Pháp luật về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics - Luận văn Hà Thị Quỳnh Như

Luận văn phân tích chi tiết quy định pháp luật về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics tại Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics mới nhất

Ngành logistics tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò huyết mạch cho nền kinh tế. Tuy nhiên, để gia nhập thị trường, các doanh nghiệp cần tuân thủ một hệ thống các quy định pháp luật chặt chẽ. Việc hiểu rõ các điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các điều kiện này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Pháp luật về logistics được xây dựng nhằm tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền lợi của khách hàng và thúc đẩy một môi trường kinh doanh lành mạnh. Các quy định này bao trùm nhiều khía cạnh, từ tư cách pháp nhân, năng lực tài chính đến các yêu cầu chuyên môn cho từng loại hình dịch vụ cụ thể. Việc ban hành các điều kiện này là cần thiết để quản lý một ngành dịch vụ phức tạp, có nguy cơ rủi ro cao liên quan đến tài sản và hàng hóa của khách hàng, đồng thời đảm bảo an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Nghiên cứu sâu về các văn bản pháp luật cốt lõi như Luật Thương mại 2005Nghị định 163/2017/NĐ-CP sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về bối cảnh pháp lý hiện hành, giúp các doanh nghiệp logistics định hướng chiến lược kinh doanh hiệu quả.

1.1. Khái niệm dịch vụ logistics là gì theo Luật Thương mại 2005

Để hiểu đúng về các điều kiện kinh doanh, trước hết cần nắm rõ khái niệm dịch vụ logistics là gì. Theo Điều 233 Luật Thương mại 2005, dịch vụ logistics được định nghĩa là một hoạt động thương mại. Theo đó, thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc. Các công việc này bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, và các thủ tục giấy tờ khác. Ngoài ra còn có tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác liên quan đến hàng hóa. Định nghĩa này khẳng định logistics là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi và có phạm vi rất rộng, có thể chỉ bao gồm một công đoạn hoặc cả một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh. Một điểm quan trọng trong định nghĩa của pháp luật Việt Nam là không tách bạch yếu tố dịch vụ ra khỏi phạm vi logistics, ngầm hiểu rằng bản thân logistics đã là một dịch vụ. Cách tiếp cận này tuy cụ thể nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải làm rõ hơn để tránh sự thiếu thống nhất khi áp dụng trong thực tiễn, đặc biệt khi so sánh với các thông lệ quốc tế.

1.2. Sự cần thiết phải ban hành các quy định kinh doanh logistics

Việc ban hành các quy định kinh doanh logistics là một yêu cầu khách quan và cấp thiết. Trước khi có Luật Thương mại 2005, các văn bản pháp luật chỉ điều chỉnh riêng rẽ từng dịch vụ như giao nhận, kho vận, tạo ra nhiều kẽ hở. Điều này dẫn đến tình trạng các nhà đầu tư nước ngoài lợi dụng để cung cấp dịch vụ mà không tuân thủ đầy đủ quy định. Hoạt động logistics liên quan trực tiếp đến tài sản, hàng hóa của khách hàng, tiềm ẩn nguy cơ gây mất an toàn và tổn thất lớn. Do đó, nếu nhà nước không có cơ chế quản lý chặt chẽ, thương nhân có thể cung ứng dịch vụ khi chưa đủ năng lực, gây thiệt hại cho khách hàng và dẫn đến tranh chấp phức tạp. Việc đặt ra các điều kiện kinh doanh hoạt động như một cơ chế "tiền kiểm", đảm bảo chỉ những doanh nghiệp đủ năng lực về tài chính, chuyên môn và cơ sở vật chất mới được tham gia thị trường. Điều này giúp bảo vệ lợi ích công, duy trì trật tự an toàn xã hội và tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng cho tất cả các doanh nghiệp logistics.

II. Rào cản pháp lý khi thành lập công ty logistics tại Việt Nam

Việc thành lập công ty logistics tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức pháp lý không nhỏ. Mặc dù Chính phủ đã có nhiều nỗ lực cải cách, hệ thống văn bản pháp luật vẫn còn phức tạp và chồng chéo. Một doanh nghiệp logistics có thể phải chịu sự điều chỉnh của nhiều luật khác nhau như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Thương mại 2005 và hàng loạt các luật chuyên ngành về giao thông vận tải, hải quan, bưu chính. Sự phân mảnh này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc nắm bắt và tuân thủ đầy đủ các quy định kinh doanh logistics. Đặc biệt, các điều kiện kinh doanh không chỉ được quy định ở cấp luật mà còn nằm rải rác trong các nghị định, thông tư của nhiều bộ ngành khác nhau. Điều này tạo ra một ma trận pháp lý, đòi hỏi doanh nghiệp phải có nguồn lực đáng kể để nghiên cứu và thực hiện. Hơn nữa, sự thiếu nhất quán giữa các cam kết quốc tế và luật pháp trong nước cũng là một rào cản, nhất là đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Việc không có một văn bản pháp lý chuyên ngành, thống nhất để điều chỉnh toàn diện ngành logistics là một trong những bất cập lớn nhất hiện nay.

2.1. Phân tích cơ sở pháp lý kinh doanh logistics còn phân mảnh

Một trong những thách thức lớn nhất là cơ sở pháp lý kinh doanh logistics còn thiếu tính hệ thống. Hoạt động logistics là một chuỗi liên hoàn, nhưng lại được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật riêng lẻ. Ví dụ, điều kiện kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ do Bộ Giao thông Vận tải quy định, trong khi dịch vụ đại lý thủ tục hải quan lại thuộc quản lý của Bộ Tài chính. Tương tự, dịch vụ chuyển phát chịu sự điều chỉnh của Luật Bưu chính. Sự phân mảnh này dẫn đến tình trạng một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics tích hợp phải xin nhiều loại giấy phép kinh doanh logistics khác nhau từ các cơ quan quản lý khác nhau. Quá trình này không chỉ tốn thời gian, chi phí mà còn có thể dẫn đến sự không nhất quán trong việc áp dụng pháp luật. Luận văn của Hà Thị Quỳnh Như (2018) chỉ ra rằng, việc quy định điều kiện kinh doanh trong Nghị định 163/2017/NĐ-CP chủ yếu mang tính tham chiếu đến các luật chuyên ngành, điều này chưa giải quyết được gốc rễ của vấn đề chồng chéo pháp luật.

2.2. Thách thức đối với nhà đầu tư nước ngoài khi gia nhập

Đối với nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN), việc tiếp cận thị trường logistics Việt Nam có những rào cản đặc thù. Mặc dù Việt Nam đã có các cam kết trong WTO, việc thực thi các cam kết này vào hệ thống pháp luật trong nước đôi khi chưa đồng bộ. NĐTNN phải đối mặt với các điều kiện nghiêm ngặt về tỷ lệ sở hữu vốn trong một số phân ngành. Ví dụ, theo Nghị định 163/2017/NĐ-CP, dịch vụ xếp dỡ container chỉ cho phép NĐTNN góp vốn không quá 50%. Đối với dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải biển, tỷ lệ này là 49%. Ngoài ra, một số dịch vụ yêu cầu NĐTNN phải thành lập liên doanh với đối tác Việt Nam. Các quy định này, dù phù hợp với cam kết quốc tế, vẫn tạo ra những hạn chế nhất định về quyền kiểm soát và điều hành doanh nghiệp. Hơn nữa, các thủ tục hành chính phức tạp và đôi khi thiếu minh bạch trong việc cấp phép cũng là một trở ngại, làm giảm sức hấp dẫn của thị trường đối với các tập đoàn logistics quốc tế muốn thành lập công ty logistics 100% vốn nước ngoài.

III. Hướng dẫn đáp ứng điều kiện chung để kinh doanh logistics

Để hoạt động hợp pháp, mọi doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics cơ bản được pháp luật quy định. Nền tảng pháp lý chính cho các điều kiện này là Nghị định 163/2017/NĐ-CP, văn bản thay thế cho Nghị định 140 trước đó. Nghị định này quy định rõ rằng thương nhân kinh doanh các dịch vụ logistics cụ thể phải đáp ứng các điều kiện đầu tư, kinh doanh theo quy định của pháp luật chuyên ngành đối với từng dịch vụ đó. Đây là nguyên tắc bao trùm, đòi hỏi doanh nghiệp phải rà soát và tuân thủ các quy định từ Luật Hàng hải, Luật Hàng không dân dụng, Luật Giao thông đường bộ, và nhiều văn bản khác. Ngoài các điều kiện chuyên ngành, doanh nghiệp, đặc biệt là các tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài, cần chú ý đến các giới hạn về tỷ lệ sở hữu vốn và hình thức đầu tư. Việc nắm vững các yêu cầu này không chỉ giúp doanh nghiệp xin được giấy phép kinh doanh logistics mà còn đảm bảo hoạt động ổn định, tránh các rủi ro pháp lý trong suốt quá trình vận hành chuỗi cung ứng.

3.1. Các quy định cốt lõi theo Nghị định 163 2017 NĐ CP

Nghị định 163/2017/NĐ-CP là văn bản quy phạm pháp luật quan trọng nhất quy định trực tiếp về kinh doanh dịch vụ logistics. Điều 4 của Nghị định này đặt ra các điều kiện khung. Thứ nhất, thương nhân kinh doanh 17 loại hình dịch vụ logistics được liệt kê phải đáp ứng điều kiện của pháp luật chuyên ngành tương ứng. Thứ hai, đối với nhà đầu tư nước ngoài, Nghị định quy định cụ thể về giới hạn trách nhiệm và các điều kiện liên quan đến tỷ lệ góp vốn. Ví dụ, NĐTNN chỉ được kinh doanh một số dịch vụ vận tải khi thành lập liên doanh, trong đó tỷ lệ vốn góp không vượt quá giới hạn nhất định (49% hoặc 51% tùy dịch vụ). Thứ ba, thương nhân phải tuân thủ các quy định về thương mại điện tử nếu có sử dụng phương tiện điện tử để kết nối. Nghị định 163/2017/NĐ-CP đóng vai trò là kim chỉ nam, giúp hệ thống hóa các điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics, tạo sự minh bạch và phù hợp hơn với các cam kết quốc tế của Việt Nam.

3.2. Yêu cầu về vốn và hình thức đầu tư cho doanh nghiệp logistics

Yêu cầu về vốn là một trong những điều kiện quan trọng, đặc biệt trong một số phân ngành logistics. Ví dụ, để cung ứng dịch vụ bưu chính (chuyển phát), doanh nghiệp phải đáp ứng mức vốn pháp định kinh doanh logistics tối thiểu là 2 tỷ đồng cho phạm vi nội tỉnh và 5 tỷ đồng cho phạm vi quốc tế, theo quy định của Luật Bưu chính và các văn bản hướng dẫn. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, điều kiện về vốn thường gắn liền với tỷ lệ sở hữu. Pháp luật về logistics hiện hành quy định NĐTNN không được sở hữu quá 49% vốn điều lệ trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển. Tương tự, tỷ lệ này là 50% cho dịch vụ xếp dỡ container và 51% cho dịch vụ vận tải đa phương thức. Các quy định này nhằm bảo vệ các doanh nghiệp trong nước và đảm bảo an ninh kinh tế, tuy nhiên cũng là một thách thức đối với các nhà đầu tư muốn toàn quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh của mình tại Việt Nam.

IV. Bí quyết đáp ứng điều kiện kinh doanh các dịch vụ phổ biến

Ngành logistics bao gồm nhiều loại hình dịch vụ đa dạng, mỗi loại hình lại có những điều kiện kinh doanh chuyên ngành riêng biệt. Để một doanh nghiệp logistics hoạt động trơn tru, việc tìm hiểu và đáp ứng chính xác các yêu cầu này là tối quan trọng. Các dịch vụ phổ biến như dịch vụ kho bãi, vận tải đa phương thức, dịch vụ đại lý thủ tục hải quan hay dịch vụ chuyển phát đều được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật chuyên ngành. Ví dụ, hoạt động kho ngoại quan phải tuân thủ Luật Hải quan và Nghị định 68/2016/NĐ-CP với các yêu cầu khắt khe về vị trí, diện tích, hệ thống camera giám sát và phần mềm quản lý. Trong khi đó, dịch vụ chuyển phát lại chịu sự chi phối của Luật Bưu chính với các quy định về giấy phép và vốn pháp định. Việc nắm rõ mã ngành nghề kinh doanh logistics tương ứng và các điều kiện đi kèm sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, rút ngắn thời gian xin cấp phép và tránh được những sai sót không đáng có, từ đó nhanh chóng đi vào hoạt động và chiếm lĩnh thị trường.

4.1. Quy định cho dịch vụ kho bãi và đại lý thủ tục hải quan

Đối với dịch vụ kho bãi, đặc biệt là kho ngoại quan, các điều kiện kinh doanh rất cụ thể. Theo Nghị định 68/2016/NĐ-CP, doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chí về vị trí (phải nằm trong quy hoạch), diện tích tối thiểu (5.000 m2), có hệ thống tường rào ngăn cách, và trang bị đầy đủ hệ thống camera giám sát kết nối trực tiếp với cơ quan hải quan. Ngoài ra, phần mềm quản lý hàng hóa phải đáp ứng chuẩn trao đổi dữ liệu. Về dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan, Điều 20 Luật Hải quan 2014 quy định doanh nghiệp phải có đăng ký kinh doanh ngành nghề phù hợp và có ít nhất một nhân viên được cấp chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan. Nhân viên này phải là công dân Việt Nam, có trình độ cao đẳng trở lên và được Tổng cục Hải quan cấp mã số. Các quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và trách nhiệm của các đơn vị cung cấp dịch vụ, giảm thiểu sai sót trong quá trình thông quan hàng hóa.

4.2. Giấy phép kinh doanh cho dịch vụ vận tải hàng hóa

Các điều kiện kinh doanh vận tải hàng hóa được quy định khác nhau tùy theo phương thức vận tải. Đối với vận tải đường bộ, doanh nghiệp phải có giấy phép kinh doanh vận tải, phương tiện phải gắn thiết bị giám sát hành trình và đáp ứng các điều kiện về an toàn kỹ thuật. Đối với vận tải đường biển, đặc biệt là dịch vụ đại lý tàu biển, Nghị định 160/2016/NĐ-CP yêu cầu doanh nghiệp phải có người chuyên trách về kinh doanh và pháp chế, đồng thời nhân viên đại lý phải có chứng chỉ chuyên môn. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, tỷ lệ vốn góp trong lĩnh vực này không được vượt quá 49%. Dịch vụ vận tải đa phương thức cũng là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, đòi hỏi doanh nghiệp phải có giấy phép và duy trì tài sản tối thiểu tương đương 80.000 SDR hoặc có bảo lãnh tương đương. Việc xin các loại giấy phép kinh doanh logistics này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ pháp lý và năng lực tài chính.

4.3. Yêu cầu chuyên ngành cho dịch vụ chuyển phát và đại lý

Dịch vụ chuyển phát được quản lý bởi Luật Bưu chính 2010. Theo đó, việc cung ứng dịch vụ thư có địa chỉ nhận với khối lượng đến 2kg là hoạt động kinh doanh có điều kiện, yêu cầu doanh nghiệp phải có Giấy phép bưu chính và đáp ứng điều kiện về vốn pháp định kinh doanh logistics (2 tỷ đồng cho nội tỉnh, 5 tỷ đồng cho quốc tế). Các hoạt động bưu chính khác như cung cấp dịch vụ gói, kiện hoặc thư trên 2kg chỉ cần thực hiện thủ tục thông báo bằng văn bản cho cơ quan nhà nước. Đối với dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa, pháp luật hiện hành khá cởi mở. Sau ngày 11/01/2014, các hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài đã được dỡ bỏ, cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Tuy nhiên, nếu dịch vụ này có yếu tố đại lý tàu biển, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các điều kiện chuyên ngành nghiêm ngặt như đã nêu ở trên. Sự phân biệt rõ ràng giữa các loại hình dịch vụ là chìa khóa để tuân thủ đúng pháp luật về logistics.

04/10/2025
Pháp luật về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐIỀU KIỆN KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS 1. Tổng quan về kinh doanh dịch vụ logistics 1. Khái niệm dịch vụ logistics Theo PGS. Lê Xuân Đình (2011, 26) cho rằng logistics là quá trình tối ưu hóa về địa điểm và thời điểm, tối ưu hóa việc lưu chuyển và dự trữ nguồn tài nguyên từ đầu vào nguyên thủy của quá trình tái sản xuất cho đến tay người tiêu dùng cuối cùng, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người tiêu dùng với chi phí thích hợp, thông qua hàng loạt các 7 hoạt động kinh tế1.

Ngoài ra, còn khá nhiều khái niệm được các tổ chức, các nhà nghiên cứu về logistics đưa ra tùy theo góc độ nghiên cứu nhưng cho thấy rất đa dạng. Với định nghĩa về logistics của Ủy ban Kinh tế và xã hội Châu Á - Thái Bình Dương của Liên Hiệp Quốc (UNESCAP) thì dịch sang tiếng Việt có thể hiểu logistics hay chuỗi quản trị cung ứng là sự lưu chuyển một cách đồng bộ của các yếu tố đầu vào và đầu ra trong quá trình sản xuất và cung ứng hàng hóa và dịch vụ đến khách hàng 2. Tương đồng quan điểm của UNESCAP cũng xem logistics có mối liên hệ với chuỗi cung ứng thì Hội đồng quản lý logistics Hoa Kỳ cũng nhìn nhận logistics là một phần của quản lý chuỗi cung ứng thực hiện lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát dòng lưu chuyển xuôi và ngược chiều có hiệu quả, tiết kiệm, và lưu kho hàng hóa, dịch vụ cũng như các thông tin có liên quan từ điểm bắt đầu nguồn gốc cho đến điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng3. Cho đến nay vẫn chưa có một khái niệm thống nhất về logistics, có nhiều cách định nghĩa khác nhau về logistics tùy theo góc độ và mục đích nghiên cứu khác nhau, theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp nhưng đều nhằm đạt yêu cầu cuối cùng của logistics, tức là bảo đảm chất lượng của toàn bộ quá trình vận động của sản phẩm và hàng hóa từ nơi này đến nơi kia trong quá trình sản xuất.

Nhưng nếu dịch sang tiếng Việt logistics là “giao nhận hàng hóa” thì mới chỉ hiểu theo nghĩa hẹp, mà vẫn chưa bao quát hết nội hàm của khái niệm “logistics”, mới chỉ dừng lại ở việc luân chuyển hàng hóa, một công đoạn của dịch vụ này. Trong khi đó, logistics là chuỗi liên hoàn các công việc và là một thuật ngữ được quốc tế sử dụng chung, do đó việc sử dụng trực tiếp thuật ngữ logistics cho phù hợp với thông lệ quốc tế, chứ logistics không phải chỉ là “kho” và “vận”, “giao” và “nhận”. Đối với khái niệm DV logistics lần đầu tiên được chính thức đưa vào Luật TM 2005 quy định “là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng 1 PGS.TS Lê Xuân Đình (2011), “Vai trò ngành logistics trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế ở nước ta” trong Logistics - Những vấn đề lý luận và thực tiễn ở Việt Nam, GS.NGƯT Đặng Đình Đào, TS Vũ Thị Minh Loan, TS Nguyễn Minh Ngọc, TS Đặng Thu Hương, Ths Phạm Thị Minh Thảo (Đồng chủ biên), Nhà Xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 26-51. 2 United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific, Logistics/Supply chain management is the synchronised movement of inputs and outputs in the production and delivery of goods and services to customers.

3 Council of Logistics Management: That part of supply chain management that plans, implements, and controls the efficient, effective forward and reverse flow and storage of goods, services and related information from the point of origin to the point of consumption in oder to meet customers' requirements. 8 hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao. DV logistics được phiên âm theo tiếng Việt là dịch vụ lô-gi-stíc”. Cách định nghĩa này trước hết khẳng định logistics là hoạt động thương mại, là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, là một dạng dịch vụ thuộc một phạm trù lớn hơn là hoạt động thương mại với nhiều công việc khác nhau.

Như vậy, với khái niệm này, thương nhân chỉ cần thực hiện một hoạt động cho khách hàng theo thỏa thuận để hưởng thù lao đã có thể coi là thực hiện hoặc cung ứng DV logistics. Giống như khái niệm logistics, khái niệm DV logistics cũng có nhiều quan điểm tiếp cận khác nhau. Dựa trên cách tiếp cận logistics theo nghĩa rộng hoặc nghĩa hẹp thì DV logistics gắn liền cũng được hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa hẹp, DV logistics là hoạt động thương mại bao gồm các dịch vụ bổ sung về vận chuyển, giao nhận, kho hàng, hải quan,.và các dịch vụ khác liên quan đến hàng hóa được tổ chức một cách hợp lý và khoa học nhằm đảm bảo quá trình phân phối, lưu chuyển hàng hóa một cách hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Còn theo nghĩa rộng, DV logistics là hoạt động thương mại bao gồm một chuỗi các dịch vụ được tổ chức và quản lý khoa học gắn liền với các khâu của quá trình sản xuất, phân phối, lưu thông và tiêu dùng. Một điểm khá quan trọng ở đây cho thấy sự khác biệt trong định nghĩa của Việt Nam không đề cập đến yếu tố dịch vụ thuộc phạm vi logistics. Điều này có thể do quan niệm logistics tự bản thân nó đã là một dịch vụ. Đặc điểm dịch vụ logistics Khi nghiên cứu về DV logistics, tuy có nhiều ý kiến khác nhau nhưng cho thấy DV logistics có những đặc điểm chủ yếu sau đây: Thứ nhất, DV logistics là hoạt động thương mại mang tính chất liên ngành.

Đặc điểm này phản ánh một cách rõ ràng bởi DV logistics bao gồm nhiều hoạt động và các hoạt động này chịu sự quản lý của nhiều Bộ ngành có liên quan. Logistics là quá trình hoạch định và kiểm soát dòng chu chuyển và lưu kho bãi của hàng hóa và dịch vụ từ điểm đầu tiên đến khách hàng và thỏa mãn khách hàng nên nó liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, liên quan đến lĩnh vực thương mại. Thứ hai, DV logistics gắn liền với tất cả các khâu của quá trình sản xuất do logistics là hoạt động quản lý dòng lưu chuyển của nguyên vật liệu từ khâu mua sắm, qua quá trình lưu kho, sản xuất ra sản phẩm và phân phối tới tay người tiêu dùng. Do đó, DV logistics 9 gắn liền với các khâu của quá trình sản xuất.

DV logistics giúp cho quá trình sản xuất diễn ra liên tục thông qua quá trình bảo quản và cung cấp nguyên phụ liệu cho sản xuất. Khi sản phẩm được sản xuất ra, logistics sẽ tham gia vào quá trình phân phối, vận chuyển hàng hóa đến người tiêu dùng. Qua đó cho thấy, logistics gắn liền với tất cả các khâu của quá trình sản xuất từ sản xuất, phân phối, trao đổi đến tiêu dùng. Thứ ba, DV logistics phát triển dựa trên cơ sở sử dụng những thành tựu công nghệ thông tin một cách triệt để.

Do đó, khi công nghệ thông tin phát triển, việc ứng dụng các thành tựu sẽ giúp cho DV logistics của doanh nghiệp phát triển, xử lý đơn hàng, phản hồi thông tin nhanh chóng, giảm lượng hàng dự trữ, quản lý tình hình nhập - xuất - tồn kho vật tư. Thứ tư, DV logistics là sự phát triển cao, hoàn chỉnh của dịch vụ vận tải giao nhận, vận tải giao nhận gắn liền và nằm trong DV logistics. Do quá trình phát triển và xu hướng thuê ngoài ngày càng gia tăng, logistics đã làm đa dạng hóa khái niệm vận tải giao nhận truyền thống. Từ chỗ chỉ thay mặt khách hàng để thực hiện các khâu rời rạc như thuê tàu, lưu cước, chuẩn bị hàng, đóng gói hàng, tái chế, làm thủ tục thông quan,.đến nay cung cấp cả dịch vụ trọn gói từ kho đến kho.

Từ chỗ đóng vai trò đại lý, người được ủy thác trở thành một chủ thể chính trong các hoạt động vận tải giao nhận với khách hàng, chịu trách nhiệm trước các nguồn luật điều chỉnh. Thứ năm, DV logistics là sự phát triển hoàn thiện dịch vụ vận tải đa phương thức. Nếu như trước đây, hàng hóa đi theo hình thức hàng lẻ từ nước xuất khẩu sang nước nhập khẩu và phải trải qua nhiều giai đoạn với nhiều phương tiện vận tải khác nhau. Khi vận tải đa phương thức xuất hiện, chủ hàng chỉ phải ký một hợp đồng duy nhất với người cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức và thay mặt chủ hàng tổ chức thực hiện toàn bộ việc vận chuyển hàng hóa từ lúc nhận hàng cho tới khi giao hàng bằng một chứng từ vận tải duy nhất cho dù người cung cấp có thể không phải là người chuyên chở thực tế.

Phân loại dịch vụ logistics Từ những điều phân tích ở trên cho thấy nói đến logistics là phải nói đến tính tối ưu hóa, tính hiệu quả. Logistics là một chức năng kinh tế chủ yếu, có vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế nói chung và từng doanh nghiệp nói riêng, hiệu quả của logistics mang tính toàn chuỗi chứ không phải chỉ hiệu quả cục bộ nên DV logistics có ý nghĩa trong việc tạo ra giá trị và là một khâu không thể thiếu trong chuỗi giá trị thống nhất. Tùy theo tiêu 10 chí căn cứ mà DV logistics cũng được phân loại theo nhiều cách tiếp cận khác nhau như căn cứ vào quá trình thực hiện, chủ thể tham gia, tài chính, tính chuyên môn hóa. Cách phân loại thứ nhất được căn cứ vào quá trình thực hiện và phân loại thành 3 loại gồm: - DV logistics đầu vào (inbound logistics) là các hoạt động đảm bảo cung ứng các yếu tố đầu vào như nguyên nhiên vật liệu, máy móc thiết bị, tài chính, thông tin.) một cách tối ưu về giá trị, thời gian, chi phí và vị trí) cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Đây chính là toàn bộ quá trình dịch chuyển vật tư, nguyên vật liệu và các bộ phận cấu thành nên sản phẩm từ các nhà cung cấp khác nhau với nhà sản xuất, doanh nghiệp. DV logistics đầu vào đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa nhà cung ứng với nhà sản xuất, không chỉ đảm bảo cung cấp đầy đủ các yếu tố đầu vào cho quá trình sản xuất được trôi chảy mà còn đảm bảo sử dụng vốn ít nhất và chi phí thấp nhất để tạo ra thành phẩm với giá thành hợp lý để đáp ứng đầy đủ và kịp thời nhu cầu khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ