Luận văn: Pháp luật Việt Nam về hợp đồng mua bán doanh nghiệp tư nhân

Phân tích pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp tư nhân. Hiểu rõ quy định, thủ tục chuyển nhượng để đảm bảo giao dịch hợp pháp, minh bạch.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Ngô Thị Hường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp tư nhân

Pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp tư nhân (DNTN) là một lĩnh vực phức tạp, giao thoa giữa luật doanh nghiệp, luật dân sự và các quy định chuyên ngành khác. Bản chất của giao dịch này không phải là chuyển nhượng một pháp nhân, mà là chuyển giao quyền sở hữu đối với toàn bộ tài sản gắn liền với hoạt động kinh doanh của một cá nhân. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, DNTN do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình, hay còn gọi là trách nhiệm vô hạn của chủ DNTN. Đặc điểm này chi phối sâu sắc đến cấu trúc và nội dung của hợp đồng chuyển nhượng doanh nghiệp tư nhân. Không giống như mua bán công ty cổ phần hay TNHH, việc mua bán DNTN về cơ bản là mua lại một khối tài sản thống nhất, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình. Hệ quả pháp lý quan trọng là người bán vẫn phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản phát sinh trước thời điểm chuyển giao, trừ khi có thỏa thuận khác được các bên liên quan chấp thuận. Do đó, việc hiểu rõ các quy định pháp luật về mua bán doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết để đảm bảo giao dịch diễn ra an toàn, hiệu quả và tránh được các rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Các văn bản pháp luật chính điều chỉnh hoạt động này bao gồm Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại và các luật về thuế, lao động, đất đai. Việc nắm vững các quy định này giúp các bên xác lập quyền và nghĩa vụ các bên một cách rõ ràng, từ đó xây dựng một nền tảng pháp lý vững chắc cho toàn bộ quá trình giao dịch.

1.1. Bản chất pháp lý của hợp đồng chuyển nhượng doanh nghiệp tư nhân

Về bản chất, hợp đồng chuyển nhượng doanh nghiệp tư nhân là một hợp đồng phức hợp. Đối tượng của nó không phải là tư cách pháp lý mà là toàn bộ tài sản có (tích sản) mà chủ sở hữu đã đưa vào DNTN. Luận văn của Ngô Thị Hường (2011) phân tích: "mua lại DNTN có nghĩa là mua lại một khối tài sản thống nhất do duy nhất một người là chủ DNTN đóng góp và thuộc sở hữu duy nhất của chủ DNTN". Điều này có nghĩa là giao dịch này khác biệt cơ bản với việc mua bán cổ phần trong công ty cổ phần. Bên mua sẽ tiếp nhận toàn bộ cơ sở vật chất, trang thiết bị, quyền sở hữu trí tuệ, và cả lợi thế thương mại để tiếp tục hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, các tài sản nợ (tiêu sản) không tự động được chuyển giao quyền và nghĩa vụ. Chúng vẫn gắn liền với trách nhiệm cá nhân của chủ sở hữu cũ. Đây là điểm mấu chốt tạo nên sự phức tạp và rủi ro cho cả hai bên trong quá trình đàm phán và thực thi hợp đồng.

1.2. Đặc trưng pháp lý DNTN ảnh hưởng đến hợp đồng mua bán

Đặc trưng pháp lý cốt lõi của DNTN là không có tư cách pháp nhân và chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn. Đặc điểm này tác động trực tiếp đến hợp đồng mua bán. Thứ nhất, vì DNTN không phải là một thực thể pháp lý độc lập, hợp đồng mua bán thực chất là hợp đồng mua bán tài sản gắn với hoạt động kinh doanh. Thứ hai, trách nhiệm vô hạn của chủ DNTN có nghĩa là sau khi bán doanh nghiệp, người chủ cũ vẫn phải chịu trách nhiệm cho các khoản nợ phát sinh trước đó bằng toàn bộ tài sản cá nhân của mình, không chỉ giới hạn trong phạm vi vốn kinh doanh. Điều này đòi hỏi hợp đồng phải có các điều khoản chi tiết về việc xử lý công nợ, thông báo cho chủ nợ và có thể cần một thỏa thuận ba bên (bên bán, bên mua, chủ nợ) để chuyển giao nghĩa vụ trả nợ. Nếu không có các điều khoản này, rủi ro cho người mua là rất lớn khi các chủ nợ vẫn có thể yêu cầu xử lý tài sản của doanh nghiệp để thu hồi nợ cũ.

II. Rủi ro pháp lý tiềm ẩn trong thủ tục mua bán DNTN Việt Nam

Giao dịch mua bán DNTN tại Việt Nam tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, chủ yếu xuất phát từ đặc tính trách nhiệm vô hạn của chủ DNTN và sự thiếu rõ ràng trong một số quy định pháp luật về mua bán doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất là vấn đề xử lý công nợ. Theo quy định, người bán vẫn phải chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp phát sinh trong thời gian trước ngày chuyển giao hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Tuy nhiên, việc đạt được một thỏa thuận ba bên về chuyển giao quyền và nghĩa vụ trả nợ thường rất khó khăn, đặc biệt khi có nhiều chủ nợ. Một rủi ro khác đến từ việc định giá doanh nghiệp tư nhân. Do tài sản của DNTN không được tách bạch rõ ràng với tài sản cá nhân của chủ sở hữu, việc xác định chính xác giá trị tài sản hữu hình và vô hình (như uy tín thương hiệu, tệp khách hàng) trở nên phức tạp, dễ dẫn đến tranh chấp. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến lao động, hợp đồng với đối tác và nghĩa vụ thuế khi bán doanh nghiệp cũng là những điểm nóng. Nếu không thực hiện thẩm định pháp lý doanh nghiệp một cách kỹ lưỡng, bên mua có thể kế thừa những rủi ro pháp lý không lường trước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh sau này. Do đó, việc nhận diện và có phương án phòng ngừa các rủi ro này là bước đi chiến lược trong mọi thương vụ mua bán DNTN.

2.1. Vấn đề trách nhiệm của chủ doanh nghiệp tư nhân sau bán

Một trong những vấn đề gây tranh cãi và rủi ro lớn nhất là trách nhiệm của chủ doanh nghiệp tư nhân cũ sau khi giao dịch hoàn tất. Do chế độ trách nhiệm vô hạn, ngay cả khi đã sang tên chủ doanh nghiệp tư nhân mới, chủ cũ vẫn phải đối mặt với các yêu cầu trả nợ từ các chủ nợ cũ. Pháp luật hiện hành quy định rõ, trừ khi có thỏa thuận khác, chủ DNTN cũ vẫn phải chịu trách nhiệm. Điều này đặt gánh nặng lên người bán và tạo ra sự không chắc chắn cho người mua, vì tài sản doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi các nghĩa vụ cũ. Để giảm thiểu rủi ro này, các bên cần minh bạch hóa toàn bộ công nợ, thông báo công khai việc mua bán và nỗ lực đàm phán với các chủ nợ để đạt được thỏa thuận chuyển giao nợ, hoặc trích lập một khoản dự phòng từ giá mua bán để xử lý các nghĩa vụ này.

2.2. Khó khăn trong thẩm định pháp lý và định giá doanh nghiệp

Quy trình thẩm định pháp lý doanh nghiệpđịnh giá doanh nghiệp tư nhân gặp nhiều trở ngại đặc thù. Do không có sự tách bạch về tài sản, việc kiểm tra hồ sơ pháp lý, các hợp đồng đang có hiệu lực, giấy phép và các nghĩa vụ tiềm ẩn đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Về mặt định giá, việc xác định giá trị của các tài sản vô hình như danh tiếng, mối quan hệ khách hàng, bí quyết kinh doanh... thường mang tính chủ quan. Thêm vào đó, sổ sách kế toán của nhiều DNTN có thể không phản ánh đầy đủ và chính xác tình hình tài chính thực tế. Những khó khăn này không chỉ làm kéo dài quá trình đàm phán mà còn có thể dẫn đến việc định giá sai, gây thiệt hại cho một trong hai bên và là nguồn gốc của các giải quyết tranh chấp hợp đồng sau này.

III. Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng mua bán DNTN chuẩn pháp lý

Để đảm bảo an toàn pháp lý, một hợp đồng chuyển nhượng doanh nghiệp tư nhân cần được soạn thảo một cách chi tiết, chặt chẽ và toàn diện. Đây không chỉ là văn bản ghi nhận thỏa thuận mà còn là công cụ quản trị rủi ro cho cả bên mua và bên bán. Một bản mẫu hợp đồng mua bán DNTN chuẩn cần bao gồm các điều khoản cốt lõi như: thông tin chi tiết các bên, đối tượng hợp đồng (liệt kê toàn bộ tài sản chuyển giao), giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán. Đặc biệt, hợp đồng phải quy định rõ ràng về thời điểm chuyển giao quyền sở hữu và rủi ro. Một phần không thể thiếu là các cam đoan và bảo đảm của bên bán về tình trạng pháp lý, tài chính, lao động và thuế của doanh nghiệp tại thời điểm bán. Điều khoản về xử lý công nợ và các nghĩa vụ hiện hữu là tối quan trọng, cần nêu rõ bên nào chịu trách nhiệm và quy trình thông báo cho các bên liên quan. Ngoài ra, các điều khoản về bảo mật thông tin, không cạnh tranh, luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp hợp đồng cũng cần được đưa vào để phòng ngừa các xung đột trong tương lai. Việc tham vấn luật sư chuyên về M&A để rà soát hoặc soạn thảo hợp đồng là một bước đầu tư khôn ngoan, giúp đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về mua bán doanh nghiệp.

3.1. Các điều khoản thiết yếu trong mẫu hợp đồng mua bán DNTN

Một mẫu hợp đồng mua bán DNTN hiệu quả phải chứa đựng các điều khoản cơ bản sau: (1) Đối tượng hợp đồng: Mô tả chi tiết toàn bộ tài sản hữu hình (nhà xưởng, máy móc) và vô hình (thương hiệu, tệp khách hàng) được chuyển giao. (2) Giá và thanh toán: Xác định rõ giá mua bán, lịch trình và phương thức thanh toán. (3) Cam đoan của bên bán: Bên bán phải cam đoan về quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản, tình trạng không có tranh chấp, và sự tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. (4) Xử lý công nợ: Quy định cụ thể về trách nhiệm đối với các khoản nợ trước và sau thời điểm chuyển giao, bao gồm cả nghĩa vụ thuế khi bán doanh nghiệp. (5) Quyền và nghĩa vụ các bên: Phân định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình thực hiện thủ tục mua bán DNTN.

3.2. Vai trò của công chứng hợp đồng mua bán trong giao dịch

Mặc dù pháp luật không bắt buộc mọi hợp đồng mua bán doanh nghiệp tư nhân đều phải công chứng, nhưng việc công chứng hợp đồng mua bán mang lại giá trị pháp lý cao và là một biện pháp bảo vệ quan trọng. Công chứng viên sẽ xác thực tính hợp pháp của giao dịch, năng lực hành vi của các bên và tính tự nguyện trong thỏa thuận. Văn bản công chứng là một chứng cứ không thể chối cãi, giúp tăng cường sự tin cậy giữa các bên và tạo điều kiện thuận lợi khi thực hiện các thủ tục hành chính như thay đổi đăng ký kinh doanh. Đặc biệt, đối với các giao dịch có đối tượng là bất động sản (quyền sử dụng đất, nhà xưởng), việc công chứng là yêu cầu bắt buộc theo quy định của pháp luật đất đai. Do đó, công chứng không chỉ là một thủ tục mà còn là một cơ chế đảm bảo an toàn pháp lý cho toàn bộ thương vụ.

IV. Quy trình 5 bước thực hiện thủ tục mua bán DNTN an toàn

Để thực hiện một giao dịch mua bán DNTN an toàn và hiệu quả, các bên nên tuân thủ một quy trình chặt chẽ, bắt đầu từ giai đoạn chuẩn bị cho đến khi hoàn tất các thủ tục pháp lý. Quy trình này giúp hệ thống hóa các công việc cần làm, giảm thiểu sai sót và phòng ngừa rủi ro. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thẩm định pháp lý doanh nghiệp (Due Diligence). Bên mua cần rà soát toàn diện hồ sơ pháp lý, tài chính, lao động, và các hợp đồng của DNTN. Song song đó là tiến hành định giá doanh nghiệp tư nhân để có cơ sở đàm phán. Bước thứ hai là đàm phán và soạn thảo hợp đồng. Các bên cần thống nhất mọi điều khoản, đặc biệt là các vấn đề về giá cả, công nợ và trách nhiệm. Bước thứ ba là ký kết và công chứng hợp đồng mua bán để đảm bảo giá trị pháp lý. Bước thứ tư là thực hiện các nghĩa vụ tài chính, bao gồm thanh toán giá mua bán và kê khai, nộp các loại thuế liên quan. Cuối cùng, bước thứ năm là hoàn tất các thủ tục mua bán DNTN tại cơ quan nhà nước, bao gồm việc nộp hồ sơ chuyển nhượng DNTN, thực hiện thủ tục sang tên chủ doanh nghiệp tư nhânthay đổi đăng ký kinh doanh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này sẽ đảm bảo giao dịch diễn ra minh bạch, đúng pháp luật.

4.1. Bước 1 2 Thẩm định pháp lý và đàm phán hợp đồng

Giai đoạn đầu tiên bao gồm hai công việc song song: thẩm định pháp lý doanh nghiệp và đàm phán. Thẩm định giúp bên mua nhận diện mọi rủi ro tiềm ẩn liên quan đến công nợ, tranh chấp lao động, hay các vi phạm pháp luật trước đó. Kết quả thẩm định là cơ sở vững chắc để bên mua tiến hành đàm phán các điều khoản trong hợp đồng, đặc biệt là các điều khoản cam đoan, bảo đảm từ bên bán và cơ chế bồi thường thiệt hại nếu có vi phạm. Việc đàm phán cần tập trung vào việc làm rõ mọi khía cạnh của quyền và nghĩa vụ các bên, từ đó xây dựng một thỏa thuận công bằng và khả thi.

4.2. Bước 3 4 Ký kết hợp đồng và hoàn thành nghĩa vụ tài chính

Sau khi thống nhất các điều khoản, các bên tiến hành ký kết hợp đồng. Để tăng cường tính pháp lý, việc công chứng hợp đồng mua bán được khuyến khích thực hiện. Ngay sau khi ký kết, bên mua thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận, và bên bán có trách nhiệm kê khai và hoàn thành nghĩa vụ thuế khi bán doanh nghiệp, chẳng hạn như thuế thu nhập cá nhân từ hoạt động chuyển nhượng (nếu có theo quy định). Việc hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ tài chính là điều kiện cần để chuyển sang giai đoạn hoàn tất thủ tục hành chính.

4.3. Bước 5 Hoàn tất hồ sơ chuyển nhượng DNTN tại cơ quan nhà nước

Đây là bước cuối cùng để chính thức hóa việc chuyển quyền sở hữu. Các bên cần chuẩn bị một bộ hồ sơ chuyển nhượng DNTN đầy đủ theo quy định, bao gồm hợp đồng chuyển nhượng, thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, và các giấy tờ pháp lý cá nhân liên quan. Hồ sơ này được nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư. Cơ quan này sẽ xem xét và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới, ghi nhận việc sang tên chủ doanh nghiệp tư nhân. Thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh này chính thức xác nhận người mua là chủ sở hữu mới của DNTN về mặt pháp lý.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn pháp luật việt nam về hợp đồng mua bán doanh nghiệp tư nhân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN 1.1 Tổng quan về Doanh nghiệp tư nhân 1.1 Lịch sử phát triển của Doanh nghiệp tư nhân Sự phát triển của DNTN cần được nhìn nhận, đánh giá dưới lăng kính tổng quan của nền kinh tế tư nhân nói chung, của các doanh nghiệp thuộc khối tư nhân nói riêng. Vì vậy, trong phạm vi phần lịch sử phát triển này, thuật ngữ DNTN được dùng để chỉ DNTN nói riêng và chỉ các loại hình doanh nghiệp thuộc khối tư nhân nói chung. DNTN ở Việt Nam trước thời kỳ Đổi mới Trong bản Tuyên ngôn độc lập (1945), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lên án một trong những tội ác của thực dân khi chúng cai trị nước ta là: “chúng không cho các nhà tư sản của nước ta ngóc đầu lên”. Do đó, khi Việt Nam bước vào thời kỳ chống thực dân Pháp với khẩu hiệu “Toàn dân kháng chiến”, Người đã kêu gọi những người giàu góp vốn để mở công ty kinh doanh công nghiệp, nông nghiệp, thương nghiệp, tài chính, giao thông để tịch thu một cách vô điều kiện các cơ sở sản xuất tư nhân.

Hưởng ứng lời kêu gọi đó, nhiều thương nhân Việt Nam giàu lòng yêu nước đã đóng góp xứng đáng vào cuộc kháng chiến trường kỳ 1945-1954. Đến năm 1954, hòa bình lập lại ở Miền Bắc Việt Nam và bước vào công cuộc xây dựng lại đất nước, trong khi Miền Nam Việt Nam vẫn còn dưới chế độ Mỹ - Diệm. Với khẩu hiệu “xây dựng chủ nghĩa xã hội”, tất cả tài sản của các thành phần kinh tế như: kinh tế cá thể người lao động ở nông thôn, các DNTN, hộ sản xuất thủ công, hay của các DNTN nhỏ đều bị chuyển đổi thành tài sản của nhà nước. Cải cách ruộng đất ở nông thôn được nhìn nhận như một sai lầm trong phát triển kinh tế của Việt Nam.

Vào thời kỳ đó, ở Miền Bắc có 3.065 DNTN với tổng số vốn gần 22 triệu USD. Hình thức chủ yếu của các DNTN là DNTN một chủ hoặc một số ít là DNTN hợp danh, các hình thức doanh nghiệp khác như: Công ty TNHH, CTCP chưa xuất hiện. 7 Trong vòng 6 năm, toàn bộ sở hữu tư nhân trong các doanh nghiệp bị quy thành sở hữu nhà nước. khu vực kinh tế tư nhân gần như bị tiêu diệt hoàn toàn.

Nền kinh tế Việt Nam (Miền Bắc) chỉ còn hai thành phần chủ yếu là Kinh tế nhà nước và kinh tế tập thể, một phần nhỏ là kinh tế cá thể. Hiện trạng này giống như Trung Quốc trước Cải cách mở cửa. Sau 1975, đất nước thống nhất, chính sách quốc hữu hóa tài sản của khu vực kinh tế tư nhân lại được áp dụng ở Miền Nam. Gần như toàn bộ tài sản của 22.456 DNTN với giá trị khoảng 800 triệu USD đã trở thành sở hữu nhà nước.

Các DNTN bị liệt vào thành phần phi xã hội chủ nghĩa và không được phép tồn tại. Cũng như ở Trung Quốc, Doanh nghiệp ở Miền Bắc Việt Nam bị phân biệt đối xử, thậm chí còn bị coi là thành phần phản cách mạng. Nền kinh tế Việt Nam đến giữa những năm 1980 ngày càng trì trệ, lạc hậu. Một đất nước nông nghiệp với điều kiện tự nhiên tương đối thuận lợi và người dân cần cù, sáng tạo nhưng liên tục thiếu đói, phải trông chờ viện trợ lương thực từ các nước xã hội chủ nghĩa ở Châu Âu.

Năm 1986 là năm đánh dấu một thời kỳ mới – thời kỳ Đổi mới – bằng việc Đại hội Đảng Cộng Sản Việt Nam lần thứ VI lần đầu tiên khẳng định cần xây dựng một nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần cho dù nền kinh tế hàng hóa đó vẫn phải theo chế độ sở hữu chung về tư liệu sản xuất. Thời kỳ này đánh dấu bước ngoặt cho các DNTN có cơ hội phát triển trở lại. Sự phát triển của DNTN ở Việt Nam từ 1986 đến 1990 Bước đầu nền kinh tế Việt Nam nổi lên với nền kinh tế hộ cá thể (năm 1990 số hộ kinh doanh cá thể lên đến khoảng 840 hộ) [2], những điều kiện phát triển kinh tế tư nhân thoát khỏi phạm vi kinh tế hộ cá thể gần như chưa có. Các hộ sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp này vẫn phải hoạt động “ngầm” và chủ hộ vẫn bị kỳ thị, vẫn bị coi là “con buôn”.

Đây thực sự mới chỉ là giai đoạn chuẩn bị cho sự ra đời của DNTN. Sự phát triển của DNTN ở Việt Nam từ 1991 đến 1999 Kinh tế hộ đứng trước đòi hỏi bức thiết về mở rộng quy mô, ngành nghề sản xuất kinh doanh, muốn thoát khỏi cảnh hoạt động ngầm cũng như được pháp luật và 8 xã hội chính thức thừa nhận. Điều này phù hợp với đòi hỏi khách quan. Do đó, Đại hội Đảng cộng sản Việt Nam toàn quốc lần VII (1991) đã chính thức thừa nhận nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường nhưng có định hướng xã hội chủ nghĩa.

Tiếp theo đó, tháng 12/1990, Luật Doanh nghiệp Tư nhân được Đảng và nhà nước chính thức thông qua và có hiệu lực thi hành từ ngày 15/4/1991. Đây là bước ngoặt hết sức quan trọng cho DNTN bởi Luật Doanh nghiệp Tư nhân 1990 chính thức đặt nền tảng pháp lý cho DNTN Việt Nam. DNTN và sở hữu tư nhân được chính thức được pháp luật thừa nhận và bảo hộ. Luật Doanh nghiệp Tư nhân 1990 có tác dụng như một luồng gió mới, phá vỡ những rào cản vô hình (từ trong nhận thức) và hữu hình (qua những quy định, quy phạm) trước đây đã từng trói buộc kinh tế tư nhân.

Giai đoạn 10 năm 1990-1999 có thể coi là giai đoạn khai sinh ra DNTN. Sự phát triển của DNTN ở Việt Nam từ 2000 đến nay Sau nhiều lần soạn thảo, tháng 5/1999, Luật Doanh nghiệp ra đời và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2000. Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp 1999 là bước đợt phá cả về tư duy lẫn kỹ năng quản lý đối với khối kinh tế tư nhân. Do yêu cầu của kinh tế thị trường, hội nhập kinh tế quốc tế nên các doanh nghiệp tư nhân của nước ta đã gia tăng nhanh chóng.

Có thể tham khảo con số thống kê do Tổng cục thống kê Việt Nam tổng hợp tại ấn phẩm “Doanh nghiệp Việt Nam 9 năm đầu thế kỷ 21”, NXB Thống kê, 2010 như sau: trong năm 2000 có 20.548 DNTN được thành lập; năm 2001 có 22.980 DNTN; năm 2008 đã tăng lên 46. Cho đến nay, với cơ chế mở cửa, chính sách hội nhập quốc tế và sự phát triển đa dạng các loại hình doanh nghiệp cho thương nhân lựa chọn, loại hình DNTN dù không tiếp tục phát triển rầm rộ như những năm trước, nhưng xu hướng mua bán DNTN vẫn tồn tại phát triển. Do đó, cùng với quá trình này, việc bổ sung, sửa đổi và ban hành các quy định mới về doanh nghiệp tư nhân cũng được dần hoàn chỉnh.2 Vai trò và ý nghĩa của Doanh nghiệp tư nhân 1. Doanh nghiệp tư nhân - quy luật phát triển tất yếu của kinh tế hộ gia đình ở Việt Nam Giai đoạn 1986-1990 khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam chủ yếu mới xuất hiện dưới hình thức kinh tế hộ gia đình và còn chịu nhiều ràng buộc.

Các hộ sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp vẫn chưa được xã hội chấp nhận, vẫn hoạt động “ngầm” là chủ yếu và chủ hộ vẫn còn bị kỳ thị, coi là “con buôn”. Sang đến giai đoạn 1991-1999, kinh tế hộ gia đình nhất là hộ công thương nghiệp kinh doanh cá thể đứng trước đòi hỏi bức thiết về mở rộng quy mô, ngành nghề sản xuất kinh doanh đồng thời thoát khỏi cảnh hoạt động “ngầm”, muốn được luật pháp chính thức thừa nhận. Điều này phù hợp với xu thế tất yếu khách quan là phải giải phóng sức sản xuất. Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần VII (1991) đã chính thức coi phát triển nền kinh tế hàng hóa đa thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường định hướng Xã hội chủ nghĩa là chủ trương trong cả thời kì quá độ lên Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Chủ trương của Đảng được thể chế hóa thông qua việc ban hành Luật Doanh nghiệp Tư nhân 1990 và được sửa đổi bổ sung vào năm 1994. Đây là bước ngoặt quan trọng mở ra một thời kỳ mới cho DNTN. DNTN và sở hữu tư nhân chính thức được pháp luật công nhận và bảo hộ. Tuy nhiên, việc phát triển nhanh chóng của kinh tế hộ và đặc biệt của các DNTN về quy mô và số lượng đã làm bộc lộ nhiều hạn chế của Luật Doanh nghiệp Tư nhân 1990.

Vì vậy, sau nhiều lần soạn thảo, Quốc Hội đã thông qua Luật Doanh nghiệp mới vào tháng 6/1999. Từ năm 2000 – 2005: từ sau khi Luật Doanh nghiệp 1999 ra đời, kinh tế tư nhân nói chung và DNTN nói riêng, một lần nữa, tiếp tục khẳng định những đóng góp và vai trò to lớn của mình đối với sự phát triển của kinh tế đất nước, cùng với sự kiện Việt Nam chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương Mại Thế Giới (WTO), Đảng và Nhà nước nhận thấy cần có sự bình đẳng hơn đối với tất cả các thành phần kinh 10 tế. Do đó, năm 2005, sự kiện Luật Doanh nghiệp thống nhất (sự thống nhất tất cả các loại hình doanh nghiệp vào chung một luật: Doanh nghiệp nhà nước – trước chịu sự điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp Nhà nước được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam Khoá IX, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 20 tháng 04 năm 1995 (“Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003"), DNTN – trước chịu sự điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp Tư nhân 1990, Doanh nghiệp ngoài quốc doanh – trước chịu sự điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp 1999, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (doanh nghiệp FDI) – trước chịu sự điều chỉnh của Luật Đầu tư Nước ngoài tại Việt Nam được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá IX, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 12 tháng 11 năm 1996 ("Luật Đầu tư Nước ngoài 1996"). Theo đó, “DNTN là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ, tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp” (Điều 141, Khoản 1, Luật Doanh nghiệp 2005).

Loại hình doanh nghiệp này ngay từ khi hình thành đã dần phát triển và đóng góp một phần đáng kể cho sự tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam trong suốt hơn một thập kỷ qua. Việc ghi nhận về mặt pháp lý một loại hình doanh nghiệp mới – DNTN – chính là một trong những giải pháp nhằm giải phóng sức sản xuất, phát huy mọi nguồn lực để xây dựng và phát triển đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ