Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, xu hướng thuê ngoài quy trình kinh doanh (Business Process Outsourcing - BPO) và dịch vụ tổng đài chăm sóc khách hàng (Contact Center) trở thành giải pháp giúp các tổ chức tối ưu hóa chi phí vận hành và đảm bảo tính liên tục trong hoạt động chuyên môn. Công ty TNHH Minh Phúc (MP Telecom) là đơn vị cung cấp dịch vụ Contact Center và BPO tại Việt Nam, thành lập từ năm 2002 và đạt chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9001:2008. Để mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế, doanh nghiệp đã định hướng thâm nhập các thị trường nước ngoài như Singapore, Nhật Bản và trọng tâm là thị trường Mỹ. Việc xây dựng và phát triển chính sách xúc tiến thương mại (XTTM) đóng vai trò then chốt giúp nâng cao độ nhận biết thương hiệu và tiếp cận khách hàng tổ chức tại thị trường mới.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập qua 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xúc tiến thương mại, chính sách xúc tiến thương mại và quy trình phát triển chính sách xúc tiến thương mại của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng chính sách xúc tiến thương mại cho sản phẩm tổng đài chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH Minh Phúc tại thị trường Mỹ giai đoạn 2009–2012.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển chính sách xúc tiến thương mại cho dòng sản phẩm tổng đài chăm sóc khách hàng của công ty tại thị trường Mỹ giai đoạn 2013–2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách xúc tiến thương mại cho sản phẩm dịch vụ tổng đài chăm sóc khách hàng (Contact Center).
  • Khách thể nghiên cứu: Tập khách hàng tổ chức (B2B) hoạt động trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, viễn thông, chứng khoán có nhu cầu thuê ngoài dịch vụ Contact Center tại Mỹ hoặc có văn phòng đại diện tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Mỹ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2009–2011; dữ liệu sơ cấp thu thập trong năm 2012; các giải pháp và đề xuất được định hướng thực hiện cho giai đoạn 2013–2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận theo quan điểm marketing hiện đại và quản trị xúc tiến thương mại quốc tế, tích hợp khung lý thuyết từ hai mô hình nền tảng:

  • Mô hình hoạch định kế hoạch truyền thông marketing tổng hợp của TS. Trần Thị Ngọc Trang (2008), bao gồm 7 bước: Đánh giá kế hoạch marketing; Phân tích tình huống kế hoạch chiêu thị; Phân tích quá trình truyền thông và thiết lập mục tiêu; Xác định ngân sách; Phát triển kế hoạch truyền thông tổng hợp; Thực hiện chiến lược truyền thông tổng hợp; Theo dõi, kiểm tra, đánh giá chương trình chiêu thị.
  • Mô hình kế hoạch hóa xúc tiến thương mại của GS.TS. Nguyễn Bách Khoa (2005) trong Giáo trình Marketing thương mại, chú trọng vào quy trình: Xác định người nhận trọng điểm $\rightarrow$ Xác định mục tiêu và ngân quỹ $\rightarrow$ Phát triển thông điệp và chọn kênh truyền thông $\rightarrow$ Mã hóa và truyền tải $\rightarrow$ Tiếp nhận, giải mã, ghi nhận đáp ứng và phản hồi.
  • Khung phân tích phối thức XTTM: Đánh giá 5 công cụ chính gồm Quảng cáo (Advertising), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Bán hàng cá nhân (Personal Selling), Quan hệ công chúng (PR) và Marketing trực tiếp (Direct Marketing), kết hợp thang hiệu ứng tâm lý (AIDA, AKLPCP) cùng cơ chế tác động đẩy (Push) và kéo (Pull).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ gồm Báo cáo tài chính giai đoạn 2009–2011 của Phòng Kế toán - Tài chính; Kế hoạch marketing năm 2012–2013 và Báo cáo hoạt động định kỳ của Phòng Kinh doanh; Hồ sơ nhân sự của Phòng Hành chính Nhân sự. Nguồn bên ngoài gồm các ấn phẩm cơ quan Nhà nước, tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Marketing, Tạp chí Doanh nhân Việt), tài liệu từ Philip Kotler, Gary Armstrong và các cổng thông tin kinh tế.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bằng bảng hỏi gửi qua email đến 10 khách hàng tổ chức tại Mỹ và các doanh nghiệp Mỹ có chi nhánh tại Việt Nam dựa trên danh sách quản lý của Phòng Kinh doanh.
    • Phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp 04 nhà quản trị tại Công ty TNHH Minh Phúc (Trưởng phòng Kinh doanh, Phụ trách Bán hàng, Phụ trách Marketing, Nhân viên kinh doanh).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để thực hiện phương pháp thống kê mô tả (tính giá trị trung bình, cực tiểu, cực đại, mode, phân tích tần số xuất hiện), kết hợp phương pháp ngoại suy xu thế và phân tích - tổng hợp định tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu phát triển chính sách XTTM cho sản phẩm tổng đài chăm sóc khách hàng (contact center) tại thị trường Mỹ của công ty TNHH Minh Phúc

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chính sách xúc tiến thương mại đối với doanh nghiệp dịch vụ khi mở rộng ra thị trường quốc tế. Tác giả tiến hành điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Trường Đại học Ngoại thương (các đề tài của Nguyễn Bích Phương năm 2011, Hà Ngọc Bích năm 2011, Phan Tuấn Mạnh năm 2010, Hoàng Thu Hà năm 2011, Nguyễn Viết Xuân năm 2010). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây tập trung vào nhóm sản phẩm hữu hình cụ thể (áo jacket, giáo trình tiếng Anh, hoa quả sấy, dược phẩm, hóa dầu), chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm dịch vụ công nghệ thông tin/viễn thông là tổng đài chăm sóc khách hàng (Contact Center) và BPO tại thị trường nước ngoài cho Công ty TNHH Minh Phúc. Chương 1 cũng quy định rõ mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi và thiết kế nghiên cứu.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về chính sách xúc tiến thương mại của công ty sản xuất kinh doanh

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về xúc tiến thương mại, chính sách XTTM và phát triển chính sách XTTM. Nội dung chương phân tích chi tiết:

  • Mô hình quá trình truyền thông tổng quát (nguồn phát, mã hóa, thông điệp, kênh truyền thông, nhiễu, người nhận, giải mã, đáp ứng và phản hồi).
  • Mối quan hệ tương hỗ giữa chính sách xúc tiến (Promotion) với 3 chính sách còn lại trong Marketing-mix (Product, Price, Place).
  • Các nhân tố môi trường vi mô (nội lực tài chính, nhân sự, uy tín thương hiệu, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng, nhà cung ứng) và vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ) tác động đến hoạt động XTTM.
  • Quy trình 7 nội dung phát triển chính sách XTTM: (1) Nghiên cứu đối tượng nhận tin; (2) Lựa chọn mục tiêu; (3) Xác định ngân sách (dựa trên 4 phương pháp: tùy khả năng, phần trăm doanh số, cân bằng cạnh tranh, căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ); (4) Phát triển thông điệp và kênh truyền thông; (5) Phát triển phối thức xúc tiến hỗn hợp; (6) Tổ chức triển khai; (7) Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh.

Chương 3: Phân tích các kết quả nghiên cứu về thực trạng chính sách xúc tiến thương mại cho sản phẩm tổng đài chăm sóc khách hàng (contact center) tại thị trường Mỹ của công ty TNHH Minh Phúc

Tác giả phân tích khái quát hoạt động của MP Telecom: quy mô khoảng 1.800–2.000 nhân sự trên 3 miền, trong đó có 114 nhân sự trình độ đại học (79 người thuộc khối ngành kinh tế, 11 người tốt nghiệp ĐH Thương Mại), sử dụng nền tảng công nghệ tổng đài từ Tập đoàn Interactive Intelligence (ININ - Mỹ).

Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh 3 năm (2009–2011) cho thấy sự sụt giảm về quy mô doanh thu do suy thoái kinh tế và chi phí mở rộng hạ tầng:

TT Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
1 Doanh thu thuần (VNĐ) 153.625.778.353 149.871.301.899 123.651.804.006
2 Tổng chi phí (VNĐ) 153.625.044.610 149.146.342.520 123.153.454.592
3 Lợi nhuận ròng (VNĐ) 733.743 724.959.379 498.349.414

Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán MP Telecom (trích Bảng 3.1 trong khóa luận)

Phân tích ngân sách và công cụ xúc tiến của công ty giai đoạn 2009–2011:

Năm Tổng ngân sách XTTM (tỷ VNĐ) Tỷ lệ Quảng cáo (%) Tỷ lệ Xúc tiến bán (%) Tỷ lệ Bán hàng cá nhân (%) Tỷ lệ Marketing trực tiếp (%)
2009 1,6 15% 17% 25% 43%
2010 1,2 18% 10% 20% 52%
2011 1,4 15% 12% 28% 45%

Nguồn: Phòng Kinh doanh MP Telecom (trích Bảng 3.2 trong khóa luận)

Đánh giá thực trạng các kênh truyền thông theo kết quả phỏng vấn và khảo sát:

STT Kênh truyền thông Trạng thái sử dụng Mức độ sử dụng Mức độ hiệu quả (Thang điểm 1 - 5)
1 Đài truyền hình Mới dùng Ít 1
2 Hội chợ, triển lãm công nghệ Đang dùng Ít 2
3 Chào hàng trực tiếp từ người bán Đang dùng Nhiều 5
4 Ấn phẩm thông tin Đang dùng Mới / Ít 4
5 Catalogue Đang dùng Mới / Nhiều 3
6 Website Đang dùng Nhiều 4

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo marketing và phỏng vấn chuyên sâu (trích Bảng 3.3 trong khóa luận)

Thực trạng thông điệp được sử dụng là: "Respect for Success" ("Tôn trọng là thành công").

Các hạn chế thực tiễn được nhận diện bao gồm: việc phân bổ ngân sách vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ lệ doanh số (chỉ chiếm ~1,5% doanh thu năm 2011); phối thức XTTM thiếu trọng tâm; công tác kiểm tra, đánh giá chỉ dựa định tính vào mức tăng doanh số cuối kỳ mà thiếu công cụ đo lường hiệu quả truyền thông chi tiết; rào cản về chênh lệch múi giờ (11–14 tiếng) và năng lực ngoại ngữ chuyên sâu của đội ngũ nhân sự.

Chương 4: Các kết luận và đề xuất phát triển chính sách xúc tiến thương mại cho sản phẩm tổng đài chăm sóc khách hàng tại thị trường Mỹ cho công ty TNHH Minh Phúc

Tác giả tổng hợp các phát hiện, phân loại nguyên nhân chủ quan và khách quan, đồng thời đưa ra dự báo triển vọng thị trường Mỹ đến năm 2020. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất định hướng chiến lược đến năm 2015: duy trì tốc độ tăng trưởng doanh số bình quân 100%/năm; nâng mức đầu tư ngân sách XTTM năm 2013 lên hơn 4,2 tỷ VNĐ (chiếm 70% ngân sách marketing dự kiến hơn 6 tỷ VNĐ trên tổng doanh số mục tiêu 60 tỷ VNĐ).

Các giải pháp cụ thể được xây dựng bao gồm:

  • Chuyển đổi phương pháp lập ngân sách sang phương pháp căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ kết hợp cân bằng cạnh tranh.
  • Đổi mới từng công cụ trong phối thức xúc tiến: Quảng cáo qua phim tự giới thiệu 5–10 phút sau bản tin tài chính/thời sự trên các kênh VTV4, HN1, ESPN, BBC News (chi phí ước tính ~6.000 USD/lần qua TVad), quảng cáo trên xe bus (2.800 USD/năm/xe), tàu điện ngầm và tạp chí chuyên ngành; Xúc tiến bán thông qua chính sách chiết khấu giá cho hợp đồng trên 2 năm và tham gia hội chợ Soldier Equipment & Technology Expo & Conference; Đẩy mạnh bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp (thư chào hàng, telemarketing) với đội ngũ điện thoại viên được đào tạo chuyên môn và tiếng Anh thích ứng múi giờ.
  • Thiết lập hệ thống thông tin tình báo marketing (Marketing Intelligence System) và quy trình kiểm soát đo lường đa chỉ số.

Kế hoạch vận hành kênh truyền thông được đề xuất:

STT Kênh truyền thông Chương trình cụ thể Thời gian vận hành
1 Đài truyền hình Phát sóng trên kênh HN1, VTV4, ESPN, BBC News Phân bổ theo từng quý
2 Hội chợ, triển lãm công nghệ Tham dự hội chợ Soldier Equipment & Technology Expo & Conference 18/6 - 20/6/2013
3 Chào hàng trực tiếp từ người bán Điện thoại trực tiếp, gửi email chào hàng Thường xuyên
4 Ấn phẩm thông tin, catalogue Gửi bưu điện, phát hành trên báo Newsday, New York Post, BBC, xe bus, tàu điện ngầm Phân bổ theo từng quý
5 Website Website công ty, quảng cáo Google Adwords, SEO Thường xuyên

Nguồn: Trích Bảng 4.1 trong khóa luận

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Lượng hóa thực trạng tài chính và chi phí xúc tiến: Chỉ rõ ngân sách XTTM giai đoạn 2009–2011 còn ở mức thấp (từ 1,2 đến 1,6 tỷ VNĐ/năm), trong đó marketing trực tiếp chiếm tỷ trọng cao nhất (43%–52%), bán hàng cá nhân chiếm 20%–28%, quảng cáo chiếm 15%–18% và xúc tiến bán chiếm 10%–17%.
  • Hệ thống hóa các rào cản thực thi: Xác định nguyên nhân khiến hoạt động XTTM chưa hiệu quả tại Mỹ là do ngân sách hạn chế, khoảng cách địa lý, chênh lệch múi giờ (11–14 giờ), năng lực ngoại ngữ của nhân sự và sức ép cạnh tranh từ các đối thủ bản địa tại Mỹ (Contact America - An AnswerNet Company, Commprise, Inc, USA800) cũng như đối thủ trong nước (Mocap Việt Nam, Phạm Nguyễn).
  • Hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao:
    • Xác lập kế hoạch ngân sách XTTM năm 2013 đạt 4,2 tỷ VNĐ (tương đương 70% tổng ngân sách marketing 6 tỷ VNĐ).
    • Đề xuất phân bổ phối thức xúc tiến đa kênh, kết hợp chiến lược kéo (hội chợ công nghệ, quảng cáo truyền hình/ngoài trời) và chiến lược đẩy (chiết khấu khách hàng sử dụng dịch vụ trên 2 năm, hoa hồng bán hàng).
    • Đề xuất mô hình hệ thống thông tin marketing gồm 4 trụ cột: Ghi chép nội bộ, Tình báo marketing, Nghiên cứu marketing và Phân tích hỗ trợ marketing.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên tại Khoa Marketing - Trường Đại học Thương Mại nghiên cứu toàn diện về việc phát triển chính sách xúc tiến thương mại quốc tế đối với dòng sản phẩm dịch vụ công nghệ vô hình (Contact Center/BPO) tại thị trường Mỹ, khắc phục tính đơn lẻ của các nghiên cứu trước vốn chỉ tập trung vào hàng hóa hữu hình trong thị trường nội địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (10 phiếu khảo sát khách hàng tổ chức và 04 phiếu phỏng vấn nhà quản trị) do rào cản khoảng cách địa lý và chi phí khảo sát trực tiếp tại Mỹ.
    • Các đánh giá về sự chấp nhận của thị trường Mỹ chủ yếu dựa trên khảo sát từ xa qua thư điện tử và nhận định của đội ngũ quản trị nội bộ.
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính dừng lại ở giai đoạn 2009–2011.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả xác định hướng mở rộng là tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về quy trình tối ưu hóa ngân sách đầu tư cho từng công cụ xúc tiến chuyên biệt, đồng thời khảo sát mở rộng trên tập mẫu doanh nghiệp lớn hơn tại nhiều bang của thị trường Mỹ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận phát triển chính sách xúc tiến thương mại quốc tế cho sản phẩm dịch vụ vô hình (B2B).
  • Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài liên quan đến dịch vụ CNTT/BPO: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa TS. Trần Thị Ngọc Trang và GS.TS. Nguyễn Bách Khoa, cùng phương pháp thiết kế bảng hỏi và phỏng vấn chuyên sâu trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng tổ chức.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 3 (phương pháp phân tích số liệu tài chính, ngân sách xúc tiến và đánh giá hiệu quả kênh truyền thông thực tế) và Chương 4 (mô hình thiết kế hệ thống thông tin marketing, kế hoạch truyền thông tích hợp chi tiết theo từng kênh).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu sản phẩm gì và đối tượng khách hàng mục tiêu tại thị trường nào?
Khóa luận nghiên cứu sản phẩm dịch vụ tổng đài chăm sóc khách hàng (Contact Center) và thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO) của Công ty TNHH Minh Phúc. Khách hàng mục tiêu là các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực viễn thông, ngân hàng, bảo hiểm, tài chính, chứng khoán tại thị trường Mỹ hoặc có văn phòng đại diện tại Việt Nam.

2. MP Telecom sử dụng nền tảng công nghệ nào cho dịch vụ Contact Center và thông điệp truyền thông là gì?
Công ty sử dụng giải pháp phần mềm hạ tầng tổng đài của Tập đoàn Interactive Intelligence (ININ - Hoa Kỳ). Thông điệp xúc tiến thương mại xuyên suốt được lựa chọn là "Respect for Success" ("Tôn trọng là thành công").

3. Tình hình ngân sách xúc tiến thương mại của MP Telecom giai đoạn 2009–2011 và dự kiến năm 2013 như thế nào?
Ngân sách XTTM năm 2009 đạt 1,6 tỷ VNĐ; năm 2010 đạt 1,2 tỷ VNĐ; năm 2011 đạt 1,4 tỷ VNĐ (chiếm khoảng 1,5% doanh thu). Đến năm 2013, công ty dự kiến doanh số bán dịch vụ Contact Center đạt hơn 60 tỷ VNĐ, tổng ngân sách marketing hơn 6 tỷ VNĐ, trong đó ngân sách dành riêng cho XTTM là hơn 4,2 tỷ VNĐ (chiếm 70%).

4. Khóa luận đề xuất tham gia sự kiện triển lãm công nghệ cụ thể nào tại Mỹ?
Tác giả đề xuất công ty tham dự hội chợ triển lãm Soldier Equipment & Technology Expo & Conference diễn ra từ ngày 18/6 đến 20/6/2013 để quảng bá sản phẩm và tìm kiếm đối tác.

5. Đâu là những đối thủ cạnh tranh chính của MP Telecom được xác định trong nghiên cứu?
Tại thị trường Việt Nam có các đơn vị chuẩn bị mở rộng sang Mỹ như Mocap Việt Nam, Phạm Nguyễn. Tại thị trường bản địa Mỹ gồm các công ty: Contact America - An AnswerNet Company, Commprise, Inc, và USA800.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Quỳnh Nga đã giải quyết toàn diện bài toán phát triển chính sách xúc tiến thương mại cho sản phẩm dịch vụ Contact Center của Công ty TNHH Minh Phúc tại thị trường Mỹ. Dựa trên việc phân tích thực trạng kinh doanh và ngân sách giai đoạn 2009–2011, nghiên cứu đã chỉ ra các điểm nghẽn cốt lõi trong phân bổ công cụ và kiểm soát truyền thông quốc tế. Hệ thống giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2013–2015 mang tính đồng bộ từ tái cấu trúc ngân sách 4,2 tỷ VNĐ, đổi mới phối thức truyền thông đa kênh đến thiết lập hệ thống tình báo marketing. Công trình đóng góp tài liệu thực tiễn có giá trị cho hoạt động xúc tiến dịch vụ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam ra thị trường toàn cầu.