Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về thuê mua nhà ở xã hội - Tác giả Trần Thị Hồng Đào

Luận văn Thạc sĩ phân tích pháp luật về thuê mua nhà ở xã hội, hợp đồng, điều kiện chuyển nhượng, thực tiễn áp dụng và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan pháp luật về thuê mua nhà ở xã hội

Pháp luật về thuê mua nhà ở xã hội là một bộ phận quan trọng trong chính sách an sinh xã hội của Việt Nam. Hệ thống này được xây dựng nhằm tạo điều kiện cho các đối tượng có thu nhập thấp, người nghèo và các đối tượng chính sách khác có cơ hội sở hữu một nơi ở ổn định, an toàn. Cốt lõi của chính sách này là sự hỗ trợ từ Nhà nước, thể hiện qua các ưu đãi về đất đai, thuế, và tín dụng cho cả chủ đầu tư lẫn người mua. Việc hiểu rõ khung pháp lý không chỉ giúp người dân tiếp cận đúng chính sách mà còn giúp các doanh nghiệp triển khai dự án hiệu quả, minh bạch. Các văn bản pháp luật chính điều chỉnh lĩnh vực này bao gồm Luật Nhà ở 2014, Nghị định 100/2015/NĐ-CP về phát triển và quản lý nhà ở xã hội, cùng các thông tư hướng dẫn liên quan. Các quy định này xác định rõ từ đối tượng, điều kiện, trình tự thủ tục cho đến quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia giao dịch. Mục tiêu cuối cùng là cân bằng giữa mục tiêu xã hội và quy luật thị trường, đảm bảo chính sách phát triển bền vững và thực sự đến tay người cần. Tuy nhiên, quá trình áp dụng vào thực tiễn vẫn còn nhiều vướng mắc, đòi hỏi sự nghiên cứu và hoàn thiện liên tục để chính sách thực sự đi vào cuộc sống.

1.1. Định nghĩa thuê mua nhà ở xã hội và vai trò

Nhà ở xã hội là nhà ở có sự hỗ trợ của Nhà nước cho các đối tượng được hưởng chính sách theo quy định của Luật Nhà ở. Hình thức thuê mua nhà ở xã hội là một giải pháp tài chính linh hoạt. Người thuê mua chỉ cần thanh toán trước một phần giá trị căn hộ (thường là 20%), số tiền còn lại được trả dần hàng tháng dưới dạng tiền thuê trong một thời hạn nhất định. Sau khi thanh toán đủ, người thuê mua sẽ được cấp quyền sở hữu đối với nhà ở đó. Chính sách này đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện quyền có chỗ ở của công dân, đặc biệt là nhóm người có thu nhập thấp tại đô thị. Nó không chỉ giải quyết nhu cầu an cư mà còn góp phần ổn định xã hội, chỉnh trang đô thị và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Thông qua việc cung cấp nhà ở giá rẻ, Nhà nước thể hiện trách nhiệm đảm bảo an sinh, giảm bớt gánh nặng nhà ở cho người lao động, từ đó giúp họ yên tâm làm việc và cống hiến.

1.2. Khung pháp lý cốt lõi điều chỉnh hoạt động

Hệ thống pháp luật về thuê mua nhà ở xã hội được xây dựng dựa trên một số văn bản quy phạm pháp luật quan trọng. Nền tảng pháp lý cao nhất là Luật Nhà ở 2014, quy định các nguyên tắc chung về phát triển, quản lý, sở hữu và giao dịch nhà ở, trong đó có một chương riêng về nhà ở xã hội. Cụ thể hóa các quy định của luật, Nghị định 100/2015/NĐ-CP là văn bản then chốt, hướng dẫn chi tiết về việc phát triển và quản lý nhà ở xã hội. Nghị định này quy định rõ về đối tượng, điều kiện, cơ chế ưu đãi cho chủ đầu tư, trình tự bán, cho thuê, thuê mua, và các vấn đề liên quan đến quản lý chất lượng, giá cả. Bên cạnh đó, Nghị định 99/2015/NĐ-CP cũng hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Nhà ở, bổ sung các quy định chi tiết khác. Các thông tư của Bộ Xây dựng, như Thông tư 20/2016/TT-BXD, tiếp tục hướng dẫn thực hiện các nội dung cụ thể, đảm bảo tính thống nhất và khả thi khi áp dụng pháp luật trên thực tế.

II. Top 3 rào cản thực tiễn khi áp dụng luật nhà ở xã hội

Mặc dù khung pháp lý về thuê mua nhà ở xã hội đã tương đối hoàn chỉnh, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Những rào cản này không chỉ đến từ các quy định pháp luật mà còn từ cơ chế thực thi và các yếu tố kinh tế - xã hội. Thách thức lớn nhất là việc xác định đúng đối tượng được hưởng chính sách. Kẽ hở trong quy định về thu nhập đã tạo điều kiện cho một số trường hợp trục lợi, khiến chính sách không đến được với người thực sự cần. Vấn đề thứ hai là sự mất cân đối giữa giá bán nhà ở xã hội và khả năng chi trả của người thu nhập thấp. Dù được hưởng nhiều ưu đãi, giá bán ở một số dự án vẫn còn cao, gây khó khăn cho người mua. Cuối cùng, sự thiếu hụt nguồn vốn hỗ trợ ưu đãi từ ngân sách nhà nước là một điểm nghẽn nghiêm trọng. Nhiều chính sách cho vay lãi suất thấp đã được ban hành nhưng chưa thể triển khai rộng rãi do không được bố trí đủ vốn, làm giảm cơ hội sở hữu nhà của người dân và gây khó khăn cho các chủ đầu tư. Việc nhận diện và giải quyết các rào cản này là yêu cầu cấp thiết để hoàn thiện chính sách.

2.1. Bất cập trong việc xác định đối tượng thụ hưởng

Một trong những kẽ hở pháp lý lớn nhất là quy định về điều kiện thu nhập. Luật Nhà ở 2014 quy định người mua nhà phải thuộc diện thu nhập thấp, không phải nộp thuế thu nhập cá nhân thường xuyên. Tuy nhiên, việc xác định này chủ yếu dựa trên giấy tờ xác nhận lương hoặc tự kê khai, dẫn đến tình trạng thu nhập thực tế có thể cao hơn nhiều so với thu nhập trên giấy. Thực tế đã ghi nhận trường hợp người có tài sản lớn, ở biệt thự nhưng vẫn đủ điều kiện mua nhà ở xã hội vì thu nhập khai báo thấp và không đứng tên sở hữu các tài sản khác. Ví dụ điển hình tại dự án Rice City (Hà Nội) cho thấy người thân của lãnh đạo chủ đầu tư có tên trong danh sách mua nhà. Đây là hành vi trục lợi chính sách tinh vi, làm mất đi cơ hội của những người nghèo thực sự. Chế tài xử lý vi phạm hiện nay chủ yếu là thu hồi nhà và hoàn lại tiền, chưa đủ sức răn đe các đối tượng cố tình gian lận.

2.2. Mâu thuẫn giữa giá bán và thu nhập của người dân

Giá bán nhà ở xã hội là một bài toán nan giải. Theo quy định, giá bán được xác định trên cơ sở tính đủ chi phí thu hồi vốn, lãi vay và lợi nhuận định mức không quá 10%. Tuy nhiên, trên thực tế, giá bán tại nhiều dự án vẫn ở mức cao, dao động từ 13-17 triệu đồng/m2, không thấp hơn nhiều so với nhà ở thương mại giá rẻ. Nguyên nhân đến từ nhiều yếu tố như chi phí xây dựng tăng, vị trí dự án, và việc chủ đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận trong khung cho phép. Theo khảo sát của Viện nghiên cứu phát triển TP.HCM, phần lớn người có nhu cầu có thu nhập dưới 4 triệu đồng/tháng và khả năng tích lũy chỉ từ 1,5 - 3 triệu đồng/tháng. Với mức giá hiện tại, việc trả góp hàng tháng vẫn là gánh nặng quá lớn, khiến nhiều người dù đủ điều kiện cũng không thể tiếp cận. Tình trạng này dẫn đến nghịch lý: nơi thì thiếu nguồn cung, nơi thì tồn kho căn hộ như ở Bình Dương.

2.3. Thiếu hụt nguồn vốn hỗ trợ và cơ chế thực thi

Nguồn vốn ưu đãi là yếu tố sống còn của chính sách nhà ở xã hội. Nghị định 100/2015/NĐ-CP đã quy định về các gói vay lãi suất thấp (khoảng 5%/năm) cho cả chủ đầu tư và người mua nhà. Tuy nhiên, theo ông Lê Hoàng Châu, Chủ tịch HoREA, chương trình này đang bị ách tắc vì ngân sách Nhà nước chưa bố trí được nguồn vốn để cấp bù lãi suất cho các ngân hàng thương mại. Ngân hàng Chính sách xã hội cũng chưa nhận được nguồn vốn để triển khai cho vay. Điều này có nghĩa là chính sách có trên giấy nhưng không thể thực hiện trên thực tế. Việc dừng gói tín dụng 30.000 tỷ đã khiến nhiều người mua nhà và chủ đầu tư lao đao, điển hình như tại dự án Bamboo Garden hay The Vesta. Nếu không có giải pháp khơi thông nguồn vốn hỗ trợ bền vững, chính sách thuê mua nhà ở xã hội sẽ khó có thể phát triển và đạt được mục tiêu đề ra.

III. Phương pháp xác định chủ thể tham gia thuê mua nhà ở xã hội

Giao dịch thuê mua nhà ở xã hội có sự tham gia của hai nhóm chủ thể chính: bên cho thuê mua và bên thuê mua. Việc xác định rõ vai trò, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên là nền tảng để đảm bảo giao dịch diễn ra minh bạch, đúng pháp luật. Pháp luật về thuê mua nhà ở xã hội đã quy định rất chi tiết về các chủ thể này. Bên cho thuê mua, thường là các chủ đầu tư dự án, phải đáp ứng các điều kiện về năng lực và thực hiện nhiều trách nhiệm pháp lý quan trọng từ khi bắt đầu dự án đến khi bàn giao nhà. Họ không chỉ là nhà kinh doanh mà còn là đơn vị thực thi chính sách của Nhà nước. Về phía bên thuê mua, pháp luật khoanh vùng các nhóm đối tượng cụ thể được hưởng chính sách và đặt ra các điều kiện nghiêm ngặt về nhà ở, cư trú và thu nhập. Việc tuân thủ chặt chẽ các quy định về chủ thể giúp hạn chế tình trạng mua bán sai đối tượng, đảm bảo nhà ở xã hội đến đúng người cần và phát huy tối đa ý nghĩa nhân văn của chính sách.

3.1. Bên cho thuê mua và trách nhiệm của chủ đầu tư

Chủ thể cho thuê mua nhà ở xã hội bao gồm Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc hộ gia đình, cá nhân bỏ vốn đầu tư xây dựng. Khi thực hiện dự án, chủ đầu tư phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Trách nhiệm của họ bao gồm: công bố công khai thông tin dự án (tên, quy mô, giá tạm tính, thời gian nhận đơn...) trên Cổng thông tin của Sở Xây dựng và các phương tiện truyền thông; báo cáo Sở Xây dựng về tổng số căn hộ và thời điểm mở bán; xem xét hồ sơ và lập danh sách đối tượng dự kiến theo thứ tự ưu tiên dựa trên thang điểm quy định; gửi danh sách này về Sở Xây dựng để kiểm tra, loại trừ các trường hợp được hỗ trợ nhiều lần. Sau khi ký hợp đồng, chủ đầu tư phải tiếp tục gửi danh sách chính thức về Sở Xây dựng để công bố công khai và lưu trữ phục vụ công tác hậu kiểm. Những trách nhiệm này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xét duyệt.

3.2. Bên thuê mua và các điều kiện pháp lý cần đáp ứng

Chủ thể thuê mua nhà ở xã hội được quy định tại Điều 49 Luật Nhà ở 2014, bao gồm 10 nhóm đối tượng như người có công với cách mạng, hộ nghèo, người thu nhập thấp tại đô thị, công nhân, cán bộ công chức, viên chức. Để được hưởng chính sách, các đối tượng này phải đáp ứng đồng thời ba điều kiện cốt lõi theo Điều 51: (1) Điều kiện về nhà ở: Chưa có nhà ở thuộc sở hữu của mình, hoặc có nhưng diện tích bình quân dưới 10m²/người. (2) Điều kiện về cư trú: Phải có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú từ 1 năm trở lên tại tỉnh, thành phố nơi có dự án. (3) Điều kiện về thu nhập: Phải thuộc diện thu nhập thấp, không phải nộp thuế thu nhập cá nhân thường xuyên. Các điều kiện này được đặt ra nhằm đảm bảo chính sách hỗ trợ của Nhà nước được trao cho đúng những người đang thực sự gặp khó khăn về nhà ở.

IV. Bí quyết nắm vững điều khoản pháp lý trong hợp đồng nhà ở

Hợp đồng là văn bản pháp lý quan trọng nhất ghi nhận quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch thuê mua nhà ở xã hội. Việc nắm vững các điều khoản cốt lõi giúp người mua tự bảo vệ quyền lợi của mình và tránh được những rủi ro không đáng có. So với hợp đồng nhà ở thương mại, hợp đồng thuê mua nhà ở xã hội có những quy định đặc thù liên quan đến sự hỗ trợ của Nhà nước. Hai vấn đề pháp lý quan trọng mà người mua cần đặc biệt lưu ý là các quy định về điều kiện sở hữu, chuyển nhượng và nghĩa vụ bảo hành nhà ở xã hội của chủ đầu tư. Quy định về chuyển nhượng đặt ra giới hạn thời gian sở hữu tối thiểu 5 năm nhằm ngăn chặn đầu cơ, tích trữ. Trong khi đó, vấn đề bảo hành liên quan trực tiếp đến chất lượng công trình và an toàn của cư dân. Thực tế cho thấy, nhiều tranh chấp đã phát sinh từ việc vi phạm các điều khoản này, gây thiệt hại lớn cho người mua, những người vốn đã ở thế yếu trong giao dịch.

4.1. Quy định về sở hữu và điều kiện chuyển nhượng

Theo Nghị định 100/2015/NĐ-CP, người thuê mua nhà ở xã hội không được phép chuyển nhượng nhà ở dưới mọi hình thức trong thời gian tối thiểu là 05 năm, kể từ thời điểm trả hết tiền theo hợp đồng. Trong thời gian này, họ cũng không được thế chấp nhà ở, trừ trường hợp thế chấp với ngân hàng để vay tiền mua chính căn hộ đó. Nếu có nhu cầu bán trước hạn 05 năm, họ chỉ được bán lại cho Nhà nước, chủ đầu tư hoặc đối tượng đủ điều kiện mua nhà ở xã hội khác với giá bán không cao hơn giá tại thời điểm đó. Sau 05 năm và đã được cấp Giấy chứng nhận, người mua được phép bán nhà theo giá thị trường nhưng phải nộp lại cho Nhà nước một khoản tiền sử dụng đất (50% đối với căn hộ chung cư và 100% đối với nhà ở thấp tầng). Quy định này nhằm đảm bảo mục tiêu xã hội và chống trục lợi chính sách.

4.2. Trách nhiệm bảo hành và thực trạng chất lượng

Chủ đầu tư có nghĩa vụ bảo hành nhà ở xã hội theo quy định. Thời hạn bảo hành tối thiểu là 60 tháng đối với nhà chung cư. Nội dung bảo hành bao gồm sửa chữa, khắc phục các hư hỏng về kết cấu (khung, cột, sàn, tường...) và các hệ thống kỹ thuật thiết yếu. Tuy nhiên, thực tế chất lượng nhiều dự án nhà ở xã hội lại đáng báo động. Nhiều khu nhà vừa bàn giao đã xuống cấp trầm trọng, với các hiện tượng phổ biến như tường nứt, thấm dột, thang máy hỏng, hệ thống phòng cháy chữa cháy không hoạt động. Các dự án như Ecohome 1, 2, khu nhà ở Đặng Xá, hay The Easter City là những minh chứng rõ nét. Nguyên nhân được cho là do chủ đầu tư cắt giảm chi phí, sử dụng vật liệu kém chất lượng và sự lỏng lẻo trong công tác giám sát, nghiệm thu. Điều này không chỉ vi phạm hợp đồng mà còn là hành vi gây nguy hiểm đến tính mạng và tài sản của người dân.

V. Hướng đi nào cho pháp luật về thuê mua nhà ở xã hội

Để chính sách thuê mua nhà ở xã hội thực sự hiệu quả và bền vững, việc hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi là yêu cầu cấp bách. Phân tích thực tiễn cho thấy những lỗ hổng trong quản lý đã tạo điều kiện cho các hành vi trục lợi chính sách, trong khi chất lượng công trình và nguồn vốn vẫn là bài toán chưa có lời giải triệt để. Kinh nghiệm thành công từ các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là mô hình nhà ở công của Singapore, cung cấp những bài học quý giá. Dựa trên các phân tích này, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất. Các giải pháp này tập trung vào việc siết chặt quản lý để chống thất thoát, gian lận; tạo ra các cơ chế tài chính bền vững thay vì phụ thuộc vào ngân sách; và quan trọng nhất là chuyển đổi tư duy từ bao cấp sang hỗ trợ trực tiếp, minh bạch, trao quyền lựa chọn cho người dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật về nhà ở xã hội vừa nhân văn, vừa hiệu quả, đáp ứng đúng nhu cầu an cư của người dân.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình nhà ở Singapore

Singapore là một trong những quốc gia thành công nhất thế giới về nhà ở xã hội, với hơn 80% dân số sống trong các căn hộ do Hội đồng Phát triển Nhà ở (HDB) xây dựng. Thành công của họ đến từ một chiến lược toàn diện và dài hạn. Thứ nhất, HDB đóng vai trò là cơ quan nhà nước duy nhất, chuyên trách từ quy hoạch, xây dựng đến quản lý, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Thứ hai, họ xây dựng các khu đô thị hoàn chỉnh với đầy đủ tiện ích (trường học, công viên, nơi làm việc), không chỉ là xây nhà ở riêng lẻ. Thứ ba, và quan trọng nhất, là cơ chế tài chính bền vững thông qua Quỹ dự phòng trung ương (CPF). Người lao động và chủ sử dụng lao động cùng đóng góp vào quỹ này, và người dân có thể dùng tiền trong tài khoản CPF của mình để trả tiền mua nhà. Đây là mô hình đáng để Việt Nam nghiên cứu nhằm tạo ra nguồn vốn ổn định cho chính sách nhà ở xã hội.

5.2. Đề xuất hoàn thiện quy định và siết chặt quản lý

Để giải quyết các bất cập hiện tại, cần có những giải pháp pháp lý mạnh mẽ. Cần bổ sung chế tài xử lý nghiêm khắc hơn đối với hành vi trục lợi chính sách, không chỉ thu hồi nhà mà còn có thể phạt tiền, sung công khoản lợi bất chính và công khai danh tính người vi phạm. Đối với chủ đầu tư cố tình sai phạm, cần áp dụng các hình phạt như thu hồi dự án, cấm tham gia các dự án nhà ở xã hội trong tương lai. Cần có quy định cụ thể hơn về cách tính "tổng thu nhập" để xác định đúng đối tượng, thay vì chỉ dựa vào bảng lương. Về chất lượng công trình, cần tăng cường vai trò của các cơ quan thanh tra xây dựng, xử lý nghiêm các cá nhân, tổ chức trong khâu thiết kế, thi công, giám sát và nghiệm thu nếu để xảy ra sai phạm. Đồng thời, cần quy định rõ thời gian tối đa mà chủ đầu tư phải khắc phục sự cố bảo hành để bảo vệ quyền lợi người mua.

04/10/2025
Luận văn pháp luật về thuê mua nhà ở xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu: Chƣơng 1. Chủ thể tham gia giao dịch thuê mua nhà ở xã hội Chƣơng 2. Các vấn đề pháp lý trong hợp đồng thuê mua nhà ở xã hội Phần Kết luận 6 CHƢƠNG 1: CHỦ THỂ THAM GIA GIAO DỊCH THUÊ MUA NHÀ Ở XÃ HỘI 1. Chủ thể cho thuê mua nhà ở xã hội và trách nhiệm của chủ đầu tƣ khi thực hiện dự án nhà ở xã hội 1.1 Chủ thể cho thuê mua nhà ở xã hội Theo quy định của pháp luật thì nhà ở xã hội là nhà ở có sự hỗ trợ của Nhà nƣớc cho các đối tƣợng đƣợc hƣởng chính sách hỗ trợ về nhà ở theo quy định của Luật Nhà ở năm 2014.

Thuê mua nhà ở xã hội là việc ngƣời thuê mua thanh toán trƣớc cho bên cho thuê mua 20% giá trị của nhà ở thuê mua, trừ trƣờng hợp ngƣời thuê mua có điều kiện thanh toán trƣớc thì đƣợc thanh toán không quá 50% giá trị nhà ở thuê mua; số tiền còn lại đƣợc tính thành tiền thuê nhà để trả hàng tháng cho bên cho thuê mua trong một thời hạn nhất định; sau khi hết hạn thuê mua nhà ở và khi đã trả hết số tiền còn lại thì ngƣời thuê mua có quyền sở hữu đối với nhà ở đó. Chủ thể cho thuê mua nhà ở xã hội ngoài việc đƣợc điều chỉnh bởi những quy định chung của pháp luật, còn đƣợc điều chỉnh bởi những quy định riêng chặt chẽ hơn nhƣ, cụ thể: Chủ thể cho thuê mua nhà ở xã hội bao gồm Nhà nƣớc, doanh nghiệp, hợp tác xã bỏ vốn đầu tƣ xây dựng nhà ở xã hội; hộ gia đình, cá nhân bỏ vốn đầu tƣ xây dựng nhà ở xã hội trên diện tích đất ở hợp pháp của mình (Điều 53, Luật Nhà ở 2014). So với nhà ở thƣơng mại thì nhà ở xã hội đƣợc mở rộng đối tƣợng đầu tƣ và nguồn vốn đầu tƣ đó là Nhà nƣớc đầu tƣ xây dựng nhà ở xã hội bằng vốn ngân sách Nhà nƣớc, công trái quốc gia, trái phiếu, vốn hỗ trợ phát triển chính thức, vốn vay ƣu đãi của các nhà tài trợ, vốn tín dụng đầu tƣ phát triển của Nhà nƣớc hoặc đầu tƣ xây dựng theo hình thức hợp đồng xây dựng - chuyển giao trên diện tích đất đƣợc xác định để xây dựng nhà ở xã hội theo quy định để cho thuê mua. Tuy nhiên khách hàng (chủ thể thuê mua) lại hạn chế hơn so với các bất động sản khác, phải đáp ứng đủ các tiêu chí do Nhà nƣớc quy định và đƣợc xét duyệt theo bảng điểm do Nhà nƣớc ban hành trên 7 nguyên tắc thứ tự từ cao xuống.

Ngoài ra, khi giao dịch trên thị trƣờng, chủ đầu tƣ không đƣợc giao dịch trên sàn giao dịch bất động sản nhƣ các sản phẩm khác mà chỉ đƣợc duyệt đối tƣợng đƣợc thuê mua theo quy định của pháp luật. Khi thực hiện dự án nhà ở xã hội chủ đầu tƣ phải thực hiện đăng ký dự án và đƣợc các cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, chấp thuận chủ trƣơng đầu tƣ rồi mới đƣợc lập dự án và xin cấp giấy phép xây dựng trong khi đối với nhà ở thƣơng mại các chủ đầu tƣ không phải thực hiện thủ tục đăng ký dự án. Về giá, thời hạn thu hồi vốn tối thiểu của nhà ở xã hội bị khống chế ở một giới hạn phù hợp với khả năng chi trả của ngƣời đƣợc thuê mua nhà ở xã hội, giá thuê mua nhà ở xã hội đƣợc xác định theo nguyên tắc tính đủ chi phí để thu hồi vốn đầu tƣ xây dựng, kể cả lãi vay và lợi nhuận định mức tối đa là 10% chi phí đầu tƣ, không tính các khoản ƣu đãi của Nhà nƣớc vào giá. Điều này đòi hỏi các chủ đầu tƣ phải xác định giá bán và trình lên cơ quan có thẩm quyền phê duyệt rồi mới đƣợc chào bán sản phẩm ra thị trƣờng.

Trong khi nhà ở thƣơng mại thì chủ đầu tƣ đƣợc định đoạt giá cả phù hợp với cơ chế thị trƣờng. Các chủ đầu tƣ dùng vốn để xây dựng nhà ở xã hội cho thuê mua thì sẽ đƣợc hƣởng các chính sách ƣu đãi từ Chính phủ nhƣ đƣợc miễn tiền sử dụng đất, tiền thuê đất đối với diện tích đất đƣợc Nhà nƣớc giao hoặc cho thuê để đầu tƣ xây dựng nhà ở xã hội; đƣợc miễn, giảm thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về thuế; đƣợc vay vốn ƣu đãi từ ngân hàng chính sách xã hội, tổ chức tín dụng đang hoạt động tại Việt Nam; đƣợc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hỗ trợ toàn bộ hoặc một phần kinh phí đầu tƣ xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật trong phạm vi dự án xây dựng nhà ở xã hội (Điều 58, Luật Nhà ở); Đƣợc dành 20% tổng diện tích đất để xây dựng nhà ở trong phạm vi dự án xây dựng nhà ở xã hội (bao gồm cả dự án sử dụng quỹ đất 20%) để đầu tƣ xây dựng công trình kinh doanh thƣơng mại (kể cả nhà ở thƣơng mại cao tầng hoặc thấp tầng) nhằm bù đắp chi phí đầu tƣ, góp phần giảm giá cho thuê mua nhà ở xã hội và giảm kinh phí dịch vụ quản lý, vận hành nhà ở xã hội sau khi đầu tƣ (Điểm b, Khoản 1, Điều 9 Nghị định 100/2015/NĐ-CP); 8 Trƣờng hợp phƣơng án quy hoạch chi tiết của dự án do cơ quan Nhà nƣớc có thẩm quyền phê duyệt mà không bố trí quỹ đất riêng để xây dựng công trình kinh doanh thƣơng mại trong phạm vi dự án thì chủ đầu tƣ đƣợc phép dành 20% tổng diện tích sàn nhà ở của dự án đó để cho thuê mua theo giá kinh doanh thƣơng mại (điểm b, khoản 1, Điều 9 Nghị định 100/2015/NĐ-CP); Đƣợc miễn thực hiện thủ tục thẩm định thiết kế cơ sở đối với trƣờng hợp dự án áp dụng thiết kế mẫu, thiết kế điển hình nhà ở xã hội do cơ quan có thẩm quyền ban hành; đƣợc áp dụng hình thức tự thực hiện đối với các công tác tƣ vấn, thi công xây lắp nếu có đủ năng lực theo quy định của pháp luật về xây dựng (khoản 5, Điều 9 Nghị định 100/2015/NĐ-CP). Trách nhiệm của Chủ đầu tƣ khi thực hiện dự án nhà ở xã hội Để việc xét đối tƣợng đƣợc thuê mua nhà ở xã hội một cách công khai, minh bạch và đến đúng đối tƣợng (đối với dự án nhà ở xã hội đƣợc đầu tƣ xây dựng bằng nguồn vốn ngoài ngân sách quy định tại điểm a, b, d, đ, g khoản 1, Điều 20 Nghị định 100/2015/NĐ-CP), Luật đã quy định chặt chẽ chủ đầu tƣ dự án phải thực hiện các việc nhƣ sau: Thứ nhất, sau khi khởi công dự án, chủ đầu tƣ dự án xây dựng nhà ở xã hội có trách nhiệm cung cấp các thông tin liên quan đến dự án để công bố công khai tại Cổng Thông tin điện tử của Sở Xây dựng tại địa phƣơng nơi có dự án; đăng tải ít nhất 01 lần tại báo là cơ quan ngôn luận của chính quyền địa phƣơng và công bố tại Sàn giao dịch bất động sản của chủ đầu tƣ (nếu có) để ngƣời dân biết, đăng ký và thực hiện việc theo dõi, giám sát; (Cung cấp các thông tin về tên dự án; chủ đầu tƣ dự án; địa điểm xây dựng dự án; địa chỉ liên lạc, địa chỉ nộp đơn đăng ký; tiến độ thực hiện dự án; quy mô dự án; số lƣợng căn hộ cho thuê mua; diện tích căn hộ; giá cho thuê mua (tạm tính) đối với từng loại căn hộ; thời gian bắt đầu và kết thúc nhận đơn đăng ký và các nội dung khác có liên quan). Thứ hai, trƣớc khi thực hiện việc cho thuê mua, chủ đầu tƣ dự án xây dựng nhà ở xã hội có trách nhiệm báo cáo bằng văn bản về tổng số căn hộ sẽ cho thuê 9 mua và thời điểm bắt đầu cho thuê mua để Sở Xây dựng biết và kiểm tra.

Phải công bố công khai tại Cổng Thông tin điện tử của Sở Xây dựng tại địa phƣơng nơi có dự án trong thời gian tối thiểu là 30 ngày làm việc kể từ thời điểm bắt đầu nhận hồ sơ đăng ký thuê mua nhà ở tại dự án; Thứ ba, sau khi tập hợp đầy đủ giấy tờ đăng ký của các đối tƣợng có nhu cầu, chủ đầu tƣ dự án nhà ở xã hội có trách nhiệm xem xét từng hồ sơ đăng ký đã đáp ứng đủ các điều kiện nhƣ đúng đối tƣợng theo quy định tại Điều 49, đủ điều kiện hƣởng chính sách hỗ trợ về thuê mua nhà ở tại Điều 51 Luật Nhà ở 2014, đáp ứng các yêu cầu theo quy định tại Điều 22, 23 của Nghị định 100/2015/NĐ-CP và hƣớng dẫn chi tiết của Bộ Xây dựng để lập danh sách đối tƣợng đƣợc thuê mua nhà ở xã hội thuộc dự án do mình làm chủ đầu tƣ và gởi danh sách các đối tƣợng dự kiến đƣợc giải quyết thuê mua nhà ở xã hội theo thứ tự ƣu tiên (trên cơ sở chấm điểm theo nguyên tắc quy định tại Điều 23 của Nghị định 100/2015/NĐ-CP) về Sở Xây dựng địa phƣơng nơi có dự án để kiểm tra nhằm loại trừ việc ngƣời thuê mua nhà ở xã hội đƣợc hỗ trợ nhiều lần. Thứ tƣ, sau khi ký hợp đồng cho thuê mua nhà ở xã hội, chủ đầu tƣ dự án có trách nhiệm lập đầy đủ danh sách các đối tƣợng (bao gồm cả các thành viên trong hộ) đã đƣợc thuê mua nhà ở xã hội gửi về Sở Xây dựng địa phƣơng nơi có dự án để công bố công khai trong thời hạn 30 ngày làm việc (kể từ ngày nhận đƣợc danh sách này) và lƣu trữ để phục vụ cho công tác quản lý, kiểm tra (hậu kiểm). Đồng thời, chủ đầu tƣ dự án có trách nhiệm công bố công khai danh sách này tại trụ sở làm việc của chủ đầu tƣ và tại Sàn giao dịch bất động sản hoặc Trang thông tin điện tử về nhà ở xã hội của chủ đầu tƣ (nếu có). Chủ thể thuê mua nhà ở xã hội và điều kiện để đƣợc mua nhà ở xã hội đối với ngƣời thuê mua nhà ở 1.

Chủ thể thuê mua nhà ở xã hội Điều 49 Luật Nhà ở 2014 quy định rất rõ, chi tiết về 10 chủ thể đƣợc hƣởng chính sách hỗ trợ về thuê, mua, thuê mua nhà ở xã hội, trong đó ƣu tiên trƣớc hết 10 thuộc về ngƣời có công với cách mạng; hộ gia đình nghèo và cận nghèo tại khu vực nông thôn; hộ gia đình tại khu vực nông thôn thuộc vùng thƣờng xuyên bị ảnh hƣởng bởi thiên tai, biến đổi khí hậu (khoản 1, 2, 3 Điều 49).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ