Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Trần Thị Hồng Nhung (Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II tại TP. Hồ Chí Minh, thực hiện tháng 04/2012 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Hà) tập trung vào việc nghiên cứu thực trạng và định hình giải pháp phát triển loại hình du lịch MICE (Meeting, Incentive, Convention/Conference, Exhibition/Event) tại tỉnh Khánh Hòa.

Theo phân tích của tác giả, du lịch MICE là phân khúc du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, khen thưởng, triển lãm và sự kiện mang lại giá trị doanh thu ước tính cao gấp khoảng sáu lần so với du lịch thông thường. Dự báo từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) chỉ ra rằng khách du lịch MICE đang có xu hướng dịch chuyển đến các điểm đến mới lạ tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO và khẳng định vị thế điểm đến an toàn, Khánh Hòa nổi lên như một trung tâm du lịch có nhiều lợi thế cạnh tranh với vịnh Nha Trang (thuộc nhóm 29 vịnh đẹp nhất thế giới), bờ biển dài 385 km và hệ thống cơ sở hạ tầng lưu trú cao cấp đang phát triển nhanh.

Tỉnh Khánh Hòa đã từng được lựa chọn tổ chức nhiều sự kiện quốc tế lớn như Hội nghị Chuyên viên Tài chính APEC lần thứ 22 (TWG 22 năm 2006), Hội nghị Bộ trưởng Bộ Tài chính và Thống đốc Ngân hàng ASEAN lần thứ 14 (2010), cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Thế giới 2008 và Hoa hậu Trái Đất 2010. Tuy nhiên, việc khai thác loại hình du lịch MICE tại địa phương vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, chưa đủ sức cạnh tranh trực tiếp với Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng, thời gian lưu trú của khách còn ngắn và mức chi tiêu chưa được tối ưu hóa.

Mục đích nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển loại hình du lịch MICE tại tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2012 – 2020.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ khái niệm, đặc điểm, điều kiện phát triển của loại hình du lịch MICE; tổng quan tiềm năng và sự cần thiết của việc phát triển du lịch MICE tại Khánh Hòa.
  2. Phân tích, đánh giá tình hình khai thác và phát triển loại hình du lịch MICE quốc tế tại Khánh Hòa giai đoạn 2005 – 2011.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển loại hình du lịch MICE tại Khánh Hòa một cách hiệu quả giai đoạn 2012 – 2020.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động của loại hình du lịch MICE quốc tế tại tỉnh Khánh Hòa.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Địa bàn tỉnh Khánh Hòa, đồng thời nghiên cứu so sánh kinh nghiệm phát triển MICE tại Singapore và TP. Hồ Chí Minh để rút ra bài học.
  • Thời gian: Dữ liệu đánh giá thực trạng trong giai đoạn 2005 – 2011; các giải pháp và định hướng đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2012 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết tổng quan về du lịch thương mại và sự kiện:

  • Khái niệm MICE: Tiếp cận định nghĩa theo John Swarbrooke (2007) và tài liệu SEE Business Travel & Meetings (2010), phân tách cấu trúc 4 cấu phần: Meeting (gồm Association Meeting và Corporate Meeting với hai nhánh Internal/External), Incentive tour, Convention/Conference (gồm Convention organized by members và Bid to host a convention), Exhibition/Event (gồm Trade show, Consumer show, Corporate event, Special event).
  • Khái niệm điểm đến MICE: Sử dụng mô hình 6A của Page và Conell (2006) về cấu trúc cấu thành điểm đến du lịch, bao gồm: Available package (các gói dịch vụ sẵn có), Accessibility (khả năng tiếp cận/giao thông), Attraction (sức hút tài nguyên), Amenities (tiện ích), Activities (hoạt động vui chơi giải trí), và Ancillary services (các dịch vụ bổ trợ).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và phân tích số liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo thống kê ngành du lịch, số liệu kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành và văn bản quy hoạch.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán cơ cấu thị trường, tốc độ tăng trưởng doanh thu, lượt khách, thời gian lưu trú và mức chi tiêu bình quân của khách MICE.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh mô hình tổ chức, quản lý và xúc tiến MICE của Singapore và TP. Hồ Chí Minh với Khánh Hòa.
  • Phương pháp thực địa (khảo sát sơ bộ): Tác giả trực tiếp khảo sát lấy ý kiến của các đoàn khách du lịch MICE quốc tế tại 3 cơ sở lưu trú cao cấp ở Khánh Hòa (Vinpearl Resort, Diamond Bay Resort, Sunrise Hotel) với quy mô mẫu hợp lệ thu về $n = 86$ phiếu.

Nguồn dữ liệu:

  • Số liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổng cục Thống kê (giai đoạn 2006, 2011).
  • Báo cáo định kỳ từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Khánh Hòa, Trung tâm Thông tin Xúc tiến Du lịch Khánh Hòa.
  • Báo cáo hoạt động kinh doanh từ các công ty lữ hành lớn (Saigontourist, Vietravel, Fiditour, Bến Thành Tourist, TST Tourist).
  • Dữ liệu phỏng vấn chuyên gia từ cán bộ quản lý địa phương (Trung tâm Thông tin Xúc tiến Du lịch Khánh Hòa) và khảo sát thực địa của tác giả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về loại hình du lịch MICE và vai trò của việc phát triển MICE đối với tỉnh Khánh Hòa

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về MICE, xác định đặc thù của phân khúc khách hàng này: là đối tượng khách đoàn, thuộc phân khúc cao cấp (khách VIP, doanh nhân, quan chức), lịch trình bận rộn, khả năng thanh toán cao và yêu cầu chất lượng dịch vụ khắt khe. Du lịch MICE có tính mùa vụ không phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết mà gắn liền với chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp (thường cao điểm vào tháng 10, 11 và 12).

Về tiềm năng của Khánh Hòa, tác giả chỉ ra các thế mạnh tự nhiên: diện tích $5.197\text{ km}^2$, bờ biển $385\text{ km}$, khoảng 200 hòn đảo ven bờ, nhiệt độ trung bình $26,7^\circ\text{C}$, khu bảo tồn biển Hòn Mun và vịnh Nha Trang. Về văn hóa, tỉnh lưu giữ dấu ấn văn hóa Xóm Cồn, Tháp Bà Ponagar, lễ hội Am Chúa, lễ hội Cá Voi.

Việc phát triển MICE mang lại ý nghĩa đa chiều cho Khánh Hòa:

  • Kinh tế: Doanh thu cao gấp 6 lần du lịch thông thường; hiệu ứng chi tiêu bên ngoài sự kiện lớn (theo tính toán trong văn bản, 1 đồng chi tiêu trong hội nghị kích thích từ 15 đến 25 đồng chi tiêu ngoài xã hội); nâng cao công suất phòng cho các cơ sở lưu trú quy mô lớn.
  • Xã hội: Tạo việc làm chất lượng cao, nâng cao tiêu chuẩn phục vụ và ngoại ngữ của người dân bản địa, thúc đẩy hoàn thiện hạ tầng công cộng.
  • Văn hóa - Môi trường: Quảng bá di sản địa phương, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên nhờ đặc thù khách MICE di chuyển tập trung và có ý thức văn minh.

Chương 1 cũng phân tích bài học kinh nghiệm từ Singapore (với các trung tâm hội nghị Marina Bay Sands, Sentosa; cơ quan chuyên trách Singapore Convention Bureau; chính sách hỗ trợ tài chính lên đến 30% chi phí sự kiện từ Quỹ Phát triển Du lịch) và TP. Hồ Chí Minh (với sự đầu tư trung tâm hội nghị quốc tế 12 ha tại Quận 7 của Saigontourist, sự ra đời của Trung tâm CUTE thuộc Bến Thành Tourist), từ đó rút ra 4 bài học trọng tâm cho Khánh Hòa: định hướng quy hoạch mũi nhọn, thành lập cơ quan chuyên trách (MICE Bureau), định vị thương hiệu riêng biệt và xây dựng liên kết chuỗi dịch vụ.

Chương 2: Thực trạng khai thác và phát triển loại hình du lịch MICE tại tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2005 – 2011

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về hoạt động MICE quốc tế tại Khánh Hòa thông qua hệ thống dữ liệu kinh tế và hạ tầng:

Năm Lượt khách MICE quốc tế đến Khánh Hòa (lượt) Tốc độ tăng trưởng lượt khách (%) Tỷ trọng MICE Khánh Hòa so với cả nước (%) Chi tiêu bình quân đầu người (USD/ngày) Thời gian lưu trú bình quân (ngày/khách)
2005 6.005 — 2,20 90,00 3,36
2006 — — — 95,94 —
2007 — — — 98,34 —
2008 12.623 39,74 1,49 117,94 —
2009 11.248 -10,89 1,44 125,61 —
2010 17.324 54,02 — 140,37 —
2011 22.019 27,10 2,20 166,45 3,16

Ghi chú: Năm 2009 lượng khách giảm 10,89% do tác động của dịch cúm A/H1N1. Năm 2010 lượng khách tăng vọt 54,02% nhờ Cảng hàng không Cam Ranh chính thức trở thành sân bay quốc tế. Đến năm 2011, doanh thu từ MICE chiếm 10,94% tổng doanh thu du lịch toàn tỉnh Khánh Hòa.

Về cơ cấu thị trường nguồn năm 2011:

  • Châu Âu chiếm tỷ trọng lớn nhất với 54,48% (đặc biệt là thị trường Nga nhờ các chuyến bay thuê chuyến của hãng Pegas Turistik bay thẳng đến Cam Ranh, tiếp theo là Pháp và Anh).
  • Châu Á chiếm 21,40% (chủ yếu là Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc).
  • Châu Mỹ chiếm 13,29% (Mỹ, Canada).
  • Châu Đại Dương chiếm 10,74% (chủ yếu từ Úc).
  • Châu Phi chiếm 0,09%.

Kết quả khảo sát trực tiếp của tác giả ($n = 86$ khách) ghi nhận sự phân bổ khách theo quốc tịch: Nga (13 người), Úc (12 người), Pháp (11 người), Mỹ (11 người), Anh (10 người), Nhật Bản (8 người), Canada (6 người), Hàn Quốc (6 người), Trung Quốc (5 người), Đức (4 người). Thời gian lưu trú dự kiến qua khảo sát đạt mức bình quân 3,76 ngày.

Về cơ sở vật chất kỹ thuật (tính đến tháng 12/2011):

  • Toàn tỉnh có 487 khách sạn với 11.484 phòng (trong đó có 6 khách sạn 5 sao với 1.111 phòng; 5 khách sạn 4 sao với 1.026 phòng; 24 khách sạn 3 sao với 1.753 phòng; tổng phân khúc 3–5 sao đạt 35 cơ sở với gần 4.000 phòng).
  • Các trung tâm MICE lớn tiêu biểu: Vinpearl Resort (485 phòng, hội trường 1.000–1.350 chỗ, trung tâm biểu diễn đa năng 1.500 chỗ, sân khấu nhạc nước ngoài trời 5.000 chỗ), Diamond Bay Resort (668 phòng), Sheraton Nha Trang (284 phòng), Yasaka-Saigon-Nhatrang (201 phòng), Sunrise Hotel (123 phòng), Nha Trang Plaza (150 phòng).
  • Giao thông: Cảng hàng không quốc tế Cam Ranh (nâng cấp từ 12/12/2009, nhà ga trên 200 tỷ VND, năng lực phục vụ 800 khách/giờ, đường băng cấp 4E); Cảng biển Nha Trang (độ sâu 11,5 m, tiếp nhận tàu khách 50.000 GRT, năm 2011 đón 34 chuyến tàu biển với 35.500 lượt khách); tuyến đường sắt có tàu du lịch chất lượng cao kết nối TP. Hồ Chí Minh – Nha Trang.

Hạn chế tồn tại: Thời gian lưu trú bình quân (3,16 ngày) và mức chi tiêu (166,45 USD/ngày) thấp hơn mức trung bình quốc tế (thế giới từ 400–1.000 USD/ngày theo PATA; lưu trú tại Thái Lan là 6,83 ngày, Singapore là 5,57 ngày); thiếu trung tâm mua sắm và tổ hợp vui chơi giải trí ban đêm; thiếu cơ quan chuyên trách xúc tiến MICE; thiếu hụt nhân lực thông thạo ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng quản trị sự kiện chuyên nghiệp.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển loại hình du lịch MICE tại tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2012-2020

Dựa trên dự báo xu hướng quốc tế và quy hoạch tổng thể phát triển du lịch của tỉnh Khánh Hòa đến năm 2020, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị cụ thể:

  1. Thành lập Cơ quan chuyên trách MICE Khánh Hòa (MICE Bureau): Xây dựng mô hình tổ chức chịu trách nhiệm điều phối hoạt động MICE toàn tỉnh, cung cấp thông tin cơ sở hạ tầng, hỗ trợ nhà tổ chức sự kiện chuyên nghiệp (PCO), thực hiện xúc tiến và liên kết các đơn vị cung ứng.
  2. Thu hút nguồn vốn đầu tư: Đẩy mạnh xã hội hóa, thu hút nguồn vốn FDI và vốn đầu tư tư nhân vào các dự án hạ tầng du lịch quy mô lớn, trung tâm hội chợ triển lãm chuyên biệt.
  3. Nâng cấp hạ tầng và vật chất - kỹ thuật: Triển khai mở rộng Cảng hàng không quốc tế Cam Ranh theo quy hoạch đến năm 2020 (đạt công suất 5,5 triệu lượt khách/năm, 32 vị trí đỗ) và tầm nhìn 2030 (8 triệu lượt khách/năm); chuyển đổi Cảng Nha Trang thành cảng du lịch chuyên dụng đạt chuẩn quốc tế; đầu tư trung tâm mua sắm tập trung và chuỗi dịch vụ bổ trợ.
  4. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp đào tạo nghiệp vụ quản lý sự kiện, nâng cao trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Nhật), đáp ứng dự báo gia tăng lao động du lịch đến năm 2020.
  5. Đẩy mạnh công tác xúc tiến, quảng bá thương hiệu: Định vị Khánh Hòa là "Điểm đến MICE biển đảo hàng đầu"; tham gia các hội chợ du lịch quốc tế, đẩy mạnh quảng bá tại 3 thị trường trọng điểm: Nga, Nhật Bản và Úc.
  6. Đa dạng hóa sản phẩm bằng hình thức liên kết: Tăng cường liên kết vùng giữa Khánh Hòa với TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Lâm Đồng và các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ – Tây Nguyên để tạo chuỗi tour hội nghị kết hợp nghỉ dưỡng biển và khám phá cao nguyên.
  7. Phát triển sản phẩm mới dựa trên ưu thế sẵn có: Xây dựng các tour chuyên đề kết hợp hội thảo với lặn biển ngắm san hô tại Hòn Mun, du lịch sinh thái Hòn Bà, chăm sóc sức khỏe bùn khoáng nóng và du lịch ẩm thực di sản.

Kiến nghị được tác giả gửi tới ba nhóm chủ thể: (1) Chính phủ và Tổng cục Du lịch (đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh/visa, hỗ trợ chính sách xúc tiến quốc gia); (2) Các cơ quan chức năng tỉnh Khánh Hòa (hoàn thiện cơ chế một cửa cấp phép sự kiện, quy hoạch không gian đô thị du lịch); (3) Các doanh nghiệp du lịch tại Khánh Hòa (đầu tư đổi mới trang thiết bị công nghệ hội nghị, nâng cao chuẩn phục vụ và liên kết chặt chẽ trong cung ứng dịch vụ).


Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Khóa luận tập hợp và lượng hóa được các chỉ tiêu kinh tế quan trọng của du lịch MICE Khánh Hòa giai đoạn 2005 – 2011: lượng khách tăng từ 6.005 lượt (2005) lên 22.019 lượt (2011); mức chi tiêu tăng từ 90,0 USD/ngày lên 166,45 USD/ngày; tỷ trọng doanh thu MICE đạt 10,94% tổng doanh thu du lịch tỉnh năm 2011.
  • Xác định cơ cấu thị trường nguồn: Khẳng định Châu Âu là thị trường trọng điểm lớn nhất (54,48%), trong đó Nga giữ vị trí hàng đầu nhờ kết nối hàng không trực tiếp Cam Ranh và hãng lữ hành Pegas Turistik, từ đó chỉ ra 3 thị trường mục tiêu cần tập trung xúc tiến gồm Nga, Nhật Bản và Úc.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất cụ thể mô hình tổ chức MICE Bureau tại Khánh Hòa học hỏi từ Singapore Convention Bureau; đưa ra giải pháp liên kết vùng giữa du lịch biển đảo Khánh Hòa với du lịch văn hóa - sinh thái Tây Nguyên/TP. Hồ Chí Minh nhằm kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng mức chi tiêu của du khách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu thống kê: Cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương trong giai đoạn 2005 – 2011 chưa có bộ chỉ tiêu thống kê chuyên biệt, định kỳ cho du lịch MICE; các số liệu lượng khách và doanh thu chủ yếu tổng hợp gián tiếp qua báo cáo của các công ty lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh và ước tính ngành.
  • Quy mô khảo sát sơ cấp: Mẫu khảo sát thực địa trực tiếp dừng lại ở quy mô khiêm tốn ($n = 86$ phiếu) tại ba khu nghỉ dưỡng, chưa đại diện cho toàn bộ các phân khúc khách MICE nội địa và quốc tế tại tất cả các điểm lưu trú.
  • Hướng mở nghiên cứu: Cần mở rộng khảo sát chuyên sâu về mức độ hài lòng và hành vi tiêu dùng của từng phân khúc MICE riêng biệt (khách dự hội nghị của các hiệp hội so với khách thưởng của các tập đoàn đa quốc gia); nghiên cứu chi tiết cơ chế tài chính và vận hành cho mô hình MICE Bureau cấp tỉnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu một loại hình du lịch chuyên biệt, cấu trúc phân tích dữ liệu thực trạng kinh tế ngành theo chuỗi thời gian.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý du lịch địa phương: Tham khảo mô hình so sánh quốc tế (kinh nghiệm Singapore, TP. Hồ Chí Minh) và đề xuất thành lập cơ quan chuyên trách MICE Bureau trong công tác xúc tiến du lịch cấp tỉnh.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Bảng số liệu thống kê cơ sở lưu trú 3–5 sao, năng lực phòng họp hội nghị của các trung tâm du lịch lớn tại Khánh Hòa (Bảng 2.7, 2.8) và hệ thống luận điểm phân tích thị trường khách MICE Nga.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng thị trường khách du lịch MICE quốc tế đến Khánh Hòa năm 2011 phân bổ theo các châu lục như thế nào?
Theo số liệu tổng hợp trong khóa luận (Bảng 2.3), cơ cấu khách MICE quốc tế đến Khánh Hòa năm 2011 gồm: Châu Âu chiếm 54,48%; Châu Á chiếm 21,40%; Châu Mỹ chiếm 13,29%; Châu Đại Dương chiếm 10,74%; và Châu Phi chiếm 0,09%.

2. Mức chi tiêu bình quân và thời gian lưu trú của khách MICE quốc tế tại Khánh Hòa năm 2011 đạt bao nhiêu?
Năm 2011, mức chi tiêu bình quân của du khách MICE quốc tế tại Khánh Hòa đạt 166,45 USD/ngày (tăng từ mức 90,0 USD/ngày của năm 2005). Thời gian lưu trú bình quân của du khách MICE quốc tế đạt 3,16 ngày/khách (thấp hơn mức trung bình 4–5 ngày theo chuẩn của Hiệp hội Hội thảo và Hội nghị Quốc tế - ICCA).

3. Số lượng cơ sở lưu trú từ 3 đến 5 sao của tỉnh Khánh Hòa tính đến tháng 12/2011 là bao nhiêu?
Tính đến tháng 12/2011, toàn tỉnh Khánh Hòa có 35 khách sạn đạt chuẩn từ 3 sao trở lên với gần 4.000 phòng, cụ thể: 6 khách sạn 5 sao (1.111 phòng), 5 khách sạn 4 sao (1.026 phòng) và 24 khách sạn 3 sao (1.753 phòng).

4. Vì sao lượng khách du lịch MICE quốc tế tại Khánh Hòa tăng trưởng đột biến 54,02% vào năm 2010?
Sự bùng nổ này bắt nguồn từ việc Sân bay Cam Ranh chính thức được công bố nâng cấp thành Cảng hàng không quốc tế vào ngày 12/12/2009, mở ra các tuyến bay thẳng quốc tế (đặc biệt là kết nối các chuyến bay thuê chuyến từ vùng Viễn Đông của Nga), giúp du khách quốc tế tiếp cận Khánh Hòa trực tiếp mà không cần trung chuyển qua các sân bay nội địa khác.

5. Sức chứa phòng hội nghị và biểu diễn của trung tâm Vinpearl Resort Nha Trang trong văn bản được ghi nhận là bao nhiêu?
Vinpearl Resort có hệ thống phòng họp/hội nghị sức chứa từ 35 đến 1.350 người, Trung tâm Hội nghị và Biểu diễn đa năng sức chứa 1.500 chỗ ngồi và Khu biểu diễn nghệ thuật ngoài trời với sân khấu di động 5.000 chỗ ngồi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân khúc du lịch MICE và phân tích toàn diện thực trạng khai thác thị trường này tại tỉnh Khánh Hòa trong giai đoạn 2005 – 2011. Công trình chỉ rõ những tiềm năng nổi bật về vịnh biển, hạ tầng hàng không, cụm resort cao cấp cũng như các điểm nghẽn về mức chi tiêu, thời gian lưu trú và cơ chế quản lý chuyên trách. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính chiến lược cho giai đoạn 2012 – 2020, trọng tâm là thành lập MICE Bureau, nâng cấp hạ tầng kết nối và đẩy mạnh liên kết sản phẩm nhằm định vị Khánh Hòa thành điểm đến MICE tầm cỡ quốc gia và khu vực.