Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn và điều tiết nguồn lực quan trọng của nền kinh tế. Tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2021), toàn thị trường có 74 công ty chứng khoán với gần 250 trụ sở, chi nhánh và phòng giao dịch trên phạm vi cả nước. Sự gia tăng quy mô và mức độ cạnh tranh thị phần giữa các công ty chứng khoán trong nước và các định chế tài chính nước ngoài đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong cấu trúc hoạt động của công ty chứng khoán, hoạt động môi giới giữ vai trò nòng cốt, là cầu nối trực tiếp giữa nhà đầu tư và thị trường, đồng thời đóng góp tỷ trọng lớn vào doanh thu và định vị thương hiệu.

Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (mã chứng khoán: VND) được thành lập từ năm 2006, là một trong những định chế tài chính trung gian duy trì thị phần môi giới trong nhóm dẫn đầu toàn thị trường và đứng thứ nhất tại khu vực miền Bắc. Tuy nhiên, trước sự biến động khó lường của kinh tế vĩ mô, tác động của đại dịch Covid-19 và áp lực chuyển dịch số, hoạt động môi giới của công ty đối mặt với các thách thức về duy trì thị phần, mở rộng tệp khách hàng và tối ưu hóa chi phí. Trên cơ sở đó, tác giả Nguyễn Thị Hoan thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại VNDIRECT.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về công ty chứng khoán và phát triển hoạt động môi giới chứng khoán trên thị trường tài chính.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT giai đoạn 2018 – 2020 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động môi giới chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nghiệp vụ môi giới, cơ cấu sản phẩm - dịch vụ môi giới, biểu phí, hệ thống hỗ trợ và kết quả kinh doanh mảng môi giới của VNDIRECT.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động kinh doanh được khảo sát, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT và các chi nhánh thuộc hệ thống công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết kinh tế tài chính:

  • Khung pháp lý và khái niệm:
    • Khái niệm công ty chứng khoán theo quy định tại Khoản 1 Điều 2 Nghị định 86/2016/NĐ-CP và Luật Doanh nghiệp 2014.
    • Khái niệm hoạt động môi giới chứng khoán căn cứ theo Khoản 20 Điều 6 Luật Chứng khoán sửa đổi năm 2010: "Môi giới chứng khoán là việc làm trung gian thực hiện mua, bán chứng khoán cho khách hàng".
    • Khái niệm về sự phát triển theo quan điểm triết học Mác – Lênin (sự thay đổi về lượng dẫn đến sự biến đổi về chất theo chiều hướng tiến lên).
  • Phân loại và mô hình môi giới:
    • Môi giới toàn phần (Full-service Broker): Cung cấp trọn gói từ tư vấn đầu tư, quản lý danh mục đến thực hiện giao dịch với mức phí hoa hồng cao hơn.
    • Môi giới bán phần (Discount/Service Broker): Chủ yếu tập trung vào tiếp nhận và khớp lệnh qua nền tảng trực tuyến, không kèm dịch vụ tư vấn chuyên sâu, mức phí thấp hơn.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển hoạt động môi giới:
    1. Số lượng tài khoản giao dịch mở mới và tỷ trọng tài khoản hoạt động thường xuyên.
    2. Thị phần giá trị giao dịch chứng khoán của công ty trên các sở giao dịch (HOSE, HNX, UPCoM).
    3. Doanh thu từ hoạt động môi giới chứng khoán.
    4. Quy mô và mức độ đa dạng của mạng lưới nhà đầu tư (cá nhân, tổ chức, trong nước, quốc tế).
    5. Năng lực kiểm soát và cắt giảm chi phí nghiệp vụ môi giới, trích lập dự phòng rủi ro.
    6. Biểu phí môi giới và tính cạnh tranh của chính sách giá dịch vụ.

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu tài chính từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2018 – 2020 của VNDIRECT, các ấn phẩm thống kê của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu số liệu: So sánh số liệu chuỗi thời gian 2018 – 2020 của VNDIRECT để nhận diện xu hướng tăng trưởng, đồng thời so sánh đối chiếu chỉ tiêu thị phần, mở tài khoản với một số công ty chứng khoán trên thị trường (SSI, HSC, VCSC, VPS, TCBS, MBS).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng các công cụ phần mềm văn phòng (Microsoft Excel, Microsoft Word, Google Docs) để xử lý dữ liệu, lập bảng biểu và đồ thị phân tích các tỷ số tài chính (khả năng thanh toán, ROE, đòn bẩy tài chính).
  • Phương pháp điều tra khảo sát: Thiết kế và triển khai phiếu khảo sát thực tế đối với đội ngũ nhân viên môi giới tại VNDIRECT nhằm ghi nhận các khó khăn trong tiếp cận khách hàng và tác nghiệp nghiệp vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về công ty chứng khoán và phát triển hoạt động môi giới chứng khoán

Chương 1 khái quát địa vị pháp lý, chức năng và vai trò của công ty chứng khoán (CTCK) trong nền kinh tế:

  • Chức năng của CTCK: Tạo cơ chế huy động vốn linh hoạt từ nguồn tiền nhàn rỗi sang người sử dụng vốn; cung cấp cơ chế xác định giá cả giao dịch; tạo lập thanh khoản cho tài sản tài chính; tham gia điều tiết và bình ổn thị trường.
  • Vai trò: Đối với doanh nghiệp phát hành (tư vấn, bảo lãnh phát hành), đối với nhà đầu tư (cung cấp tài khoản, thông tin phân tích, thực hiện giao dịch), và đối với toàn bộ thị trường chứng khoán (tạo lập giá cả và thanh khoản).
  • Nghiệp vụ môi giới chứng khoán: Tác giả phân tích rõ 3 chức năng chính của người môi giới (tìm kiếm khách hàng, tư vấn mua bán, nhận định thị trường). Hoạt động môi giới giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất và rủi ro biến động giá chứng khoán riêng lẻ.
  • Quy định và điều kiện hành nghề: Tổng hợp các quy định pháp luật về mở tài khoản giao dịch (độ tuổi từ đủ 18 tuổi hoặc từ 15 đến dưới 18 tuổi có đại diện hợp pháp), quy trình nộp ký quỹ ban đầu, khớp lệnh, thanh toán bù trừ và quy trình giao dịch báo giá qua 6 bước. Tiêu chuẩn môi giới bao gồm bằng cử nhân đại học trở lên và 4 chứng chỉ chuyên môn bắt buộc do UBCKNN cấp (Những vấn đề cơ bản về chứng khoán; Pháp luật về chứng khoán; Phân tích và đầu tư chứng khoán; Môi giới và tư vấn đầu tư chứng khoán), cùng các kỹ năng mềm (giao tiếp, tìm kiếm khách hàng qua mạng xã hội, khai thác thông tin từ báo cáo tài chính và các chứng chỉ chuyên nghiệp CFA, CFP).

Chương 2. Hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và phân tích sâu thực trạng hoạt động môi giới tại VNDIRECT giai đoạn 2018 – 2020:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Thành lập ngày 07/11/2006 với vốn điều lệ 50 tỷ đồng (trụ sở tại 100 Lò Đúc, Hà Nội), là thành viên của Tập đoàn Đầu tư IPA. Các mốc quan trọng: Ra mắt giải pháp VNDIRECT ONLINE (2007); niêm yết cổ phiếu mã VND trên HNX (2010); dẫn đầu thị phần HNX (Quý III/2011); gia nhập VECOM (2013); phân phối chứng chỉ quỹ Eastspring Investments (2013); triển khai phần mềm Active-D (2013); hợp tác chiến lược với CTCK Quốc tế CIMB Singapore (2014).
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc, Ban kiểm soát nội bộ, Ban quản trị rủi ro và các khối nghiệp vụ chuyên môn (Khối Dịch vụ chứng khoán, Khối Môi giới, Khối Công nghệ thông tin, Trung tâm Phân tích).
  • Hệ thống sản phẩm - dịch vụ:
    • Sản phẩm tài chính: Gói vay T10 (lãi suất ưu đãi từ 0%), T15 (lãi suất từ 8%), D-Margin, Dịch vụ ứng trước tiền bán chứng khoán, Vay vốn đầu tư chứng khoán, Rút sức mua.
    • Dịch vụ tư vấn - quản lý tài sản: DGO Tích sản (lộ trình kiến tạo sức khỏe tài chính trọn đời), Gói DWEALTH DMA VNVALUE (phí quản lý 1,5%/năm, thưởng hiệu quả 20% khi lợi nhuận vượt 10%), Dịch vụ giao dịch bảo mật DSA (phí 0,15%/GTGD).
    • Dịch vụ môi giới BA (Broker Account): Kết nối hệ thống với hơn 600 chuyên viên tư vấn qua Trung tâm tư vấn SSE và các ứng dụng My VND Account, DLINK, DGATE.
Nhóm khách hàng / Dịch vụ Mức giá trị giao dịch (GTGD) / Số lượng Mức phí quy định
Giao dịch cổ phiếu (Biểu phí bậc thang có chuyên viên chăm sóc) Dưới 80 triệu đồng 0,35% / GTGD
Từ 80 triệu đến dưới 250 triệu đồng 0,30% / GTGD
Từ 250 triệu đến dưới 400 triệu đồng 0,25% / GTGD
Từ 400 triệu đến dưới 800 triệu đồng 0,20% / GTGD
Từ 800 triệu đồng trở lên 0,15% / GTGD
Giao dịch chứng khoán phái sinh Từ 1 đến 99 hợp đồng tương lai 6.000 VNĐ / hợp đồng
Từ 100 đến 299 hợp đồng tương lai 5.000 VNĐ / hợp đồng
Từ 300 hợp đồng tương lai trở lên 4.000 VNĐ / hợp đồng
Tích sản hưu trí Vốn ban đầu tối thiểu 500.000 VNĐ Phí AUM: 0,1% / năm
  • Phân tích kết quả kinh doanh và tình hình tài chính:
    • Kết quả kinh doanh: Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng liên tục qua các năm: 261 tỷ đồng (năm 2018), 383 tỷ đồng (năm 2019) và 405 tỷ đồng (năm 2020). Riêng năm 2019, tổng doanh thu đạt 1.502 tỷ đồng; doanh thu dịch vụ chứng khoán đạt 349 tỷ đồng; doanh thu cho vay ký quỹ đạt hơn 2.777 tỷ đồng (tăng 13% so với 2018); phát triển mới 55.000 tài khoản qua nền tảng số (chiếm hơn 95% tài khoản mở mới tại công ty và 26% toàn thị trường).
    • Cơ cấu tài chính và thanh toán: Tài sản ngắn hạn đạt 10.005 tỷ đồng (2018) và tăng lên 11.005 tỷ đồng (2020); tài sản dài hạn tăng từ 189,9 tỷ đồng (2018) lên 625,9 tỷ đồng (2020); vốn chủ sở hữu tăng từ 2.441 tỷ đồng (2018) lên 3.041 tỷ đồng (2020). Hệ số thanh toán hiện hành duy trì ở mức an toàn (1,38 lần năm 2018; 1,45 lần năm 2019; 1,51 lần năm 2020). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 8,74% (2018), tăng lên 11,79% (2019) và 11,77% (2020).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 261 383 405
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 2.441 3.249 3.041
Tỷ suất sinh lời trên VCSH (ROE) 8,74% 11,79% 11,77%
Tỷ số Tổng nợ / Tổng tài sản 68,82% 71,68% 69,78%
Tỷ số Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu 220,71% 253,17% 240,87%
Tỷ số Nợ vay / Tổng tài sản 57,89% 68,71% 73,45%
Hệ số thanh toán hiện hành 1,38 lần 1,45 lần 1,51 lần
Tỷ lệ an toàn tài chính 422,6% 292,6% 286,5%
  • Đánh giá hoạt động môi giới (SWOT và khó khăn thực tế):
    • Điểm mạnh (S): Tiên phong công nghệ giao dịch online, tự chủ hệ thống phần mềm và dữ liệu nội bộ; tệp khách hàng cá nhân rộng lớn, doanh số phân bổ đều; năng lực tài chính và quy mô vốn vững chắc; thương hiệu mạnh tại miền Bắc.
    • Điểm yếu (W): Chiến lược kinh doanh còn tương đối thận trọng, chưa mở rộng mạnh mẽ mạng lưới chi nhánh tại các tỉnh và thị trường phía Nam; cơ cấu cổ đông còn thiếu vắng các cổ đông tổ chức quốc tế lớn.
    • Khó khăn tác nghiệp: Môi giới chịu áp lực cao về tốc độ và độ chính xác dữ liệu; việc tiếp cận và mở rộng khách hàng mới gặp nhiều rào cản do biến động thị trường và sự cạnh tranh gay gắt từ các CTCK đối thủ.

Chương 3. Giải pháp phát triển hoạt động môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT

Trên cơ sở định hướng phát triển của VNDIRECT và kết quả khảo sát nhân viên môi giới, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Hoạt động marketing và tiếp thị: Tăng cường nhận diện thương hiệu, đẩy mạnh truyền thông trên mạng xã hội (Facebook, Youtube, Zalo) kết hợp xây dựng các room tư vấn chuyên đề, chia sẻ kiến thức đầu tư chuẩn mực để thu hút nhà đầu tư F0.
  2. Phát triển yếu tố con người và nhân sự: Nâng cao tiêu chuẩn tuyển dụng, tổ chức đào tạo định kỳ về đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng khai thác dữ liệu và phân tích tài chính chuyên sâu; khuyến khích đội ngũ môi giới học tập các chứng chỉ quốc tế (CFA, CFP); hoàn thiện chính sách lương thưởng, hoa hồng để giữ chân nhân sự giỏi.
  3. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và cơ sở vật chất: Tiếp tục tối ưu hóa hệ thống máy chủ, cải thiện tốc độ truyền và khớp lệnh trực tuyến, nâng cấp ứng dụng di động MobiDirect và các cổng giao dịch trực tuyến My VND Account, DLINK, DGATE nhằm giảm thiểu rủi ro nghẽn lệnh.
  4. Mở rộng phạm vi hoạt động: Từng bước mở rộng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch tại các tỉnh, thành phố đang phát triển ngoài Hà Nội, đặc biệt là tập trung gia tăng thị phần tại khu vực phía Nam (TP. Hồ Chí Minh).
  5. Hoàn thiện và đa dạng hóa chất lượng dịch vụ: Tối ưu hóa các gói dịch vụ quản lý tài sản, đẩy mạnh sản phẩm DGO Tích sản hưu trí, cá nhân hóa danh mục tư vấn theo khẩu vị rủi ro của từng phân khúc nhà đầu tư, kết hợp hỗ trợ giao dịch ký quỹ (Margin) linh hoạt và an toàn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế tại VNDIRECT:

  • Làm rõ kết quả tài chính và kinh doanh: Khóa luận ghi nhận kết quả kinh doanh tăng trưởng của VNDIRECT trong giai đoạn 2018 – 2020 với LNST tăng từ 261 tỷ đồng lên 405 tỷ đồng, ROE duy trì ở mức cao xấp xỉ 11,77% – 11,79%. Hoạt động mở tài khoản qua kênh số năm 2019 đạt bước tiến lớn với 55.000 tài khoản mở mới, chiếm 26% thị phần tài khoản mở mới của toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Đánh giá toàn diện các chỉ số an toàn: Chỉ ra khả năng thanh toán hiện hành được duy trì ổn định (> 1,38 lần) và chỉ số an toàn tài chính luôn đạt chuẩn theo quy định của cơ quan quản lý (trên 286%), khẳng định năng lực quản trị rủi ro thanh khoản của công ty trong giai đoạn dịch bệnh biến động.
  • Hệ thống hóa giải pháp ứng dụng: Đóng góp hệ thống 5 nhóm giải pháp mang tính khả thi, xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn thực tế được phát hiện qua quá trình thực tập và khảo sát tại phòng môi giới công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát số liệu thực trạng trong mốc thời gian 3 năm (2018 – 2020). Bên cạnh đó, việc thu thập dữ liệu thứ cấp chi tiết về cơ cấu chi phí nội bộ và dữ liệu chuyên sâu từ các CTCK đối thủ cạnh tranh trên thị trường còn chịu sự hạn chế về tính bảo mật thông tin.
  • Hướng mở tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn sau năm 2020 để đánh giá đầy đủ tác động của làn sóng nhà đầu tư cá nhân mới (F0) và sự bùng nổ thanh khoản; đồng thời mở rộng quy mô điều tra khảo sát trực tiếp từ góc độ trải nghiệm của khách hàng sử dụng dịch vụ môi giới.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán, Đầu tư: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về mô hình tổ chức, quy trình giao dịch, tiêu chuẩn hành nghề môi giới và phương pháp phân tích báo cáo tài chính của một công ty chứng khoán niêm yết.
  • Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp khung chỉ tiêu đánh giá hoạt động môi giới và bảng tổng hợp biểu phí dịch vụ chứng khoán cơ sở, phái sinh, tích sản tài chính.
  • Đội ngũ chuyên viên môi giới và nhà quản trị CTCK: Tham khảo mô hình phân tích điểm mạnh - điểm yếu (SWOT) cùng các nhóm giải pháp về đào tạo nhân sự, phát triển sản phẩm công nghệ và tiếp thị số trong lĩnh vực chứng khoán.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT được thành lập vào thời gian nào và có quy mô vốn ban đầu là bao nhiêu?
VNDIRECT được thành lập vào ngày 07 tháng 11 năm 2006 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, hoạt động theo giấy phép của UBCKNN ngày 16/11/2006 với vốn điều lệ ban đầu là 50 tỷ đồng, trụ sở đặt tại số 100 Lò Đúc, Hà Nội.

2. Hiệu quả sinh lời và khả năng thanh toán của VNDIRECT trong giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào?
Trong giai đoạn 2018 – 2020, lợi nhuận sau thuế của VNDIRECT tăng từ 261 tỷ đồng (2018) lên 383 tỷ đồng (2019) và đạt 405 tỷ đồng (2020). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tăng từ 8,74% (2018) lên 11,79% (2019) và 11,77% (2020). Hệ số khả năng thanh toán hiện hành duy trì trên 1 lần (đạt 1,38 lần năm 2018; 1,45 lần năm 2019; 1,51 lần năm 2020), chỉ số an toàn tài chính duy trì ở mức cao (từ 286,5% đến 422,6%).

3. Khóa luận sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá sự phát triển của hoạt động môi giới chứng khoán?
Khóa luận xác lập 6 tiêu chí đánh giá bao gồm: (1) Số lượng tài khoản mở mới và tỷ trọng tài khoản hoạt động thường xuyên; (2) Thị phần giá trị giao dịch chứng khoán; (3) Doanh thu nghiệp vụ môi giới; (4) Quy mô và mạng lưới nhà đầu tư; (5) Năng lực cắt giảm chi phí và trích lập dự phòng; (6) Biểu phí môi giới và tính cạnh tranh của phí giao dịch.

4. VNDIRECT áp dụng chính sách biểu phí giao dịch môi giới cổ phiếu và chứng khoán phái sinh như thế nào theo ghi nhận trong khóa luận?
Đối với giao dịch cổ phiếu có chuyên viên chăm sóc, công ty áp dụng biểu phí bậc thang từ 0,15% đến 0,35%/GTGD (giao dịch dưới 80 triệu đồng chịu phí 0,35%; từ 800 triệu đồng trở lên áp dụng mức 0,15%). Đối với thị trường phái sinh, mức phí áp dụng là 6.000 VNĐ/HĐTL (1–99 hợp đồng), 5.000 VNĐ/HĐTL (100–299 hợp đồng) và 4.000 VNĐ/HĐTL (từ 300 hợp đồng trở lên).

5. Các nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất nhằm phát triển hoạt động môi giới tại VNDIRECT là gì?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp gồm: Đẩy mạnh hoạt động marketing và tiếp thị số; Nâng cao chất lượng tuyển dụng và đào tạo nhân sự môi giới; Đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và hạ tầng giao dịch; Mở rộng địa bàn hoạt động tại các tỉnh và thị trường phía Nam; Hoàn thiện và đa dạng hóa các gói sản phẩm, dịch vụ tài chính (như DGO Tích sản, Margin linh hoạt).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoan đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hoạt động của công ty chứng khoán và nghiệp vụ môi giới chứng khoán trên thị trường tài chính Việt Nam. Thông qua việc phân tích chi tiết dữ liệu thực trạng tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT giai đoạn 2018 – 2020, nghiên cứu đã làm rõ bức tranh tài chính, sự tăng trưởng về số lượng tài khoản mở mới qua nền tảng số cùng những áp lực cạnh tranh thị phần mà doanh nghiệp phải đối mặt. Các đề xuất giải pháp về nhân sự, công nghệ, tiếp thị và đa dạng hóa sản phẩm được xây dựng có căn cứ thực tế, đóng góp giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị và phát triển dịch vụ môi giới tại công ty.