Pháp luật về xử lý nợ xấu trong quan hệ tín dụng ngân hàng từ thực tiễn xét xử tại tòa án các cấp trên địa bàn tỉnh bình dương

Nghiên cứu pháp luật về xử lý nợ xấu trong quan hệ tín dụng ngân hàng tại Bình Dương. Phân tích thực tiễn xét xử tại tòa án các cấp, giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

191
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Xử Lý Nợ Xấu Tín Dụng Ngân Hàng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, ngành ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp và quản lý tài chính, nhưng đồng thời cũng đối mặt với nhiều rủi ro tín dụng, đặc biệt là trong quản lý nợ xấu. Việc quản lý và xử lý nợ xấu đòi hỏi sự linh hoạt, hiệu quả và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Tại Việt Nam, nền kinh tế hiện đang đối mặt với nhiều khó khăn, kéo theo sự ảnh hưởng đến hoạt động của các tổ chức tín dụng (TCTD). Điều này thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu cao, tính thanh khoản của các ngân hàng thấp, và một số ngân hàng đối diện với tình trạng thiếu hụt khả năng chi trả, tiềm ẩn rủi ro gây đổ vỡ hệ thống. Tình hình này tác động lớn đến đời sống kinh tế, xã hội và hoạt động sản xuất kinh doanh của người dân và doanh nghiệp. Vì vậy, cần có một khung pháp lý vững chắc để hỗ trợ xử lý nợ xấu hiệu quả, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các ngân hàng và nền kinh tế nói chung.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Nợ Xấu Trong Tín Dụng Ngân Hàng

Nợ xấu là một vấn đề phức tạp, cần được hiểu rõ về khái niệm và đặc điểm. Theo quy định hiện hành, nợ xấu thường được phân loại thành các nhóm khác nhau dựa trên mức độ rủi ro. Các loại nợ bao gồm nợ có khả năng mất vốn, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, và nợ chuẩn. Mỗi loại nợ có những đặc điểm riêng và đòi hỏi phương pháp xử lý nợ xấu phù hợp. Việc phân loại nợ chính xác là yếu tố then chốt để ngân hàng đánh giá đúng tình hình tài chính và đưa ra các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro hiệu quả. Nghiên cứu về các quy định pháp luật về nợ xấu là vô cùng cần thiết.

1.2. Vai Trò Pháp Luật Trong Quản Lý và Xử Lý Nợ Xấu Hiệu Quả

Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường minh bạch và công bằng cho việc xử lý nợ xấu. Các quy định pháp luật cần xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, bao gồm ngân hàng, người vay, và các tổ chức khác. Đồng thời, pháp luật cần quy định cụ thể về quy trình và thủ tục xử lý nợ xấu, bao gồm việc thu giữ tài sản đảm bảo, bán đấu giá tài sản, và khởi kiện đòi nợ. Một khung pháp lý hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, tăng cường tính minh bạch, và thúc đẩy quá trình xử lý nợ xấu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nghị quyết 42/2017/QH14 đóng vai trò quan trọng trong việc thí điểm xử lý nợ xấu.

II. Phân Tích Thực Tiễn Xét Xử Nợ Xấu Tại Bình Dương

Tỉnh Bình Dương, với vị trí địa kinh tế và chính trị quan trọng, cũng không tránh khỏi những tác động tiêu cực từ tình hình kinh tế suy thoái. Do đó, việc phát sinh nợ xấu tại địa bàn tỉnh cũng có xu hướng gia tăng. Theo số liệu thống kê, nợ xấu tại Bình Dương chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng dư nợ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xử lý nợ xấu để ổn định nền kinh tế địa phương. Nghiên cứu thực tiễn xét xử tại Bình Dương giúp làm rõ việc áp dụng pháp luật trong các vụ việc cụ thể, từ đó nhận diện những khó khăn, vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

2.1. Thực Trạng Áp Dụng Pháp Luật Xử Lý Nợ Xấu Tại Bình Dương

Nghiên cứu các bản án, quyết định của Tòa án các cấp tại Bình Dương liên quan đến xử lý nợ xấu. Phân tích các tình huống tranh chấp thường gặp, các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình xét xử. Đánh giá tính hiệu quả của việc áp dụng các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Nghị quyết 42/2017/QH14, trong việc giải quyết các vụ án nợ xấu. Cần xem xét các yếu tố như thời gian giải quyết vụ án, chi phí tố tụng, và mức độ thu hồi nợ thành công. Điều này giúp đưa ra đánh giá khách quan về thực trạng và hiệu quả của công tác xét xử tại Bình Dương.

2.2. Vướng Mắc và Khó Khăn Trong Quá Trình Xét Xử Nợ Xấu

Xác định những vướng mắc, khó khăn mà Tòa án các cấp tại Bình Dương gặp phải trong quá trình xét xử các vụ án nợ xấu. Các khó khăn có thể liên quan đến việc thu thập chứng cứ, xác định giá trị tài sản đảm bảo, áp dụng các quy định pháp luật về xử lý tài sản đảm bảo, hoặc giải quyết các tranh chấp giữa các bên liên quan. Phân tích nguyên nhân của những khó khăn này, bao gồm cả yếu tố khách quan (như sự phức tạp của các giao dịch tín dụng) và yếu tố chủ quan (như năng lực của cán bộ xét xử). Tìm hiểu sâu hơn về vướng mắc pháp lý.

2.3. Ảnh Hưởng Của Nợ Xấu Đến Hoạt Động Tín Dụng Ngân Hàng

Tìm hiểu ảnh hưởng của nợ xấu đến hoạt động tín dụng ngân hàng trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Phân tích xem tình trạng nợ xấu cao có tác động như thế nào đến khả năng cho vay của các ngân hàng, đến lãi suất cho vay, và đến sự phát triển kinh tế của tỉnh. Đánh giá tác động của nợ xấu đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và đến niềm tin của người dân vào hệ thống này. Cần phân tích sâu sắc những tác động tiêu cực và đề xuất giải pháp giảm thiểu.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Xử Lý Nợ Xấu

Trên cơ sở phân tích thực trạng và những vướng mắc trong quá trình xét xử nợ xấu tại Bình Dương, cần đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về xử lý nợ xấu. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những bất cập, tháo gỡ những khó khăn, và nâng cao hiệu quả của công tác xử lý nợ xấu. Các giải pháp có thể bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, hoặc áp dụng các biện pháp hỗ trợ khác.

3.1. Sửa Đổi Bổ Sung Quy Định Pháp Luật Về Xử Lý Nợ Xấu

Rà soát các quy định pháp luật hiện hành về xử lý nợ xấu và đề xuất các sửa đổi, bổ sung cần thiết. Các sửa đổi, bổ sung có thể tập trung vào việc làm rõ các khái niệm, quy trình, thủ tục liên quan đến xử lý nợ xấu, hoặc tăng cường chế tài đối với các hành vi vi phạm. Cần đảm bảo rằng các quy định pháp luật mới phải phù hợp với thực tiễn, có tính khả thi cao, và đáp ứng được yêu cầu của công tác xử lý nợ xấu. Đồng thời, cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế về xử lý nợ xấu để đưa ra các giải pháp tối ưu.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Xét Xử Vụ Án Nợ Xấu

Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ xét xử các vụ án nợ xấu. Các khóa đào tạo cần tập trung vào việc trang bị cho cán bộ những kiến thức chuyên sâu về pháp luật ngân hàng, pháp luật về xử lý nợ xấu, và các kỹ năng cần thiết để giải quyết các vụ án phức tạp. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo rằng cán bộ xét xử thực hiện đúng quy định pháp luật và không có hành vi vi phạm. Xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực và phẩm chất đạo đức tốt là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của công tác xét xử.

3.3. Tăng Cường Sự Phối Hợp Giữa Các Cơ Quan Chức Năng

Nâng cao hiệu quả áp dụng Nghị quyết 42/2017/QH14 và pháp luật liên quan đến vấn đề xử lý nợ xấu thông qua hoạt động xét xử của Tòa án. Tăng cường sự phối hợp giữa Tòa án với các cơ quan khác như ngân hàng, cơ quan thi hành án, cơ quan đăng ký tài sản, và chính quyền địa phương. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan này sẽ giúp giải quyết các vụ án nợ xấu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế trao đổi thông tin giữa các cơ quan để đảm bảo rằng thông tin về nợ xấu được cập nhật đầy đủ và chính xác.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Pháp Luật Xử Lý Nợ Xấu

Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về pháp luật xử lý nợ xấu là rất quan trọng để có thể xây dựng một hệ thống pháp luật hiệu quả và phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Các quốc gia khác nhau có những cách tiếp cận khác nhau trong việc xử lý nợ xấu, và việc nghiên cứu những thành công và thất bại của họ sẽ giúp chúng ta tránh được những sai lầm và áp dụng những giải pháp tốt nhất. Cần nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia có nền kinh tế tương đồng với Việt Nam, cũng như các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển.

4.1. Bài Học Từ Các Quốc Gia Thành Công Trong Xử Lý Nợ Xấu

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia đã thành công trong việc xử lý nợ xấu, như Hàn Quốc, Nhật Bản, và Malaysia. Phân tích những yếu tố nào đã góp phần vào thành công của họ, bao gồm các chính sách, quy định pháp luật, và các biện pháp thực thi. Tìm hiểu xem những bài học nào có thể áp dụng được vào Việt Nam. Các bài học có thể liên quan đến việc thành lập các tổ chức chuyên trách về xử lý nợ xấu, việc áp dụng các biện pháp khuyến khích các ngân hàng xử lý nợ xấu nhanh chóng, hoặc việc tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình xử lý nợ xấu.

4.2. Rủi Ro và Thách Thức Khi Áp Dụng Kinh Nghiệm Quốc Tế

Nhận diện những rủi ro và thách thức có thể phát sinh khi áp dụng kinh nghiệm quốc tế về xử lý nợ xấu vào Việt Nam. Các rủi ro và thách thức có thể liên quan đến sự khác biệt về điều kiện kinh tế, xã hội, và pháp lý giữa Việt Nam và các quốc gia khác. Cần đảm bảo rằng các giải pháp được áp dụng phải phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam và không gây ra những tác động tiêu cực. Đồng thời, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa hiệu quả.

V. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Pháp Luật Xử Lý Nợ Xấu

Nghiên cứu này đã làm rõ khung pháp lý về xử lý nợ xấu trong tín dụng ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt là từ thực tiễn xét xử tại Bình Dương. Đồng thời, nghiên cứu đã chỉ ra những vướng mắc, khó khăn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Tuy nhiên, vấn đề nợ xấu là một vấn đề phức tạp và luôn thay đổi, đòi hỏi sự tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện. Cần có sự chủ động, linh hoạt trong việc xây dựng và thực thi chính sách để đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Hoàn Thiện Pháp Luật Về Nợ Xấu

Khẳng định lại tầm quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật về xử lý nợ xấu đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Một hệ thống pháp luật hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng, tăng cường tính minh bạch và công bằng, và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Đồng thời, cần nhấn mạnh rằng việc hoàn thiện pháp luật là một quá trình liên tục và cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chủ Đề Pháp Luật Nợ Xấu

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề pháp luật về xử lý nợ xấu. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc nghiên cứu các vấn đề mới phát sinh trong thực tiễn, hoặc đánh giá hiệu quả của các chính sách mới được ban hành. Đồng thời, cần khuyến khích các nghiên cứu liên ngành để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề nợ xấu và đề xuất các giải pháp phù hợp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/04/2025
Pháp luật về xử lý nợ xấu trong quan hệ tín dụng ngân hàng từ thực tiễn xét xử tại tòa án các cấp trên địa bàn tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU TRONG QUAN HỆ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG 1. 1 Khái quát về nợ xấu trong tín dụng ngân hàng 1.1 Một số khái niệm liên quan đến nợ xấu trong tín dụng ngân hàng (i) Khái niệm tín dụng ngân hàng: Nghiên cứu các quy định pháp luật, tín dụng ngân hàng được biểu hiện dưới hình thức pháp lý là các hợp đồng tín dụng được ký kết giữa các tổ chức tín dụng với khách hàng. Hợp đồng tín dụng trong quan hệ tín dụng ngân hàng chính là hợp đồng cho vay giữa bên cho vay là ngân hàng và bên vay là các tổ chức, nhân khác. Đồng thời, do HĐTD cũng là một dạng hợp đồng vay nên HĐTD cũng mang những đặc trưng của một hợp đồng vay dân sự và chịu sự điều chỉnh chung của BLDS.

Khái niệm về hợp đồng cho vay là tập hợp các quan điểm, phản ánh thuộc tính chung nhất, thể hiện bản chất quan hệ này4. Đó là: “sự thỏa thuận bằng văn bản giữa tổ chức tín dụng với khách hàng là tổ chức, cá nhân, theo đó TCTD thỏa thuận ứng trước một số tiền cho khách hàng sử dụng trong một thời gian nhất định, với điều kiện hoàn trả cả gốc và lãi, dựa trên sự tín nhiệm”5. Ở các quan điểm khác, khái niệm này được tiếp cận dựa trên cấu trúc của quan hệ hợp đồng, theo nghĩa “…thỏa thuận bằng văn bản giữa một bên là TCTD (bên cho vay) với một bên là các tổ chức và cá nhân (bên vay) nhằm xác lập các quyền và nghĩa vụ nhất định của các bên trong quá trình vay tiền, sử dụng và thanh toán tiền vay”6. Tuy nhiên trong quan hệ tín dụng ngân hàng, HĐTD đặc biệt hơn các loại hợp đồng vay thông thường khác và có nhiều điểm riêng biệt như: Về chủ thể, bên cho vay phải là các TCTD, so sánh với các hợp đồng vay dân sự thì HĐTD có sự bất bình đẳng lớn hơn, bên vay không được quyền đàm phán, thường là bên yếu thế và HĐTD thường do các TCTD soạn thảo, nội dung hợp đồng thể hiện quyền 4 TS.LS Lương Khải Ân, sách chuyên khảo “Hợp đồng cho vay trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng – lý luận và thực tiễn áp dụng”.

5 Trường Đại học Luật Hà Nội: Giáo trình Luật Ngân hàng Việt Nam, NXB. Công an nhân dân, Hà Nội, 2014, tr. 6 Xem Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh: Giáo trình Luật Ngân hàng, Sđđ, tr. 17 lợi tối ưu, thế mạnh của bên cho vay.

Về pháp luật điều chỉnh, HĐTD còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành như Luật ngân hàng. Về hình thức, HĐTD phải được lập thành văn bản. Về nội dung của HĐTD, thường phức tạp, có nhiều điều khoản ràng buộc hơn hợp đồng vay dân sự về mục đích vay, thời hạn vay, thời hạn thanh toán, phương thức giải ngân vốn, lãi suất và các cam kết ràng buộc người vay về nghĩa vụ thanh toán. Loại HĐTD phổ biến nhất, thường được sử dụng nhiều nhất trong hoạt động của các TCTD là HĐTD có thế chấp tài sản bảo đảm, điều này đặc biệt hơn các loại hợp đồng vay dân sự khác bởi lẽ chỉ có các TCTD mới có quyền cho vay và nhận thế chấp tài sản của các tổ chức, cá nhân khác để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán nợ.

(ii) Khái niệm nợ xấu: Đối với nền kinh tế nói chung và hoạt động của các ngân hàng nói riêng, nợ xấu là một vấn đề có tầm quan trọng rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tài chính ngân hàng. Trong quá trình hoạt động, các ngân hàng trên thế giới và cả ở Việt Nam đều phải đối mặt với vấn đề nợ xấu. Trong trường hợp đến hạn, người gửi tiền yêu cầu thanh toán, nếu tỷ lệ nợ xấu quá cao sẽ tác động đến khả năng thanh khoản của ngân hàng. Đồng thời, tỷ nợ xấu quá cao sẽ dẫn đến hệ quả làm gián đoạn, ngừng trệ các hoạt động của ngân hàng, xấu hơn nữa ngân hàng có nguy cơ phải đối mặt với phá sản.

Do đó, việc quản lý rủi ro từ nợ xấu trong quan hệ tín dụng ngân hàng là việc vô cùng quan trọng và cần thiết trong hoạt động của các ngân hàng. Vì vậy, cần thiết phải có một khung pháp lý vững chắc để đảm bảo cho hoạt động xử lý nợ xấu trong quan hệ tín dụng ngân hàng, phòng ngừa rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng, góp phần ổn định nền kinh tế. Trong Tiếng Anh, thuật ngữ nợ xấu được diễn đạt bằng cụm từ “Non – Performing Loan” (dịch nghĩa khoản vay không hiệu quả), được viết tắt là NPL. Ngoài ra, trong một số tài liệu tham khảo ít phổ biến hơn, các tác giả còn dùng từ “Bad Debt” để chỉ nợ xấu.

Nợ xấu được hiểu khái quát là tổng số tiền khách hàng đã vay mà đến khi hết thời hạn thanh toán, khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ theo quy định. Mặc dù tùy theo mỗi khoản nợ khác nhau, tùy theo loại hình cho vay, mục đích cho vay thì các khoản vay có thời hạn thanh toán khác 18 nhau. Tuy nhiên chung quy, khoảng thời gian này thường được quy định từ 90 đến 180 ngày7. Theo thống kê về các chỉ số cạnh tranh (Financial Soundness Indicators) vào năm 2004 của Quỹ Tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund, viết tắt là IMF): “Một khoản cho vay được coi là không sinh lời (nợ xấu) khi tiền thanh toán lãi và/hoặc tiền gốc đã quá hạn từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản thanh toán lãi đến 90 ngày hoặc hơn đã được tái cơ cấu hay gia hạn nợ, hoặc các khoản thanh toán dưới 90 ngày nhưng có các nguyên nhân nghi ngờ việc trả nợ sẽ được thực hiện đầy đủ”8.

Từ những quy định trên có thể thấy nợ xấu là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực tài chính ngân hàng, dùng để chỉ những khoản nợ khó đòi, khi đến hạn, người vay không thể trả nợ theo như đã cam kết trong hợp đồng. Theo quy định chung của các nước trên thế giới về nợ xấu, những khoản nợ quá hạn trên 90 ngày thì được xem là nợ xấu. Pháp luật Việt Nam hiện hành không đưa ra một khái niệm tổng quát định nghĩa như thế nào là nợ xấu mà nợ xấu được hiểu bằng cách liệt kê và phân loại các nhóm nợ. Trong quá trình hoạt động của các TCTD, việc xác định một khoản nợ là nợ xấu được thực hiện theo quy định tại Nghị quyết số 42/2017/QH14 ngày 21/6/2017 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng, có hiệu lực kể từ ngày 15/8/20179; Chỉ thị số 32/CT-TTg ngày 19/7/2017 của Thủ tướng Chính phủ triển khai Nghị quyết 42/2017/QH14.

Nghị quyết 42/2017/QH14 được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết số 63/2022/QH15 ngày 16 tháng 6 năm 2022. Khi áp dụng Nghị quyết thí điểm xử lý nợ xấu phải căn cứ vào phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết để xác định chính xác một khoản nợ được xem là nợ xấu như sau: Nợ xấu quy định tại Nghị quyết bao gồm: Khoản nợ đang hạch toán trong, ngoài bảng cân đối kế toán của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và được xác định theo quy định tại các Điều 2, 3, 4 và 5 của phụ lục, khoản nợ xấu mà tổ chức 7 Theo chuyên trang truyền thông tài chính Investopedia có trụ sở tại New York, Hoa Kỳ. 8 Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund). Truy cập tại địa chỉ website: https://www.org/vi/News/SearchNews#q=Financial%20Soundness%20Indicators&sort=%40imfdate %20descending 9 Nghị quyết được kéo dài thời hạn áp dụng bởi điểm 2.3 khoản 2 Nghị quyết 63/2022/QH15 có hiệu lực từ ngày 31/7/2022 19 mua bán, xử lý nợ xấu đã mua của tổ chức tín dụng10.

Đồng thời, vấn đề nợ xấu cũng được quy định tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Theo đó, nợ xấu (NPL) là nợ xấu nội bảng, là nợ thuộc các nhóm nợ 3, 4, 5 được quy định tại Thông tư 11/2021/TT- NHNN ngày 30/7/2021.11 Ngoài ra, tại Công văn số 3022/TCTHADS-NV1 của Tổng Cục Thi hành án dân sự ngày 15/8/2017 hướng dẫn một số nội dung liên quan đến việc triển khai Nghị quyết 42/2017/QH14 cũng có quy định nguyên tắc xác định nợ xấu liên quan đến công tác thi hành án như sau: “Tại Điều 4 Nghị quyết số 42/2017/QH14 đã xác định khoản nợ xấu gồm: Khoản nợ được hình thành và xác định là nợ xấu trước ngày 15/8/2017; khoản nợ được hình thành trước ngày 15/8/2017 và được xác định là nợ xấu trong thời gian Nghị quyết có hiệu lực”12. Do đó, TCTD có trách nhiệm xác định bằng văn bản về khoản nợ tại các bản án, quyết định của Tòa án là khoản nợ xấu để cơ quan THADS có cơ sở áp dụng các quy định của Nghị quyết số 42/2017/QH14 trong quá trình tổ chức thi hành án. Từ những quy định pháp luật trên có thể hiểu khái niệm về nợ xấu như sau: Những khoản nợ thuộc nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ bị mất vốn), nhóm 5 (nhóm nợ có khả năng bị mất vốn) được quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/202113 và những khoản nợ này thường đã quá hạn từ 90 ngày trở lên thì được xem là nợ xấu.

Đặc điểm của nợ xấu trong quan hệ tín dụng ngân hàng: 1. Cách phân nhóm nợ trong quan hệ tín dụng ngân hàng: Theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành quy định về nợ xấu thì ở cả Nghị quyết số 42/2017/QH14 ngày 21/6/2017 của Quốc hội và Thông tư số 10 Điều 1 Phụ lục về xác định nợ xấu được ban hành kèm theo Nghị quyết số 42/2017/QH14 ngày 21 tháng 6 năm 2017 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng. 11 Khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021.1 Mục 2 Công văn số 3022/TCTHADS-NV1 của Tổng Cục Thi hành án dân sự ngày 15/8/2017. 13 Khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021.

20 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 của NHNN Việt Nam đều phân loại nợ xấu dựa theo hai phương pháp chính là phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Pháp luật phân loại nợ thành 05 nhóm (nợ nhóm 1, nợ nhóm 2, nợ nhóm 3, nợ nhóm 4, nợ nhóm 5; trong đó nợ nhóm 1 là nợ đủ tiêu chuẩn và nợ nhóm 2 là nợ cận chú ý).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ