Phát Triển Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình

Tài liệu nghiên cứu Luận văn phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn huyện quảng trạch tỉnh quảng bình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2017

110
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1.1. Khái niệm và tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV)

1.1.1.1. Khái niệm DNNVV
1.1.1.2. Tiêu chí xác định DNNVV

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển DNNVV Tại Huyện Quảng Trạch

Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam nói chung và huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình nói riêng. DNNVV giúp khai thác hiệu quả các nguồn lực, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giảm chênh lệch giàu nghèo. Tại Quảng Trạch, phần lớn doanh nghiệp là DNNVV, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ DNNVV, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy DNNVV phát triển là vấn đề cấp thiết và lâu dài đối với huyện Quảng Trạch trong quá trình hội nhập. Theo tài liệu gốc, sự tồn tại và phát triển của loại hình doanh nghiệp này trong nền kinh tế thị trường là tất yếu khách quan và là một trong những nhiệm vụ quan trọng của Đảng, Nhà nước cũng như chính quyền địa phương các cấp.

1.1. Vai Trò Của DNNVV Trong Phát Triển Kinh Tế Quảng Trạch

DNNVV đóng góp đáng kể vào GDP và kim ngạch xuất khẩu của huyện Quảng Trạch. Chúng tạo ra việc làm, thúc đẩy phát triển kinh tế Quảng Trạch và giúp khai thác tiềm năng, thế mạnh của địa phương. Sự phát triển của DNNVV là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. DNNVV còn giúp duy trì và phát triển các ngành nghề truyền thống, tạo ra sự đa dạng trong nền kinh tế.

1.2. Chính Sách Hỗ Trợ DNNVV Tại Quảng Bình Tổng Quan

Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ DNNVV trên nhiều mặt, từ tiếp cận nguồn lực (đất đai, vốn, công nghệ) đến phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm. Các chính sách này nhằm tạo điều kiện cho DNNVV phát triển mạnh mẽ về số lượng, năng lực kinh doanh và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, bản thân doanh nghiệp và sự hỗ trợ của Nhà nước còn nhiều hạn chế, vì thế chưa phát huy hết tiềm năng đối với các DNNVV. Cần có những đánh giá và điều chỉnh chính sách phù hợp để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa Quảng Bình hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Rào Cản Phát Triển DNNVV Tại Quảng Trạch

Mặc dù có vai trò quan trọng, DNNVV tại huyện Quảng Trạch vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Hầu hết các DNNVV có quy mô nhỏ, hoạt động phân tán và thiếu nguồn lực để đầu tư lớn. Khả năng mở rộng thị trường, đặc biệt là thị trường quốc tế, còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp thiếu chiến lược dài hạn và sự liên kết, hợp tác giữa các DNNVV còn yếu. Thiết bị và công nghệ thường ở mức dưới trung bình, dẫn đến suất tiêu hao nguyên, nhiên vật liệu cao. Theo tài liệu, hầu hết các DNNVV có quy mô nhỏ, hoạt động phân tán, thiếu các nguồn lực để tiến hành các dự án đầu tư lớn; khả năng mở rộng thị trường đầu ra, đặc biệt là thị trường quốc tế có nhiều hạn chế; nhiều doanh nghiệp thiếu tính chiến lược và không có kế hoạch dài hạn.

2.1. Khó Khăn Về Vốn Và Tiếp Cận Tín Dụng Cho DNNVV

Một trong những thách thức lớn nhất đối với DNNVV là khó khăn trong tiếp cận vốn và tín dụng. Các thủ tục vay vốn phức tạp, yêu cầu tài sản thế chấp cao và lãi suất vay còn cao khiến nhiều DNNVV khó tiếp cận nguồn vốn cần thiết để mở rộng sản xuất kinh doanh. Cần có các giải pháp để cải thiện khả năng vay vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa Quảng Bình, như đơn giản hóa thủ tục, tăng cường bảo lãnh tín dụng và hỗ trợ lãi suất.

2.2. Hạn Chế Về Công Nghệ Và Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

DNNVV thường thiếu nguồn lực để đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Cần có các chương trình hỗ trợ DNNVV tiếp cận công nghệ mới, nâng cao trình độ quản lý và kỹ năng nghề cho người lao động. Việc phát triển nguồn nhân lực Quảng Trạch là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV.

III. Giải Pháp Phát Triển Nguồn Nhân Lực Cho DNNVV Quảng Trạch

Để giải quyết các thách thức và thúc đẩy phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại huyện Quảng Trạch, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này tập trung vào cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ tiếp cận vốn, nâng cao năng lực công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp và bản thân các DNNVV để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả. Theo tài liệu, để góp phần thúc đẩy sự hình thành và phát triển loại hình DNNVV trên địa bàn huyện Quảng Trạch - tỉnh Quảng Bình, nhằm huy động tối đa tiềm năng về vốn, lao động, mặt bằng. trong nhân dân, cần thiết phải nghiên cứu để tìm những biện pháp phù hợp thúc đẩy các DNNVV trên địa bàn phát triển cả về số lượng lẫn chất lượng.

3.1. Đào Tạo Và Nâng Cao Kỹ Năng Cho Người Lao Động

Cần tăng cường đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho người lao động để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và yêu cầu của các doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề và nhu cầu của từng doanh nghiệp. Cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, tạo điều kiện cho người lao động được thực hành và nâng cao tay nghề. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Quảng Trạch là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư và phát triển kinh tế.

3.2. Thu Hút Và Giữ Chân Nhân Tài Cho DNNVV

DNNVV cần có các chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Các chính sách này bao gồm mức lương cạnh tranh, cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc tốt và các phúc lợi khác. Cần tạo điều kiện cho người lao động được phát triển bản thân, nâng cao trình độ chuyên môn và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp. Việc xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và thân thiện là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài.

IV. Hướng Dẫn Tiếp Cận Vốn Cho DNNVV Tại Quảng Trạch

Tiếp cận vốn là yếu tố then chốt để DNNVV có thể mở rộng sản xuất kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần có các giải pháp để cải thiện khả năng tiếp cận vốn của DNNVV, như đơn giản hóa thủ tục vay vốn, tăng cường bảo lãnh tín dụng và hỗ trợ lãi suất. Các DNNVV cần chủ động tìm hiểu thông tin về các chương trình hỗ trợ vốn và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để đáp ứng yêu cầu của các tổ chức tín dụng. Theo tài liệu, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách cho các DNNVV trên nhiều mặt từ việc hỗ trợ tiếp cận các nguồn lực (đất đai, vốn, công nghệ.), đến hỗ trợ phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm, mở rộng quan hệ với bạn hàng, khách hàng.

4.1. Tìm Hiểu Các Chương Trình Hỗ Trợ Vốn Từ Nhà Nước

Nhà nước có nhiều chương trình hỗ trợ vốn cho DNNVV, như Quỹ Phát triển DNNVV, Quỹ Bảo lãnh tín dụng và các chương trình hỗ trợ lãi suất. Các DNNVV cần chủ động tìm hiểu thông tin về các chương trình này và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để đáp ứng yêu cầu. Cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ từ các cơ quan chức năng để DNNVV có thể tiếp cận các chương trình hỗ trợ vốn một cách dễ dàng và hiệu quả.

4.2. Xây Dựng Kế Hoạch Kinh Doanh Khả Thi Để Vay Vốn

Để vay vốn thành công, DNNVV cần xây dựng kế hoạch kinh doanh khả thi, thể hiện rõ tiềm năng phát triển và khả năng trả nợ. Kế hoạch kinh doanh cần được trình bày một cách rõ ràng, chi tiết và thuyết phục. Cần có sự tư vấn từ các chuyên gia để xây dựng kế hoạch kinh doanh hiệu quả và đáp ứng yêu cầu của các tổ chức tín dụng.

V. Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử Cho DNNVV Quảng Trạch

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng thương mại điện tử là yếu tố quan trọng để DNNVV mở rộng thị trường, tiếp cận khách hàng mới và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Cần có các chương trình hỗ trợ DNNVV ứng dụng thương mại điện tử, như đào tạo kỹ năng, hỗ trợ xây dựng website và quảng bá sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử. Các DNNVV cần chủ động tìm hiểu và ứng dụng thương mại điện tử để không bị tụt hậu trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

5.1. Xây Dựng Website Bán Hàng Chuyên Nghiệp

Website bán hàng là kênh quan trọng để DNNVV giới thiệu sản phẩm, tiếp cận khách hàng và thực hiện giao dịch trực tuyến. Website cần được thiết kế chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng và tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm. Cần có các biện pháp bảo mật để đảm bảo an toàn cho thông tin của khách hàng và doanh nghiệp.

5.2. Quảng Bá Sản Phẩm Trên Các Sàn Thương Mại Điện Tử

Các sàn thương mại điện tử là kênh hiệu quả để DNNVV tiếp cận khách hàng tiềm năng và tăng doanh số bán hàng. Cần lựa chọn các sàn thương mại điện tử phù hợp với sản phẩm và đối tượng khách hàng mục tiêu. Cần có các chiến lược quảng bá sản phẩm hiệu quả để thu hút khách hàng và tăng doanh số bán hàng.

VI. Phát Triển Bền Vững DNNVV Tương Lai Kinh Tế Quảng Trạch

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu của DNNVV trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và biến đổi khí hậu. Cần có các giải pháp để DNNVV phát triển theo hướng bền vững, như sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thực hiện trách nhiệm xã hội. Phát triển bền vững không chỉ giúp DNNVV nâng cao uy tín và thương hiệu mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của huyện Quảng Trạch. Theo tài liệu, sự phát triển có hiệu quả, nguồn vốn quay vòng nhanh trong các DNNVV góp phần nâng cao tích luỹ tài sản trong nước. DN tạo ra khối lượng hàng hoá và dịch vụ lớn hơn, phong phú hơn, chất lượng tốt hơn, thay thế được nhiều mặt hàng phải nhập khẩu, góp phần quan trọng cải thiện và nâng cao mức tiêu dùng trong nước và tăng xuất khẩu, đó cũng là yếu tố giữ cho nền kinh tế ổn định và phát triển.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Xanh Trong Sản Xuất

Công nghệ xanh giúp DNNVV giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần khuyến khích DNNVV ứng dụng các công nghệ xanh, như sử dụng năng lượng tái tạo, tái chế chất thải và sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường.

6.2. Thực Hiện Trách Nhiệm Xã Hội Của Doanh Nghiệp

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết của doanh nghiệp đối với các vấn đề xã hội và môi trường. Thực hiện CSR giúp DNNVV nâng cao uy tín và thương hiệu, thu hút khách hàng và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng. Cần khuyến khích DNNVV thực hiện CSR một cách tự nguyện và có trách nhiệm.

05/06/2025
Luận văn phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn huyện quảng trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Khái niệm và tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) 1. Khái niệm DNNVV Doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường được hiểu là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh của mình.

Theo từ điển Bách khoa toàn thư: Doanh nghiệp vừa và nhỏ là những doanh nghiệp có quy mô nhỏ bé về mặt vốn, lao động hay doanh thu. DNNVV là những cơ sở sản xuất kinh doanh vì mục đích lợi nhuận, có quy mô doanh nghiệp trong những giới hạn nhất định theo các tiêu thức vốn, lao động, doanh thu, giá trị thu được trong từng thời kỳ theo quy định của từng quốc gia. Ở Việt Nam, ngày 30/6/2009, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 56/2009/NĐ-CP về trợ giúp phát triển DNNVV. Nghị định đã đưa ra một định nghĩa chung về DNNVV để các ban ngành, địa phương, các tổ chức trong và ngoài nước có căn cứ xác định đối tượng thực hiện chính sách và các biện pháp trợ giúp DNNVV phát triển.

Theo đó, DNNVV là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn hoặc số lao động bình quân năm[1]. Tiêu chí xác định DNNVV Theo tiêu chí của Ngân hàng Thế giới, DN siêu nhỏ là DN có số lượng lao động dưới 10 người, DN nhỏ có số lượng lao động từ 10 đến dưới 50 người, còn DN vừa có từ 50 đến 300 lao động. Ở mỗi nước, người ta có tiêu chí riêng để xác định DNNVV. Ở Việt Nam, nhìn chung đều dựa vào hai tiêu chí chủ yếu là số lượng lao động và tổng vốn đầu tư để xác định loại hình DNNVV.

Nhưng ở mỗi nước, mức độ định lượng rất khác nhau.1: Tiêu chí phân loại DNNVV ở một số quốc gia Tên nước Phân loại Số lao động Số vốn Doanh thu Mỹ Tất cả các ngành  500 - - Chế tác  300 <300 triệu yên - Bán buôn  100 100 triệu yên - Nhật Bản Bán lẻ  50  50 triệu yên - Dịch vụ  100  100 triệu yên - DN cực nhỏ < 10 - - EU DN nhỏ <50 - 7 triệu ero DN vừa < 250 - 40 triệu ero Sản xuất nhỏ - 50 triệu bạt - Sản xuất vừa - 50-200 triệu bạt - Bán buôn nhỏ -  50 triệu bạt - Thái Lan Bán buôn vừa - 50-100 triệu bạt - Bán lẻ nhỏ -  30 triệu bạt - Bán lẻ vừa - 30-60 triệu bạt - Singapore - <100 < 1,2 triệu đô la - Nguồn: APEC 1998 và OECD 2000 Ở Việt Nam, sự hình thành quan niệm và cách phân loại DNNVV cũng rất khác nhau qua các thời kỳ phát triển của đất nước. Trước năm 1998, Nhà nước chưa có văn bản pháp luật nào quy định tiêu chí cụ thể về DNNVV. Do đó, mỗi tổ chức, mỗi địa phương đưa ra một quan niệm khác nhau về DNNVV, nhằm định hướng mục tiêu và đối tượng hỗ trợ của tổ chức, địa phương mình. Ví dụ: - Ngân hàng Công thương đưa ra tiêu chí DNNVV là những doanh nghiệp có giá trị tài sản cố định dưới 10 tỷ đồng, vốn lưu động dưới 8 tỷ đồng, doanh thu dưới 8 tỷ đồng và số lao động thường xuyên dưới 500 người.

- Tổ chức phát triển công nghiệp của Liên hợp quốc (UNIDO) tại Việt Nam lại đưa ra tiêu thức xác định DNNVV dựa trên mục tiêu hỗ trợ: Doanh nghiệp nhỏ là doanh nghiệp có ít hơn 50 lao động, tổng số vốn và doanh thu ít hơn 1 tỷ đồng; doanh nghiệp vừa là doanh nghiệp có số lao động thường xuyên từ 51 đến 200 người, tổng số vốn và doanh thu từ 1 tỷ đến 5 tỷ đồng. Hiện nay, Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ, quy định DNNVV ở nước ta gồm: Doanh nghiệp Nhà nước; Doanh nghiệp ngoài Nhà nước: Hợp tác xã; Doanh nghiệp tư nhân; Công ty hợp danh; Công ty trách nhiệm hữu 6 hạn tư nhân; Công ty cổ phần không có vốn nhà nước; Công ty cổ phần có vốn nhà nước dưới hoặc bằng 50%; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tiêu chí DNNVV được xác định như sau: Bảng 1.2: Tiêu chí phân loại DNNVV ở Việt Nam DN siêu Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa Quy mô nhỏ Tổng Tổng Số lao Số lao Số nguồn nguồn động động lao động Lĩnh vực vốn (tỷ vốn (người) (người) (người) đồng) (tỷ đồng) I. Nông, lâm < 10 ≤20 10-200 > 20 – 100 > 200 - 300 nghiệp và thủy sản II.

CN và xây dựng < 10 ≤20 10-200 > 20 – 100 > 200 - 300 III. Thương mại và < 10 ≤ 10 10 – 50 > 10 – 50 > 50 - 100 dịch vụ Nguồn: Tổng hợp từ Nghị định số 56/2009/NĐ-CP Theo cách phân loại này, số lượng DNNVV chiếm 97% tổng số doanh nghiệp hiện có tại Việt Nam. Trung bình mỗi năm DNNVV đã tạo thêm khoảng nửa triệu lao động mới, sử dụng tới 51% lao động xã hội và đóng góp trên 40% GDP cho nền kinh tế. Đặc điểm của DNNVV Một là, dễ khởi nghiệp: Do vốn ít, lao động không đòi hỏi chuyên môn cao; với đặc tính chu kỳ sản phẩm ngắn nên các doanh nghiệp có thể sử dụng vốn tự có hoặc vay mượn bạn bè, các tổ chức tín dụng.

Hơn nữa, quy trình tổ chức quản lý trong các DNNVV gọn nhẹ, khi hoạt động kinh doanh gặp khó khăn thì nội bộ doanh nghiệp dễ dàng bàn bạc, thống nhất hành động. Vì vậy, DNNVV dễ dàng khởi sự và hoạt động nhạy bén theo cơ chế thị trường. Có bộ máy tổ chức sản xuất và quản lý gọn nhẹ, hiệu quả. Các quyết định quản lý được đưa ra và thực thiện nhanh chóng, không ách tắc và tránh phiền hà nên có thể tiết kiệm tối đa chi phí quản lý DN.

DNNVV có vốn ban đầu ít xảy ra rủi ro nên tạo ra nhiều khả năng đầu tư của các cá nhân và mọi thành phần kinh tế. Hiện nay ở Việt Nam, một chủ thể có ý tưởng SXKD cộng với một số ít vốn, một số lao động nhất định và mặt bằng không lớn là có thể khởi sự được DN. Hai là, các DNNVV có tính linh hoạt, năng động cao, dễ thích ứng với các biến 7 động của thị trường. Do quy mô không lớn, nên DNNVV rất năng động và dễ thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường.

Trong một số trường hợp, DNNVV còn năng động thích ứng nhanh với những biến động về cơ chế, chính sách quản lý kinh tế của nhà nước. Trong thương mại, nhờ tính linh hoạt, dễ tham gia thị trường, cũng như dễ rút lui khỏi thị trường khi điều kiện kinh doanh không thuận lợi, nên DNNVV dễ dàng tìm kiếm lợi nhuận từ những "ngách” của thị trường, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển đổi của nền kinh tế. Ba là, các DNNVV có một số lợi thế tương đối như lãi suất đầu tư thấp nhờ phát huy các nguồn lực đầu vào tại chỗ như lao động, tài nguyên hay nguồn vốn, khai thác và phát huy các ngành nghề truyền thống của từng địa phương. Thực tế ở Việt Nam đã có rất nhiều DN từng bước trưởng thành, lớn mạnh nhờ khôi phục và phát triển các ngành nghề truyền thống trong từng hộ gia đình, từng dòng họ, làng nghề của nông thôn Việt Nam.

Bốn là, DNNVV có một số lợi thế trong việc theo sát nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng, qua đó sáng tạo ra nhiều loại sản phẩm hàng hoá và dịch vụ mới, đáp ứng tốt hơn nhu cầu tiêu dùng của khách hàng. Về khía cạnh này, có thể nói DNNVV có một số lợi thế trong việc định hướng và làm xuất hiện nhiều nhu cầu mới từ phía người tiêu dùng. Bên cạnh những ưu thế DNNVV cũng có những đặc điểm yếu thế cần được giúp đỡ vủa Nhà nước, các tổ chức xã hội: Thứ nhất, hầu hết các DNNVV có quy mô nhỏ, hoạt động phân tán, thiếu các nguồn lực để tiến hành các dự án đầu tư lớn; khả năng mở rộng thị trường đầu ra, đặc biệt là thị trường quốc tế có nhiều hạn chế; nhiều doanh nghiệp thiếu tính chiến lược và không có kế hoạch dài hạn. Thứ hai, sự liên kết, hợp tác giữa các DNNVV và sự liên kết hợp tác theo hiệp hội ngành hàng, theo địa bàn không bền vững.

Thứ ba, thiết bị - công nghệ của DNNVV thường ở mức dưới trung bình, do không đủ tài chính cho việc nghiên cứu triển khai hay tiếp nhận công nghệ tiên tiến, do đó suất tiêu hao nguyên, nhiên vật liệu cao. Vai trò của DNNVV trong phát triển kinh tế xã hội 1. Đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Hiện nay, ở hầu hết các nước trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, DNNVV chiếm tỷ trọng cao, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Tốc độ gia tăng số lượng các DNNVV nhanh hơn so với các loại hình DN khác.

Các DNNVV hoạt động phổ biến trong tất cả các ngành CN, TM, DV, từ công nghiệp thủ công truyền thống đến các ngành công nghiệp kỹ thuật cao, tạo khả năng gia công, thầu phụ cho các doanh nghiệp lớn. Sự phát triển có hiệu quả, nguồn vốn quay vòng nhanh trong các DNNVV góp phần nâng cao tích luỹ tài sản trong nước. DN tạo ra khối lượng hàng hoá và dịch vụ lớn hơn, phong phú hơn, chất lượng tốt hơn, thay thế được nhiều mặt hàng phải nhập khẩu, góp phần quan trọng cải thiện và nâng cao mức tiêu dùng trong nước và tăng xuất khẩu, đó cũng là yếu tố giữ cho nền kinh tế ổn định và phát triển. Vì vậy, các DN này góp phần quan trọng vào sự gia tăng thu nhập quốc dân của các nước trên thế giới, bình quân chiếm khoảng 50% GDP ở mỗi nước.

Riêng ở Việt Nam, trong những năm qua, mỗi năm các DNNVV đóng góp khoảng 25% GDP của cả nước. Gia tăng tính năng động của nền kinh tế DNNVV là nhân tố tạo nên sự năng động của nền kinh tế trong cơ chế thị trường. Do số lượng các DNNVV tăng lên rất nhanh, làm gia tăng số lượng, chủng loại hàng hoá, dịch vụ và làm tăng tính cạnh tranh trong nền kinh tế. Chính sự cạnh tranh của DN trong việc tìm kiếm thị trường, mẫu mã sản phẩm, giá cả hàng hóa… mà nền kinh tế ngày càng trở nên năng động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong khu vực này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của SMEs trong việc tạo ra việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Bên cạnh đó, nó cũng đề cập đến những thách thức mà các doanh nghiệp này phải đối mặt, như thiếu nguồn vốn và công nghệ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phân tích tác động của môi trường kinh doanh đến sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa việt nam, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về cách môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến SMEs. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đổi mới công nghệ của tphcm sẽ cung cấp cái nhìn về các chính sách hỗ trợ SMEs trong việc đổi mới công nghệ. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tình trạng thiếu vắng các doanh nghiệp công nghiệp quy mô vừa tại thành phố hồ chí minh, giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình doanh nghiệp quy mô vừa tại một trong những thành phố lớn nhất Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh hiện tại.