I. Hướng dẫn toàn diện pháp luật về thế chấp hàng hóa luân chuyển
Pháp luật về thế chấp hàng hóa luân chuyển là một lĩnh vực quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc khơi thông nguồn vốn tín dụng cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là một biện pháp bảo đảm tiền vay hiệu quả, cho phép doanh nghiệp sử dụng chính tài sản lưu động của mình để tiếp cận các khoản vay từ tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, do đặc thù của tài sản là hàng hóa liên tục thay đổi trong quá trình sản xuất kinh doanh, các quy định pháp lý và việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức. Luận văn “Pháp luật về thế chấp hàng hóa luân chuyển tại tổ chức tín dụng” của tác giả Lý Thị Ngọc Loan đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về vấn đề này. Bài viết sẽ phân tích các khía cạnh cốt lõi của thế chấp hàng hóa luân chuyển, từ khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa kinh tế cho đến các cơ chế pháp lý để đảm bảo hiệu quả thực thi. Việc hiểu rõ bản chất của loại hình thế chấp này không chỉ giúp các tổ chức tín dụng giảm thiểu rủi ro mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn vốn, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan đã tạo ra hành lang pháp lý ban đầu, nhưng việc hoàn thiện cơ chế để cân bằng quyền lợi giữa bên thế chấp, bên nhận thế chấp và bên thứ ba vẫn là một yêu cầu cấp thiết.
1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của hàng hóa luân chuyển
Theo quy định tại Khoản 8 Điều 3 Nghị định 163/2006/NĐ-CP, hàng hóa luân chuyển trong quá trình sản xuất, kinh doanh được định nghĩa là “động sản dùng để trao đổi, mua bán, cho thuê trong phạm vi hoạt động sản xuất, kinh doanh của bên bảo đảm”. Từ định nghĩa này, có thể rút ra ba đặc điểm cốt lõi. Thứ nhất, hàng hóa luân chuyển là động sản, có tính chất di dời, dễ hao mòn, khấu hao và thường không thuộc loại tài sản phải đăng ký quyền sở hữu. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý và xác minh quyền sở hữu so với bất động sản. Thứ hai, đặc tính quan trọng nhất là tính “luân chuyển”. Tài sản này không cố định mà liên tục thay đổi về hình thái, số lượng qua các chu kỳ sản xuất kinh doanh, từ nguyên vật liệu, bán thành phẩm đến thành phẩm. Cuối cùng, tính xác định của hàng hóa luân chuyển chỉ mang tính tương đối. Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu tài sản bảo đảm phải xác định được, nhưng cũng cho phép mô tả chung (Khoản 2 Điều 295), đây là quy định then chốt để áp dụng cho loại tài sản đặc thù này.
1.2. Bản chất pháp lý của biện pháp thế chấp hàng hóa luân chuyển
Thế chấp tài sản, theo Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015, là việc bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên nhận thế chấp. Biện pháp bảo đảm này hoàn toàn phù hợp với bản chất của hàng hóa luân chuyển. Doanh nghiệp cần giữ lại hàng hóa để tiếp tục quá trình sản xuất, kinh doanh, tạo ra dòng tiền trả nợ. Nếu áp dụng biện pháp cầm cố (phải chuyển giao tài sản), hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sẽ bị đình trệ, làm mất đi giá trị kinh tế của chính tài sản bảo đảm. Do đó, thế chấp hàng hóa luân chuyển là giải pháp tối ưu, hài hòa lợi ích các bên. Bên thế chấp vẫn khai thác được công dụng của tài sản, trong khi bên nhận thế chấp (tổ chức tín dụng) có một nguồn thu hồi nợ dự phòng. Giao dịch này tạo ra một mối quan hệ phụ thuộc: hợp đồng thế chấp chỉ phát sinh hiệu lực khi có một nghĩa vụ chính được bảo đảm, đó là nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng.
1.3. Ý nghĩa kinh tế khi doanh nghiệp thế chấp tài sản lưu động
Việc cho phép thế chấp hàng hóa luân chuyển mang lại ý nghĩa kinh tế to lớn. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ và doanh nghiệp khởi nghiệp thường thiếu tài sản cố định, đây là “chìa khóa” để tiếp cận nguồn vốn từ tổ chức tín dụng. Nó giúp giải quyết bài toán vốn lưu động, thúc đẩy sản xuất và mở rộng kinh doanh. Đối với tổ chức tín dụng, việc chấp nhận hàng hóa luân chuyển làm tài sản thế chấp giúp đa dạng hóa danh mục tài sản bảo đảm, giảm sự phụ thuộc vào bất động sản vốn có tính thanh khoản thấp. Hơn nữa, việc này còn giúp ngân hàng mở rộng tệp khách hàng, tăng trưởng tín dụng an toàn nếu có cơ chế quản lý rủi ro hiệu quả. Trên phương diện vĩ mô, cơ chế này góp phần thực hiện chủ trương của Chính phủ về hỗ trợ doanh nghiệp, cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia bằng cách khơi thông dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất thiết yếu.
II. Những rủi ro pháp lý khi thế chấp hàng hóa luân chuyển tại Việt Nam
Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, hoạt động thế chấp hàng hóa luân chuyển tại các tổ chức tín dụng Việt Nam vẫn đối mặt với không ít rủi ro và thách thức. Những bất cập này chủ yếu xuất phát từ các lỗ hổng trong quy định pháp luật và sự thiếu đồng bộ trong quá trình thực thi. Thực tiễn cho thấy, nhiều tổ chức tín dụng còn e dè khi nhận loại tài sản bảo đảm này do khó khăn trong việc quản lý và xử lý khi phát sinh nợ xấu. Các vụ việc tranh chấp, như trường hợp một kho cà phê được thế chấp cho nhiều ngân hàng, là minh chứng rõ nét cho những rủi ro tiềm ẩn. Các vấn đề chính bao gồm sự mâu thuẫn giữa quyền được bán tài sản của bên thế chấp và quyền lợi của bên nhận thế chấp, khó khăn trong việc xác định và theo dõi một khối tài sản không ngừng biến động, và sự thiếu hụt các cơ chế pháp lý hiệu quả để bảo vệ bên cho vay. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các rủi ro này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng một hành lang pháp lý hoàn thiện, nhằm thúc đẩy hình thức cấp tín dụng này phát triển một cách bền vững, an toàn và hiệu quả cho tất cả các bên tham gia.
2.1. Bất cập trong việc xác định và quản lý tài sản bảo đảm
Thách thức lớn nhất đối với tổ chức tín dụng là việc quản lý một tài sản “động” và không có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu rõ ràng như bất động sản. Hàng hóa có thể bị di dời, hư hỏng, giảm giá trị hoặc thậm chí bị tẩu tán mà bên nhận thế chấp khó kiểm soát. Vụ việc Công ty Trường Ngân dùng một kho cà phê thế chấp cho 7 ngân hàng vay 600 tỷ đồng là một ví dụ điển hình về rủi ro này. Việc xác định quyền sở hữu hợp pháp của bên thế chấp đối với hàng hóa cũng rất phức tạp, thường chỉ dựa vào hóa đơn, chứng từ mua bán, vốn dễ bị làm giả. Hơn nữa, tính chất “luân chuyển” khiến cho việc kiểm kê, định giá lại tài sản một cách thường xuyên trở nên tốn kém và khó thực hiện, dẫn đến nguy cơ giá trị tài sản bảo đảm thực tế thấp hơn nhiều so với giá trị ghi nhận ban đầu khi khoản vay đến hạn.
2.2. Khó khăn khi xử lý tài sản thế chấp để thu hồi nợ vay
Khi bên vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ, việc xử lý tài sản thế chấp là hàng hóa luân chuyển gặp rất nhiều trở ngại. Quyền được bán, trao đổi hàng hóa của bên thế chấp theo Khoản 4 Điều 321 Bộ luật Dân sự 2015 có thể khiến tài sản bảo đảm không còn tồn tại vào thời điểm cần xử lý. Mặc dù luật quy định số tiền thu được hoặc tài sản thay thế sẽ trở thành tài sản thế chấp, nhưng việc truy vết và xác định dòng tiền này trên thực tế là cực kỳ khó khăn, nhất là khi doanh nghiệp có nhiều nguồn thu khác nhau. Bên cạnh đó, việc thu giữ hàng hóa từ bên thứ ba (người mua hàng hóa) cũng rất phức tạp và có thể vấp phải sự phản kháng, dẫn đến các tranh chấp pháp lý kéo dài, làm chậm quá trình thu hồi nợ của tổ chức tín dụng.
2.3. Lỗ hổng pháp lý và những cách hiểu sai lệch trong thực tiễn
Một số quy định pháp luật liên quan đến thế chấp hàng hóa luân chuyển còn chưa đầy đủ, mờ nhạt và tồn tại sự thiếu nhất quán. Điển hình là sự mâu thuẫn giữa tinh thần của Bộ luật Dân sự (cho phép bên thế chấp bán hàng hóa) và các văn bản hướng dẫn như Thông tư liên tịch 16/2014/TTLT-BTP-BTNMT-NHNN, vốn yêu cầu phải có sự đồng ý của bên nhận thế chấp nếu có thỏa thuận. Sự không rõ ràng này tạo ra kẽ hở pháp lý, gây khó khăn cho việc áp dụng và tạo ra các cách hiểu khác nhau. Ngoài ra, yêu cầu mô tả chi tiết tài sản trong các văn bản hướng dẫn về đăng ký biện pháp bảo đảm đi ngược lại với bản chất “luân chuyển” của hàng hóa và quy định cho phép “mô tả chung” của Bộ luật Dân sự, làm tăng chi phí và rào cản hành chính không cần thiết cho cả doanh nghiệp và ngân hàng.
III. Điều kiện và quy trình nhận thế chấp hàng hóa luân chuyển hiệu quả
Để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hiệu quả của biện pháp bảo đảm bằng thế chấp hàng hóa luân chuyển, các tổ chức tín dụng cần xây dựng một bộ điều kiện và quy trình thẩm định, quản lý chặt chẽ. Việc này không chỉ dựa trên các quy định pháp luật chung mà còn phải được tùy chỉnh để phù hợp với đặc thù của loại tài sản này. Một quy trình rõ ràng và minh bạch ngay từ đầu sẽ là nền tảng vững chắc để bảo vệ quyền lợi của bên cho vay, đồng thời vẫn tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh của bên vay. Các điều kiện này cần bao quát từ yếu tố pháp lý của tài sản bảo đảm, các tiêu chí kinh tế về tính thanh khoản và giá trị của hàng hóa, cho đến các yêu cầu về quản lý và giám sát sau khi cấp tín dụng. Việc chuẩn hóa quy trình nhận thế chấp không chỉ là một nghiệp vụ quản trị rủi ro nội bộ mà còn là một giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng tín dụng, góp phần làm lành mạnh hóa thị trường cho vay dựa trên tài sản là động sản. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa tuân thủ pháp luật và sự am hiểu sâu sắc về ngành nghề kinh doanh của khách hàng.
3.1. Các điều kiện pháp lý cần có đối với tài sản bảo đảm
Điều kiện tiên quyết theo Khoản 1 Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 là tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm. Đối với thế chấp hàng hóa luân chuyển, điều này càng phải được nhấn mạnh: tài sản phải thuộc sở hữu của chính doanh nghiệp vay vốn, không chấp nhận tài sản của bên thứ ba. Lý do là khoản vay thường nhằm mục đích bổ sung vốn lưu động cho chính chu kỳ sản xuất tạo ra hàng hóa đó. Ngoài ra, tài sản không được có tranh chấp và không thuộc diện bị pháp luật cấm giao dịch. Trong hợp đồng thế chấp, cần có các điều khoản cam kết rõ ràng từ bên thế chấp về quyền sở hữu và tình trạng pháp lý của hàng hóa. Đồng thời, việc xác lập thêm hợp đồng thế chấp các khoản phải thu phát sinh từ việc bán hàng hóa là một điều kiện bổ sung quan trọng, giúp tổ chức tín dụng kiểm soát được dòng tiền và có thêm một lớp bảo vệ pháp lý.
3.2. Quy trình thẩm định giá và giám sát tài sản thế chấp
Do giá trị hàng hóa luân chuyển luôn biến động, quy trình thẩm định giá và giám sát cần được thực hiện một cách khoa học và định kỳ. Tổ chức tín dụng nên thiết lập các tiêu chí kinh tế rõ ràng cho hàng hóa được chấp nhận thế chấp, chẳng hạn như: phải là hàng hóa dễ tiêu thụ, có tính thanh khoản cao, ít biến động giá. Việc định giá cần dựa trên nhiều nguồn thông tin (hóa đơn, giá thị trường, báo giá chuyên ngành) và nên được thực hiện định kỳ, ví dụ hàng tháng. Nếu giá trị tài sản định giá lại bị sụt giảm đáng kể, tổ chức tín dụng phải có cơ chế yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản bảo đảm hoặc giảm hạn mức tín dụng tương ứng. Công tác giám sát sau cho vay không chỉ dừng ở việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn mà phải bao gồm cả việc kiểm tra thực trạng kho hàng, quy trình xuất nhập kho và tình hình tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp.
IV. Bí quyết đăng ký và quản lý hiệu quả biện pháp bảo đảm hàng hóa
Việc đăng ký và quản lý biện pháp bảo đảm là hai yếu tố then chốt quyết định hiệu lực đối kháng với bên thứ ba và khả năng thu hồi nợ của tổ chức tín dụng. Đối với thế chấp hàng hóa luân chuyển, một tài sản có tính biến đổi cao, các phương pháp quản lý truyền thống tỏ ra kém hiệu quả. Do đó, cần áp dụng các cách tiếp cận linh hoạt và hiện đại hơn, phù hợp với thông lệ quốc tế và bản chất của tài sản. Việc tối ưu hóa thủ tục hành chính như đăng ký, đồng thời xây dựng một cơ chế quản lý dòng tiền chặt chẽ sẽ tạo thành một “tấm khiên” vững chắc bảo vệ tổ chức tín dụng trước các rủi ro. Thay vì tập trung vào việc kiểm soát từng đơn vị hàng hóa cụ thể, chiến lược hiệu quả hơn là kiểm soát tổng thể khối tài sản và dòng tiền phát sinh từ đó. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy pháp lý lẫn quy trình nghiệp vụ của các bên liên quan, từ cơ quan đăng ký cho đến nhân viên tín dụng tại ngân hàng.
4.1. Tối ưu hóa mô tả tài sản khi đăng ký biện pháp bảo đảm
Một trong những vướng mắc thực tiễn là yêu cầu mô tả tài sản chi tiết khi đăng ký biện pháp bảo đảm, như quy định tại Thông tư 08/2018/TT-BTP. Yêu cầu này không phù hợp với bản chất của hàng hóa luân chuyển và Khoản 2 Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép “mô tả chung nhưng phải xác định được”. Kinh nghiệm quốc tế, như Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC), cho phép sử dụng khái niệm “thế chấp thả nổi” (floating lien), trong đó tài sản được mô tả chung theo loại, ví dụ “toàn bộ hàng tồn kho tại địa chỉ X”. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính linh hoạt và phù hợp với thực tế kinh doanh. Do đó, cần có kiến nghị sửa đổi các văn bản hướng dẫn theo hướng cho phép mô tả chung đối với tài sản bảo đảm là hàng hóa luân chuyển, chỉ cần đảm bảo khả năng nhận diện được khối tài sản.
4.2. Phương pháp quản lý dòng tiền và các khoản phải thu
Quản lý dòng tiền là biện pháp hữu hiệu nhất để kiểm soát tài sản bảo đảm gián tiếp. Tổ chức tín dụng nên yêu cầu khách hàng vay mở và sử dụng tài khoản thanh toán duy nhất tại ngân hàng mình cho mọi giao dịch liên quan đến chu kỳ kinh doanh được tài trợ. Thông qua đó, ngân hàng có thể theo dõi toàn bộ dòng tiền vào (từ việc bán hàng) và ra (chi phí nguyên vật liệu, nhân công). Quan trọng hơn, như đã đề cập, tổ chức tín dụng cần xác lập hợp đồng thế chấp riêng đối với các khoản phải thu phát sinh từ việc bán hàng hóa luân chuyển. Biện pháp kép này—thế chấp hàng hóa và thế chấp khoản phải thu—tạo ra một cơ chế bảo đảm liên hoàn. Khi hàng hóa được bán đi, biện pháp bảo đảm sẽ tự động chuyển sang khoản tiền thu được hoặc quyền đòi nợ, giúp ngân hàng duy trì được quyền ưu tiên thanh toán và giảm thiểu rủi ro thất thoát tài sản.
V. Giải pháp xử lý tài sản thế chấp và cân bằng quyền lợi các bên
Xử lý tài sản thế chấp là giai đoạn cuối cùng và phức tạp nhất trong quy trình tín dụng có bảo đảm, đặc biệt đối với hàng hóa luân chuyển. Quyền được bán tài sản của bên thế chấp, dù hợp lý về mặt kinh tế, lại tạo ra một tình thế pháp lý phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của tổ chức tín dụng và cả những bên thứ ba ngay tình. Do đó, việc xây dựng một cơ chế xử lý tài sản rõ ràng, công bằng và khả thi là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp không nằm ở việc cấm đoán quyền của doanh nghiệp, mà là thiết lập các giới hạn và quy trình chặt chẽ để cân bằng lợi ích. Pháp luật cần tạo ra một con đường minh bạch để tổ chức tín dụng có thể thực thi quyền của mình đối với tài sản thay thế hoặc số tiền thu được, đồng thời bảo vệ người mua hàng hóa trong các giao dịch thương mại thông thường. Sự cân bằng này sẽ giúp củng cố niềm tin của các bên vào biện pháp bảo đảm, từ đó thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi hơn trong thực tiễn.
5.1. Quyền bán trao đổi tài sản của bên thế chấp và giới hạn
Khoản 4 Điều 321 Bộ luật Dân sự 2015 trao cho bên thế chấp quyền được bán, thay thế, trao đổi hàng hóa luân chuyển mà không cần sự đồng ý của bên nhận thế chấp. Đây là một quy định tiến bộ, phù hợp với thông lệ quốc tế nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn. Tuy nhiên, quyền này phải được thực thi trong khuôn khổ hoạt động kinh doanh thông thường. Nó không bao gồm các hành vi tẩu tán tài sản, bán với giá rẻ bất thường hoặc tặng cho. Tổ chức tín dụng và doanh nghiệp nên thỏa thuận rõ trong hợp đồng thế chấp về các điều kiện bán hàng (ví dụ: bán đúng giá thị trường, tiền bán hàng phải chuyển về tài khoản chỉ định). Việc quy định các giới hạn này trong hợp đồng giúp tạo cơ sở pháp lý để ngân hàng can thiệp khi phát hiện dấu hiệu lạm dụng quyền từ phía bên thế chấp.
5.2. Cơ chế bảo vệ bên nhận thế chấp và bên thứ ba ngay tình
Khi hàng hóa đã được bán cho bên thứ ba trong một giao dịch thông thường, quyền sở hữu của người mua phải được bảo vệ để đảm bảo sự ổn định của lưu thông thương mại. Quyền của tổ chức tín dụng lúc này chuyển sang “quyền yêu cầu bên mua thanh toán tiền, số tiền thu được, tài sản hình thành từ số tiền thu được”. Để thực thi quyền này, pháp luật cần có cơ chế rõ ràng hơn. Ví dụ, khi đăng ký biện pháp bảo đảm đối với cả khoản phải thu, ngân hàng có thể gửi thông báo trực tiếp cho các đối tác mua hàng lớn của doanh nghiệp để yêu cầu thanh toán trực tiếp cho ngân hàng khi có sự kiện vi phạm xảy ra. Về phía người mua, họ có quyền khởi kiện bên bán (bên thế chấp) nếu bị ngân hàng thu hồi tài sản không đúng quy định. Thông tư liên tịch 16/2014 đã có những hướng dẫn ban đầu nhưng cần được hoàn thiện để quy trình thu hồi nợ minh bạch và hiệu quả hơn.
VI. Hướng hoàn thiện pháp luật về thế chấp hàng hóa luân chuyển tương lai
Để thế chấp hàng hóa luân chuyển thực sự trở thành một công cụ tài chính hiệu quả, việc hoàn thiện hành lang pháp lý là nhiệm vụ trọng tâm. Những phân tích từ thực tiễn và cơ sở lý luận cho thấy hệ thống pháp luật Việt Nam cần có những điều chỉnh, bổ sung để bắt kịp với sự năng động của nền kinh tế thị trường và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Hướng đi chính là xây dựng một cơ chế pháp lý đồng bộ, minh bạch và linh hoạt, có khả năng cân bằng một cách hài hòa quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên tham gia: doanh nghiệp (bên thế chấp), tổ chức tín dụng (bên nhận thế chấp) và các bên thứ ba có liên quan. Các kiến nghị cải cách không chỉ tập trung vào việc sửa đổi các quy định cụ thể mà còn hướng tới việc thay đổi tư duy lập pháp, công nhận và tạo điều kiện cho các giao dịch bảo đảm bằng động sản phát triển. Một khuôn khổ pháp lý vững chắc sẽ là nền tảng để khơi thông nguồn vốn tín dụng, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển và đảm bảo an toàn cho hệ thống ngân hàng.
6.1. Kiến nghị sửa đổi các quy định về mô tả tài sản bảo đảm
Kiến nghị quan trọng hàng đầu là cần sửa đổi các quy định trong văn bản dưới luật (như Thông tư của Bộ Tư pháp) về việc mô tả tài sản bảo đảm. Cần bãi bỏ yêu cầu mô tả chi tiết, cụ thể đối với hàng hóa luân chuyển và chính thức cho phép mô tả chung theo loại tài sản, phù hợp với tinh thần của Bộ luật Dân sự 2015 và thông lệ quốc tế (khái niệm “floating lien”). Sự thay đổi này sẽ giúp đơn giản hóa thủ tục đăng ký biện pháp bảo đảm, giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp, đồng thời vẫn đảm bảo tính xác định của khối tài sản bảo đảm cho mục đích đối kháng với bên thứ ba. Điều này sẽ tháo gỡ một trong những rào cản hành chính lớn nhất hiện nay, khuyến khích các bên mạnh dạn hơn trong việc sử dụng loại hình tài sản này.
6.2. Xây dựng cơ chế pháp lý đồng bộ để khơi thông vốn tín dụng
Về dài hạn, cần xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ và chuyên sâu về giao dịch bảo đảm bằng động sản. Cần làm rõ và nhất quán hóa các quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên, đặc biệt là cơ chế xử lý khi bên thế chấp bán tài sản. Pháp luật cần quy định rõ ràng về thứ tự ưu tiên thanh toán khi có nhiều chủ nợ cùng nhận bảo đảm trên một khối hàng hóa luân chuyển. Đồng thời, cần tăng cường hiệu lực của hệ thống đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm, biến nó thành một công cụ tra cứu thông tin tin cậy cho tất cả các bên. Việc xây dựng một cơ chế pháp lý hiện đại, minh bạch sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh an toàn, thúc đẩy các tổ chức tín dụng mạnh dạn hơn trong việc cấp các khoản vay có bảo đảm bằng động sản, qua đó thực sự khơi thông nguồn vốn quan trọng cho sự phát triển của các doanh nghiệp.