Luận văn: Phát triển sản xuất cây ăn quả VietGAP tại huyện Gia Lâm, Hà Nội

Luận văn nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Thị Ngà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng phát triển cây ăn quả VietGAP Gia Lâm

Huyện Gia Lâm, một huyện ngoại thành của thủ đô Hà Nội, sở hữu những điều kiện đặc biệt thuận lợi cho việc phát triển cây ăn quả VietGAP. Với vị trí địa lý gần trung tâm, hệ thống giao thông phát triển và quỹ đất nông nghiệp màu mỡ, Gia Lâm hội tụ đủ các yếu tố để trở thành một vùng sản xuất nông nghiệp hàng hóa chất lượng cao. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngà (2019) chỉ ra rằng, địa phương này có tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại cây ăn quả đặc sản như cam, bưởi, chuối, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với trồng lúa truyền thống. Tuy nhiên, để nâng cao giá trị và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP là một xu hướng tất yếu. Áp dụng VietGAP không chỉ giúp tạo ra sản phẩm sạch, đáp ứng yêu cầu của thị trường khó tính mà còn bảo vệ môi trường, sức khỏe người nông dân và tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp bền vững. Việc phát triển cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm do đó không chỉ là một giải pháp kinh tế mà còn là một định hướng chiến lược quan trọng trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp của huyện.

1.1. Lợi thế về điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Gia Lâm được thiên nhiên ưu đãi với đất đai phù sa màu mỡ ven sông Hồng và sông Đuống, rất thích hợp cho các loại cây ăn quả có múi. Khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Bắc tạo điều kiện cho cây trồng sinh trưởng tốt và cho ra sản phẩm có hương vị đặc trưng. Bên cạnh đó, nguồn lao động dồi dào, có kinh nghiệm trong canh tác nông nghiệp là một lợi thế lớn. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng, đặc biệt là các tuyến đường giao thông huyết mạch, giúp việc vận chuyển, tiêu thụ nông sản trở nên dễ dàng hơn, kết nối trực tiếp các vùng sản xuất với các chợ đầu mối và siêu thị lớn tại Hà Nội. Theo số liệu của Phòng Kinh tế huyện Gia Lâm, tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định của huyện tạo ra nguồn lực để tái đầu tư vào nông nghiệp, đặc biệt là các mô hình sản xuất công nghệ cao.

1.2. VietGAP là gì Lợi ích khi áp dụng trong trồng trọt

VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) là những nguyên tắc, trình tự, thủ tục hướng dẫn các tổ chức, cá nhân sản xuất nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm, sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy nguyên nguồn gốc sản phẩm. Việc áp dụng VietGAP mang lại nhiều lợi ích thiết thực: tạo ra sản phẩm an toàn, nâng cao uy tín và thương hiệu, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Sản phẩm đạt chứng nhận VietGAP dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch, và có cơ hội xuất khẩu. Đối với người nông dân Gia Lâm, sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP giúp ổn định đầu ra, tăng giá bán sản phẩm và giảm thiểu rủi ro từ việc lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sinh thái.

II. Rào cản khi phát triển cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Nguyễn Thị Ngà (2019) đã chỉ ra những tồn tại, hạn chế cố hữu trong nền sản xuất nông nghiệp tại đây. Một trong những rào cản lớn nhất là quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, gây khó khăn cho việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật và quản lý chất lượng. Sự liên kết giữa các nông hộ và giữa nông dân với doanh nghiệp còn lỏng lẻo, chủ yếu tiêu thụ qua thương lái nên giá cả bấp bênh và người sản xuất thường bị ép giá. Thêm vào đó, việc đầu tư ban đầu cho sản xuất VietGAP đòi hỏi chi phí cao hơn so với canh tác truyền thống, trong khi nhận thức của một bộ phận nông dân về lợi ích lâu dài của sản xuất an toàn còn hạn chế. Các yếu tố khách quan như biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan và áp lực dịch bệnh cũng là những mối đe dọa thường trực, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm, đòi hỏi người nông dân phải có kiến thức và nguồn lực để ứng phó hiệu quả.

2.1. Quy mô sản xuất manh mún và thiếu liên kết chặt chẽ

Thực trạng chung tại các xã như Kim Sơn, Kiêu Kỵ cho thấy đa số các hộ nông dân có diện tích canh tác nhỏ, phân tán trên nhiều thửa ruộng khác nhau. Điều này làm tăng chi phí sản xuất, gây khó khăn trong việc cơ giới hóa và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Quan trọng hơn, sản xuất nhỏ lẻ dẫn đến tình trạng thiếu liên kết sản xuất. Các mô hình hợp tác xã (HTX) tuy đã hình thành nhưng hoạt động chưa thực sự hiệu quả, vai trò trong việc kết nối thị trường tiêu thụ và cung ứng vật tư đầu vào còn mờ nhạt. Theo khảo sát, có tới 80% sản phẩm cam, bưởi được tiêu thụ qua thương lái, khiến nông dân mất đi thế chủ động trong đàm phán giá cả và không xây dựng được thương hiệu bền vững cho sản phẩm của mình.

2.2. Hạn chế về kỹ thuật canh tác và vốn đầu tư sản xuất

Việc chuyển đổi sang quy trình VietGAP đòi hỏi nông dân phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), ghi chép nhật ký sản xuất. Tuy nhiên, trình độ kỹ thuật của nhiều nông hộ còn hạn chế, vẫn còn tồn tại thói quen canh tác cũ, lạm dụng hóa chất. Nguồn vốn đầu tư cũng là một trở ngại lớn. Chi phí để xây dựng hệ thống tưới tiêu tiết kiệm, nhà lưới, kho bãi bảo quản và chi phí chứng nhận VietGAP là không nhỏ. Khả năng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi của nông dân còn khó khăn, khiến nhiều hộ e ngại khi quyết định đầu tư dài hạn vào mô hình sản xuất nông nghiệp sạch.

III. Phương pháp áp dụng 12 tiêu chí VietGAP cho cây ăn quả

Để giải quyết các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu phát triển cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm, việc áp dụng đúng và đủ 12 tiêu chí cốt lõi của VietGAP là yêu cầu bắt buộc. Đây là một quy trình khoa học, kiểm soát toàn diện các mối nguy từ khâu chọn đất đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Quá trình này bắt đầu bằng việc đánh giá và lựa chọn vùng sản xuất không bị ô nhiễm, đảm bảo các tiêu chuẩn về đất và nguồn nước. Tiếp theo là quản lý chặt chẽ giống cây trồng và vật tư đầu vào như phân bón, thuốc BVTV. Mọi công đoạn đều phải được ghi chép cẩn thận vào nhật ký sản xuất để phục vụ cho việc truy xuất nguồn gốc. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn mà còn giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí không cần thiết và nâng cao hiệu quả canh tác. Bộ Nông nghiệp và PTNT (2008) đã ban hành hướng dẫn chi tiết, là kim chỉ nam cho các địa phương như Gia Lâm triển khai mô hình sản xuất bền vững này.

3.1. Quản lý đất nước giống và vật tư nông nghiệp an toàn

Tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất là đánh giá vùng sản xuất. Đất trồng và nguồn nước tưới phải được phân tích định kỳ để đảm bảo không chứa tồn dư kim loại nặng hay vi sinh vật gây hại vượt ngưỡng cho phép. Về giống, phải sử dụng các loại giống có nguồn gốc rõ ràng, sạch bệnh, được cấp phép sản xuất kinh doanh. Các vật tư như phân bón và chất bổ sung phải nằm trong danh mục cho phép, ưu tiên sử dụng phân hữu cơ đã qua xử lý (ủ hoai mục) để cải tạo đất và hạn chế ô nhiễm. Việc quản lý tốt các yếu tố đầu vào này là nền tảng để đảm bảo chất lượng sản phẩm ngay từ gốc.

3.2. Quy trình sử dụng thuốc BVTV và phân bón đúng cách

VietGAP yêu cầu áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc BVTV hóa học. Khi bắt buộc phải sử dụng, nông dân phải tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách. Đặc biệt, phải đảm bảo thời gian cách ly sau khi phun thuốc trước khi thu hoạch để sản phẩm không còn dư lượng hóa chất độc hại. Mọi hoạt động liên quan đến sử dụng thuốc BVTV và phân bón đều phải được ghi chép chi tiết, bao gồm tên sản phẩm, ngày sử dụng, liều lượng, và tên người thực hiện.

3.3. Yêu cầu về thu hoạch sơ chế và truy xuất nguồn gốc

Khâu thu hoạch và xử lý sau thu hoạch cũng được kiểm soát chặt chẽ. Sản phẩm không được để tiếp xúc trực tiếp với đất. Các dụng cụ, nhà xưởng sơ chế phải đảm bảo vệ sinh, tránh nguy cơ lây nhiễm chéo. Một yêu cầu cốt lõi của VietGAP là khả năng truy xuất nguồn gốc. Mỗi lô sản phẩm phải có mã số nhận dạng riêng, cho phép người tiêu dùng và cơ quan quản lý có thể tra cứu toàn bộ quá trình sản xuất từ vùng trồng, ngày gieo trồng, các loại vật tư đã sử dụng cho đến ngày thu hoạch. Hệ thống này tạo ra sự minh bạch, xây dựng niềm tin và là cơ sở để giải quyết khiếu nại khi có sự cố về an toàn thực phẩm.

IV. Giải pháp đột phá phát triển cây ăn quả VietGAP Gia Lâm

Để thúc đẩy mạnh mẽ việc phát triển cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm, cần có những giải pháp mang tính đột phá và đồng bộ, không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn cả về cơ chế, chính sách và thị trường. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngà (2019) đề xuất một số định hướng chiến lược, trong đó nhấn mạnh vai trò của việc tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Việc hình thành các chuỗi giá trị bền vững, nơi người nông dân, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nước cùng tham gia một cách hài hòa, là chìa khóa để giải quyết bài toán đầu ra cho nông sản. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn, đất đai và đào tạo kỹ thuật cần được triển khai hiệu quả hơn. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm cây ăn quả chủ lực của Gia Lâm như “Bưởi Kiêu Kỵ”, “Cam Kim Sơn” sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng và tạo chỗ đứng vững chắc trên thị trường, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, chuyên nghiệp và bền vững.

4.1. Tăng cường liên kết 4 nhà trong sản xuất và tiêu thụ

Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) cần được phát huy mạnh mẽ. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua các chính sách quy hoạch vùng sản xuất, hỗ trợ hạ tầng và xúc tiến thương mại. Các nhà khoa học cung cấp giống mới, chuyển giao quy trình kỹ thuật canh tác tiên tiến. Doanh nghiệp thực hiện vai trò “bà đỡ”, ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân. Người nông dân, thông qua các hợp tác xã, tổ chức sản xuất theo đúng quy trình để tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng. Sự gắn kết này sẽ khắc phục tình trạng sản xuất tự phát và bị động trước biến động của thị trường.

4.2. Chính sách hỗ trợ vốn và đào tạo kỹ thuật cho nông hộ

UBND huyện Gia Lâm cần xây dựng các chính sách cụ thể để hỗ trợ nông dân. Cần tạo điều kiện thuận lợi để các hộ sản xuất VietGAP tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách xã hội để đầu tư cải tạo vườn, mua sắm trang thiết bị. Đồng thời, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo kỹ thuật về thực hành nông nghiệp tốt, mời các chuyên gia từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Viện Cây ăn quả về hướng dẫn trực tiếp tại vườn. Việc nâng cao trình độ cho người nông dân là yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của mô hình.

4.3. Xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ

Sản phẩm VietGAP cần có một thương hiệu riêng để khẳng định giá trị. Huyện cần hỗ trợ các HTX xây dựng nhãn hiệu, bao bì, tem truy xuất nguồn gốc cho các sản phẩm chủ lực. Tăng cường các hoạt động quảng bá, giới thiệu sản phẩm tại các hội chợ nông sản, kết nối với các hệ thống siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch. Tận dụng sức mạnh của thương mại điện tử và mạng xã hội để đưa sản phẩm cây ăn quả an toàn của Gia Lâm đến gần hơn với người tiêu dùng trên cả nước, từng bước mở rộng thị trường tiêu thụ.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm

Một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy nông dân chuyển đổi là hiệu quả kinh tế. Luận văn “Phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP tại huyện Gia Lâm” đã cung cấp những số liệu thuyết phục về lợi ích tài chính của mô hình này. Kết quả phân tích cho thấy, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu và chi phí sản xuất trung gian cho 1ha cây ăn quả VietGAP có thể cao hơn so với phương pháp truyền thống, nhưng lợi nhuận thu về lại vượt trội đáng kể. Sự chênh lệch này đến từ hai yếu tố chính: năng suất cao hơn và ổn định hơn nhờ áp dụng quy trình chăm sóc khoa học, và giá bán sản phẩm cao hơn do đáp ứng được tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và có đầu ra ổn định tại các kênh phân phối uy tín. Cụ thể, các mô hình trồng cam, bưởi, chuối theo tiêu chuẩn VietGAP tại Kim Sơn và Kiêu Kỵ đều mang lại thu nhập cao và bền vững cho các hộ nông dân, khẳng định tính đúng đắn của định hướng phát triển cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm.

5.1. So sánh hiệu quả kinh tế giữa mô hình VietGAP và truyền thống

Các bảng phân tích trong nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ví dụ, đối với cây cam, chi phí sản xuất VietGAP cao hơn khoảng 10-15% do đầu tư vào phân bón hữu cơ, thuốc BVTV sinh học và chi phí nhân công ghi chép. Tuy nhiên, năng suất trung bình tăng khoảng 20% và giá bán cao hơn từ 25-30%. Kết quả là, lợi nhuận ròng trên một hecta trồng cam VietGAP cao hơn từ 40-50% so với trồng cam theo phương pháp thông thường. Điều này chứng tỏ sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP không chỉ là xu thế mà còn là một bài toán kinh tế hiệu quả, giúp nông dân làm giàu trên chính mảnh đất của mình.

5.2. Phân tích chi phí và lợi nhuận trên các loại cây chủ lực

Luận văn đã chi tiết hóa chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế cho từng loại cây. Đối với 1ha bưởi VietGAP (loại cây 5-7 tuổi), tổng thu nhập có thể đạt trên 500 triệu đồng/năm, sau khi trừ chi phí, lợi nhuận đạt khoảng 300-350 triệu đồng. Tương tự, cây chuối tiêu hồng VietGAP cũng mang lại lợi nhuận ổn định, khoảng 150-200 triệu đồng/ha/năm. Những con số này là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy việc đầu tư vào nông nghiệp sạch, tuân thủ quy trình kỹ thuật không chỉ mang lại giá trị cho xã hội mà còn trực tiếp nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người nông dân tại Gia Lâm.

VI. Định hướng tương lai cho cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm

Để việc phát triển cây ăn quả VietGAP tại Gia Lâm đi vào chiều sâu và mang tính bền vững, cần có một tầm nhìn và định hướng chiến lược rõ ràng cho giai đoạn tiếp theo. Không chỉ dừng lại ở việc mở rộng diện tích đã được chứng nhận, mục tiêu trong tương lai là nâng cao chất lượng toàn diện, biến Gia Lâm thành một hình mẫu về sản xuất nông nghiệp an toàn của thủ đô. Định hướng này bao gồm việc quy hoạch các vùng sản xuất chuyên canh tập trung, quy mô lớn, gắn liền với việc ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số trong nông nghiệp. Bên cạnh đó, việc kết hợp sản xuất nông nghiệp với phát triển du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm sẽ mở ra một hướng đi mới, tạo ra giá trị kép và đa dạng hóa nguồn thu cho người dân. Tương lai của ngành trồng trọt Gia Lâm phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới, biến những thách thức thành cơ hội để xây dựng một nền nông nghiệp xanh, hiện đại và có sức cạnh tranh cao.

6.1. Quy hoạch vùng sản xuất chuyên canh gắn với du lịch sinh thái

Huyện Gia Lâm cần rà soát và quy hoạch lại các vùng trồng cây ăn quả chủ lực, hình thành các vùng chuyên canh lớn, thuận lợi cho việc đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng. Các vùng này có thể được phát triển theo mô hình nông nghiệp sinh thái, kết hợp với du lịch. Du khách có thể đến tham quan vườn cây, trải nghiệm quy trình chăm sóc, tự tay thu hoạch và thưởng thức trái cây sạch tại vườn. Mô hình này không chỉ giúp tiêu thụ sản phẩm tại chỗ với giá cao mà còn quảng bá hiệu quả cho thương hiệu cây ăn quả VietGAP của Gia Lâm, tạo thêm việc làm và thu nhập từ dịch vụ.

6.2. Ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số trong nông nghiệp

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra nhiều cơ hội cho nông nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ cao như hệ thống tưới nhỏ giọt thông minh, cảm biến theo dõi độ ẩm đất, sử dụng máy bay không người lái để phun thuốc... sẽ giúp tối ưu hóa sản xuất, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao năng suất. Đồng thời, cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý sản xuất và tiêu thụ. Xây dựng các sàn giao dịch nông sản trực tuyến, áp dụng công nghệ blockchain để tăng cường tính minh bạch của hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ là những bước đi đột phá, giúp nông sản Gia Lâm vươn ra thị trường lớn hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn vietgap tại huyện gia lâm thành phố hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ NGÀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT CÂY ĂN QUẢ THEO TIÊU CHUẨN VIETGAP TẠI HUYỆN GIA LÂM, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8340410 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Dương Nga NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trı̀nh nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đươ ̣c trı̀nh bày trong luận văn này là hoàn toàn trung thực, khách quan và chưa từng được sử dụng để bảo vê ̣ lấ y bấ t kỳ ho ̣c vi ̣nào. Tôi xin cam đoan rằ ng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Ngà i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Nguyễn Thị Dương Nga đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Phân tích định lượng, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức của cơ quan cơ quan Huyện ủy Gia Lâm, cơ quan UBND Huyện Gia Lâm, cơ quan UBND xã, Hợp tác xã nông nghiệp xã Kim Sơn và xã Kiêu Kỵ đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Ngà ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng .vii Danh mục sơ đồ. ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm Vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cơ sở lý luận và thực tiễn. Một số khái niệm.

Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của sản xuất cây ăn quả. Cơ sở pháp lý để phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP. Nội dung phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP.

Tiêu chuẩn công nghệ quốc gia về trồng trọt. Cơ sở thực tiễn. Tình hình phát triển sản xuất cây ăn quả ở Việt Nam. Tình hình phát triển sản xuất cây ăn quả trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Thực trạng sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP tại Việt Nam. Các chủ trương chính sách của Nhà nước. Bài học kinh nghiệm về phát triển cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP cho huyện Gia Lâm. Phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp tiếp cận. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý, phân tích số liệu, thông tin. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận .1 Thực trạng phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn vietgap. Mở rộng quy mô và các hình thức tổ chức sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP. Nâng cao năng suất và chất lượng cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP. Liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.

Kết quả và hiệu quả kinh tế sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn Vietgap trên địa bàn huyện Gia Lâm .1 Đất đai, khí hậu. Nguồn lực của hộ. Trình độ kỹ thuật.

Dịch bệnh trong trồng trọt. Thị trường tiêu thụ sản phẩm. Định hướng và giải pháp đẩy mạnh phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn vietgap trên địa bàn huyện. Quy hoạch, định hướng phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP trên địa bàn huyện Gia Lâm giai đoạn 2016-2020.

Giải pháp cụ thể phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP trên địa bàn huyện Gia Lâm. Kết luận và kiến nghị. Kiến nghị đối với trung ương, thành phố Hà Nội. 97 Tài liệu tham khảo.

101 Một số hình ảnh liên quan đến đề tài. 105 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật DN Doanh nghiệp DVNN Dịch vụ nông nghiệp ĐVT Đơn vị tính GTGT Giá trị gia tăng GTSX Giá trị sản xuất HTX Hợp tác xã KHKT Khoa học kỹ thuật NN Nông nghiệp TMDV Thương mại dịch vụ TP Thành phố TTCN Tiểu thủ công nghiệp TW Trung ương UBND Ủy ban nhân dân XD Xây dựng vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tình hình đất đai của huyện Gia Lâm giai đoạn 2015- 2017. Tình hình dân số và lao động của huyện Gia Lâm.

Kết quả phát triển kinh tế của huyện Gia Lâm. Giá trị sản xuất các ngành kinh tế do huyện quản lý (theo giá hiện hành). Thu thập dữ liệu, thông tin thứ cấp. Dung lượng mẫu điều tra theo nhóm đối tượng.1 Thông tin về Hợp tác xã nông nghiệp xã Kiêu Kỵ .2 Thông tin về Hợp tác xã nông nghiệp xã Kim Sơn.

Diện tích trồng cây ăn quả của huyện Gia Lâm (năm 2017- 2018). Diện tích trồng cam, bưởi, chuối theo tiêu chuẩn VietGAP tại huyện Gia Lâm năm 2017-2018. Diện tích trồng cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP theo xã ở huyện Gia Lâm (năm 2017-2018). Kết quả thực hiện Đề án phát triển sản xuất hàng hóa theo vùng nông nghiệp chuyên canh huyện Gia Lâm giai đoạn 2016-2020 (đối với cây ăn quả).

Thông tin về diện tích cam, bưởi, chuối của hộ nông dân trồng theo tiêu chuẩn VietGAP tại xã Kiêu Kỵ và Kim Sơn (năm 2017 - 2018). Năng suất cây ăn quả cam, bưởi, chuối huyện Gia Lâm giai đoạn 2016- 2018Cây ăn quả. Sản lượng cây ăn quả cam, bưởi, chuối huyện Gia Lâm giai đoạn 2016- 2018. Số hộ trồng cam hoàn thành các tiêu chí của VietGAP.

Số hộ trồng bưởi hoàn thành các tiêu chí của VietGAP. Số hộ trồng chuối hoàn thành các tiêu chí của VietGAP. Thực trạng liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm của các hộ trồng cam, bưởi, chuối theo tiêu chuẩn VietGAP. Thực trạng tiêu thụ sản phẩm của hộ nông dân trồng cây ăn quả VietGAP.

Năng suất cam, bưởi, chuối theo tiêu chuẩn VietGAP của các hộ năm 2018. Chi phí sản xuất trung gian 1ha cam theo tiêu chuẩn VietGAP (loại cây từ 3-5 tuổi). Tổng chi phí sản xuất 1ha cam (loại cây từ 3-5 tuổi). Chi phí sản xuất trung gian 1ha bưởi theo tiêu chuẩn VietGAP (loại cây từ 5 - 7 tuổi).

Tổng chi phí sản xuất 1ha Bưởi VietGAP ( loại cây từ 5-7 tuổi). Chi phí sản xuất trung gian 1ha chuối theo tiêu chuẩn VietGAP. Tổng chi phí sản xuất 1ha Chuối VietGAP. Hiệu quả kinh tế trong sản xuất cam VietGAP (loại cây từ 3-5 tuổi).

Hiệu quả kinh tế trong sản xuất 1ha bưởi VietGAP (loại cây từ 5-7 tuổi). Hiệu quả kinh tế trong sản xuất cho 1ha chuối VietGAP. Các khó khăn trong sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP của hộ. Nguồn vốn trong sản xuất của các hộ trồng cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP .27: Tình hình ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất của các hộ.

Dịch bệnh trong sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP của hộ trồng cam. Dịch bệnh trong sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP của hộ trồng bưởi. Dịch bệnh trong sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP của hộ trồng chuối .87 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 4. Kênh tiêu thụ cam.

Kênh tiêu thụ bưởi. Kênh tiêu thụ chuối.74 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Ngà. Tên luận văn: Phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP trên địa bàn huyện Gia Lâm, TP Hà Nội. Ngành: Quản lý kinh tế.

Mã số: 8340410 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông Nghiệp Việt Nam. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng để đề xuất các giải pháp phát triển sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP trên địa bàn huyện Gia Lâm, TP Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu Thông tin được thu thập từ nguồn thông tin sẵn có, đã được công bố của chi cục Thống kê huyện Gia Lâm, các báo cáo của Phòng Kinh tế huyện Gia Lâm. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra 90 hộ sản xuất cây ăn quả tại hai xã Kiêu Kỵ, Kim Sơn và một số cán bộ phụ trách lĩnh vực nông nghiệp.

Số liệu, thông tin được xử lý, phân tích bằng phương pháp thống kê mô tả và phương pháp thống kê so sánh. Kết quả chính và kết luận Trong những năm vừa qua, sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP trên địa bàn huyện Gia Lâm đã có sự phát triển tương đối mạnh mẽ. Các hộ đã mạnh dạn đầu tư áp dụng các quy trình tiến bộ kỹ thuật sản xuất cây ăn quả an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP, tập trung vào các loại quả được cấp giấy chứng nhận sản xuất quả an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP trên địa bàn huyện như: cam, chuối tiêu hồng, bưởi. Năm 2017, UBND huyện đầu tư, hỗ trợ cho diện tích sản xuất quả an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP của huyện là 66,46ha.

Đến năm 2018, sản xuất cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP của huyện là 135,97ha (tăng thêm là 69,51ha so với năm 2017) năng suất, sản lượng cây ăn quả theo tiêu chuẩn VietGAP của huyện có xu hướng tăng nhưng còn chậm, chưa rõ nét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ