Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự mở rộng của các chuỗi cung ứng toàn cầu, hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu đóng vai trò là mắt xích kết nối thương mại giữa các doanh nghiệp sản xuất trong nước và thị trường quốc tế. Việc thực hiện hiệu quả dịch vụ giao nhận không chỉ giúp tối ưu hóa thời gian, chi phí vận chuyển mà còn bảo đảm tính an toàn, giảm thiểu rủi ro thất thoát hàng hóa, qua đó duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Xuất phát từ thời gian thực tập 5 tháng tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS và nhận thức được yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa quy trình vận hành cũng như ứng dụng công nghệ để nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường giao nhận, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài "Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS".
Khóa luận xác định câu hỏi, mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Câu hỏi nghiên cứu: Làm thế nào để phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS?
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS giai đoạn đến năm 2025.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu của công ty logistics.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS giai đoạn 2020–2022, nhận diện các mặt đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Xây dựng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện, phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu cho công ty trong giai đoạn đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại doanh nghiệp logistics.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS (Trụ sở chính: Lê Đức Thọ, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020–2022; các giải pháp định hướng áp dụng đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động kinh doanh và phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu (đặc biệt là phương thức vận tải đường biển nguyên container - FCL).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các quy tắc, khái niệm chuẩn hóa quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam:
- Khái niệm nền tảng: Dẫn chiếu định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), bao gồm các hoạt động vận tải, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối, thủ tục hải quan, tài chính và bảo hiểm. Khái niệm công ty logistics được xác định là pháp nhân kinh doanh các dịch vụ thuộc phân phối và lưu thông hàng hóa với 3 mảng trụ cột: kho bãi, giao nhận và vận chuyển.
- Cơ sở pháp lý quốc tế: Công ước Liên Hợp Quốc về Chuyên chở hàng hóa bằng vận tải đa phương thức quốc tế (1980); Công ước Hamburg (1978); Bản quy tắc chung về chứng từ vận tải đa phương thức UNCTAD/ICC (1992); Công ước Brussels (1924) sửa đổi bởi Nghị định thư Visby (1968) thành Quy tắc Hague – Visby; Điều kiện Incoterms 2020 và các quy tắc bảo hiểm CIF, CIP theo Incoterms 2010; Quy định xác thực tổng khối lượng container (VGM) theo Công ước An toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS 2016); Hệ thống khai báo hải quan điện tử trước khi xếp hàng: AMS (Hoa Kỳ, Mexico), ACI (Canada), MCCI (Nhật Bản).
- Cơ sở pháp lý trong nước: Luật Thương mại năm 2005 (Mục logistics từ Điều 233 đến Điều 240); Luật Hải quan năm 2014; Luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 (Điều 145–199); Nghị định số 163/2017/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ logistics; Nghị định số 144/2018/NĐ-CP về vận tải đa phương thức; Nghị định số 46/2020/NĐ-CP về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hàng hóa quá cảnh; Thông tư số 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn thủ tục hải quan.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp hệ thống hóa và phân tích lý thuyết: Ứng dụng trong việc tổng hợp các khái niệm, cơ sở pháp lý và tiêu chí đánh giá phát triển dịch vụ logistics.
- Phương pháp thống kê và so sánh dữ liệu: Sử dụng để phân tích các chỉ tiêu tài chính, biến động doanh thu theo loại hình dịch vụ, thị trường và chủng loại hàng hóa giai đoạn 2020–2022.
- Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng: Kết hợp khảo sát thực tế quy trình làm việc, phỏng vấn nội bộ, quan sát quy trình chứng từ và phân tích các chỉ số thời gian giao nhận, độ an toàn, chỉ số hài lòng của khách hàng (NPS).
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận (2020–2022) từ Phòng Tài chính – Kế toán, dữ liệu quy trình từ Phòng Giao nhận và Bộ phận Chứng từ của VNLOGS, kết hợp giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Thăng Long.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu của công ty Logistics
Chương 1 làm rõ các nội dung bản chất của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu:
- Đặc điểm dịch vụ: Là dịch vụ mang tính vô hình, không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của đối tượng vận chuyển; sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời; mang tính thụ động cao do phụ thuộc chặt chẽ vào quy định pháp lý, hãng tàu và nhu cầu khách hàng; có tính thời vụ theo chu kỳ xuất nhập khẩu hàng hóa.
- Phân loại dịch vụ: Căn cứ theo phạm vi địa lý (giao nhận nội địa và giao nhận quốc tế) và theo nghiệp vụ (giao nhận thuần túy và giao nhận tổng hợp bao gồm xếp dỡ, kho bãi, vận chuyển chặng ngắn).
- Quy trình tiêu chuẩn của công ty logistics: Bao gồm 7 công đoạn logic: (1) Thu thập và xử lý hàng hóa, (2) Lập kế hoạch vận chuyển, (3) Điều phối vận chuyển, (4) Thủ tục hải quan và chứng từ, (5) Theo dõi và báo cáo lộ trình, (6) Giao hàng và hoàn thành, (7) Dịch vụ hỗ trợ hậu mãi.
- Tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ: Độ chính xác và bảo đảm thời gian giao hàng; bảo đảm chất lượng và an toàn sản phẩm; hiệu suất chi phí; mức độ tích hợp công nghệ thông tin; hiệu quả tài chính; khả năng mở rộng thị trường và mạng lưới khách hàng.
- Yếu tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm yếu tố bên ngoài (bối cảnh kinh tế quốc tế, cơ chế chính sách quản lý nhà nước, áp lực cạnh tranh ngành, biến động thời tiết thiên tai) và nhóm yếu tố bên trong (nguồn vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực trình độ đội ngũ nhân sự, chính sách giá và chăm sóc khách hàng).
Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về mô hình tổ chức, năng lực kinh doanh và thực tế vận hành tại VNLOGS:
1. Tổng quan doanh nghiệp và chuỗi liên kết
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS được thành lập năm 2015, người đại diện theo pháp luật là ông Mạc Hữu Toàn. Công ty cung cấp các dịch vụ: vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa, dịch vụ hải quan trọn gói, ủy thác nhập khẩu, tìm kiếm nguồn hàng - nhà cung cấp và xin giấy phép nhập khẩu. Khách hàng chính chiếm 80% là các doanh nghiệp Hàn Quốc và Trung Quốc (điển hình như SAMSUNG, WONJIN VINA, GIGALANE, WOOJEON VINA, SAMJU). VNLOGS ký hợp đồng dịch vụ vận tải với các hãng tàu lớn: COSCO, WAN HAI, APL, OOCL, SITC, MSC, HMM. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc và 4 phòng ban chức năng: Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Chứng từ, Bộ phận Giao nhận, Bộ phận Kế toán.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2021/2020 (%) |
Năm 2022 |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng doanh thu |
Bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19 |
34,875 tỷ đồng |
+495,46% |
Giảm về mức hơn 23 tỷ đồng |
Suy giảm |
| Tổng chi phí |
Mức cơ sở 2020 |
Tăng cao |
+721,26% |
Điều chỉnh theo quy mô |
- |
| Lợi nhuận |
Mức ổn định 2020 |
1,484 tỷ đồng |
-17,17% |
3,518 tỷ đồng |
+136,99% |
Ghi chú số liệu: Năm 2021 doanh thu tăng mạnh nhờ nhiều hợp đồng xuất nhập khẩu mới, nhưng chi phí tăng 721,26% (do đầu tư thiết bị, chi phí nguyên liệu và điều chỉnh lương) làm lợi nhuận giảm. Năm 2022, dù doanh thu giảm, việc kiểm soát chi phí đã giúp lợi nhuận đạt 3,518 tỷ đồng (tăng 136,99%).
3. Biến động doanh thu theo dịch vụ và nhóm hàng hóa
| Phân loại |
Chi tiết loại hình / Mặt hàng |
Tăng trưởng 2020–2021 |
Biến động 2021–2022 |
| Loại hình dịch vụ |
Vận chuyển nội địa |
Tăng 509,38% |
Giảm 29,99% (còn 6,034 tỷ) |
|
Hải quan trọn gói |
Tăng 796,13% |
Giảm 56,89% (còn 1,145 tỷ) |
|
Vận chuyển quốc tế |
Tăng 454,02% |
Giảm 27,78% (còn 12,123 tỷ) |
|
Ủy thác nhập khẩu |
Tăng 720,59% |
Giảm 41,82% (còn 2,757 tỷ) |
|
Tìm nguồn hàng & NCC |
Tăng 95,39% |
Duy trì hoạt động |
| Thị trường & Ngành hàng |
Thị trường Châu Âu |
Tăng trưởng đều |
Tăng 17,17% (đạt 3,336 tỷ) |
|
Nhóm Thời trang |
Tăng 942,47% |
Giảm 39,72% (còn 4,668 tỷ) |
|
Nhóm Đồ gia dụng/điện |
Tăng 631,74% |
Giảm 37,81% (còn 11,299 tỷ) |
|
Nhóm Nội thất |
Tăng 458,65% |
Giảm 40,76% (còn 2,195 tỷ) |
|
Nhóm Thực phẩm |
Tăng 685,13% |
Giảm 23,97% (còn 1,253 tỷ) |
|
Nhóm Máy móc thiết bị |
Tăng 75,85% |
Tăng 57,41% (đạt 3,321 tỷ) |
|
Nhóm Nguyên vật liệu |
Tăng 87,05% |
Tăng 8,63% (đạt 865,372 triệu) |
4. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển nguyên container (FCL)
Tác giả mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ gồm 12 bước chuẩn hóa tại VNLOGS:
- Tiếp nhận PO và yêu cầu từ khách hàng: Bộ phận PO xác minh đơn hàng; nhân viên CS tư vấn mã HS code, chọn vỏ container, tuyến đường và báo giá.
- Liên hệ hãng tàu đặt chỗ: CS lập Booking Request gửi hãng tàu (chi tiết tên tàu, số chuyến, cảng bốc/dỡ, nơi lấy vỏ, nơi hạ cont).
- Gửi Booking Confirmation cho khách hàng: Nhận xác nhận đặt chỗ từ hãng tàu và gửi khách hàng để chuẩn bị kế hoạch đóng hàng.
- Đóng hàng và vận chuyển cont ra cảng: Đổi lệnh cấp cont rỗng tại hãng tàu, kiểm tra vỏ cont (tránh hư/dơ, kiểm tra số seal), đóng hàng, đóng phí nâng hạ bãi cảng.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu: Khai báo qua phần mềm ECUSKD. Tiếp nhận phân luồng:
- Luồng xanh: Thông quan tự động trên hệ thống, in tờ khai lấy dấu giám sát.
- Luồng vàng: Hải quan kiểm tra hồ sơ giấy (Tờ khai, Invoice, Packing List, Hợp đồng, Bill, C/O...).
- Luồng đỏ: Kiểm tra hồ sơ kết hợp kiểm hóa thực tế hàng hóa (tỷ lệ 5%, 10% hoặc 100%), bấm lại seal hải quan sau kiểm tra.
- Thủ tục truyền AMS/ACI/MCCI: Thực hiện truyền dữ liệu an ninh trước 24 giờ xếp hàng cho các tuyến đi Mỹ, Canada, Nhật Bản, Mexico.
- Phát hành HBL nháp: Dựa trên hướng dẫn giao hàng (SI) từ khách hàng, phòng Điều phối (DP) lập HBL nháp gửi khách kiểm tra, chỉnh sửa trước khi phát hành bản chính thức.
- Gửi chi tiết Master Bill (MBL) cho hãng tàu: Phòng DP gửi thông tin chính xác cho hãng tàu qua email hoặc hệ thống EDI để phát hành MBL.
- Gửi khai báo VGM cho hãng tàu: Khai báo tổng trọng lượng container đã xác nhận theo quy định SOLAS trước hạn Cut-off time.
- Phát hành Local Debit và gửi chứng từ cho đại lý: Lập chứng từ thanh toán phí nội địa gửi đại lý quốc tế đối soát.
- Giao HBL cho khách hàng và kết bộ chứng từ: Thu hồi công nợ/phí, phát hành 3 bản Surrendered HBL hoặc 3 bản Original HBL kèm bản Copy thanh lý hải quan.
- Nhận và giao hàng tại điểm đến: Điều phối giao nhận theo thông tin MBL/Seaway Bill và bàn giao chứng từ cho người nhận.
- Lập chứng từ kế toán: Hoàn tất hồ sơ chứng từ nợ cước, thanh quyết toán với các bên liên quan.
5. Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng vận hành
- Thời gian giao nhận: Năm 2020 trung bình 48 giờ (do dịch bệnh và ùn tắc cảng); năm 2021 giảm còn 36 giờ; năm 2022 giảm xuống 18–24 giờ nhờ mở thêm chi nhánh TP. Hồ Chí Minh và ứng dụng phần mềm điều phối lộ trình.
- An toàn và chất lượng hàng hóa: Tăng cường khử khuẩn trong giai đoạn dịch, chuẩn hóa quy trình chằng buộc chống xô lệch, kiểm soát bảo quản kho bãi.
- Tích hợp công nghệ: Ứng dụng giải pháp IoT trong theo dõi trạng thái hàng hóa thời gian thực, nâng cấp website đặt lịch và quản lý định mức tiêu hao nhiên liệu.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2025:
- Cải thiện quy mô và độ hiện diện thị trường: Tiếp tục phát triển và nâng cao năng lực vận hành của chi nhánh TP. Hồ Chí Minh nhằm khai thác sâu thị trường khu vực phía Nam; thiết lập văn phòng đại diện hoặc liên kết đại lý tại các cụm cảng biển trọng điểm (Hải Phòng, Đà Nẵng, Cái Mép - Thị Vải).
- Mở rộng và đa dạng hóa dịch vụ logistics: Phát triển các dịch vụ mới nhằm hoàn thiện mô hình giao nhận trọn gói (door-to-door), dịch vụ vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ - đường biển - hàng không; mở rộng dịch vụ xin giấy phép chuyên ngành và tư vấn chuỗi cung ứng.
- Kiểm soát và tối ưu hóa chi phí vận hành: Xây dựng hệ thống định mức chi phí chặt chẽ, tối ưu hóa tuyến đường vận tải nội địa nhằm giảm tiêu hao nhiên liệu; ứng dụng phần mềm phân tích chi phí để loại bỏ các lãng phí trung gian trong khâu bốc dỡ và lưu bãi.
- Giảm sự phụ thuộc tài chính và đa dạng hóa đối tượng khách hàng: Từng bước giảm tỷ trọng phụ thuộc lớn vào nhóm khách hàng truyền thống (Hàn Quốc, Trung Quốc chiếm 80%); đẩy mạnh tiếp cận phân khúc khách hàng xuất khẩu hàng nông sản, máy móc thiết bị và mở rộng thị trường Châu Âu (khu vực có mức tăng trưởng 17,17% trong năm 2022).
- Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ: Đầu tư nâng cấp phần mềm quản lý vận tải (TMS) và quản lý kho hàng (WMS); tích hợp sâu hệ sinh thái công nghệ kết nối trực tiếp dữ liệu với cổng thông tin hải quan điện tử và hệ thống EDI của các hãng tàu lớn.
- Đào tạo và nâng cao năng lực nhân sự: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật luật hải quan quốc tế, kỹ năng xử lý tình huống phát sinh tại cảng và kỹ năng giao tiếp đàm phán cước tàu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và hệ thống pháp lý liên quan đến dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu, phân loại rõ các tiêu chuẩn vận tải đường biển quốc tế.
- Khảo sát và phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của VNLOGS giai đoạn 2020–2022: ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ về doanh thu năm 2021 (đạt 34,875 tỷ đồng) và sự bứt phá lợi nhuận năm 2022 (đạt 3,518 tỷ đồng); làm rõ mức độ rút ngắn thời gian giao nhận từ 48 giờ (năm 2020) xuống còn 18–24 giờ (năm 2022).
- Chuẩn hóa sơ đồ và mô tả chi tiết 12 bước của quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển nguyên container (FCL), chỉ rõ các điểm kiểm soát hải quan theo 3 luồng (xanh, vàng, đỏ) và thủ tục an ninh quốc tế (AMS, ACI, MCCI, VGM).
Giải pháp và đóng góp thực tiễn
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp bám sát thực tế hoạt động của VNLOGS, kết hợp giữa mở rộng mạng lưới địa lý (tận dụng chi nhánh TP.HCM), đổi mới công nghệ (IoT, tối ưu hóa điều phối) và nâng cấp kỹ năng nhân sự.
- Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn cụ thể về quá trình thích ứng và phục hồi của một doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam trong và sau đại dịch Covid-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm chỉ tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS) với tập khách hàng chủ yếu thuộc khu vực Đông Á (Hàn Quốc, Trung Quốc), do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành logistics chưa cao.
- Chuỗi số liệu phân tích tài chính và vận hành dừng lại ở giai đoạn 2020–2022, chưa phản ánh được đầy đủ biến động thị trường cước biển trong giai đoạn bình thường hóa sau năm 2023.
- Khóa luận tập trung sâu vào phương thức giao nhận đường biển nguyên cont (FCL), các phương thức giao nhận hàng lẻ (LCL), hàng không hoặc đường sắt liên vận quốc tế chưa được phân tích chi tiết.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp đường hàng không và đường sắt xuyên biên giới.
- Nghiên cứu sâu hơn về mô hình chuỗi cung ứng xanh (Green Logistics) và giải pháp chuyển đổi số toàn diện cho các công ty forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về tối ưu hóa quy trình giao nhận xuất nhập khẩu; cán bộ nghiệp vụ chứng từ và hiện trường (CS, Docs, Ops) tại các công ty forwarder.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình 12 bước giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển với các hướng dẫn nghiệp vụ rõ ràng từ khâu PO, Booking, khai báo ECUSKD đến phát hành HBL/MBL và nộp VGM.
- Hệ thống cơ sở pháp lý trong nước và quốc tế được tổng hợp đầy đủ, chính xác, có thể dùng làm tài liệu tra cứu nghiệp vụ thủ tục hải quan và chứng từ vận tải biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu khách hàng của VNLOGS có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2020–2022?
Mạng lưới khách hàng của VNLOGS có tính tập trung cao với khoảng 80% là các doanh nghiệp đến từ Hàn Quốc và Trung Quốc. Một số đối tác, khách hàng tiêu biểu bao gồm các tập đoàn và doanh nghiệp FDI lớn như: SAMSUNG, WONJIN VINA, GIGALANE, WOOJEON VINA, SAMJU.
2. Quy trình làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại cảng theo 3 luồng được phân định như thế nào?
Theo quy trình vận hành tại VNLOGS thông qua phần mềm ECUSKD:
- Luồng xanh: Miễn kiểm tra chi tiết chứng từ và thực tế hàng hóa, tờ khai được thông quan và đóng dấu giám sát hải quan.
- Luồng vàng: Miễn kiểm tra thực tế hàng nhưng kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ giấy (Invoice, Packing List, Hợp đồng, B/L, C/O...).
- Luồng đỏ: Cơ quan hải quan kiểm tra chi tiết bộ chứng từ kết hợp kiểm hóa thực tế hàng hóa tại bãi (tỷ lệ kiểm tra 5%, 10% hoặc 100% tùy chỉ định), sau đó kiểm hóa viên bấm seal hải quan mới.
3. Quy định khai báo an ninh AMS, ACI, MCCI được áp dụng cho những thị trường xuất khẩu nào?
Đối với hàng hóa xuất khẩu đi Hoa Kỳ và Mexico, doanh nghiệp phải thực hiện khai báo qua hệ thống AMS (Automatic Manifest System) trong vòng 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng cuối cùng. Quy định tương tự được áp dụng đối với hàng xuất khẩu đi Canada dưới tên gọi ACI và đi Nhật Bản dưới tên gọi MCCI.
4. Thời gian giao nhận trung bình của VNLOGS đã thay đổi ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Thời gian giao nhận trung bình có sự cải thiện rõ rệt qua các năm:
- Năm 2020: Đạt mức trung bình 48 giờ do chịu tác động gián đoạn bởi dịch bệnh Covid-19 và tình trạng ùn tắc cảng biển.
- Năm 2021: Rút ngắn xuống còn 36 giờ nhờ việc chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ thông tin.
- Năm 2022: Giảm mạnh xuống còn 18–24 giờ nhờ việc mở rộng chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và ứng dụng hệ thống quản lý, giám sát đơn hàng trực tuyến.
5. Nguyên nhân nào khiến lợi nhuận năm 2021 của công ty giảm dù doanh thu tăng trưởng đột biến?
Năm 2021, doanh thu của VNLOGS đạt 34,875 tỷ đồng (tăng 495,46% so với năm 2020), tuy nhiên lợi nhuận sau thuế lại giảm 17,17% (chỉ đạt 1,484 tỷ đồng). Nguyên nhân là do tổng chi phí sản xuất kinh doanh trong năm 2021 tăng vọt ở mức 721,26%, xuất phát từ việc đầu tư cải thiện máy móc thiết bị, biến động tăng giá của nguyên vật liệu/nhiên liệu và chính sách điều chỉnh tăng lương cho đội ngũ nhân viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lệ Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động và quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS trong giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã làm rõ các chỉ số tài chính, sự biến động doanh thu theo dịch vụ, phân tích tường tận 12 bước nghiệp vụ vận tải biển FCL và các quy định pháp lý quốc tế liên quan. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ về mặt tổ chức mạng lưới, tối ưu chi phí và chuyển đổi số, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho sinh viên cũng như các chuyên viên hoạt động trong lĩnh vực logistics.