Luận văn: Pháp luật về xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất tại ngân hàng

Luận văn phân tích quy định pháp luật về xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất tại ngân hàng, chỉ ra các vướng mắc và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về pháp luật xử lý thế chấp quyền sử dụng đất

Pháp luật về xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất tại ngân hàng đóng vai trò nền tảng trong việc bảo đảm an toàn cho hoạt động tín dụng và ổn định kinh tế. Đây là công cụ pháp lý quan trọng giúp các tổ chức tín dụng thu hồi nợ khi bên vay không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Về cơ bản, thế chấp quyền sử dụng đất là việc bên có nghĩa vụ dùng tài sản là quyền sử dụng đất (QSDĐ) thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ với ngân hàng mà không chuyển giao tài sản đó. Đặc thù của loại tài sản này là đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, do đó, các giao dịch liên quan phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Bộ luật Dân sự 2015Luật Đất đai 2013. Việc xử lý tài sản này chỉ diễn ra khi phát sinh các căn cứ pháp lý rõ ràng, chẳng hạn như bên vay vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Hệ thống pháp luật hiện hành đã xây dựng một hành lang pháp lý tương đối đầy đủ, từ việc xác định các trường hợp được xử lý, trình tự, thủ tục cho đến các phương thức xử lý tài sản. Các văn bản pháp luật liên quan không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của ngân hàng mà còn đảm bảo quyền của bên thế chấp và các bên thứ ba có liên quan. Việc hiểu đúng và áp dụng thống nhất các quy định này là yếu tố tiên quyết để giảm thiểu rủi ro, ngăn ngừa nợ xấu và thúc đẩy dòng vốn lưu thông hiệu quả trong nền kinh tế. Vai trò của pháp luật không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp mà còn góp phần củng cố niềm tin của các chủ thể tham gia vào thị trường tín dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực cho vay có tài sản bảo đảm là bất động sản.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của thế chấp quyền sử dụng đất

Thế chấp quyền sử dụng đất là việc một bên dùng QSDĐ thuộc quyền sử dụng hợp pháp của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên kia (thường là ngân hàng) và không chuyển giao tài sản đó. Đặc điểm nổi bật của hình thức này là tài sản thế chấp vẫn do bên thế chấp giữ và khai thác. Tuy nhiên, không phải mọi QSDĐ đều được thế chấp. Theo Luật Đất đai 2013, chỉ những loại đất được Nhà nước giao có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền một lần, hoặc đất được công nhận quyền sử dụng... mới đủ điều kiện. Một đặc điểm quan trọng khác là hợp đồng thế chấp QSDĐ bắt buộc phải được lập thành văn bản, công chứng hoặc chứng thực và phải đăng ký tại cơ quan đăng ký đất đai. Thời điểm đăng ký giao dịch bảo đảm cũng là thời điểm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba, đảm bảo quyền ưu tiên thanh toán cho ngân hàng.

1.2. Vai trò của pháp luật trong việc xử lý tài sản thế chấp

Pháp luật xử lý thế chấp quyền sử dụng đất có vai trò thiết lập một cơ chế minh bạch và công bằng để giải quyết các khoản nợ xấu, bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả bên cho vay và bên vay. Thứ nhất, nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc để ngân hàng thực hiện quyền xử lý tài sản khi bên vay vi phạm nghĩa vụ, qua đó thu hồi vốn và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Thứ hai, pháp luật quy định trình tự, thủ tục xử lý chặt chẽ, từ khâu thông báo, định giá đến bán đấu giá, nhằm đảm bảo tính khách quan và tránh thất thoát giá trị tài sản. Điều này không chỉ bảo vệ ngân hàng mà còn bảo vệ lợi ích của bên thế chấp. Cuối cùng, việc có một hệ thống pháp luật hoàn thiện giúp ổn định thị trường tài chính, tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

II. Thách thức lớn khi xử lý thế chấp quyền sử dụng đất tại bank

Mặc dù hệ thống pháp luật đã được xây dựng tương đối hoàn chỉnh, thực tiễn xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất vẫn đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ sự thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp luật, đặc biệt là giữa Bộ luật Dân sự 2015Luật Đất đai 2013. Sự không đồng bộ này tạo ra những cách hiểu và áp dụng khác nhau tại các cơ quan chức năng, dẫn đến tranh chấp kéo dài. Điển hình là vấn đề xác định thành viên của “hộ gia đình” có quyền đối với QSDĐ chung. Vướng mắc này thường bị lợi dụng để trì hoãn hoặc vô hiệu hóa hợp đồng thế chấp. Một thách thức khác là việc xử lý QSDĐ có tài sản gắn liền với đất thuộc sở hữu của người thứ ba. Quy định tại Điều 325 Bộ luật Dân sự 2015 dù đã có nhưng còn chung chung, chưa đưa ra cơ chế giải quyết cụ thể khi các bên không thỏa thuận được, gây khó khăn cho cả ngân hàng và cơ quan thi hành án. Ngoài ra, sự thiếu hợp tác từ phía bên thế chấp, hành vi chống đối, cản trở quá trình kê biên, định giá và bán đấu giá cũng là một rào cản lớn. Những vấn đề này không chỉ làm chậm quá trình thu hồi nợ của ngân hàng mà còn làm tăng chi phí xử lý và gây ra tình trạng nợ xấu kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của các tổ chức tín dụng và sự ổn định của hệ thống tài chính.

2.1. Vướng mắc pháp lý với đất thế chấp của hộ gia đình

Một trong những vướng mắc phổ biến nhất trong thực tiễn là xử lý tài sản thế chấpQSDĐ cấp cho hộ gia đình. Nguyên nhân chính là sự thiếu thống nhất giữa Điều 212 Bộ luật Dân sự 2015 (xác định tài sản chung dựa trên công sức đóng góp, tạo lập) và Khoản 29 Điều 3 Luật Đất đai 2013 (xác định thành viên hộ gia đình dựa trên quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng tại thời điểm được giao đất). Sự khác biệt này dẫn đến tranh chấp về việc ai có quyền định đoạt tài sản. Thực tế tại Bến Tre cho thấy, nhiều trường hợp một thành viên trong hộ khẩu không ký tên vào hợp đồng thế chấp đã khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng vô hiệu, gây khó khăn cho việc thu hồi nợ của ngân hàng. Việc giải quyết của các cấp Tòa án cũng chưa thống nhất, tạo ra tiền lệ pháp lý phức tạp.

2.2. Khó khăn khi trên đất có tài sản của người thứ ba

Việc xử lý quyền sử dụng đất trở nên phức tạp khi trên đất có tài sản gắn liền (như nhà ở) thuộc sở hữu của người khác không phải bên thế chấp. Điều 325 Bộ luật Dân sự 2015 quy định chủ sở hữu tài sản này được tiếp tục sử dụng đất, nhưng không làm rõ quyền và nghĩa vụ cụ thể. Trong khi đó, Luật Thi hành án dân sự lại có quy định xử lý tài sản đó cùng với QSDĐ nếu các bên không thỏa thuận được. Sự chồng chéo này gây lúng túng cho cơ quan thi hành án. Thực tế cho thấy nhiều trường hợp người có tài sản trên đất không hợp tác, chống đối việc kê biên, bán đấu giá, viện dẫn quyền lợi của mình theo Bộ luật Dân sự, khiến quá trình thi hành án dân sự bị đình trệ trong nhiều năm, làm cho ngân hàng không thể thu hồi nợ.

III. Hướng dẫn trình tự xử lý thế chấp quyền sử dụng đất hợp pháp

Để đảm bảo việc xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất diễn ra đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi của các bên, pháp luật đã quy định một trình tự chặt chẽ. Quá trình này bắt đầu khi phát sinh một trong các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm được quy định tại Điều 299 của Bộ luật Dân sự 2015. Đây là bước khởi đầu quan trọng, xác định tính hợp pháp của toàn bộ quy trình tiếp theo. Sau khi có đủ căn cứ, ngân hàng (bên nhận thế chấp) phải thực hiện thông báo bằng văn bản về việc xử lý tài sản cho bên thế chấp và các bên cùng nhận bảo đảm khác. Việc thông báo này phải được thực hiện trong một thời hạn hợp lý. Tiếp theo là giai đoạn giao tài sản để xử lý. Người đang giữ tài sản có nghĩa vụ giao QSDĐ cho ngân hàng. Nếu không tự nguyện, ngân hàng có quyền yêu cầu Tòa án can thiệp. Trước thời điểm tài sản bị xử lý, bên thế chấp vẫn có quyền nhận lại tài sản nếu thực hiện đầy đủ nghĩa vụ và thanh toán các chi phí phát sinh. Nếu không, tài sản sẽ được xử lý theo phương thức đã thỏa thuận hoặc bán đấu giá. Cuối cùng, số tiền thu được từ việc xử lý tài sản sẽ được thanh toán theo thứ tự ưu tiên do pháp luật quy định. Việc tuân thủ đúng trình tự này không chỉ giúp ngân hàng thu hồi nợ hiệu quả mà còn hạn chế tối đa các tranh chấp pháp lý có thể phát sinh sau này.

3.1. Các trường hợp được phép xử lý tài sản bảo đảm

Theo quy định tại Điều 299 Bộ luật Dân sự 2015, ngân hàng có quyền xử lý tài sản thế chấp khi thuộc một trong các trường hợp sau: Thứ nhất, khi đến hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên vay không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ. Đây là trường hợp phổ biến nhất. Thứ hai, bên vay phải thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn do vi phạm nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Quy định này bảo vệ quyền lợi của ngân hàng khi phát hiện rủi ro từ phía bên vay. Thứ ba, các trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định, chẳng hạn như khi doanh nghiệp giải thể, phá sản hoặc khi Nhà nước thu hồi đất. Việc xác định đúng căn cứ xử lý là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp của toàn bộ quá trình.

3.2. Quy trình xử lý tài sản thế chấp theo các bước quy định

Quy trình xử lý tài sản thế chấpQSDĐ bao gồm các bước cốt lõi. Bước 1: Thông báo về việc xử lý tài sản. Ngân hàng phải gửi văn bản thông báo cho bên thế chấp. Bước 2: Giao tài sản để xử lý. Bên giữ tài sản phải giao tài sản cho ngân hàng. Nếu có tranh chấp, Tòa án sẽ giải quyết. Bước 3: Định giá tài sản. Các bên có thể thỏa thuận giá hoặc thuê tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Bước 4: Xử lý tài sản. Thực hiện theo phương thức đã thỏa thuận như bán đấu giá tài sản, tự bán hoặc nhận chính tài sản. Nếu không có thỏa thuận, tài sản phải được bán đấu giá. Bước 5: Thanh toán. Số tiền thu được sau khi trừ chi phí sẽ được dùng để thanh toán nghĩa vụ cho ngân hàng theo thứ tự ưu tiên. Số tiền còn lại (nếu có) phải trả lại cho bên thế chấp.

IV. Các phương thức xử lý thế chấp quyền sử dụng đất phổ biến

Pháp luật hiện hành, cụ thể là Điều 303 Bộ luật Dân sự 2015, đề cao nguyên tắc tự do thỏa thuận của các bên trong việc lựa chọn phương thức xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất. Sự linh hoạt này cho phép ngân hàng và bên thế chấp tìm ra giải pháp tối ưu nhất, phù hợp với đặc điểm của tài sản và tình hình thực tế. Phương thức phổ biến và được ưu tiên hàng đầu là giải quyết thông qua thỏa thuận. Trong đó, bán đấu giá tài sản được xem là phương thức khách quan và minh bạch nhất, giúp tài sản được bán với giá trị sát với thị trường, đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên. Bên cạnh đó, Bộ luật Dân sự 2015 cũng cho phép ngân hàng tự bán tài sản nếu có thỏa thuận trước. Một phương thức khác là ngân hàng nhận chính tài sản để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ, tuy nhiên phương thức này ít được áp dụng do các quy định hạn chế của Luật các tổ chức tín dụng. Khi các bên không thể đạt được thỏa thuận hoặc bên thế chấp không hợp tác, phương thức xử lý thông qua khởi kiện tại Tòa án nhân dân là giải pháp bắt buộc. Tòa án sẽ ra phán quyết và cơ quan thi hành án dân sự sẽ tổ chức thi hành, đảm bảo việc xử lý tài sản được thực thi bằng quyền lực nhà nước. Mỗi phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phương thức phù hợp sẽ quyết định hiệu quả và thời gian thu hồi nợ của ngân hàng.

4.1. Giải quyết qua thỏa thuận Bán đấu giá và tự bán tài sản

Phương thức xử lý tài sản dựa trên thỏa thuận được pháp luật khuyến khích. Bán đấu giá tài sản là hình thức công khai, minh bạch, thường được thực hiện thông qua một tổ chức bán đấu giá chuyên nghiệp. Quy trình này đảm bảo tài sản được bán với giá cao nhất có thể, bảo vệ lợi ích của cả ngân hàng và bên thế chấp. Một điểm mới của Bộ luật Dân sự 2015 là cho phép bên nhận bảo đảm tự bán tài sản. Phương thức này giúp rút ngắn thời gian xử lý nợ. Tuy nhiên, để thực hiện, cần có sự thỏa thuận rõ ràng giữa các bên và việc định giá phải đảm bảo tính khách quan để tránh các tranh chấp về sau. Cả hai phương thức này đều yêu cầu sự hợp tác và thiện chí từ bên thế chấp để có thể diễn ra thuận lợi.

4.2. Xử lý tài sản thế chấp thông qua khởi kiện tại Tòa án

Khi các bên không thể thỏa thuận hoặc bên thế chấp cố tình chây ì, không hợp tác, ngân hàng buộc phải khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đây là phương thức xử lý mang tính cưỡng chế, dựa trên quyền lực nhà nước. Quy trình này thường kéo dài và tốn kém hơn, bao gồm các giai đoạn tố tụng tại Tòa án và sau đó là giai đoạn thi hành án dân sự. Sau khi bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, cơ quan thi hành án sẽ tiến hành các thủ tục kê biên, thẩm định giá và tổ chức bán đấu giá tài sản để thu hồi nợ cho ngân hàng. Mặc dù phức tạp, đây là công cụ pháp lý cuối cùng và hiệu quả nhất để xử lý các trường hợp phức tạp, đảm bảo nghĩa vụ trả nợ được thực thi.

V. Nghiên cứu thực tiễn xử lý thế chấp quyền sử dụng đất

Thực tiễn áp dụng pháp luật về xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất tại các địa phương, đơn cử như tỉnh Bến Tre, đã bộc lộ nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc. Các vụ việc cụ thể cho thấy khoảng cách giữa quy định pháp luật và việc triển khai trên thực tế. Vấn đề nổi cộm là việc xử lý QSDĐ cấp cho hộ gia đình, nơi sự xung đột giữa Bộ luật Dân sựLuật Đất đai về việc xác định thành viên có quyền định đoạt tài sản đã tạo ra nhiều tranh chấp phức tạp. Các Tòa án ở các cấp khác nhau đôi khi đưa ra những phán quyết không nhất quán, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Một tình huống phức tạp khác là khi trên đất thế chấp có tài sản của người thứ ba. Dù pháp luật đã có quy định, việc giải quyết trên thực tế vẫn rất nan giải do thiếu cơ chế chi tiết, dẫn đến tình trạng người có tài sản trên đất chống đối, cản trở việc thi hành án dân sự. Những trường hợp này không chỉ là những vụ việc đơn lẻ mà phản ánh những “lỗ hổng” trong hệ thống pháp luật cần được khắc phục. Bài học rút ra là công tác thẩm định tài sản, thẩm định pháp lý hồ sơ vay vốn của ngân hàng cần được thực hiện cẩn trọng hơn. Đồng thời, cần có sự hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất từ các cơ quan trung ương để tháo gỡ vướng mắc cho các địa phương.

5.1. Bài học từ vụ việc xử lý QSDĐ cấp cho hộ gia đình

Qua phân tích các vụ án tại Bến Tre, bài học lớn nhất là rủi ro pháp lý từ việc xác định không đầy đủ các thành viên có quyền đối với QSDĐ của hộ gia đình khi ký hợp đồng thế chấp. Việc chỉ dựa vào sổ hộ khẩu mà không xem xét đến nguồn gốc đất và công sức đóng góp của các thành viên có thể dẫn đến hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Thực tiễn cho thấy, Tòa án có xu hướng bảo vệ quyền lợi của tất cả các thành viên trong hộ theo Luật Đất đai, ngay cả khi họ không trực tiếp tạo lập tài sản. Điều này đặt ra yêu cầu cho các ngân hàng phải siết chặt quy trình thẩm định, yêu cầu sự đồng thuận bằng văn bản của tất cả các thành viên có tên trong sổ hộ khẩu tại thời điểm cấp đất và những người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ để giảm thiểu rủi ro.

5.2. Phân tích tình huống đất thế chấp có tài sản người khác

Tình huống xử lý quyền sử dụng đất mà trên đó có nhà ở của người khác là một bài toán khó. Các vụ việc thực tế cho thấy, người có tài sản trên đất thường ở vào thế yếu nhưng lại có khả năng gây cản trở lớn cho quá trình thi hành án. Họ thường viện dẫn Điều 325 Bộ luật Dân sự 2015 để yêu cầu được tiếp tục ở lại, trong khi ngân hàng và cơ quan thi hành án gặp khó trong việc xác định phạm vi “quyền và nghĩa vụ” của họ. Bài học ở đây là cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, cơ quan thi hành án và chính quyền địa phương để tìm ra giải pháp hài hòa, có thể là ưu tiên cho người có tài sản mua lại phần QSDĐ tương ứng, hoặc thỏa thuận về một khoản bồi thường hợp lý trước khi tiến hành bán đấu giá tài sản.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật xử lý thế chấp quyền sử dụng đất

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật xử lý thế chấp quyền sử dụng đất là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo môi trường pháp lý an toàn, minh bạch cho hoạt động tín dụng. Sự cần thiết này xuất phát từ những bất cập, chồng chéo và thiếu nhất quán trong hệ thống pháp luật hiện hành, đặc biệt là giữa Bộ luật Dân sự 2015Luật Đất đai 2013. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ giúp tháo gỡ khó khăn cho các ngân hàng và cơ quan thi hành án mà còn bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Các kiến nghị cần tập trung vào việc thống nhất các khái niệm và quy định cốt lõi. Cụ thể, cần làm rõ định nghĩa “hộ gia đình sử dụng đất” và các thành viên có quyền định đoạt tài sản. Đồng thời, cần bổ sung các quy định chi tiết hơn về cơ chế xử lý QSDĐ có tài sản của người thứ ba, tạo ra một quy trình giải quyết rõ ràng khi các bên không thể tự thỏa thuận. Ngoài ra, cần xem xét rút ngắn các thủ tục hành chính và tư pháp liên quan đến việc xử lý tài sản, tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng thu hồi nợ nhanh chóng, hiệu quả, góp phần làm lành mạnh hóa hệ thống tài chính quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Sự cần thiết phải thống nhất các quy định pháp luật

Sự thống nhất của hệ thống pháp luật là nền tảng cho sự ổn định và hiệu quả của mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Trong lĩnh vực xử lý tài sản thế chấp, sự thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Dân sựLuật Đất đai về “hộ gia đình” đã tạo ra một “vùng xám” pháp lý, gây ra nhiều tranh chấp và làm chậm quá trình xử lý nợ. Việc thống nhất các quy định này là cần thiết để tạo ra một cách hiểu và áp dụng chung trên toàn quốc, loại bỏ rủi ro cho các ngân hàng khi nhận thế chấp QSDĐ của hộ gia đình. Một hệ thống pháp luật nhất quán sẽ giúp giảm thiểu các vụ kiện không đáng có, tiết kiệm thời gian và chi phí cho tất cả các bên liên quan.

6.2. Đề xuất sửa đổi Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai

Để giải quyết triệt để các vướng mắc, cần có những sửa đổi, bổ sung cụ thể. Thứ nhất, cần sửa đổi định nghĩa “hộ gia đình sử dụng đất” trong Luật Đất đai 2013 cho phù hợp với tinh thần của Điều 212 Bộ luật Dân sự 2015, nhấn mạnh đến yếu tố “cùng nhau tạo lập” tài sản. Thứ hai, cần bổ sung vào Điều 325 Bộ luật Dân sự 2015 quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất khi QSDĐ bị xử lý, bao gồm quyền ưu tiên mua, cơ chế định giá và thời hạn thanh toán. Điều này sẽ tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng để giải quyết các tình huống phức tạp, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa ngân hàng, bên thế chấp và người thứ ba có liên quan.

04/10/2025
Pháp luật về xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất tại ngân hàng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ TÀI SẢN THẾ CHẤP LÀ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT TẠI NGÂN HÀNG 1. Khái niệm, đặc điểm của xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất tại ngân hàng. Khái niệm xử lý tài sản thế chấp là quyền sử dụng đất tại ngân hàng. Khái niệm thế chấp tài sản Thế chấp tài sản là một trong các biện pháp bảo đảm dân sự theo pháp luật dân sự của Việt Nam.

Thuật ngữ “thế chấp” đã xuất hiện từ rất sớm, thời La Mã cổ đại. Theo các học giả La Mã thì “Một văn tự thế chấp là một lời cam kết nếu nó được định nghĩa theo đúng nghĩa gốc của nó. Đó là “giao kết thế chấp” được quy định trong luật sớm nhất, được dịch sang tiếng Pháp giai đoạn của người Nooc Măng là thế chấp 1. Chế định này được chuyển tiếp và phát triển rộng rãi trong các quy định pháp luật của hầu hết các nước theo truyền thống hệ thống pháp luật lục địa (Common Law) và hệ thống Luật dân sự (Civil Law).

Theo từ điển Bách khoa: "Tài sản chỉ tất cả những gì có giá trị tiền tệ thuộc sở hữu của một cá nhân, một đơn vị hoặc của nhà nước, có thể được dùng để trả nợ, sản xuất ra hàng hóa hay tạo ra lợi nhuận bằng cách nào đó. Một tài sản có ba đặc tính không thể thiếu: lợi nhuận kinh tế có thể xảy ra trong tương lai; do một thực thể hợp pháp kiểm soát; thu được kết quả ngay từ hợp đồng kinh doanh hoặc giao dịch đầu tiên"2. 1 Nguyễn Thị Nga(2009), Pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất ở Việt Nam, Luận án Tiến sỹ Luật học, Viện Nhà nước và Pháp luật, tr. 2 Từ điển bách khoa Việt Nam (4), NXB Từ điển bách khoa, Hà Nội, tr.

11 Theo pháp luật Việt Nam tài sản bao gồm: "“Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; tài sản bao gồm bất động sản và động sản. Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai.”3 Ở Việt Nam, quy định về thế chấp tài sản xuất hiện từ khi Hội đồng nhà nước ban hành Pháp lệnh số 52 - LCT/HĐNN8 ngày 29/8/1991 về hợp đồng dân sự, trong đó tại mục I Chương III quy định về nội dung thế chấp tài sản đã nêu: Các bên có thể thoả thuận thế chấp toàn bộ hoặc một phần nhà cửa, công trình xây dựng khác, tàu biển, cây lâu năm nhằm bảo đảm thực hiện hợp đồng. Tài sản thế chấp phải thuộc sở hữu của bên thế chấp và có thể bán được và tài sản thế chấp do bên thế chấp giữ, nếu các bên không có thoả thuận khác. Kế thừa và phát triển những quy định trên về thế chấp tài sản, ngày 28/10/1995 Bộ luật dân sự (BLDS) đầu tiên của nước ta ra đời, trong đó có quy định khái niệm về thế chấp tài sản như sau: là việc bên có nghĩa vụ dùng tài sản là bất động sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ đối với bên có quyền.bất động sản do bên thế chấp giữ4.

Ở đây Luật chỉ cho phép đối tượng thế chấp là bất động sản thuộc sở hữu của người thế chấp, các tài sản khác không phải là bất động sản hoặc là bất động sản nhưng không thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp thì không được quyền thế chấp. Đến khi BLDS năm 2005 ra đời, quy định thế chấp tài sản là việc một bên (sau đây gọi là bên thế chấp) dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên kia (sau đây gọi là bên nhận thế chấp) và không chuyển giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp5. Đối với giai đoạn này Luật cho phép bên thế chấp có quyền thế chấp bất cứ tài sản nào thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp mà 3 Điều 105 Bộ luật dân sự 2015. 4 Điều 346 Bộ Luật dân sự 1995.

5 Điều 342 Bộ Luật dân sự 2005. 12 không phân biệt tài sản thế chấp là động sản hay bất động sản miễn là thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp là được quyền thế chấp. Kế thừa những quy định của BLDS năm 2005, BLDS năm 2015 quy định: "Thế chấp tài sản là việc một bên (sau đây gọi là bên thế chấp) dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận thế chấp). Tài sản thế chấp do bên thế chấp giữ.

Các bên có thể thỏa thuận giao cho người thứ ba giữ tài sản thế chấp6. Như vậy quy định về thế chấp tài sản của BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015 là tương tự nhau là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, tài sản thế chấp có thể là động sản hoặc bất động sản. Khái niệm quyền sử dụng đất Theo từ điển Luật học: "Quyền sử dụng đất là quyền của các chủ thể được khai thác công dụng hưởng hoa lợi, lợi ích từ việc sử dụng đất được Nhà nước giao, cho thuê hoặc được chuyển giao từ chủ thể khác thông qua việc chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho. Theo giáo trình Luật đất đai: "Quyền sử dụng đất là quyền khai thác các thuộc tính có ích của đất đai để phục vụ cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước"8.

Khi một người đủ điều kiện theo quy định của Luật đất đai sẽ được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (QSDĐ). Giấy chứng nhận QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất hợp pháp của người có QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất9. 6 Điều 317 Bộ luật dân sự 2015. 7 Viện Khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học (trang 655), Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa và Nhà Xuất bản Tư pháp, Hà Nội.

8 Đại học Luật Hà Nội (2011), Giáo trình Luật Đất đai (trang 92), NXB Công an nhân dân, Hà Nội. 9 Khoản 16, Điều 3 Luật đất đai 2013. 13 Khái niệm thế chấp tài sản là quyền sử dụng đất. Mặc dù Pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng về khái niệm thế chấp tài sản QSDĐ, tuy nhiên qua những phân tích nêu trên về khái niệm thế chấp tài sản, khái niệm QSDĐ tác giả có thể đưa ra khái niệm về thế chấp tài sản là QSDĐ như sau: Thế chấp tài sản là QSDĐ là việc một bên (sau đây gọi là bên thế chấp) dùng tài sản là QSDĐ của mình để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ cho bên nhận thế chấp.

♦ Đặc điểm của thế chấp tài sản là QSDĐ: Thứ nhất, không phải mọi QSDĐ đều được thế chấp: Trên cơ sở được chủ sở hữu đại diện là Nhà nước xác lập và cho phép giao dịch, QSDĐ là đối tượng trong giao dịch thế chấp bị ràng buộc, chi phối và phụ thuộc bởi ý chí của Nhà nước. Điều đó cho thấy rằng, không phải QSDĐ nào của người sử dụng đất cũng đương nhiên là đối tượng trong giao dịch thế chấp mà chỉ có những QSDĐ được Nhà nước cho phép, được pháp luật quy định mới trở thành đối tượng của các giao dịch đó. Theo quy định của Luật Đất đai 2013 thì các loại đất sau đây được phép thế chấp QSDĐ: Một là, đất của tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê10; đất của tổ chức kinh tế, tổ chức sự nghiệp công lập sử dụng đất thuê trả tiền thuê đất hàng năm11; Đất của tổ chức kinh tế nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất có nguồn gốc do được Nhà nước giao có thu tiền sử dụng đất hoặc Nhà nước cho thuê đất trả trước tiền một lần cho cả thời gian thuê mà tiền sử dụng đất, tiền thuê đất đã trả không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước12; Đất của tổ chức kinh tế nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất; quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế khi giải thể, phá sản trong trường hợp đất của tổ chức kinh tế góp vốn có nguồn gốc do được Nhà nước giao có thu tiền sử dụng đất hoặc được Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê, do 10 Điểm d Khoản 2 Điều 174 Luật đất đai 2013. 11 Điểm a Khoản 1 Điều 174 Luật đất đai 2013.

12 Khoản 2 Điều 176 Luật đất đai 2013. 14 nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc đất của hộ gia đình, cá nhân góp vốn mà không phải là đất được Nhà nước cho thuê trả tiền thuê đất hàng năm13; đất của tổ chức kinh tế được thuê đất để xây dựng công trình ngầm trong trường hợp thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê14. Hai là, đất của hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất nông nghiệp được Nhà nước giao trong hạn mức; đất được Nhà nước giao có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê, được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất; đất nhận chuyển đổi, nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho, nhận thừa kế15; hộ gia đình, cá nhân được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất không thu tiền sử dụng đất sang đất có thu tiền sử dụng đất hoặc thuê đất16; Đất của người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài sử dụng đất để thực hiện các dự án đầu tư tại Việt Nam; được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê17. Mặc dù Luật Đất đai năm 2013 không quy định rõ loại đất nào không được thế chấp nhưng có thể hiểu rằng, các loại đất không được phép thế chấp bao gồm: Đất của tổ chức được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất theo quy định; Đất của tổ chức kinh tế nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, mà số tiền đã trả có nguồn gốc từ ngân sách Nhà nước; Đất của hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước cho thuê đất; Đất của người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài đầu tư tại Việt Nam được Nhà nước Việt Nam cho thuê đất thu tiền thuê đất hàng năm.

13 Điều 177 Luật Đất đai 2013.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ