, trung và dài hạn). Đồng thời, đưa ra 4 nhân tố khách quan (hành lang pháp lý và chính sách tiền tệ; tình hình kinh tế xã hội; thói quen tiêu dùng và các đối thủ cạnh tranh) 8 nhân tố chủ quan quy mô, uy tín của ngân hàng; năng lực, trình độ nhân viên; chính sách tín dụng và nhu cầu sử dụng vốn của ngân hàng; chính sách lãi suất huy động; hoạt động tiếp thị quảng cáo; sự đa dạng sản phẩm dịch vụ; công nghệ ngân hàng và mạng lưới hoạt động ngân hàng) ảnh hưởng đến công tác huy động vốn. Do tính phức tạp và biến động thường xuyên của thị trường tiền tệ trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, hoạt động huy động vốn cần phải được nghiên cứu sâu hơn kết hợp cùng với hoạt động sử dụng vốn để có thể đạt được hiệu quả. Trên phương diện các nghiên cứu nước ngoài, tác giả cũng tìm hiểu một số nghiên cứu, trong đó đặc biệt là “Bài nghiên cứu các yếu tố quyết định huy động vốn tại Ngân hàng thương mại Ethiopia” của Khoa Kinh tế, Đại học Wolaita Sodo.

Bài nghiên cứu tập trung vào 5 yếu tố quyết định đến huy động vốn của NHTM là: (i) số lượng khách hàng, (ii) lãi suất tiền gửi, (iii) số lượng chi nhánh, (iv) hoạt động tín dụng và (v) cạnh tranh. Tác giả bài nghiên cứu đã sử dụng các số liệu huy động vốn củaNgân hàng thương mại Ethiopia trong giai đoạn 1995-2014, áp dụng vào mô hình SPSS để lượng hóa, chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố trên đến kết quả huy động vốn của ngân hàng. Đồng thời, tác giả sử dụng phương pháp bình quân di động có trọng số để ước tính về độ chính xác của mô hình. Nhận thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến huy động vốn, tác giả đề xuất một số giải pháp để nâng cao hiệu quả huy động vốn (Khoa Kinh tế, Đại học Wolaita Sodo Ethiopia, 2017).

Nhìn chung, các nghiên cứu ở trên đã đề cập đến cơ sở lý luận chung về huy động vốn, thực trạng huy động vốn và các giải pháp nhằm phát triển công tác huy động vốn cho các ngân hàng hoặc chi nhán ngân hàng hiện nay. Tuy nhiên do thời gian nghiên cứu ngắn, phạm vi đề tài rộng nên các tác giả chưa đề cập được một cách có hệ thống về hoạt động huy động vốn, các yếu tố chủ yếu tác động đến công 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tác huy động vốn để từ đó đưa ra được giải pháp căn bản, quan trọng nâng cao nguồn vốn huy động tại ngân hàng. Chính vì vậy, trên cơ sở kế thừa những nghiên cứu của các tác giả đi trước, căn cứ vào tình hình biến động của hoạt động kinh doanh ngành ngân hàng trong thời gian gần đây và thực tế chưa có đề tài nghiên cứu vấn đề này ở Chi nhánh, tác giả đã lựa chọn đề tài “Phát triển huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Tràng An” làm đề tài luận văn thạc sỹ để nghiên cứu các yếu tố tác động tới hoạt động kinh doanh nói chung và công tác huy động vốn nói riêng tại Chi nhánh Tràng An, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác huy động vốn tại chi nhánh. Khái quát về Huy động vốn của Ngân hàng thƣơng mại 1.

Khái Niệm về vốn và huy động vốn 1. Khái niệm về vốn Vốn của Ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do NHTM tạo lập hoặc huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh khác của ngân hàng. Nó ảnh hưởng tới mọi hoạt động của NHTM, nó quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Nguồn vốn của NHTM chủ yếu là từ phần thu nhập quốc dân tạm thời nhàn rỗi trong sản xuất kinh doanh và được gửi vào ngân hàng với các mục đích khác nhau.

Ngân hàng thực hiện tập trung nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế để chuyển đến các nhà đầu tư có nhu cầu về vốn nhằm hỗ trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh từ đó thúc đẩy nền kinh tế phát triển Như vậy, Ngân hàng đã thực hiện vai trò tập trung vốn và phân phối lại vốn dưới hình thức tiền tệ, thúc đẩy quá trình luân chuyển vốn và kích thích sự phát triển của nền kinh tế. Đồng thời, chính các hoạt động đó lại ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Khái niệm về huy động vốn Huy động vốn là việc tìm ra nguồn tiền để thực hiện một ý tưởng hay dự án cụ thể nào đó. Đối với Ngân hàng, huy động vốn là hoạt động đầu vào cho việc kinh doanh của các NHTM.

Nó đóng vai trò rất quan trọng đối với tất cả lĩnh vực trong 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nền kinh tế thông qua việc cung cấp các điều kiện thuận lợi cho việc gửi tiền nhàn rỗi của dân cư và các tổ chức kinh tế Nguồn vốn mà ngân hàng huy động được là những giá trị tiền tệ mà ngân hàng thu hút từ các cá nhân, các tổ chức kinh tế trong xã hội và được sử dụng để kinh doanh. Vốn huy động là tài sản thuộc các chủ sở hữu khác nhau, ngân hàng chỉ được quyền sử dụng và phải thực hiện viêc hoàn trả đúng gốc và lãi khi đến hạn. Nguồn vốn này luôn thay đổi, tuy nhiên nó lại giữ vai trò quyết định đối với mọi hoạt động của ngân hàng. Vốn chủ sở hữu thường chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn vốn ngân hàng tuy nhiên cũng đóng vai trò quan trọng.

Nó quyết định quy mô, vị trí cũng như khả năng cho vay, đầu tư của ngân hàng, nó còn là cơ sở để thu hút các nguồn vốn khác và giúp ngân hàng hạn chế rủi ro phá sản. Tuy vậy, nguồn vốn huy động mới là nguồn vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất và quan trọng nhất, tạo nên sự phát triển cho ngân hàng, nguồn vốn huy động này chủ yếu được sử dụng để cho vay mà hoạt động này là hoạt động đem lại lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng, điều đó chứng tỏ nguồn vốn huy động có một vai trò đặc biệt quan trọng đối với mỗi NHTM. Đồng thời nếu quy mô nguồn vốn huy động của NHTM lớn sẽ tạo điều kiện để phát triển hoạt động kinh doanh của ngân hàng, nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Bên cạnh đó, việc huy động vốn sẽ giúp kiểm soát khối lượng tiền gửi vào ngân hàng, góp phần ổn định tiền tệ.

Vì vậy huy động vốn có một vai trò vô cùng quan trọng trong hoạt động của các Ngân hàng thương mại hiện nay. Mục đích, vai trò của công tác huy động vốn - Thứ nhất, hoạt động huy động vốn tạo ra nguồn vốn để ngân hàng tiến hành mọi hoạt động kinh doanh. Để kinh doanh thì đầu tiên ngân hàng phải có vốn, ngoài nguồn vốn tự có ngân hàng còn phải đi huy động từ các nguồn khác. Nguồn vốn phản ánh tiềm lực và sức mạnh của một ngân hàng, những ngân hàng có nguồn vốn lớn thì có nhiều thế mạnh hơn trong kinh doanh.

Vốn không chỉ là phương tiện kinh doanh mà còn là đối tượng kinh doanh chủ yếu của ngân hàng hay nói cách khác, ngân hàng sẽ không thể thực hiện các hoạt động kinh doanh của mình nếu không có vốn. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ