Luận văn thạc sỹ: Pháp luật về bồi thường thiệt hại khi có sự cố y khoa

Luận văn phân tích quy định pháp luật về bồi thường thiệt hại do sự cố y khoa. Xem xét căn cứ, chủ thể chịu trách nhiệm và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng pháp luật bồi thường thiệt hại sự cố y khoa

Pháp luật về bồi thường thiệt hại khi có sự cố y khoa là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả y học và luật pháp. Sự cố y khoa, theo định nghĩa tại Thông tư 43/2018/TT-BYT, là “các tình huống không mong muốn xảy ra trong quá trình chẩn đoán, chăm sóc và điều trị” không phải do diễn biến bệnh lý hoặc cơ địa người bệnh. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để nhận diện và xử lý các vụ việc, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho bệnh nhân và cả nhân viên y tế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc phân định rõ ràng giữa một rủi ro y khoa bất khả kháng và một sai sót chuyên môn kỹ thuật vẫn còn nhiều tranh cãi. Không phải mọi tai biến y khoa đều dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Việc xác định trách nhiệm phụ thuộc vào kết luận của Hội đồng chuyên môn, một cơ quan có vai trò then chốt trong việc đánh giá tính chất của vụ việc. Các quy định pháp luật hiện hành, chủ yếu là Bộ luật Dân sự 2015Luật Khám bệnh, chữa bệnh, tạo thành hành lang pháp lý để giải quyết các tranh chấp này, thường theo nguyên tắc bồi thường ngoài hợp đồng. Việc hiểu đúng các khái niệm nền tảng và quy trình pháp lý là bước đầu tiên và quan trọng nhất để các bên liên quan có thể bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình một cách hiệu quả.

1.1. Khái niệm sự cố y khoa và tai biến y khoa trong luật định

Sự cố y khoa được định nghĩa chính thức là các tình huống không mong muốn xảy ra trong quá trình chẩn đoán, chăm sóc và điều trị, do yếu tố khách quan hoặc chủ quan, tác động đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Định nghĩa này loại trừ các diễn biến tự nhiên của bệnh lý hoặc do cơ địa đặc biệt của bệnh nhân. Trong khi đó, tai biến y khoa là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hậu quả do sai sót chuyên môn kỹ thuật và cả những rủi ro xảy ra ngoài ý muốn dù người hành nghề đã tuân thủ quy định. Theo Khoản 13, Điều 2, Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2009, tai biến là “hậu quả gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng của người bệnh do sai sót chuyên môn kỹ thuật... hoặc rủi ro xảy ra ngoài ý muốn”. Sự phân định này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định có phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại hay không.

1.2. Phân biệt sai sót chuyên môn kỹ thuật và rủi ro bất khả kháng

Phân biệt giữa sai sót chuyên môn kỹ thuật và rủi ro bất khả kháng là mấu chốt để xác định căn cứ bồi thường. Sai sót chuyên môn kỹ thuật xảy ra khi người hành nghề vi phạm trách nhiệm chăm sóc, vi phạm quy định chuyên môn hoặc xâm phạm quyền của người bệnh. Đây là những hành vi có yếu tố lỗi của nhân viên y tế. Ngược lại, rủi ro bất khả kháng là những tai biến xảy ra dù người hành nghề đã thực hiện đúng quy trình, nhưng do các yếu tố khách quan không lường trước được. Ví dụ, phản ứng thuốc hiếm gặp dù đã thực hiện đúng chỉ định. Theo Khoản 2, Điều 73 Luật Khám bệnh, chữa bệnh, người hành nghề không bị coi là có sai sót nếu đã thực hiện đúng quy định chuyên môn mà vẫn xảy ra tai biến. Tuy nhiên, việc chứng minh đã “thực hiện đúng quy định” đòi hỏi phải có kết luận từ một cơ quan chuyên môn có thẩm quyền.

II. Cách xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại sự cố y khoa

Xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi có sự cố y khoa là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên và dựa trên các bằng chứng khoa học, pháp lý vững chắc. Trọng tâm của quá trình này là việc xác định có hay không có sai sót chuyên môn kỹ thuật. Theo quy định của Luật Khám bệnh, chữa bệnh, việc này không do các bên tự quyết định mà phải thông qua kết luận của Hội đồng chuyên môn. Đây là cơ quan có thẩm quyền cao nhất để đưa ra nhận định về chuyên môn y tế. Kết luận của hội đồng là cơ sở để cơ sở khám chữa bệnh và người bệnh tiến hành thỏa thuận bồi thường hoặc là căn cứ quan trọng để tòa án giải quyết khi có khởi kiện dân sự. Bên cạnh đó, gánh nặng chứng minh cũng là một thách thức. Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã thay đổi theo hướng người gây thiệt hại phải chứng minh mình không có lỗi, nhưng trong lĩnh vực y khoa, do tính chất chuyên môn sâu, người bệnh vẫn gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ ban đầu như hồ sơ bệnh án hay các tài liệu liên quan. Do đó, vai trò của các cơ quan giám định y khoa và Hội đồng chuyên môn càng trở nên quan trọng để đảm bảo tính khách quan.

2.1. Vai trò quyết định của Hội đồng chuyên môn trong vụ việc

Hội đồng chuyên môn đóng vai trò là “trọng tài” về mặt kỹ thuật. Theo Điều 74 và 75 Luật Khám bệnh, chữa bệnh, hội đồng được thành lập khi có yêu cầu giải quyết tranh chấp để xác định có hay không có sai sót. Thành phần hội đồng bao gồm các chuyên gia y tế và luật gia để đảm bảo tính toàn diện. Kết luận của Hội đồng chuyên môn “là cơ sở để giải quyết tranh chấp hoặc để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét, quyết định giải quyết vụ việc”. Trong thực tế, như vụ án “cắt nhầm 2 quả thận” tại Cần Thơ, kết luận của hội đồng về “lỗi nhận định của phẫu thuật viên” đã trở thành căn cứ chính để tòa án xác định trách nhiệm của bệnh viện.

2.2. Gánh nặng chứng minh lỗi của nhân viên y tế và bệnh viện

Theo nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự 2015, người gây thiệt hại có nghĩa vụ chứng minh mình không có lỗi để được miễn trừ trách nhiệm. Tuy nhiên, trong tranh chấp y khoa, thông tin và kiến thức chuyên môn thường không cân xứng. Người bệnh khó có thể tự mình chứng minh được lỗi của nhân viên y tế. Do đó, hồ sơ bệnh án trở thành tài liệu cốt lõi. Việc tiếp cận, sao chép và sử dụng hồ sơ bệnh án là quyền của người bệnh, được quy định trong luật. Các bằng chứng này, cùng với kết luận của Hội đồng chuyên môn và kết quả giám định y khoa, sẽ là nền tảng để xác định trách nhiệm và yêu cầu bồi thường một cách hợp pháp.

III. Hướng dẫn áp dụng pháp luật dân sự trong bồi thường y khoa

Việc áp dụng pháp luật để giải quyết bồi thường thiệt hại do sự cố y khoa chủ yếu dựa trên hai văn bản pháp luật chính: Luật Khám bệnh, chữa bệnhBộ luật Dân sự 2015. Mặc dù quan hệ giữa bệnh nhân và cơ sở khám chữa bệnh có thể được xem là một hợp đồng dịch vụ, thực tiễn xét xử cho thấy các tranh chấp về sức khỏe, tính mạng thường được giải quyết theo chế định bồi thường ngoài hợp đồng. Điều này được lý giải vì các quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong Bộ luật Dân sự chi tiết và toàn diện hơn, đặc biệt là cách xác định các khoản thiệt hại cụ thể. Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định “Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe… của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường”. Đây là căn cứ pháp lý nền tảng. Tuy nhiên, Luật Khám bệnh, chữa bệnh là luật chuyên ngành nên sẽ được ưu tiên áp dụng đối với các quy định đặc thù như việc xác định sai sót chuyên môn kỹ thuật hay vai trò của Hội đồng chuyên môn. Sự kết hợp hài hòa giữa hai văn bản này tạo nên một cơ chế pháp lý tương đối hoàn chỉnh để xử lý các yêu cầu bồi thường, từ việc xác định trách nhiệm đến tính toán mức bồi thường cụ thể.

3.1. Nguyên tắc bồi thường ngoài hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015

Trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng phát sinh khi có đủ các yếu tố: có thiệt hại xảy ra, có hành vi trái pháp luật, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại. Kể từ Bộ luật Dân sự 2015, yếu tố lỗi được suy đoán, tức là người gây thiệt hại bị coi là có lỗi trừ khi chứng minh được ngược lại. Nguyên tắc bồi thường là phải toàn diện và kịp thời. Thiệt hại được bồi thường bao gồm cả thiệt hại vật chất (như chi phí cứu chữa, thu nhập bị mất) và thiệt hại tinh thần (tổn thất về tinh thần). Việc áp dụng chế định này giúp đảm bảo quyền lợi của người bị thiệt hại được bù đắp một cách đầy đủ nhất có thể.

3.2. Quy định đặc thù về trách nhiệm của bệnh viện trong Luật Khám bệnh chữa bệnh

Luật Khám bệnh, chữa bệnh quy định rõ trách nhiệm của bệnh viện (cơ sở khám chữa bệnh) khi xảy ra tai biến. Điều 76 của luật này nêu rõ, trong trường hợp xảy ra sai sót chuyên môn kỹ thuật, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải bồi thường thiệt hại cho người bệnh (nếu chưa mua bảo hiểm). Ngay cả khi không có sai sót nhưng tai biến xảy ra do thiếu phương tiện cấp cứu hoặc các trường hợp bất khả kháng khác, cơ sở y tế vẫn có trách nhiệm bồi thường. Quy định này thể hiện tính nhân đạo và trách nhiệm xã hội cao của ngành y, đặt sự an toàn và quyền lợi của người bệnh lên hàng đầu.

IV. Phương pháp xác định các khoản bồi thường thiệt hại sức khỏe

Xác định mức bồi thường thiệt hại là một trong những nội dung phức tạp nhất trong các vụ khởi kiện dân sự liên quan đến sự cố y khoa. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn, đã quy định khá chi tiết các khoản thiệt hại cần được bồi thường khi sức khỏe hoặc tính mạng bị xâm phạm. Các khoản này nhằm mục đích bù đắp những tổn thất thực tế mà người bệnh và gia đình phải gánh chịu. Thiệt hại vật chất bao gồm các chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, phục hồi sức khỏe, phần thu nhập bị mất hoặc bị giảm sút của người bị thiệt hại và người chăm sóc. Ngoài ra, pháp luật còn thừa nhận khoản bồi thường để bù đắp tổn thất về tinh thần. Mức bồi thường cho khoản này do các bên thỏa thuận bồi thường; nếu không thỏa thuận được, tòa án sẽ quyết định nhưng không vượt quá mức trần do luật định. Việc xác định các khoản bồi thường này đòi hỏi phải có hóa đơn, chứng từ hợp lệ và các bằng chứng xác thực để đảm bảo tính công bằng và hợp lý.

4.1. Cách tính chi phí cứu chữa và thu nhập bị mất thực tế

Chi phí cứu chữa bao gồm toàn bộ các khoản tiền hợp lý để điều trị, bồi dưỡng, phục hồi chức năng cho người bị thiệt hại về sức khỏe. Các chi phí này phải được chứng minh bằng hóa đơn, chứng từ từ cơ sở khám chữa bệnh. Khoản thu nhập bị mất được tính dựa trên mức thu nhập thực tế của người bệnh trước khi xảy ra sự cố. Trong trường hợp không có thu nhập ổn định, mức bồi thường sẽ được tính dựa trên mức lương trung bình của lao động cùng loại tại địa phương. Đây là những khoản bồi thường vật chất trực tiếp, nhằm khôi phục lại tình trạng tài chính cho người bị thiệt hại.

4.2. Mức bồi thường tổn thất về tinh thần cho người bệnh

Tổn thất về tinh thần là khoản tiền nhằm bù đắp những đau đớn về thể chất và tinh thần mà người bệnh phải chịu đựng do sự cố y khoa. Mức bồi thường này do các bên thỏa thuận. Nếu không thể đi đến thỏa thuận bồi thường, tòa án sẽ quyết định dựa trên mức độ tổn hại, nhưng không quá 50 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định, theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là một quy định mang tính nhân văn, thừa nhận rằng thiệt hại không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần của nạn nhân.

4.3. Nghĩa vụ cấp dưỡng khi tính mạng người bệnh bị xâm phạm

Trong trường hợp sự cố y khoa dẫn đến tử vong, ngoài các chi phí mai táng và khoản bù đắp tổn thất tinh thần cho người thân, bên gây thiệt hại còn phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng. Nghĩa vụ này áp dụng đối với những người mà người đã mất có nghĩa vụ nuôi dưỡng khi còn sống (ví dụ: con chưa thành niên, cha mẹ già yếu). Thời gian và mức cấp dưỡng được xác định dựa trên nhu cầu thực tế và khả năng của bên bồi thường. Đây là một trách nhiệm pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo cuộc sống cho những người phụ thuộc sau khi người bệnh không may qua đời.

V. Phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp bồi thường y khoa

Thực tiễn giải quyết tranh chấp về bồi thường thiệt hại do sự cố y khoa tại Việt Nam cho thấy nhiều bất cập và thách thức. Số liệu thống kê chính thức về các vụ việc còn thiếu, phần lớn thông tin được biết đến qua báo chí. Các vụ án thường kéo dài do quá trình xác định nguyên nhân, thu thập chứng cứ và đặc biệt là chờ kết luận từ Hội đồng chuyên môn mất nhiều thời gian. Nhiều vụ việc lớn như sự cố chạy thận ở Hòa Bình hay vụ cắt nhầm thận ở Cần Thơ đã cho thấy sự lúng túng trong việc áp dụng pháp luật, sự khác biệt trong quan điểm giữa cơ quan tố tụng và các chuyên gia y tế. Bên cạnh con đường khởi kiện dân sự, nhiều trường hợp được giải quyết thông qua thỏa thuận bồi thường trực tiếp tại cơ sở khám chữa bệnh. Phương thức này thường nhanh gọn hơn, giúp bệnh viện bảo vệ uy tín và người bệnh sớm nhận được khoản bù đắp. Tuy nhiên, mức bồi thường trong các thỏa thuận này thường phụ thuộc vào mức độ quyết liệt của gia đình bệnh nhân và thiện chí của bệnh viện, đôi khi chưa phản ánh đầy đủ thiệt hại thực tế.

5.1. Bài học từ các vụ khởi kiện dân sự đòi bồi thường lớn

Các vụ kiện đòi bồi thường hàng chục tỷ đồng đã gây chú ý lớn trong xã hội, cho thấy ý thức pháp lý của người dân ngày càng cao. Tuy nhiên, các vụ án này cũng bộc lộ những lỗ hổng pháp lý. Ví dụ, việc xác định sai sót chuyên môn kỹ thuật là cực kỳ khó khăn và gây tranh cãi. Kết luận của Hội đồng chuyên môn đôi khi không đủ rõ ràng, dẫn đến các cách diễn giải khác nhau. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những quy định cụ thể và minh bạch hơn về quy trình giám định và trách nhiệm của các bên, nhằm đảm bảo các phán quyết của tòa án được đưa ra một cách khách quan, công bằng và dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

5.2. Quy trình thỏa thuận bồi thường tại cơ sở khám chữa bệnh

Thỏa thuận bồi thường là giải pháp được nhiều cơ sở khám chữa bệnh và gia đình bệnh nhân lựa chọn. Quy trình này thường bắt đầu bằng việc bệnh viện thừa nhận một phần trách nhiệm và đề xuất một mức hỗ trợ tài chính. Ưu điểm của phương pháp này là tránh được các thủ tục tố tụng phức tạp, tốn kém và kéo dài. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro về sự không công bằng. Người bệnh có thể không được tư vấn pháp lý đầy đủ và chấp nhận một mức bồi thường thấp hơn so với quyền lợi thực tế của mình. Do đó, việc xây dựng một quy trình hòa giải, thỏa thuận chuẩn tại các bệnh viện, có sự tham gia của bên thứ ba độc lập (như hòa giải viên, luật sư) là cần thiết.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bồi thường sự cố y khoa

Để giải quyết những bất cập hiện nay, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về bồi thường thiệt hại khi có sự cố y khoa là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm là cần sửa đổi, bổ sung Luật Khám bệnh, chữa bệnh và các văn bản liên quan để làm rõ các khái niệm còn mơ hồ, đặc biệt là định nghĩa và tiêu chí xác định sai sót chuyên môn kỹ thuật. Cần quy định rõ ràng hơn về cơ cấu, quyền hạn và trách nhiệm của Hội đồng chuyên môn, đảm bảo các kết luận đưa ra phải mang tính khẳng định, minh bạch và có tính ràng buộc pháp lý cao. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế hòa giải, thỏa thuận bồi thường chuyên nghiệp và bắt buộc trước khi đưa vụ việc ra tòa. Điều này không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống tư pháp mà còn thúc đẩy giải quyết tranh chấp một cách văn minh, hiệu quả. Việc khuyến khích các cơ sở khám chữa bệnh tham gia bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng, đảm bảo nguồn tài chính ổn định để thực hiện nghĩa vụ bồi thường, bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên y tế.

6.1. Những bất cập trong quy định về sai sót chuyên môn kỹ thuật

Quy định hiện hành về sai sót chuyên môn kỹ thuật trong Luật Khám bệnh, chữa bệnh còn chung chung, dẫn đến khó khăn trong áp dụng. Ví dụ, các hành vi “vi phạm trách nhiệm trong chăm sóc” hay “vi phạm đạo đức nghề nghiệp” là những khái niệm định tính, dễ gây tranh cãi. Cần có một hệ thống phân loại chi tiết các loại sự cố và mức độ sai sót, tương tự như các mô hình đã được áp dụng ở nhiều quốc gia phát triển. Việc này sẽ giúp Hội đồng chuyên môn có cơ sở vững chắc hơn để đưa ra kết luận, hạn chế tình trạng kết luận chung chung, gây khó cho cơ quan tố tụng.

6.2. Đề xuất sửa đổi Luật Khám bệnh chữa bệnh và các văn bản

Việc sửa đổi Luật Khám bệnh, chữa bệnh cần tập trung vào các vấn đề cốt lõi: làm rõ căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại; quy định cụ thể về số lượng, tiêu chuẩn thành viên và quy chế biểu quyết của Hội đồng chuyên môn để tránh bế tắc. Cần luật hóa quy trình hòa giải tại bệnh viện, đảm bảo tính công khai và quyền được tư vấn pháp lý của người bệnh. Ngoài ra, cần có quy định liên thông giữa Bộ luật Dân sự 2015 và luật chuyên ngành để thống nhất cách xác định các khoản bồi thường, đặc biệt là tổn thất về tinh thần, nhằm đảm bảo sự công bằng và nhất quán trong thực tiễn xét xử.

04/10/2025
Pháp luật về bồi thường thiệt hại khi có sự cố y khoa luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ SỰ CỐ Y KHOA 1.1 Khái quát chung về những rủi ro trong thực hành y khoa 1.1 K ái iệm rủi ro tro t ực k oa Bàn về khái niệm “rủi ro”, cho đến nay chưa có được định nghĩa thống nhất về rủi ro. Hiện vẫn có nhiều ý khác nhau nhìn nhận về rủi ro, tùy thuộc vào từng hoàn cảnh cụ thể có thể có những khái niệm về rủi ro khác nhau. Xét về đặc thù trong thực hành của ngành Y, có thể nhìn nhận rủi ro trong thực hành y khoa như “là một điều không may mắn, không mong muốn, không lường trước được về khả năng xảy ra, về thời gian và không gian xảy ra, cũng như mức độ nghiêm trọng và hậu quả của nó”.14 Thực vậy, môi trường hành nghề y là một môi trường nguy cơ rủi ro cao, nơi các rủi ro có thể xảy ra bất cứ thời điểm nào từ khâu chẩn đoán cho đến điều trị. Có thể khẳng định rằng ở bất cứ công đoạn nào của mọi qui trình khám bệnh, chữa bệnh đều chứa đựng các nguy cơ tiềm tàng cho người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh và người bệnh.

Với người hành nghề, những rủi ro trong thực hành y khoa có thể có là mắc các bệnh truyền nhiễm do quá trình khám bệnh, chữa bệnh, mắc bệnh khi làm việc trong môi trường độc hại; rủi ro về an toàn; rủi ro về tài chính (bồi thường do sai sót chuyên môn kỹ thuật)… Còn đối với người bệnh, bên cạnh các vấn đề rủi ro về tài chính và an toàn, thì rủi ro về sức khỏe là điều đáng quan ngại nhất. Đó có thể là những tai biến trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh, là hậu quả gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng của người bệnh.15 “Y học là một ngành khoa học không chắc chắn và là nghệ thuật của xác suất”,16 câu nói nổi tiếng về sự bất 14 Bảo Việt, định nghĩa về rủi ro, https://www.vn/insurance/Kien-thuc-Bao-hiem/Kien-thuc- chung-ve-bao-hiem-phi-nhan-tho/Rui-ro-va-nhung-khai-niem-lien-quan-trong-Bao- hiem/201/3474/MediaCenterDetail/ truy cập ngày 25/12/2019 15 Khoản 13, Điều 2, Luật khám bệnh, chữa bệnh 2009. 16 Tạm dịch trích dẫn lời của Bác sĩ William Osler: “Medicine is a science of uncertainty and an art of probability” 13 định của ngành Y của bác sĩ William Osler, bác sĩ nội khoa nổi tiếng người Canada và cũng là một trong những người thành lập nên bệnh viện John Hopskin, Hoa Kỳ. Thực vậy, chúng ta phải chấp nhận một thực tế là có những rủi ro nhất định trong thực hành y khoa mà ở đó người hành nghề không thể chắc chắn hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm và khoa học chứng cứ, đôi khi nó còn bao gồm yếu tố may rủi/ngẫu nhiên của xác suất.

K ái q át p áp l ật về rủi ro v ự c trong y khoa Trong lĩnh vực pháp lý, những ghi chép đầu tiên liên quan rủi ro trong y khoa cũng như trách nhiệm trong hành nghề y khoa và các thuật ngữ có liên quan là khi có những ghi chép có thể bắt nguồn từ luật lệ của Rome cổ đại và nước Anh về việc một người thực hiện trách nhiệm điều trị cam kết mang những gì đã học để thực hiện một mức độ chăm sóc và điều trị hợp lý cho người khác. Những ghi chép đầu tiên liên quan đến trách nhiệm hành nghề y khoa có thể được bắt nguồn từ năm 2030 trước Công nguyên khi Bộ luật Hammurabi quy định rằng ''Nếu bác sĩ điều trị cho một quý ông bằng một cái lancet17 bằng đồng và gây chết người, hoặc đã mở một ổ áp xe cho quý ông với một cái lancet bằng đồng, và đã làm hỏng mắt của người này, bác sĩ sẽ bị chặt tay".18 Khoảng năm 1200 sau Công nguyên, khi Luật La Mã được áp dụng rộng khắp và đã ảnh hưởng đến châu Âu, trong đó có nước Anh. Qua các hồ sơ vụ án đã được lưu giữ tại Tòa án Thông Luật, trong đó có các vụ án liên quan đến rủi ro do y khoa. Những hồ sơ lưu trữ này cung cấp một chuỗi liên tục các vụ án có nguyên nhân xuất phát từ rủi ro y khoa cho đến ngày nay.

Chẳng hạn, một trường hợp sơ suất y khoa ghi nhận ở nước Anh vào khoảng cuối thế kỷ 12, cho rằng cả người hầu và chủ của anh ta đều có thể kiện bác sĩ đòi bồi thường thiệt hại vì đã chữa trị cho 17 Lancet: dụng cụ phẫu thuật có hai lưỡi, mũi sắc và nhọn để trích áp xe; lưỡi trích, vòm đỉnh nhọn; Cambridge dictionary 18 B. Sonny Bal, An Introduction to Medical Malpractice in the United States, DOI 10. 14 người hầu và khiến anh ta bị bệnh nặng hơn do sử dụng thuốc gây hại cho sức khỏe.19 Năm 1532, một đạo luật đòi hỏi phải có ý kiến của các nhân viên y tế trong mọi trường hợp người chết do các hành vi bạo lực đã được thông qua; đây là tiền đề để yêu cầu lời khai, ý kiến của chuyên gia từ một nghề, ở đây là chuyên gia y tế để thiết lập tiêu chuẩn xét xử cho các vụ án tương tự.20 Như vậy có thể thấy, pháp luật nhiều nước trên thế giới điều chỉnh về những rủi ro trong y khoa có nền tảng phát triển khá lâu đời ở các quốc gia phát triển, đặc biệt là các quốc gia ở Châu Âu. Những quy định pháp luật hoặc án lệ giữa các nước có sự tác động lẫn nhau tạo.

Vì lẽ đó, một số quốc gia ở Châu Âu có những quy định pháp luật tương tự nhau nhằm điều chỉnh hành vi sai sót do lỗi của nhân viên y tế. Tại nhiều nước Châu Âu, rủi ro và bồi thường trong hoạt động y khoa được điều chỉnh chủ yếu bởi Tort Law.20 Rõ ràng, trách nhiệm dân sự là loại trách nhiệm điển hình được áp dụng khi truy cứu trách nhiệm của người gây thiệt hại. Mặc dù vậy, một số quốc gia như Bỉ và Anh cũng áp dụng Luật Hình sự để truy cứu trách nhiệm của người gây thiệt hại. Nhưng trong trường hợp sai sót y khoa, trách nhiệm hình sự không được áp dụng một cách phổ biến.

Xác định được các yếu tố cấu thành hành vi sai trái do lỗi cẩu thả, sơ suất của bác sĩ gây ra đối với bệnh nhân là điều kiện bắt buộc để bệnh nhân có thể yêu cầu bồi thường.20 Ở nước ta, chưa có nghiên cứu đầy đủ nào về lịch sử cũng như pháp lý về các rủi ro của nghề y trong quá khứ. Từ lâu, “Lương y như từ mẫu” được xem là cốt lõi của đạo đức của nghề y, bởi vì nghề y được là nghề rất đặc biệt. Danh y Hải Thượng Lãn Ông - Lê Hữu Trác từng nói: “Không có nghề nào nhân đạo bằng nghề 19 Everad v. Hopkins, 80 English Reports 1164 (1615) 20 Nguyễn Thị Bảo Anh, “Quy định pháp luật về hành vi sai sót trong y khoa đối với bác sĩ tại Bỉ và Anh”, DOI:10.116 15 cứu người, không có nghề nào vô nhân đạo bằng nghề y thiếu đạo đức”.

21 Từ xưa, nghề Y nhận được sự coi trọng từ người dân Việt. Sự cả nể và đôi khi là ỷ lại đôi khi làm cho các thông tin về rủi ro, sự cố y khoa hầu như không được công khai, ghi nhận hoặc báo cáo. Có rất ít ghi chép nói về tai biến y khoa hoặc các vụ án công khai liên quan đến ngành Y. Pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh, một bộ phận cấu thành của Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân – đạo luật đầu tiên về công tác y tế của nước ta được ban hành năm 1989, trên cơ sở các quy định về khám bệnh, chữa bệnh của đạo luật này, hàng loạt các văn bản hướng dẫn thi hành đã được ban hành tạo thành một hệ thống pháp luật – hành lang pháp lý quan trọng để quản lý nhà nước về khám bệnh, chữa bệnh, nhưng nó hầu như không đề cập đến các vấn đề về rủi ro trong thực hành y khoa nói chung hay sai sót chuyên môn hay sự cố y khoa nói riêng.

Đến khi Luật khám bệnh, chữa bệnh 2009 được Quốc hội thông qua ngày 29/11/2009 và Luật có hiệu lực từ 1/1/2011 đã có nhiều giá trị tích cực trong lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh bên cạnh quy định về hành nghề, quản lý cơ sở khám chữa bệnh. Luật khám chữa bệnh 2009 cũng đã quy định về quyền và trách nhiệm của người bệnh, người hành nghề và cơ sở khám chữa bệnh, nhưng vẫn chưa có quy định cụ thể về sự cố y khoa, đặc điểm nhận diện cũng như các quy định về báo cáo sự cố y khoa. Phải đến khi có Thông tư 43/2018/TT-BYT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ Y tế về “Hướng dẫn phòng ngừa sự cố y khoa trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh” thì thuật ngữ “sự cố y khoa” mới chính thức xuất hiện. Việc thiếu quy định pháp luật hiện hành trong lĩnh vực y tế hoặc quy định chưa đầy đủ khiến nước việc quản lý lĩnh vực này còn nhiều bất cập.

Trong khi ngành y tế được cho là một trong những ngành nghề cốt lõi trong xã hội, vẫn tồn tại những quy định không thống nhất hoặc không đủ. Đa số vẫn là các quy định chung chứ chưa có luật cụ thể quy định riêng cho những rủi ro hoạt của lĩnh vực khám 21 Báo Yên Bái, “ Chủ tịch Hồ Chí Minh với ngành Y tế Việt Nam”, http://yenbai.vn/hoc-tap-lam-theo- loi-bac/noidung/tintuc/Pages/chi-tiet-tin-tuc.aspx?ItemID=3&l=LOIDAYCUABAC truy cập ngày 25/12/2019 16 bệnh chữa bệnh. Ngay cả khi luật chuyên ngành y tế, Luật có điều chỉnh sai sót chuyên môn kỹ thuật hoặc sự cố y khoa như Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2009 cũng nặng về quản lý, trong khi các điều khoản chuyên biệt điều chỉnh sai sót chuyên môn kỹ thuật hoặc sự cố y khoa chưa được đầy đủ. Do đó, nếu xảy ra các rủi ro trong hoạt động nghề nghiệp, tranh chấp trong lĩnh vực khám chữa bệnh đa số vẫn phải dựa vào các quy định chung.

Các sự cố y khoa, sai sót chuyên môn kỹ thuật trong ngành y liên tiếp xảy ra, đặc biệt có những sự cố y khoa nghiêm trọng đã làm rúng động xã hội, nhờ đó lĩnh vực này đã nhận được sự quan tâm và chú ý nhiều hơn. Các cơ quan chức năng đã có nhiều hơn sự quan tâm giám sát và hoàn thiện pháp luật trong khám bệnh, chữa bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ