Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Từ cuối năm 2019, đại dịch Covid-19 bùng phát đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam, làm đình trệ hoạt động sản xuất, kinh doanh và suy giảm tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2020–2021, thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam lại ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ, liên tiếp thiết lập các mốc kỷ lục về thanh khoản, chỉ số và số lượng tài khoản mở mới nhờ mặt bằng lãi suất duy trì ở mức thấp kỷ lục.

Trong bối cảnh dòng vốn nhàn rỗi dịch chuyển mạnh vào kênh đầu tư chứng khoán, hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (tiền thân là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng) có sự mở rộng nhanh chóng, đặc biệt là hoạt động môi giới chứng khoán (MGCK). Mặc dù doanh thu MGCK của VPS tăng trưởng vượt bậc và vươn lên dẫn đầu thị phần toàn thị trường vào năm 2021, hoạt động này vẫn bộc lộ một số điểm hạn chế như chi phí hoạt động môi giới tăng cao, tỷ lệ hoa hồng chi trả lớn làm giảm biên lợi nhuận, cùng với áp lực khối lượng tài khoản trên mỗi nhân viên môi giới gia tăng. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại phòng tư vấn đầu tư VPS, tác giả Đoàn Mạnh Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động MGCK tại công ty.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích thực trạng phát triển hoạt động MGCK của CTCK VPS giai đoạn 2019–2021, xác định các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển cho giai đoạn tiếp theo. Tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động MGCK và các tiêu chí đánh giá sự phát triển hoạt động MGCK của công ty chứng khoán.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển hoạt động MGCK tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động MGCK của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong năm 2022 và thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động môi giới chứng khoán và sự phát triển hoạt động môi giới chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (có so sánh đối chiếu với Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI và Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT); phạm vi về thời gian sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2021, tập trung phân tích sâu giai đoạn 2019–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, khóa luận vận dụng các quy định của Luật Chứng khoán và lý thuyết tài chính - chứng khoán để làm rõ bản chất hoạt động môi giới của CTCK:

  • Khái niệm và đặc điểm: Theo Luật Chứng khoán, MGCK là việc CTCK làm trung gian thực hiện mua, bán chứng khoán cho khách hàng. Nghiên cứu chỉ rõ các đặc trưng cơ bản: tiềm ẩn xung đột lợi ích giữa CTCK, người môi giới và nhà đầu tư (đòi hỏi nguyên tắc tách biệt tài khoản, tách biệt tự doanh và môi giới, ưu tiên lệnh khách hàng); yêu cầu cao về đạo đức nghề nghiệp (cẩn trọng, trung thực, bảo mật thông tin); và nguyên tắc nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm đối với quyết định đầu tư.
  • Nội dung nghiệp vụ: Bao gồm 3 hoạt động chính: tư vấn cho khách hàng (phân tích vĩ mô, ngành, doanh nghiệp), thực hiện lệnh giao dịch (trực tiếp hoặc trực tuyến), và chăm sóc khách hàng (quản lý tài khoản, thực hiện quyền cổ tức, bỏ phiếu, tính lãi tiền gửi).
  • Hình thức môi giới: Phân loại theo môi giới trên Sở giao dịch (môi giới thông thường, môi giới lập giá, môi giới độc lập) và môi giới trên thị trường OTC (thông qua hoạt động tạo lập thị trường).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Bao gồm các chỉ tiêu định lượng (số lượng và chất lượng tài khoản, thị phần môi giới, doanh thu - chi phí - lợi nhuận môi giới, giá trị tài sản khách hàng quản lý, số lượng nhân sự) và các chỉ tiêu định tính (chất lượng học vấn nhân sự, độ ổn định và tính năng của hệ thống giao dịch, mạng lưới chi nhánh).
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành nhóm nhân tố chủ quan (quy mô vốn, trình độ công nghệ, nhân lực, chính sách marketing, uy tín) và nhóm nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế, diễn biến thị trường, khung pháp lý như Thông tư 128/2018/TT-BTC, mức độ cạnh tranh giữa các CTCK).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định lượng dựa trên các chỉ tiêu tài chính và chỉ tiêu hoạt động, kết hợp phân tích định tính. Nghiên cứu thực hiện phương pháp so sánh tương quan (so sánh chuỗi thời gian 2018–2021 của VPS và so sánh chéo với hai đối thủ cạnh tranh lớn là SSI và VNDS trong năm 2021). Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán, báo cáo thường niên, bản cáo bạch của VPS, báo cáo nhân sự, báo cáo kinh doanh nội bộ VPS, cùng số liệu công bố thị phần từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hoạt động môi giới chứng khoán và phát triển hoạt động môi giới chứng khoán

Chương này tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về nghiệp vụ MGCK trong các định chế tài chính trung gian:

  • Làm rõ vị trí của MGCK như một mảng kinh doanh cốt lõi tạo dòng thu nhập từ phí và thu hút cơ sở khách hàng cho các hoạt động khác (cho vay ký quỹ, tự doanh, bảo lãnh phát hành).
  • Trình bày chi tiết các nguyên tắc hành nghề và yêu cầu đạo đức nghề nghiệp nhằm hạn chế xung đột lợi ích giữa nhân viên môi giới và khách hàng.
  • Phân tích cơ chế vận hành của các hình thức môi giới trên sàn tập trung (khớp lệnh đấu giá) và cơ chế tạo lập thị trường trên sàn phi tập trung (OTC).
  • Thiết lập hệ thống 7 chỉ tiêu đánh giá mức độ phát triển MGCK: (1) Số lượng và chất lượng tài khoản; (2) Thị phần môi giới; (3) Doanh thu, chi phí, lợi nhuận môi giới; (4) Số lượng và chất lượng nhân viên môi giới; (5) Cơ cấu tài sản khách hàng; (6) Hệ thống giao dịch công nghệ; (7) Mạng lưới chi nhánh.
  • Phân loại và phân tích tác động của 4 nhân tố chủ quan và 4 nhân tố khách quan đối với sự phát triển mảng MGCK.

Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động MGCK tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2019–2021

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng phát triển mảng MGCK của VPS qua các số liệu tài chính và chỉ tiêu nghiệp vụ giai đoạn 2018–2021:

  • Khái quát tổ chức và kết quả kinh doanh: Thành lập tháng 12/2006 với vốn điều lệ 50 tỷ đồng, đến cuối năm 2021 vốn điều lệ đạt 5.700 tỷ đồng (xếp thứ 4 toàn thị trường). Doanh thu thuần tăng từ 1.496 tỷ đồng (2018) lên 9.518 tỷ đồng (2021); lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 797 tỷ đồng.
  • Quy mô nhân sự MGCK: Nhân sự môi giới tăng từ 430 người (2018) lên 1.500 người (2021), chiếm 67% tổng số 2.509 nhân viên toàn công ty. Về cơ cấu độ tuổi năm 2021: 49% dưới 25 tuổi, 36% từ 25–35 tuổi (tổng dưới 35 tuổi chiếm 85%), 15% trên 35 tuổi. Về trình độ: 5% trên đại học, 80% đại học, 13% cao đẳng/trung cấp, 2% lao động phổ thông.
  • Quy mô tài khoản và tài sản khách hàng: Số tài khoản VPS quản lý tăng từ 187.625 (2018) lên 646.512 tài khoản (2021), chiếm gần 15% tổng tài khoản toàn thị trường (4.310.211 tài khoản). Số tài khoản mở mới năm 2021 đạt 264.710 tài khoản. Tỷ lệ tài khoản không hoạt động giảm xuống 0,93% năm 2021 (so với 3% năm 2018). Tỷ lệ tài khoản bình quân/môi giới là 431 tài khoản (2021). Tổng giá trị tài sản khách hàng đạt 92.301 tỷ đồng năm 2021 (gồm 19.478 tỷ đồng tiền gửi và 72.824 tỷ đồng tài sản tài chính niêm yết).
Chỉ tiêu tài chính MGCK VPS Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu MGCK (tỷ đồng) 160,86 252,00 638,00 3.135,10
Tỷ trọng trong tổng doanh thu (%) 10,75% 8,15% 16,67% 32,94%
Chi phí hoạt động MGCK (tỷ đồng) 130,40 262,00 568,00 2.484,72
Tỷ trọng chi phí/Doanh thu MGCK (%) 81,25% 103,98% 89,03% 79,25%
Lợi nhuận gộp MGCK (tỷ đồng) 30,46 -10,00 70,00 650,38
Biên lợi nhuận MGCK (%) 18,75% -3,97% 10,97% 20,75%
  • Diễn biến thị phần: Trên sàn HOSE, thị phần của VPS tăng từ khoảng 3% (2018, xếp thứ 7) lên 8,22% (2020, xếp thứ 3) và đạt 17,12% (2021, dẫn đầu thị trường, vượt qua SSI đạt 11,05%). Trên sàn HNX, thị phần đạt 16,34% (2021, xếp thứ 1). Trên sàn UPCOM, thị phần đạt 21,95% (2021, xếp thứ 1). Trên thị trường phái sinh, VPS duy trì thị phần trên 50% trong 3 năm liên tiếp 2019–2021 (năm 2021 đạt khoảng 50%, gấp gần 4 lần công ty xếp thứ hai là HSC).
  • Hạ tầng và công nghệ: Phát triển nền tảng giao dịch trực tuyến trên web và 2 ứng dụng di động chuyên biệt: "SmartOne" (chứng khoán cơ sở) và "SmartPro" (chứng khoán phái sinh); tiên phong triển khai lệnh mua cổ phiếu lô lẻ (FS).
  • Hạn chế được chỉ ra: Biên lợi nhuận mảng MGCK năm 2021 (20,75%) thấp hơn đáng kể so với SSI (40,69%) và VNDS (44,83%) do tỷ lệ hoa hồng chi trả cho môi giới cao (lên tới 68% so với 30–40% ở các công ty khác), chính sách miễn phí giao dịch tài khoản thường và thưởng cuối năm tối thiểu 10 tháng lương. Đồng thời, công ty rút khỏi top 10 thị phần môi giới trái phiếu năm 2021 và áp lực số lượng tài khoản/nhân viên tăng cao (431 tài khoản/nhân sự).

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động MGCK tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Dựa trên định hướng phát triển của TTCK Việt Nam và mục tiêu kinh doanh của VPS, chương này đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể cho năm 2022:

  • Giải pháp tài chính: Tiếp tục nâng cao năng lực vốn chủ sở hữu nhằm mở rộng hạn mức cho vay giao dịch ký quỹ (margin); tối ưu hóa cơ cấu chi phí hoạt động MGCK, điều chỉnh tỷ lệ phân chia hoa hồng và chi phí quản lý nhằm cải thiện biên lợi nhuận ròng của mảng môi giới.
  • Cơ sở vật chất và công nghệ: Nâng cấp hệ thống hạ tầng máy chủ, đường truyền, tối ưu hóa giao diện và tính năng phân tích kỹ thuật, quản trị danh mục trên ứng dụng SmartOne và SmartPro nhằm đảm bảo giao dịch thông suốt trong các phiên thanh khoản cao.
  • Đội ngũ nhân sự: Xây dựng quy trình tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu về chuyên môn phân tích, chứng chỉ hành nghề và đạo đức nghề nghiệp; phân bổ lại danh mục khách hàng để giảm tải áp lực số lượng tài khoản/nhân viên, nâng cao chất lượng tư vấn cá nhân hóa cho nhà đầu tư F0.
  • Chiến lược Marketing và sản phẩm: Đa dạng hóa các gói sản phẩm tài chính, phát triển lại mảng môi giới trái phiếu doanh nghiệp, tăng cường nhận diện thương hiệu gắn liền với dịch vụ tư vấn chất lượng cao thay vì chỉ cạnh tranh bằng chính sách miễn giảm phí giao dịch.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết sự chuyển dịch về quy mô và vị thế của mảng MGCK tại VPS qua giai đoạn 2018–2021 với các kết quả cụ thể:

  • Xác lập vị thế dẫn đầu thị phần môi giới trên toàn bộ các sàn giao dịch trong nước năm 2021: HOSE (17,12%), HNX (16,34%), UPCOM (21,95%) và phái sinh (khoảng 50%).
  • Doanh thu mảng MGCK năm 2021 đạt 3.135,10 tỷ đồng (tăng gần 400% so với năm 2020), đóng góp 32,94% vào tổng doanh thu hoạt động.
  • Quản lý quy mô 646.512 tài khoản (chiếm 15% toàn thị trường) và 92.301 tỷ đồng tổng giá trị tài sản của khách hàng.
  • Quy tụ lực lượng 1.500 nhân sự MGCK với 85% có trình độ từ đại học trở lên và 85% dưới 35 tuổi.

Bảng so sánh hiệu quả mảng MGCK giữa VPS và các CTCK đối thủ năm 2021:

Chỉ tiêu so sánh năm 2021 CTCK VPS CTCK SSI CTCK VNDIRECT (VNDS)
Doanh thu MGCK (đồng) 3.135.103.674.106 2.519.010.314.569 1.614.985.731.066
Chi phí MGCK/Doanh thu MGCK (%) 79,25% 59,31% 55,11%
Lợi nhuận gộp MGCK (đồng) 650.378.285.047 1.025.000.000.000* 724.000.000.000*
Biên lợi nhuận MGCK (%) 20,75% – 20,89% 40,69% 44,83%
Thị phần sàn HOSE (%) 17,12% (Hạng 1) 11,05% (Hạng 2) Dưới 10% (Hạng 3)

(Ghi chú: Số liệu ước tính theo tỷ lệ công bố trong khóa luận).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn so với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu tại APECS Huế năm 2011 của Lê Khánh Thành, tại Rồng Việt năm 2011 của Nguyễn Thị Như Quỳnh, và tại FPTS năm 2015 của Vũ Mạnh Hùng): Khóa luận đã cập nhật bối cảnh thị trường giai đoạn mới (2019–2021) gắn liền với chính sách bãi bỏ giá sàn phí môi giới theo Thông tư 128/2018/TT-BTC, sự bùng nổ của nhà đầu tư F0 và công nghệ tài chính (Fintech). Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý thực tiễn tại VPS: đứng đầu về doanh thu và thị phần nhưng biên lợi nhuận thấp hơn các đối thủ cạnh tranh do mô hình chiết khấu hoa hồng cao (68%) và chi phí mở rộng mạng lưới khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo nội bộ thứ cấp giai đoạn 2018–2021, chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp (phiếu điều tra) về mức độ hài lòng thực tế của khách hàng giao dịch.
  • Đề tài tập trung phân tích sâu vào thị trường cổ phiếu và chứng khoán phái sinh, chưa phân tích chi tiết nguyên nhân sụt giảm và giải pháp phục hồi đối với mảng môi giới trái phiếu (thị trường mà VPS bị rời khỏi top 10 vào năm 2021).
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Cần thực hiện các nghiên cứu định lượng đo lường độ nhạy của biến động thị phần trước các chính sách phí giao dịch, hoặc xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của chất lượng dịch vụ công nghệ đến quyết định duy trì tài khoản của nhà đầu tư cá nhân trong giai đoạn thị trường điều chỉnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh chứng khoán và các học viên nghiên cứu về nghiệp vụ CTCK. Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực chứng chi tiết về cuộc đua thị phần giữa các CTCK lớn (VPS, SSI, VNDIRECT) trong giai đoạn bùng nổ 2020–2021.

Nội dung đáng tham khảo nhất là Chương 2 với hệ thống bảng biểu chi tiết phân tích cơ cấu chi phí, biên lợi nhuận, chính sách chi trả hoa hồng môi giới (lên tới 68%) và các chiến lược thâm nhập thị trường phái sinh bằng ứng dụng công nghệ (SmartOne, SmartPro) để chuyển đổi tệp khách hàng sang thị trường cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần môi giới của VPS trên các sàn giao dịch chứng khoán năm 2021 đạt bao nhiêu?
Năm 2021, VPS dẫn đầu thị phần trên tất cả các sàn giao dịch tập trung tại Việt Nam, cụ thể: sàn HOSE đạt 17,12% (vượt qua SSI đứng thứ 2 với 11,05%); sàn HNX đạt 16,34%; sàn UPCOM đạt 21,95%; và thị trường chứng khoán phái sinh đạt khoảng 50% thị phần (gấp gần 4 lần công ty xếp thứ hai là HSC).

2. Tại sao doanh thu môi giới của VPS năm 2021 cao nhất thị trường nhưng biên lợi nhuận lại thấp hơn SSI và VNDIRECT?
Doanh thu MGCK của VPS năm 2021 đạt 3.135 tỷ đồng nhưng biên lợi nhuận chỉ đạt 20,75% (so với 40,69% của SSI và 44,83% của VNDS). Nguyên nhân chính là chi phí hoạt động MGCK chiếm tới 79,25% doanh thu do công ty áp dụng chính sách chi trả tỷ lệ hoa hồng cho nhân viên môi giới lên tới 68% (các công ty khác từ 30–40%), triển khai chính sách miễn phí giao dịch tài khoản thường (tiểu khoản 1), ưu đãi lãi suất ký quỹ (tiểu khoản 6), và chi trả mức thưởng cuối năm tối thiểu 10 tháng lương.

3. Cơ cấu độ tuổi và trình độ học vấn của đội ngũ nhân sự môi giới VPS năm 2021 như thế nào?
Năm 2021, VPS có 1.500 nhân sự MGCK. Về độ tuổi, lực lượng nhân sự có tính chất trẻ với 49% dưới 25 tuổi, 36% từ 25–35 tuổi (tổng dưới 35 tuổi chiếm 85%), và 15% trên 35 tuổi. Về trình độ học vấn, 80% có trình độ đại học, 5% trên đại học (tổng đại học trở lên chiếm 85%), 13% cao đẳng/trung cấp và 2% lao động phổ thông.

4. Quy mô tài khoản và tài sản khách hàng mà VPS quản lý năm 2021 đạt mức nào?
Tính đến hết năm 2021, VPS quản lý 646.512 tài khoản (chiếm gần 15% tổng số tài khoản toàn thị trường), trong đó số tài khoản mở mới trong năm là 264.710 tài khoản. Tổng giá trị tài sản của khách hàng đạt 92.301 tỷ đồng, bao gồm 19.478 tỷ đồng tiền gửi và 72.824 tỷ đồng giá trị tài sản tài chính niêm yết.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đoàn Mạnh Hà đã hệ thống hóa lý luận nghiệp vụ môi giới chứng khoán và phản ánh thực chứng quá trình mở rộng quy mô kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2019–2021. Nghiên cứu đã làm rõ thành tựu vươn lên dẫn đầu thị phần toàn thị trường cơ sở và phái sinh năm 2021 của VPS, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về biên lợi nhuận thấp do áp lực chi phí hoa hồng và chính sách ưu đãi giá phí. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tái cấu trúc chi phí, nâng cấp hạ tầng công nghệ SmartOne/SmartPro và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư vấn nhằm duy trì vị thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.