Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam và thế giới năm 2012 đối mặt với nhiều khó khăn, biến động phức tạp. Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2012 chỉ đạt 5,03%, mức tăng thấp nhất trong nhiều năm (chỉ cao hơn mức 4,77% của năm 1999). Áp lực bất ổn kinh tế vĩ mô tích tụ buộc Chính phủ phải chuyển dịch trọng tâm điều hành từ ưu tiên tăng trưởng sang ổn định kinh tế vĩ mô và kiềm chế lạm phát thông qua Nghị quyết số 11/2011/NQ-CP và Nghị quyết số 01/2012/NQ-CP. Thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2012 biến động mạnh khi cả VN-Index và HNX-Index đều tăng điểm trong 4 tháng đầu năm nhưng liên tục suy giảm trong thời gian còn lại; thanh khoản sụt giảm mạnh từ tháng 5 đến tháng 11. Tình trạng ảm đạm kéo dài khiến hàng loạt công ty chứng khoán trong tổng số gần 200 đơn vị thành viên rơi vào cảnh kinh doanh thua lỗ và buộc phải rút bớt nghiệp vụ môi giới.
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB (MBS), tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Thăng Long, thành lập vào tháng 5/2000 và là một trong 5 công ty chứng khoán đầu tiên tại Việt Nam. Trong hai năm liên tiếp 2009 và 2010, MBS từng vươn lên dẫn đầu thị phần môi giới trên cả hai Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX). Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2011 - 2012, thị phần môi giới của công ty bị suy giảm liên tục; đến quý I/2013, vị trí thị phần của MBS tụt xuống thứ 7 trên HSX và thứ 5 trên HNX. Trong bối cảnh nghiệp vụ môi giới giữ vai trò hạt nhân nhưng chịu áp lực cạnh tranh gay gắt, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp khôi phục, phát triển mảng kinh doanh này là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về công ty chứng khoán và nghiệp vụ môi giới chứng khoán tại các định chế tài chính trung gian.
- Phân tích thực trạng hoạt động môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán MB trong giai đoạn 2009 - 2012, chỉ rõ những kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân dẫn đến sụt giảm thị phần.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nghiệp vụ và hệ thống kiến nghị với cơ quan quản lý, ngân hàng mẹ nhằm thúc đẩy sự phát triển hoạt động môi giới của MBS trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động môi giới tại công ty chứng khoán nói chung và hoạt động môi giới chứng khoán tại MBS nói riêng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian và dữ liệu được giới hạn trong hoạt động môi giới chứng khoán niêm yết trên hai sở giao dịch HSX và HNX; phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi số liệu từ năm 2009 đến năm 2012, có cập nhật bối cảnh thị trường quý I/2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận và pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào quy định tại Điều 59 Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11 của Việt Nam, xác định công ty chứng khoán là công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép kinh doanh một hoặc nhiều nghiệp vụ: môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán và tư vấn đầu tư chứng khoán. Tác giả phân tích hai mô hình tổ chức công ty chứng khoán phổ biến trên thế giới là mô hình đa năng (đa năng một phần và đa năng hoàn toàn) và mô hình chuyên doanh chứng khoán độc lập (áp dụng tại Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada).
Khóa luận phân loại nghiệp vụ môi giới dựa trên hai tiêu chí:
- Phân loại theo phạm vi dịch vụ cung cấp: Môi giới toàn phần (Full-service) cung cấp trọn gói từ thương lượng lệnh, tư vấn, phân tích thị trường đến quản lý tài khoản; Môi giới giảm giá hay môi giới từng phần (Discount-service) chỉ hỗ trợ thực hiện lệnh mua bán nhằm tiết kiệm chi phí hoa hồng cho nhà đầu tư.
- Phân loại theo hình thức hoạt động của nhà môi giới: Nhà môi giới được ủy nhiệm hay thừa hành (Commission House brokers), Nhà môi giới độc lập (2$ dollar broker), Nhà giao dịch chứng khoán có đăng ký (Registered Floor Trader), và Nhà môi giới chứng khoán chuyên môn (Specialist). Tại Việt Nam, mô hình vận hành chủ yếu là môi giới thông thường dưới dạng môi giới từng phần.
Nghiên cứu mô hình hóa quy trình nghiệp vụ môi giới chuẩn qua 4 bước: Mở tài khoản giao dịch; Nhận lệnh (trực tiếp tại quầy, qua điện thoại, ủy quyền hoặc Internet); Chuyển lệnh tới sở giao dịch để khớp tự động theo nguyên tắc ưu tiên giá và thời gian; Thanh toán giao dịch bù trừ (chu kỳ T+3). Hệ thống đánh giá hoạt động môi giới được chia thành hai nhóm: chỉ tiêu định lượng (số lượng tài khoản, giá trị doanh số giao dịch, phí môi giới, mạng lưới chi nhánh, số lượng nhân viên, cơ cấu phương thức đặt lệnh) và chỉ tiêu định tính (mức độ thỏa mãn, độ tin cậy của khách hàng, khả năng thấu cảm, chất lượng tư vấn, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp nghiên cứu kinh tế cụ thể: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu chuỗi thời gian qua các năm và minh họa thông qua hệ thống bảng biểu, biểu đồ. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm: Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của MBS giai đoạn 2009 - 2012, số liệu thống kê giao dịch và thị phần của Sở GDCK Hà Nội, Sở GDCK TP. Hồ Chí Minh, tài liệu đào tạo của Trung tâm Nghiên cứu khoa học và Đào tạo chứng khoán thuộc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiệp vụ môi giới tại công ty chứng khoán
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của công ty chứng khoán cùng các mảng nghiệp vụ nền tảng. Tác giả phân tích vai trò của công ty chứng khoán đối với thị trường (tạo lập giá, gia tăng thanh khoản cho tài sản tài chính, bình ổn thị trường), đối với tổ chức phát hành (cầu nối dẫn vốn an toàn, tạo kênh huy động vốn chủ động), đối với nhà đầu tư (tiết giảm chi phí giao dịch, cung cấp dịch vụ lưu ký an toàn, tư vấn phân tích rủi ro) và đối với cơ quan quản lý (cung cấp dữ liệu giao dịch minh bạch nhằm hạn chế thao túng thị trường).
Đối với nghiệp vụ môi giới, tác giả khẳng định đây là hoạt động đại diện khách hàng giao dịch để hưởng hoa hồng, tài sản và trách nhiệm tài chính hoàn toàn thuộc về nhà đầu tư. Tác giả chỉ ra các nhân tố chi phối sự phát triển của nghiệp vụ môi giới, bao gồm nhân tố chủ quan nội tại (trình độ chuyên môn và đạo đức của nhân viên môi giới, tiềm lực tài chính, hạ tầng công nghệ thông tin, sự liên kết của các nghiệp vụ phụ trợ như cho vay ký quỹ margin hay ứng trước tiền bán) và nhân tố khách quan bên ngoài (môi trường vĩ mô, chu kỳ thị trường chứng khoán, sự hoàn thiện của hành lang pháp lý, mức độ am hiểu của công chúng đầu tư, vai trò quản lý hội viên của Hiệp hội kinh doanh chứng khoán và hiện tượng bất cân xứng thông tin trên thị trường).
Chương 2: Thực trạng hoạt động môi giới tại công ty cổ phần chứng khoán MB
Chương 2 trình bày chi tiết lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và diễn biến hoạt động kinh doanh của MBS. Thành lập từ năm 2000 với tên gọi ban đầu là CTCK Thăng Long, công ty hoạt động theo Giấy phép kinh doanh số 05/GPHĐKD do UBCKNN cấp ngày 11/5/2000 và chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán MB theo Giấy phép điều chỉnh số 85/GPDC/UBCK ngày 07/5/2012. Trụ sở đặt tại 98 Ngụy Như Kon Tum, Thanh Xuân, Hà Nội. Về cơ cấu sở hữu năm 2012, Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) nắm quyền chi phối với 61,85% cổ phần; công ty có 100% cổ đông tư nhân trong nước, không có cổ đông nhà nước nắm giữ trực tiếp và không có cổ đông nước ngoài. Vốn điều lệ của MBS tăng trưởng qua các giai đoạn: từ 8 tỷ đồng năm 2000 lên 420 tỷ đồng năm 2008, đạt 800 tỷ đồng vào cuối năm 2009 và chạm mốc 1.200 tỷ đồng vào năm 2010.
| Chỉ tiêu tài chính cơ bản |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
| Vốn điều lệ (tỷ đồng) |
800 |
1.200 |
1.200 |
1.200 |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
4.656 |
6.519 |
3.037 |
2.774 |
| Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) |
975 |
1.394 |
797 |
Chưa nêu cụ thể |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
Không nêu |
1.037 |
Giảm |
395,2 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
97,3 |
44,4 |
-592,7 |
11,9 |
Giai đoạn 2009 - 2010 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh về quy mô tài sản của MBS, tổng tài sản năm 2010 đạt 6.519 tỷ đồng (tăng 40% so với 2009), doanh thu đạt mức kỷ lục 1.037 tỷ đồng. Tuy nhiên, năm 2011 chứng kiến sự suy thoái nặng nề khi VN-Index giảm 27,5% (rơi từ đỉnh 522,29 điểm xuống đáy 386,36 điểm), thanh khoản toàn thị trường giảm gần 60% (từ 2.400 tỷ đồng/ngày năm 2010 xuống 1.000 tỷ đồng/ngày năm 2011). MBS ghi nhận lỗ sau thuế lên tới -592,7 tỷ đồng do thị trường giảm điểm, chi phí tài chính cao và phải trích lập dự phòng. Sang năm 2012, công ty chuyển hướng sang kiểm soát rủi ro, tái cơ cấu nợ và nhân sự, cắt giảm nợ phải trả 273,3 tỷ đồng, giúp tổng doanh thu đạt 395,2 tỷ đồng (đạt 127,5% kế hoạch) và lợi nhuận sau thuế phục hồi đạt 11,9 tỷ đồng (đạt 112% kế hoạch).
Về hoạt động môi giới, quy mô số lượng tài khoản quản lý tại MBS duy trì mức tăng trưởng: đạt 45.729 tài khoản năm 2010 (tăng 69,8% so với 2009), đạt hơn 51.000 tài khoản năm 2011 (tăng 12,6%) và vượt 55.000 tài khoản vào cuối năm 2012 (tăng thêm 3.755 tài khoản, tương đương tăng 7% so với 2011). Tỷ lệ giao dịch trực tuyến qua phần mềm Stock24 tăng từ 60% vào tháng 1/2012 lên 80,8% vào tháng 12/2012. Ngược lại, số dư tiền gửi giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư đạt đỉnh năm 2009 với hơn 782 tỷ đồng, sau đó sụt giảm 25,5% trong năm 2010 và giảm tiếp 55,6% trong năm 2011 do chính sách tiền tệ thắt chặt, trước khi hồi phục lên xấp xỉ 327 tỷ đồng vào năm 2012 (tăng 40% so với 2011).
| Thị phần môi giới của MBS |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Quý I/2013 |
| Thị phần trên sàn HNX |
Dẫn đầu |
8,90% (Hạng 1) |
6,8% (Hạng 1) |
4,8% (Hạng 5) |
Hạng 5 |
| Thị phần trên sàn HSX |
Dẫn đầu |
9,04% (Hạng 1) |
5,46% (Hạng 4) |
4,8% (Hạng 7) |
Hạng 7 |
Thị phần môi giới của MBS sụt giảm liên tục sau khi giữ vị trí số 1 trên cả hai sàn vào năm 2010. Nguyên nhân sụt giảm được chỉ rõ: thị trường chứng khoán suy thoái khiến giá trị giao dịch co hẹp; MBS thay đổi chiến lược kinh doanh từ năm 2012 khi không chủ trương cạnh tranh thị phần bằng mọi giá mà ưu tiên an toàn, hiệu quả dòng vốn và xử lý nợ xấu; đồng thời công ty phải thu hẹp mạng lưới, đóng cửa chi nhánh Thanh Hóa năm 2011, đóng cửa chi nhánh Vũng Tàu năm 2012 và giải thể các phòng giao dịch hoạt động không hiệu quả.
Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động môi giới tại công ty cổ phần chứng khoán MB
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển nghiệp vụ môi giới tại MBS gắn liền với tái cơ cấu tổ chức và quản trị rủi ro. Các nhóm giải pháp cụ thể được xây dựng bao gồm:
- Tăng cường đầu tư hoạt động nghiệp vụ: Hoàn thiện chất lượng dịch vụ chứng khoán cơ bản, nâng cao năng lực phân tích kinh tế vĩ mô và cổ phiếu (phát triển các ấn phẩm chuyên sâu như Vietnam Outlook, The Investor Strategies), tích hợp chặt chẽ mảng môi giới với tư vấn tài chính doanh nghiệp và ngân hàng đầu tư (ECM, DCM).
- Xây dựng chiến lược khách hàng toàn diện: Phân loại đối tượng khách hàng cá nhân và tổ chức, thiết lập chính sách chăm sóc tài khoản riêng biệt và cung cấp các gói dịch vụ tài chính (Margin, Margin+) có mức kiểm soát an toàn cao.
- Kế hoạch hóa hoạt động marketing, tiếp thị: Nâng cao năng lực truyền thông thương hiệu, định hướng thông tin minh bạch nhằm tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng.
- Đào tạo nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng khai thác thông tin, kỹ năng tư vấn danh mục và nâng cao chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên môi giới, tránh hiện tượng tư vấn sai lệch gây thiệt hại cho khách hàng.
- Hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống giao dịch điện tử Stock24, bảng giá Quote24, các cổng thông tin Search24, Contact24 và hạ tầng truyền lệnh nhằm đảm bảo thông suốt đường truyền, xử lý tức thời khi thị trường biến động mạnh.
- Tối ưu hóa mạng lưới hoạt động: Rà soát hiệu quả các chi nhánh, duy trì sự hiện diện tại các địa bàn trọng điểm và phát triển kênh phân phối qua mạng lưới ngân hàng mẹ.
Bên cạnh giải pháp nội bộ, khóa luận đưa ra các kiến nghị vĩ mô:
- Kiến nghị với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Tăng cường tính độc lập và hiệu lực trong quản lý thị trường; đẩy mạnh tiến trình cổ phần hóa các Tổng công ty Nhà nước gắn với niêm yết bắt buộc nhằm tạo nguồn hàng chất lượng; phổ biến kiến thức tạo lập niềm tin công chúng; tái cấu trúc hạ tầng công nghệ thông tin và cơ chế thanh toán bù trừ toàn thị trường.
- Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB): Hỗ trợ MBS xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn và lập dự toán tài chính; chuyển giao kinh nghiệm quản trị rủi ro và quản trị doanh nghiệp; tạo điều kiện hỗ trợ vốn, xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ và thực hiện niêm yết cổ phiếu MBS trên thị trường chứng khoán.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh dữ liệu toàn diện về tình hình hoạt động kinh doanh và mảng môi giới của Công ty Cổ phần Chứng khoán MB trong giai đoạn biến động mạnh 2009 - 2012:
- Tổng hợp số liệu tài chính phản ánh chu kỳ biến động của công ty: quy mô tài sản đạt đỉnh 6.519 tỷ đồng năm 2010, giảm xuống 3.037 tỷ đồng năm 2011 và 2.774 tỷ đồng năm 2012; lợi nhuận sau thuế đảo chiều từ mức đỉnh 97,3 tỷ đồng năm 2009 xuống lỗ -592,7 tỷ đồng năm 2011, sau đó phục hồi dương đạt 11,9 tỷ đồng năm 2012.
- Ghi nhận diễn biến số lượng tài khoản khách hàng tăng trưởng liên tục từ 45.729 tài khoản (năm 2010) lên hơn 55.000 tài khoản (năm 2012); phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt sang giao dịch điện tử với tỷ lệ đặt lệnh qua hệ thống Stock24 tăng từ 60% lên 80,8% trong năm 2012.
- Làm rõ xu hướng suy giảm thị phần môi giới: sàn HNX giảm từ 8,90% (năm 2010) xuống 6,8% (năm 2011) và 4,8% (năm 2012); sàn HSX giảm từ 9,04% (năm 2010) xuống 5,46% (năm 2011) và 4,8% (năm 2012).
Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả đã hệ thống hóa các tiêu chuẩn nghiệp vụ môi giới theo chuẩn quốc tế áp dụng vào điều kiện thị trường chứng khoán Việt Nam. Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp gắn kết giữa hoạt động môi giới với chiến lược tái cơ cấu toàn diện (xử lý nợ xấu, cắt giảm chi nhánh hoạt động kém hiệu quả, tinh gọn nhân sự) và đề xuất mô hình phối hợp phát triển nghiệp vụ giữa công ty chứng khoán thành viên với ngân hàng mẹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định:
- Dữ liệu nghiên cứu mới dừng lại ở mốc thời gian kết thúc năm 2012 và số liệu sơ bộ quý I/2013, chưa theo dõi được kết quả dài hạn của chiến lược tái cơ cấu sau khi MBS đổi tên thương hiệu.
- Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào cổ phiếu niêm yết trên hai sở giao dịch HSX và HNX, chưa phân tích sâu hoạt động môi giới thị trường UPCoM cũng như mảng giao dịch trái phiếu chuyên biệt.
- Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả số liệu thứ cấp và đánh giá định tính; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô và vi mô đến thị phần môi giới.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả hoạt động môi giới của MBS trong giai đoạn thị trường hồi phục sau năm 2013; nghiên cứu ảnh hưởng của việc phát triển các sản phẩm tài chính phái sinh; hoặc xây dựng khảo sát định lượng sơ cấp về mức độ hài lòng của khách hàng đối với hệ thống phần mềm giao dịch điện tử.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán và Quản trị Kinh doanh khi thực hiện các chuyên đề về quản trị công ty chứng khoán, nghiệp vụ trung gian tài chính và phát triển thị phần. Đối với các nhà nghiên cứu và chuyên viên phân tích ngành chứng khoán, tài liệu cung cấp số liệu thực chứng chi tiết về giai đoạn tái cấu trúc khốc liệt của thị trường chứng khoán Việt Nam sau khủng hoảng tài chính (2011 - 2012).
Nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận là chương phân tích thực trạng hoạt động môi giới tại MBS, mô tả trực quan cấu trúc vận hành sản phẩm công nghệ (bộ giải pháp điện tử Stock24, Quote24, Open24) và cách thức một công ty chứng khoán lớn xử lý bài toán cân đối giữa tăng trưởng thị phần và kiểm soát rủi ro an toàn vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên nhân chính khiến MBS ghi nhận mức lỗ sau thuế kỷ lục -592,7 tỷ đồng trong năm 2011 là gì?
Khoản lỗ năm 2011 xuất phát từ sự sụt giảm nghiêm trọng của thị trường chứng khoán khi chỉ số VN-Index mất 27,5% điểm số, giá trị giao dịch bình quân toàn thị trường giảm gần 60% (từ 2.400 tỷ đồng/ngày năm 2010 xuống 1.000 tỷ đồng/ngày). Sự sụt giảm thanh khoản khiến doanh thu tất cả các mảng nghiệp vụ giảm sút mạnh, trong khi công ty phải gánh chịu chi phí hoạt động cao và tiến hành trích lập dự phòng rủi ro lớn đối với các khoản đầu tư và danh mục hỗ trợ tài chính.
2. Cơ cấu sở hữu và vốn điều lệ của MBS tại thời điểm năm 2012 có đặc điểm gì?
Đến năm 2012, vốn điều lệ của MBS đạt 1.200 tỷ đồng (tăng từ mức 8 tỷ đồng khi thành lập năm 2000). Về cơ cấu cổ đông, Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) nắm giữ tỷ lệ chi phối 61,85% cổ phần. Công ty có 100% cổ đông tư nhân trong nước, hoàn toàn không có cổ đông nước ngoài và không có vốn nhà nước sở hữu trực tiếp.
3. Thị phần môi giới của MBS trên hai sàn HNX và HSX đã biến động như thế nào trong giai đoạn 2010 - 2012?
Năm 2010, MBS dẫn đầu thị phần trên cả hai sàn với 8,90% tại HNX và 9,04% tại HSX. Sang năm 2011, thị phần giảm xuống 6,8% tại HNX (vẫn giữ vị trí số 1) và 5,46% tại HSX (tụt xuống thứ 4). Đến năm 2012, thị phần trên cả hai sàn đều giảm xuống mức 4,8%, đưa MBS xếp vị trí thứ 5 trên HNX và thứ 7 trên HSX; vị trí này tiếp tục được ghi nhận trong quý I/2013.
4. Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động giao dịch tại MBS năm 2012 được thể hiện qua con số nào?
Năm 2012, MBS hoàn thành nâng cấp phần mềm giao dịch trực tuyến Stock24. Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ đặt lệnh giao dịch qua hệ thống Stock24 của khách hàng đã tăng trưởng mạnh từ mức 60% vào tháng 1/2012 lên 80,8% vào tháng 12/2012.
5. Trong quá trình tái cơ cấu giai đoạn 2011 - 2012, mạng lưới hoạt động của MBS đã được điều chỉnh ra sao?
Để cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả quản trị trong bối cảnh thị trường suy thoái, MBS đã chủ động thu gọn quy mô mạng lưới kinh doanh thông qua việc đóng cửa chi nhánh Thanh Hóa vào năm 2011, đóng cửa tiếp chi nhánh Vũng Tàu vào năm 2012, đồng thời giải thể một số phòng giao dịch hoạt động không hiệu quả.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nguyệt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ môi giới chứng khoán và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Chứng khoán MB giai đoạn 2009 - 2012. Công trình làm rõ nguyên nhân suy giảm thị phần của MBS từ vị trí dẫn đầu hai sàn giao dịch xuống thứ 5 trên HNX và thứ 7 trên HSX, gắn liền với bối cảnh suy thoái chung của thị trường và bước chuyển chiến lược sang ưu tiên an toàn, quản trị rủi ro. Các giải pháp đề xuất về nâng cấp hạ tầng công nghệ Stock24, đào tạo nhân sự, tối ưu hóa mạng lưới cùng kiến nghị đồng bộ với UBCKNN và MB có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho định hướng phục hồi hoạt động của công ty.