Luận văn: Thực tiễn áp dụng pháp luật thế chấp tài sản hình thành trong tương lai

Luận văn thạc sỹ phân tích thực tiễn pháp luật thế chấp tài sản hình thành trong tương lai, chỉ ra bất cập và đề xuất kiến nghị hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá pháp luật thế chấp TSHTTTL Nền tảng và vai trò

Pháp luật về thế chấp tài sản hình thành trong tương lai (TSHTTTL) đóng vai trò then chốt trong việc khơi thông dòng vốn tín dụng cho nền kinh tế. Đây là một biện pháp bảo đảm linh hoạt, cho phép các cá nhân và tổ chức tiếp cận nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng ngay cả khi chưa sở hữu tài sản hữu hình tại thời điểm vay. Về bản chất, thế chấp tài sản này là sự thỏa thuận mà bên thế chấp dùng một tài sản sẽ thuộc sở hữu của mình trong tương lai để bảo đảm cho một nghĩa vụ dân sự. Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, tài sản hình thành trong tương lai bao gồm tài sản chưa hình thành và tài sản đã hình thành nhưng chủ thể xác lập quyền sở hữu sau thời điểm giao dịch được xác lập. Giao dịch này không chỉ tạo điều kiện cho người dân mua sắm, đầu tư (ví dụ như mua nhà ở hình thành trong tương lai) mà còn là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả cho các ngân hàng nhận thế chấp. Khi một hợp đồng thế chấp được ký kết hợp lệ, nó tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc để ngân hàng có thể tiến hành xử lý tài sản thế chấp trong trường hợp bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ, từ đó bảo vệ nguồn vốn và đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống.

1.1. Định nghĩa tài sản hình thành trong tương lai theo BLDS 2015

Theo Khoản 2, Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản hình thành trong tương lai được định nghĩa gồm hai loại chính. Thứ nhất là tài sản chưa hình thành, ví dụ như một công trình xây dựng đang trong giai đoạn thiết kế, một chiếc tàu đang được đóng. Thứ hai là tài sản đã hình thành về mặt vật lý nhưng chủ thể chỉ xác lập quyền sở hữu sau thời điểm giao kết giao dịch, ví dụ như một chiếc ô tô đã xuất xưởng nhưng người mua chỉ đứng tên trên giấy đăng ký sau khi hoàn tất thanh toán. Đặc điểm cốt lõi của loại tài sản này là tính "chưa có thực" về mặt pháp lý tại thời điểm xác lập giao dịch bảo đảm, nhưng có cơ sở chắc chắn sẽ thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp trong tương lai. Sự ra đời của quy định này đã mở rộng đáng kể phạm vi tài sản có thể dùng làm bảo đảm, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội.

1.2. Vai trò của biện pháp bảo đảm đối với tổ chức tín dụng

Biện pháp bảo đảm bằng thế chấp TSHTTTL có ý nghĩa sống còn đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng. Nó là công cụ phòng ngừa rủi ro pháp lý và rủi ro tín dụng hàng đầu. Khi nhận thế chấp, ngân hàng có cơ sở để thu hồi nợ thông qua việc xử lý tài sản thế chấp nếu bên vay vi phạm nghĩa vụ. Điều này giúp giảm thiểu tổn thất, bảo toàn vốn và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định. Hơn nữa, việc chấp nhận TSHTTTL làm tài sản bảo đảm giúp ngân hàng mở rộng danh mục khách hàng, kích cầu tín dụng cho các lĩnh vực quan trọng như bất động sản (nhà ở hình thành trong tương lai), sản xuất kinh doanh (dây chuyền máy móc, hàng hóa). Qua đó, thế chấp TSHTTTL không chỉ bảo vệ lợi ích của ngân hàng mà còn góp phần thúc đẩy lưu thông tiền tệ và tăng trưởng kinh tế.

II. Vạch trần 3 bất cập lớn trong luật thế chấp TSHTTTL hiện nay

Mặc dù có vai trò quan trọng, thực tiễn áp dụng pháp luật về thế chấp TSHTTTL vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và vướng mắc thực tiễn nghiêm trọng. Những khoảng trống và sự thiếu thống nhất trong hệ thống pháp luật đang tạo ra rủi ro pháp lý không nhỏ cho cả bên thế chấp và các tổ chức tín dụng. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ việc các quy định về TSHTTTL còn nằm rải rác trong nhiều văn bản luật khác nhau như Bộ luật Dân sự 2015, Luật Nhà ở, Luật Đất đai, và Luật Kinh doanh bất động sản mà thiếu sự đồng bộ. Sự chồng chéo này dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau, gây khó khăn cho các cơ quan chức năng như phòng công chứng, văn phòng đăng ký đất đai. Hậu quả trực tiếp là quy trình xác lập và thực thi hợp đồng thế chấp trở nên phức tạp, tốn kém thời gian và chi phí, thậm chí có thể dẫn đến tranh chấp hợp đồng thế chấp không đáng có, làm giảm hiệu quả của công cụ tài chính quan trọng này.

2.1. Vướng mắc thực tiễn trong công chứng hợp đồng thế chấp

Một trong những vướng mắc thực tiễn điển hình là thủ tục công chứng hợp đồng. Luật Công chứng yêu cầu giao dịch phải có thật và bên yêu cầu phải chứng minh được quyền sở hữu đối với tài sản. Tuy nhiên, với tài sản hình thành trong tương lai, bên thế chấp không thể cung cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu tại thời điểm ký kết. Điều này tạo ra mâu thuẫn pháp lý khiến nhiều tổ chức công chứng từ chối thực hiện, vì lo ngại vi phạm nguyên tắc. Thực tế này buộc các ngân hàng nhận thế chấp phải áp dụng các biện pháp tình thế như ký hợp đồng chờ, tiềm ẩn nguy cơ hợp đồng bị vô hiệu, gây thiệt hại cho các bên liên quan.

2.2. Khó khăn khi đăng ký giao dịch bảo đảm cho tài sản

Tương tự như công chứng, việc đăng ký giao dịch bảo đảm cũng gặp nhiều trở ngại. Nghị định 102/2017/NĐ-CP cho phép cơ quan đăng ký từ chối nếu thông tin trong hồ sơ không phù hợp. Do TSHTTTL chưa có thông số kỹ thuật hoặc giấy tờ pháp lý cuối cùng, việc mô tả tài sản một cách chính xác để đăng ký là rất khó khăn. Sự thiếu rõ ràng này không chỉ làm chậm quá trình giải ngân vốn của tổ chức tín dụng mà còn ảnh hưởng đến hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Nếu không được đăng ký hợp lệ, quyền ưu tiên thanh toán của ngân hàng khi xử lý tài sản thế chấp sẽ không được đảm bảo, dẫn đến nguy cơ mất trắng khoản vay khi có tranh chấp xảy ra.

2.3. Rủi ro pháp lý từ sự thiếu thống nhất giữa các luật chuyên ngành

Sự thiếu nhất quán giữa Bộ luật Dân sự 2015, Luật Nhà ởLuật Kinh doanh bất động sản là một nguồn cơn gây ra rủi ro pháp lý lớn. Ví dụ, BLDS 2015 định nghĩa TSHTTTL bao gồm cả tài sản đã hình thành nhưng xác lập quyền sở hữu sau. Trong khi đó, Luật Nhà ở lại xem nhà ở đã xây xong nhưng chưa có giấy chứng nhận là nhà ở có sẵn. Sự khác biệt này gây lúng túng trong việc xác định đúng bản chất tài sản, từ đó áp dụng sai quy trình thế chấp và đăng ký. Đặc biệt, quy định về việc TSHTTTL không bao gồm quyền sử dụng đất trong một số văn bản gây khó khăn cho việc thế chấp các dự án bất động sản, vốn là loại tài sản có giá trị lớn và phổ biến nhất.

III. Top giải pháp hoàn thiện pháp luật về điều kiện thế chấp TSHTTTL

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, việc hoàn thiện pháp luật về thế chấp TSHTTTL là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc làm rõ các khái niệm, thống nhất quy định và xây dựng một cơ chế vận hành trơn tru, an toàn cho tất cả các bên. Trước hết, cần có một định nghĩa pháp lý thống nhất và rõ ràng về tài sản hình thành trong tương lai trong tất cả các văn bản luật liên quan. Định nghĩa này cần bao quát được các loại tài sản đa dạng từ bất động sản, động sản đến các quyền tài sản. Tiếp theo, cần xây dựng các quy định cụ thể về điều kiện của tài sản được phép thế chấp. Tài sản đó phải có căn cứ chắc chắn sẽ hình thành và thuộc sở hữu của bên thế chấp, đồng thời phải xác định được tương đối về đặc điểm, giá trị. Việc ban hành một nghị định hướng dẫn thi hành riêng cho giao dịch bảo đảm bằng TSHTTTL sẽ là một bước đi quan trọng, giúp hệ thống hóa các quy định và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc áp dụng trên thực tế.

3.1. Kiến nghị sửa đổi điều kiện đối với tài sản thế chấp

Cần hoàn thiện pháp luật theo hướng không yêu cầu tài sản thế chấp phải thuộc sở hữu của bên thế chấp tại thời điểm giao kết. Thay vào đó, chỉ cần có bằng chứng xác thực rằng tài sản đó chắc chắn sẽ hình thành và quyền sở hữu sẽ được xác lập cho bên thế chấp trước hoặc tại thời điểm xử lý tài sản thế chấp. Các bằng chứng này có thể là hợp đồng mua bán đã có hiệu lực, giấy phép xây dựng, biên lai nộp thuế... Quy định này sẽ tháo gỡ nút thắt lớn nhất trong khâu công chứng hợp đồng, giúp giao dịch được thực hiện một cách chính danh và minh bạch, giảm thiểu các hoạt động lách luật đầy rủi ro.

3.2. Phương pháp mô tả tài sản để giảm tranh chấp hợp đồng thế chấp

Pháp luật cần quy định các yếu tố tối thiểu phải có khi mô tả TSHTTTL trong hợp đồng thế chấp và hồ sơ đăng ký giao dịch bảo đảm. Thay vì yêu cầu các thông tin chi tiết chỉ có sau khi tài sản hoàn thành, quy định nên tập trung vào các thông tin định danh cơ bản cho phép xác định được tài sản trong tương lai. Ví dụ, đối với nhà ở hình thành trong tương lai, cần mô tả rõ địa chỉ lô đất, số hiệu căn hộ theo thiết kế, diện tích dự kiến. Đối với động sản như ô tô, có thể dựa trên số khung, số máy. Một quy chuẩn rõ ràng về mô tả tài sản sẽ giúp cơ quan đăng ký dễ dàng thực hiện nghiệp vụ và hạn chế tối đa tranh chấp hợp đồng thế chấp phát sinh từ việc tài sản không xác định được.

IV. Cách tối ưu hóa thủ tục và việc xử lý tài sản thế chấp

Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định về điều kiện, việc tối ưu hóa trình tự, thủ tục và cơ chế xử lý tài sản thế chấp cũng là yếu tố sống còn để nâng cao hiệu quả của biện pháp bảo đảm này. Cần có một cơ chế đặc thù, linh hoạt hơn cho việc công chứng và đăng ký các giao dịch liên quan đến TSHTTTL. Pháp luật nên xem đây là một trường hợp ngoại lệ, không áp dụng cứng nhắc các yêu cầu về giấy tờ chứng minh quyền sở hữu như đối với tài sản hiện hữu. Đồng thời, các quy định về xử lý tài sản thế chấp cần được cụ thể hóa, đặc biệt là các phương thức xử lý ngoài tòa án. Điều này giúp các tổ chức tín dụng thu hồi nợ nhanh chóng, hiệu quả, giảm thiểu chi phí và thời gian theo đuổi các vụ kiện kéo dài. Việc hoàn thiện pháp luật ở khâu này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý an toàn, khuyến khích các ngân hàng mạnh dạn hơn trong việc cấp tín dụng bằng thế chấp TSHTTTL.

4.1. Cải cách thủ tục công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm

Cần ban hành một thông tư liên tịch hoặc nghị định hướng dẫn thi hành quy định rõ quy trình đặc thù cho việc công chứng hợp đồngđăng ký giao dịch bảo đảm đối với TSHTTTL. Theo đó, hồ sơ chỉ cần bao gồm các giấy tờ chứng minh cơ sở hình thành tài sản trong tương lai (hợp đồng mua bán, giấy phép...). Sau khi tài sản đã hình thành và có giấy tờ sở hữu, các bên sẽ thực hiện thủ tục đăng ký bổ sung. Quy trình hai bước này vừa đảm bảo tính pháp lý của giao dịch ngay từ đầu, vừa cập nhật đầy đủ thông tin khi tài sản hoàn thiện. Ngoài ra, cần quy định việc đăng ký giao dịch bảo đảm là thủ tục bắt buộc để phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba, nhằm bảo vệ tuyệt đối quyền lợi của ngân hàng nhận thế chấp.

4.2. Hoàn thiện quy định về phương thức xử lý tài sản thế chấp

Các phương thức xử lý tài sản thế chấp cần được quy định chi tiết hơn, đặc biệt là phương thức ngân hàng tự bán hoặc nhận chính tài sản để gán nợ. Cần có quy định về nguyên tắc định giá tài sản một cách khách quan, công bằng để bảo vệ quyền lợi của bên thế chấp, tránh tình trạng tổ chức tín dụng lạm quyền, định giá thấp gây thiệt hại. Đối với tài sản là nhà ở hình thành trong tương lai, cần có cơ chế cho phép ngân hàng chuyển nhượng hợp đồng mua bán nhà ở cho bên thứ ba một cách thuận lợi khi xử lý nợ. Việc làm rõ các quy trình này sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý nợ xấu, tăng tính thanh khoản cho tài sản bảo đảm và giảm gánh nặng cho hệ thống tòa án và cơ quan thi hành án.

V. Thực tiễn xử lý tài sản và các tranh chấp hợp đồng thế chấp

Thực tiễn xử lý tài sản thế chấp là TSHTTTL tại Việt Nam đang đối mặt với vô vàn thách thức, phần lớn xuất phát từ những vướng mắc thực tiễn trong khung pháp lý. Khi bên vay không trả được nợ, hành trình thu hồi tài sản của các tổ chức tín dụng thường rất gian nan. Một trong những tranh chấp hợp đồng thế chấp phổ biến nhất là việc bên thế chấp không hợp tác bàn giao tài sản. Do tài sản vẫn do bên thế chấp chiếm hữu, việc thu giữ gặp nhiều khó khăn nếu không có sự tự nguyện. Ngân hàng không có quyền cưỡng chế, trong khi việc khởi kiện ra tòa án lại tốn nhiều thời gian và chi phí. Bên cạnh đó, việc định giá tài sản khi xử lý cũng là một vấn đề gây tranh cãi. Giá trị tài sản tại thời điểm xử lý thường thấp hơn nhiều so với khi thẩm định cho vay, dẫn đến việc thu hồi nợ không đủ, gây thiệt hại cho cả ngân hàng nhận thế chấp và áp lực cho bên vay. Những rủi ro pháp lý này làm giảm sức hấp dẫn của biện pháp bảo đảm bằng TSHTTTL.

5.1. Phân tích nguyên nhân gây ra tranh chấp hợp đồng thế chấp

Nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp hợp đồng thế chấp là sự thiếu rõ ràng trong các thỏa thuận và quy định pháp luật. Nhiều hợp đồng thế chấp mô tả tài sản chung chung, không đủ chi tiết để xác định khi có vấn đề. Thêm vào đó, sự thiếu hợp tác của bên thế chấp khi vi phạm nghĩa vụ, cố tình trì hoãn, không bàn giao tài sản là một thực tế phổ biến. Các vụ việc thường phải đưa ra tòa án giải quyết, nhưng quá trình tố tụng kéo dài khiến giá trị tài sản ngày càng sụt giảm, đặc biệt với các tài sản như ô tô, máy móc. Hơn nữa, xung đột về quyền ưu tiên thanh toán khi tài sản được bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ cũng là một nguồn cơn tranh chấp phức tạp, đòi hỏi pháp luật phải có quy định phân định rõ ràng hơn.

5.2. Hậu quả của rủi ro pháp lý đối với ngân hàng và nền kinh tế

Rủi ro pháp lý trong thế chấp TSHTTTL gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Đối với ngân hàng nhận thế chấp, đó là nguy cơ nợ xấu gia tăng, chi phí xử lý nợ lớn và khả năng thu hồi vốn thấp. Điều này khiến các ngân hàng trở nên thận trọng hơn, siết chặt điều kiện cho vay và làm giảm khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và người dân. Đối với nền kinh tế, dòng vốn tín dụng bị tắc nghẽn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, làm chậm tiến độ các dự án và ảnh hưởng đến thị trường. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là bảo vệ các chủ thể trong quan hệ tín dụng mà còn là giải pháp thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

04/10/2025
Thực tiễn áp dụng pháp luật thế chấp tài sản hình thành trong tương lai luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Tài sản hình thành trong tương lai là một dạng tài sản đặc biệt, nó không hiện hữu tại thời điểm hiện tại mà nó chỉ hình thành trong khoản thời gian thuộc về tương lai. Nó mang đầy đủ các đặc điểm của một loại tài sản nhưng về mặt hình thái thì tại thời điểm hiện tại thì nó vẫn chưa tồn tại, hay chỉ là có căn cứ, cơ sở để kết luận rằng trong tương 18 Điều 7 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016. 19 Điều 20 Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010. 14 lai tài sản này chắc chắn hình thành.

Bộ luật dân sự năm 2015 và các văn bản luật khác đã tạo nên những sắc diện mới cho giao dịch dân sự nói chung trong đó có giao dịch thế chấp và đặc biệt là thế chấp TSHTTTL được mở rộng về phạm vi cũng như đối tượng của TSHTTTL. Tuy nhiên, các quy định về TSHTTTL còn dựa vào quy định chung về tài sản thông thường khác. Do đó, để đáp ứng được yêu cầu về tính an toàn của nguồn vốn vay và tạo cơ hội cho các cá nhân, tổ chức có thể tiếp cận nguồn vốn tín dụng từ các TCTD nhằm phục vụ nhu cầu phát triển sản xuất, kinh doanh cũng như góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam thì cần có nhiều văn bản hướng dẫn riêng đối với TSHTTTL trong quan hệ thế chấp. 15 CHƯƠNG 2 THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ THẾ CHẤP TÀI SẢN HÌNH THÀNH TRONG TƯƠNG LAI TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.

Thực tiễn áp dụng quy định về điều kiện thế chấp tài sản hình thành trong tương lai tại các ngân hàng thương mại a) Đối với bên thế chấp: Theo Thông tư 39/2016/TT-NHNNvề “Điều kiện vay vốn”20thì bên thế chấp cần đáp ứng: Là pháp nhân có năng lực pháp luật dân sự theo quy định của pháp luật dân sự hoặc là cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật hoặc từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật dân sự; Có mục đích vay vốn hợp pháp tức là nguồn vốn vay sẽ được sử dụng cho những hoạt động mà pháp luật không cấm; Có phương án sử dụng vốn khả thi; Có khả năng tài chính để trả nợ; và Trường hợp khách hàng vay vốn của ngân hàng theo thoả thuận về lãi suất cho vay ngắn hạn, thì khách hàng được ngân hàng đánh giá là có tình hình tài chính minh bạch, lành mạnh. Theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN về “Điều kiện vay vốn” thì so với Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN21, Thông tư 39/2016/TT-NHNN về cơ bản kế thừa quy định về điều kiện vay và có thay đổi là “Bổ sung thêm đối tượng cá nhân được vay vốn là cá nhân từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự”. Và so với Nghị định số 178/1999/NĐ-CP “bắt buộc vốn tự có”22 thì Thông tư 39/2016/ TT- NHNN cũng không quy định mức vốn tự có khi thế chấp tài sản, điều này có thể lý giải đơn giản nhất là vì ngân hàng cũng là một doanh nghiệp hoạt động kinh doanh theo quy định của Luật doanh nghiệp và các quy định đặc trưng của ngành ngân hàng nên quyền cho vay là của ngân hàng, ngân hàng cho vay trên cơ sở phương án kinh doanh khả thi, có lãi, có thể trả nợ thì ngân hàng cho vay nên việc quyết định cho vay hay không là quyền của ngân hàng và ngân hàng chịu trách nhiệm về việc cho vay đó. Tuy nhiên, đối 20 Điều 7 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016.

21 Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001. 22 Điểm d Khoản 1 Điều 15 Nghị định số 178/1999/NĐ-CP ngày 29/12/1999. 16 với tài sản thế chấp là TSHTTTL là một loại tài sản đặc biệt khi cá nhân, tổ chức không có đủ điều kiện và uy tín để vay vốn mà không thể cầm cố, thế chấp tài sản thì thường mới áp dụng hình thức bảo đảm này. Do đó, để gia tăng khả năng thu hồi nợ và giảm rủi ro tín dụng thì cần có quy định riêng về hạn mức cho vay đối với loại tài sản bảo đảm này.

b) Đối với tài sản hình thành trong tương lai dùng để thế chấp: Theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành chỉ riêng đối với TSHTTTL là dự án đầu tư xây dựng nhà ở, nhà ở hình thành trong tương lai được quy định tại Luật nhà ở23 vàThông tư 39/2016/TT-NHNNvề điều kiện thế chấp. Còn đối với các TSHTTTL khác pháp luật chưa quy định riêng mà quy định chung tại BLDS về điều kiện cơ bản của tài sản thế chấp24: Tài sản thế chấp phải thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp. Tức là, chỉ có chủ sở hữu tài sản mới có quyền định đoạt tài sản và bảo đảm việc xử lý tài sản khi có tranh chấp xảy ra. Bởi vì: (i) chỉ có chủ sở hữu mới có quyền bán, chuyển nhượng hoặc đưa tài sản vào tham gia giao dịch dân sự hoặc dùng tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ; (ii) khi xử lý tài sản thế chấp thì nếu tài sản không thuộc sở hữu của bên thế chấp thì sẽ không thể chuyển giao tài sản cho người mua khi không đảm bảo về quyền sở hữu sẽ dẫn đến tranh chấp.

Đối chiếu với quy định trên thì TSHTTTL không đáp ứng được yêu cầu của một tài sản bảo đảm (TSHTTTL là tài sản “chưa có thực”), tức là tại thời điểm giao kết hợp đồng thế chấp tài sản chưa tồn tại hoặc đã tồn tại nhưng chưa có quyền sở hữu của bên thế chấp và khi đó tài sản chưa thuộc quyền định đoạt của bên thế chấp dẫn đến ngân hàng không thể xử lý tài sản được khi có tranh chấp xảy ra25. Trên thực tế, mặc dù không có quy định riêng về thế chấp TSHTTTL chỉ là quy định mở, chung chung khiến cho ngân hàng vốn được pháp luật bảo vệ lại trở thành bên yếu thế khi có tranh chấp xảy ra. 23 Điều 148 Luật nhà ở năm 2014. 24 Điều 295 Bộ luật Dân sự năm 2015.

25 Luật Dương Gia (2015), “Quy định về tài sản hình thành trong tương lai”, xem tại: httDs://luatduonggia.vn/quy-dinh-ve-tai-san-hinh-thanh-trong-tuong-lai/, truy cập ngày 01 tháng 06 năm 2017. 17 c) Mô tả tài sản hình thành trong tương lai dùng để thế chấp: Tài sản thế chấp có thể mô tả chung nhưng phải xác định được và theo Nghị định 163/2006/NĐ-CP thì việc mô tả chung về tài sản bảo đảm không ảnh hưởng đến hiệu lực của giao dịch bảo đảm26. Chính vì thế, giao dịch ảo đảm vẫn có giá trị pháp lý nếu tài sản được mô tả không cụ thể. Tuy nhiên, theo Nghị định 102/2017/NĐ-CP thì Cơ quan đăng ký biện pháp bảo đảm có thể từ chối đăng ký biện pháp bảo đảm khi phát hiện thông tin trong hồ sơ đăng ký không phù hợp với thông tin được lưu trữ tại Cơ quan đăng ký27.

Do đó, mặc dù TSHTTTL không bắt buộc mô tả chi tiết chỉ cần mô tả chung nhưng do TSHTTTL ít nhiều thiếu tính chắc chắn nên để bảo vệ quyền lợi tốt hơn của ngân hàng cần quy định về các yếu tố tối thiểu phải được mô tả về TSHTTTL khi thế chấp so với tài sản khác để làm sao thuận lợi cho việc đăng ký biện pháp bảo đảm được thực hiện vừa đảm bảo cho việc xử lý tài sản thế chấp 28. Chẳng hạn, quyền đòi nợ tương lai, các yếu tố tối thiểu có thể là các yếu tố cho phép xác định quyền đòi nợ như bên có nghĩa vụ trả nợ, địa điểm thanh toán, số nợ hoặc việc xác định số nợ và thời hạn trả nợ (nếu có). Thực tiễn áp dụng quy định về trình tự, thủ tục thế chấp tài sản hình thành trong tương lai tại các ngân hàng thương mại Về trình tự, thủ tục thế chấp TSHTTTL thì chỉ riêng thế chấp dự án đầu tư xây dựng nhà ở, nhà ở hình thành trong tương lai được hướng dẫn theo Thông tư số 26/2015/TT-NHNN29. Còn các loại TSHTTTL khác đều áp dụng theo trình tự, thủ tục thế chấp tài sản thông thường nhưng do đặc điểm riêng của TSHTTTL là tài sản chưa có thực, chưa xác lập quyền sở hữu cho bên thế chấp tại thời điểm ký kết hợp đồng thế chấp nên dẫn đến khó khăn trong trường hợp pháp luật có quy định giao dịch bảo đảm phải được công chứng hoặc chứng thực 30.

Việc công chứng hoặc chứng thực phải có 26 Khoản 2 Điều 10 Nghị định 163/2006/NĐ-CP ngày 29/12/2006. 27 Điểm b Khoản 1 Điều 15 Nghị định 102/2017/NĐ-CP ngày 01/9/2017. 28 Bùi Đức Giang, “Giao dịch bảo đảm có đối tượng là tài sản tương lai”,xem tại: httDs://thongtinDhaDluatdansu.vn/2013/12/22/giao-dịch-bảo-dảm-co-di-tuọng-la-tai-sản-tuong-lai/, truy cập ngày 01 tháng 06 năm 2017. 29 Chương II Thông tư số 26/2015/TT-NHNN ngày 09/12/2015.

30 Khoản 2 Điều 9 Nghị định 163/2006/NĐ-CPngày 29/12/2006. 18 đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản31 là “Bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc bản sao giấy tờ thay thế được pháp luật quy định đối với tài sản mà pháp luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng trong trường hợp hợp đồng, giao dịch liên quan đến tài sản đó” 32. Theo Luật Công chứng thì hợp đồng, giao dịch phải có thật nhưng đối với TSHTTTL tại thời điểm lập hợp đồng thế chấp thì bên thế chấp chưa có đầy đủ giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu tài sản33. Quy định này dẫn đến cách hiểu khác nhau khi áp dụng pháp luật, một số cơ quan công chứng đã từ chối công chứng hoặc chứng thực hợp đồng thế chấp mà tài sản thế chấp là TSHTTTL với lý do tài sản này “chưa có thực”, tức là tại thời điểm công chứng hoặc chứng thực thì mặc dù tài sản chưa hình thành hay đã hình thành về mặt vật lý mà chưa thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp.

Do đó, một số cơ quan công chứng căn cứ vào nội dung này từ chối công chứng hoặc chứng thực đã dẫn đến một số ngân hàng buộc phải từ chối nhận thế chấp, làm ảnh hưởng đến quyền tự do thỏa thuận của các chủ thể trong quan hệ pháp luật, gây thiệt hại cho bên thế chấp khi không tiếp cận được nguồn vốn cũng như ngân hàng không thể hỗ trợ vốn để phát triển sản xuất kinh doanh, tạo ra lợi nhuận cho các chủ thể và phát triển kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ