Phát triển du lịch sinh thái tại khu dự trữ sinh quyển đồng bằng sông hồng

Tài liệu nghiên cứu Phát triển du lịch sinh thái tại khu dự trữ sinh quyển đồng bằng sông hồng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Văn Hoá Hà Nội

Chuyên ngành

Văn Hoá Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2009

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái Đồng bằng sông Hồng

Việc phát triển du lịch sinh thái Đồng bằng sông Hồng dựa trên nền tảng tài nguyên vô giá của Khu dự trữ sinh quyển ven biển được UNESCO công nhận vào năm 2004. Đây là một hệ thống sinh thái đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế, bao gồm các vùng lõi trọng điểm như Vườn quốc gia Xuân Thủy (Nam Định), khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Tiền Hải (Thái Bình) và vùng ven biển Kim Sơn (Ninh Bình). Với tổng diện tích hơn 105 nghìn ha, khu vực này sở hữu một tiềm năng du lịch sinh thái to lớn, là sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế xã hội. Mô hình du lịch xanh tại đây không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường, trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai muốn khám phá thiên nhiên nguyên sơ và văn hóa bản địa đặc sắc. Sự công nhận của quốc tế đã mở ra một chương mới cho nỗ lực phát triển du lịch bền vững, biến nơi đây thành một phòng thí nghiệm sống động về sự cân bằng giữa con người và thiên nhiên.

1.1. Đánh giá tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học quý giá

Khu dự trữ sinh quyển sở hữu một hệ thống tài nguyên thiên nhiên phong phú, là nền tảng cốt lõi cho các hoạt động du lịch sinh thái. Theo thống kê, khu vực này là nơi cư trú của khoảng 200 loài chim, trong đó có nhiều loài quý hiếm được ghi trong sách đỏ thế giới như Cò thìa, Rẽ mỏ thìa. Đặc biệt, Vườn quốc gia Xuân Thủy được công nhận là khu Ramsar (vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế) đầu tiên của Đông Nam Á, là "ga chim" quan trọng trên tuyến di cư toàn cầu. Hệ sinh thái rừng ngập mặn với các loài cây như sú, vẹt, đước không chỉ là "lá phổi xanh" mà còn là vườn ươm cho khoảng 500 loài động vật thủy sinh, cung cấp nguồn lợi hải sản dồi dào, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương. Sự đa dạng này tạo nên những sản phẩm du lịch đặc thù như tour xem chim, khám phá rừng ngập mặn, trải nghiệm đời sống ngư dân, mang lại những giá trị độc đáo không thể tìm thấy ở nơi khác.

1.2. Các giá trị văn hóa bản địa và làng nghề truyền thống

Bên cạnh tài nguyên tự nhiên, văn hóa bản địa là một yếu tố hấp dẫn không thể tách rời của du lịch sinh thái Đồng bằng sông Hồng. Lịch sử khai hoang lấn biển dưới sự chỉ đạo của Doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ đã hình thành nên một cộng đồng dân cư với những nét văn hóa đặc trưng. Các làng nghề truyền thống như dệt chiếu cói ở Kim Sơn, làm mắm, chế biến hải sản ở Giao Thủy, Tiền Hải không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là di sản văn hóa sống động. Du khách có cơ hội tham gia trực tiếp vào quy trình sản xuất, tìm hiểu nếp sống sinh hoạt và thưởng thức ẩm thực địa phương. Việc kết hợp giữa khám phá thiên nhiên và trải nghiệm văn hóa tạo ra chiều sâu cho hoạt động du lịch cộng đồng, giúp du khách hiểu rõ hơn về mối quan hệ mật thiết giữa con người và hệ sinh thái ven biển, đồng thời mang lại nguồn thu nhập bền vững cho người dân.

II. Thách thức trong việc phát triển du lịch sinh thái bền vững

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển du lịch sinh thái Đồng bằng sông Hồng vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Áp lực từ các hoạt động kinh tế thiếu bền vững như khai thác thủy sản quá mức, ô nhiễm môi trường từ sản xuất nông nghiệp và công nghiệp đang gây ra những tác động môi trường tiêu cực, làm suy giảm đa dạng sinh học. Hệ thống hạ tầng du lịch còn yếu kém, các dịch vụ hỗ trợ chưa đồng bộ, thiếu chuyên nghiệp, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của du khách. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực du lịch tại chỗ còn thiếu kỹ năng, đặc biệt là ngoại ngữ và kiến thức về bảo tồn. Nhận thức của một bộ phận cộng đồng về lợi ích lâu dài của du lịch bền vững còn hạn chế, dẫn đến tình trạng khai thác tài nguyên một cách tự phát. Đây là những rào cản cần được giải quyết một cách toàn diện để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho khu vực.

2.1. Phân tích tác động môi trường và áp lực khai thác tài nguyên

Sức ép từ việc khai thác và đánh bắt thủy sản quá mức là một trong những thách thức lớn nhất. Theo tài liệu nghiên cứu, rất khó phân chia rõ ràng giữa vùng đệm và vùng lõi vì hoạt động đánh bắt ở vùng đệm ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học ở vùng lõi. Việc quai đê lấn biển để nuôi trồng thủy sản, tuy mang lại lợi ích kinh tế trước mắt, nhưng lại làm thu hẹp diện tích rừng ngập mặn, phá vỡ cảnh quan tự nhiên và chuỗi thức ăn. Tác động môi trường còn đến từ chất thải nông nghiệp, công nghiệp chưa qua xử lý đổ ra các cửa sông, ảnh hưởng đến chất lượng nước và hệ sinh vật. Thêm vào đó, biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão và nước biển dâng đang đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái mỏng manh này, đòi hỏi các giải pháp quy hoạch và quản lý mang tính dài hạn.

2.2. Hiện trạng hạ tầng du lịch và nguồn nhân lực địa phương

Thực trạng hạ tầng du lịch tại nhiều khu vực trong Khu dự trữ sinh quyển vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống đường giao thông kết nối đến các điểm tham quan còn khó khăn, cơ sở lưu trú và dịch vụ ăn uống còn nhỏ lẻ, tự phát và chưa đạt chuẩn. Nguồn nhân lực du lịch là một điểm yếu khác. Phần lớn lao động là người dân địa phương chưa qua đào tạo bài bản, thiếu kiến thức chuyên sâu về sinh thái, văn hóa cũng như kỹ năng giao tiếp và phục vụ khách du lịch chuyên nghiệp. Điều này làm giảm chất lượng trải nghiệm của du khách và hạn chế khả năng phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù có giá trị cao. Việc thiếu các chương trình đào tạo và chính sách thu hút nhân lực chất lượng cao đang là một rào cản lớn cho sự phát triển của ngành du lịch khu vực.

III. Giải pháp xây dựng sản phẩm du lịch sinh thái đặc thù

Để vượt qua thách thức và khai thác hiệu quả tiềm năng, việc xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù là hướng đi chiến lược cho việc phát triển du lịch sinh thái Đồng bằng sông Hồng. Thay vì phát triển du lịch đại trà, khu vực cần tập trung vào các sản phẩm dựa trên giá trị cốt lõi là đa dạng sinh họcvăn hóa bản địa. Các tour du lịch xem chim quốc tế tại Vườn quốc gia Xuân Thủy, du lịch trải nghiệm tại các làng nghề truyền thống hay các chương trình giáo dục môi trường là những hướng đi tiềm năng. Mô hình du lịch cộng đồng cần được nhân rộng, trong đó người dân địa phương là chủ thể cung cấp dịch vụ và trực tiếp hưởng lợi. Việc này không chỉ tạo ra生 kế bền vững mà còn khuyến khích cộng đồng tham gia tích cực vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Một chiến lược sản phẩm rõ ràng, độc đáo sẽ giúp định vị thương hiệu du lịch của khu vực trên bản đồ du lịch xanh Việt Nam và quốc tế.

3.1. Phát triển tour du lịch xem chim và khám phá rừng ngập mặn

Với lợi thế là một trong những "sân chim" lớn và quan trọng nhất Đông Nam Á, việc xây dựng các tour xem chim (bird-watching) chuyên nghiệp là một sản phẩm du lịch đặc thù có sức cạnh tranh cao. Tài liệu cho thấy Vườn quốc gia Xuân Thủy là nơi trú đông của hàng chục nghìn cá thể chim di cư, bao gồm nhiều loài quý hiếm. Cần đầu tư xây dựng các đài quan sát, cung cấp ống nhòm, tài liệu nhận dạng và đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên am hiểu về tập tính các loài chim. Kết hợp với hoạt động xem chim là các tour đi thuyền khám phá hệ sinh thái rừng ngập mặn, tìm hiểu về vai trò của rừng trong việc bảo vệ bờ biển và là "ngôi nhà" của các loài thủy sinh. Những trải nghiệm này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của du khách mà còn có tính giáo dục cao về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.

3.2. Mô hình du lịch cộng đồng gắn với văn hóa và làng nghề

Phát triển du lịch cộng đồng là giải pháp then chốt để đảm bảo tính bền vững và chia sẻ lợi ích. Cần xây dựng các mô hình homestay tại các xã vùng đệm, nơi du khách có thể sống và sinh hoạt cùng người dân, trực tiếp tham gia vào các hoạt động thường ngày như đánh bắt hải sản, làm muối, hay dệt chiếu cói. Các làng nghề truyền thống cần được quy hoạch thành những điểm tham quan, trình diễn và bán sản phẩm lưu niệm. Việc này không chỉ giúp bảo tồn và phát huy văn hóa bản địa mà còn tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho người dân, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên thiên nhiên. Qua đó, cộng đồng địa phương sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho chính di sản thiên nhiên và văn hóa của mình, hiện thực hóa mục tiêu của một khu dự trữ sinh quyển.

IV. Chiến lược phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực du lịch

Một chiến lược toàn diện về hạ tầng du lịchnguồn nhân lực du lịch là yếu tố quyết định sự thành công của việc phát triển du lịch sinh thái Đồng bằng sông Hồng. Cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhà nước và các doanh nghiệp vào việc nâng cấp hệ thống giao thông, xây dựng các cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường (eco-lodge) và các trung tâm thông tin du khách. Các chính sách phát triển du lịch cần ưu tiên cho việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại chỗ. Mở các lớp tập huấn về kỹ năng làm du lịch, kiến thức bảo tồn, ngoại ngữ và marketing cho cộng đồng. Sự kết hợp giữa hạ tầng hiện đại, thân thiện với môi trường và đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, am hiểu bản sắc địa phương sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng sức hấp dẫn và khả năng cạnh tranh, hướng tới một nền du lịch bền vững và có trách nhiệm.

4.1. Nâng cấp cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch

Việc nâng cấp hạ tầng du lịch phải tuân thủ nguyên tắc hài hòa với cảnh quan và giảm thiểu tác động môi trường. Thay vì xây dựng các khách sạn lớn, cần khuyến khích các mô hình nhà nghỉ sinh thái, homestay sử dụng vật liệu địa phương và công nghệ xanh (năng lượng mặt trời, xử lý nước thải). Hệ thống biển báo, bảng diễn giải về hệ sinh thái và các tuyến đi bộ trong rừng cần được đầu tư bài bản để nâng cao trải nghiệm và kiến thức cho du khách. Xây dựng các bến thuyền, cầu tàu an toàn và hợp lý để phục vụ các tour tham quan trên sông và ven biển. Một cơ sở hạ tầng tốt không chỉ tạo thuận lợi cho du khách mà còn là công cụ quan trọng để quản lý và điều phối các hoạt động du lịch, đảm bảo sự phát triển có trật tự và bền vững.

4.2. Giải pháp đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Chất lượng nguồn nhân lực du lịch là linh hồn của dịch vụ. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với đặc thù của du lịch sinh thái. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm nghiệp vụ khách sạn, nhà hàng mà còn phải tập trung vào kiến thức về đa dạng sinh học, lịch sử, văn hóa bản địa, kỹ năng hướng dẫn và diễn giải môi trường. Khuyến khích con em địa phương theo học các chuyên ngành du lịch và có chính sách thu hút họ trở về làm việc. Việc tổ chức các cuộc thi tay nghề, các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm là cần thiết để liên tục nâng cao trình độ chuyên môn, góp phần tạo nên một đội ngũ lao động chuyên nghiệp, yêu nghề và gắn bó với quê hương.

V. Hướng tới tương lai du lịch xanh tại Đồng bằng sông Hồng

Tương lai của việc phát triển du lịch sinh thái Đồng bằng sông Hồng gắn liền với khái niệm du lịch xanhdu lịch bền vững. Đây không chỉ là xu hướng toàn cầu mà còn là con đường tất yếu để bảo tồn các giá trị độc đáo của Khu dự trữ sinh quyển. Định hướng phát triển phải lồng ghép du lịch vào quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội của các địa phương, đặc biệt là chương trình xây dựng nông thôn mới. Cần tăng cường hợp tác liên tỉnh (Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình) để tạo ra các chuỗi sản phẩm du lịch liên kết, đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách. Đồng thời, các kế hoạch phát triển phải tính đến yếu tố biến đổi khí hậu, xây dựng các kịch bản ứng phó để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo an toàn cho hoạt động du lịch. Với một tầm nhìn đúng đắn và sự chung tay của các bên liên quan, Đồng bằng sông Hồng hoàn toàn có thể trở thành một hình mẫu về phát triển kinh tế địa phương dựa trên nền tảng bảo tồn.

5.1. Kết hợp du lịch sinh thái với chương trình xây dựng nông thôn mới

Chương trình xây dựng nông thôn mới mang lại cơ hội lớn để đồng bộ hóa hạ tầng và cải thiện cảnh quan môi trường, tạo nền tảng vững chắc cho du lịch phát triển. Việc lồng ghép các dự án du lịch cộng đồng vào đề án nông thôn mới sẽ giúp huy động nguồn lực hiệu quả hơn. Các tiêu chí về môi trường, cảnh quan trong xây dựng nông thôn mới cần được tận dụng để tạo ra các không gian xanh, sạch, đẹp, hấp dẫn du khách. Ngược lại, doanh thu từ du lịch sẽ góp phần tái đầu tư vào việc xây dựng hạ tầng, cải thiện đời sống người dân, tạo thành một vòng tuần hoàn phát triển tích cực. Sự kết hợp này đảm bảo rằng phát triển kinh tế địa phương đi đôi với việc nâng cao chất lượng sống và bảo tồn các giá trị truyền thống, đúng với tinh thần của du lịch bền vững.

5.2. Vai trò của chính sách và hợp tác trong phát triển du lịch

Một hệ thống chính sách phát triển du lịch rõ ràng và nhất quán là yếu tố không thể thiếu. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư vào du lịch xanh, hỗ trợ các hộ gia đình làm du lịch cộng đồng, và có cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa ba tỉnh Nam Định, Thái Bình và Ninh Bình trong việc quảng bá chung, xây dựng sản phẩm liên vùng và quản lý tài nguyên. Sự hợp tác với các tổ chức quốc tế, các viện nghiên cứu cũng rất quan trọng trong việc tiếp thu kinh nghiệm, công nghệ và nguồn vốn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển du lịch. Chỉ khi có một cơ chế phối hợp chặt chẽ và chính sách hỗ trợ hiệu quả, tiềm năng du lịch sinh thái của toàn vùng mới được phát huy một cách tối đa và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thuận lợi cho các bước tiếp theo trong quá trình phát triển của DLST ở Việt Nam. Từ những định nghĩa, lý luận, quan điểm của các chuyên gia trong lĩnh vực du lịch sinh thái, chúng ta có thể hiểu như sau du lịch sinh thái là hình thức du lịch thiên nhiên có mức độ cao về sinh thái và môi trường, có tác động tích cực đến việc bảo vệ môi trường, và văn hóa đảm bảo mang lại lợi ích về tài chính cho cộng đồng địa phương và có đóng góp cho các nỗ lực bảo tồn. 12 Mặc dù khái niệm về du lịch sinh thái còn có những điểm chưa thống nhất tuy nhiên khái niệm này sẽ được hoàn thiện dần trong quá trình phát triển Du lịch sinh thái còn có thể còn được hiểu dưới những tên gọi khác nhau như :  Du lịch thiên nhiên (Nature tourism)  Du lịch dựa vào thiên nhiên (Nature- Based tourism)  Du lịch môi trường (Enviromental tourism)  Du lịch xanh (Green tourism)  Du lịch thám hiểm (Adventure tourism)  Du lịch có trách nhiệm (Responsible tourism). Mối quan hệ giữa du lịch sinh thái và các loại hình du lịch khác nhau Du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên (Nature- based tourism) mặc dù trong hoạt động của các lọai hình du lịch này có thể bao gồm cả việc tìm hiểu nghiên cứu văn hóa cộng đồng địa phương.

Các loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên khác như nghỉ dưỡng, tham quan, mạo hiểm… chủ yếu mới đưa con người về với thiên nhiên, còn việc giáo dục nâng cao trình độ nhận thức cho du khách về thiên nhiên, môi trường và văn hóa cộng đồng chưa được đặt ra một yêu cầu bắt buộc. Trong trường hợp nếu hoạt động của những loại hình du lịch này bao gồm cả việc nâng cao nhận thức để du lịch có trách nhiệm với việc bảo tồn các giá trị tự nhiên và văn hóa cộng đồng, tạo việc làm và lợi ích cho người dân địa phương thì bản thân chúng đã chuyển hóa thành một dạng của du lịch sinh thái. Cùng với xu thế chung phát triển du lịch sinh thái trên thế giới. Du lịch sinh thái Việt Nam hiện nay cũng đã và đang phát triển, một số loại hình phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam.

13 Tuy nhiên, thật sự thì những sản phẩm du lịch sinh thái đích thực ở Việt Nam hiện chưa có mà mới chỉ là những loại hình du lịch thiên nhiên mang màu sắc du lịch sinh thái bao gồm: _ Dã ngoại: Là hình thức du lịch đưa con người về với thiên nhiên, sản phẩm chủ yếu là tham quan những danh lam thắng cảnh. _ Leo núi: Là loại hình du lịch chinh phục các đỉnh cao như Fansipan, Bidoup, Bạch Mã….hay các di tích lịch sử văn hóa ở các khu bảo tồn thiên nhiên như chùa Hương, Yên Tử… _ Đi bộ trong rừng: Là loại hình du lịch sinh thái được ưa chuộng nhiều ở Việt Nam. Đi bộ trong rừng là hình thức du lịch kếp hợp tham quan các cảnh quan tự nhiên ở các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên đang phát triển. _ Tham quan, nghiên cứu đa dạng sinh học ở các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên: Là hình thức du lịch sinh thái phổ biến, thu hút sự quan tâm đặc biệt của khách du lịch đến từ những thị trường khác nhau ở Việt Nam còn chưa phổ biến.

_ Tham quan miệt vườn: Là hình thức du lịch sinh thái với sản phẩm chủ yếu là hệ sinh thái nông nghiệp, đặc biệt ở vùng đồng bằng sông Cửu Long. Hình thức này dù mới phát triển song đã thu hút được khá nhiều khách du lịch trong và ngoài nước. _ Quan sát chim: Các sân chim ở Việt Nam, đặc biệt ở đồng bằng sông Cửu Long và đồng bằng sông Hồng có số lượng chim lớn, thành phần loài phong phú với nhiều loài đặc hữu, quý hiếm cần bảo vệ là nơi thu hút rất nhiều nhà khoa học. Du khách tới tham quan, nghiên cứu.

Hình thức này còn chưa phổ biến mặc dù ở Việt Nam có rất nhiều sân chim. _ Tham quan bản làng dân tộc: Việc tham quan các bản làng dân tộc trong các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên thường được kết hợp tổ chức trong các tour du lịch mang sắc thái du lịch sinh thái. Hiện nay, ở Việt Nam khách du lịch có 14 cơ hội được tìm hiểu các giá trị văn hóa bản địa được hình thành và phát triển gắn liền với đặc điểm sinh thái tự nhiên của khu vực. _ Du thuyền: Đây là loại hình hấp dẫn vì Việt Nam có nhiều sông hồ cùng với bờ biển dài trên 3.

Hiện nay có tour du lịch sinh thái trên sông nước đồng bằng sông Cửu Long kết hợp tham quan các miệt vườn trên các cù lao hoặc ở hai bên sông, du lịch trên sông Hương, sông Hồng, sông Đà, hồ Hòa Bình, hồ Thác Bà…. _ Mạo hiểm: Một số hình thức du lịch mạo hiểm bắt đầu được hình thành như du lịch lặn biển, du lịch xuyên Việt bằng xe zeep và Moto, du lịch trên các vùng núi Tây Bắc, Đông Bắc qua các địa hình hiểm trở. _ Săn bắn, câu cá: Các hoạt động này thường được tổ chức tại các khu vực khoanh. số nơi tổ chức hoạt động câu cá cho khách Việt Nam.

_ Các loại hình du lịch khác: Tổ chức các tour cấp khu vực hoặc xuyên quốc gia để tham quan, tìm hiểu cảnh quan thiên nhiên và con người Việt Nam. Ngoài ra còn rất nhiều loại hình du lịch khác nữa như du lịch đen (Dark tourism), du lịch thảm họa (Diaster tourism), du lịch MICE, du lịch tuần trăng mật. Mặc dù vậy, trong những loại hình du lịch, những loại truyền thống vẫn rất phổ biến và được yêu thích. Trong đó loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên (Nature_based tourism) hay còn gọi là du lịch sinh thái đang có tốc độ phát triển hết sức nhanh chóng trong thời đại công nghiệp hóa, đô thị hóa và công nghệ số hiện nay.

Các đặc trưng cơ bản của du lịch sinh thái. Mọi hoạt động phát triển du lịch nói chung và du lịch sinh thái nói riêng đều được thực hiện trên cơ sở khai thác những giá trị của tài nguyên du lịch tự nhiên, văn hóa lịch sử và kèm theo các điều kiện về cơ sở hạ tầng và dịch vụ. Kết quả của việc khai thác đó là sự hình thành những sản phẩm du lịch từ các tiềm năng về tài nguyên đem lại nhiều lợi ích cho xã hội. Trước tiên đó là những lợi ích về kinh tế, tạo ra nhiều công ăn việc làm, 15 nâng cao đời sống cho cộng đồng địa phương thông qua các dịch vụ du lịch, tạo điều kiện cho việc bảo tồn các gía trị văn hóa, lịch sử và sự đang dạng của tự nhiên nơi có những hoạt động du lịch.

Và sau cùng là những lợi ích đem lại cho du khách trong việc hưởng thụ các cảnh quan thiên nhiên mới lạ, độc đáo… từ đó xác lập ý thức trách nhiệm và bảo tồn sự toàn vẹn của các giá trị thiên nhiên, văn hóa lịch sử của nơi họ đến nói riêng và của hành tinh nói chung. Du lịch sinh thái là một dạng của hoạt động du lịch. Vì vậy, nó cũng bao gồm tất cả những đặc trưng cơ bản của hoạt động du lịch nói chung bao gồm: tính đa ngành, tính đa mục tiêu, tính liên vùng, tính chi phí, tính xã hội hóa. Bên cạnh các đặc trưng của ngành du lịch nói chung.

Du lịch sinh thái còn hàm chứa những đặc trưng riêng bao gồm : *Du lịch sinh thái được phát triển dựa vào những giá trị hấp dẫn của thiên nhiên: có thể nói, những giá trị hấp dẫn của thiên nhiên là yếu tố quan trọng nhất để phát triển loại hình du lịch này, thông qua loại hình du lịch này chúng ta được hưởng thụ các cảnh quan thiên nhiên mới lạ và độc đáo, các truyền thống văn hoá lịch sử, nền văn hoá bản địa của từng vùng, từng địa phương, những đặc thù dân tộc mà trước đó chúng ta chưa hề biết đến, từ đó xác lập ý thức, trách nhiệm về bảo tồn sự toàn vẹn của các giá trị thiên nhiên, văn hoá lịch sử của nơi chúng ta đến nói riêng và của hành tinh nói chung.  Tính giáo dục cao về môi trường : du lịch sinh thái hướng con người tiếp cận gần hơn nữa với các vùng tự nhiên và các khu bảo tồn có giá trị cao về đang dạng sinh học, rất nhạy cảm về môi trường. Hoạt động du lịch gây nên những áp lực lớn đối với môi trường, và du lịch sinh thái được coi là chiếc chìa khóa nhằm cân bằng giữa mục tiêu phát triển du lịch với việc bảo vệ môi trường.  Góp phần bảo tồn các tài nguyên thiên nhiên và duy trì tính đa dạng sinh học: hoạt động du lịch sinh thái có tác dụng giáo dục con người bảo vệ 16 tài nguyên thiên nhiên qua đó hình thành ý thức bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên và môi trường cũng như thúc đẩy các hoạt động bảo tồn, đảm bảo yêu cầu phát triển cộng đồng.

 Thu hút sự tham gia của cộng đồng địa phương : cộng đồng địa phương chính là những người chủ sở hữu các nguồn tài nguyên thiên nhiên tại đia phương mình. Vì vậy cần phải có sự tham gia của cộng đồng địa phương tại khu vực đó. Những nguyên tắc cơ bản của du lịch sinh thái Du lịch sinh thái là loại hình du lịch đưa khách về với thiên nhiên, với màu xanh của tự nhiên. Thực chất du lịch sinh thái không phải là một loại hình du lịch mà là một quan điểm phát triển du lịch nhằm thỏa mãn tốt nhu cầu hiện tại của du khách trong khi vẫn quan tâm đến việc bảo tồn và tôn tạo các nguồn tài nguyên cho việc phát triển du lịch trong tương lai, vì thế hoạt động du lịch sinh thái cần tuân theo những nguyên tắc sau:  Trước tiên trong hoạt động du lịch sinh thái cần có hoạt động giáo dục và diễn giải nhằm nâng cao hiểu biết của du khách về môi trường tự nhiên qua đó tạo ý thức tham gia của khách du lịch và các nỗ lực bảo tồn.

Mục tiêu của du khách khi tham gia vào loại hình du lịch sinh thái là chiêm ngưỡng, quan sát vẻ đẹp ký thú, hoang sơ của tự nhiên. Vì thế bằng mọi giá phải có những biện pháp nhằm giữ gìn nguyên vẹn vẻ đẹp của tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ