Luận văn: Phát triển dịch vụ bao thanh toán tại Vietcombank

Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ bao thanh toán tại Vietcombank. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bao thanh toán, thúc đẩy tăng trưởng.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dịch vụ bao thanh toán tại Vietcombank 2024

Bao thanh toán (factoring) là một giải pháp tài chính toàn diện, ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ vốn lưu động và quản lý dòng tiền cho doanh nghiệp. Tại Việt Nam, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những đơn vị tiên phong, cung cấp dịch vụ bao thanh toán Vietcombank với nhiều ưu điểm vượt trội. Đây không chỉ là một hình thức cấp tín dụng ngắn hạn mà còn là một gói dịch vụ tích hợp, bao gồm ứng trước tiền bán hàng, quản lý các khoản phải thu, thu hộ và bảo hiểm rủi ro tín dụng. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kinh tế, tài trợ thương mại Vietcombank thông qua bao thanh toán giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường và giảm thiểu rủi ro. Việc phát triển bao thanh toán tại Vietcombank được xem là một chiến lược phát triển sản phẩm Vietcombank then chốt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Dịch vụ này giúp doanh nghiệp chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt nhanh chóng, cải thiện vòng quay vốn và tập trung nguồn lực vào hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi. Với mạng lưới rộng khắp và uy tín lâu năm, Vietcombank đã và đang khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực này, mang đến các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp một cách hiệu quả và an toàn. Sự phát triển của dịch vụ này không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng và doanh nghiệp mà còn góp phần thúc đẩy sự minh bạch và chuyên nghiệp hóa trong các giao dịch thương mại, phù hợp với xu hướng chung của kinh tế toàn cầu.

1.1. Khái niệm và vai trò của nghiệp vụ factoring tại ngân hàng

Về bản chất, nghiệp vụ factoring tại ngân hàng là một thỏa thuận tài chính giữa ngân hàng (đơn vị bao thanh toán) và doanh nghiệp (bên bán). Theo đó, doanh nghiệp sẽ bán lại các khoản phải thu từ việc bán hàng hóa, dịch vụ cho ngân hàng. Ngân hàng sẽ ứng trước một phần giá trị các khoản phải thu này, thường từ 80-90%. Vai trò của bao thanh toán không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn. Nó còn bao gồm dịch vụ quản lý khoản phải thu, giúp doanh nghiệp theo dõi công nợ, nhắc nợ và thu hồi nợ một cách chuyên nghiệp. Hơn nữa, với hình thức bao thanh toán miễn truy đòi, ngân hàng sẽ chịu toàn bộ rủi ro nếu bên mua mất khả năng thanh toán, đóng vai trò như một công cụ bảo hiểm tín dụng hiệu quả cho doanh nghiệp. Theo định nghĩa của Hiệp hội Bao thanh toán quốc tế (FCI), đây là một dịch vụ tài chính trọn gói, kết hợp giữa tài trợ vốn, phòng ngừa rủi ro, theo dõi và thu hồi nợ.

1.2. Lợi ích khi doanh nghiệp sử dụng tài trợ chuỗi cung ứng VCB

Việc áp dụng tài trợ chuỗi cung ứng VCB thông qua bao thanh toán mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Lợi ích lớn nhất là cải thiện dòng tiền. Doanh nghiệp không cần chờ đợi đến hạn thanh toán từ người mua mà có thể nhận được tiền gần như ngay lập tức sau khi giao hàng. Điều này giúp đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động, tạo điều kiện mở rộng sản xuất kinh doanh. Thứ hai, doanh nghiệp giảm được gánh nặng hành chính trong việc theo dõi và thu hồi công nợ. Vietcombank sẽ đảm nhận công việc này, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân sự. Thứ ba, dịch vụ này giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu, đặc biệt là trong các giao dịch bao thanh toán xuất khẩu, nơi mà việc đánh giá tín dụng của đối tác nước ngoài gặp nhiều khó khăn. Cuối cùng, việc có được nguồn tài chính ổn định giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín với nhà cung cấp và có thể đàm phán được các điều khoản mua hàng tốt hơn.

II. Phân tích thực trạng bao thanh toán tại Việt Nam và VCB

Mặc dù có nhiều tiềm năng, thực trạng bao thanh toán tại Việt Nam nói chung và tại Vietcombank nói riêng vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ nhận thức của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích và cách thức hoạt động của bao thanh toán, thường nhầm lẫn với hoạt động cho vay truyền thống. Bên cạnh đó, hành lang pháp lý cho hoạt động này vẫn còn một số điểm chưa hoàn thiện, gây khó khăn trong việc xử lý tranh chấp và chuyển giao quyền đòi nợ. Tại Vietcombank, dù là đơn vị đi đầu, nhưng theo nghiên cứu của Phạm Thị Thanh Thúy (2015), doanh thu từ dịch vụ bao thanh toán Vietcombank giai đoạn 2011-2014 tuy có tăng trưởng nhưng vẫn chưa tương xứng với quy mô và tiềm năng của ngân hàng. Các rủi ro trong hoạt động bao thanh toán như rủi ro tín dụng từ bên mua, rủi ro gian lận chứng từ, hay rủi ro pháp lý vẫn là những vấn đề cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc thẩm định và đánh giá tín nhiệm của bên mua, nhất là các đối tác nước ngoài trong nghiệp vụ bao thanh toán xuất khẩu, đòi hỏi quy trình phức tạp và nguồn thông tin đáng tin cậy. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả bao thanh toán.

2.1. Hạn chế và nguyên nhân trong việc chiết khấu khoản phải thu

Hoạt động chiết khấu khoản phải thu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam gặp một số hạn chế cố hữu. Thứ nhất, chất lượng các khoản phải thu thường không đồng đều và thiếu minh bạch. Hệ thống kế toán của nhiều doanh nghiệp chưa chuẩn hóa, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc thẩm định giá trị thực của các hóa đơn, chứng từ. Thứ hai, thói quen sử dụng hợp đồng thương mại lỏng lẻo, thiếu các điều khoản chặt chẽ về thanh toán cũng là một nguyên nhân làm tăng rủi ro. Nguyên nhân sâu xa đến từ môi trường kinh doanh, nơi văn hóa "công nợ" còn phổ biến và việc thực thi hợp đồng còn yếu. Ngoài ra, chi phí cho dịch vụ bao thanh toán đôi khi bị cho là cao hơn so với vay vốn thông thường, khiến nhiều doanh nghiệp còn e ngại khi tiếp cận.

2.2. Nhận diện các rủi ro trong hoạt động bao thanh toán

Các rủi ro trong hoạt động bao thanh toán là rất đa dạng và cần được nhận diện rõ ràng. Rủi ro tín dụng là rủi ro lớn nhất, phát sinh khi bên mua không có khả năng hoặc không sẵn lòng thanh toán. Rủi ro gian lận có thể đến từ cả bên bán và bên mua, ví dụ như tạo hóa đơn giả, giao hàng không đúng chất lượng hoặc thông đồng để lừa đảo ngân hàng. Rủi ro pháp lý phát sinh từ sự không rõ ràng của hợp đồng bao thanh toán hoặc khi luật pháp tại quốc gia của bên mua không công nhận việc chuyển nhượng khoản phải thu. Cuối cùng là rủi ro hoạt động, liên quan đến các sai sót trong quy trình nghiệp vụ bao thanh toán của chính ngân hàng, từ khâu thẩm định đến thu hồi nợ. Việc quản lý hiệu quả các rủi ro này là yếu tố sống còn để phát triển dịch vụ một cách bền vững.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả bao thanh toán Vietcombank

Để nâng cao hiệu quả bao thanh toán, Vietcombank cần triển khai một cách đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược, tập trung vào việc hoàn thiện sản phẩm và quy trình. Trọng tâm là việc xây dựng một quy trình nghiệp vụ bao thanh toán tinh gọn, linh hoạt và minh bạch. Quy trình này cần được số hóa tối đa để giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao trải nghiệm cho khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ như AI để phân tích và đánh giá rủi ro tín dụng của các bên liên quan sẽ giúp quyết định cấp hạn mức được đưa ra nhanh chóng và chính xác hơn. Bên cạnh đó, ngân hàng cần đa dạng hóa các sản phẩm bao thanh toán để phù hợp với từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, từ bao thanh toán trong nước cho các chuỗi cung ứng nội địa đến các sản phẩm chuyên biệt cho xuất khẩu. Việc tối ưu hóa chính sách phí và lãi suất cạnh tranh cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút thêm khách hàng. Hơn nữa, Vietcombank cần chú trọng đến việc xây dựng các mẫu hợp đồng bao thanh toán chặt chẽ, rõ ràng, tuân thủ các quy định pháp luật và thông lệ quốc tế, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, từ đó giảm thiểu rủi ro tranh chấp có thể xảy ra.

3.1. Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ bao thanh toán trong nước

Đối với bao thanh toán trong nước, việc hoàn thiện quy trình cần tập trung vào tốc độ và sự thuận tiện. Vietcombank có thể xây dựng một nền tảng trực tuyến (e-factoring) cho phép doanh nghiệp nộp hồ sơ, hóa đơn và theo dõi trạng thái các khoản phải thu mọi lúc, mọi nơi. Quy trình thẩm định cần đơn giản hóa đối với các khách hàng có lịch sử tín dụng tốt và các giao dịch lặp lại. Việc kết nối dữ liệu với các cơ quan thuế và hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) giúp xác thực thông tin hóa đơn một cách tự động, giảm thiểu rủi ro gian lận. Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các chi nhánh để hỗ trợ doanh nghiệp trên toàn quốc, đảm bảo dịch vụ được cung cấp một cách thống nhất và hiệu quả.

3.2. Tối ưu hóa hợp đồng bao thanh toán và chính sách phí

Một hợp đồng bao thanh toán được soạn thảo tốt là nền tảng cho một giao dịch thành công. Hợp đồng cần quy định rõ về các điều khoản như tỷ lệ ứng trước, phí dịch vụ, lãi suất, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, đặc biệt là điều khoản truy đòi hoặc miễn truy đòi. Vietcombank nên xây dựng các mẫu hợp đồng song ngữ để phục vụ hoạt động bao thanh toán xuất khẩu. Về chính sách phí, cần có sự linh hoạt, thiết kế các gói phí khác nhau dựa trên quy mô giao dịch, mức độ rủi ro và loại hình dịch vụ khách hàng lựa chọn (ví dụ: chỉ tài trợ, hay trọn gói bao gồm cả quản lý và thu nợ). Việc công khai, minh bạch biểu phí sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định, tạo dựng niềm tin và sự gắn bó lâu dài.

IV. Cách phát triển bao thanh toán xuất khẩu tại Vietcombank

Phát triển bao thanh toán xuất khẩu là một hướng đi chiến lược, tận dụng thế mạnh về thanh toán quốc tế của Vietcombank. Để thành công, trước hết cần đẩy mạnh hoạt động marketing và truyền thông về các sản phẩm tài trợ thương mại Vietcombank. Ngân hàng cần tổ chức các hội thảo, buổi tư vấn trực tiếp cho các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là những doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực chủ lực như dệt may, da giày, nông sản. Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh vào lợi ích của bao thanh toán so với các phương thức truyền thống như L/C, giúp doanh nghiệp bán hàng theo phương thức ghi sổ (Open Account) một cách an toàn hơn. Thứ hai, việc nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự là yếu tố then chốt. Cán bộ ngân hàng cần được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ bao thanh toán quốc tế, am hiểu thông lệ (như các quy tắc của FCI) và luật pháp của các thị trường xuất khẩu trọng điểm. Cuối cùng, Vietcombank cần mở rộng mạng lưới đối tác là các đơn vị bao thanh toán quốc tế uy tín. Việc tham gia vào các hiệp hội như FCI (Factors Chain International) giúp ngân hàng tiếp cận hệ thống hai đơn vị bao thanh toán (two-factor system), cho phép thẩm định và thu nợ tại nước nhập khẩu một cách hiệu quả.

4.1. Tăng cường marketing cho tài trợ thương mại Vietcombank

Chiến lược marketing cho tài trợ thương mại Vietcombank cần được thực hiện một cách bài bản. Thay vì quảng cáo chung chung, ngân hàng nên tiếp cận theo từng ngành hàng cụ thể. Ví dụ, thiết kế các gói giải pháp riêng cho ngành dệt may với các điều khoản phù hợp với chu kỳ sản xuất và thanh toán của ngành. Sử dụng các kênh digital marketing để tiếp cận các doanh nghiệp tiềm năng, cung cấp các nội dung hữu ích như cẩm nang về bao thanh toán xuất khẩu, so sánh các phương thức tài trợ. Xây dựng các case study về những doanh nghiệp đã sử dụng dịch vụ thành công để tăng tính thuyết phục. Đồng thời, phối hợp với các hiệp hội ngành hàng và các cơ quan xúc tiến thương mại để giới thiệu dịch vụ đến đúng đối tượng khách hàng.

4.2. Đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ hiện đại

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất. Vietcombank cần có chương trình đào tạo định kỳ, cập nhật kiến thức về nghiệp vụ factoring tại ngân hàng cho đội ngũ cán bộ. Các khóa học nên bao gồm cả kỹ năng mềm như đàm phán, quản lý rủi ro và kiến thức chuyên sâu về thị trường quốc tế. Về công nghệ, việc đầu tư vào một hệ thống phần mềm quản lý bao thanh toán hiện đại là bắt buộc. Hệ thống này không chỉ giúp tự động hóa quy trình nội bộ mà còn cung cấp cổng thông tin cho khách hàng, giúp họ tương tác và thực hiện giao dịch một cách thuận tiện. Công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống gian lận, ví dụ như sử dụng blockchain để xác thực tính duy nhất của hóa đơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ bao thanh toán tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Công ước UNIDROIT về BTT quốc tế (UNIDROIT Convention on International Factoring) còn bổ sung thêm một chức năng nữa của BTT là tài trợ của người bán, bao gồm việc cho vay lẫn việc cung ứng tiền thanh toán trước.3 Theo Quyết định số 1096/2004/QĐ-NHNN 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BTT là một hình thức cấp tín dụng của TCTD cho bên bán hàng thông qua việc mua lại khoản phải thu phát sinh từ việc mua, bán hàng hóa đã được bên bán hàng và bên mua hàng thỏa thuận trong hợp đồng mua – bán hàng. Từ những định nghĩa, quan điểm của các tổ chức trong và ngoài nước, ta có thể thấy BTT được hiểu như sau:  BTT là hình thức cấp tín dụng ngắn hạn của các TCTD. Theo đó, dịch vụ BTT phải gắn trực tiếp với chức năng tài trợ tín dụng, các nghiệp vụ quản lý sổ sách, quản lý thu nợ không được coi là một chức năng độc lập trong dịch vụ BTT.  Dịch vụ BTT dựa trên quan hệ về quyền mua bán, quyền tài sản và quyền đòi nợ, trong đó quyền đòi nợ là một loại tài sản được xác định từ một giao dịch thương mại cụ thể nên khi thực hiện BTT, đơn vị BTT phải tiến hành phân tích toàn diện và trực tiếp các giao dịch làm phát sinh các khoản phải thu, tình hình tài chính của bên bán hàng và bên mua hàng.

Bên bán hàng phải chuyển giao toàn bộ giấy tờ liên quan đến giao dịch mua bán để xác lập và chuyển giao quyền đòi nợ cho bên BTT. Trong dịch vụ BTT thông thường có sự xuất hiện của ít nhất ba bên: tổ chức BTT (Factor), khách hàng của tổ chức BTT (Client hay Seller) và con nợ của tổ chức BTT (Debtor hay Buyer)  Người mua nợ hay đơn vị BTT (Factor): là NH, Công ty Tài chính chuyên thực hiện việc mua bán nợ và các dịch vụ khác liên quan đến mua bán nợ. Nếu tham gia dịch vụ BTT quốc tế thì sẽ có hai đơn vị BTT, một đơn vị BTT tại nước của nhà xuất khẩu và một đơn vị BTT tại nước của nhà nhập khẩu  Người bán nợ hay nhà xuất khẩu (Client hay Seller): là các DN sản xuất hàng hóa hoặc kinh doanh dịch vụ có những khoản nợ chưa đến hạn thanh toán  Người mắc nợ hay nhà nhập khẩu (Debtor hay Buyer): là những người phải trả tiền, đó chính là người mua hàng hay nhận các dịch vụ cung ứng 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Phân loại Bao thanh toán 1.1 Theo ý nghĩa Bảo hiểm rủi ro thanh toán  Bao thanh toán có truy đòi BTT có truy đòi là hình thức BTT trong đó đơn vị BTT có quyền truy đòi lại số tiền đã ứng trước cho bên bán hàng khi bên mua hàng không có khả năng hoàn thành nghĩa vụ thanh toán các khoản phải thu.  Bao thanh toán miễn truy đòi BTT miễn truy đòi là hình thức BTT trong đó đơn vị BTT chịu toàn bộ rủi ro khi bên mua hàng không có khả năng hoàn thành nghĩa vụ thanh toán khoản phải thu.2 Theo phạm vi thực hiện  Bao thanh toán trong nước BTT trong nước là hình thức cấp tín dụng của một NHTM hay một công ty tài chính chuyên nghiệp cho bên bán hàng thông qua việc mua lại các khoản phải thu phát sinh từ việc mua bán hàng hóa đã được bên bán hàng và bên mua hàng thỏa thuận trong hợp đồng mua bán hàng hóa, trong đó bên bán hàng, bên mua hàng là người cư trú trong phạm vi một quốc gia.

 Bao thanh toán xuất nhập khẩu. BTT xuất nhập khẩu là hình thức cấp tín dụng của NHTM hay một công ty tài chính chuyên nghiệp cho bên bán hàng thông qua việc mua lại các khoản phải thu phát sinh từ việc mua bán hàng hóa đã được bên bán hàng và bên mua hàng thỏa thuận trong hợp đồng mua bán hàng hóa, trong đó việc mua bán hàng hóa vượt ra khỏi phạm vi một quốc gia 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Phân biệt BTT trong nƣớc và BTT xuất – nhập khẩu Chỉ tiêu BTT trong nƣớc BTT xuất – nhập khẩu Chứng từ sử dụng Hóa đơn bán hàng Hóa đơn xuất hàng, thư tín dụng, thương phiếu Nguồn luật điều chỉnh Nguồn luật của nước sở tại Nguồn luật của nước xuất khẩu và nước nhập khẩu Kỳ hạn Ngắn hạn, thường không quá Ngắn, trung và dài hạn 180 ngày Phạm vi trách nhiệm Truy đòi Truy đòi hoặc miễn truy đòi Trách nhiệm của đơn Chịu trách nhiệm quản lý tín NH BTT xuất khẩu sẽ vị BTT dụng và chấp nhận toàn bộ chịu toàn bộ rủi ro, còn rủi ro NH BTT nhập khẩu sẽ chịu trách nhiệm giám sát khoản tín dụng và thu nợ Đồng tiền sử dụng Chủ yếu bằng đồng bản tệ Sử dụng nhiều loại tiền tùy thuộc vào điều kiện xuất hàng của nhà xuất khẩu. Khoản trả trước cho nhà xuất khẩu thường bằng đồng tiền quy định trong chứng từ có liên quan 1.3 Theo phương thức Bao thanh toán  Bao thanh toán từng lần BTT từng lần là hình thức đơn vị BTT và bên bán hàng thực hiện các thủ tục cần thiết, sau đó ký kết hợp đồng BTT đối với các khoản phải thu của bên bán hàng. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Bao thanh toán hạn mức BTT hạn mức là hình thức đơn vị BTT và bên bán hàng thỏa thuận, xác định một hạn mức BTT duy trì trong một khoảng thời gian xác định.

 Đồng Bao thanh toán Đồng BTT là hình thức hai hay nhiều đơn vị BTT cùng thực hiện dịch vụ BTT cho một hợp đồng mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ, trong đó một đơn vị BTT làm đầu mối thực hiện việc tổ chức đồng BTT.4 Theo cách thức thực hiện  Phương thức thực hiện truyền thống BTT theo phương thức truyền thống là hình thức bên bán và bên mua sẽ liên hệ với đơn vị BTT để biết chắc rằng đơn vị BTT có mua lại các khoản phải thu cho bên bán hàng hay không trước khi mua bán theo thỏa thuận trong hợp đồng mua bán.  Phương thức thực hiện phi truyền thống BTT theo phương thức phi truyền thống là hình thức đơn vị BTT sẽ tiến hành xây dựng những tiêu chuẩn chung cho bên mua và bên bán đủ điều kiện thực hiện BTT, sau đó cấp hạn mức BTT cho cả bên mua và bên bán. Nếu những quan hệ giao dịch mua bán phát sinh mà bên mua và bên bán nằm trong tiêu chuẩn chung thì đơn vị này vẫn tiến hành thực hiện BTT, miễn là tổng số tiền ứng trước không vượt quá hạn mức BTT đã được cấp cho bên bán.3 Hình thức bảo đảm Bao thanh toán 1.1 Thế chấp Khách hàng sẽ dùng tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của mình thế chấp cho đơn vị BTT để đảm bảo cho các khoản nợ phải thu. Nếu đơn vị BTT không thu được tiền từ bên mua thì đơn vị BTT được quyền phát mãi tài sản thế chấp để thu hồi tiền.

Trong thời gian thế chấp tài sản, khách hàng vẫn được quyền khai thác công dụng của nó, nhưng phải giao giấy tờ bản gốc về sở hữu tài sản thế chấp cho đơn vị BTT và nhận lại khi đơn vị BTT thu hồi được khoản nợ phải thu. Còn đơn vị BTT phải bảo quản giấy tờ và chịu trách nhiệm phục chế nếu 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com không còn nguyên vẹn, được yêu cầu cơ quan Nhà nước tổ chức đấu giá tài sản thế chấp khi không thu hồi được nợ.2 Cầm cố tài sản Đối với hình thức cầm cố, khách hàng sẽ giao tài sản thuộc sở hữu của mình cho đơn vị BTT để đảm bảo cho khoản nợ phải trả. Nếu đơn vị BTT không thu hồi được tiền từ người mua thì quyền phát mãi tài sản cầm cố hoặc tiếp nhận tài sản cầm cố để thu hồi tiền đã BTT Tài sản cầm cố có thể là:  Phương tiện vận chuyển (chỉ giao bản gốc giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu tài sản cho đơn vị BTT)  Vật tư hàng hóa (có thể chuyển giao và quản lý tài sản cầm cố qua kho của đơn vị trung gian hoặc ngay tại kho của đơn vị BTT).  Chứng từ có giá, cổ vật, báu vật (bắt buộc phải chuyển giao).3 Bảo lãnh của bên thứ ba Là việc một đơn vị hay cá nhân (gọi là bên bảo lãnh) cam kết với đơn vị BTT sẽ thực hiện thanh toán tiền thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) nếu đơn vị BTT không thu hồi được nợ từ các khoản phải thu và được truy đòi bên bảo lãnh.

Đơn vị BTT thường áp dụng hình thức bảo lãnh khi thực hiện BTT miễn truy đòi bên mua. Phương pháp bảo lãnh:  Bảo lãnh bằng tài sản: Bên bảo lãnh có thể thế chấp, cầm cố hoặc dùng tiền ký quỹ cho đơn vị BTT  Bảo lãnh bằng năng lực chi trả  Bảo lãnh bằng uy tín 1.4 Quy trình Bao thanh toán 1.1 Hệ thống một đơn vị Bao thanh toán 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sơ đồ 1: Hệ thống một đơn vị BTT Hệ thống này thường được sử dụng cho BTT trong nước. Dưới đây là quy trình thực hiện BTT theo hệ thống một đơn vị BTT: (1) Người bán và người mua tiến hành thương lượng trên hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ (2) Người bán đề nghị đơn vị BTT tài trợ với tài sản đảm bảo chính là khoản phải thu trong tương lai từ hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ (3) Đơn vị BTT tiến hành thẩm định khả năng thanh toán tiền hàng của người mua (4) Nếu xét thấy có thể thu được tiền hàng từ người mua theo đúng hạn hợp đồng mua bán, đơn vị BTT sẽ thông báo đồng ý tài trợ cho người bán (5) Đơn vị BTT và người bán thỏa thuận và ký kết hợp đồng BTT (6) Người bán giao hàng cho người mua theo đúng thỏa thuận trong hợp đồng mua bán hàng hóa (7) Người bán chuyển giao bảng kê kèm bản gốc (hoặc bản sao của cơ quan có thẩm quyên) hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, chứng từ mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ và các giấy tờ khác liên quan đến các khoản phải thu cho đơn vị BTT (8) Đơn vị BTT ứng trước một phần tiền cho người bán theo thỏa thuận trong hợp đồng BTT 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ