Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP)

Luận văn thạc sĩ luật phân tích toàn diện pháp luật về đầu tư PPP tại Việt Nam. Tham khảo các quy định, hợp đồng BOT, BT và kinh nghiệm thực tiễn.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về đầu tư PPP tại Việt Nam Full

Luận văn thạc sĩ luật này cung cấp một cái nhìn toàn diện về pháp luật về đầu tư PPP, phân tích sâu sắc từ khái niệm, bản chất cho đến quá trình hình thành và phát triển của khung pháp lý cho đầu tư PPP tại Việt Nam. Đây là nền tảng lý luận quan trọng để hiểu rõ cơ chế vận hành của hình thức hợp tác chiến lược này. Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Public-Private Partnership) được xác định là giải pháp then chốt nhằm huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân, giảm áp lực cho ngân sách nhà nước trong việc phát triển cơ sở hạ tầng và cung cấp dịch vụ công, phù hợp với xu thế phát triển kinh tế hiện đại.

1.1. Khái niệm và bản chất của mô hình đối tác công tư

Theo định nghĩa trong Nghị định 63/2018/NĐ-CP, đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP) là hình thức đầu tư thực hiện trên cơ sở hợp đồng dự án PPP giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư. Bản chất của mô hình này là sự hợp tác dài hạn, trong đó khu vực tư nhân không chỉ đóng góp vốn mà còn cả kinh nghiệm quản lý, công nghệ và chịu phần lớn rủi ro trong đầu tư PPP. Phía nhà nước, với vai trò là đối tác, sẽ thiết lập hành lang pháp lý, hỗ trợ và giám sát để đảm bảo dự án phục vụ lợi ích công cộng. Sự phân chia rủi ro và trách nhiệm một cách hợp lý giữa hai bên là đặc điểm cốt lõi, tạo nên hiệu quả vượt trội so với đầu tư công truyền thống.

1.2. Sự ra đời và phát triển khung pháp lý cho đầu tư PPP

Quá trình hình thành khung pháp lý cho đầu tư PPP tại Việt Nam có thể chia thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu (thập niên 90 đến 2010) là giai đoạn thí điểm với các quy định riêng lẻ cho hợp đồng BOT, BT, BTO như Nghị định 78/2007/NĐ-CP và Quyết định 71/2010/QĐ-TTg. Giai đoạn thứ hai, từ sau năm 2015, đánh dấu sự thừa nhận chính thức về mặt pháp lý với sự ra đời của Nghị định 15/2015/NĐ-CP và sau đó là Nghị định 63/2018/NĐ-CP. Các văn bản này đã hệ thống hóa các quy định về đầu tư PPP, mở rộng các loại hợp đồng, và đặt nền móng cho việc xây dựng Luật PPP 2020 trong tương lai, thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc hoàn thiện pháp luật về PPP.

1.3. Phân biệt đầu tư PPP với các hình thức đầu tư khác

Đầu tư PPP có những đặc trưng riêng biệt so với các hình thức đầu tư khác được quy định trong Luật Đầu tư 2014. Khác với đầu tư thành lập tổ chức kinh tế thông thường, doanh nghiệp dự án trong PPP chỉ phục vụ một mục tiêu duy nhất. So với đầu tư góp vốn, chủ thể trong PPP là sự kết hợp đặc thù giữa công và tư. Điểm gần gũi nhất là với hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) ở yếu tố hợp đồng, nhưng PPP có đối tượng đặc thù là cơ quan nhà nước và mục tiêu là các dự án hạ tầng, dịch vụ công. Việc phân biệt rõ ràng giúp áp dụng đúng quy định về đầu tư PPP và quản lý hiệu quả hơn.

II. Thách thức lớn trong khung pháp lý về đầu tư PPP tại VN

Mặc dù đã có những bước tiến quan trọng, pháp luật về đầu tư PPP tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Luận văn đã chỉ ra các hạn chế trong thực tiễn áp dụng, từ việc giới hạn lĩnh vực đầu tư, cơ chế phân bổ rủi ro chưa rõ ràng, đến những khó khăn trong quy trình lựa chọn nhà đầu tư. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là bước đi cần thiết để tìm ra giải pháp hoàn thiện pháp luật về PPP, tạo dựng môi trường đầu tư minh bạch và hấp dẫn hơn, đặc biệt là trong bối cảnh cần thu hút các dự án quy mô lớn, công nghệ cao.

2.1. Bất cập trong quy định về lĩnh vực đầu tư PPP

Nghị định 63/2018/NĐ-CP liệt kê 7 lĩnh vực khuyến khích đầu tư PPP. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các dự án chủ yếu tập trung vào giao thông (hợp đồng BOT) và đất đai (hợp đồng BT), trong khi các lĩnh vực quan trọng khác như nông nghiệp, y tế, giáo dục lại chưa thu hút được sự quan tâm. Nghiên cứu chỉ ra rằng, cơ chế hiện tại chưa tạo ra ưu đãi đủ mạnh để nhà đầu tư mạo hiểm vào các lĩnh vực có tỷ suất sinh lời thấp. Cách quy định theo hướng liệt kê có thể bỏ sót các lĩnh vực tiềm năng, cần một cách tiếp cận mở hơn để khuyến khích sự đa dạng hóa trong các dự án đối tác công tư.

2.2. Những rủi ro trong đầu tư PPP chưa được giải quyết

Một trong những thách thức lớn nhất là việc phân bổ rủi ro trong đầu tư PPP. Các quy định pháp luật hiện hành chưa có cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng, đặc biệt là rủi ro về doanh thu và rủi ro do thay đổi chính sách. Nhà đầu tư tư nhân thường phải gánh chịu phần lớn rủi ro, làm giảm tính hấp dẫn của dự án. Vấn đề bảo lãnh chính phủ trong dự án PPP cũng chưa được quy định cụ thể và mạnh mẽ, gây tâm lý e ngại cho các nhà đầu tư quốc tế và các tổ chức tài chính. Việc thiếu một cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng PPP chuyên biệt và hiệu quả cũng là một rào cản lớn.

2.3. Hạn chế trong cơ chế lựa chọn nhà đầu tư PPP

Quy trình lựa chọn nhà đầu tư PPP còn tồn tại một số hạn chế, dẫn đến tình trạng chỉ định thầu còn phổ biến hơn đấu thầu rộng rãi, làm giảm tính cạnh tranh và minh bạch. Báo cáo của Thanh tra Chính phủ được trích dẫn trong luận văn đã chỉ ra nhiều sai phạm trong việc lựa chọn nhà đầu tư ở các dự án BOT, BT giao thông. Năng lực thẩm định dự án của các cơ quan nhà nước còn yếu, dẫn đến việc phê duyệt các dự án chưa thực sự khả thi hoặc có tổng mức đầu tư bị đẩy lên cao. Điều này không chỉ gây thất thoát ngân sách mà còn làm giảm niềm tin của xã hội vào mô hình đối tác công tư.

III. Phân tích các loại hợp đồng dự án PPP phổ biến nhất

Trọng tâm của mọi dự án PPP là hợp đồng dự án PPP, văn bản pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ của các bên. Luật đầu tư theo phương thức đối tác công tư quy định nhiều loại hợp đồng khác nhau, mỗi loại có cơ chế vận hành và dòng tiền riêng. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại hợp đồng, từ hợp đồng BOT truyền thống đến các hình thức mới hơn như BTL, BLT, là yếu tố quyết định sự thành công của dự án. Phân tích này đi sâu vào cấu trúc pháp lý, làm rõ vai trò và trách nhiệm của nhà nước và nhà đầu tư trong các loại hợp đồng phổ biến nhất tại Việt Nam.

3.1. Đặc điểm pháp lý của hợp đồng BOT BTO và BOO

Nhóm hợp đồng này có đặc điểm chung là nhà đầu tư thu hồi vốn và kiếm lợi nhuận trực tiếp từ người sử dụng dịch vụ. Với hợp đồng BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao), nhà đầu tư vận hành công trình trong một thời hạn nhất định rồi chuyển giao cho nhà nước. Hợp đồng BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh) thì chuyển giao ngay sau khi xây dựng xong và được quyền kinh doanh. Hợp đồng BOO (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh) cho phép nhà đầu tư sở hữu công trình. Rủi ro về nhu cầu và doanh thu của nhóm này là rất cao, đòi hỏi việc nghiên cứu thị trường phải cực kỳ kỹ lưỡng.

3.2. Quy định pháp luật về hợp đồng BT BTL và BLT

Nhóm hợp đồng này có cơ chế thanh toán từ phía nhà nước. Hợp đồng BT (Xây dựng - Chuyển giao) là hình thức nhà đầu tư xây dựng công trình và được thanh toán bằng quỹ đất hoặc dự án khác, một hình thức gây nhiều tranh cãi về tính minh bạch. Hợp đồng BTL (Xây dựng - Chuyển giao - Thuê dịch vụ) và BLT (Xây dựng - Thuê dịch vụ - Chuyển giao) là hình thức mà cơ quan nhà nước sẽ thuê lại dịch vụ từ công trình do nhà đầu tư xây dựng và trả phí định kỳ. Nguồn thu của nhà đầu tư ở nhóm này ổn định hơn, ít phụ thuộc vào nhu cầu thị trường, nhưng đòi hỏi ngân sách nhà nước phải có kế hoạch chi trả dài hạn.

3.3. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư trong hợp đồng PPP

Pháp luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư trong hợp đồng dự án PPP. Nhà đầu tư có quyền được hưởng các ưu đãi về thuế, đất đai; quyền thế chấp tài sản, quyền kinh doanh công trình để huy động vốn. Song song đó, họ có nghĩa vụ triển khai dự án đúng tiến độ, đảm bảo chất lượng kỹ thuật, tuân thủ các quy định về môi trường và vận hành công trình theo đúng các điều khoản đã cam kết trong hợp đồng. Việc cân bằng giữa quyền lợi và nghĩa vụ là yếu tố cốt lõi để đảm bảo cả mục tiêu lợi nhuận của tư nhân và lợi ích công cộng của nhà nước.

IV. Hướng dẫn quy trình và cơ chế tài chính dự án PPP

Để một dự án PPP từ ý tưởng trở thành hiện thực, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ được pháp luật quy định. Nghiên cứu pháp luật cho thấy quy trình này bao gồm nhiều bước, từ lập báo cáo nghiên cứu khả thi, lựa chọn nhà đầu tư PPP, đến đàm phán và ký kết hợp đồng. Bên cạnh đó, cơ chế tài chính dự án PPP đóng vai trò xương sống, quyết định tính khả thi và sức hấp dẫn của dự án. Phần này sẽ hệ thống hóa các bước thực hiện và phân tích các cơ chế ưu đãi, bảo lãnh đầu tư quan trọng theo quy định về đầu tư PPP hiện hành.

4.1. Các bước lựa chọn nhà đầu tư PPP theo pháp luật

Quy trình thực hiện một dự án PPP theo Nghị định 63/2018/NĐ-CP gồm 5 bước chính: (1) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và quyết định chủ trương đầu tư; (2) Lập, thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi; (3) Tổ chức lựa chọn nhà đầu tư PPP thông qua đấu thầu rộng rãi hoặc chỉ định thầu; (4) Đàm phán, thành lập doanh nghiệp dự án và ký kết hợp đồng; (5) Triển khai thực hiện, quyết toán và chuyển giao công trình. Mỗi bước đều có những yêu cầu pháp lý cụ thể nhằm đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và lựa chọn được đối tác có năng lực tốt nhất.

4.2. Tìm hiểu cơ chế tài chính và ưu đãi đầu tư hiện hành

Nhà đầu tư dự án PPP được hưởng một số ưu đãi theo quy định. Về thuế, dự án có thể được hưởng ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp và miễn thuế nhập khẩu đối với hàng hóa phục vụ dự án. Về đất đai, nhà đầu tư có thể được miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất. Đây là những chính sách quan trọng trong cơ chế tài chính dự án PPP. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng các ưu đãi này chưa thực sự đặc thù và vượt trội so với các dự án đầu tư thông thường, làm giảm động lực tham gia của khu vực tư nhân vào các dự án PPP có độ rủi ro cao.

4.3. Vai trò của nhà nước trong bảo lãnh chính phủ dự án PPP

Một trong những yếu tố then chốt để thu hút vốn là bảo lãnh chính phủ trong dự án PPP. Theo quy định, tùy vào tính chất dự án, Thủ tướng Chính phủ có thể chỉ định cơ quan bảo lãnh về việc cung cấp nguyên liệu, tiêu thụ sản phẩm, và các nghĩa vụ hợp đồng khác. Nhà nước cũng bảo đảm quyền thế chấp tài sản, quyền kinh doanh và quyền sử dụng đất cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế còn hạn chế và thiếu các văn bản nghị định hướng dẫn Luật PPP chi tiết, khiến các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, vẫn còn lo ngại về sự ổn định và cam kết dài hạn từ phía chính phủ.

V. Bài học kinh nghiệm quốc tế về PPP và ứng dụng tại VN

Việt Nam không đơn độc trên con đường phát triển mô hình PPP. Việc nghiên cứu pháp luật và thực tiễn từ các quốc gia đi trước mang lại những bài học quý giá. Luận văn đã tổng hợp và phân tích kinh nghiệm quốc tế về PPP từ cả các quốc gia thành công như Anh, Ấn Độ đến những nước gặp phải thất bại ban đầu như Đức. Soi chiếu những kinh nghiệm này vào thực trạng áp dụng tại Việt Nam giúp nhận diện rõ hơn những điểm mạnh cần phát huy và những yếu kém cần khắc phục để hoàn thiện pháp luật về PPP.

5.1. Mô hình PPP thành công tại Ấn Độ và Vương quốc Anh

Ấn Độ thành công nhờ cơ chế hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ chính phủ (lên đến 40% tổng vốn đầu tư), một khung pháp lý rõ ràng và đặc biệt là tính minh bạch. Trong khi đó, Vương quốc Anh, quốc gia tiên phong về PPP, chỉ lựa chọn dự án PPP nếu chứng minh được hiệu quả vượt trội (value for money) so với đầu tư công truyền thống. Bài học chung từ hai quốc gia này là sự cần thiết của một cam kết chính trị mạnh mẽ, một cơ quan đầu mối chuyên trách và một khung pháp lý cho đầu tư PPP hoàn chỉnh, đáng tin cậy.

5.2. Thất bại và kinh nghiệm từ Đức và Trung Quốc

Kinh nghiệm từ Đức cho thấy sự thất bại ban đầu của dự án hầm Warnow Rostock do dự báo lưu lượng giao thông không chính xác và vướng mắc pháp lý. Trung Quốc, mặc dù triển khai nhiều dự án, cũng đối mặt với thách thức về rủi ro tỷ giá do phụ thuộc vào vốn vay nước ngoài và sự can thiệp của chính phủ. Những bài học này cảnh báo Việt Nam về tầm quan trọng của công tác chuẩn bị dự án, đặc biệt là khâu thẩm định tính khả thi, dự báo rủi ro và đảm bảo tính độc lập, minh bạch trong quá trình ra quyết định.

5.3. Thực trạng áp dụng các quy định về đầu tư PPP tại VN

Tại Việt Nam, các dự án PPP vẫn còn đơn điệu, chủ yếu là hợp đồng BOT trong lĩnh vực giao thông và hợp đồng BT ở các địa phương. Các loại hợp đồng mới như BTL, O&M chưa được triển khai rộng rãi. Thực tiễn áp dụng pháp luật bộc lộ nhiều bất cập như đã được chỉ ra qua các cuộc thanh tra của chính phủ. Điều này cho thấy khoảng cách giữa quy định trên giấy tờ và thực thi còn lớn, đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực quản lý của vai trò của nhà nước trong PPP và tăng cường giám sát thực hiện dự án.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về PPP trong tương lai

Dựa trên những phân tích sâu sắc về lý luận và thực tiễn, luận văn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện pháp luật về PPP tại Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và hiệu quả, có khả năng giải quyết các vướng mắc hiện tại và tạo đà cho sự phát triển bền vững của mô hình đối tác công tư. Các kiến nghị này không chỉ mang giá trị học thuật như một luận án tiến sĩ luật kinh tế tiềm năng mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao, hướng tới việc xây dựng Luật PPP chuyên ngành.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các nghị định hướng dẫn

Trước mắt, cần rà soát và sửa đổi các nghị định hướng dẫn Luật PPP hiện hành, cụ thể là Nghị định 63/2018/NĐ-CP và các văn bản liên quan. Cần bổ sung các quy định chi tiết về cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu, cơ chế bảo lãnh chính phủ trong dự án PPP một cách rõ ràng hơn. Đồng thời, cần mở rộng danh mục lĩnh vực đầu tư, không giới hạn ở 7 lĩnh vực hiện tại, và xây dựng các chính sách ưu đãi đặc thù, đủ sức hấp dẫn cho các lĩnh vực khó, rủi ro cao nhưng cần thiết cho xã hội như nông nghiệp công nghệ cao hay xử lý chất thải.

6.2. Nâng cao minh bạch và cơ chế giải quyết tranh chấp

Minh bạch hóa toàn bộ quy trình là giải pháp căn cơ để chống tiêu cực và tạo niềm tin. Cần bắt buộc công khai thông tin dự án từ giai đoạn đề xuất, kết quả lựa chọn nhà đầu tư PPP, nội dung chính của hợp đồng dự án PPP và kết quả kiểm toán. Song song, việc xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng PPP hiệu quả, có thể là thông qua trọng tài thương mại hoặc một toà án chuyên trách, sẽ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả nhà nước và nhà đầu tư, tạo môi trường đầu tư an toàn và ổn định.

6.3. Xây dựng Luật PPP 2020 Hướng đi tất yếu cho Việt Nam

Về lâu dài, việc ban hành một đạo luật riêng về đầu tư PPP là hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu lực pháp lý và thống nhất hệ thống quy định. Luật PPP 2020 (đã được ban hành sau thời điểm luận văn hoàn thành) chính là kết quả của quá trình tích lũy kinh nghiệm và yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn. Một đạo luật chuyên ngành sẽ giúp khẳng định cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc thúc đẩy mô hình đối tác công tư, chuẩn hóa các quy trình, và tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế, từ đó thu hút được các nhà đầu tư lớn và có uy tín.

04/10/2025
Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ppp luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐẦU Tư THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG Tư - PPP 1. Sự ra đời, bản chất và ý nghĩa của đầu tư theo mô hình hợp tác công tư 1. Sự xuất hiện của hình thức đầu tư hợp tác công tư Hình thức đầu tư hợp tác công tư xuất hiện đầu tiên ở Anh.R Yescombe, tác giả cuốn Public - Private Partnership, Principles of Policy and Finance thì với mục đích làm giảm sức ép thực hiện toàn bộ cơ sở hạ tầng công cộng bằng ngân sách Chính phủ, Chính phủ đã sử dụng Mô Hình Tài Chính Tư Nhân từ những năm 1989.

Sau đó, 4 mô hình PPP được quy định một cách chính thức vào năm 1981 trong văn bản pháp luật gọi là quy tắc Ryrie. Quy tắc Ryrie đã được bãi bỏ vào năm 1989 và “Sáng Kiến Tài Chính Tư Nhân” (PFI) được đưa ra vào năm 1992. Dự án đầu tiên áp dụng “Sáng Kiến Tài Chính Tư Nhân” là cây Cầu Dartford trên sông Thames năm 1987. Sau Anh Quốc, nhiều nước khác cũng dần xuất hiện mô hình đầu tư này và gặt hái được nhiều thành công như Mỹ, Nhật Bản, Australia.

và phát triển cho đến ngày nay. Ở Việt Nam, mô hình hợp tác công tư xuất hiện từ đầu thập niên 1990, với nhiều dự án lớn. Đầu tiên, có thể kể đến là dự án khu đô thị Phú Mỹ Hưng được thực hiện theo hình thức kết hợp giữa BOT và đổi đất lấy hạ tầng. Đây là dự án được thực hiện bởi Công ty Phát 5 triển Công nghiệp Tân Thuận, đại diện cho UBND TP.HCM và Tập đoàn Central Trading & Development Group (CT&D) của Đài Loan.

Kết quả của sự hợp tác này là một con đường Đại lộ Nguyễn Văn Linh dài 17,8km, lộ giới 120m, 10 làn xe và một khu đô thị kiểu mẫu Phú Mỹ Hưng, ngoài ra còn rất nhiều công trình quy mô khác. Mặc dù khởi đầu khá thành công, nhưng trong giai đoạn từ năm 1990 đến 2000 không có nhiều dự án theo hình thức hợp tác giữa khu vực nhà nước và tư nhân như thế này, nhưng vẫn có một vài dự án tiêu biểu kể đến như BOT cầu Cỏ May, BOT cầu Phú Mỹ, điện Phú Mỹ, và nhiều nhà máy điện nhỏ và vừa khác. Từ giai đoạn năm 2005 đến năm 2010, BOT trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đã bước đầu đón nhận những tín hiệu tích cực khi có thêm nhiều công trình như: Xa lộ Hà Nội, Cầu Bình Triệu, Quốc lộ 1K, Quốc lộ 13 đoạn qua tỉnh Bình Dương - TP Hồ Chí Minh, 4Huỳnh Thế Du, Hợp tác công tư, chiếc đũa thần? http://www.vn/46533/HoD-tac-cong—tu-chiec- dua-than.html truy cập ngày 19/12/2017 5 https://caphesach.com/2012/08/28/hop-tac-nha-nuoc-tu-nhan-la-gi-phan-i/ 13 đường ĐT741 qua Bình Dương - Bình Phước, tuyến tránh Vinh. Đặc biệt, từ năm 2011 trở lại đây, hàng loạt công trình giao thông với quy mô hiện đại như Cao tốc Nội Bài - Lào Cai, Cầu Cổ Chiên.

được triển khai xây dựng dưới hình thức hợp tác công tư, đánh dấu sự thành công của mô hình hợp tác này. Thuật ngữ pháp lý PPP xuất hiện từ đầu năm 2010 tại Quyết định số 71/2010/QĐ- TTg do Thủ tướng Chính phủ ban hành Quy chế thí điểm đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Sau đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 15/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 và Nghị định 63/2018/NĐ-CP ngày 04/5/2018 về hình thức đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Theo đó, các hình thức đầu tư BOT, BT, BTO.

cùng một số hình thức khác được gọi chung là “Đầu tư theo hình thức hợp tác công tư — Sau đây gọi tắt là PPP”. Việt Nam và rất nhiều nước trên thế giới áp dụng đầu tư theo hình thức đối tác công tư là bởi: - Gánh nặng cho ngân sách Nhà nước trong việc xây dựng các công trình, dịch vụ công cộng rất lớn, do đó PPP là công cụ hiệu quả để Chính phủ chia sẻ gánh nặng này cho khu vực tư nhân và đây cũng là nguyên nhân chính cho sự ra đời của mô hình Hợp tác công tư PPP; - Xuất phát từ mong muốn cải tiến công nghệ và chia sẻ rủi ro trong khâu thực hiện xây dựng cơ sở hạ tầng, cung cấp dịch vụ công. Khái niệm về đầu tư theo hình thức hợp tác công tư. Xuất phát từ nhiều cách tiếp cận khác nhau ở các quốc gia trên thế giới nên mô hình hợp tác công tư được diễn tả bằng nhiều thuật ngữ khác nhau, có thể kể đến một số thuật ngữ bằng tiếng Anh như sau: (1) Private Participation in Infrastructure (PPI) có nghĩa là sự tham gia của tư nhân trong cơ sở hạ tầng; (2) Private - Sector Participation (PSP) có nghĩa là sự tham gia của khu vực tư; (3) P3, viết tắt của PPP; (4) P-P Partnership, P-P là viết tắt của Private Public, và chữ Partnership được viết tách ra để phân biệt với từ viết tắt của thuật ngữ ngang bằng sức mua (PPP - purchasing power parity); (5) Privately-Financed Projects có nghĩa là các dự án được tài trợ bởi tư nhân; và (6) Private Finance Initiative (PFI) có nghĩa là sáng kiến tài trợ tư nhân6.

Trong số đó, PPP là thuật ngữ được sử dụng một cách rộng rãi nhất, và hiện tại Việt Nam cũng đang sử dụng thuật ngữ này. PPP là viết tắt của cụm từ trong tiếng Anh “Public - 6Ngân hàng Phát triển Châu Á (2008), Mối Quan hệ Đối tác Nhà nước - Tư nhân 14 Private - Partnership”, tạm dịch theo tiếng Việt là “Hợp tác công - tư”. Tuy nhiên, thuật ngữ PPP lại không được định nghĩa một cách thống nhất trên toàn thế giới. Ngân hàng phát triển Châu Á thì định nghĩa như sau: “PPP thể hiện một khuôn khổ c sự tham gia của khu vực tư nhân nhưng v n ghi nhận và thiết lập vai tr của Chính phủ đảm bảo đáp ứng các nghĩa vụ hội và đạt được thành công trong cải cách của khu vực nhà nước và đầu tư công”.

7 PPP được Ngân hàng Thế giới định nghĩa như sau: “PPP là một hợp đồng dài hạn giữa một bên là Tư nhân và một bên là Chính phủ có trách nhiệm cung cấp một hoặc một số tài sản công cộng hoặc dịch vụ, trong khi đ phía Tư nhân c trách nhiệm quản lý và chịu những rủi ro thực tế; cùng với đ , quyền lợi nhận được là thù lao thông quá việc thực hiện của mình”. 8 Đây là những định nghĩa tương đối khái quát về PPP, trong đó chỉ ra PPP là một sự hợp tác giữa nhà nước và tư nhân trong việc thực hiện trách nhiệm xây dựng kết cầu hạ tầng và quản lý dịch vụ công của Nhà nước. Theo đó từng quốc gia sẽ cụ thể hoá khái niệm này sao cho phù hợp với hệ thống pháp luật và đặc trưng riêng của nước mình. Ở Canada Chính Phủ nước này định nghĩa như sau “PPP là một liên doanh hợp tác giữa khu vực công cộng và khu vực tư nhân, được xây dựng trên chuyên môn của từng đối tác, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của xã hội thông qua việc phân bổ những nguồn lực, rủi ro và thu nhập”.

9 Trong khi đó, tại Ấn Độ thì Chính Phủ của nước này lại định nghĩa như sau “PPP là một dự án dựa trên hợp đồng hoặc nhượng bộ thoả thuận giữa Chính phủ hoặc tổ chức pháp lý ở một bên và công ty tư nhân ở phía bên kia cung cấp một dịch vụ công cộng và được thanh toán phí sử dụng10”. Còn ở Việt Nam Nghị định của Chính phủ số 63/2018/NĐ-CP ngày 04/5/2018 về hình thức đầu tư theo hình thức đối tác công tư định nghĩa về PPP như sau: “Đầu tư theo 7PPP is a long-term contract between a private party and a government entity, for providing a public asset or service, in which the private party bears significant risk and management responsibility, and remuneration is linked to performance. 8 WSP International Management Consulting, Public Private Partnership in India, Tạp chí của tổ chức WSP 9 WSP International Management Consulting, Public Private Partnership in India, Tạp chí của tổ chức WSP 10 Đầu tư theo hình thức đối tác công tư là đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp đồng giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án để thực hiện, quản lý, vận hành dự án kết cấu hạ tầng, cung cấp các dịch vụ công 15 hình thức đối tác công tư (sau đây gọi tắt là PPP) là hình thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp đồng dự án giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án để xây dựng, cải tạo, vận hành, kinh doanh, quản lý công trình hạ tầng, cung cấp dịch vụ công.” Trước đó tại Nghị định 15/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 về đầu tư theo hình thức đối tác công tư định nghĩa như sau: “Đầu tư theo hình thức đối tác công tư (sau đây gọi tắt là PPP) là hình thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp đồng giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án để thực hiện, quản lý, vận hành dự án kết cấu hạ tầng, cung cấp dịch vụ công.” Định nghĩa về PPP tại Nghị định số 63/2018/NĐ-CP và Nghị định 15/2015/NĐ- CP xuất phát từ Luật Đầu tư công được Quốc hội khoá XIII thông qua ngày 18 tháng 6 năm 11 2014. Trong khi đó trong Luật Đầu tư được Quốc hội khoá XIII thông qua ngày 26 tháng 11 tháng 2014 tiếp cận PPP theo hình thức thể hiện của sự hợp tác này, đó là hợp đồng hợp tác thay vì tiếp cận PPP là một hình thức đầu tư.

Cụ thể văn bản Luật Đầu tư định nghĩa như sau “Hợp đồng đầu tư theo hình thức đối tác công tư (sau đây gọi là hợp đồng PPP) là hợp đồng được ký kết giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án để thực hiện dự án đầu tư theo quy định tại Điều 27 của Luật này”. Như vậy, Nghị định 63/2018/NĐ-CP của Chính phủ đã nhìn nhận PPP ở một phạm vi rộng hơn, nó không đơn thuần là một sự thoả thuận của hai đối tượng công và tư mà nó là một hình thức đầu tư, một hình thức đầu tư khác với các hình thức đầu tư khác, đó là bắt buộc trong đó phải có sự hợp tác giữa một bên công và bên tư nhân. Với cách tiếp cận của Nghị định 63/2018/NĐ-CP cũng như Luật Đầu tư công, phần nào thể hiện được bản chất của hình thức đầu tư này. Quan hệ hợp tác công tư không chỉ được điều chỉnh bởi các nội dung mà hai bên công - tư đã thoả thuận trong hợp đồng hợp tác mà còn bị điều chỉnh bởi các quy định pháp luật về hình thức đầu tư này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ