Luận văn pháp luật về tổ chức hòa giải ở cơ sở - ĐH Quốc gia HN

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sở, phân tích thực trạng và đề xuất phương hướng hoàn thiện.

Chuyên ngành

Tổ chức và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

2007

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò và Nền tảng của Pháp luật Tổ chức Hòa giải ở Cơ sở

Hoà giải ở cơ sở đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định xã hội, giải quyết hiệu quả các tranh chấp, xích mích nhỏ phát sinh trong cộng đồng. Đây không chỉ là một phương thức giải quyết mâu thuẫn truyền thống mà còn là một thiết chế pháp lý quan trọng, được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật tổ chức hòa giải ở cơ sở và hoàn thiện. Sự phát triển của hoạt động này phản ánh nhu cầu tự quản của người dân, giảm thiểu áp lực lên hệ thống tư pháp chính thức. Hoạt động hòa giải ở cơ sở góp phần củng cố khối đại đoàn kết, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, và gìn giữ những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc. Việc hoàn thiện pháp luật về lĩnh vực này không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là mục tiêu chiến lược trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tài liệu nghiên cứu năm 2007 đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sở để đáp ứng yêu cầu đổi mới hệ thống chính trị và phát huy dân chủ. Công tác hòa giải không chỉ giúp giải quyết các vấn đề một cách kịp thời, tiết kiệm chi phí cho cả nhân dân và Nhà nước mà còn có ý nghĩa sâu sắc trong việc khôi phục, duy trì sự đoàn kết nội bộ và tăng cường trật tự, an toàn xã hội.

1.1. Khái niệm Đặc điểm và Ý nghĩa Nền tảng của Hòa giải Cộng đồng

Theo tài liệu nghiên cứu, hòa giải ở cơ sở được định nghĩa là việc giúp đỡ các bên tranh chấp tự nguyện thỏa thuận giải quyết các mâu thuẫn, vi phạm pháp luật nhỏ trong đời sống cộng đồng. Đặc điểm nổi bật của hoạt động này là tính tự nguyện, không chính thức, linh hoạt và gần gũi với nhân dân. Vai trò của hòa giải ở cơ sở là vô cùng quan trọng, không chỉ trong việc giải quyết tranh chấp nhỏ một cách nhanh chóng, hiệu quả mà còn góp phần khôi phục sự đoàn kết, duy trì an toàn xã hội. Pháp lệnh về tổ chức và hoạt động hòa giải ở cơ sở (ban hành ngày 25 tháng 11 năm 1998) là văn bản pháp lý cao nhất lúc bấy giờ, đánh dấu một bước phát triển mới, củng cố vị thế của công tác này trong quá trình đổi mới hệ thống chính trị và phát huy dân chủ. Việc có một khung pháp luật tổ chức hòa giải rõ ràng tạo điều kiện cho hoạt động hòa giải phát huy tối đa hiệu quả, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.

1.2. Vai trò thiết yếu của Hòa giải ở Cơ sở trong Xây dựng Cộng đồng Vững mạnh

Nghiên cứu chỉ ra rằng vai trò của hòa giải không chỉ giới hạn ở việc giải quyết mâu thuẫn tức thời. Hoạt động này còn mang ý nghĩa giáo dục pháp luật sâu sắc, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người dân. Hơn nữa, hòa giải góp phần duy trì và phát huy đạo lý truyền thống tốt đẹp, thuần phong mỹ tục của dân tộc, thực hiện cuộc vận động "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư". Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, việc khuyến khích các hình thức tự quản trong giải quyết tranh chấp nhỏ thông qua tổ hòa giải là một xu hướng tất yếu. Nó giúp giảm gánh nặng cho các cơ quan tư pháp, đồng thời tăng cường sự ổn định và trật tự xã hội mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ Nhà nước, thể hiện tính quy luật của sự chuyển đổi vai trò của Nhà nước trong xã hội hiện đại.

II. Đánh giá Thực trạng Pháp luật về Tổ chức Hòa giải ở Cơ sở Cơ hội và Thách thức

Mặc dù đã có nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt từ khi có Pháp lệnh về tổ chức và hoạt động hòa giải ở cơ sở năm 1998, việc thực thi pháp luật tổ chức hòa giải ở cơ sở và hoàn thiện vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu năm 2007 đã chỉ ra những bất cập trong việc áp dụng pháp luật, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của công tác hòa giải. Các vấn đề như thiếu mô hình thống nhất, trình độ cán bộ hòa giải chưa đồng đều, và cơ sở vật chất hạn chế đã làm giảm đi khả năng phát huy tối đa vai trò của hòa giải trong đời sống xã hội. Những hạn chế này không chỉ gây khó khăn cho tổ hòa giải mà còn ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào cơ chế giải quyết tranh chấp tại cộng đồng. Để hoàn thiện pháp luật hòa giải, việc nhìn nhận rõ những tồn tại là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Đây là cơ hội để rà soát, bổ sung và điều chỉnh các quy định pháp luật nhằm tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc hơn cho hoạt động hòa giải ở cơ sở.

2.1. Quá trình Hình thành và Phát triển của Pháp luật về Hòa giải ở Cơ sở

Pháp luật về hòa giải ở cơ sở đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển đáng kể. Từ năm 1992, hoạt động hòa giải đã dần được khôi phục và củng cố. Pháp lệnh về tổ chức và hoạt động hòa giải ở cơ sở năm 1998 là cột mốc quan trọng, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác này. Để cụ thể hóa Pháp lệnh, Chính phủ đã ban hành Nghị định 160/1999/NĐ-CP và sau đó là Nghị định 62/2003/NĐ-CP, cùng với các thông tư liên tịch, quy định chi tiết về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức quản lý nhà nước đối với công tác hòa giải. Các văn bản này đã góp phần định hình cơ chế vận hành của tổ chức hòa giải, nhưng đồng thời cũng bộc lộ những điểm chưa đồng bộ, chưa kịp thời giải quyết các vấn đề mới phát sinh, đặc biệt là khi xã hội ngày càng phát triển và phức tạp hơn.

2.2. Những Hạn chế và Vướng mắc trong Tổ chức Hoạt động Hòa giải Hiện nay

Theo phân tích của luận văn, công tác hòa giải ở cơ sở vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề lớn nhất là thiếu mô hình thống nhất về tổ chức hòa giải, dẫn đến sự ảnh hưởng về chất lượng và hiệu quả hoạt động. Trình độ của đội ngũ cán bộ hòa giải, phần lớn chưa được bồi dưỡng kiến thức pháp luật đầy đủ, là một điểm yếu cần khắc phục. Ngoài ra, pháp luật còn chưa đồng bộ, thiếu thống nhất, và chưa giải quyết dứt điểm các vấn đề mới phát sinh trong quá trình tổ chức hoạt động. Vấn đề đầu tư nguồn lực, bao gồm cả tài chính và cơ sở vật chất, cho hoạt động hòa giải cũng là một thách thức lớn. Những vướng mắc này đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ để hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực cho đội ngũ làm công tác hòa giải.

III. Giải pháp Trọng tâm nhằm Hoàn thiện Pháp luật về Tổ chức Hòa giải ở Cơ sở

Để pháp luật tổ chức hòa giải ở cơ sở và hoàn thiện một cách toàn diện, cần có những phương hướng và giải pháp chiến lược, đồng bộ. Mục tiêu là đảm bảo tính hài hòa giữa các lợi ích, tăng cường sự đồng thuận trong xã hội và đáp ứng yêu cầu của quá trình đổi mới hệ thống chính trị, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nghiên cứu năm 2007 đã đề xuất một loạt giải pháp quan trọng, từ việc sớm ban hành Luật về tổ chức và hoạt động hòa giải đến việc củng cố cơ sở vật chất và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ. Việc hoàn thiện pháp luật hòa giải không chỉ là thay đổi các điều khoản mà còn là xây dựng một nền tảng vững chắc, phù hợp với sự phát triển của xã hội dân sự định hướng xã hội chủ nghĩa. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội trong công tác quản lý và hỗ trợ hoạt động hòa giải ở cơ sở.

3.1. Các Phương hướng Chiến lược để Hoàn thiện Pháp luật về Hòa giải

Việc hoàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sở cần được tiến hành phù hợp với chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, theo tinh thần Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24 tháng 5 năm 2005 của Bộ Chính trị. Phương hướng chủ yếu bao gồm việc đảm bảo pháp luật hòa giải đáp ứng yêu cầu đổi mới hệ thống chính trị, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát huy dân chủ. Ngoài ra, pháp luật phải theo hướng phù hợp với việc kiện toàn các thiết chế xã hội tự nguyện trong điều kiện xây dựng và củng cố xã hội dân sự định hướng xã hội chủ nghĩa. Những phương hướng này là kim chỉ nam để định hình các sửa đổi, bổ sung, nhằm tạo ra một hệ thống pháp luật tổ chức hòa giải có tính liên kết, đồng bộ và hiệu quả cao, thực sự phản ánh nguyện vọng và nhu cầu của cộng đồng.

3.2. Đề xuất Các Giải pháp Cụ thể Nâng cao Hiệu quả Tổ chức Hòa giải

Để đạt được mục tiêu hoàn thiện pháp luật hòa giải, nhiều giải pháp cụ thể đã được đề xuất. Đầu tiên là việc sớm ban hành Luật về tổ chức và hoạt động hòa giải ở cơ sở, thay thế Pháp lệnh 1998, để nâng cao giá trị pháp lý và tính ổn định. Thứ hai, cần tiếp tục đảm bảo cơ sở vật chất cần thiết cho hoạt động hòa giải. Thứ ba, việc hoàn thiện các quy định về sự quản lý của Nhà nước và sự phối hợp của các tổ chức chính trị - xã hội trong công tác hòa giải là thiết yếu. Cuối cùng, nâng cao việc tuyên truyền pháp luật về vai trò của hòa giải trong cộng đồng để người dân hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Những giải pháp này tập trung vào việc củng cố cả nền tảng pháp lý và năng lực thực thi để tổ chức hòa giải ngày càng chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

IV. Nâng cao Hiệu quả Hòa giải ở Cơ sở Từ Pháp luật đến Thực tiễn

Việc chuyển đổi từ các quy định pháp luật tổ chức hòa giải ở cơ sở và hoàn thiện thành hiệu quả thực tiễn đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, tập trung vào cả yếu tố con người và cơ sở hạ tầng. Mặc dù các văn bản pháp lý đã tạo khung, nhưng chất lượng hoạt động của tổ hòa giải phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của các hòa giải viên và sự hỗ trợ từ cộng đồng, cũng như các cấp chính quyền. Việc đầu tư vào công tác bồi dưỡng nghiệp vụ và đảm bảo nguồn lực tài chính là những yếu tố cốt lõi để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp nhỏ tại cộng đồng. Đồng thời, sự quản lý của Nhà nước cần chặt chẽ và có sự phối hợp đồng bộ với các tổ chức chính trị - xã hội để tạo ra một môi trường thuận lợi cho hoạt động hòa giải phát triển bền vững.

4.1. Tăng cường Năng lực Đội ngũ Cán bộ và Cơ sở Vật chất cho Công tác Hòa giải

Chất lượng của hoạt động hòa giải ở cơ sở phụ thuộc rất lớn vào trình độ và nghiệp vụ của đội ngũ hòa giải viên. Do đó, việc bồi dưỡng, tập huấn nghiệp vụ hòa giải là cực kỳ cần thiết. Cán bộ hòa giải cần được trang bị kiến thức pháp luật vững chắc, kỹ năng lắng nghe, phân tích và thuyết phục. Bên cạnh đó, việc đảm bảo cơ sở vật chất cần thiết cho hoạt động hòa giải, bao gồm địa điểm, tài liệu và các phương tiện hỗ trợ, cũng đóng vai trò quan trọng. Thể chế tài chính cần được hoàn thiện để cung cấp nguồn kinh phí ổn định, khuyến khích các hòa giải viên tham gia và duy trì hoạt động một cách hiệu quả, tránh những vướng mắc do thiếu nguồn lực, như đã được đề cập trong nghiên cứu năm 2007.

4.2. Phát huy Vai trò của Nhà nước và Các Tổ chức Xã hội trong Quản lý Hòa giải

Để pháp luật tổ chức hòa giải thực sự đi vào đời sống, vai trò quản lý của Nhà nước và sự phối hợp của các tổ chức chính trị - xã hội là không thể thiếu. Nhà nước cần hoàn thiện các quy định về quản lý, giám sát và hỗ trợ công tác hòa giải, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả. Các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên cần tích cực tham gia vào việc tuyên truyền, vận động và hỗ trợ các tổ hòa giải hoạt động. Việc này không chỉ giúp nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của hòa giải mà còn tạo ra một mạng lưới hỗ trợ rộng khắp, giúp các tranh chấp được giải quyết một cách công bằng và kịp thời, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.

V. Hướng tới Tương lai của Pháp luật Hòa giải ở Cơ sở Kiến tạo Xã hội Công bằng

Tương lai của pháp luật tổ chức hòa giải ở cơ sở và hoàn thiện gắn liền với tầm nhìn chiến lược về xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật không chỉ là điều chỉnh các quy định mà còn là xây dựng một thiết chế vững mạnh, có khả năng thích ứng với những thay đổi của xã hội. Theo định hướng của Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, hoạt động hòa giải sẽ tiếp tục được củng cố để đáp ứng yêu cầu của đổi mới hệ thống chính trị và phát huy dân chủ ở cơ sở. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền và sự tham gia tích cực của cộng đồng, biến hòa giải trở thành một trụ cột vững chắc trong việc giải quyết các mâu thuẫn ngay tại nguồn, góp phần tạo nên một xã hội ổn định và phát triển bền vững.

5.1. Tầm nhìn Dài hạn cho Công tác Hòa giải trong Bối cảnh Hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển không ngừng của xã hội, hòa giải ở cơ sở cần có một tầm nhìn dài hạn. Pháp luật cần được hoàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sở để phù hợp với việc kiện toàn các thiết chế xã hội tự nguyện, củng cố xã hội dân sự định hướng xã hội chủ nghĩa. Tầm nhìn này không chỉ tập trung vào việc giải quyết các tranh chấp truyền thống mà còn mở rộng sang các loại hình mâu thuẫn mới phát sinh do quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, và hội nhập. Việc xây dựng một hệ thống pháp luật tổ chức hòa giải linh hoạt, hiệu quả sẽ là yếu tố then chốt giúp Việt Nam duy trì sự ổn định xã hội, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

5.2. Khuyến nghị Chính sách để Đảm bảo Tính Bền vững và Đồng bộ của Pháp luật Hòa giải

Để đảm bảo tính bền vững và đồng bộ của pháp luật tổ chức hòa giải ở cơ sở và hoàn thiện, cần có những khuyến nghị chính sách cụ thể. Sớm ban hành Luật về hòa giải sẽ tạo cơ sở pháp lý cao hơn, khắc phục những hạn chế của Pháp lệnh hiện hành (theo quan điểm của nghiên cứu năm 2007). Bên cạnh đó, cần nghiên cứu xây dựng mô hình tổ chức hòa giải thống nhất, phù hợp với đặc thù của từng địa phương nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc chung. Chính sách tài chính và cơ chế hỗ trợ đào tạo cần được cải thiện để thu hút và giữ chân đội ngũ hòa giải viên có năng lực. Cuối cùng, việc tăng cường công tác nghiên cứu, đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sở sẽ cung cấp cơ sở khoa học để liên tục cải tiến và hoàn thiện, hướng tới một hệ thống hòa giải công bằng, hiệu quả và được cộng đồng tin cậy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sở và phương hướng hoàn thiện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: hòa giãi ở cư sở và sự điều chỉnh cửa pháp luật đối với Lê chức hoạt động hòa giải ở cơ sở 11 Sự cần thiết giải quyết các tranh chấp, xích mích nhỏ trong công đẳng bằng hỏa giải Khai niệm hòa giải ở cơ sở 10 1. Đặc diễm hòa giải ở cơ sở 1. Vai trò của hòa giải ở cơ sở và nhu cầu diễu chỉnh bằng 21 pháp luật đối với hòa giải ở cơ sở 1.1 Vai trỏ của hỏa giải ở cơ sở 21 1. Hỏa giải góp phần giải quyết ngay, kịp thời, có hiệu quả các vi phạm, xích mích, tranh chấp nhỏ trong nhân dân, tiết 21 kiêm thời gian, chỉ phí, sông sức của nhân dân cũng như của Nhà nước Ilda giải góp phần khôi phục, duy tri, cing cố sự đoàn kết 32 trong nội bộ nhân dân, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội 1213 Ilda gidi gép phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật 22 của nhân dẫn.4, Hòa giải gop phần duy trỉ và phát huy đạo lý tuyển thống 23 tất dep, thuần phong mỹ tục của dân tộc, thực hiện cuộc vận động toàn đân doàn kết xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư 1992, tổ chức vả hoạt động hòa giải đã từng bước được khôi phục, củng cỗ và phát triển.

Ngày 25 tháng 11 năm 1998, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã ban hành Pháp lệnh về tỗ chức và hoạt động hỏa giải ở cơ sở. Đây là văn bản pháp lý có hiệu lực cao nhất từ trước đến nay về hòa giải ở cơ sở, đánh đầu một bước phát triển mới của công tác hòa giải trong quá trình đổi mới hệ thống chính trị và phát huy dân chủ ở cơ sở. Đề thực hiện Pháp lệnh, ngày 18 tháng 10 năm 1999, Chinh phú dã ban hành Nghị định 160/1999/NĐ-CP quy dịnh chi tiết một số điều của Pháp lệnh về tổ chức và hoạt động hòa giấi ở cơ sở, tiếp đó, Nghị định số 62/2003/NĐ-CP ngày 06 tháng 6 năm 2003 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền han và cơ cấu tổ chức của Dộ Tư pháp (thay thé Nghị định 38/CP ngày 04 tháng 6 năm 1993) và Thông tư liên tịch số /2005/TTLT-BTP-BNV ngày 05 tháng 5 năm 2005 của Bộ Tư pháp, Bộ Nội vụ hướng dẫn về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức các cơ quan chuyên môn piúp Ủy ban nhân dân quân lý nhả nước về công tác tư pháp ở địa phương (thay thế Thông tư liên bộ số 12/TTLĐ ngày 26 tháng 7 nắm 1993) đều có quy định về việc quản lý nhà nước đổi với công tác hỏa giải ở cơ SỞ. Xây dựng Nhà nước pháp quyền dòi hỗi cao hon tinh tự quản của người dân trong quản lý nhà nước, trong đó có e giải quyết tranh chấp nhỏ, tạo n định và trật tự xã hội mà không cần Nhà nước gan thiệp vào.

Đó là vẫn để có tính quy luật của sự chuyển đổi vai trò của Nhà nước trong thế giới hiện đại. Bên canh những kết quả đạt dược, công tác hỏa giải ở cơ sở trong những năm qua cũng dã bộc lộ những hạn chế như chưa có mê hình thống nhất về tổ chức hòa giải ở cơ sở, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của Tổ hòa giải trong điều kiện hiện nay, về trình độ của đội ngũ cán bộ làm công tác hòa giải, phần lớn tổ viên Tổ hỏa giải chưa được bồi dưỡng kiến thức pháp phải dáp ứng được yêu cầu củng cố trật tự xã hội, giáo duc đạo đức kết hợp giáo dục pháp luật và những quy ước tiễn bộ của cộng đồng 1Ioàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động hỏa giải ở cơ sở 76 phải hướng tới việc bảo đấm hải hỏa giữa các lợi ích, tăng cường sự dỗng thuận trong xã hội Một số giải pháp nhằm hoản thiện pháp luật về tổ chức 77 hoạt động hòa giải ở cơ sở Sớm ban hành Luật về tổ chức và hoạt động hỏa giải ở cơ 77 sở Tiếp tục bảo đâm cơ sở vật chất cần thiết cho hoạt động 83 hòa giải Toàn thiện các quy định về sự quản lý của Nhà nước, sự §4 phổi hợp của các tổ chức chính trị - xã hội trong công tác hỏa giải ð cơ sở Nâng cao việc tuyên truyền pháp luật về vai trỏ của hòa 86 piải trong dời sống xã hội, phát huy dân chủ ở cơ sở. Déi mới công tác bồi dưỡng kiến thức pháp luật và nghiệp 86 vụ hỏa giải cho t vién Té hoa pid kélluan 89 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHAO 91 phụ lục 97 phải đưa ra tỏa án xét xử. Dễ trăm lần không dân cũng chịu - Khó vạn lần din liệu cũng xong như Chủ tịch Hồ Chỉ Minh đã tùng nói.

'Lai Hội nghĩ tập huấn tư pháp toàn quốc năm 1950 ở Việt Bắc, Hỗ Chủ tịch đã nói: "Xét xử đứng là tt nhưng nếu không phải xét xử thì càng tốt hơn". THöa giải ở cơ sở là phong trào có sự tham gia của cả hệ thống chính trị ở cơ sở: cấp ủy đáng, chính quyền, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Hội Nông dân, TIội Liên hiệp Phụ nữ, lội Cựu chiến binh, Đoàn thanh niên cộng sản IIŠ Chí Minh., qua đó xây đựng được một cộng đồng dân cư mà vai trò tự quần của người dân được tăng cường, thực hiện được việc xã hội hóa hoạt động giải quyết tranh chấp, xử lý vi phạm pháp luật. Dây là một xu hướng phát triển khách quan của xã hôi, theo đó Nhà nước có thể từng bước giao cho nhân đân tự quản những gì họ có thể tự quản được. Dó chính là biểu hiện của một xã hội dân sự trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mà chúng ta đang nghiên cửu để khẳng định nó trong quá trình đổi mới, trong đó có đổi mới việc điều hành, quản lý đất nước và xã hội.

Hoa giải đã từng có trong lịch sử làng xã Việt Nam, gắn hồn với quá trình dựng nước và giữ nước của dân lộc la Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 (mai doạn 1945 - 1981), chế định hỏa giải dược ghi nhận trong các văn bán pháp luật quy định hệ thống tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn cũa ngành tư pháp, chế dịnh nảy hình thành cùng với sự hình thành và phát triển của cáo cơ quan tư pháp. Nhiệm vụ hỏa giải lúc dầu dược giao cho Ban Tư tháp xã sau đó được giao cho tổ chức xã hội, đó là Tế hòa giải - một tổ chức mang tính chất tự quản, dân chủ trực tiếp của nhân dân. Trong giai đoạn từ năm 1982 đến năm 1992, tổ chức và hoạt động hòa giải đã phát triển mạnh mẽ, tuy nhiên dững trải qua nhiễu thăng trâm, tổ chức và hoạt động hòa giải ở nhiều nơi bị giảm sút, gần như Lan rã, hoạt động không hiệu quả. Từ năm phải dáp ứng được yêu cầu củng cố trật tự xã hội, giáo duc đạo đức kết hợp giáo dục pháp luật và những quy ước tiễn bộ của cộng đồng 1Ioàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động hỏa giải ở cơ sở 76 phải hướng tới việc bảo đấm hải hỏa giữa các lợi ích, tăng cường sự dỗng thuận trong xã hội Một số giải pháp nhằm hoản thiện pháp luật về tổ chức 77 hoạt động hòa giải ở cơ sở Sớm ban hành Luật về tổ chức và hoạt động hỏa giải ở cơ 77 sở Tiếp tục bảo đâm cơ sở vật chất cần thiết cho hoạt động 83 hòa giải Toàn thiện các quy định về sự quản lý của Nhà nước, sự §4 phổi hợp của các tổ chức chính trị - xã hội trong công tác hỏa giải ð cơ sở Nâng cao việc tuyên truyền pháp luật về vai trỏ của hòa 86 piải trong dời sống xã hội, phát huy dân chủ ở cơ sở.

Déi mới công tác bồi dưỡng kiến thức pháp luật và nghiệp 86 vụ hỏa giải cho t vién Té hoa pid kélluan 89 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHAO 91 phụ lục 97 "thực tiễn áp dụng pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải 5 ở cơ sở 'tễ chức hỏa giải ở cơ sở 35 kg a BOi đưỡng, tập huấn nghiệp vụ hòa giải 65 N N 1 Thể chế tài chính cho hoạt động hòa giải 66 tò ko w Những vướng mắc về tổ chức hoạt động hỏa giải ở cơ sở 67 Pháp luật chưa đồng bộ, thiểu thống nhất 67 Những vẫn để mới phát sinh về tổ chức hỏa giải chưa được 68 giải quyết dứt điểm Đầu tư nguồn lực 69 Chương 3: phương hướng và giải phúp boàu thiện pháp luật vÊ tổ 72 chức hoạt động hòa giải ở cơ sở: 31 Những phương hướng chủ yếu hoàn thiện pháp luật về tô 72 chức hoạt động hòa giải ở cơ sở Hoàn thiện pháp luật về tế chức hoạt động hòa giải ở cơ sở phải được tiên hành trong sự phủ hợp với các biện pháp thực thi chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thẳng pháp 72 luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 theo tinh thần Nghị Quyết số 48-NQ/TW ngày 24 tháng 5 năm 2005 của Bộ Chính trị Hoàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sử 72 phải đếp ứng yêu cầu đổi mới hệ thông chính trị, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vả phát huy dân chủ. Hoàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sử 74 phải theo hương phủ hợp với việc kiện toàn các thiết chế xã hội tự nguyện trong điều kiện xây dựng và củng cỗ xã hội dân sự định hướng xã hội chủ nghĩa Toàn thiện pháp luật về tổ chức hoạt động hòa giải ở cơ sở a ~ 1.22 Nhu câu điều chỉnh bằng pháp luật đối với hòa giái ở cơ sở 23 13. Nguyên tắc, phạm vị hỏa giải ở cơ sở 25 Nguyên tắc hòa giải ở cơ sở 25 1311 Phủ hợp với dường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, đạo đức xã hội vả phong tục, tập quán tốt đẹp 25 của nhân dân 1. Tôn trọng sự tự nguyện của các bên; không bắt buộc, áp 26 đặt các bên tranh chấp phải tiến hành hòa giải 13.3 Khách quan, công mình, có lý, có tình; giữ bí mật thông tin đời tư của các bên tranh chấp, tôn trọng quyền, lợi ích hợp 27 pháp của người khác; không xâm phạm lợi ích của Nhà nước, lợi Ích công cộng Kip thời, chủ động, kiên trì nhằm ngăn chặn vi pham pháp luật, hạn chế những hậu quả xấu khác có thế xảy ra và đạt 28 được kết quả hỏa giải 143.2 Phạm vi hòa giải ở cơ sở 30 13.

Những vụ, việc được tiên hành hỏa giải 30 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ