Định hướng phát triển du lịch tại làng nghề cây cảnh xã Nam Điền, Nghĩa Hưng

Khám phá tiềm năng và định hướng phát triển du lịch làng nghề cây cảnh Nam Điền. Bài viết phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch làng nghề cây cảnh Nam Điền

Làng nghề cây cảnh Nam Điền, tọa lạc tại huyện Nghĩa Hưng, là một điểm sáng trong bức tranh làng nghề truyền thống Nam Định. Nơi đây không chỉ là một trung tâm kinh tế nông nghiệp mà còn ẩn chứa một tiềm năng du lịch Nam Điền to lớn, chưa được khai thác triệt để. Giá trị của làng nghề không chỉ nằm ở những sản phẩm cây cảnh nghệ thuật mà còn ở chiều sâu văn hóa và lịch sử. Theo khóa luận “Định hướng phát triển du lịch tại làng nghề cây cảnh xã Nam Điền” của Vũ Thị Kiều Trinh (2012), sự phát triển của các làng nghề trong khu vực, như làng hoa Vị Khê với lịch sử hơn 700 năm, đã chứng minh sức hấp dẫn của loại hình du lịch này. Nam Điền có thể học hỏi và xây dựng một mô hình tương tự, dựa trên bản sắc riêng. Sự kết hợp giữa cảnh quan nông thôn yên bình, những nhà vườn Nam Điền trù phú và kỹ thuật trồng cây độc đáo tạo nên một sức hút đặc biệt. Du khách đến đây không chỉ để mua bán cây cảnh mà còn muốn tìm hiểu, trải nghiệm làng nghề và khám phá các giá trị văn hóa bản địa. Vị trí địa lý thuận lợi, gần các điểm du lịch nổi tiếng khác của tỉnh như Vườn Quốc gia Xuân Thủy, bãi biển Thịnh Long, tạo điều kiện để xây dựng các tour du lịch liên kết. Phát triển du lịch tại Nam Điền là một hướng đi tất yếu, giúp bảo tồn giá trị văn hóa và thúc đẩy kinh tế địa phương một cách bền vững. Điều này đòi hỏi một chiến lược quy hoạch bài bản, tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù và nâng cao chất lượng dịch vụ, biến Nam Điền thành một điểm đến không thể bỏ qua trên bản đồ du lịch tỉnh Nam Định.

1.1. Lịch sử và vị thế của một làng nghề truyền thống Nam Định

Nam Điền là một phần của vùng đất có truyền thống nông nghiệp lâu đời tại Nam Định. Nghề trồng cây cảnh ở đây được hình thành và phát triển qua nhiều thế hệ, tạo nên một bản sắc riêng biệt. Các nghệ nhân cây cảnh đã kế thừa và sáng tạo, biến những cây vô tri thành các tác phẩm cây cảnh nghệ thuật sống động. Làng nghề không chỉ cung cấp sản phẩm cho thị trường mà còn là nơi lưu giữ những kỹ thuật uốn, tỉa, tạo dáng cây độc đáo, mang đậm triết lý phương Đông. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này có truyền thống trồng hoa cây cảnh từ thời nhà Trần, phục vụ cho phủ Thiên Trường. Điều này cho thấy bề dày lịch sử và vai trò quan trọng của nghề trong đời sống văn hóa địa phương. Vị thế của Nam Điền trong hệ thống các làng nghề của tỉnh ngày càng được khẳng định, góp phần vào sự đa dạng của du lịch Nam Định.

1.2. Giá trị nghệ thuật và văn hóa trong từng tác phẩm bonsai Nam Điền

Mỗi tác phẩm bonsai Nam Điền không chỉ là một sản phẩm thương mại mà còn là sự kết tinh của giá trị văn hóa và tinh thần. Các nghệ nhân gửi gắm vào đó tâm huyết, sự kiên nhẫn và óc sáng tạo. Các thế cây thường được đặt tên theo các điển tích, điển cố lịch sử hoặc mang ý nghĩa triết học sâu sắc như “phúc - lộc - thọ”, “ngũ phúc”, “phu thê”. Đây chính là yếu tố tạo nên sức hấp dẫn phi vật thể, thu hút những du khách muốn tìm hiểu sâu về văn hóa Việt Nam. Việc bảo tồn giá trị văn hóa này có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển bền vững của làng nghề. Du khách không chỉ ngắm nhìn mà còn có thể nghe kể về câu chuyện đằng sau mỗi tác phẩm, tạo nên một trải nghiệm làng nghề độc đáo và đáng nhớ.

II. Thách thức cản bước phát triển du lịch làng nghề Nam Điền

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển du lịch làng nghề cây cảnh Nam Điền vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Những rào cản này cần được nhận diện và giải quyết một cách triệt để để có thể khai thác hiệu quả các giá trị sẵn có. Thách thức lớn nhất đến từ cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch chưa đồng bộ. Hệ thống giao thông đến làng nghề còn hạn chế, thiếu các điểm dừng chân, bãi đỗ xe và các cơ sở lưu trú đạt chuẩn. Khóa luận của Vũ Thị Kiều Trinh (2012) cũng chỉ ra rằng “thời gian lưu lại của du khách không lâu do họ chỉ tiện đường kết hợp 'ghé qua'”. Điều này làm giảm doanh thu từ các dịch vụ bổ sung. Thêm vào đó, công tác quảng bá, xúc tiến du lịch Nam Định cho riêng làng nghề Nam Điền còn yếu. Hình ảnh và thương hiệu bonsai Nam Điền chưa được biết đến rộng rãi trên thị trường du lịch. Hoạt động du lịch còn mang tính tự phát, thiếu sự liên kết giữa các nhà vườn Nam Điền và các công ty lữ hành. Vấn đề môi trường tại các làng nghề cũng là một bài toán nan giải, cần có giải pháp xử lý để đảm bảo phát triển bền vững. Cuối cùng, việc thiếu hụt nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp, đặc biệt là hướng dẫn viên am hiểu về văn hóa và kỹ thuật cây cảnh, cũng là một trở ngại lớn trong việc nâng cao chất lượng trải nghiệm làng nghề cho du khách.

2.1. Thực trạng cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch còn yếu kém

Hiện tại, cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch tại Nam Điền còn rất thiếu thốn. Đường vào một số khu vực nhà vườn còn nhỏ hẹp, gây khó khăn cho các phương tiện lớn. Làng nghề thiếu các biển chỉ dẫn, bản đồ du lịch và các khu trưng bày sản phẩm tập trung. Các dịch vụ ăn uống, nghỉ ngơi, giải trí gần như chưa có, khiến du khách khó có thể ở lại lâu. Tình trạng này làm hạn chế khả năng đón tiếp các đoàn khách lớn và làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến. Để phát triển du lịch cộng đồng, việc đầu tư vào hạ tầng là yêu cầu cấp thiết, tạo điều kiện thuận lợi để du khách tiếp cận và trải nghiệm.

2.2. Hạn chế trong công tác quảng bá và kết nối thị trường

Hoạt động xúc tiến du lịch Nam Định nói chung và cho làng nghề Nam Điền nói riêng chưa thực sự hiệu quả. Thông tin về làng nghề trên các phương tiện truyền thông và nền tảng số còn ít. Hầu hết các nhà vườn hoạt động độc lập, chưa có sự kết nối để tạo thành một chuỗi cung ứng sản phẩm và dịch vụ du lịch hoàn chỉnh. Sự thiếu vắng các tour du lịch chuyên đề về làng nghề cây cảnh cũng là một điểm yếu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính quyền địa phương, hiệp hội sinh vật cảnh, và các doanh nghiệp du lịch để xây dựng chiến lược quảng bá bài bản, đưa hình ảnh cây cảnh nghệ thuật Nam Điền đến gần hơn với du khách trong và ngoài nước.

III. Bí quyết xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù tại Nam Điền

Để vượt qua thách thức và tạo ra sức hút riêng, việc xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù là yếu tố then chốt cho sự thành công của du lịch làng nghề cây cảnh Nam Điền. Thay vì chỉ tập trung vào việc bán cây, làng nghề cần chuyển đổi sang cung cấp các trải nghiệm văn hóa độc đáo. Trọng tâm là phát triển mô hình du lịch cộng đồng, nơi du khách được hòa mình vào cuộc sống của người dân địa phương. Các hoạt động như tham gia vào quy trình chăm sóc, uốn tỉa cây cảnh dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân cây cảnh sẽ mang lại những trải nghiệm chân thực. Khóa luận (2012) nhấn mạnh việc du khách “được trực tiếp tham gia vào các quy trình sản xuất sản phẩm thủ công” là một điểm hấp dẫn lớn. Các nhà vườn Nam Điền có thể được quy hoạch thành các điểm tham quan, kết hợp dịch vụ homestay và ẩm thực địa phương. Việc tạo ra các không gian trưng bày cây cảnh nghệ thuật theo chủ đề, tổ chức các workshop về nghệ thuật bonsai, hay các buổi giao lưu với nghệ nhân sẽ làm phong phú thêm chương trình tour. Ngoài ra, cần phát triển các sản phẩm lưu niệm nhỏ gọn, mang đặc trưng của làng nghề, ví dụ như các chậu bonsai mini, dụng cụ làm vườn thủ công, hoặc các sản phẩm chế tác từ gỗ cây cảnh. Sự đa dạng hóa sản phẩm giúp đáp ứng nhiều đối tượng du khách và tăng nguồn thu cho địa phương, góp phần vào sự phát triển chung của du lịch sinh thái Nam Định.

3.1. Mô hình du lịch cộng đồng và trải nghiệm làm nghệ nhân

Phát triển du lịch cộng đồng là hướng đi bền vững, đặt người dân làm trung tâm. Các hộ gia đình có thể cải tạo nhà vườn Nam Điền để đón khách, cung cấp dịch vụ ăn uống với các món ăn dân dã và tổ chức các lớp học làm vườn. Chương trình “Một ngày làm nghệ nhân” cho phép du khách tự tay trồng, chăm sóc và tạo dáng cây dưới sự chỉ dẫn. Trải nghiệm làng nghề này không chỉ giúp du khách hiểu hơn về nghề mà còn tạo ra sự gắn kết tình cảm với mảnh đất và con người nơi đây. Mô hình này giúp phân phối lợi ích kinh tế một cách công bằng và khuyến khích người dân tham gia vào việc bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống.

3.2. Sáng tạo sản phẩm lưu niệm từ tài nguyên bản địa

Bên cạnh các tác phẩm bonsai Nam Điền có giá trị cao, việc phát triển các sản phẩm lưu niệm là cực kỳ quan trọng. Các sản phẩm này phải nhỏ gọn, dễ vận chuyển và mang đậm dấu ấn địa phương. Ý tưởng có thể bao gồm các chậu cây cảnh mini, hạt giống cây quý, các bức tranh, tượng nhỏ mô phỏng thế cây nổi tiếng, hoặc các vật phẩm làm từ cành, rễ cây đã qua xử lý nghệ thuật. Việc này không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn là một hình thức quảng bá hiệu quả, giúp lan tỏa hình ảnh của làng nghề đến nhiều nơi hơn. Đây là cách tạo ra một sản phẩm du lịch đặc thù và khác biệt.

IV. Phương pháp liên kết xúc tiến du lịch làng nghề hiệu quả

Để phát triển du lịch làng nghề cây cảnh Nam Điền, không thể thiếu một chiến lược liên kết và xúc tiến đồng bộ. Hoạt động này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Trước hết, cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu mạnh cho cây cảnh nghệ thuật Nam Điền, nhấn mạnh vào yếu tố lịch sử và kỹ thuật độc đáo. Việc xúc tiến du lịch Nam Định cần tích hợp Nam Điền như một điểm đến vệ tinh quan trọng. Cụ thể, cần xây dựng các tour du lịch kết nối làng nghề với các địa danh nổi tiếng khác. Theo đề xuất trong các tài liệu nghiên cứu, việc liên kết với Vườn quốc gia Xuân Thủy, khu du lịch biển Thịnh Long, Quất Lâm, hay các di tích lịch sử như Đền Trần, Phủ Dầy sẽ tạo ra một hành trình đa dạng, hấp dẫn, giữ chân du khách ở lại lâu hơn. Các công ty lữ hành cần được khuyến khích đưa Nam Điền vào chương trình tour. Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ bằng cách tổ chức các chuyến Famtrip (chuyến khảo sát) cho các đơn vị du lịch và báo chí. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số là rất cần thiết. Xây dựng website, fanpage, và các kênh mạng xã hội để quảng bá hình ảnh nhà vườn Nam Điền và các tác phẩm bonsai Nam Điền là cách tiếp cận thị trường hiệu quả trong thời đại 4.0. Sự tham gia tích cực của hiệp hội sinh vật cảnh trong các hội chợ, triển lãm trong và ngoài tỉnh cũng là một kênh xúc tiến quan trọng.

4.1. Xây dựng tour du lịch liên kết làng nghề và du lịch sinh thái

Một tour du lịch mẫu có thể bắt đầu bằng việc khám phá du lịch sinh thái Nam Định tại Vườn quốc gia Xuân Thủy, sau đó di chuyển đến Nam Điền để trải nghiệm làng nghề cây cảnh vào buổi chiều. Du khách có thể nghỉ đêm tại homestay, thưởng thức đặc sản địa phương và giao lưu với các nghệ nhân cây cảnh. Ngày hôm sau, có thể tiếp tục hành trình đến các di tích văn hóa hoặc bãi biển. Việc tạo ra các gói tour linh hoạt, kết hợp giữa văn hóa, sinh thái và nghỉ dưỡng sẽ thu hút được nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Sự liên kết này tối ưu hóa tiềm năng du lịch Nam Điền và các vùng lân cận.

4.2. Đẩy mạnh quảng bá trực tuyến và xây dựng thương hiệu số

Trong bối cảnh hiện nay, marketing kỹ thuật số là công cụ không thể thiếu. Cần xây dựng một cổng thông tin du lịch chính thức cho làng nghề Nam Điền, cung cấp đầy đủ thông tin về lịch sử, sản phẩm, dịch vụ và bản đồ các nhà vườn. Sử dụng hình ảnh, video chất lượng cao về quy trình làm cây, các tác phẩm độc đáo để đăng tải trên các nền tảng như YouTube, Instagram, Facebook. Hợp tác với các travel blogger, influencer để giới thiệu về điểm đến cũng là một cách làm hiệu quả. Xây dựng thương hiệu số giúp bonsai Nam Điền vượt ra khỏi ranh giới địa phương, tiếp cận thị trường toàn quốc và quốc tế.

V. Hướng dẫn triển khai du lịch bền vững tại làng nghề Nam Điền

Phát triển du lịch bền vững là mục tiêu dài hạn, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Để triển khai tại làng nghề cây cảnh Nam Điền, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên, công tác quy hoạch phải đi trước một bước. Cần xác định rõ các khu vực dành cho sản xuất, khu vực dịch vụ du lịch, và khu vực cảnh quan để tránh xung đột và phá vỡ không gian truyền thống. Vấn đề bảo vệ môi trường phải được đặt lên hàng đầu. Cần có quy định về việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, xử lý rác thải và nước thải từ hoạt động sản xuất và du lịch. Khuyến khích sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường trong xây dựng và dịch vụ. Tiếp theo, cần nâng cao năng lực cho cộng đồng. Tổ chức các lớp tập huấn về nghiệp vụ du lịch, kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ, và kiến thức về bảo vệ môi trường cho người dân. Vai trò của hiệp hội sinh vật cảnh rất quan trọng trong việc định hướng, kiểm soát chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời là cầu nối giữa các nhà vườn với thị trường. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Một phần doanh thu từ du lịch nên được tái đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng chung, bảo tồn giá trị văn hóa, và hỗ trợ các hộ gia đình khó khăn, đảm bảo mọi người dân trong làng đều được hưởng lợi từ sự phát triển của du lịch cộng đồng.

5.1. Vai trò của hiệp hội sinh vật cảnh trong quản lý chất lượng

Để đảm bảo sự phát triển đồng đều và chuyên nghiệp, hiệp hội sinh vật cảnh cần đóng vai trò trung tâm. Hiệp hội có thể xây dựng bộ tiêu chuẩn chung cho các sản phẩm cây cảnh nghệ thuật và các dịch vụ du lịch tại nhà vườn Nam Điền. Tổ chức các cuộc thi tay nghề, các buổi thẩm định cây cảnh để nâng cao trình độ cho các nghệ nhân cây cảnh. Đồng thời, hiệp hội đứng ra làm đầu mối liên kết với các công ty du lịch, đàm phán hợp đồng, và phân bổ khách cho các hộ gia đình tham gia mô hình du lịch cộng đồng. Sự quản lý chặt chẽ từ hiệp hội sẽ giúp xây dựng uy tín và thương hiệu cho làng nghề một cách bền vững.

5.2. Giải pháp bảo vệ môi trường và cảnh quan làng nghề

Sự phát triển du lịch không thể đánh đổi bằng môi trường. Cần có các giải pháp cụ thể như xây dựng hệ thống thu gom và xử lý rác thải tập trung. Khuyến khích các nhà vườn áp dụng phương pháp canh tác hữu cơ, hạn chế hóa chất độc hại. Vận động người dân và du khách nâng cao ý thức bảo vệ cảnh quan chung, giữ gìn không gian xanh, sạch, đẹp của làng nghề truyền thống Nam Định. Việc duy trì một môi trường trong lành không chỉ tốt cho sức khỏe người dân mà còn là một yếu tố quan trọng thu hút du khách, đặc biệt là những người yêu thích loại hình du lịch sinh thái Nam Định.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ DU LỊCH VÀ DU LỊCH LÀNG NGHỀ 1. Định nghĩa Du lịch: Ngày nay du lịch đã trở một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến. Hội đồng Lữ hành và du lịch quốc tế (World Travel and tourism Council – WTTC) đã công bố du lịch là một ngành kinh tế lớn nhất thế giới, vượt trên cả ngành sản xuất ô tô, thép, điện tử và nông nghiệp… Đối với một số quốc gia, du lịch là nguồn thu ngoại tệ quan trọng nhất trong ngoại thương.

Tại nhiều quốc gia khác, du lịch là một trong ba ngành kinh tế hàng đầu. Nhiều nước đã lấy chỉ tiêu đi du lịch của dân cư là một tiêu chí để đánh giá chất lượng cuộc sống. Trước thế kỉ XIX đến tận đầu thế kỉ XX du lịch hầu như vẫn được coi là đặc quyền của tầng lớp giàu có, quý tộc và người ta chỉ coi đây như một hiện tượng cá biệt trong đời sống kinh tế - xã hội. Trong thời kì này, người ta coi du lịch như một hiện tượng xã hội góp phần làm phong phú thêm cuộc sống và nhận thức của con người.

Đó là hiện tượng con người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên để đến một nơi xa lạ vì nhiều mục đích khác nhau ngoại trừ mục đích tìm kiếm việc làm và ở đó họ phải tiêu tiền mà họ đã kiếm được ở nơi khác. Mặc dù hoạt động du lịch đã có nguồn gốc hình thành từ rất lâu và phát triển với tốc độ nhanh, song cho đến nay khái niệm “du lịch” được hiểu dưới rất nhiều nghĩa khác nhau. Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Kiều Trinh – Lớp VHDL 16C 13 Định hướng phát triển du lịch tại làng nghề cây cảnh Nam Điền Theo Liên hiệp Quốc các tổ chức lữ hành chính thức (International Union of Official Travel Oragnization: IUOTO): Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống… Tại hội nghị LHQ về du lịch họp tại Roma – Italy (21/8 – 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hòa bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ.l pirôgionic, 1985 thì: Du lịch là một dạng hoạt động của cư dân trong thời gian rỗi liên quan với sự di chuyển và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức văn hóa hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế và văn hóa.

Theo Tiến sĩ Trần Nhoãn: “Du lịch là quá trình hoạt động của con người rời khỏi cư trú thường xuyên đến một nơi khác với mục đích chủ yếu là được thẩm nhận những sắc thái văn hoá và cảnh quan thiên nhiên vùng, miền khác với nơi cư trú thường xuyên, đồng thời có thể kết hợp với những mục đích khác như nghỉ dưỡng, tham thân.” [1] Theo Luật du lịch Việt Nam số 44/2005/QH11 ra ngày 14-6-2005 định nghĩa: “Du lịch là những hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.”[2] Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Kiều Trinh – Lớp VHDL 16C 14 Định hướng phát triển du lịch tại làng nghề cây cảnh Nam Điền Hội nghị Quốc tế về thống kê du lịch ở Otawa, Canada diễn ra vào tháng 6-1991 đã định nghĩa về du lịch: “Du lịch là hoạt động của con người đi tới một nơi ngoài môi trường thường xuyên (nơi ở thường xuyên của mình) trong một khoảng thời gian ít hơn khoảng thời gian đã được tổ chức du lịch quy định trước, mục đích của chuyến đi không phải để tiến hành các hoạt động kiếm tiền trong phạm vi vùng tới thăm.” [3] Nhìn từ góc độ kinh tế: Du lịch là một ngành kinh tế, dịch vụ có nhiệm vụ phục vụ cho nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ ngơi, có hoặc không kết hợp với các hoạt động chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và các nhu cầu khác. [1] Trần Nhoãn, Tổng quan Du lịch, ĐH Văn hóa Hà Nội, 2005, Trang 27 [2] Luật Du lịch Việt Nam, số 44/2005/QH.11 ra ngày 14-6-2005, Trang 2 [3] Nguyễn Văn Đính – Trần Thị Minh Hòa, Giáo trình Kinh tế Du lịch, ĐH Kinh tế Quốc dân, 2008, Trang 15. Với các quan niệm trên, du lịch mới chỉ được giải thích ở hiện tượng đi du lịch, tuy nhiên đây cũng là một khái niệm làm cơ sở để xác định người đi du lịch và là cơ sở để hình thành cầu về du lịch sau này. Qua một số định nghĩa trên, ta có thể thấy du lịch là hiện tượng kinh tế - xã hội phức tạp và trong quá trình phát triển, nội dung của nó ngày càng được mở rộng và ngày một phong phú.

Dù cho định nghĩa dưới góc độ nào, ta vẫn có thể thấy thực chất du lịch là quá trình du ngoạn của con người theo một lịch trình nhất định để thưởng thức cái đẹp, cái mới lạ, không nhằm mục đích sinh lợi bằng đông tiền. Du lịch là một hoạt động có nhiều đặc thù, gồm nhiều phần tham gia tạo thành một tổng thể phức tạp. Hoạt động du lịch vừa có đặc điểm của ngành kinh tế, lại có đặc điểm của ngành văn hoá – xã hội. Khái niệm Khách du lịch: Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Kiều Trinh – Lớp VHDL 16C 15 Định hướng phát triển du lịch tại làng nghề cây cảnh Nam Điền Hội nghị Liên hợp quốc về du lịch tại Roma (1963) thống nhất quan niệm về khách du lịch quốc tế và nội địa, sau này được tổ chức du lịch thế giới WTO (World Tourism Organization) chính thức thừa nhận: Khách du lịch quốc tế (International Tourist) là những người lưu trú ít nhất là một đêm nhưng không quá một năm tại một quốc gia khác với quốc gia thường trú với nhiều mục đích khác nhau ngoài hoạt động để được trả lương nơi đến.

Khách du lịch nội địa: (Domestic tourist) là một người đang sống trong một quốc gia, không kể quốc tịch nào, đi đến một nơi khác không phải nơi cư trú thường xuyên trong quốc gia đó trong khoảng thời gian ít nhất 24 giờ và không quá một năm với các mục đích khác nhau ngoài hoạt đọng để được trả lương ở nơi đến. Theo Pháp lệnh du lịch ở nước ta quy định: Khách du lịch quốc tế là những người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch và công dân Việt Nam, người nước ngoài cư trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch. Khách du lịch quốc tế được chia thành: Khách du lịch vào Việt Nam (khách Inbound) là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch. Khách du lịch ra nước ngoài (khách Outbound) là công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch.

Khách du lịch nội địa: là công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ tại Việt Nam. Khách du lịch đi du lịch với mong muốn không chỉ được áp dụng, thỏa mãn những nhu cầu về vui chơi, giải trí, chữa bệnh… mà cả các điều kiện về phương tiện, về vật chất trong chuyến đi. Hay nói cách khác các cơ sở kinh Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Kiều Trinh – Lớp VHDL 16C 16 Định hướng phát triển du lịch tại làng nghề cây cảnh Nam Điền doanh du lịch phải thỏa mãn những nhu cầu, mong muốn của du khách bằng sản phẩm du lịch. Có thể phân loại khách du lịch theo các tiêu chí sau: Phân loại theo các loại hình du lịch: + khách du lịch truyền thống gồm có khách du lịch biển; khách du lịch nghỉ mát; khách du lịch giải trí.

+ khách du lịch chuyên biệt gồm có Khách du lịch văn hóa; khách du lịch sinh thái; khách du lịch nông thôn; khách du lịch đô thị. Phân loại theo phạm vi lãnh thổ: + Khách du lịch quốc tế + khách du lịch nội địa 1. Sản phẩm du lịch: 1. Khái niệm: Sản phẩm du lịch bao gồm các dịch vụ du lịch, các hàng hóa và tiện nghi cung ứng cho du khách, nó được tạo nên bởi sự kết hợp các yếu tố tự nhiên, cơ sở vật chất kĩ thuật và lao động du lịch tại một vùng, một địa phương nào đó.

Như vậy, sản phẩm du lịch bao gồm những yếu tố hữu hình (hàng hóa) và những yếu tố vô hình (dịch vụ) để cung cấp cho du khách; hay nó bao gồm các hàng hóa, các dịch vụ và tiện nghi phục vụ khách du lịch. Có thể đưa ra một công thức như sau: Sản phẩm du lịch = Tài nguyên di lịch + các dịch vụ hàng hóa du lịch. Đặc điểm của sản phẩm du lịch Một địa phương muốn thu hút khách du lịch, tạo ra nhiều loại hình du lịch hấp dẫn đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách thì phải bắt tay vào việc xây dựng và phát triển các sản phẩm du lịch gắn liền với việc khai thác có chiều sâu và khai thác đúng tài nguyên du lịch của địa phương đó. Khóa luận tốt nghiệp Vũ Thị Kiều Trinh – Lớp VHDL 16C 17 Định hướng phát triển du lịch tại làng nghề cây cảnh Nam Điền Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ, đáp ứng các nhu cầu trong quá trình đi du lịch của du khách, bao gồm: - Sản phẩm du lịch đặc trưng: đó là những sản phẩm hấp dẫn khách du lịch, tạo ra mục đích của khách du lịch tại điểm đến như: danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử văn hóa, nơi nghỉ mát, chữa bệnh, thăm quan.

- Sản phẩm du lịch cần thiết: là những sản phẩm phục vụ các nhu cầu thiết yếu trong quá trình đi du lịch như: phương tiện vận chuyển, ăn, nghỉ. - Sản phẩm du lịch bổ sung: là những sản phẩm phục vụ các nhu cầu phát sinh trong quá trình đi du lịch như: cắt tóc, giặt là, massage, mua sắm hàng lưu niệm. Như vậy, làng nghề vừa là sản phẩm du lịch đặc trưng khi làng nghề đó có khả năng hấp dẫn, thu hút khách, vừa là sản phẩm du lịch bổ sung khi tạo ra những mặt hàng lưu niệm cho du khách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ