Luận văn Thạc sĩ: Phát triển Dịch vụ NHBL tại BIDV SGD2 – Phùng Thị Thu Hà

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Chi nhánh Sở Giao dịch 2 của Ngân hàng BIDV. Khám phá giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời Cảm Ơn

Lời Cam Đoan

Danh Mục Từ Viết Tắt

Danh Mục Bảng Số Liệu

Danh Mục Biểu Đồ

Danh Mục Hình Vẽ

Mở Đầu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ

1.1. TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG

1.1.1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng

1.1.2. Phân loại dịch vụ ngân hàng theo cách thức cung cấp dịch vụ

1.2. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ

1.2.1. Khái Niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.2. Sự cần thiết phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.3. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.4. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.5. Các dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.6. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL CỦA CÁC NHTM

1.3.1. Nhân tố xuất phát từ phía ngân hàng

1.3.2. Nhân tố xuất phát từ môi trường bên ngoài

1.4. MỘT SỐ KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

1.5. Kết Luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2 – BIDV

2.1. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ TẠI CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2

2.1.1. Cơ cấu tổ chức của CN.2 Hoạt động kinh doanh dịch vụ tại Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 – BIDV, 2010 - 2012

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NHBL TẠI CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2

2.2.1. Các loại dịch vụ NHBL tại Chi nhánh Sở Giao Dịch 2

2.2.2. Thực trạng phát triển dịch vụ NHBL tại Chi nhánh SGD2

2.3. NHỮNG THÀNH TỰU VÀ TỒN TẠI TRONG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2

2.3.1. Thành tựu đạt được

2.3.2. Tồn tại, hạn chế và những nguyên nhân

2.3.2.1. Tồn tại và hạn chế
2.3.2.2. Nguyên nhân của những tồn tại và hạn chế

2.4. Kết Luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA BIDV ĐẾN NĂM 2015

3.2. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA CN. SỞ GIAO DỊCH 2 TRONG THỜI GIAN TỚI

3.3. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2

3.3.1. Giải Pháp Chung

3.3.2. Giải pháp cụ thể

3.4. GIẢI PHÁP HỖ TRỢ CỦA NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.5. GIẢI PHÁP HỖ TRỢ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

3.6. Kết Luận Chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ngân Hàng Bán Lẻ BIDV SGD2 Cơ hội vàng

Ngân hàng bán lẻ (NHBL) đóng vai trò then chốt trong hệ thống tài chính, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và sự trỗi dậy của ngân hàng số. BIDV SGD2, một chi nhánh quan trọng của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), không nằm ngoài xu hướng này. NHBL không chỉ là kênh cung cấp dịch vụ tài chính cho cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) mà còn là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Dịch vụ NHBL mang lại nhiều lợi ích, từ việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đến giảm chi phí giao dịch. Sự cần thiết của việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ ngày càng trở nên cấp thiết để duy trì và nâng cao sức cạnh tranh của BIDV trên thị trường tài chính. Việc phát triển NHBL không chỉ giúp BIDV thu hút khách hàng, mở rộng thị phần mà còn tăng nguồn thu từ phí dịch vụ, giảm rủi ro tín dụng. Theo một nghiên cứu của Học viện Công nghệ Châu Á (AIT), dịch vụ NHBL là dịch vụ cung ứng trực tiếp các sản phẩm đến từng cá nhân riêng lẻ, các doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua mạng lưới chi nhánh truyền thống hay thông qua các phương tiện điện tử viễn thông và công nghệ thông tin. Do đó, phát triển dịch vụ NHBL là một chiến lược quan trọng để BIDV phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

1.1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ BIDV

Dịch vụ NHBL là dịch vụ ngân hàng cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính chủ yếu cho khách hàng là các cá nhân, các hộ gia đình và các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thông qua mạng lưới chi nhánh truyền thống hay thông qua các phương tiện điện tử viễn thông và công nghệ thông tin. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ là đối tượng khách hàng vô cùng lớn, bao gồm các cá nhân, hộ gia đình, các doanh nghiệp nhỏ và vừa và đa dạng về hình thức phục vụ. Số lượng giao dịch lớn, nhưng giá trị của mỗi giao dịch không lớn và chi phí bình quân trên mỗi giao dịch thường lớn. Sản phẩm của dịch vụ NHBL vừa có sản phẩm thuộc tài sản nợ như tiết kiệm dân cư, vừa có sản phẩm thuộc tài sản có như cho vay cá nhân. Nhu cầu mang tính thời điểm; Dịch vụ đơn giản, dễ thực hiện. Mục tiêu của dịch vụ NHBL là khách hàng cá nhân, nên các dịch vụ thường tập trung vào các dịch vụ tiền gửi và tài khoản, vay vốn, mở thẻ tín dụng…

1.2. Vai trò quan trọng của NHBL BIDV trong nền kinh tế

Dịch vụ NHBL giúp cho cá nhân, doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực của mình. Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp nhỏ và vừa và khách hàng cá nhân khó có điều kiện cạnh tranh về vốn, công nghệ với các doanh nghiệp lớn. Dịch vụ NHBL sẽ hỗ trợ tích cực cho các đối tượng khách hàng này phát triển thông qua tiếp cận nguồn vốn vay từ ngân hàng, sử dụng các dịch vụ ngân hàng, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất kinh doanh được tiến hành trôi chảy, nhịp nhàng, thúc đẩy vòng quay vốn, góp phần đẩy nhanh tốc độ sản xuất, luân chuyển hàng hoá. Từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư nguồn lực của mình. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trên nền tảng công nghệ tiên tiến giúp tiết kiệm nhân lực và giảm chi phí vận hành, nhờ đó giúp giảm phí dịch vụ cho khách hàng, giúp người dân làm quen và không còn cảm thấy xa lạ với những khái niệm ngân hàng tự động, ngân hàng “không người”, ngân hàng ảo.

II. Thách Thức Phát Triển Dịch Vụ Ngân Hàng BIDV SGD2 Hiện Nay

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển ngân hàng bán lẻ tại BIDV SGD2 đối mặt với nhiều thách thức. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác, cả trong và ngoài nước, đòi hỏi BIDV phải liên tục đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ. Thay đổi trong thói quen và kỳ vọng của khách hàng, đặc biệt là thế hệ trẻ, yêu cầu BIDV phải đầu tư vào công nghệ số và trải nghiệm khách hàng. Rủi ro tín dụng, gian lận và an ninh mạng cũng là những vấn đề cần được quan tâm và giải quyết. Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, khách hàng ngày càng quan tâm đến tính tiện lợi, nhanh chóng và an toàn của các dịch vụ ngân hàng số. Do đó, BIDV cần tập trung vào việc phát triển các ứng dụng di động, dịch vụ thanh toán trực tuyến và các giải pháp bảo mật tiên tiến. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

2.1. Cạnh tranh khốc liệt trên thị trường ngân hàng bán lẻ

Thị trường ngân hàng bán lẻ Việt Nam ngày càng trở nên cạnh tranh với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước. Các ngân hàng không ngừng mở rộng mạng lưới, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, nâng cao chất lượng phục vụ và áp dụng công nghệ mới để thu hút khách hàng. BIDV cần phải đối mặt với sự cạnh tranh này bằng cách tạo ra sự khác biệt, tập trung vào các phân khúc thị trường tiềm năng và cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng.

2.2. Yêu cầu ngày càng cao về trải nghiệm khách hàng số

Khách hàng ngày nay, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng quen thuộc với các dịch vụ số và có kỳ vọng cao về trải nghiệm người dùng. Họ mong muốn các dịch vụ ngân hàng phải tiện lợi, nhanh chóng, dễ sử dụng và có tính cá nhân hóa cao. BIDV cần đầu tư vào công nghệ số, phát triển các ứng dụng di động và dịch vụ thanh toán trực tuyến, đồng thời cải thiện trải nghiệm khách hàng trên các kênh truyền thống để đáp ứng nhu cầu này.

2.3. Rủi ro tín dụng và an ninh mạng gia tăng

Hoạt động ngân hàng bán lẻ luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ số cũng làm gia tăng rủi ro gian lận và an ninh mạng. BIDV cần tăng cường công tác quản lý rủi ro, áp dụng các biện pháp phòng ngừa và phát hiện gian lận, đồng thời đầu tư vào các giải pháp bảo mật tiên tiến để bảo vệ thông tin và tài sản của khách hàng.

III. Giải Pháp Phát Triển Sản Phẩm Dịch Vụ BIDV SGD2

Để vượt qua những thách thức và tận dụng cơ hội, BIDV SGD2 cần tập trung vào việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng BIDV, đặc biệt là các sản phẩm số. Điều này bao gồm việc mở rộng danh mục sản phẩm, cải thiện tính năng và trải nghiệm người dùng, đồng thời tích hợp công nghệ mới như AI và blockchain. Phát triển các gói sản phẩm dịch vụ tài chính cá nhân BIDV phù hợp với từng phân khúc khách hàng, từ sinh viên, người mới đi làm đến người có thu nhập cao và doanh nhân. Chú trọng vào các sản phẩm tiết kiệm, vay vốn, thẻ tín dụng và bảo hiểm. Đẩy mạnh BIDV Smart BankingBIDV Online, cung cấp các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, quản lý tài chính và đầu tư trực tuyến. Tăng cường chăm sóc khách hàng ngân hàng thông qua các kênh trực tuyến và điện thoại. Theo một báo cáo của McKinsey, các ngân hàng thành công nhất trong kỷ nguyên số là những ngân hàng có khả năng cung cấp trải nghiệm khách hàng liền mạch trên tất cả các kênh và có khả năng phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng số

BIDV cần mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng số, bao gồm các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, quản lý tài chính, đầu tư và bảo hiểm. Các sản phẩm dịch vụ này cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng và được tích hợp với các ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến phổ biến.

3.2. Cải thiện trải nghiệm khách hàng trên kênh số

Trải nghiệm khách hàng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng trên kênh số. BIDV cần cải thiện giao diện người dùng, đơn giản hóa quy trình giao dịch, cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và an toàn của các giao dịch.

3.3. Ứng dụng công nghệ mới vào sản phẩm và dịch vụ

Các công nghệ mới như AI, blockchain và big data có thể được ứng dụng để cải thiện sản phẩm dịch vụ ngân hàng số. AI có thể được sử dụng để cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân hóa, blockchain có thể được sử dụng để tăng cường tính bảo mật và minh bạch của các giao dịch, và big data có thể được sử dụng để phân tích hành vi khách hàng và đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh.

IV. Tối Ưu Hóa Quy Trình Nghiệp Vụ BIDV SGD2 Bí Quyết Thành Công

Bên cạnh việc phát triển sản phẩm dịch vụ, việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của BIDV SGD2. Đơn giản hóa quy trình nghiệp vụ ngân hàng, giảm thời gian xử lý giao dịch và cải thiện chất lượng dịch vụ. Áp dụng công nghệ tự động hóa và số hóa để giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả để đảm bảo an toàn cho hoạt động ngân hàng bán lẻ. Theo một nghiên cứu của Gartner, các ngân hàng có quy trình nghiệp vụ tối ưu thường có chi phí hoạt động thấp hơn và khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn so với các ngân hàng khác.

4.1. Đơn giản hóa thủ tục và quy trình giao dịch

BIDV cần đơn giản hóa thủ tục và quy trình giao dịch, giảm thiểu các bước không cần thiết và cung cấp các kênh giao dịch đa dạng để khách hàng có thể lựa chọn phương thức giao dịch phù hợp với nhu cầu của mình.

4.2. Tự động hóa và số hóa quy trình nghiệp vụ

Áp dụng công nghệ tự động hóa và số hóa quy trình nghiệp vụ giúp giảm thiểu sai sót, tăng năng suất và giảm chi phí hoạt động. BIDV có thể tự động hóa các quy trình như xử lý hồ sơ vay vốn, thanh toán hóa đơn và mở tài khoản.

4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro hoạt động

BIDV cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả để đảm bảo an toàn cho hoạt động ngân hàng bán lẻ. Hệ thống này cần bao gồm các biện pháp phòng ngừa, phát hiện và xử lý rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý.

V. Marketing và Phân Phối Dịch Vụ Ngân Hàng BIDV Hiệu Quả Nhất

Để tiếp cận khách hàng tiềm năng và tăng cường nhận diện thương hiệu, BIDV SGD2 cần triển khai các chiến dịch marketing ngân hàng hiệu quả. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng, từ truyền thống đến số, để tiếp cận đối tượng mục tiêu. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi, sự kiện và hoạt động cộng đồng. Mở rộng mạng lưới chi nhánh và điểm giao dịch, đồng thời tăng cường sự hiện diện trên các kênh số. Theo một nghiên cứu của Forrester, các ngân hàng có chiến lược marketing và phân phối hiệu quả thường có khả năng thu hút và giữ chân khách hàng tốt hơn so với các ngân hàng khác.

5.1. Tối ưu hóa kênh truyền thông Marketing

Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng, từ truyền thống đến số, để tiếp cận đối tượng mục tiêu. BIDV có thể sử dụng quảng cáo trên truyền hình, báo chí, radio, mạng xã hội, email và các công cụ tìm kiếm.

5.2. Chương trình khuyến mãi và gắn kết cộng đồng

Xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi, sự kiện và hoạt động cộng đồng. BIDV có thể tổ chức các chương trình tặng quà, giảm giá, bốc thăm trúng thưởng và các hoạt động từ thiện.

5.3. Mở rộng mạng lưới và điểm giao dịch số

Mở rộng mạng lưới chi nhánh và điểm giao dịch, đồng thời tăng cường sự hiện diện trên các kênh số. BIDV có thể mở thêm chi nhánh tại các khu vực tiềm năng, lắp đặt thêm ATM và POS, đồng thời phát triển các ứng dụng di động và dịch vụ trực tuyến.

VI. Phát Triển Bền Vững Ngân Hàng BIDV SGD2 Tương Lai Và Triển Vọng

Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng của BIDV SGD2 trong tương lai. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng, giảm thiểu tác động đến môi trường và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng. Đầu tư vào công nghệ xanh và các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Thực hiện các chương trình trách nhiệm xã hội, hỗ trợ giáo dục, y tế và phát triển cộng đồng. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững, khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và xã hội. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, các doanh nghiệp có chiến lược phát triển bền vững thường có khả năng tạo ra giá trị lâu dài cho cổ đông và cộng đồng.

6.1. Đầu tư vào công nghệ xanh và tiết kiệm năng lượng

BIDV cần đầu tư vào công nghệ xanh và các giải pháp tiết kiệm năng lượng để giảm thiểu tác động đến môi trường. Ví dụ, BIDV có thể sử dụng năng lượng mặt trời cho các chi nhánh, áp dụng các biện pháp tiết kiệm điện và nước, và khuyến khích khách hàng sử dụng các dịch vụ ngân hàng số.

6.2. Trách nhiệm xã hội phát triển cộng đồng vững mạnh

Thực hiện các chương trình trách nhiệm xã hội, hỗ trợ giáo dục, y tế và phát triển cộng đồng. BIDV có thể trao học bổng cho học sinh nghèo, xây dựng trường học và bệnh viện, và hỗ trợ các dự án phát triển kinh tế địa phương.

6.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững nhân văn

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững, khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và xã hội. BIDV có thể tổ chức các cuộc thi về bảo vệ môi trường, khuyến khích nhân viên đi làm bằng xe đạp hoặc phương tiện công cộng, và ủng hộ các tổ chức từ thiện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại chi nhánh sở giao dịch 2 ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ 1.1 TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 1.1 Khái niệm dịch vụ ngân hàng Hiện nay chưa có một tài liệu nào công bố hay đưa ra một định nghĩa chính thức hoặc một khái niệm chung nhất về dịch vụ ngân hàng. Từ những năm 1980 các nhà nghiên cứu hàn lâm trên thế giới đã tập trung nghiên cứu vào lĩnh vực này, tuy nhiên vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất. Và ngày nay khi dịch vụ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân thông qua việc tạo ra giá trị đóng góp cho nền kinh tế của quốc gia, thì đòi hỏi các nhà nghiên cứu tiếp tục giải mã và đưa ra những khái niệm chung nhất về dịch vụ ngân hàng. Trong marketing, Philip Kotler định nghĩa dịch vụ như sau: “ Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia mà chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu cái gì đó.

Sản phẩm của nó có thể có hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất” [7] Theo cuốn “ Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại ” của tác giả David Cox, hầu hết các hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng thương mại đều gọi là dịch vụ ngân hàng [1]. Cụ thể, dịch vụ ngân hàng được hiểu là các nghiệp vụ ngân hàng về vốn, tiền tệ, thanh toán … mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, sinh hoạt cuộc sống, cất trữ tài sản … của họ, nhờ đó ngân hàng sẽ thu phí, chênh lệch lãi suất, hay tỷ giá. Khi đề cập đến dịch vụ ngân hàng người ta thường gắn nó với hai đặc điểm: thứ nhất, đó là những dịch vụ mà chỉ có các ngân hàng với những ưu thế của nó mới có thể thực hiện được một cách trọn vẹn và đầy đủ; thứ hai, đó download by : skknchat@gmail.com 2 là các dịch vụ gắn liền với hoạt động ngân hàng không những cho phép ngân hàng thương mại thực hiện tốt yêu cầu của khách hàng, mà còn hỗ trợ tích cực để ngân hàng thương mại thực hiện tốt hơn chức năng của ngân hàng thương mại. [ 2 trang 27] Theo WTO: Trong bảng phân loại các dịch vụ của Tổ chức thương mại thế giới, dịch vụ tài chính xếp vào phân ngành thứ 7 trong 12 phân ngành dịch vụ.

[23] WTO phân loại dịch vụ thành 12 ngành 1 Dịch vụ kinh doanh 7 Dịch vụ tài chính 2 Dịch vụ liên lạc 8 Dịch vụ về sức khoẻ và dịch vụ xã hội Dịch vụ xây dựng và thi Dịch vụ du lịch và dịch vụ liên quan 3 9 công đến lữ hành 4 Dịch vụ phân phối 10 Dịch vụ giải trí, văn hoá và thể thao 5 Dịch vụ giáo dục 11 Dịch vụ vận tải 6 Dịch vụ môi trường 12 Các dịch vụ khác Theo Hiệp định chung về thương mại dịch vụ - (GATS): “Dịch vụ tài chính là bất kỳ dịch vụ nào có tính chất tài chính do một nhà cung cấp dịch vụ tài chính của một thành viên thực hiện. Dịch vụ tài chính bao gồm: Mọi dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ liên quan tới bảo hiểm, mọi DVNH và dịch vụ tài chính khác”. Trong đó, DVNH bao gồm: [24] + Nhận tiền gửi hoặc đặt cọc và các khoản tiền có thể thanh toán khác của công chúng; + Cho vay dưới các hình thức, bao gồm: Tín dụng tiêu dùng, tín dụng thế chấp, bao tiêu nợ và tài trợ các giao dịch thương mại; thuê mua tài chính; + Mọi dịch vụ thanh toán và chuyển tiền, bao gồm: Thẻ tín dụng, thẻ thanh toán và báo nợ, séc du lịch và hối phiếu ngân hàng; download by : skknchat@gmail.com 3 + Bảo lãnh và cam kết; + Kinh doanh tài khoản của mình hoặc của khách hàng, dù tại sở giao dịch và trên thị trường không chính thức, hoặc các giao dịch khác về công cụ thị trường tiền tệ, ngoại hối; các sản phẩm tài chính phái sinh; các hợp đồng kỳ hạn hoặc hợp đồng quyền chọn; các sản phẩm dựa trên tỷ giá hối đoái và lãi suất, gồm các sản phẩm như: hoán đổi, hợp đồng tỷ giá kỳ hạn; chứng khoán có thể chuyển nhượng; + Tham gia vào việc phát hành mọi loại chứng khoán, kể cả bảo lãnh phát hành và chào bán như đại lý và cung cấp dịch vụ liên quan tới việc phát hành đó; + Môi giới tiền tệ; + Quản lý tài sản, như tiền mặt hoặc quản lý danh mục đầu tư, quản lý quỹ hưu trí, dịch vụ bảo quản, lưu giữ và tín thác; + Các dịch vụ thanh toán và quyết toán tài sản tài chính, bao gồm: Chứng khoán, sản phẩm tài chính phái sinh và các công cụ thanh toán khác; + Cung cấp và chuyển thông tin tài chính, xử lý dữ liệu tài chính và phần mềm liên quan của các nhà cung cấp dịch vụ tài chính khác; + Các dịch vụ về tư vấn, trung gian môi giới và các dịch vụ tài chính phụ trợ khác liên quan, kể cả tham khảo và phân tích tín dụng, nghiên cứu tư vấn đầu tư và danh mục đầu tư, tư vấn hoạch định chiến lược doanh nghiệp. Theo luật các tổ chức tín dụng, “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.

“Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản” là việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng”. [27] download by : skknchat@gmail.com 4 Qua đó ta có thể đưa ra khái niệm về DVNH như sau: “ DVNH là toàn bộ các hoạt động nghiệp vụ của một NHTM bao gồm cả hoạt động tín dụng và huy động vốn” 1. Phân loại dịch vụ ngân hàng theo cách thức cung cấp dịch vụ Các NHTM thực hiện chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán vốn đã mang lại những hiệu quả to lớn cho nền kinh tế - xã hội. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó thì chưa đủ, các NHTM cần đáp ứng tất cả các nhu cầu của khách hàng có liên quan đến hoạt động ngân hàng.

Đó chính là việc cung ứng DVNH. Theo cách thức cung cấp dịch vụ, ta có thể chia thành 2 hình thức: + Bán buôn dịch vụ ngân hàng: là cách thức bán sản phẩm thông qua các trung gian tài chính (các NHTM, các quỹ…) hoặc thông qua thị trường tài chính (như thị trường tiền tệ liên ngân hàng để cho vay, thanh toán bù trừ,…) và đối với các công ty, tập đoàn kinh tế lớn với những gói sản phẩm giá trị lớn + Bán lẻ dịch vụ ngân hàng: là những hình thức bán trực tiếp đến các cá nhân, gia đình, doanh nghiệp nhỏ và vừa và một số gói sản phẩm nhỏ lẻ đối với công ty, tổ chức kinh tế lớn.2 PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ 1.1 Khái niệm Hiện nay cũng chưa có định nghĩa chính xác về khái niệm dịch vụ NHBL. Các quan điểm về dịch vụ NHBL dựa trên loại hình dịch vụ hoặc đối tượng khách hàng mà các sản phẩm hướng tới. Theo cách hiểu phổ biến nhất, NHBL là hoạt động cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính chủ yếu cho khách hàng là các cá nhân, các hộ gia đình và các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Các chuyên gia kinh tế của học viện công nghệ Châu Á (AIT) cho rằng: “ dịch vụ NHBL là dịch vụ cung ứng trực tiếp các sản phẩm đến từng cá nhân download by : skknchat@gmail.com 5 riêng lẻ, các doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua mạng lưới chi nhánh truyền thống hay thông qua các phương tiện điện tử viễn thông và công nghệ thông tin”. Vậy, ta có thể hiểu dịch vụ NHBL như sau: Dịch vụ NHBL là dịch vụ ngân hàng cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính chủ yếu cho khách hàng là các cá nhân, các hộ gia đình và các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thông qua mạng lưới chi nhánh truyền thống hay thông qua các phương tiện điện tử viễn thông và công nghệ thông tin.2 Sự cần thiết phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ Phát triển dịch vụ là một yêu cầu để tăng trưởng liên tục và tạo ra sự hưng thịnh cho mọi tổ chức trong đó có ngân hàng. Trước những thay đổi ngày càng nhanh và mạnh trong lĩnh vực DVNH đã làm cho phát triển DVNH trở nên có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc duy trì và nâng cao sức cạnh tranh của các ngân hàng. Đối với bản thân ngân hàng thì phát triển dịch vụ NHBL sẽ tạo điều kiện cho các ngân hàng thu hút khách hàng ngày càng nhiều hơn, nâng cao uy tín và mở rộng thị phần thông qua đa dạng hóa dịch vụ, cải tiến chất lượng dịch vụ, tăng hàm lượng công nghệ trong dịch vụ mà ngân hàng cung cấp từ đó đem lại cho ngân hàng những khoản thu đáng kể từ phí dịch vụ, qua đó nâng cao tỷ trọng phí dịch vụ trong tổng thu nhập của ngân hàng và giảm bớt gánh nặng về rủi ro tín dụng.

Trong các lĩnh vực kinh doanh, kinh doanh ngân hàng vốn được coi là lĩnh vực kinh doanh nhạy cảm, cạnh tranh mạnh mẽ nhất. Bởi vì tiền tệ là đối tượng kinh doanh đặc biệt, nhạy cảm với mọi biến động của nền kinh tế, xã hội, một sự biến động nhỏ về kinh tế xã hội cũng có thể tạo sự biến động lớn của giá trị tiền tệ và ngược lại. Bên cạnh đó, các sản phẩm DVNH có tính cạnh tranh rất cao như sản phẩm đa dạng, dễ bắt chước, khó giữ bản quyền… download by : skknchat@gmail.com 6 Bởi vậy, cạnh tranh luôn là vấn đề sống còn của các ngân hàng. Các ngân hàng chỉ có thể nâng cao tính cạnh tranh bằng phát triển đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Để phát triển dịch vụ ngân hàng theo hướng hiện đại, các ngân hàng buộc phải có sự liên kết hợp tác với nhau, liên kết để cùng phát triển. Một NHTM có thể hoạt động cung cấp dịch vụ đến khắp nơi trên thế giới thông qua sự liên kết với các ngân hàng quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ