Phân tích và giải pháp phát triển sản phẩm du lịch tại Vịnh Bái Tử Long

Luận văn phân tích tiềm năng, thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển sản phẩm du lịch bền vững, đặc sắc tại Vịnh Bái Tử Long, Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá du lịch Vịnh Bái Tử Long Tiềm năng ẩn giấu

Vịnh Bái Tử Long, một quần thể đảo nằm kế bên Di sản Thiên nhiên Thế giới Vịnh Hạ Long, mang trong mình một tiềm năng kinh tế du lịch to lớn nhưng chưa được khai thác triệt để. Theo luận văn “Phát triển sản phẩm du lịch tại vịnh Bái Tử Long” (Vũ Thị Lý, 2013), khu vực này được ví như một “viên ngọc thô” với vẻ đẹp nguyên sơ và giá trị đa dạng. Việc phát triển du lịch Vịnh Bái Tử Long không chỉ là một hướng đi kinh tế mà còn là nhiệm vụ bảo tồn di sản thiên nhiên và văn hóa. Khác với Vịnh Hạ Long, Bái Tử Long giữ được sự yên tĩnh, hoang sơ, là điểm đến lý tưởng cho những ai tìm kiếm trải nghiệm đích thực. Với hơn 600 hòn đảo lớn nhỏ, hệ sinh thái phong phú và những di tích lịch sử lâu đời, vịnh mang đến cơ hội phát triển các loại hình du lịch bền vữngdu lịch sinh thái. Việc nhận diện và hệ thống hóa các tiềm năng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quy hoạch du lịch Quảng Ninh, nhằm tạo ra những sản phẩm du lịch đặc thù, nâng cao trải nghiệm du khách và định vị Bái Tử Long trên bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế. Đây là cơ sở để xây dựng một chiến lược phát triển toàn diện, hài hòa giữa khai thác kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Vẻ đẹp hoang sơ và giá trị địa chất địa mạo nổi bật

Vịnh Bái Tử Long sở hữu một vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vĩ, nơi du khách có thể khám phá vẻ đẹp hoang sơ của hàng trăm hòn đảo đá vôi và đảo phiến thạch. Các đảo này là minh chứng cho một quá trình tiến hóa Karst đầy đủ, kéo dài hàng triệu năm. Luận văn của Vũ Thị Lý (2013) ghi nhận khu vực này có các giá trị tương đồng với Vịnh Hạ Long về địa chất, với các hình thái đặc biệt như các cụm đồi hình chóp, các tháp cao có vách dựng đứng. Những hòn đảo nổi tiếng như Quan Lạn, Minh Châu, Vân Đồn không chỉ có những bãi cát trắng mịn trải dài mà còn có những cánh rừng nguyên sinh. Sự kết hợp giữa biển và đảo tạo nên một bức tranh thủy mặc sống động, là tài nguyên vô giá để phát triển các hoạt động tham quan, nghỉ dưỡng và khám phá.

1.2. Hệ sinh thái đa dạng tại Vườn Quốc gia Bái Tử Long

Vườn Quốc gia Bái Tử Long là trái tim của vịnh, một khu bảo tồn sinh quyển cấp quốc gia có giá trị đặc biệt. Đây là một trong số ít vườn quốc gia tại Việt Nam bao gồm cả hệ sinh thái trên cạn và trên biển. Theo các nghiên cứu được trích dẫn, khu vực này có tới 435 loài thực vật và hơn 200 loài động vật trên cạn. Hệ sinh thái biển cũng vô cùng phong phú với 391 loài động vật biển, trong đó có nhiều loài quý hiếm, giá trị kinh tế cao như Sá Sùng, Bào Ngư. Sự đa dạng sinh học này là nền tảng vững chắc để xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái, du lịch nghiên cứu khoa học, và các tour trải nghiệm thiên nhiên có trách nhiệm.

1.3. Giá trị văn hóa lịch sử và các di sản cần bảo tồn

Vịnh Bái Tử Long không chỉ giàu tài nguyên thiên nhiên mà còn là vùng đất có bề dày lịch sử. Đây là một trong những cái nôi của người Việt cổ với các nền văn hóa Soi Nhụ, Cái Bèo. Nơi đây còn lưu giữ dấu ấn của thương cảng Vân Đồn sầm uất và những chiến công oai hùng của dân tộc. Các di tích như đình Quan Lạn, chùa Cái Bầu, đền Cửa Ông là những điểm nhấn văn hóa quan trọng. Việc bảo tồn di sản này và phát triển du lịch cộng đồng gắn với các lễ hội truyền thống sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, giúp du khách hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa và góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.

II. Thách thức trong việc phát triển du lịch Vịnh Bái Tử Long

Mặc dù sở hữu tiềm năng vượt trội, việc phát triển du lịch Vịnh Bái Tử Long vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Báo cáo nghiên cứu cho thấy hoạt động du lịch tại đây vẫn còn ở “giai đoạn đầu của sự phát triển”, mang tính tự phát và thiếu quy hoạch đồng bộ. Thách thức lớn nhất đến từ sự yếu kém của hệ thống cơ sở hạ tầng. Hệ thống giao thông kết nối đến các đảo còn hạn chế, các cơ sở lưu trú và dịch vụ du lịch chưa đa dạng và đạt chuẩn. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực du lịch tại chỗ còn thiếu và yếu về chuyên môn, chưa đáp ứng được yêu cầu phục vụ du khách, đặc biệt là khách quốc tế. Một vấn đề nghiêm trọng khác là tác động môi trường từ các hoạt động du lịch tự phát và khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát, đe dọa đến hệ sinh thái mong manh của vịnh. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, sự đầu tư mạnh mẽ và các chính sách thu hút đầu tư phù hợp để đưa du lịch Bái Tử Long phát triển một cách bài bản và bền vững.

2.1. Thực trạng hạ tầng du lịch và cơ sở lưu trú hạn chế

Một trong những rào cản chính là việc phát triển hạ tầng du lịch chưa tương xứng với tiềm năng. Hệ thống cảng tàu, bến bãi phục vụ khách du lịch còn nhỏ lẻ, chưa được đầu tư hiện đại. Các tuyến giao thông đường thủy ra các đảo như Quan Lạn, Minh Châu còn phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Số lượng cơ sở lưu trú chất lượng cao như resort, khách sạn 4-5 sao gần như không có, chủ yếu là nhà nghỉ và homestay quy mô nhỏ. Sự thiếu hụt này làm giảm khả năng thu hút phân khúc khách hàng chi trả cao và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.

2.2. Vấn đề nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng được nhu cầu

Nguồn nhân lực du lịch là yếu tố then chốt quyết định chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, tại Bái Tử Long, đội ngũ lao động trong ngành du lịch phần lớn là người dân địa phương, chưa qua đào tạo chuyên nghiệp. Kỹ năng ngoại ngữ, nghiệp vụ hướng dẫn, quản lý và phục vụ còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm du khách và làm giảm tính cạnh tranh của điểm đến. Việc thiếu hụt nhân lực chất lượng cao cũng gây khó khăn cho các nhà đầu tư khi triển khai các dự án du lịch quy mô lớn.

2.3. Nguy cơ tác động môi trường từ hoạt động khai thác tự phát

Sự phát triển du lịch thiếu quy hoạch đang gây ra những tác động môi trường tiêu cực. Rác thải từ hoạt động du lịch, đặc biệt là rác thải nhựa, chưa được thu gom và xử lý triệt để, gây ô nhiễm môi trường biển. Các hoạt động khai thác hải sản và nuôi trồng thủy sản không bền vững cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái rạn san hô và các loài sinh vật biển. Nếu không có các giải pháp quản lý và bảo vệ môi trường nghiêm ngặt, vẻ đẹp hoang sơ của Bái Tử Long sẽ bị đe dọa, làm mất đi chính lợi thế cạnh tranh lớn nhất của khu vực này.

III. Top giải pháp phát triển sản phẩm du lịch Bái Tử Long

Để khai thác hiệu quả tiềm năng, việc xây dựng và đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù là giải pháp cốt lõi cho phát triển du lịch Vịnh Bái Tử Long. Thay vì sao chép mô hình của Vịnh Hạ Long, Bái Tử Long cần tập trung vào thế mạnh riêng là sự hoang sơ, yên tĩnh và giá trị sinh thái. Định hướng chính là phát triển các sản phẩm du lịch bền vững, tôn trọng tự nhiên và văn hóa bản địa. Cần xây dựng các tour, tuyến du lịch kết nối các điểm đến nổi bật như Vườn Quốc gia Bái Tử Long, các xã đảo Quan Lạn, Minh Châu và huyện Vân Đồn. Việc nâng cấp dịch vụ du thuyền nghỉ đêm, kết hợp các hoạt động trải nghiệm như chèo thuyền kayak, thăm làng chài, khám phá hang động sẽ làm tăng sức hấp dẫn. Đồng thời, phát triển du lịch cộng đồng sẽ không chỉ tạo ra sản phẩm mới mà còn giúp người dân địa phương được hưởng lợi trực tiếp từ du lịch, qua đó nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên.

3.1. Xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái và cộng đồng

Mô hình du lịch sinh thái là hướng đi phù hợp nhất với Bái Tử Long. Cần thiết kế các chương trình tham quan Vườn Quốc gia Bái Tử Long có hướng dẫn viên chuyên nghiệp, tập trung vào giáo dục môi trường và trải nghiệm thiên nhiên. Các hoạt động như đi bộ xuyên rừng, quan sát chim, lặn biển ngắm san hô cần được tổ chức một cách có kiểm soát. Song song đó, du lịch cộng đồng tại các làng chài và các xã đảo nên được khuyến khích. Du khách có thể ở homestay, tham gia đánh bắt cá cùng ngư dân, học cách chế biến hải sản và tìm hiểu văn hóa địa phương. Mô hình này vừa tạo ra thu nhập cho người dân, vừa mang lại những trải nghiệm chân thực cho du khách.

3.2. Nâng cao trải nghiệm du khách qua dịch vụ du thuyền

Dịch vụ du thuyền là một sản phẩm cao cấp có tiềm năng lớn tại Bái Tử Long. Cần phát triển các đội tàu du lịch đạt chuẩn, an toàn và thân thiện với môi trường. Các hải trình nên được thiết kế độc đáo, đưa du khách đến những khu vực ít người biết đến của vịnh, tránh sự đông đúc. Việc tích hợp các dịch vụ chất lượng cao trên du thuyền như nhà hàng, spa, các hoạt động giải trí và đặc biệt là các chương trình khám phá văn hóa sẽ nâng tầm trải nghiệm du khách, thu hút phân khúc khách hàng cao cấp và tăng doanh thu cho ngành du lịch địa phương.

3.3. Khai thác hiệu quả tour khám phá Quan Lạn Minh Châu

Hai hòn đảo Quan LạnMinh Châu là những điểm nhấn quan trọng của du lịch Bái Tử Long. Cần xây dựng các tour du lịch trọn gói đến hai hòn đảo này, tập trung vào thế mạnh là các bãi biển đẹp, không gian yên bình và các di tích lịch sử. Các sản phẩm có thể bao gồm nghỉ dưỡng biển, khám phá đình Quan Lạn bằng xe tuk-tuk, đạp xe xuyên rừng trâm, và thưởng thức đặc sản địa phương. Việc đầu tư vào cơ sở lưu trú xanh, thân thiện với môi trường trên các đảo này sẽ là một yếu tố thu hút du khách có ý thức về du lịch bền vững.

IV. Hướng quy hoạch và chính sách phát triển du lịch bền vững

Để phát triển du lịch Vịnh Bái Tử Long một cách bền vững, công tác quy hoạch và xây dựng chính sách phải đi trước một bước. Quy hoạch du lịch Quảng Ninh cần xác định rõ vai trò và vị thế của Bái Tử Long là một điểm đến vệ tinh cao cấp, khác biệt so với Vịnh Hạ Long. Quy hoạch phải dựa trên nguyên tắc bảo tồn di sản và tài nguyên thiên nhiên, phân vùng chức năng rõ ràng cho các khu vực bảo tồn nghiêm ngặt, khu vực phát triển du lịch sinh thái và khu vực phát triển dịch vụ. Một yếu tố then chốt là xây dựng các chính sách thu hút đầu tư hấp dẫn nhưng có chọn lọc, ưu tiên các nhà đầu tư có năng lực, kinh nghiệm và cam kết phát triển bền vững. Chính sách cần tập trung vào việc hoàn thiện phát triển hạ tầng du lịch, đào tạo nguồn nhân lực du lịch và tăng cường công tác xúc tiến quảng bá du lịch một cách chuyên nghiệp, bài bản.

4.1. Hoàn thiện phát triển hạ tầng du lịch đồng bộ hiện đại

Nhà nước cần đóng vai trò chủ đạo trong việc phát triển hạ tầng du lịch. Cần ưu tiên đầu tư nâng cấp các cảng tàu du lịch tại Vân Đồn, Cẩm Phả; xây dựng hệ thống xử lý rác thải, nước thải tập trung cho các khu du lịch và các xã đảo. Việc cải thiện kết nối giao thông đường bộ và đường thủy là yêu cầu cấp thiết để rút ngắn thời gian di chuyển và đảm bảo an toàn cho du khách. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống cơ sở lưu trú và các tiện ích dịch vụ du lịch chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. Xây dựng chính sách thu hút đầu tư và đào tạo nhân lực

Để tạo đột phá, cần có chính sách thu hút đầu tư đặc thù cho Bái Tử Long, bao gồm các ưu đãi về thuế, đất đai cho các dự án du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng cao cấp. Các dự án phải được thẩm định kỹ lưỡng về tác động môi trường. Song song, cần triển khai các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch tại chỗ. Có thể liên kết với các trường đại học, cao đẳng để mở các lớp đào tạo ngắn hạn về nghiệp vụ du lịch, ngoại ngữ cho người dân địa phương, giúp họ trở thành những người làm du lịch chuyên nghiệp và là đại sứ văn hóa của điểm đến.

4.3. Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch một cách chuyên nghiệp

Công tác xúc tiến quảng bá du lịch cần được thực hiện một cách chiến lược. Cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu cho du lịch Bái Tử Long với thông điệp chủ đạo là “Vẻ đẹp hoang sơ tiềm ẩn”. Các hoạt động quảng bá nên tập trung vào các kênh truyền thông số, mạng xã hội và hợp tác với các blogger du lịch, các hãng lữ hành quốc tế uy tín. Việc tham gia các hội chợ du lịch quốc tế, tổ chức các chương trình farm trip cho báo chí và đối tác sẽ giúp đưa hình ảnh Bái Tử Long đến gần hơn với thị trường mục tiêu, góp phần thu hút dòng khách chất lượng cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ DU LỊCH VÀ SẢN PHẨM DU LỊCH. Các khái niệm du lịch liên quan. Ngày nay, du lịch đã trở thành một hiện tượng kinh tế xã hội phổ biến không chỉ ở các nước phát triển mà còn ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, cho đến nay, không chỉ ở nước ta, nhận thức về nội dung du lịch vẫn chưa thống nhất.

Do hoàn cảnh khác nhau, dưới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau, mỗi người có một cách hiểu về du lịch khác nhau. Do vậy có bao nhiêu tác giả nghiên cứu về du lịch thì có bấy nhiêu định nghĩa. Theo Ausher :Du lịch là nghệ thuât đi chơi của các cá nhân. Ông Nguyễn Khắc Viện lại cho rằng: Du lịch là sự mở rộng không gian văn hoá của con người.

Trong từ điển Tiếng Việt Du lịch lại được giải thích là đi chơi cho biết xứ người. Theo tác giả Guer Freuler thì “du lịch với ý nghĩa hiện đại của từ này là một hiện tượng của thời đại chúng ta, dựa trên sự tăng trưởng về nhu cầu khôi phục sức khoẻ và sự thay đổi của môi trường xung quanh, dựa vào sự phát sinh, phát triển tình cảm đối với vẻ đẹp thiên nhiên”. Phó TS Trần Nhạn đưa ra quan điểm: Du lịch là quá trình hoạt động của con người rời khỏi quê hương đến một nơi khác với muc đích chủ yếu là đươc thẩm nhận những giá trị vật chất và tinh thần đặc sắc ,độc đáo khác lạ với quê hương ,không nhằm mục đích sinh lời được tính bằng đồng tiền. Vũ Thị Lý – VHDL17C 4 Phát triển sản phẩm du lịch tại vịnh Bái Tử Long Tại hội nghị LHQ về du lịch họp tại Roma _ Italia ( 21/8 – 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên cuả họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình.

Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ” Theo I.I Pirôgionic(1985) thì: “Du lịch là một dạng hoạt động của dân cư trong thời gian rỗi liên quan với sự di chuyển và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức văn hoá hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế và văn hoá” Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (World Tourist Organization), một tổ chức thuộc LHQ: Du lịch bao gồm tất cả mọi hoạt động của những người du hành, tạm trú, trong mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn; cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống định cư; nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền. Du lịch cũng là một dạng nghỉ ngơi năng động trong môi trường sống khác hẳn nơi định cư. Khác với quan điểm trên, các học giả biên soạn bách khoa toàn thư Việt Nam đã tách hai nội dung cơ bản của du lịch thành hai phần riêng biệt. Theo các chuyên gia này, nghĩa thứ nhất của từ này là “một dạng nghỉ dưỡng sức tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích: nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh”.

Theo định nghĩa thứ hai, du lịch được coi là “một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thông lịch sử và văn hoá dân tộc, từ đó góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nước, đối với người nước ngoài là tình hữu Vũ Thị Lý – VHDL17C 5 Phát triển sản phẩm du lịch tại vịnh Bái Tử Long nghị với dân tộc mình, về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả rất lớn; có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ tại chỗ. Trong luật du lịch năm 2005 : “du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định” 1. Du khách. Việc xác định ai là du khách có nhiều quan điểm khác nhau.

Cần phân biệt được khách du lịch, khách thăm quan và lữ khách dựa vào mục đích, thời gian và không gian của chuyến đi. Nhà xã hội học Cohen lại quan niệm rằng: “khách du lịch là một người đi tự nguyện, mang tính nhất thời, với mong muốn được giải trítừ những điều mới lạ và thay đổi thu nhận từ một chuyến đi tương đối xa và không thường xuyên” Tại Hội nghị ở Roma do LHQ tổ chức năm 1963: “ Khách du lịch quốc tế là người lưu trú tạm thời ở nước ngoài và sống ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ trong thời gian 24h hay hơn” Theo luật du lịch, 2005: “Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến”. Theo điều 34, chương V, luật du lịch năm 2005: Khách du lịch gồm khách du lịch nội địa và khách du lịch quốc tế: - Khách du lịch nội địa là công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Vũ Thị Lý – VHDL17C 6 Phát triển sản phẩm du lịch tại vịnh Bái Tử Long - Khách du lịch quốc tế là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch; công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch.

Tài nguyên du lịch. Tài nguyên được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm tất cả các nguồn năng lượng, nguyên liệu và thông tin trên Trái Đất và trong không gian vũ trụ mà con người có thể sử dụng phục vụ cho cuộc sống và sự phát triển của mình. Tài nguyên du lịch là một dạng đặc sắc của tài nguyên nói chung. Tài nguyên du lịch luôn gắn liền với khái niệm du lịch.

Tại điều 4 của Luật du lịch năm 2005: “Tài nguyên du lịch là cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên, di tích lịch sử - văn hoá, công trình lao động sáng tạo của con người và các giá trị nhân văn khác có thể được sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu du lịch, là yếu tố cơ bản để hình thành các khu du lịch, điểm du lịch, tuyến du lịch, đô thị du lịch.” Như vậy, Tài nguyên du lịch được xem như tiền đề để phát triển du lịch. Thực tế cho thấy tài nguyên du lịch càng phong phú, càng đặc sắc bao nhiêu thì sức hấp hẫn và hiệu quả hoạt động du lịch càng cao bấy nhiêu. Theo điều 13, chương II, luật du lịch 2005: “ Tài nguyên du lịch gồm tài nguyên du lịch tự nhiên và tài nguyên du lịch nhân văn đang được khai thác và chưa được khai thác. - Tài nguyên du lịch tự nhiên gồm các yếu tố địa chất, địa hình, địa mạo, khí hậu, thuỷ văn, hệ sinh thái, cảnh quan thiên nhiên có thể được sử dụng phục vụ mục đích du lịch.

Tài nguyên du lịch tự nhiên là các đối tượng, hiện tượng trong môi trường tự nhiên bao quanh chúng ta. Trong đó tài nguyên tham gia với nhũng đặc điểm của mình mà có thể quan sát được bằng mắt thường, đó chính là dạng bề Vũ Thị Lý – VHDL17C 7 Phát triển sản phẩm du lịch tại vịnh Bái Tử Long mặt trái đất, động thực vật và nguồn nước. Ngoài ra, đóng vai trò quan trọng đối với nhiều loại hình du lịch là khí hậu, đặc biệt là chỉ tiêu có liên quan tới trạng thái tâm lý – thể lực của con người đó chính là khí hậu sinh học. - Tài nguyên du lịch nhân văn gồm truyền thống văn hóa, các yếu tố văn hoá, văn nghệ dân gian, di tích lịch sử, cách mạng, khảo cổ, kiến trúc, các công trình lao động sáng tạo của con người và các di sản văn hoá vật thể, phi vật thể khác có thể được sử dụng phục vụ mục đích du lịch.

Tài nguyên du lịch nhân văn là nhóm tài nguyên du lịch có nguồn gốc nhân tạo, do con người tạo ra. Theo quan niệm chung, toàn bộ những sản phẩm có giá trị về mặt vật chất cũng như tinh thần do con người sáng tạo ra đều được coi là những sản phẩm văn hóa. Như vậy, tài nguyên du lịch nhân văn cũng được hiểu là tài nguyên du lịch văn hóa. Nhưng không phải sản phẩm văn hóa nào cũng là tài nguyên du lịch nhân văn.

Chỉ có những sản phẩm văn hóa có giá trị phục vụ du lịch mới coi là tài nguyên du lịch nhân văn. Thông qua những hoạt động du lịch dựa trên việc khai thác các tài nguyên du lịch nhân văn, khách du lịch có thể hiểu được những giá trị đặc trưng cơ bản về văn hóa dân tộc, địa phương nơi mình đến. Du lịch là một trong những ngành có sự định hướng tài nguyên rõ rệt. Quy mô hoạt động du lịch của một vùng, một quốc gia được xác định trên cơ sở khối lượng nguồn tài nguyên du lịch, quyết định tính mùa vụ, sự thay đổi của dòng khách du lịch.

Sức hấp dẫn của vùng du lịch phụ thuộc nhiều vào tài nguyên. Tài nguyên du lịch là một trong những yếu tố cơ sở để tạo nên vùng du lịch. Số lượng tài nguyên vốn có, chất lượng của chung và mức độ kết hợp các loại tài nguyên trên lãnh thổ có ý nghiã đặc biệt trong việc hình thành và phát triển du lịch của một vùng hay một quốc gia. Một lãnh thổ nào đó có nhiều tài nguyên du lịch các loại với chất lượng cao, có sức hấp dẫn khách du Vũ Thị Lý – VHDL17C 8 Phát triển sản phẩm du lịch tại vịnh Bái Tử Long lịch lớn và mức độ kết hợp các loại tài nguyên phong phú thì sức hút khách du lịch càng mạnh.

Một số khái niệm quan trọng khác liên quan đến đề tài. Khái niệm quan trọng khác liên quan đến đề tài bao gồm: hoạt động du lịch, khu du lịch, điểm du lịch, tuyến du lịch, du lịch sinh thái, du lịch văn hóa, phương tiện vận chuyển. - Hoạt động du lịch là hoạt động của khách du lịch, tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch, cộng đồng dân cư và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ