Luận văn: Giải pháp phát triển du lịch Hà Nội đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp phát triển du lịch Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất các giải pháp tiềm năng, thúc đẩy du lịch thủ đô phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò và tiềm năng phát triển du lịch Hà Nội

Hà Nội, trái tim của Việt Nam, giữ một vị trí chiến lược không chỉ về chính trị, kinh tế mà còn là một trung tâm du lịch hàng đầu của cả nước. Trong chiến lược phát triển du lịch quốc gia, Thủ đô Hà Nội được xác định là hạt nhân của vùng du lịch Bắc Bộ, là địa bàn động lực tăng trưởng quan trọng. Vị thế này được xây dựng dựa trên nền tảng lịch sử ngàn năm văn hiến, hệ thống tài nguyên du lịch đa dạng và hạ tầng kết nối thuận lợi. Việc phát triển du lịch Hà Nội không chỉ là mục tiêu riêng của thành phố mà còn mang ý nghĩa thúc đẩy sự phát triển của cả một vùng kinh tế trọng điểm. Luận văn của tác giả Lưu Anh Tuấn (2009) đã nhấn mạnh, Hà Nội đóng vai trò là trung tâm phân phối khách lớn nhất khu vực phía Bắc, đặc biệt tới các điểm đến lân cận như Quảng Ninh hay các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Sức hấp dẫn của Thủ đô đến từ sự hòa quyện giữa nét cổ kính và hiện đại, từ những di tích lịch sử - văn hóa được thế giới công nhận đến nhịp sống sôi động của một đô thị đang trên đà hội nhập. Tiềm năng để phát triển du lịch Hà Nội là vô cùng to lớn, nhưng việc khai thác hiệu quả các tiềm năng này đòi hỏi một chiến lược bài bản, đồng bộ và bền vững, biến những giá trị sẵn có thành các sản phẩm du lịch đặc sắc, có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.

1.1. Vị trí chiến lược của du lịch Thủ đô trong kinh tế quốc gia

Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Thủ đô, du lịch được xác định là một ngành kinh tế mũi nhọn. Nghị quyết của Thành phố đã nhiều lần khẳng định vai trò quan trọng của “ngành công nghiệp không khói” trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Du lịch Hà Nội góp phần đáng kể vào GDP của thành phố, tạo ra hàng vạn việc làm trực tiếp và gián tiếp, đồng thời là kênh xuất khẩu tại chỗ hiệu quả thông qua việc bán hàng hóa, dịch vụ cho du khách. Hơn nữa, sự phát triển của du lịch còn kéo theo sự phát triển của nhiều ngành liên quan như giao thông, thương mại, bưu chính viễn thông và các làng nghề truyền thống. Vị trí của Hà Nội trong chiến lược phát triển du lịch cả nước được xác định là trung tâm của vùng và là địa bàn động lực tăng trưởng du lịch Hà Nội - Hải Phòng - Hạ Long. Điều này khẳng định vai trò không thể thay thế của Thủ đô trong việc kết nối và lan tỏa giá trị du lịch ra toàn khu vực.

1.2. Phân tích nguồn tài nguyên du lịch nhân văn và tự nhiên

Hà Nội sở hữu một kho tàng tài nguyên du lịch vô giá. Về tài nguyên nhân văn, thành phố có hơn 4.000 di tích và danh thắng, trong đó có những quần thể nổi tiếng như Văn Miếu - Quốc Tử Giám, khu di tích Phủ Chủ tịch tại Quảng trường Ba Đình, và khu phố cổ với 36 phố phường. Đây là những minh chứng sống động cho một lịch sử hào hùng và một nền văn hóa đặc sắc. Bên cạnh đó, các lễ hội truyền thống như hội Gióng, hội Đống Đa, và hệ thống làng nghề thủ công (gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc) là những sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo. Về tài nguyên tự nhiên, dù không có biển hay núi cao hùng vĩ, Hà Nội vẫn có sức hút riêng với hệ thống hồ nước trong lòng thành phố như Hồ Hoàn Kiếm, Hồ Tây, cùng với vùng ngoại thành có cảnh quan tươi đẹp như Vườn quốc gia Ba Vì, khu thắng cảnh Hương Sơn. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này tạo nên một tiềm năng to lớn cho việc phát triển du lịch Hà Nội theo hướng bền vững và đa dạng hóa.

II. Đánh giá thực trạng và thách thức trong phát triển du lịch Hà Nội

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, quá trình phát triển du lịch Hà Nội trong giai đoạn được nghiên cứu (2003-2007) vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Báo cáo trong luận văn cho thấy, ngành du lịch Thủ đô đã đạt được những thành tựu ấn tượng về tăng trưởng lượng khách và doanh thu. Giai đoạn này, lượng khách quốc tế đến Hà Nội luôn chiếm khoảng 1/3 tổng lượng khách của cả nước. Doanh thu xã hội từ du lịch tăng trưởng mạnh mẽ, góp phần tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa thực sự bền vững và chưa tương xứng với tiềm năng. Các vấn đề tồn tại chủ yếu tập trung vào chất lượng dịch vụ, sự yếu kém của cơ sở hạ tầng, và tính đơn điệu của sản phẩm du lịch. Tình trạng quá tải hạ tầng, đặc biệt là giao thông đô thị, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của du khách. Các sản phẩm du lịch dù phong phú về số lượng nhưng lại thiếu sự đầu tư chiều sâu, chưa tạo ra được những sản phẩm đặc thù, có giá trị gia tăng cao. Hoạt động quảng bá, xúc tiến còn manh mún, chưa xây dựng được một thương hiệu du lịch mạnh cho Thủ đô Hà Nội trên trường quốc tế. Việc giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để ngành du lịch Thủ đô có thể cất cánh.

2.1. Những bất cập về cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ

Một trong những rào cản lớn nhất cho phát triển du lịch Hà Nội là thực trạng cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng kịp tốc độ tăng trưởng. Tình trạng tắc nghẽn giao thông, đặc biệt tại các khu vực trung tâm và các tuyến đường dẫn đến điểm du lịch, là vấn đề nhức nhối. Quỹ đất dành cho giao thông tĩnh (bãi đỗ xe) còn thiếu trầm trọng, gây khó khăn cho các đoàn xe du lịch. Bên cạnh đó, vấn đề vệ sinh môi trường tại một số điểm tham quan và khu vực công cộng chưa được đảm bảo. Về chất lượng dịch vụ, mặc dù hệ thống cơ sở lưu trú đã phát triển nhanh về số lượng, nhưng chất lượng chưa đồng đều. Nguồn nhân lực du lịch, tuy đông đảo, nhưng vẫn thiếu tính chuyên nghiệp, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên sâu. Sự thiếu liên kết giữa các đơn vị cung ứng dịch vụ cũng làm giảm tính cạnh tranh của du lịch Thủ đô.

2.2. Sự cạnh tranh và tính đơn điệu của sản phẩm du lịch

Sản phẩm du lịch của Hà Nội chủ yếu vẫn dựa vào khai thác các giá trị di sản sẵn có như tham quan di tích, phố cổ. Các sản phẩm du lịch mới, có tính sáng tạo và trải nghiệm cao như du lịch MICE (hội nghị, hội thảo), du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng ở ngoại thành còn chưa phát triển mạnh. Sự lặp lại và thiếu đa dạng trong các tour du lịch khiến thời gian lưu trú trung bình của du khách quốc tế còn ngắn, mức chi tiêu chưa cao. Theo biểu đồ cơ cấu chi tiêu trong tài liệu, phần lớn chi tiêu của du khách tập trung vào lưu trú và ăn uống, trong khi chi tiêu cho mua sắm và các dịch vụ giải trí khác còn hạn chế. Điều này cho thấy sự yếu kém trong việc phát triển các dịch vụ bổ trợ và sản phẩm du lịch vệ tinh. Để phát triển du lịch Hà Nội một cách toàn diện, việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm là nhiệm vụ trọng tâm.

III. Top 3 giải pháp từ cơ quan quản lý để du lịch Hà Nội bứt phá

Để hiện thực hóa mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước là vô cùng quan trọng. Việc định hướng, xây dựng chính sách và tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi là tiền đề cho sự phát triển bền vững. Dựa trên phân tích thực trạng, có ba nhóm giải pháp chính mà các cơ quan quản lý cần tập trung triển khai để thúc đẩy phát triển du lịch Hà Nội. Thứ nhất là hoàn thiện công tác quy hoạch và cơ chế chính sách, đảm bảo tính đồng bộ và tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch không chỉ bó hẹp trong phạm vi ngành mà cần có sự liên kết chặt chẽ với quy hoạch đô thị, giao thông, và bảo tồn di sản. Thứ hai là tập trung đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường du lịch. Một hạ tầng hiện đại và một môi trường xanh - sạch - đẹp là yếu tố nền tảng để thu hút và giữ chân du khách. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác xúc tiến, quảng bá và xây dựng thương hiệu một cách chuyên nghiệp. Việc tạo dựng một hình ảnh du lịch Thủ đô an toàn, thân thiện và hấp dẫn sẽ quyết định khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và quyết liệt.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch tổng thể và cơ chế chính sách du lịch

Công tác quy hoạch phát triển du lịch cần được thực hiện một cách khoa học, có tầm nhìn xa. Quy hoạch phải xác định rõ các không gian du lịch trọng điểm, các loại hình sản phẩm chủ lực và định hướng đầu tư cụ thể cho từng khu vực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành liên quan như xây dựng, giao thông, văn hóa để đảm bảo tính khả thi của quy hoạch. Bên cạnh đó, cần xây dựng các cơ chế, chính sách ưu đãi, khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tư vào du lịch, đặc biệt là các dự án phát triển sản phẩm du lịch mới, chất lượng cao và các dự án hạ tầng du lịch. Các chính sách cần minh bạch, ổn định để tạo niềm tin cho nhà đầu tư, góp phần vào sự phát triển du lịch Hà Nội một cách bền vững.

3.2. Đầu tư có trọng điểm vào hạ tầng và bảo vệ môi trường

Nhà nước cần ưu tiên nguồn lực để đầu tư cải thiện cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch. Cụ thể là nâng cấp mạng lưới giao thông kết nối các điểm du lịch, xây dựng thêm các bãi đỗ xe đạt chuẩn, và cải thiện hệ thống cấp thoát nước, chiếu sáng công cộng. Đặc biệt, cần có giải pháp căn cơ cho vấn đề ùn tắc giao thông tại trung tâm. Song song với đầu tư, công tác bảo vệ môi trường du lịch phải được đặt lên hàng đầu. Cần tăng cường quản lý, xử lý rác thải, nước thải tại các khu du lịch, điểm tham quan. Việc bảo tồn và tôn tạo các tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn phải đi đôi với khai thác, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho du lịch Hà Nội.

3.3. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến quảng bá thương hiệu du lịch

Hoạt động xúc tiến, quảng bá cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Thay vì các hoạt động riêng lẻ, cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể cho du lịch Hà Nội, xác định rõ thị trường mục tiêu và thông điệp truyền thông. Cần tận dụng sức mạnh của công nghệ số và mạng xã hội để quảng bá hình ảnh Thủ đô đến với du khách toàn cầu. Việc tham gia các hội chợ du lịch quốc tế, tổ chức các sự kiện văn hóa - du lịch mang tầm cỡ khu vực và quốc tế cũng là những kênh quảng bá hiệu quả. Xây dựng thương hiệu du lịch Thủ đô gắn liền với các giá trị cốt lõi như "Thành phố vì hòa bình", "Điểm đến an toàn, thân thiện, và giàu bản sắc văn hóa" là hướng đi đúng đắn để nâng cao vị thế của Hà Nội trên bản đồ du lịch thế giới.

IV. Hướng dẫn doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch

Bên cạnh vai trò của nhà nước, sự chủ động và năng động của các doanh nghiệp du lịch là yếu tố quyết định đến chất lượng và sức hấp dẫn của điểm đến. Để góp phần vào công cuộc phát triển du lịch Hà Nội, các doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hai lĩnh vực trọng tâm mà doanh nghiệp cần tập trung là đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, đồng thời nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Thay vì chỉ khai thác các tour tuyến truyền thống, doanh nghiệp cần nghiên cứu thị trường để tạo ra những sản phẩm mới lạ, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của du khách. Các sản phẩm có thể xoay quanh du lịch trải nghiệm văn hóa, du lịch ẩm thực, du lịch sinh thái, hay du lịch kết hợp chăm sóc sức khỏe. Song song đó, đầu tư vào con người là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, yêu nghề, giỏi ngoại ngữ và am hiểu văn hóa sẽ là tài sản quý giá nhất, tạo nên sự khác biệt và đẳng cấp cho du lịch Thủ đô Hà Nội trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

4.1. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ

Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu và phát triển các sản phẩm du lịch mới dựa trên tiềm năng sẵn có. Ví dụ, xây dựng các tour khám phá làng nghề kết hợp trải nghiệm thực tế cho du khách, phát triển tour du lịch ẩm thực đường phố một cách chuyên nghiệp và đảm bảo vệ sinh, hay tổ chức các tour du lịch sinh thái, nông nghiệp ở khu vực ngoại thành. Việc liên kết với các doanh nghiệp ở lĩnh vực khác như hàng không, vận tải, bán lẻ để tạo ra các gói sản phẩm trọn gói, tiện lợi với giá cạnh tranh cũng là một hướng đi hiệu quả. Nâng cao chất lượng dịch vụ đòi hỏi sự quan tâm đến từng chi tiết nhỏ, từ khâu đón tiếp, hướng dẫn đến chăm sóc khách hàng sau chuyến đi. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và kinh doanh cũng giúp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao trải nghiệm khách hàng, góp phần quan trọng vào việc phát triển du lịch Hà Nội.

4.2. Phương pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn. Các doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nhân sự bài bản. Cần thường xuyên tổ chức các khóa huấn luyện về kỹ năng nghiệp vụ, ngoại ngữ, giao tiếp và xử lý tình huống. Khuyến khích nhân viên học hỏi, nâng cao kiến thức về văn hóa, lịch sử địa phương để trở thành những "đại sứ văn hóa" thực thụ. Bên cạnh đào tạo, việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ giúp giữ chân nhân tài và tạo động lực cho người lao động cống hiến. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp với các cơ sở đào tạo du lịch để xây dựng chương trình học sát với thực tế cũng là một giải pháp cần thiết để nâng cao mặt bằng chung chất lượng nhân lực du lịch cho toàn ngành.

V. Định hướng phát triển du lịch Hà Nội bền vững tới tương lai

Dựa trên những phân tích về tiềm năng và thực trạng, luận văn đã đưa ra những định hướng quan trọng cho việc phát triển du lịch Hà Nội trong dài hạn, với tầm nhìn đến năm 2020. Mục tiêu tổng quát là xây dựng Hà Nội trở thành một trung tâm du lịch lớn của khu vực và thế giới, có sức cạnh tranh cao, sản phẩm du lịch đa dạng, độc đáo và chất lượng. Để đạt được mục tiêu này, quá trình phát triển phải dựa trên nguyên tắc bền vững, tức là hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo tồn các giá trị văn hóa - lịch sử và bảo vệ môi trường sinh thái. Các chỉ tiêu cụ thể về lượng khách, doanh thu, số lượng cơ sở lưu trú và nhu cầu lao động đã được dự báo, làm cơ sở để xây dựng các kế hoạch hành động chi tiết. Định hướng phát triển nhấn mạnh việc khai thác có chọn lọc các giá trị văn hóa ngàn năm của Thăng Long - Hà Nội, đồng thời phát triển các loại hình du lịch mới phù hợp với xu thế thế giới như du lịch xanh, du lịch thông minh. Sự thành công của chiến lược này sẽ không chỉ nâng tầm vị thế của du lịch Thủ đô mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của cả nước.

5.1. Các mục tiêu chiến lược và chỉ tiêu phát triển cụ thể

Luận văn đã đưa ra hệ thống các mục tiêu phát triển du lịch cụ thể. Về lượng khách, dự báo đến năm 2020, Hà Nội sẽ đón một lượng lớn khách quốc tế và nội địa, với tốc độ tăng trưởng ổn định. Về doanh thu, mục tiêu là tăng tỷ trọng đóng góp của du lịch trong GDP thành phố, đưa du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Để đáp ứng nhu cầu này, số phòng khách sạn, đặc biệt là phân khúc cao cấp, cần được mở rộng. Nhu cầu về lao động trong ngành du lịch cũng được dự báo sẽ tăng cao, đòi hỏi công tác đào tạo phải đi trước một bước. Các chỉ tiêu này là kim chỉ nam quan trọng để các cơ quan quản lý và doanh nghiệp xây dựng kế hoạch hành động, phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả quá trình phát triển du lịch Hà Nội.

5.2. Tầm nhìn liên kết ngành và phát triển du lịch thông minh

Định hướng phát triển trong tương lai không chỉ giới hạn trong ngành du lịch mà còn nhấn mạnh sự liên kết ngành kinh tế. Du lịch cần được phát triển trong mối quan hệ hữu cơ với thương mại, công nghiệp, nông nghiệp và văn hóa. Việc phát triển các làng nghề truyền thống không chỉ để bảo tồn văn hóa mà còn để tạo ra các sản phẩm lưu niệm đặc trưng. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao có thể kết hợp với du lịch nông trại. Hơn nữa, xu thế phát triển du lịch thông minh, ứng dụng công nghệ 4.0 vào quản lý điểm đến, cung cấp thông tin và dịch vụ cho du khách là một định hướng tất yếu. Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu du lịch, ứng dụng di động hướng dẫn tham quan, và hệ thống vé điện tử sẽ nâng cao trải nghiệm của du khách và hiệu quả quản lý, đưa du lịch Hà Nội hội nhập sâu rộng với thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp phát triển du lịch hà nội 60 3405

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những cơ sở lý luận về phát triển du lịch Chương 2. Thực trạng phát triển du lịch Hà Nội. Định hướng và biện pháp phát triển du lịch Hà Nội.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH 1. Tổng quan về du lịch 1. Khái niệm về du lịch. Con người vốn tò mò về thế giới xung quanh, muốn có hiểu biết về cảnh quan, địa hình, hệ động, thực vật và nền văn hoá của những nơi khác.

Vì vậy, du lịch đã xuất hiện và trở thành một hiện tượng khá quan trọng trong đời sống của con người. Đến nay, du lịch không còn là một hiện tượng riêng lẻ, đặc quyền của cá nhân hay của một nhóm người nào đó mà du lịch đã trở thành một nhu cầu xã hội phổ biến đáp ứng mục tiêu không ngừng nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho con người. Tuy nhiên, khái niệm du lịch có nhiều cách hiểu do được tiếp cận bằng nhiều cách khác nhau. Sau đây là một số quan niệm về du lịch theo các cách tiếp cận phổ biến.1 Tiếp cận du lịch dưới góc độ nhu cầu của con người.

Du lịch là một hiện tượng: Trước thế kỷ XIX, đến tận đầu thế kỷ XX du lịch hầu như vẫn được coi là đặc quyền của tầng lớp giầu có và người ta chỉ coi đây như là một hiện tượng cá biệt trong đời sống kinh tế - xã hội. Đó là hiện tượng con người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên để đến một nơi xa lạ vì nhiều mục đích khác nhau ngoại trừ mục đích tìm kiếm việc làm (kiếm tiền) và trong thời gian đó họ phải tiêu tiền mà họ đã kiếm được. Các giáo sư Thụy Sỹ là Huziker và Krapf đã khái quát: Du lịch là tổng hợp các hiện tượng và các mối quan hệ phát sinh từ việc đi lại và lưu trú của người ngoài địa phương - những người không có mục đích định cư và không liên quan tới bất cứ hoạt động kiếm tiền nào. Với quan niệm du lịch này mới chỉ được giải thích ở hiện tượng đi du lịch.

Tuy nhiên đây cũng là một khái niệm làm cơ sở để xác định người đi du lịch và là cơ sở hình thành cầu về du lịch sau này. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Du lịch là một hoạt động: Theo Mill và Morrison, du lịch là một hoạt động xảy ra khi con người vượt qua biên giới (một nước, hay ranh giới một vùng, một lĩnh vực) để nhằm mục đích giải trí hoặc công vụ và lưu trú tại đó ít nhất 24 giờ nhưng không quá một năm. Như vậy có thể xem xét du lịch thông qua những hoạt động đặc trưng mà con người mong muốn trong các chuyến đi. Du lịch có thể được hiểu là hoạt động của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm thoả mãn nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng trong một thời gian nhất định.

Du lịch dưới góc độ là khách du lịch. Một quan niệm khác xem xét khái niệm và bản chất của du lịch dưới góc độ người đi du lịch. Theo cách tiếp cận này, nhà kinh tế học người Anh, Ogilvie quan niệm khách du lịch là tất cả những người thỏa mãn điều kiện rời khỏi nơi ở thường xuyên trong một khoảng thời gian dưới một năm và chỉ tiêu tiền bạc tại nơi họ đến thăm mà không kiếm tiền ở đó". Khái niệm này chưa hoàn chỉnh vì nó chưa làm rõ được mục đích của người đi du lịch và qua đó để phân biệt được với những người cũng rời khỏi nơi cư trú của mình nhưng lại không phải là khách du lịch.

Hội nghị Liên hợp quốc về du lịch tại Rome (1963) thống nhất quan điểm về khách du lịch ở hai phạm vi quốc tế và nội địa, sau này Tổ chức du lịch thế giới (UNWTO) chính thức thừa nhận như sau: Khách du lịch quốc tế: là một người lưu trú ít nhất một đêm nhưng không quá một năm tại một quốc gia khác với quốc gia thường trú, với nhiều mục đích khác nhau ngoài hoạt động để được trả lương ở nơi đến. Khách du lịch nội địa: là một người đang sống trong một quốc gia, không kể quốc tịch nào, đi đến một nơi khác không phải là nơi cư trú thường xuyên trong quốc gia đó, trong thời gian ít nhất là 24 giờ và không quá 1 năm với các mục đích có thể là giải trí, công vụ, hội họp, thăm gia đình ngoài hoạt động làm việc để tính lương ở nơi đến. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quán triệt quan điểm của Tổ chức du lịch thế giới, trong Pháp lệnh du lịch của Việt nam có quy định: Khách du lịch quốc tế là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch và công dân Việt Nam, người nước ngoài cư trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch Khách du lịch nội địa là công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Tiếp cận du lịch dưới góc độ là một ngành kinh tế Cùng với sự phát triển của xã hội, du lịch phát triển từ hiện tượng có tính đơn lẻ của một bộ phận nhỏ trong dân cư thành hiện tượng có tính phổ biến và ngày càng có vai trò quan trọng trong đời sống của mọi tầng lớp trong xã hội.

Lúc đầu, người đi du lịch thường tự thoả mãn các nhu cầu trong chuyến đi của mình. Về sau, các nhu cầu đi lại, ăn ở, giải trí…của khách du lịch đã trở thành một cơ hội kinh doanh và du lịch lúc này được quan niệm là một hoạt động kinh tế nhằm thoả mãn các nhu cầu của du khách. Một ngành kinh doanh được hình thành nhằm đáp ứng các nhu cầu của con người trong chuyến đi rời khỏi nơi cư trú thường xuyên - đó là ngành du lịch. Hội nghị Liên hợp quốc về du lịch năm 1971 cũng đi đến thống nhất cần phải quan niệm rộng rãi ngành du lịch như là người đại diện cho tập hợp các hoạt động công nghiệp và thương mại cung ứng toàn bộ hoặc chủ yếu các hàng hoá và dịch vụ cho tiêu dùng của khách du lịch quốc tế và nội địa.

Như vậy, khi tiếp cận du lịch với tư cách là một hệ thống cung ứng các yếu tố cần thiết trong các hành trình du lịch thì du lịch được hiểu là một ngành kinh tế cung ứng các hàng hoá và dịch vụ trên cơ sở kết hợp giá trị các tài nguyên du lịch nhằm thoả mãn nhu cầu và mong muốn đặc biệt của du khách. Tiếp cận du lịch một cách tổng hợp. Các quan niệm đều tiếp cận du lịch dưới góc độ một hiện tượng, một hoạt động với các yếu tố tách biệt. Với cố gắng xem xét du lịch một cách toàn diện hơn các tác giả Mcintosh và Goeldner cho rằng cần phải cân nhắc tất cả các chủ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thể(thành phần) tham gia vào hoạt động du lịch mới có thể khái niệm và hiểu được bản chất của du lịch một cách đầy đủ.

Các chủ thể đó bao gồm: Khách du lịch: Đây là những người tìm kiếm các kinh nghiệm và sự thoả mãn về vật chất hay tinh thần khác nhau. Bản chất của du khách sẽ xác định các nơi đến du lịch lựa chọn và các hoạt động tham gia, thưởng thức Các doanh nghiệp cung cấp hàng hoá và dịch vụ du lịch : Các nhà kinh doanh coi du lịch là một cơ hội để kiếm lợi nhuận thông qua việc cung cấp các hàng hoá và dịch vụ nhằm đáp ứng cho nhu cầu của thị trường khách du lịch. Chính quyền sở tại: Những người lãnh đạo chính quyền địa phương nhìn nhận du lịch như là một nhân tố có tác dụng tốt cho nền kinh tế thông qua triển vọng về thu nhập từ các hoạt động kinh doanh của dân địa phương, ngoại tệ thu được từ khách quốc tế và tiền thực thu được cho ngân quỹ một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Dân cư địa phương: Dân cư địa phương thường coi du lịch là một nhân tố tạo ra việc làm và giao lưu văn hoá.

Một điều quan trọng cần nhấn mạnh là ở đây là hiệu quả của sự giao lưu giữa số lượng lớn du khách quốc tế và dân cư địa phương. Hiệu quả này có thể vừa có lợi và vừa có hại. Như vậy, để phản ánh một cách đầy đủ và toàn diện các hoạt động, các mối quan hệ của du lịch, theo cách tiếp cận này, du lịch được hiểu là tổng hợp các biện pháp và các mối quan hệ nảy sinh từ sự tác động qua lại giữa khách du lịch, các nhà kinh doanh, chính quyền và cộng đồng dân cư địa phương trong quá trình đón tiếp khách du lịch. Với cách tiếp cận này, khách du lịch là nhân vật trung tâm làm nảy sinh các hoạt động và các mối quan hệ để trên cơ sở đó thoả mãn mục đích của các chủ thể tham gia vào các hoạt động và các mối quan hệ đó.

Tóm lại, du lịch là một khái niệm có nhiều cách tiếp cận xuất phát từ tính chất phong phú và sự phát triển của hoạt động du lịch. Chính vì vậy, tuỳ thuộc vào từng mục đích nghiên cứu mà có thể sử dụng các quan niệm đó một cách phù hợp. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thể loại du lịch Căn cứ vào mục đích chuyến đi Mục đích chuyến đi là động lực thúc đẩy hoạt động nhằm thoả mãn nhu cầu du lịch của con người.

Do đó, cách phân loại này còn được gọi là căn cứ vào động cơ, căn cứ vào nhu cầu. Gồm có: Du lịch thiên nhiên, Du lịch văn hoá, Du lịch lễ hội, Du lịch hoạt động, Du lịch giải trí, Du lịch thể thao, Du lịch chuyên đề, Du lịch tôn giáo, Du lịch sức khỏe, Du lịch dân tộc học. Để đơn giản hoá và hệ thống hoá có tác giả phân các thể loại du lịch theo mục đích chuyến đi làm hai nhóm chính: Nhóm có mục đích du lịch thuần tuý: bao gồm các thể loại du lịch tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng, thể thao(chơi, tập luyện. Nhóm có mục đích kết hợp du lịch: bao gồm các thể loại du lịch tín ngưỡng.

học tập nghiên cứu, hội họp, thể thao (thi đấu. cổ vũ), kinh doanh, công tác, chữa bệnh, thăm thân. Mặc dù mỗi thể loại du lịch có những đặc trưng riêng, nhưng trong thực tế thường không thể hiện nguyên một dạng mà có thể kết hợp một vài thể loại du lịch với nhau trong cùng một chuyến đi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ