Luận văn: Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại BIDV Tây Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại BIDV Tây Hà Nội. Nghiên cứu giải pháp và kiến nghị để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. 5 Lý do cần phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ BIDV ngay

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ BIDV không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì và mở rộng vị thế. Với dân số gần 100 triệu người và thu nhập bình quân đầu người tăng trưởng ổn định, Việt Nam là một thị trường đầy tiềm năng. Các sản phẩm dịch vụ BIDV cho khách hàng cá nhân như cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, và ngân hàng số đang trở thành chìa khóa để khai thác thị trường này. Việc tập trung vào mảng bán lẻ không chỉ giúp BIDV đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào tín dụng doanh nghiệp, mà còn góp phần phân tán rủi ro hiệu quả. Theo nghiên cứu của Phan Thị Bích Thuận (2015), việc đẩy mạnh ngân hàng bán lẻ giúp "tăng doanh thu lợi nhuận cho chi nhánh, phát triển chi nhánh theo định hướng đã đề ra". Hơn nữa, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và xu hướng chuyển đổi số trong ngân hàng đã thay đổi hoàn toàn hành vi của người tiêu dùng. Khách hàng ngày nay yêu cầu các dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi và cá nhân hóa. Do đó, việc đầu tư vào nền tảng ngân hàng số BIDV SmartBanking và cải thiện trải nghiệm khách hàng ngân hàng là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV. Việc chiếm lĩnh thị phần ngân hàng bán lẻ sẽ tạo ra một nền tảng khách hàng trung thành, ổn định, là cơ sở vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Xu hướng phát triển retail banking tại thị trường Việt Nam

Thị trường ngân hàng bán lẻ (retail banking) tại Việt Nam đang có tốc độ tăng trưởng ấn tượng, được thúc đẩy bởi sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và sự phổ cập của công nghệ số. Các ngân hàng nội địa và quốc tế đều nhận thấy tiềm năng to lớn từ phân khúc khách hàng cá nhân. Xu hướng phát triển retail banking hiện nay tập trung vào ba trụ cột chính: số hóa, cá nhân hóa và đơn giản hóa. Khách hàng mong muốn thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi thông qua các thiết bị di động. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới, áp dụng công nghệ như AI, Big Data để phân tích hành vi khách hàng, từ đó cung cấp các sản phẩm phù hợp. Các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt như ví điện tử, QR code đang dần thay thế thói quen tiêu dùng truyền thống, tạo ra một cuộc đua khốc liệt về công nghệ và tiện ích giữa các ngân hàng.

1.2. Vai trò chiến lược của ngân hàng bán lẻ đối với BIDV

Đối với một ngân hàng có quy mô lớn như BIDV, mảng bán lẻ đóng một vai trò chiến lược quan trọng. Thứ nhất, nó là kênh huy động vốn ổn định và chi phí thấp từ tiền gửi của hàng triệu khách hàng cá nhân. Nguồn vốn này giúp cân đối cơ cấu vốn và giảm sự phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng. Thứ hai, hoạt động bán lẻ giúp phân tán rủi ro tín dụng. Thay vì tập trung vào các khoản vay lớn cho doanh nghiệp, việc cho vay các khoản nhỏ lẻ đến nhiều khách hàng khác nhau giúp giảm thiểu tác động khi một vài khoản vay trở thành nợ xấu. Thứ ba, mảng bán lẻ là nguồn thu nhập quan trọng từ phí dịch vụ, góp phần đa dạng hóa cơ cấu lợi nhuận. Cuối cùng, việc xây dựng một chiến lược ngân hàng bán lẻ BIDV hiệu quả sẽ giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu, tạo ra một tệp khách hàng trung thành và gia tăng thị phần ngân hàng bán lẻ.

II. 4 Thách thức lớn trong chiến lược ngân hàng bán lẻ của BIDV

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế về thương hiệu và mạng lưới, việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ BIDV vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh. Các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và ngân hàng nước ngoài với mô hình hoạt động linh hoạt, chú trọng công nghệ và trải nghiệm khách hàng ngân hàng đang tạo ra sức ép lớn. Họ nhanh chóng tung ra các sản phẩm sáng tạo và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng. Thách thức thứ hai là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Việc đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, đảm bảo an ninh mạng và liên tục cập nhật các ứng dụng như ngân hàng số BIDV SmartBanking đòi hỏi nguồn lực tài chính và nhân sự khổng lồ. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong cuộc đua công nghệ cũng có thể khiến ngân hàng bị tụt lại phía sau. Bên cạnh đó, quản trị rủi ro trong ngân hàng bán lẻ cũng là một vấn đề phức tạp. Với số lượng giao dịch khổng lồ và các khoản vay nhỏ lẻ, rủi ro hoạt động, rủi ro tín dụng và rủi ro gian lận công nghệ cao luôn hiện hữu. Cuối cùng, thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận lớn dân cư vẫn là rào cản cho việc thúc đẩy các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, đòi hỏi nỗ lực lớn trong việc giáo dục và thay đổi hành vi người dùng.

2.1. Phân tích năng lực cạnh tranh của BIDV trên thị trường

Năng lực cạnh tranh của BIDV trong mảng bán lẻ được xây dựng trên nền tảng thương hiệu lâu đời và mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Tuy nhiên, trong môi trường hiện đại, những lợi thế này chưa đủ. Đối thủ cạnh tranh đang vượt lên nhờ sự linh hoạt trong chính sách sản phẩm, quy trình phê duyệt tín dụng nhanh gọn và đặc biệt là giao diện ứng dụng ngân hàng số thân thiện, nhiều tiện ích. Theo khảo sát trong luận văn của Phan Thị Bích Thuận, dù khách hàng đánh giá cao sự uy tín, các yếu tố về "thủ tục gọn nhẹ" và "sự đa dạng của sản phẩm" vẫn còn là điểm cần cải thiện. Để cạnh tranh hiệu quả, BIDV cần tập trung vào việc đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian giao dịch và liên tục đổi mới danh mục sản phẩm.

2.2. Nhận diện và quản trị rủi ro trong ngân hàng bán lẻ

Quản trị rủi ro trong ngân hàng bán lẻ bao gồm nhiều khía cạnh. Rủi ro tín dụng đối với các khoản cho vay tiêu dùng BIDVthẻ tín dụng BIDV yêu cầu hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động và chính xác để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Rủi ro hoạt động phát sinh từ sai sót của nhân viên, lỗi hệ thống hoặc các quy trình nội bộ không chặt chẽ. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngân hàng, rủi ro an ninh mạng và lừa đảo trực tuyến (phishing) ngày càng gia tăng. Việc xây dựng một khung quản trị rủi ro toàn diện, kết hợp giữa công nghệ giám sát hiện đại và các quy định nội bộ nghiêm ngặt là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hoạt động an toàn và bền vững.

III. Phương pháp đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ BIDV khách hàng cá nhân

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ BIDV, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm là giải pháp nền tảng. Một mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ hiện đại phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Thay vì cung cấp các sản phẩm đại trà, BIDV cần hướng tới việc "may đo" các gói giải pháp tài chính phù hợp với từng giai đoạn cuộc đời của khách hàng, từ sinh viên, người mới đi làm, đến các gia đình và người về hưu. Các sản phẩm dịch vụ BIDV cho khách hàng cá nhân cần được phát triển theo hướng tích hợp, tạo thành một hệ sinh thái tiện ích. Ví dụ, một khách hàng vay mua nhà có thể được tư vấn thêm các sản phẩm bảo hiểm, thẻ tín dụng với hạn mức ưu đãi và tài khoản thanh toán miễn phí. Trích dẫn từ nghiên cứu thực tiễn tại chi nhánh Tây Hà Nội cho thấy nhu cầu về các sản phẩm như cho vay tiêu dùng BIDV và dịch vụ thẻ là rất lớn. Việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt và áp dụng mức lãi suất cạnh tranh sẽ là yếu tố quyết định để thu hút và giữ chân khách hàng. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các sản phẩm đầu tư và bảo hiểm (bancassurance), đáp ứng nhu cầu tích lũy và bảo vệ tài chính ngày càng tăng của người dân, từ đó gia tăng nguồn thu phí cho ngân hàng.

3.1. Chiến lược cho vay tiêu dùng và phát hành thẻ tín dụng BIDV

Tín dụng tiêu dùng là một trong những động lực tăng trưởng chính của ngân hàng bán lẻ. Chiến lược ngân hàng bán lẻ BIDV cần tập trung phát triển mạnh mảng cho vay tiêu dùng BIDV thông qua các sản phẩm như vay mua ô tô, vay sửa chữa nhà cửa, vay tiêu dùng tín chấp với quy trình số hóa 100%. Việc ứng dụng công nghệ eKYC (định danh khách hàng điện tử) và chấm điểm tín dụng tự động sẽ giúp rút ngắn thời gian giải ngân từ vài ngày xuống còn vài giờ. Đối với thẻ tín dụng BIDV, cần đa dạng hóa các dòng thẻ, liên kết với các đối tác lớn trong ngành bán lẻ, du lịch, ẩm thực để xây dựng các chương trình ưu đãi, hoàn tiền hấp dẫn. Cá nhân hóa ưu đãi dựa trên thói quen chi tiêu của từng chủ thẻ sẽ giúp gia tăng mức độ gắn kết và khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ thường xuyên hơn.

3.2. Tối ưu hóa các sản phẩm huy động vốn và dịch vụ tài khoản

Huy động vốn vẫn là hoạt động cốt lõi. Thay vì chỉ có các sản phẩm tiết kiệm truyền thống, BIDV cần phát triển các sản phẩm tiền gửi linh hoạt, cho phép khách hàng hưởng lãi suất có kỳ hạn nhưng vẫn có thể rút một phần vốn khi cần thiết mà không mất lãi. Các sản phẩm chứng chỉ tiền gửi với lãi suất hấp dẫn và khả năng chuyển nhượng dễ dàng cũng là một kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng các gói tài khoản thanh toán ưu đãi, miễn phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản khi khách hàng đáp ứng các điều kiện nhất định (như duy trì số dư bình quân, nhận lương qua tài khoản). Điều này không chỉ thu hút khách hàng mở tài khoản mà còn khuyến khích họ sử dụng BIDV làm ngân hàng giao dịch chính.

IV. Bí quyết chuyển đổi số để phát triển ngân hàng bán lẻ BIDV

Chuyển đổi số trong ngân hàng là xu thế tất yếu và là chìa khóa để phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ BIDV một cách đột phá. Trọng tâm của quá trình này là đặt khách hàng vào vị trí trung tâm, xây dựng một hành trình trải nghiệm số liền mạch và đồng nhất trên mọi kênh giao dịch. Nền tảng ngân hàng số BIDV SmartBanking phải được xem là một "chi nhánh số", không chỉ cung cấp các tính năng cơ bản như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn mà còn phải tích hợp một hệ sinh thái đa dạng gồm mua sắm, đặt vé, đầu tư, bảo hiểm. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến như Big Data và AI sẽ giúp BIDV phân tích dữ liệu giao dịch, từ đó đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp, mang tính cá nhân hóa cao. Hơn nữa, quá trình số hóa không chỉ dừng lại ở giao diện người dùng mà cần phải thâm nhập sâu vào quy trình vận hành nội bộ. Tự động hóa các quy trình phê duyệt, đối soát, và báo cáo sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ BIDV. Cuối cùng, việc đẩy mạnh các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt thông qua mã QR, thanh toán chạm (contactless) và liên kết với các ví điện tử sẽ giúp BIDV mở rộng hệ sinh thái và bắt kịp với các xu hướng phát triển retail banking hiện đại.

4.1. Vai trò trung tâm của ngân hàng số BIDV SmartBanking

BIDV SmartBanking không chỉ là một ứng dụng, mà là hạt nhân trong chiến lược ngân hàng bán lẻ BIDV. Nền tảng này cần được liên tục nâng cấp để mang lại trải nghiệm khách hàng ngân hàng tốt nhất: giao diện thân thiện, tốc độ xử lý nhanh, bảo mật đa lớp và hệ sinh thái tiện ích phong phú. Việc cho phép khách hàng mở tài khoản trực tuyến thông qua eKYC, đăng ký vay vốn, phát hành thẻ tín dụng ảo ngay trên ứng dụng sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Tích hợp các công cụ quản lý tài chính cá nhân, giúp khách hàng theo dõi chi tiêu, đặt mục tiêu tiết kiệm cũng sẽ gia tăng giá trị cho người dùng. Mục tiêu là biến BIDV SmartBanking thành một trợ lý tài chính thông minh, không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của khách hàng.

4.2. Thúc đẩy dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt hiệu quả

Để thúc đẩy dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, BIDV cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp phát triển BIDV. Thứ nhất, mở rộng mạng lưới các điểm chấp nhận thanh toán (POS, mã QR) tại các cửa hàng, siêu thị, nhà hàng. Thứ hai, xây dựng các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hoàn tiền hấp dẫn khi khách hàng thanh toán bằng thẻ hoặc qua ứng dụng BIDV SmartBanking. Thứ ba, hợp tác chặt chẽ với các công ty Fintech, các nhà cung cấp dịch vụ công (điện, nước, viễn thông) để đơn giản hóa việc thanh toán hóa đơn. Giáo dục và truyền thông về sự an toàn, tiện lợi của thanh toán không tiền mặt cũng là một yếu tố quan trọng để thay đổi thói quen của người tiêu dùng và gia tăng tỷ lệ giao dịch số.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Trong một thị trường mà sản phẩm và công nghệ có thể dễ dàng bị sao chép, trải nghiệm khách hàng ngân hàng chính là yếu tố khác biệt bền vững nhất. Nâng cao chất lượng dịch vụ BIDV đòi hỏi một chiến lược tổng thể, tác động đến cả con người, quy trình và công nghệ. Về con người, cần xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và có kỹ năng giao tiếp, chăm sóc khách hàng xuất sắc. Chương trình đào tạo cần tập trung vào việc đặt khách hàng làm trọng tâm, giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. Theo nghiên cứu của Phan Thị Bích Thuận (2015), đánh giá của khách hàng về yếu tố con người, đặc biệt là "thái độ phục vụ nhiệt tình, chu đáo" và "khả năng giải đáp thắc mắc" là rất quan trọng. Về quy trình, cần rà soát và loại bỏ các thủ tục rườm rà, không cần thiết, tối ưu hóa luồng công việc để rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng tại quầy. Việc xây dựng một mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ hiện đại theo hướng đa kênh (omni-channel) là cần thiết, đảm bảo trải nghiệm của khách hàng được đồng nhất và liền mạch dù họ giao dịch tại chi nhánh, qua ATM, trên website hay qua ứng dụng di động. Cuối cùng, công nghệ đóng vai trò hỗ trợ đắc lực thông qua hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) để lưu trữ và phân tích thông tin, giúp nhân viên hiểu rõ hơn về từng khách hàng và phục vụ một cách cá nhân hóa.

5.1. Xây dựng mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ hiện đại

Một mô hình kinh doanh ngân hàng bán lẻ hiện đại không chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm mà là xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Mô hình này cần kết hợp hài hòa giữa các kênh phân phối. Các chi nhánh vật lý sẽ được chuyển đổi thành các trung tâm tư vấn tài chính chuyên sâu, nơi khách hàng đến để nhận được những lời khuyên giá trị về đầu tư, vay vốn phức tạp. Trong khi đó, các giao dịch đơn giản sẽ được khuyến khích thực hiện trên các kênh số như BIDV SmartBanking. Việc phân loại khách hàng (khách hàng ưu tiên, khách hàng đại chúng) để có chính sách chăm sóc và sản phẩm phù hợp cũng là một phần quan trọng của mô hình này, giúp tối ưu hóa nguồn lực và mang lại sự hài lòng cao nhất cho từng nhóm khách hàng.

5.2. Chuyên nghiệp hóa đội ngũ và hiện đại hóa kênh phân phối

Con người là tài sản quý giá nhất. Việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ đòi hỏi chính sách tuyển dụng khắt khe, các chương trình đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng mềm thường xuyên, cùng với một chế độ đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng để giữ chân nhân tài. Song song đó, việc hiện đại hóa kênh phân phối là bắt buộc. Hệ thống ATM cần được nâng cấp thành các máy giao dịch tự động (CRM - Cash Recycling Machine) có khả năng nộp/rút tiền, mở tài khoản, giúp giảm tải cho quầy giao dịch. Mạng lưới chi nhánh cần được sắp xếp lại một cách khoa học, đầu tư cơ sở vật chất khang trang, hiện đại, tạo không gian giao dịch thoải mái và chuyên nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ BIDV một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng bidv chi nhánh tây hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn có kết cấu bốn chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1 : Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ Chƣơng 2 : Phƣơng pháp luận và thiết kế nghiên cứu Chƣơng 3 : Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại chi nhánh BIDV Tây Hà Nội giai đoạn 2012 – 2014 Chƣơng 4 : Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại chi nhánh BIDV Tây Hà Nội. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ 1.1 Tổng quan về tình hình nghiên cứu đề tài 1.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước + Ahmad Jamal (Cardiff Business School, Cardiff, UK) và Kamal Naser (Cardiff Business School, Cardiff, UK): “Customer satisfaction and retail banking: an assessment of some of the key antecedents of customer satisfaction in retail banking”. Bài nghiên cứu này tìm hiểu về tiêu chí đánh giá sự hài lòng của khách hàng - là một vấn đề quan trọng đối với các ngân hàng. Nghiên cứu này đã xác định đƣợc chất lƣợng dịch vụ, kỳ vọng, hiệu suất, ham muốn, ảnh hƣởng và vốn chủ sở hữu là tiền đề quan trọng của sự hài lòng của khách hàng.

Các tác giả đã tiến hành một cuộc khảo sát về chất lƣợng dịch vụ và sự hài long của khách hàng. Kết quả cho thấy cả hai lõi và kích thƣớc quan hệ của chất lƣợng dịch vụ xuất hiện có liên quan đến sự hài lòng của khách hàng. Carmody: “Method and system for remote delivery of retail banking services”. Bài nghiên cứu của các tác giả đã đề cập tới phƣơng pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ bằng các gia tăng các dịch vụ thanh toán bằng thẻ thanh toán, gia tăng các máy ATM, máy POS,….

+ Terrence Levesque (Associate Professor, School of Business and Economics, Wilfrid Laurier University, Ontario, Canada) và Gordon H. McDougall (Professor, School of Business and Economics, Wilfrid Laurier University, Ontario, Canada): “Determinants of customer satisfaction in retail banking”. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các tác giả đã chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng và duy trì sự hài lòng của khách hàng rất quan trọng cho ngân hàng bán lẻ, và điều tra các yếu tố quyết định chính của sự hài lòng của khách hàng và những dự định tƣơng lai trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ. Xác định các yếu tố quyết định trong đó bao gồm chất lƣợng dịch vụ (ví dụ nhƣ nhận đƣợc nó ngay lần đầu tiên), các tính năng dịch vụ (ví dụ nhƣ lãi suất cạnh tranh), các vấn đề dịch vụ, phục hồi dịch vụ và các sản phẩm sử dụng.Phát hiện, đặc biệt là các vấn đề dịch vụ và khả năng phục hồi dịch vụ của ngân hàng có tác động lớn đến sự hài lòng của khách hàng và ý định để chuyển đổi.Trên cơ sở nâng cao chất lƣợng dịch vụ, gia tăng hài lòng khách hàng thì các NHTM có thể phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.2 Tình hình nghiên cứu trong nước Trong những năm gần đây, mặc dù hoạt động dịch vụ nhất là dịch vụ bán lẻ đƣợc các ngân hàng rất chú trọng phát triển nhƣng cả về chiều rộng lẫn chiều sâu của các dịch vụ đó vẫn còn nhiều hạn chế.

Do đó, việc tìm ra giải pháp phát triển ngân hàng bán lẻ là vấn đề có ý nghĩa quan trọng mang tính chiến lƣợc đối với hoạt động của tất cả các NHTM Việt Nam nói chung, BIDV và BIDV Tây Hà Nội nói riêng. Dịch vụ ngân hàng và các vấn đề liên quan đến dịch vụ ngân hàng, cũng nhƣ vấn đề phát triển dịch vụ ngân hàng đã đƣợc nhiều nhà kinh tế quan tâm và nghiên cứu trong rất nhiều năm qua. Tuy nhiên, những công trình nghiên cứu liên quan đến licnhx vực này thƣờng cỉ tập trung nghiên cứu chung chung các dịch vụ và hệ thống ngân hàng. Do đó chƣa đạt đƣợc tính sâu sắc của các công trình nghiên cứu còn rất hạn chế.

Có thể kể đến một số luận văn, luận án đã thực hiện nhƣ: Luận văn thạc sỹ “Xây dựng chiến lƣợc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Sài Gòn” của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hà trƣờng Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh; Luận văn “Giải 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phát phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Chi nhánh Ngân hàng Đầu tƣ và Phát triển Hà Thành” của tác giả Phạm Thị Hà Giang trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội; Luận văn “Phát triển Marketing dịch vụ Ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chi nhánh Hà Nội” mã số LA2016 trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội; nghiên cứu “Phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại ở các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam – Các vấn đề cần quan tâm” của tác giả Phƣơng My đăng trên tạp chí Ngân hàng số 22/2007; nghiên cứu “Đa dạng hóa loại hình dịch vụ ngân hàng tại các ngân hàng thƣơng mại” của tác giả Nguyễn Thị Hƣơng Giang trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội; Nghiên cứu “Ngân 3 hàng điện tử: Mục tiêu của các Ngân hàng thƣơng mại trong môi trƣờng cạnh tranh và hội nhập” của tác giả Võ Trí Thanh – Ngân hàng Ngoại thƣơng Việt Nam; Nghiên cứu “Giải pháp phát triển các dịch vụ ngân hàng ở Việt Nam hiện nay” của PGS.TS Nguyễn Thị Mùi – Học viện Tài chính. + Đỗ Thị Hải Trang - Luận văn thạc sỹ kinh tế: “Một số giải pháp chủ yếu góp phần phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng Ngoại thƣơng Việt Nam trong giao đoạn hội nhập kinh tế quốc tế” - LATHS kinh tế, 2007 - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn đề cập tới thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng Ngoại thƣơng Việt Nam giai đoạn 2005- 2007, đề xuất các giải pháp đẩy mạnh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng Ngoại thƣơng trong thời gian tới trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế. Đỗ Tất Ngọc - Nguyên Chủ tịch HĐQT Ngân hàng NNo & PTNT Đề án cá nhân: “Agribank phát triển Dịch vụ ngân hàng bán lẻ trong tiến trình hội nhập Quốc tế ” - 2011.

Nội dung: Đánh giá thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam và Ngân hàng Agribank Việt Nam trong giai đoạn từ 2008 – 2010, đề xuất 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com một số giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trong thời gian tới cho các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam nói chung. + Đào Lê Kiều Oanh - Luận án tiến sỹ :“Phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn và bán lẻ tại Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam”- LATS kinh tế, 2012 – ĐH Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh. Luận án hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ ngân hàng bán buôn và bán lẻ, cũng nhƣ nghiên cứu hai dịch vụ ngân hàng này tại Ngân hàng Đầu tƣ và phát triển Việt Nam từ năm 2006 – 2010. Luận án cũng đề xuất một số giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn và ngân hàng bán lẻ trong giai đoạn tới tại BIDV Việt Nam.

Lê Hoàng Nga, bài nghiên cứu“Phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ giai đoạn 2010-2015”. Bài nghiên cứu của tác giả đã xác định rõ 3 vấn đề cần quan tâm của các NHTM Việt nam khi phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Xây dựng kênh phân phối là mối quan tâm lớn của DVNH bán lẻ, mà đặc trƣng là sử dụng hệ thống công nghệ thông qua các phƣơng tiện, các kênh phân phối. Các NHTM lớn trên thế giới đang thử nghiệm các kỹ năng phân phối đa kênh (multi chanel distribution skills) trong triển khai DVNH bán lẻ.

Xác định khách hàng và nhu cầu của khách hàng qua việc tìm hiểu kẽ hở thị trƣờng, từ đó xây dựng mối liên kết và cơ chế tạo thuận lợi cho giao dịch tài chính.Việc tìm tòi những thị trƣờng chƣa khai phá là điều quan trọng, bao gồm khách hàng, loại sản phẩm mà họ cần và kênh phân phối.Vì vậy, với những thị trƣờng mới nổi hoặc đang phát triển, khi mà ngƣời dân chƣa làm đƣợc làm quen nhiều với các DVNH thì tiềm năng của thị trƣờng bán lẻ là vô cùng lớn. Kết hợp thƣơng mại và tài chính, các hoạt động tài chính với nhau trong mối liên hệ chung, chú trọng vào các mối liên kết mới nhƣ bancassurance, ngân hàng- chứng khoán. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng bán lẻ gửi tiền vào. Với lý do đó, các ngân hàng thƣờng sử dụng công cụ lãi suất để thu hút nguồn vốn này.

Cạnh tranh lãi suất trở thành một trong những loại cạnh tranh hợp lý và gay gắt trong giai đoạn hội nhập hiện nay, ngân hàng nào có lãi suất cao hơn, khuyến mãi nhiều hơn, tiếp thị tốt hơn thì sẽ có lợi thế trong việc thu hút tiền gửi của khách hàng. Dịch vụ chiết khấu thương phiếu và chứng từ có giá: Việc ngân hàng mua các thƣơng phiếu và chứng từ có giá ngắn hạn chƣa đến hạn thanh toán gọi là chiết khấu. Nghiệp vụ chiết khấu giúp các chủ sở hữu chứng từ khôi phục năng lực thanh toán.Đây là nghiệp vụ đƣợc ƣa chuộng không những đối với khách hàng mà còn cả ngân hàng vì đây là nghiệp vụ cho vay có đảm bảo bằng chứng từ có giá, rủi ro tín dụng ở mức độ thấp. Dịch vụ cho vay: Hoạt động cho vay bao gồm cho vay thƣơng mại, cho vay tiêu dùng, cho vay chiết khấu giấy tờ có giá,… Tùy theo nhu cầu về thời gian vay vốn của khách hàng mà ngân hàng áp dụng các hình thức cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.

Lãi suất cho vay áp dụng theo nhu cầu trên thị trƣờng hoặc theo quan hệ tín nhiệm lẫn nhau để áp dụng mức lãi suất cho vay phù hợp với từng đối tƣợng cho vay. Dịch vụ thanh toán: Hầu hết các giao dịch thanh toán giữa các khách hàng trong nƣớc và nƣớc ngoài đều đƣợc thực hiện qua ngân hàng. Nhờ việc nắm giữ tài khoản của khách hàng, đồng thời thông qua việc kiểm soát chứng từ thanh toán mà các ngân hàng hoàn toàn có khả năng thực hiện các dịch vụ thanh toán theo yêu cầu của khách hàng. Hiện nay, các NHTM ở Việt Nam sử dụng các dịch vụ thanh toán nhƣ: thanh toán séc, ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi, thƣ tín dụng, hối phiếu, lệnh phiếu, thẻ thanh toán,… 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ