Luận văn: Phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Vietinbank Chương Dương

Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại VietinBank Chi nhánh Chương Dương. Nghiên cứu giải pháp tăng trưởng dịch vụ thẻ hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Thị Linh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch vụ thẻ Vietinbank và xu hướng tất yếu

Trong bối cảnh nền kinh tế số hóa, thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) đã trở thành một xu thế tất yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa hệ thống tài chính quốc gia. Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank), với vị thế là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu, đã xác định việc phát triển dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank là một mục tiêu chiến lược. Dịch vụ thẻ không chỉ mang lại sự tiện lợi, an toàn cho người tiêu dùng mà còn là công cụ hiệu quả giúp ngân hàng gia tăng nguồn vốn huy động, mở rộng thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc phát triển các sản phẩm thẻ đa dạng như thẻ ghi nợthẻ tín dụng giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, từ chi tiêu cá nhân đến giao dịch doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh (2017), "thẻ ngân hàng ra đời đã làm thay đổi cách thức chi tiêu, giao dịch thanh toán của cộng đồng xã hội, thẻ ngân hàng đã và đang thu hút được sự quan tâm của cả cộng đồng". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ. Hơn nữa, việc đẩy mạnh các phương thức thanh toán hiện đại qua máy POSmáy ATM góp phần giảm thiểu lượng tiền mặt lưu thông, hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả hơn. Quá trình này không chỉ là một nhiệm vụ kinh doanh mà còn thể hiện trách nhiệm của Vietinbank trong việc thúc đẩy một xã hội văn minh, hiện đại.

1.1. Lợi ích vượt trội của thẻ thanh toán trong nền kinh tế số

Dịch vụ thẻ mang lại nhiều lợi ích dịch vụ thẻ cho tất cả các bên tham gia. Đối với khách hàng, thẻ cung cấp sự an toàn và tiện lợi, loại bỏ rủi ro khi mang theo nhiều tiền mặt và đơn giản hóa việc quản lý chi tiêu. Đối với các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT), việc chấp nhận thanh toán thẻ giúp tăng doanh số bán hàng bằng cách thu hút nhóm khách hàng có thu nhập cao và khuyến khích chi tiêu nhiều hơn. Đồng thời, nó giúp giảm chi phí quản lý tiền mặt và hạn chế rủi ro nhận phải tiền giả. Đối với ngân hàng, dịch vụ thẻ là một kênh huy động vốn giá rẻ quan trọng, tăng thu nhập từ các loại phí và lãi suất, đồng thời là nền tảng để phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử khác. Trên phương diện vĩ mô, việc đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt giúp tăng tốc độ lưu chuyển vốn, minh bạch hóa các giao dịch kinh tế và hỗ trợ chính phủ trong công tác quản lý, thu thuế hiệu quả.

1.2. Các loại hình thẻ thanh toán Vietinbank đang cung cấp

Vietinbank hiện đang cung cấp một danh mục sản phẩm thẻ phong phú để đáp ứng các phân khúc khách hàng khác nhau. Thẻ ghi nợ (Debit Card) được liên kết trực tiếp với tài khoản tiền gửi của khách hàng, cho phép thực hiện giao dịch trong phạm vi số dư có sẵn. Ngược lại, thẻ tín dụng (Credit Card) cho phép chủ thẻ chi tiêu trước, trả tiền sau trong một hạn mức tín dụng được cấp. Các sản phẩm thẻ được phân loại theo phạm vi sử dụng (nội địa và quốc tế) và theo hạng thẻ (thẻ thường, vàng, bạch kim) với các tiện ích và ưu đãi khác nhau. Việc áp dụng công nghệ thẻ chip EMV giúp tăng cường tính bảo mật cho các giao dịch, giảm thiểu rủi ro giả mạo thẻ. Sự đa dạng này là yếu tố then chốt để phát triển dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank một cách bền vững.

II. Thách thức trong phát triển dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank

Mặc dù tiềm năng phát triển rất lớn, quá trình phát triển dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ yếu tố xã hội, đặc biệt là thói quen sử dụng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của đại bộ phận người dân. Nhiều người vẫn còn tâm lý e ngại khi tiếp cận với các phương thức thanh toán điện tử do lo sợ về bảo mật và sự phức tạp trong thao tác. Bên cạnh đó, các rủi ro dịch vụ thẻ như gian lận, giả mạo thông tin, đánh cắp dữ liệu thẻ là mối đe dọa thường trực, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đầu tư vào công nghệ bảo mật và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Hạ tầng kỹ thuật, mặc dù đã được cải thiện, vẫn chưa đồng bộ. Mạng lưới máy POSmáy ATM phân bố chưa đều, chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn, gây bất tiện cho người dùng ở khu vực nông thôn. Hơn nữa, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác và các công ty fintech buộc Vietinbank phải không ngừng đổi mới sản phẩm, cải thiện chất lượng dịch vụ và đưa ra các chính sách phí hấp dẫn. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của dịch vụ thẻ thanh toán.

2.1. Phân tích các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động thẻ ngân hàng

Hoạt động thẻ tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả ngân hàng và chủ thẻ. Rủi ro tín dụng phát sinh khi chủ thẻ tín dụng không có khả năng thanh toán dư nợ. Rủi ro hoạt động có thể xảy ra do lỗi hệ thống, sự cố đường truyền hoặc sai sót của nhân viên. Tuy nhiên, nguy hiểm nhất là các rủi ro liên quan đến gian lận, bao gồm: làm thẻ giả từ thông tin bị đánh cắp, lừa đảo qua email (phishing) để lấy thông tin thẻ, hoặc nhân viên tại ĐVCNT thông đồng để sao chép dữ liệu. Theo tài liệu nghiên cứu, "Thẻ giả được sử dụng tạo ra các giao dịch giả mạo gây tổn thất cho ngân hàng phát hành". Do đó, công tác quản trị rủi ro trong việc phát hành và thanh toán, tăng cường các biện pháp xác thực đa yếu tố và giám sát giao dịch bất thường là nhiệm vụ sống còn của ngân hàng.

2.2. Những hạn chế từ thói quen dùng tiền mặt và hạ tầng kỹ thuật

Thói quen tiêu dùng tiền mặt là một trở ngại văn hóa lớn. Nhiều cửa hàng nhỏ lẻ, chợ truyền thống chưa trang bị máy POS vì chi phí đầu tư và tâm lý ngại thay đổi. Điều này làm giảm tính tiện ích của thẻ trong các giao dịch hàng ngày. Về hạ tầng, mặc dù số lượng máy ATM đã tăng, tình trạng máy hết tiền, lỗi kết nối hoặc bảo trì vẫn xảy ra, gây phiền toái cho người dùng. Mạng lưới thanh toán liên ngân hàng đôi khi gặp sự cố, ảnh hưởng đến giao dịch chéo. Để vượt qua những hạn chế này, cần có sự phối hợp giữa ngân hàng trong việc tuyên truyền, giáo dục người dân về lợi ích của TTKDTM và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ để khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ lắp đặt thiết bị chấp nhận thẻ.

III. Giải pháp mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ thanh toán Vietinbank

Để thúc đẩy việc phát triển dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank, giải pháp cốt lõi là phải mở rộng và hoàn thiện mạng lưới chấp nhận thẻ. Một mạng lưới rộng khắp và hoạt động ổn định là yếu tố tiên quyết để tạo ra sự thuận tiện, từ đó thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt của người dùng. Chiến lược này cần được triển khai trên hai phương diện chính: gia tăng độ phủ của các thiết bị vật lý như máy ATMmáy POS, đồng thời đẩy mạnh hợp tác với các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT). Việc lắp đặt thêm máy ATM ở các khu vực ngoại thành, khu công nghiệp và các điểm dân cư mới sẽ đáp ứng nhu cầu rút tiền và giao dịch cơ bản. Quan trọng hơn, việc phát triển mạng lưới máy POS phải được chú trọng, đặc biệt là tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, bệnh viện và các đơn vị cung cấp dịch vụ công. Theo định hướng của Chính phủ về đẩy mạnh TTKDTM, việc hợp tác với các cơ quan nhà nước để tích hợp thanh toán phí, lệ phí qua thẻ là một hướng đi chiến lược. Vietinbank cần có chính sách hỗ trợ hấp dẫn về chi phí lắp đặt và phí giao dịch để khuyến khích các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia vào mạng lưới thanh toán của mình.

3.1. Tầm quan trọng của việc gia tăng số lượng máy POS và ATM

Sự hiện diện của máy POSmáy ATM quyết định trực tiếp đến tính tiện dụng của thẻ thanh toán. Mạng lưới máy ATM dày đặc giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận tiền mặt khi cần, tạo tâm lý an tâm khi sử dụng thẻ làm phương tiện cất giữ tài sản chính. Trong khi đó, mạng lưới máy POS rộng khắp là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu thanh toán không dùng tiền mặt. Khi khách hàng có thể quẹt thẻ ở hầu hết mọi nơi, từ siêu thị lớn đến quán cà phê nhỏ, giá trị của chiếc thẻ mới được phát huy tối đa. Luận văn của Nguyễn Thị Linh nhấn mạnh giải pháp "Mở rộng mạng lưới máy POS và ATM" là một trong những ưu tiên hàng đầu. Việc đầu tư này không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn khẳng định vị thế và thị phần của Vietinbank trên thị trường.

3.2. Chiến lược liên kết với đơn vị chấp nhận thẻ ĐVCNT hiệu quả

Xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với các ĐVCNT là một chiến lược thông minh. Thay vì chỉ tập trung vào các chuỗi bán lẻ lớn, Vietinbank cần tiếp cận các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các hộ kinh doanh cá thể. Ngân hàng có thể đưa ra các gói giải pháp toàn diện bao gồm: cung cấp máy POS với chi phí ưu đãi, áp dụng mức phí chiết khấu cạnh tranh, tích hợp phần mềm quản lý bán hàng và cung cấp các dịch vụ tài chính khác như cho vay, quản lý dòng tiền. Việc tổ chức các chương trình khuyến mãi đồng thương hiệu, trong đó chủ thẻ Vietinbank được giảm giá hoặc tích điểm khi thanh toán tại các ĐVCNT liên kết, sẽ tạo ra lợi ích cho cả ba bên: khách hàng, doanh nghiệp và ngân hàng, qua đó thúc đẩy doanh số thanh toán thẻ một cách hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank

Bên cạnh việc mở rộng mạng lưới, chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn quyết định sự thành công trong việc phát triển dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank. Khách hàng ngày nay không chỉ yêu cầu một sản phẩm thẻ với các tính năng cơ bản mà còn mong đợi một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, an toàn và được hỗ trợ tận tình. Để làm được điều này, Vietinbank cần tập trung vào hai trụ cột chính: marketing và con người. Hoạt động marketing và truyền thông cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của công chúng về lợi ích của thẻ thanh toán và các chương trình ưu đãi đi kèm. Các chiến dịch quảng cáo cần sáng tạo, nhắm đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và làm nổi bật những tiện ích độc đáo của sản phẩm thẻ Vietinbank. Song song đó, yếu tố con người đóng vai trò then chốt. Việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân viên làm công tác thẻ là cực kỳ quan trọng. Nhân viên không chỉ cần nắm vững quy trình nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng tư vấn, giải quyết khiếu nại và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Công tác quản trị rủi ro cũng phải được xem là một phần của chất lượng dịch vụ, đảm bảo an toàn tối đa cho tài sản và thông tin của khách hàng.

4.1. Tăng cường hoạt động marketing và truyền thông sản phẩm thẻ

Một chiến lược marketing hiệu quả cần kết hợp cả kênh truyền thống và kỹ thuật số. Việc quảng bá trên các phương tiện truyền thông đại chúng giúp tạo độ phủ rộng, trong khi marketing trên mạng xã hội, công cụ tìm kiếm cho phép tiếp cận chính xác các nhóm khách hàng tiềm năng. Vietinbank cần xây dựng nội dung hấp dẫn, nhấn mạnh vào tính tiện lợi, an toàn và các chương trình ưu đãi đặc biệt như hoàn tiền, trả góp 0% lãi suất, tích lũy dặm bay. Việc tổ chức các sự kiện, hội thảo hướng dẫn người dân cách mở và sử dụng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ một cách an toàn cũng là một cách tiếp cận hiệu quả. Truyền thông minh bạch về các loại phí và điều khoản sử dụng sẽ giúp xây dựng lòng tin, một yếu tố quan trọng để khách hàng gắn bó lâu dài.

4.2. Nâng cao trình độ đội ngũ nhân viên và công tác quản trị rủi ro

Đội ngũ nhân viên là bộ mặt của ngân hàng, là những người trực tiếp tương tác và tạo dựng niềm tin với khách hàng. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về sản phẩm, quy trình nghiệp vụ, kỹ năng bán hàng và xử lý tình huống. Đặc biệt, nhân viên cần được trang bị kiến thức về các hình thức gian lận thẻ mới nhất để có thể cảnh báo và hỗ trợ khách hàng kịp thời. Về quản trị rủi ro, ngân hàng phải đầu tư vào hệ thống giám sát giao dịch hiện đại, có khả năng phát hiện các hoạt động đáng ngờ theo thời gian thực. Quy trình xử lý khiếu nại, tra soát giao dịch và khóa thẻ khẩn cấp cần được tối ưu hóa để giảm thiểu thiệt hại cho khách hàng khi có sự cố xảy ra, qua đó nâng cao uy tín và chất lượng dịch vụ của Vietinbank.

V. Thực tiễn phát triển dịch vụ thẻ Vietinbank tại chi nhánh

Để có cái nhìn cụ thể về hiệu quả triển khai, việc phân tích thực trạng tại một đơn vị cơ sở là cần thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh (2017) về hoạt động tại Vietinbank Chi nhánh Chương Dương giai đoạn 2013-2016 đã cung cấp những số liệu giá trị. Các dữ liệu này cho thấy sự nỗ lực của chi nhánh trong việc phát triển dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank. Cụ thể, số lượng thẻ phát hành có xu hướng tăng trưởng ổn định qua các năm, phản ánh nỗ lực trong công tác tiếp thị và mở rộng cơ sở khách hàng. Doanh số thanh toán thẻ tại các ĐVCNT cũng ghi nhận sự gia tăng, cho thấy người dùng đã dần quen với việc sử dụng thẻ để chi tiêu thay vì chỉ rút tiền mặt. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng chỉ ra một số tồn tại. Tốc độ tăng trưởng số lượng máy POS còn chậm hơn so với tiềm năng và nhu cầu của thị trường. Một tỷ lệ đáng kể thẻ phát hành là thẻ "không hoạt động", tức là không phát sinh giao dịch thường xuyên. Đây là một sự lãng phí tài nguyên và cho thấy hiệu quả của việc phát triển dịch vụ thẻ chưa thực sự đi vào chiều sâu. Những kết quả thực tiễn này là cơ sở quan trọng để Vietinbank đánh giá lại chiến lược và đưa ra những điều chỉnh phù hợp cho toàn hệ thống.

5.1. Phân tích số liệu tăng trưởng thẻ phát hành giai đoạn 2013 2016

Theo Bảng 3.6 trong luận văn, số lượng thẻ thanh toán do Vietinbank Chương Dương phát hành đã có tốc độ tăng trưởng đáng chú ý trong giai đoạn 2013-2016. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ sản phẩm thẻ ghi nợ nội địa, gắn liền với các dự án trả lương qua tài khoản cho các doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp trên địa bàn. Điều này cho thấy chiến lược tiếp cận khách hàng doanh nghiệp để phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ đã phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, số lượng thẻ tín dụng quốc tế phát hành còn khiêm tốn, cho thấy việc tiếp cận phân khúc khách hàng có thu nhập cao và nhu cầu chi tiêu lớn vẫn còn là một thách thức.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh doanh thẻ qua doanh số và mạng lưới

Doanh số thanh toán thẻ qua máy POS (Bảng 3.7) và số lượng máy (Bảng 3.9) tại Vietinbank Chương Dương đều tăng trưởng, nhưng chưa tương xứng với số lượng thẻ đã phát hành. Biểu đồ 3.3 cho thấy thị phần thẻ của chi nhánh vẫn còn nhỏ so với các ngân hàng lớn khác trên cùng địa bàn. Thực tế này cho thấy, mặc dù đã phát hành được nhiều thẻ, nhưng việc khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ để thanh toán vẫn chưa thực sự hiệu quả. Nguyên nhân có thể đến từ mạng lưới chấp nhận thẻ còn mỏng và các chương trình khuyến mãi chưa đủ hấp dẫn. Đây là bài học kinh nghiệm cho thấy việc phát triển dịch vụ thẻ thanh toán không chỉ dừng lại ở số lượng phát hành mà phải tập trung vào việc gia tăng giá trị sử dụng thực tế cho khách hàng.

VI. Hướng đi tương lai cho dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank

Để duy trì vị thế dẫn đầu và đón đầu các xu hướng mới, chiến lược phát triển dịch vụ thẻ thanh toán Vietinbank trong tương lai cần tập trung vào công nghệ và trải nghiệm khách hàng. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang mở ra nhiều cơ hội để đổi mới sản phẩm và dịch vụ thẻ. Việc chuyển đổi toàn bộ hệ thống thẻ từ sang công nghệ thẻ chip EMV là yêu cầu bắt buộc để tăng cường an ninh. Hơn nữa, Vietinbank cần nhanh chóng triển khai và phổ biến các công nghệ thanh toán không tiếp xúc (Contactless), thanh toán qua mã QR, và tích hợp thẻ vào các ví điện tử. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng sẽ là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Bằng cách phân tích dữ liệu lớn (Big Data), ngân hàng có thể hiểu rõ hơn về hành vi chi tiêu của khách hàng để đưa ra những sản phẩm và chương trình ưu đãi phù hợp với từng cá nhân. Cuối cùng, việc đưa ra các kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy một môi trường thuận lợi cho thanh toán không dùng tiền mặt cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Sự hợp tác chặt chẽ giữa ngân hàng, chính phủ và doanh nghiệp sẽ tạo ra một hệ sinh thái thanh toán số toàn diện, mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

6.1. Xu hướng công nghệ thẻ chip và thanh toán không tiếp xúc

Thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ sang công nghệ thẻ chip và thanh toán không tiếp xúc. Thẻ chip (EMV) với vi xử lý thông minh có khả năng mã hóa dữ liệu giao dịch, khiến việc sao chép thông tin gần như không thể, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận. Trong khi đó, công nghệ thanh toán không tiếp xúc cho phép khách hàng thực hiện giao dịch nhanh chóng chỉ bằng một cái chạm thẻ vào máy POS, không cần nhập mã PIN cho các giao dịch giá trị nhỏ. Việc áp dụng các công nghệ này không chỉ nâng cao tính an toàn và tiện lợi mà còn cải thiện tốc độ xử lý tại các điểm bán hàng, mang lại trải nghiệm tích cực cho cả người bán và người mua.

6.2. Kiến nghị chính sách thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt

Để phát triển dịch vụ thẻ thanh toán một cách bền vững, vai trò của nhà nước là rất quan trọng. Cần có một hành lang pháp lý hoàn thiện để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và các bên liên quan trong giao dịch điện tử. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước có thể ban hành các chính sách khuyến khích như: giảm thuế cho các ĐVCNT khi đạt tỷ lệ doanh thu thanh toán qua thẻ nhất định; bắt buộc các đơn vị dịch vụ công (điện, nước, viễn thông, y tế, giáo dục) phải chấp nhận TTKDTM; và đẩy mạnh các chương trình truyền thông quốc gia về lợi ích của việc không dùng tiền mặt. Những kiến nghị này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy sự phát triển của thị trường thẻ tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh chương dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, nội dung luận văn gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại các NHTM Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3:Thực trạng dịch vụ thẻ thanh toán tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng – Chi nhánh Chƣơng Dƣơng Chƣơng 4: Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng – Chi nhánh Chƣơng Dƣơng 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ THANH TOÁN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Tại Việt Nam, thẻ thanh toán đã đƣợc biết đến nhiều năm trƣớc đây, nhƣng phải đến năm 1998 thị trƣờng thẻ mới trở nên sôi động khi có sự tham gia của nhiều ngân hàng. Bởi lợi nhuận từ dịch vụ này rất hấp dẫn đối với các ngân hàng và đó chính là cơ hội để các Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam nâng cao khả năng cạnh tranh và đây cũng là một trong những nghiệp vụ ngân hàng hiện đại giúp Việt Nam đi tắt đón đầu trong dịch vụ ngân hàng, giúp hoạt động ngân hàng trong nƣớc có sức mạnh cạnh tranh về công nghệ với các ngân hàng nƣớc ngoài trong lĩnh vực mới mẻ này. Tuy nhiên, đây cũng là dịch vụ đem lại không ít những khó khăn cho các ngân hàng Việt Nam nhƣ: khó khăn về kinh tế xã hội, khoa học công nghệ nói chung và bản thân ngân hàng nói riêng đã gây nhiều trở ngại đối với việc thúc đẩy hoạt động kinh doanh thẻ đạt tới những giá trị tiềm năng vốn có của nó, buộc ngân hàng phải không ngừng tự mình nhìn lại và đƣa ra các biện pháp giải quyết để có thể đứng vững và khẳng định vị thế của mình trên thị trƣờng.

Hoạt động sôi nổi của thị trƣờng thẻ những năm qua đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề thẻ, có thể tổng hợp các công trình đó nhƣ sau: - Đỗ Quang Thạch (2011), Luận văn thạc sĩ kinh tế - Đà Nẵng - “Phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam - Chi nhánh Quảng Nam”. Luận văn đã đánh giá toàn diện thực trạng cung cấp dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam –Chi nhánh Quảng Nam từ khâu phát hành đến sử dụng thanh toán. Từ đó, đƣa ra các định hƣớng để Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Quảng Nam phát triển hoạt động kinh doanh thẻ.

Ở đó, tác giả khẳng định phát triển hoạt động kinh doanh thẻ không chỉ có riêng bản thân ngân hàng phát hành mà còn có sự hỗ trợ của Nhà nƣớc, của Hiệp 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hội thẻ và của NHNN. Tuy nhiên, đề tài này, tác giả mới chỉ đề cập đến hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Quảng Namvà dừng lại ở khía cạnh là hoạt động kinh doanh thẻ, chƣa phân tích sâu về khâu sử dụng dịch vụ thanh toán của thẻ. - Mai Ngọc Thái (2013), Luận văn thạc sĩ Tài chính- Ngân hàng , TP.HCM – “Dịch vụ ngân hàng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Ngoại thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình”. Luận văn đã chỉ ra đƣợc những hạn chế, nguyên nhân hạn chế còn tồn tại của một số dịch vụ ngân hàng đối với khách hàng cá nhân.

Tuy nhiên, đối tƣợng nghiên cứu của luận văn còn quá rộng, chƣa tập trung vào một dịch vụ cụ thể mà thực hiện nghiên cứu một mảng hoạt động nên phân tích bị dàn trải, chƣa đi sâu nghiên cứu và đánh giá sâu sát với thực tế. - Nguyễn Thị Quỳnh Nga (2013), Luận văn thạc sĩ kinh tế, Hà Nội – “Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thƣờng tín - Chi nhánh Thăng Long”. Luận văn đã đánh giá đƣợc những kết quả đạt đƣợc, hạn chế, nguyên nhân và đề ra các giải pháp phát triển dịch vụ thẻ thanh toán. Tuy nhiên, trong tác giả mới chỉ sử dụng các phƣơng pháp tổng hợp và đánh giá số liệu, chƣa sử dụng các phƣơng pháp phân tích nhƣ bảng hỏi, phỏng vấn.

để đánh giá sát thực hơn nhu cầu thực tế của khách hàng. Do vậy các đánh giá của luận văn còn mang tính chủ quan làm cho việc đề ra các giải pháp còn mang tính lý thuyết chƣa gắn liền với thực tế của ngân hàng. -Phạm Duy Hòa (2014), Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Đà Nẵng - “Nghiên cứu chất lƣợng dịch vụ thẻ ATM BIDV của khách hàng tại thành phố Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk”. Luận văn đã xây dựng mô hình nghiên cứu đo lƣờng dịch vụ thẻ, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lƣợng dịch vụ thẻ ATM BIDV, đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lƣợng dịch vụ thẻ ATM của BIDV.

Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn chƣa phân tích và chỉ rõ nguyên nhân ảnh hƣởng đến chất lƣợng cũng nhƣ việc phát triển dịch vụ thẻ thanh toán; chƣa chỉ ra đƣợc một cách cụ thể đâu là điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức cũng nhƣ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đề ra đƣợc các chiến lƣợc nhằm tận dụng đƣợc điểm mạnh, khắc phục đƣợc điểm yếu và tận dụng đƣợc các cơ hội để phát triển và nâng cao chất lƣợng thẻ. Đỗ Thị Lan Phƣơng (07/2014), Học viện ngân hàng, Hà Nội - “Thanh toán không dùng tiền mặt: Xu hƣớng trên thế giới và thực tiễn tại Việt Nam”, bài viết nêu lên xu hƣớng TTKDTM trên thế giới và ở Việt Nam hiện nay. Từ đó, có các giải pháp phát triển các sản phẩm TTKDTM hiện đại. Những công trình khoa học trên là tƣ liệu quý báu cả về lý luận và thực tiễn cho việc nghiên cứu đề tài phát triển dịch vụ thẻ thanh toán.

Tuy nhiên, tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam –Chi nhánh Chƣơng Dƣơng chƣa có công trình nghiên cứu nào về vấn đề phát triển dịch vụ thẻ thanh toán. Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài này là hết sức cấp thiết. Trên cơ sở nghiên cứu, vận dụng những vấn đề lý luận cơ bản của dịch vụ thẻ thanh toán để phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam –Chi nhánh Chƣơng Dƣơng, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển dịch vụ thẻ thanh toán tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam –Chi nhánh Chƣơng Dƣơng trong thời gian tới.2 Một số vấn đề lý luận cơ bản về dịch vụ thẻ thanh toán của ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm thẻ thanh toán - Đối với thẻ thanh toán có nhiều khái niệm để diễn đạt nó, mỗi một cách diễn đạt nhằm làm nổi bật một nội dung nào đó.

Sau đây là một số khái niệm về thẻ thanh toán: Thẻ thanh toán (thẻ chi trả) là một phƣơng tiện thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ hoặc có thể đƣợc dùng để rút tiền mặt tại các Ngân hàng đại lý hoặc các máy rút tiền tự động. Thẻ thanh toán là một loại thẻ giao dịch tài chính đƣợc phát hành bởi Ngân hàng, các Tổ chức tài chính hay các công ty. Thẻ thanh toán là một phƣơng tiện thanh toán không dùng tiền mặt mà ngƣời chủ thẻ có thể sử dụng để rút tiền mặt hoặc thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại các điểm chấp nhận thanh toán bằng thẻ. Thẻ thanh toán là phƣơng thức ghi sổ những số tiền cần thanh toán thông qua máy đọc thẻ phối hợp với hệ thống mạng máy tính kết nối giữa Ngân hàng/Tổ chức tài chính với các điểm thanh toán (Merchant).

Nó cho phép thực hiện thanh toán nhanh chóng, thuận lợi và an toàn đối với các thành phần tham gia thanh toán. - Về quan điểm của các cơ quan quản lý nhà nƣớc, theo quy định tại Điều 3 Thông tƣ số 19/2016/TT-NHNN ngày 30/6/2016 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nƣớc về việc ban hành quy định về hoạt động thẻ ngân hàng: “Thẻ ngân hàng" (dƣới đây gọi tắt là "thẻ"): Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các Điều kiện và Điều khoản được các bên thỏa thuận. - Theo tác giả Nguyễn Đăng Dờn (2011): “Thẻ ngân hàng là một loại công cụ thanh toán hiện đại do Ngân hàng phát hành và bán cho các đơn vị và cá nhân, để họ sử dụng trong thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ… hoặc rút tiền mặt tại các ngân hàng đại lý hay tại các quầy trả tiền tự động (ATM)”. - Theo tác giả Lê Văn Tƣ (2011): “Đây là sản ph m dịch vụ tương đối mới của ngân hàng.

Với một tấm thẻ trong đó chứa một mã số nhận dạng cá nhân bí mật, khách hàng thực hiện giao dịch tài chính thông qua các tài khoản của họ bằng cách sử dụng hệ thống máy rút tiền tự động ATM. Các dịch vụ ngân hàng thông qua thẻ rất đa dạng như:dùng để rút tiền mặt, chuyển khoản, gửi tiền mặt, kiểm tra số dƣ tài khoản…” - Theo tác giả Nguyễn Văn Tiến(2012): “Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, do ngân hàng phát hành cung cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền trong phạm vi số dư tiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng được cấp,dùng để thực hiện các dịch vụ thông qua hệ thống giao dịch tự động hay còn gọi là hệ thống tự phục vụ ATM.” Từ các cách diễn đạt trên, đề tài rút ra: Đây là một phƣơng thức thanh toán mà ngƣời sở hữu thẻ có thể dùng để thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ hay rút tiền mặt tự động thông qua máy đọc thẻ hay các máy rút tiền tự động trong phạm vi số 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dƣtiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng đƣợc cấp. Ngoài ra, thẻ còn đƣợc dùng để thực hiện nhiều dịch vụ khác thông qua hệ thống giao dịch tự động ATM nhƣ chuyển khoản, truy vấn thông tin tài khoản, thông tin các khoản chi phí sinh hoạt… Từ đó, khái niệm thẻ ngân hàng có thể đƣợc hiểu là: Thẻ ngân hàng có chức năng sử dụng đa năng. Chủ thẻ cóthể kết nối với các chủ thể khác tham gia hệ thống thanh toán thẻ phục vụ quá trình lƣu chuyển hàng hoá, tiền tệ đƣợc thoả thuận trƣớc nhằm thực hiện các dịch vụ thoả mãn nhu cầu của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ