Luận văn Thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp pháp luật về đấu thầu qua mạng

Luận văn thạc sĩ phân tích chuyên sâu thực trạng pháp luật về đấu thầu qua mạng tại Việt Nam, đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp lý.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

79
6
2

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về đấu thầu qua mạng Luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ về pháp luật về đấu thầu qua mạng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích nền tảng lý luận và thực tiễn của một lĩnh vực quan trọng trong mua sắm công trực tuyến. Đấu thầu, về bản chất, là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết hợp đồng trên cơ sở đảm bảo cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Khi quá trình này được thực hiện qua Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, nó được định nghĩa là đấu thầu qua mạng (ĐTQM). Đây là xu thế tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, giúp xóa bỏ rào cản địa lý và thời gian, tạo ra một môi trường kinh doanh số hóa và kết nối. Hệ thống này, vận hành tại địa chỉ muasamcong.vn, không chỉ là một cổng thông tin mà còn là nền tảng thực hiện toàn bộ quy trình từ mời thầu đến ký kết hợp đồng. Việc triển khai thành công ĐTQM đòi hỏi sự phát triển đồng bộ giữa khung pháp lý, hạ tầng kỹ thuật và năng lực của các bên liên quan. Đặc điểm cốt lõi của ĐTQM là mọi giao dịch đều diễn ra trên Internet, cần sự tham gia của ít nhất ba chủ thể: bên mời thầu, nhà thầu và các đơn vị cung cấp dịch vụ mạng, chứng thực chữ ký số trong đấu thầu. Sự phát triển của nó gắn liền với sự tiến bộ của công nghệ thông tin, tạo ra một thị trường thống nhất, minh bạch và không giới hạn.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về đấu thầu qua mạng tại Việt Nam

Cơ sở lý luận về đấu thầu qua mạng được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của hoạt động đấu thầu truyền thống, nhưng được số hóa và tối ưu hóa nhờ công nghệ. Theo Luật Đấu thầu 2013, đấu thầu là “quá trình lựa chọn nhà thầu... trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế” (Khoản 12 Điều 4). Khi ứng dụng vào môi trường mạng, các nguyên tắc này được củng cố mạnh mẽ hơn. Tính minh bạch trong đấu thầu được thể hiện qua việc mọi thông tin, từ kế hoạch lựa chọn nhà thầu đến kết quả, đều được công khai trên một hệ thống duy nhất. Tính cạnh tranh trong đấu thầu được thúc đẩy khi không còn rào cản địa lý, cho phép nhiều doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp nhỏ và vừa, dễ dàng tiếp cận và tham gia. Cơ sở lý luận về đấu thầu qua mạng còn nhấn mạnh vai trò của các văn bản pháp quy như Nghị định 63/2014/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn, tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Các văn bản này định hình quy trình, trách nhiệm và giá trị pháp lý của các giao dịch điện tử, bao gồm cả việc sử dụng hợp đồng điện tử.

1.2. Lý do cần hoàn thiện pháp luật về mua sắm công trực tuyến

Việc hoàn thiện pháp luật đấu thầu là yêu cầu cấp thiết để tối đa hóa lợi ích của mua sắm công trực tuyến. Thứ nhất, một khung pháp lý hoàn chỉnh giúp thống nhất quản lý hoạt động đấu thầu trên toàn quốc, tạo điều kiện cho cơ quan nhà nước giám sát và thống kê hiệu quả. Thứ hai, nó tạo ra một sân chơi bình đẳng, loại bỏ các hiện tượng tiêu cực như "quân xanh, quân đỏ" hay thông thầu, vốn là vấn nạn trong đấu thầu truyền thống. Khi mọi quy trình từ phát hành hồ sơ mời thầu điện tử đến nộp hồ sơ dự thầu qua mạng đều được thực hiện công khai, niềm tin của doanh nghiệp vào thị trường được củng cố. Thứ ba, ĐTQM giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, tiết kiệm chi phí in ấn, đi lại cho cả nhà thầu và bên mời thầu. Cuối cùng, trong bối cảnh hội nhập, việc có một hệ thống pháp luật về mua sắm công hiện đại, tương thích với kinh nghiệm quốc tế là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thực tế cho thấy, dù đã có lộ trình, tỷ lệ áp dụng ĐTQM vẫn chưa như kỳ vọng, đòi hỏi pháp luật phải tiếp tục được cải thiện để tháo gỡ các rào cản.

II. Những thách thức khi áp dụng pháp luật đấu thầu qua mạng

Mặc dù lợi ích của đấu thầu qua mạng là không thể phủ nhận, thực trạng áp dụng đấu thầu qua mạng tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những rào cản lớn nhất là tâm lý e ngại thay đổi của các chủ đầu tư, bên mời thầu và cả nhà thầu. Nhiều đơn vị đã quen với quy trình truyền thống dựa trên giấy tờ và còn do dự khi chuyển sang một hệ thống hoàn toàn mới, đòi hỏi kỹ năng về công nghệ thông tin. Năng lực của đội ngũ cán bộ thực hiện công tác đấu thầu chưa đồng đều, dẫn đến việc áp dụng sai quy trình hoặc lúng túng khi xử lý các tình huống phát sinh trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Bên cạnh đó, hạ tầng kỹ thuật và công nghệ thông tin ở một số địa phương, đơn vị chưa thực sự vững chắc, có thể gây ra sự cố trong quá trình nộp thầu hoặc mở thầu. Tình trạng "bỏ thầu thử" hoặc nộp hồ sơ không nghiêm túc vẫn diễn ra, gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Hơn nữa, công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên và chuyên sâu, thiếu các chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp không tuân thủ lộ trình áp dụng ĐTQM, làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật. Vấn đề giải quyết tranh chấp trong đấu thầu trên môi trường mạng cũng là một thách thức, đòi hỏi các quy định pháp lý rõ ràng và cơ chế hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng áp dụng đấu thầu qua mạng còn hạn chế

Luận văn chỉ ra rằng, dù đã có lộ trình bắt buộc từ năm 2016, tỷ lệ các gói thầu áp dụng ĐTQM so với tổng giá trị các gói thầu thực hiện theo Luật Đấu thầu hàng năm vẫn còn rất khiêm tốn. Việc áp dụng không đồng đều giữa các bộ, ngành và địa phương. Nhiều tập đoàn, tổng công ty lớn vẫn chưa có bất kỳ gói thầu nào được tổ chức qua mạng. Một trong những nguyên nhân chính là phạm vi áp dụng ĐTQM theo quy định vẫn còn hẹp, chủ yếu tập trung vào các gói thầu quy mô nhỏ, thông dụng. Các gói thầu phức tạp, quy mô lớn hay đấu thầu quốc tế vẫn chưa được triển khai trên E-GP. Ngoài ra, tình trạng chỉ có một nhà thầu tham gia và trúng thầu trong các gói ĐTQM vẫn còn phổ biến, làm giảm đi tính cạnh tranh trong đấu thầu.

2.2. Vướng mắc trong quy trình và hạ tầng kỹ thuật của E GP

Một số vướng mắc trong quy trình thực tiễn đã được ghi nhận. Ví dụ, quy định về bảo đảm dự thầu online thông qua ngân hàng kết nối với hệ thống còn mới mẻ, nhiều nhà thầu và ngân hàng chưa quen thuộc. Việc nộp các tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm ở bước thương thảo hợp đồng thay vì nộp cùng hồ sơ dự thầu qua mạng đôi khi gây khó khăn cho việc đối chiếu và xác thực. Về hạ tầng kỹ thuật, mặc dù hệ thống đã được nâng cấp, đôi lúc vẫn xảy ra tình trạng nghẽn mạng vào thời điểm đóng thầu, gây rủi ro cho nhà thầu. Hơn nữa, việc tích hợp dữ liệu giữa Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia với các hệ thống khác của Chính phủ như thuế, đăng ký kinh doanh chưa hoàn toàn tự động, đòi hỏi các bên vẫn phải thực hiện nhiều thao tác thủ công.

III. Hướng dẫn quy trình lựa chọn nhà thầu qua mạng chi tiết

Quy trình lựa chọn nhà thầu qua mạng được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo sự thống nhất và minh bạch. Theo Nghị định 63/2014/NĐ-CP, quy trình này bao gồm 5 bước cơ bản, từ chuẩn bị đến công bố kết quả. Toàn bộ quá trình được thực hiện trên một nền tảng duy nhất là Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là việc bên mời thầu và nhà thầu phải đăng ký tham gia hệ thống và được cấp chứng thư số. Chứng thư số này đóng vai trò như chữ ký và con dấu của doanh nghiệp trên môi trường mạng. Tiếp theo, bên mời thầu sẽ chuẩn bị và đăng tải thông báo mời thầu cùng hồ sơ mời thầu điện tử (E-HSMT). Một điểm đột phá của ĐTQM là E-HSMT được phát hành hoàn toàn miễn phí, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các nhà thầu tiếp cận thông tin. Nhà thầu sau khi nghiên cứu E-HSMT sẽ chuẩn bị và nộp hồ sơ dự thầu qua mạng (E-HSDT) trước thời điểm đóng thầu. Quá trình mở thầu diễn ra công khai, tự động trên hệ thống ngay sau thời điểm đóng thầu, và biên bản mở thầu được công bố rộng rãi. Cuối cùng, bên mời thầu tiến hành đánh giá E-HSDT, thương thảo hợp đồng và công bố kết quả lựa chọn nhà thầu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này là yếu tố cốt lõi để đảm bảo tính minh bạch trong đấu thầu.

3.1. Các nguyên tắc cốt lõi trong việc lựa chọn nhà thầu online

Điều 85 của Nghị định 63/2014/NĐ-CP đã đặt ra 5 nguyên tắc vàng cho hoạt động ĐTQM. Thứ nhất, các bên phải đăng ký một lần trên hệ thống để được định danh. Thứ hai, bên mời thầu phải phát hành E-HSMT miễn phí. Thứ ba, nhà thầu chỉ nộp E-HSDT một lần cho mỗi gói thầu, tuy nhiên có thể rút và nộp lại hồ sơ trước thời điểm đóng thầu. Thứ tư, việc mở thầu được tiến hành trên hệ thống ngay sau khi đóng thầu, kể cả khi có ít hơn 3 nhà thầu tham gia. Thứ năm, và quan trọng nhất, các văn bản điện tử giao dịch qua hệ thống được coi là văn bản gốc và có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy. Nguyên tắc này là cơ sở để các cơ quan thanh tra, kiểm toán và giải ngân sử dụng dữ liệu trên hệ thống làm căn cứ chính thức.

3.2. Quy trình 5 bước theo Nghị định 63 2014 NĐ CP và thông tư

Quy trình ĐTQM được cụ thể hóa thành 5 bước: (1) Chuẩn bị lựa chọn nhà thầu: Bên mời thầu lập E-HSMT, nhà thầu tìm kiếm thông tin. (2) Tổ chức lựa chọn nhà thầu: Bên mời thầu phát hành E-HSMT, nhà thầu nộp E-HSDT. (3) Đánh giá E-HSDT: Mở thầu trên hệ thống, tổ chuyên gia đánh giá hồ sơ. (4) Thương thảo, trình, thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả. (5) Hoàn thiện và ký kết hợp đồng. Các thông tư sau này, đặc biệt là Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT (thay thế Thông tư 04/2017/TT-BKHĐT), đã tiếp tục chi tiết hóa quy trình này, đặc biệt là việc sử dụng các biểu mẫu webform để chuẩn hóa hồ sơ, giảm thiểu sai sót và tự động hóa nhiều khâu trong quá trình đánh giá.

IV. Bí quyết hoàn thiện pháp luật đấu thầu Mẫu hóa hồ sơ

Một trong những giải pháp đột phá nhằm hoàn thiện pháp luật đấu thầu và thúc đẩy ĐTQM là việc chuẩn hóa, mẫu hóa các loại hồ sơ dưới dạng webform trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Trước đây, việc các bên phải đính kèm các tệp tin Word/PDF gây ra nhiều bất cập về dung lượng, định dạng và khó khăn trong việc trích xuất dữ liệu để so sánh, đánh giá. Sự ra đời của Thông tư 04/2017/TT-BKHĐT, và sau này được kế thừa, phát triển bởi Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT, đã cách mạng hóa quy trình này. Thay vì các tệp đính kèm rời rạc, bên mời thầu và nhà thầu sẽ điền thông tin trực tiếp vào các biểu mẫu điện tử (webform) được thiết kế sẵn trên hệ thống. Cách làm này mang lại nhiều lợi ích. Nó đảm bảo tính thống nhất về cấu trúc hồ sơ, giúp quá trình kê khai của nhà thầu và đánh giá của bên mời thầu trở nên dễ dàng, nhanh chóng hơn. Hệ thống có thể tự động kiểm tra, cảnh báo các lỗi kê khai cơ bản, và quan trọng nhất là tự động tổng hợp, so sánh các tiêu chí, loại bỏ hoàn toàn các lỗi số học. Việc mẫu hóa hồ sơ mời thầu điện tửhồ sơ dự thầu qua mạng là bước tiến quan trọng, giúp giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường tính chính xác và minh bạch, đồng thời đặt nền móng cho việc phân tích dữ liệu lớn (big data) trong hoạt động mua sắm công trực tuyến.

4.1. Vai trò của Thông tư 08 2022 TT BKHĐT trong việc số hóa

Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT là văn bản pháp lý quan trọng, kế thừa và phát triển các quy định về webform. Thông tư này cung cấp 7 mẫu E-HSMT cho các lĩnh vực hàng hóa, xây lắp, phi tư vấn và tư vấn, áp dụng cho cả phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ và một giai đoạn hai túi hồ sơ. Việc áp dụng các mẫu webform này không chỉ giúp đơn giản hóa việc lập hồ sơ mà còn tăng cường khả năng tự động hóa của hệ thống. Ví dụ, hệ thống có thể tự động kiểm tra sự phù hợp của bảo đảm dự thầu online hay tính hợp lệ của chữ ký số trong đấu thầu. Điều này giúp giảm gánh nặng cho tổ chuyên gia, để họ tập trung vào việc đánh giá các nội dung chuyên môn sâu hơn.

4.2. Trách nhiệm pháp lý của các bên trên Hệ thống mạng

Khi thực hiện ĐTQM, trách nhiệm của các bên được quy định rất rõ ràng. Bên mời thầu chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của thông tin đăng tải, quản lý khóa bí mật và tuân thủ đúng lộ trình. Nhà thầu phải chịu trách nhiệm về thông tin kê khai trong E-HSDT, đảm bảo hạ tầng công nghệ thông tin và kết quả khi tham gia dự thầu. Đặc biệt, nếu nhà thầu bị phát hiện kê khai không trung thực ở bước đối chiếu tài liệu, họ sẽ bị xem là gian lận và có thể bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu. Tổ chức vận hành hệ thống (Cục Quản lý đấu thầu) có trách nhiệm đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, ổn định và bảo mật thông tin theo quy định. Các quy định này tạo ra một cơ chế ràng buộc chặt chẽ, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của tất cả các bên tham gia lựa chọn nhà thầu qua mạng.

V. Bài học kinh nghiệm quốc tế về luật đấu thầu qua mạng

Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là vô cùng quan trọng trong quá trình hoàn thiện pháp luật đấu thầu tại Việt Nam. Luận văn đã phân tích sâu sắc các mô hình đấu thầu điện tử thành công trên thế giới như hệ thống KONEPS của Hàn Quốc, PhilGEPS của Philippines hay ProZorro của Ukraina. Hàn Quốc là một hình mẫu điển hình về một hệ thống E-GP tích hợp toàn diện. Hệ thống KONEPS của họ không chỉ thực hiện quy trình đấu thầu mà còn liên kết với hơn 80 hệ thống của các cơ quan khác như thuế, ngân hàng, bảo lãnh để tự động xác thực thông tin nhà thầu. Điều này giúp giảm thiểu tối đa thủ tục giấy tờ và tăng cường độ tin cậy. Trong khi đó, Philippines lại nhấn mạnh vào vai trò giám sát của cộng đồng. Hệ thống PhilGEPS cho phép các tổ chức phi chính phủ tham gia giám sát tất cả các giai đoạn của quy trình đấu thầu. Mô hình ProZorro của Ukraina nổi bật với nguyên tắc "mọi người đều thấy mọi thứ", công khai toàn bộ dữ liệu để người dân có thể theo dõi cách chi tiêu ngân sách nhà nước. Những bài học này cho thấy, để xây dựng một hệ thống ĐTQM hiệu quả, Việt Nam cần một khung pháp lý nhất quán, quy định rõ trách nhiệm, tăng cường liên kết dữ liệu và đặc biệt là đề cao vai trò giám sát của xã hội.

5.1. Mô hình E GP thành công tại Hàn Quốc và Philippines

Hàn Quốc xây dựng hệ thống KONEPS với mục tiêu "dịch vụ một cửa", nơi mọi quy trình từ đăng ký, đấu thầu, ký hợp đồng điện tử đến thanh toán đều được tự động hóa. Bài học lớn nhất từ Hàn Quốc là sự quyết tâm chính trị và việc ban hành đồng bộ các luật liên quan như Luật Giao dịch điện tử, Luật Chữ ký điện tử. Philippines lại cho thấy tầm quan trọng của một cơ quan chuyên trách (GPPB) trong việc xây dựng chính sách và giám sát hoạt động đấu thầu. Việc bắt buộc tất cả cơ quan nhà nước sử dụng PhilGEPS và cho phép cộng đồng giám sát đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao tính minh bạch trong đấu thầu.

5.2. Lộ trình áp dụng đấu thầu qua mạng tại Việt Nam và mục tiêu

Việt Nam đã xây dựng lộ trình áp dụng ĐTQM từ năm 2016, với các mục tiêu tăng dần tỷ lệ gói thầu thực hiện qua mạng mỗi năm. Quyết định số 1402/QĐ-TTg đặt ra mục tiêu đến năm 2025, tối thiểu 70% số lượng gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Đấu thầu và 100% hoạt động mua sắm thường xuyên được thực hiện trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Để đạt được mục tiêu này, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng chế tài bắt buộc, đơn giản hóa thủ tục và đào tạo nhân lực là vô cùng cần thiết. Lộ trình này là một cam kết mạnh mẽ của Chính phủ trong việc đẩy mạnh mua sắm công trực tuyến.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật đấu thầu theo Luật mới

Để ĐTQM thực sự phát huy hiệu quả và trở thành phương thức chủ đạo trong mua sắm công, việc hoàn thiện pháp luật đấu thầu là nhiệm vụ trọng tâm. Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng, trong đó có nhiều điểm tương đồng với tinh thần của Luật Đấu thầu 2023. Trước hết, cần tiếp tục mở rộng phạm vi áp dụng ĐTQM cho các loại gói thầu phức tạp hơn như gói thầu hỗn hợp, đấu thầu hạn chế và đấu thầu quốc tế. Cần bổ sung và hoàn thiện liên tục khung pháp lý theo hướng đơn giản hóa thủ tục, giảm bớt các rào cản không cần thiết cho doanh nghiệp. Cần có các chế tài xử lý nghiêm khắc hơn đối với các trường hợp không tuân thủ lộ trình hoặc có hành vi gian lận trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường tích hợp, liên thông dữ liệu giữa hệ thống E-GP với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác về doanh nghiệp, thuế, bảo hiểm xã hội để tự động hóa khâu kiểm tra tư cách hợp lệ và năng lực nhà thầu. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn thường xuyên và chuyên sâu. Cuối cùng, việc đẩy mạnh truyền thông để nâng cao nhận thức và niềm tin của xã hội vào tính minh bạch trong đấu thầu qua mạng là yếu tố không thể thiếu.

6.1. Hướng tới tính minh bạch và cạnh tranh một cách toàn diện

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện pháp luật là tạo ra một môi trường đấu thầu thực sự minh bạch và cạnh tranh. Điều này đòi hỏi các quy định phải hạn chế tối đa hình thức chỉ định thầu, tăng cường các cơ chế giám sát độc lập và giám sát của cộng đồng. Các thông tin về hợp đồng và quá trình thực hiện hợp đồng cũng cần được công khai trên hệ thống để đảm bảo trách nhiệm giải trình của cả bên mời thầu và nhà thầu trúng thầu. Khi tính cạnh tranh trong đấu thầu được nâng cao, hiệu quả kinh tế và chất lượng của các dự án đầu tư công sẽ được cải thiện rõ rệt.

6.2. Cập nhật theo Luật Đấu thầu 2023 và các văn bản mới nhất

Luật Đấu thầu 2023 (có hiệu lực từ 01/01/2024) đã thể hiện một bước tiến lớn trong việc thúc đẩy ĐTQM. Luật đã quy định lộ trình áp dụng bắt buộc đối với tất cả các gói thầu, trừ một số trường hợp đặc biệt. Nhiều thủ tục đã được cắt giảm, các quy định về hồ sơ mời thầu điện tử, hợp đồng, thanh toán điện tử được làm rõ. Các văn bản hướng dẫn như Nghị định 24/2024/NĐ-CP và Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT tiếp tục cụ thể hóa các quy định này. Việc nắm vững và áp dụng đúng các quy định mới nhất là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các bên tham gia, góp phần đưa hoạt động lựa chọn nhà thầu qua mạng tại Việt Nam lên một tầm cao mới.

04/10/2025
Pháp luật về đấu thầu qua mạng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐẤU THẦU QUA MẠNG 1. Khái niệm và đặc điểm của đấu thầu qua mạng 1. Khái niệm về đấu thầu qua mạng Trước đây, khi nền kinh tế Việt Nam còn ở chế độ bao cấp, người mua không có quyền lựa chọn những hàng hóa phù hợp, thậm chí phải mua hàng dưới hình thức tem phiếu. Chỉ đến khi nền kinh tế Việt Nam theo chế độ kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa thì tính cạnh tranh xuất hiện; những người bán hàng hóa, dịch vụ luôn có sự cọ xát để tranh dành người mua.

Trên cơ sở đó, hoạt động đấu thầu xuất hiện, khái niệm về đấu thầu cũng dần được hình thành và chấp nhận như một điều tất yếu. Theo Đại từ điển tiếng Việt: “Đấu thầu là phương thức giao dịch đặc biệt trong mua sắm hàng hóa và công trình xây dựng, và người bán sẽ công bố giá để người mua lựa chọn”1. Theo từ điển tiếng Việt của Nhà xuất bản Khoa học xã hội, thuật ngữ đấu thầu xuất hiện rất sớm và được định nghĩa “là tranh nhau làm một công trình kiến thiết, ai nhận với giá rẻ nhất thì được làm”2. Theo Từ điển Luật học của Viện khoa học pháp lý Bộ Tư pháp, “Phương thức giao dịch đặc biệt, người muốn xây dựng một công trình (người gọi thầu) công bố trước các yêu cầu và điều kiện xây dựng công trình, người dự thầu công bố giá mà mình muốn nhận, người gọi thầu qua so sánh để lựa chọn nhà thầu có lợi nhất cho mình theo các điều kiện do mình đưa ra”3.

Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam “Đấu thầu là phương thức giao dịch đặc biệt, theo đó người muốn xây dựng một công trình (người gọi thầu) công bố trước các yêu cầu và điều kiện xây dựng công trình để người nhận xây dựng công trình (người dự thầu) công bố giá mà mình muốn nhận. Người gọi thầu sẽ lựa chọn người chủ thầu nào phù hợp với điều kiện của mình, và giá thấp hơn. Phương thức đấu thầu được áp dụng tương đối phổ biến trong việc mua sắm tài sản và xây dựng các công trình tư nhân và Nhà nước”4. Đây là các định nghĩa khái niệm đấu thầu được sử dụng trong đời sống thường nhật theo nhận thức chung của xã hội, phần nào chỉ ra được những đặc điểm cốt yếu của đấu thầu; tuy nhiên các khái niệm này giới hạn đấu thầu 1Đại từ điển tiếng Việt, Nhà xuất bản Từ điển bách khoa.

2Từ điển tiếng Việt (1967), Nhà xuất bản Khoa học xã hội. 3 Viện Khoa học pháp lý, Từ điển Luật học (2006), Nhà xuất bản Từ điển bách khoa và Nhà xuất bản Tư pháp. 4Từ điển Bách khoa Việt Nam (2005, tái bản 2011), Nhà xuất bản Từ điển Bách Khoa. 6 chỉ dành cho lĩnh vực xây lắp, là một phần trong những hoạt động đấu thầu ngày nay thực hiện.

Luật Đấu thầu 2013 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 26 tháng 11 năm 2013 đã đưa ra một định nghĩa có tính chất pháp lý: Đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế (Khoản 12 Điều 4 Luật Đấu thầu 2013). Như vậy có thể thấy, các định nghĩa trên dù ở góc độ pháp lý, học thuật hay thông dụng thì đều hướng tới việc chỉ ra rằng: Bản chất của đấu thầu là hoạt động mua bán đặc biệt được thực hiện công khai theo một quy trình nhất định. Thông qua đấu thầu, người mua (CĐT, BMT) sẽ lựa chọn được người bán (nhà thầu) tốt nhất; đảm bảo các hàng hóa, dịch vụ được cung cấp thỏa mãn các yêu cầu của mình về kĩ thuật, chất lượng và chi phí thấp nhất. Về phía các nhà thầu sẽ cạnh tranh lành mạnh với nhau để giành được quyền cung cấp các hàng hóa, dịch vụ đó với giá đủ bù đắp các chi phí đầu vào và đảm bảo mức lợi nhuận cao nhất có thể.

Hiện nay, Việt Nam đang từng bước theo đuổi cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 - nơi yếu tố ranh giới, không gian địa lý gần như bị xoá bỏ; thay vào đó là nền tảng tự động hoá, số hoá và mang tính chất kết nối giữa thực và ảo. Trong bối cảnh các hệ thống công nghiệp 4.0 dần thay thế những hình thức kinh doanh, mua bán và trao đổi truyền thống, ĐTQM nằm trong tiến trình phát triển và là xu thế tất yếu trong cuộc cách mạng này tại nước ta. Về khái niệm ĐTQM, Khoản 13 Điều 4 Luật Đấu thầu 2013 quy định như sau: “ĐTQM là đấu thầu được thực hiện thông qua việc sử dụng hệ thống mạng đấu thầu quốc gia ”. Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia được Khoản 26 Điều 4 Luật Đấu thầu 2013 quy định “là hệ thống công nghệ thông tin do cơ quan quản lý nhà nước về hoạt động đấu thầu xây dựng và quản lý nhằm mục đích thống nhất quản lý thông tin về đấu thầu và thực hiện ĐTQM”.

Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia là hệ thống công nghệ thông tin do Cục Quản lý đấu thầu, Bộ Kế hoạch và Đầu tư xây dựng, quản lý và vận hành có địa chỉ http://muasamcong.vn nhằm mục đích thống nhất quản lý thông tin về đấu thầu 7 và thực hiện ĐTQM5. Như vậy, đây là một cổng thông tin điện tử duy nhất trên toàn quốc thực hiện hai chức năng: thống nhất quản lý thông tin về đấu thầu và ĐTQM. Như vậy, ĐTQM là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp thông qua việc sử dụng Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tại địa chỉ http://muasamcong. Tất cả các thông tin, cơ sở dữ liệu liên quan đến quá trình lựa chọn nhà thầu, ký kết và thực hiện hợp đồng phải được quản lý, đăng tải đầy đủ và công khai trên Hệ thống này.

Việc triển khai áp dụng ĐTQM phải phát triển đồng bộ các khía cạnh: Xây dựng khung pháp lý, thể chế; phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật; quản trị sự thay đổi, đào tạo nâng cao năng lực, tuyên truyền quảng bá và đặc biệt chú trọng sự tham gia đầy đủ của các bên có liên quan6. Đặc điểm của đấu thầu qua mạng Thứ nhất, trong ĐTQM, mọi giao dịch được thực hiện hoàn toàn qua mạng internet; sự phát triển của ĐTQM gắn liền và tác động qua lại với sự phát triển của công nghệ thông tin. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa đấu thầu truyền thống và ĐTQM. ĐTQM là việc ứng dụng công nghệ thông tin để tổ chức lựa chọn nhà thầu trực tuyến; từng bước lựa chọn nhà thầu (đăng tải thông báo mời thầu (TBMT), phát hành hồ sơ mời thầu (HSMT), đánh giá hồ sơ dự thầu (HSDT), thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu.) đều được thực hiện thông qua Internet.

Vì lẽ đó mà càng nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin thì ĐTQM càng phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên ngược lại, sự phát triển của ĐTQM cũng thúc đẩy và gợi mở nhiều lĩnh vực của công nghệ thông tin như xây dựng phần cứng và phần mềm chuyên dụng cho các ứng dụng, dịch vụ thanh toán, đẩy mạnh sản xuất trong lĩnh vực như máy tính, thiết bị viễn thông, thiết bị mạng. Thứ hai, ĐTQM phải có ít nhất 03 chủ thể tham gia. Đối với đấu thầu truyền thống, số lượng chủ thể tham gia giao dịch cần đảm bảo ít nhất 02 chủ thể là người mua (BMT) và người bán (nhà thầu).

Tuy nhiên trong ĐTQM, không thể thiếu được sự tham gia của bên thứ ba là các cơ quan cung cấp dịch vụ mạng và cơ quan chứng thực, đây là những người tạo môi trường cho BMT và nhà thầu thực hiện các giao dịch. Nhà cung cấp dịch vụ 5Liên Bộ Kế hoạch và Đầu tư - Bộ Tài chính (2015) hướng dẫn chi tiết về Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tại Việt Nam. 6Thủ tướng Chính phủ (2016) trình bày các quan điểm về đấu thầu qua mạng trong giai đoạn 2016 - 2025. 8 mạng và cơ quan quản lý có nhiệm vụ truyền đi, lưu giữ thông tin giữa các bên, đồng thời họ cũng xác nhận độ tin cậy của các thông tin trong ĐTQM.

Bên cạnh đó, còn có thể có sự tham gia của các chủ thể trung gian như đơn vị tư vấn, tổ chuyên gia, CĐT, chủ sở hữu vốn, đơn vị tài trợ, cho vay vốn. Thứ ba, ĐTQM không có khoảng cách vật lý về không gian và thời gian. Điều này thể hiện ở chỗ mọi tổ chức, cá nhân trên khắp toàn cầu không phải di chuyển tới bất kì địa điểm nào mà vẫn có thể tham gia đấu thầu thông qua mạng internet. Các giao dịch có thể tiến hành suốt 24 giờ 7 ngày trong vòng 365 ngày liên tục ở bất cứ nơi nào có mạng viễn thông và có các phương tiện điện tử kết nối với các mạng này.

Thứ tư, thị trường giao dịch của ĐTQM là một hệ thống thông tin thống nhất. Hệ thống thông tin này có một địa chỉ website cụ thể, được công bố công khai với toàn xã hội. Các tổ chức, cá nhân chỉ cần truy cập vào địa chỉ này để tiếp cận được với tất cả các thông tin trong đấu thầu (kế hoạch lựa chọn nhà thầu, thông báo mời thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu. Mọi dữ liệu trong đấu thầu đều được xác thực, bảo mật và quản lý chặt chẽ theo đúng quy định của Nhà nước7.

Tại Việt Nam, hệ thống thông tin này là Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (tại địa chỉ http://muasamcong.vn), nơi mà các cuộc thầu được quản lý và thực hiện theo đúng quy trình, thủ tục do Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định. Sự cần thiết áp dụng đấu thầu qua mạng: Xuất phát từ đặc điểm là một hình thức giao dịch trực tuyến không giới hạn về không gian và thời gian giao dịch, ĐTQM là công cụ hữu hiệu nhất để tăng cường hiệu quả mua sắm công của chính phủ; cụ thể như sau: Thứ nhất, ĐTQM giúp thống nhất về quản lý đối với hoạt động đấu thầu trên phạm vi cả nước. Trong đấu thầu truyền thống, hoạt động mua sắm các dịch vụ tư vấn, phi tư vấn, hàng hóa, xây lắp phân tán ở rất nhiều nơi. Các cơ quan quản lý nhà nước chỉ tiếp xúc với những thông tin của quá trình lựa chọn nhà thầu một gói thầu thông qua báo cáo bằng văn bản của CĐT hoặc thông qua những cuộc thanh tra, kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ