Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quân Đội

Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB Bank). Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp chiến lược. File word đầy đủ.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2017

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan nghiên cứu

1.2. Tổng quan về dịch vụ ngân hàng

1.2.1. Khái niệm chung về dịch vụ ngân hàng

1.2.2. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng

1.2.3. Phân loại dịch vụ ngân hàng

1.3. Tổng quan về dịch vụ bán lẻ

1.3.1. Khái niệm dịch vụ bán lẻ

1.3.2. Đặc điểm dịch vụ bán lẻ

1.3.3. Phân loại dịch vụ bán lẻ

1.3.4. Vai trò của dịch vụ bán lẻ

1.4. Phát triển dịch vụ bán lẻ tại ngân hàng thương mại

1.4.1. Quan điểm phát triển dịch vụ bán lẻ

1.4.2. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ bán lẻ

1.4.3. Nhân tố ảnh hưởng đến việc phát triển dịch vụ bán lẻ tại Ngân hàng thương mại

1.5. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ bán lẻ của các ngân hàng thương mại trong, ngoài nước và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.5.1. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ bán lẻ Ngân hàng thương mại

1.5.2. Bài học kinh nghiệm

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI

2.1. Khái quát tình hình hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội

2.1.1. Thông tin chung

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.3. Ngành nghề và địa bàn kinh doanh

2.1.4. Mô hình quản trị, tổ chức kinh doanh và bộ máy quản lý

2.1.5. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 - 2016

2.2. Thực trạng phát triển dịch vụ bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội giai đoạn 2013 - 2016

2.2.1. Nhóm chỉ tiêu định lượng

2.2.2. Nhóm chỉ tiêu định tính

2.3. Đánh giá kết quả phát triển dịch vụ bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội giai đoạn 2012 - 2016

2.4. Những hạn chế tồn tại

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI

3.1. Chiến lược phát triển dịch vụ bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội giai đoạn 2016 - 2020

3.1.1. Mục tiêu chiến lược tổng quát

3.1.2. Định hướng phát triển bán lẻ tại MB

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ bán tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội

3.2.1. Nhóm giải pháp về hoạt động kinh doanh

3.2.2. Nhóm giải pháp về hoạt động quản lý

3.3. Kiến nghị với Chính phủ, Bộ ban ngành

3.4. Đề xuất với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Viết Luận Văn Phát Triển Dịch Vụ Bán Lẻ MB Bank

Việc thực hiện một luận văn Phát triển dịch vụ bán lẻ tại MB Bank đòi hỏi sự hệ thống hóa kiến thức lý luận và phân tích sâu sắc thực tiễn. Đề tài này có ý nghĩa cấp thiết trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt, đặc biệt ở mảng bán lẻ. Với dân số trẻ và nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, mảng dịch vụ cho khách hàng cá nhân (KHCN) trở thành động lực tăng trưởng chính cho các ngân hàng thương mại. Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) không nằm ngoài xu hướng đó, đặt mục tiêu trở thành ngân hàng phục vụ KHCN tốt nhất. Một khóa luận tốt nghiệp MB Bank chất lượng về chủ đề này không chỉ giúp sinh viên đạt kết quả cao mà còn cung cấp những giá trị thực tiễn, đóng góp vào chiến lược phát triển của ngân hàng. Nội dung bài viết này sẽ cung cấp một khung sườn chi tiết, từ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đến đề xuất giải pháp, dựa trên các tài liệu tham khảo về dịch vụ ngân hàng và số liệu thực tế, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về cách tiếp cận và triển khai đề tài nghiên cứu quan trọng này. Bài viết sẽ đi sâu vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá năng lực cạnh tranh của MB Bank và đề xuất các sáng kiến đột phá.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu về Ngân hàng Quân Đội

Trong bối cảnh hội nhập, hoạt động kinh doanh bán lẻ được xem là xu hướng tất yếu của các ngân hàng. Theo tài liệu nghiên cứu, ước tính chỉ 15-20% dân số Việt Nam tiếp cận dịch vụ ngân hàng, cho thấy tiềm năng thị trường còn rất lớn. Đối với MB, việc xác định khách hàng cá nhân là đối tượng ưu tiên hàng đầu trong chiến lược giai đoạn mới (2017-2020) thể hiện tầm nhìn chiến lược. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp phát triển dịch vụ MB Bank không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là hoạt động mang tính ứng dụng cao, giúp ngân hàng xác định đúng đắn các biện pháp triển khai hiệu quả để đạt được mục tiêu chiến lược đã đề ra.

1.2. Cấu trúc chuẩn của một khóa luận tốt nghiệp MB Bank

Một bài luận văn ngân hàng bán lẻ hoàn chỉnh thường bao gồm 3 chương chính. Chương 1 tập trung vào tổng quan và cơ sở lý luận, định nghĩa các khái niệm về dịch vụ bán lẻ, các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng. Chương 2 đi sâu vào phân tích thực trạng dịch vụ bán lẻ tại MB, sử dụng dữ liệu từ 2013-2016 để đánh giá các chỉ tiêu định lượng (doanh số, số lượng khách hàng, dư nợ) và định tính (chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng). Chương 3, dựa trên những phân tích ở chương trước, sẽ đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng và phát triển bền vững mảng bán lẻ tại MB.

II. Phân Tích Thực Trạng Dịch Vụ Bán Lẻ Tại MB Giai Đoạn Vừa Qua

Để đề xuất giải pháp khả thi, việc phân tích thực trạng phát triển dịch vụ bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quân đội là bước nền tảng không thể thiếu. Giai đoạn 2012-2016 chứng kiến sự tăng trưởng ổn định của MB trên nhiều phương diện. Tổng tài sản năm 2016 đạt 250.232 tỷ đồng, dư nợ đạt 148.883 tỷ đồng, cho thấy quy mô hoạt động được mở rộng đáng kể. Tuy nhiên, hoạt động bán lẻ vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù số lượng khách hàng cá nhân (KHCN) và doanh số sử dụng dịch vụ tăng trưởng, nhưng mức độ thâm nhập của các sản phẩm dịch vụ cho khách hàng cá nhân còn chưa sâu. Tỷ lệ nợ xấu, dù được kiểm soát dưới 3%, vẫn có những biến động (tăng cao vào năm 2013-2014) đòi hỏi các biện pháp quản trị rủi ro chặt chẽ hơn. Việc đánh giá toàn diện cả chỉ tiêu định lượng và định tính giúp nhận diện rõ những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục trong hoạt động kinh doanh bán lẻ của MB.

2.1. Đánh giá kết quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của MB Bank

Trong giai đoạn 2012-2016, MB duy trì được vị thế trong nhóm các NHTM cổ phần hàng đầu. Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng đều, đạt 3.711 tỷ đồng vào năm 2016. Tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân giai đoạn đạt 15%. So với các đối thủ, MB có chất lượng tín dụng tốt, tỷ lệ nợ xấu năm 2016 ở mức 1.98%, thấp hơn nhiều ngân hàng khác. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của MB Bank về mảng bán lẻ vẫn cần cải thiện. Thu nhập từ dịch vụ bán lẻ tuy tăng nhưng tỷ trọng trong tổng thu nhập chưa tương xứng với tiềm năng. Đây là thách thức lớn khi các ngân hàng khác cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào mảng này.

2.2. Các chỉ tiêu định lượng về hoạt động kinh doanh bán lẻ

Phân tích số liệu cho thấy sự tăng trưởng rõ rệt. Số lượng sản phẩm dịch vụ tăng từ 182 (2012) lên 258 (2016). Số lượng KHCN "active" (đang hoạt động) và số lượng thẻ phát hành liên tục gia tăng. Quy mô tín dụng KHCN tăng trưởng mạnh, đặc biệt là các sản phẩm cho vay tiêu dùng tại MB Bank. Doanh số từ dịch vụ thẻ MB Bank và các kênh liên kết cũng ghi nhận những con số ấn tượng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng huy động vốn từ dân cư có dấu hiệu chậm lại trong hai năm cuối của giai đoạn, cho thấy sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất và sản phẩm tiết kiệm.

2.3. Những hạn chế và thách thức trong việc phát triển dịch vụ

Bên cạnh thành tựu, MB phải đối mặt với nhiều hạn chế. Thứ nhất, các sản phẩm dịch vụ chưa thực sự khác biệt hóa so với đối thủ. Thứ hai, chiến lược marketing dịch vụ bán lẻ chưa đủ mạnh để thu hút và giữ chân các phân khúc khách hàng mới. Thứ ba, trải nghiệm khách hàng tại một số điểm giao dịch chưa đồng đều, ảnh hưởng đến sự hài lòng chung. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh khốc liệt và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, đòi hỏi MB phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng số và e-banking MB.

III. Top Giải Pháp Phát Triển Dịch Vụ MB Bank Qua Sản Phẩm và Marketing

Từ việc phân tích thực trạng, nhóm giải pháp phát triển dịch vụ bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quân Đội cần tập trung vào hai trụ cột chính: sản phẩm và marketing. Để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, MB cần vượt ra khỏi việc cung cấp các sản phẩm truyền thống. Thay vào đó, ngân hàng nên xây dựng các gói giải pháp tài chính cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, thiết kế gói sản phẩm riêng cho giới trẻ, cho hộ kinh doanh, hay cho cán bộ công nhân viên. Đồng thời, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm, đặc biệt là các dịch vụ phi tín dụng như bảo hiểm, đầu tư, tư vấn tài chính, sẽ giúp gia tăng nguồn thu và giữ chân khách hàng hiệu quả. Một chiến lược marketing dịch vụ bán lẻ thông minh và đồng bộ là yếu tố quyết định. Thay vì dàn trải, MB cần tập trung nguồn lực vào các kênh truyền thông số, kết hợp với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và chính sách chăm sóc khách hàng trung thành, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách toàn diện.

3.1. Tối ưu hóa sản phẩm dịch vụ cho khách hàng cá nhân

Việc tối ưu hóa cần bắt đầu từ việc nghiên cứu sâu hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng cá nhân. MB nên phát triển các sản phẩm tích hợp nhiều tiện ích, ví dụ như tài khoản thanh toán liên kết với các sản phẩm đầu tư linh hoạt hoặc các gói vay mua nhà/xe với thủ tục tinh gọn và lãi suất cạnh tranh. Đẩy mạnh các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao như dịch vụ thẻ MB Bank không tiếp xúc (contactless) hay các giải pháp thanh toán qua mã QR sẽ giúp nâng cao trải nghiệm và bắt kịp xu thế thị trường.

3.2. Xây dựng chiến lược marketing dịch vụ bán lẻ hiệu quả

Một chiến lược marketing hiệu quả không chỉ là quảng cáo. Nó bao gồm việc định vị thương hiệu rõ ràng trong tâm trí khách hàng là một "ngân hàng bán lẻ hiện đại, thân thiện". MB cần tận dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích và tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Các chiến dịch cần được đo lường hiệu quả rõ ràng thông qua các chỉ số như chi phí thu hút khách hàng mới (CAC) và giá trị vòng đời khách hàng (LTV), từ đó tối ưu hóa ngân sách và gia tăng hiệu quả đầu tư.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Bán Lẻ Dựa Trên Công Nghệ

Trong kỷ nguyên số, công nghệ không còn là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng cốt lõi để phát triển dịch vụ bán lẻ tại MB Bank. Đầu tư vào công nghệ hiện đại là bí quyết then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, giảm chi phí vận hành và tạo ra những trải nghiệm khách hàng vượt trội. Trọng tâm của chiến lược này là phát triển hệ sinh thái ngân hàng số và e-banking MB, biến ứng dụng di động (Mobile App) thành một "ngân hàng trong túi" thực thụ. Nền tảng số hóa không chỉ giúp tự động hóa các giao dịch đơn giản như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn mà còn cho phép triển khai các dịch vụ phức tạp hơn như mở tài khoản trực tuyến (eKYC), đăng ký vay vốn, hay mua các sản phẩm đầu tư. Bên cạnh đó, việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu sẽ giúp MB hiểu rõ khách hàng hơn, từ đó đưa ra những gợi ý sản phẩm phù hợp và phòng ngừa rủi ro tín dụng hiệu quả.

4.1. Vai trò của ngân hàng số và e banking MB trong kỷ nguyên 4.0

Trong một đề tài nghiên cứu về ngân hàng quân đội, việc nhấn mạnh vai trò của công nghệ là tất yếu. Ngân hàng số và e-banking MB chính là kênh phân phối hiệu quả nhất để tiếp cận hàng triệu khách hàng với chi phí tối ưu. Nó phá vỡ mọi rào cản về không gian và thời gian, cho phép khách hàng giao dịch 24/7. Đầu tư mạnh mẽ vào giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) cho các nền tảng số sẽ là yếu tố quyết định để thu hút và giữ chân người dùng trong môi trường cạnh tranh.

4.2. Cải tiến quy trình và đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp

Công nghệ phải đi đôi với con người. MB cần số hóa và tinh gọn các quy trình nội bộ để giảm thiểu thời gian xử lý giao dịch cho khách hàng. Đồng thời, cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân viên. Nhân viên không chỉ là người thực hiện giao dịch mà phải trở thành những chuyên viên tư vấn tài chính, am hiểu sản phẩm và có khả năng sử dụng thành thạo các công cụ công nghệ để hỗ trợ khách hàng một cách tốt nhất. Đây là yếu tố then chốt để tạo ra sự khác biệt trong chất lượng dịch vụ.

4.3. Đảm bảo an toàn và bảo mật cho các giao dịch trực tuyến

Khi đẩy mạnh các dịch vụ ngân hàng số, vấn đề an toàn bảo mật trở thành ưu tiên hàng đầu. MB cần đầu tư vào các giải pháp bảo mật đa lớp tiên tiến nhất như xác thực sinh trắc học, mã hóa đầu cuối, và hệ thống giám sát gian lận theo thời gian thực. Việc truyền thông rõ ràng về các biện pháp bảo mật và hướng dẫn khách hàng cách tự bảo vệ tài khoản sẽ giúp xây dựng niềm tin, khuyến khích họ sử dụng nhiều hơn các sản phẩm dịch vụ cho khách hàng cá nhân trên kênh số.

V. Tải Miễn Phí Luận Văn Phát Triển Dịch Vụ Bán Lẻ tại MB Bank File Word

Bài viết đã hệ thống hóa các nội dung cốt lõi để thực hiện một luận văn Phát triển dịch vụ bán lẻ tại MB Bank chất lượng. Từ việc phân tích cơ sở lý luận, đánh giá sâu sắc thực trạng hoạt động giai đoạn 2012-2016, đến việc đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược tập trung vào sản phẩm, marketing, công nghệ và con người. Những phân tích và đề xuất này không chỉ là tài liệu tham khảo về dịch vụ ngân hàng hữu ích cho sinh viên, học viên cao học mà còn có thể được các nhà quản lý tại MB xem xét, ứng dụng vào thực tiễn. Tương lai của mảng ngân hàng bán lẻ phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng với công nghệ và thấu hiểu khách hàng. Để có cái nhìn chi tiết và đầy đủ hơn về các số liệu, biểu đồ phân tích và luận cứ khoa học, bạn đọc có thể tham khảo và tải về tài liệu gốc. Đây là nguồn thông tin quý giá cho bất kỳ ai đang thực hiện một báo cáo thực tập tại MB Bank hoặc một công trình nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực này.

5.1. Định hướng chiến lược và mục tiêu tổng quát của MB Bank

Theo tài liệu nghiên cứu, mục tiêu chiến lược của MB giai đoạn 2017-2020 là nằm trong TOP 5 NHTM hàng đầu Việt Nam. Định hướng phát triển bán lẻ tập trung vào việc trở thành ngân hàng phục vụ tốt nhất cho đối tượng khách hàng cá nhân. Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch mạnh mẽ về tư duy, từ tập trung vào sản phẩm sang lấy khách hàng làm trung tâm. Các giải pháp đề xuất trong luận văn hoàn toàn phù hợp với định hướng này, nhấn mạnh vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và ứng dụng công nghệ để tạo ra sự khác biệt.

5.2. Download tài liệu luận văn mẫu File Word hoàn chỉnh

Để hỗ trợ quá trình học tập và nghiên cứu, chúng tôi cung cấp quyền truy cập vào tài liệu luận văn mẫu về Phát triển dịch vụ bán lẻ tại MB Bank định dạng Word. Tài liệu bao gồm đầy đủ các chương, số liệu phân tích chi tiết, biểu đồ minh họa và danh mục tài liệu tham khảo phong phú. Đây là nguồn tư liệu không thể bỏ qua để bạn có thể hoàn thành xuất sắc khóa luận tốt nghiệp MB Bank của mình. Vui lòng nhấp vào liên kết bên dưới để tải về miễn phí. [Link Tải Về Tại Đây]

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1214 phát triển dịch vụ bán lẻ tại nhtm cp quân đội luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Liên quan đến đề tài “Phát triển dịch vụ bán lẻ tại NHTM” đã có nhiều tác giả tiếp cận và đưa ra các lý luận để chứng minh quan điểm của mình. Một số tác phẩm tiêu biểu có thể kể đến như: - NCS Vũ Thị Ngọc Dung (2009) với đề tài “Phát triển hoạt động bán lẻ tại các NHTM Việt Nam”. Trong luận án của mình, tác giả đã trình bày khá đầy đủ về dịch vụ bán lẻ và đặc biệt là phẩn lý luận chung về phát triển dịch vụ bán lẻ tại NHTM như: quan niệm và các chỉ tiêu đánh giá về dịch vụ bán lẻ, các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán lẻ tại NHTM.

Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng tại 4 ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam là BIDV, Vietinbank, Vietcombank và Agribank, tác giả đã trình bày các nhóm giải pháp và các kiến nghị đề xuất nhằm thúc đẩy sự phát triển dịch vụ bán lẻ tại 4 ngân hàng này. Tuy nhiên, trong công trình nghiên cứu của mình, tác giả chưa sử dụng các nghiên cứu của mình để đánh giá sâu thực trạng hoạt động tại một trong 4 ngân hàng được lựa chọn nghiên cứu. - Nghiên cứu về các giải pháp phát triển dịch vụ bán lẻ có luận văn thạc sỹ của tác giả Mai Thi Nhân Đức (2012). Tác giả đã giới hạn phạm vi nghiên cứu của đề tài ở hoạt động bán lẻ tại ngân hàng BIDV chi nhánh Quảng Nam.

- NCS Ngô Thị Liên Hương (2011) với đề tài đa dạng hóa dịch vụ tại NHTM Việt Nam. Trong bản luận án này, tác giả đã trình bày những lý luận về dịch vụ ngân hàng và đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng đồng thời đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp thực hiện việc đa dạng hóa dịch vụ của các NHTM. Tuy nhiên, vấn đề đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng chỉ là một khía cạnh nhỏ trong phát triển dịch vụ ngân hàng nói chung và phát triển dịch vụ bán lẻ dành cho đối tượng KHCN nói riêng. Phát triển dịch vụ bán lẻ không chỉ là đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ mà còn bao hàm cả gia tăng tiện ích, nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả 6 hoạt động của dịch vụ bán lẻ.

Nhìn chung, đã có nhiều công trình khoa học nghiên cứu về đề tài phát triển dịch vụ bán lẻ hay dịch vụ ngân hàng ở các cấp độ, phạm vi hay đối tượng khác nhau. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh lĩnh vực ngân hàng có những biến động mạnh mẽ trong vài năm trở lại đây, cùng với đó là các thay đổi trong khung pháp lý có tác động trực tiếp đến việc phát triển dịch vụ bán lẻ. TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 1. Khái niệm chung về dịch vụ ngân hàng Ngân hàng được xem là một định chế tài chính có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia.

Ngân hàng là trung gian tài chính giúp tiền tệ trong nền kinh tế có thể lưu thông thuận lợi. Trong xu hướng phát triển kinh tế hiện nay, ngân hàng được xem như một siêu thị, một bách hóa tài chính với hàng trăm dịch vụ khác nhau tùy theo cách phân loại và tùy vào mức độ phát triển của ngân hàng đó. Tại Việt Nam hiện nay có một số quan điểm khác nhau về dịch vụ ngân hàng: Thứ nhất, một bộ phận cho rằng, hoạt động sinh lời ngoài hoạt động tín dụng và huy động được gọi là dịch vụ ngân hàng. Quan điểm này đã tách bạch khái niệm tín dụng và huy động vốn - hoạt động truyền thống và thu được mức sinh lời lớn nhất tại đại bộ phận các NHTM tại Việt Nam và khái niệm dịch vụ - một hoạt động mới bắt đầu được các ngân hàng đầu tư nguồn lực phát triển.

Các hoạt động dịch vụ của ngân hàng được gọi bằng tên khác là các hoạt động phi tín dụng. Sự phân loại nhằm tách bạch rõ chức năng của hoạt động dịch vụ cho phép ngân hàng thực thi các chiến lược tập trung đa dạng hóa và nâng cao hiệu quả của các hoạt động phi tín dụng. Thứ hai, một quan điểm khác lại cho rằng, tất cả các hoạt động của ngân hàng đều được xem là hoạt động dịch vụ. Quan điểm này phù hợp với thông lệ quốc tế và cách phân loại các phân ngành dịch vụ trong hiệp định WTO mà Việt Nam đã ký kết.

Hơn nữa, trong phân loại các ngành Kinh tế Việt Nam do Tổng cục Thống kê tổng hợp, Ngân hàng cũng là ngành được phân trong lĩnh vực dịch vụ. Trong luật các tổ chức tín dụng Việt Nam số 47/2010/QH12 chưa có một định nghĩa rõ ràng về dịch vụ trong ngân hàng, mà chỉ nêu lên khái niệm hoạt động 7 ngân hàng được quy định trong khoản 12 điều 4: iiHoat động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản” Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, tác giả lựa chọn cách hiểu và cách nhìn nhận khái niệm dịch vụ ngân hàng theo nghĩa rộng đó là: Dịch vụ ngân hàng bao gồm tất cả các dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng”. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng * Tính vô hình Không giống như các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm và cung cấp ra thị trường, các sản phẩm của hệ thống ngân hàng không phải là vật chất hữu hình có thể cầm nắm hay nhìn thấy được. Các sản phẩm dịch vụ của ngân hàng có tính phi vật chất, ngân hàng bán sản phẩm và nhận được sự thỏa mãn, hài lòng của khách hàng.

Dịch vụ ngân hàng được thực hiện theo một quy trình đã được quy định sẵn. Những yếu tố đó rất khó để khách hàng đánh giá chất lượng cũng như việc so sánh các ngân hàng với nhau do tính vô hình của nó. Khách hàng chỉ có thể đưa ra các nhận xét và đánh giá khi thực sự sử dụng sản phẩm của ngân hàng và thấy được các lợi ích mà nó mang lại. Do vậy, để tăng tính cạnh tranh, không có cách nào khác ngoài việc ngân hàng cần đa dạng hóa các dịch vụ của mình, nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ để khách hàng có thể thấy được các lợi ích khi sử dụng sản phẩm của ngân hàng, cảm nhận chất lượng, sự nhiệt tình của đội ngũ nhân viên từ đó duy trì và quan tâm nhiều hơn tới các sản phẩm dịch vụ khác * Tính không thể tách rời Do tính vô hình, các sản phẩm dịch vụ ngân hàng không thể lưu kho hay dự trữ mà nó là một chuỗi các quy trình cung ứng liên tục từ phía ngân hàng đến khách hàng.

Khách hàng trải nghiệm dịch vụ của ngân hàng diễn ra đồng thời với quá trình cung ứng dịch vụ. Dịch vụ ngân hàng được diễn ra theo một quy trình nhất định và được thực hiện đồng bộ tại tất cả các điểm giao dịch của ngân hàng. Dịch vụ ngân hàng chỉ được thực hiện khi có sự yêu cầu từ phía khách hàng và khi nhận được yêu cầu, quy trình cung ứng dịch vụ ngay lập tức được thực hiện. Đặc điểm này đòi hỏi các quy trình 8 cung ứng dịch vụ của ngân hàng phải được quy định một cách rõ ràng, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan trong quá trình cung ứng dịch vụ cũng như ngân hàng luôn cần xác định rõ nhu cầu của khách hàng để từ đó có các cách thức tư vấn và hướng dẫn khách hàng sử dụng sản phẩm của mình chính xác nhanh chóng.

* Tính không ổn định và tính khó xác định Cũng như bất cứ một hoạt động cung ứng sản phẩm dịch vụ nào trên thị trường, dịch vụ ngân hàng là một loại hình dịch vụ tài chính chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các tác động từ môi trường bên ngoài. Trong điều kiện Việt Nam gia nhập ngày càng nhiều các tổ chức kinh tế trên thế giới, tham gia hàng loạt các hiệp định thương mại thì các biến động có mức ảnh hưởng ngày càng lớn và khó lường trước được. Chất lượng dịch vụ ngân hàng cũng chịu ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố từ khách hàng như: thói quen, tâp quán, mức độ thụ hưởng. đến các yếu tố chủ quan như uy tín vị thế của ngân hàng, trình độ chuyên môn của nhân viên và các chính sách quảng cáo, marketing đến khách hàng.Do không thể đo lường được, đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng chịu nhiều ảnh hưởng của cảm quan từ phía người sử dụng.

Chính vì các lý do trên nên dịch vụ ngân hàng được đánh giá là có tính không ổn định, không thể lượng hóa và khó xác định. Phân loại dịch vụ ngân hàng Theo quan điểm chung của một số nước trên thế giới, dịch vụ ngân hàng được chia thành 3 loại hình dịch vụ chính: trung gian tài chính (nhận tiền gửi và cho vay), dịch vụ thanh toán và các loại hình dịch vụ khác. Trong cuốn sách “Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại” của tác giả David Cox tác giả nêu rõ: “ Ngân hàng hoạt động với 3 chức năng cơ bản: nhận tiền gửi, cho phép rút tiền và vận hành các hệ thống chuyển tiền, cho vay đối với các khách hàng có nhu cầu vay vốn”. Trong cuốn sách cũng nêu rõ, dịch vụ ngân hàng cũng có thể phân chia theo loại hình khách hàng bao gồm: dịch vụ ngân hàng dành cho khách hàng cá nhân, dịch vụ ngân hàng dành cho khách hàng doanh nghiệp và dịch vụ ngân hàng dành cho các nhà xuất nhập khẩu.

Theo quy định của WTO, dịch vụ ngân hàng và tài chính khác được hiểu là các dịch vụ: (i) Nhận tiền gửi và các khoản tiền phải hoàn trả từ công chúng; (ii) Tất 9 cả các khoản vay bao gồm tín dụng tiêu dùng và tài trợ cho các giao dịch thương mại; (iii) Cho thuê tài chính; (iv) Thanh toán và chuyển tiền; (v) Bảo lãnh và cam kết; (vi) Buôn bán các sản phẩm thuộc thị trường tiền tệ, ngoại tệ, các sản phẩm phái sinh,.(vii) Các dịch vụ liên quan đến chứng khoán bao gồm nhận bảo lãnh và đầu tư; (viii) Các dịch vụ thanh toán đối với tài sản tài chính (ix) Các dịch vụ tư vấn và phụ trợ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ