Luận văn: Pháp luật về nhượng quyền thương mại đồ uống không cồn tại Việt Nam

Luận văn phân tích tổng quan pháp luật về nhượng quyền thương mại đồ uống không cồn tại Việt Nam, nội dung hợp đồng và các kiến nghị hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

72
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật nhượng quyền thương mại đồ uống 2024

Pháp luật nhượng quyền thương mại đồ uống tại Việt Nam là một hệ thống các quy phạm pháp luật phức tạp, được xây dựng dựa trên nền tảng chính là Luật Thương mại 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Hoạt động này, theo Điều 284 của Luật, được định nghĩa là việc bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận quyền tự mình tiến hành mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo một hệ thống kinh doanh đồng bộ. Hệ thống này được gắn liền với các yếu tố sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, tên thương mại, và bí mật kinh doanh. Ngành đồ uống, đặc biệt là đồ uống không cồn, là một trong những lĩnh vực áp dụng mô hình nhượng quyền sôi động nhất. Sự phát triển mạnh mẽ này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hành lang pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của các bên và thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh. Khung pháp lý hiện hành không chỉ điều chỉnh các quan hệ thương mại cơ bản mà còn phải dung hòa với các quy định chuyên ngành, chẳng hạn như pháp luật về an toàn vệ sinh thực phẩm. Do đó, việc nắm vững các quy định từ Nghị định 08/2018/NĐ-CP đến các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn tham gia vào lĩnh vực này, dù ở vai trò bên nhượng quyền hay bên nhận quyền. Việc hiểu rõ các quy định về điều kiện nhượng quyền và thủ tục đăng ký nhượng quyền thương mại giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro pháp lý và xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững.

1.1. Khái niệm và đặc điểm nhượng quyền thương mại đồ uống

Nhượng quyền thương mại đồ uống không cồn là hoạt động thương mại trong đó bên nhượng quyền (chủ thương hiệu) cấp phép cho bên nhận quyền quyền kinh doanh các sản phẩm đồ uống dưới một thương hiệu, công thức và hệ thống kinh doanh thống nhất. Đặc điểm cốt lõi của mô hình này là tính hệ thống và đồng bộ. Bên nhận quyền không chỉ được sử dụng tên tuổi thương hiệu mà còn được chuyển giao toàn bộ quy trình vận hành, từ công thức pha chế, quản lý nhân sự, đến chiến lược marketing. Theo luận văn “Pháp luật về nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực đồ uống không cồn tại Việt Nam” của Huỳnh Thị Thu Hiền, đặc trưng của lĩnh vực này là sự gắn kết chặt chẽ với các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm. Mọi sản phẩm đều phải tuân thủ QCVN 6-2:2010/BYT. Ngoài ra, đối tượng nhượng quyền là các tài sản vô hình như nhãn hiệu, bí mật kinh doanh (công thức pha chế), và mô hình quản lý, đòi hỏi một hợp đồng nhượng quyền thương mại chặt chẽ để bảo vệ các tài sản này.

1.2. Nền tảng pháp lý Luật Thương mại 2005 và các văn bản liên quan

Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động nhượng quyền thương mại đồ uống tại Việt Nam được xây dựng trên các văn bản chính. Nền tảng là Luật Thương mại 2005 (từ Điều 284 đến Điều 291), đây là văn bản đầu tiên chính thức công nhận nhượng quyền là một hoạt động thương mại độc lập. Để chi tiết hóa các quy định này, Chính phủ đã ban hành Nghị định 35/2006/NĐ-CP, sau đó được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 08/2018/NĐ-CP. Nghị định 08/2018/NĐ-CP đã bãi bỏ một số điều kiện kinh doanh, tạo sự thông thoáng hơn cho thị trường. Bên cạnh đó, các luật liên quan khác cũng có vai trò quan trọng, bao gồm Luật Sở hữu trí tuệ (bảo vệ nhãn hiệu, bí mật kinh doanh), Luật An toàn thực phẩm (quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh đồ uống), và Bộ luật Dân sự (điều chỉnh các khía cạnh chung của hợp đồng). Việc áp dụng đồng bộ các văn bản này là cơ sở để giải quyết tranh chấp và đảm bảo hoạt động của hệ thống kinh doanh tuân thủ pháp luật.

II. Top 3 thách thức pháp lý khi nhượng quyền thương mại đồ uống

Mặc dù khung pháp lý đã được hình thành, các doanh nghiệp trong ngành nhượng quyền đồ uống vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là sự chồng chéo và đôi khi thiếu rõ ràng trong các quy định. Ví dụ, điều kiện nhượng quyền đối với bên nhượng quyền được quy định tại Nghị định 08/2018/NĐ-CPhệ thống kinh doanh dự định nhượng quyền phải hoạt động ít nhất 01 năm. Tuy nhiên, tiêu chí “một năm” bị cho là chưa đủ để chứng minh tính hiệu quả và bền vững của một thương hiệu, tiềm ẩn rủi ro cho bên nhận quyền. Thách thức thứ hai liên quan đến thủ tục hành chính. Mặc dù đã được đơn giản hóa, quy trình đăng ký nhượng quyền thương mại đối với thương hiệu nước ngoài tại Bộ Công Thương vẫn còn phức tạp, trong khi hoạt động nhượng quyền trong nước chỉ cần báo cáo tại Sở Công Thương, tạo ra sự thiếu nhất quán. Thách thức thứ ba và cũng là nghiêm trọng nhất là việc bảo vệ sở hữu trí tuệbí mật kinh doanh. Các công thức pha chế độc quyền rất dễ bị sao chép hoặc rò rỉ nếu hợp đồng nhượng quyền thương mại không có các điều khoản đủ mạnh và các biện pháp chế tài không đủ sức răn đe. Thêm vào đó, việc đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm đồng bộ trên toàn chuỗi cũng là một bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu.

2.1. Phân tích điều kiện phức tạp đối với bên nhượng quyền và bên nhận quyền

Pháp luật hiện hành đặt ra các điều kiện nhượng quyền riêng cho mỗi bên. Đối với bên nhượng quyền, Nghị định 08/2018/NĐ-CP yêu cầu hệ thống kinh doanh dự định nhượng quyền phải hoạt động ít nhất 01 năm. Quy định này tuy đơn giản nhưng lại gây tranh cãi. Một năm có thể không đủ để một thương hiệu khẳng định sự ổn định và lợi nhuận, khiến bên nhận quyền đối mặt với rủi ro cao. Về phía bên nhận quyền, điều kiện duy nhất là phải có tư cách thương nhân và đăng ký kinh doanh ngành nghề phù hợp. Việc Nghị định 08/2018/NĐ-CP bãi bỏ quy định tại Điều 6 Nghị định 35/2006/NĐ-CP (yêu cầu đăng ký kinh doanh ngành nghề phù hợp với đối tượng nhượng quyền) đã tạo điều kiện thuận lợi hơn. Tuy nhiên, sự thiếu vắng các quy định về năng lực tài chính tối thiểu hoặc kinh nghiệm quản lý của bên nhận quyền có thể là một lỗ hổng, dẫn đến thất bại trong vận hành và ảnh hưởng tiêu cực đến toàn hệ thống.

2.2. Vướng mắc trong thủ tục đăng ký nhượng quyền thương mại tại Sở Công Thương

Thủ tục đăng ký nhượng quyền thương mại là một nghĩa vụ pháp lý quan trọng nhưng lại tồn tại sự phân biệt. Theo Nghị định 120/2011/NĐ-CP, chỉ có hoạt động nhượng quyền từ nước ngoài vào Việt Nam mới bắt buộc phải đăng ký tại Bộ Công Thương. Trong khi đó, nhượng quyền trong nước và từ Việt Nam ra nước ngoài chỉ cần thực hiện chế độ báo cáo với Sở Công Thương tại địa phương. Sự khác biệt này có thể tạo ra rào cản cho các thương hiệu quốc tế. Hơn nữa, việc đăng ký hay báo cáo chủ yếu mang tính chất thống kê, quản lý nhà nước mà chưa mang lại lợi ích rõ ràng cho doanh nghiệp như việc cấp văn bằng bảo hộ trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Việc thiếu quy định về hậu quả pháp lý khi cơ quan nhà nước từ chối ghi nhận đăng ký cũng làm giảm tính hiệu lực của thủ tục này, khiến nó trở thành một gánh nặng hành chính hơn là một cơ chế bảo vệ quyền lợi các bên.

III. Bí quyết soạn thảo hợp đồng nhượng quyền thương mại đồ uống

Hợp đồng là “xương sống” của mọi mối quan hệ nhượng quyền. Một hợp đồng nhượng quyền thương mại đồ uống được soạn thảo chặt chẽ là công cụ pháp lý hữu hiệu nhất để phòng ngừa rủi ro và giải quyết tranh chấp. Mặc dù pháp luật không đưa ra một mẫu hợp đồng bắt buộc, Điều 11 Nghị định 35/2006/NĐ-CP đã gợi ý các nội dung cơ bản cần có. Bí quyết đầu tiên là phải định nghĩa rõ ràng và đầy đủ về “quyền thương mại” được chuyển giao, bao gồm các đối tượng sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, logo, kiểu dáng công nghiệp và đặc biệt là bí mật kinh doanh (công thức pha chế). Thứ hai, các điều khoản về tài chính cần được quy định chi tiết. Phí nhượng quyền ban đầu, phí hoạt động định kỳ (royalty fee), phí marketing và các chi phí khác phải được liệt kê minh bạch, kèm theo phương thức và thời hạn thanh toán. Thứ ba, quyền và nghĩa vụ của các bên phải được phân định rạch ròi. Bên nhượng quyền có nghĩa vụ đào tạo, hỗ trợ và kiểm soát chất lượng, trong khi bên nhận quyền phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của hệ thống kinh doanh. Cuối cùng, các điều khoản về thời hạn, gia hạn, chấm dứt hợp đồng nhượng quyền, và cơ chế giải quyết tranh chấp là không thể thiếu để đảm bảo tính ổn định và khả năng thực thi của hợp đồng.

3.1. Các điều khoản thiết yếu về quyền và nghĩa vụ của các bên

Một hợp đồng nhượng quyền thương mại hiệu quả phải cân bằng được quyền của các bênnghĩa vụ của các bên. Đối với bên nhượng quyền, các quyền cốt lõi bao gồm quyền nhận phí nhượng quyền, quyền kiểm soát hoạt động của bên nhận quyền để đảm bảo tính thống nhất của hệ thống, và quyền yêu cầu bảo mật bí mật kinh doanh. Tương ứng là các nghĩa vụ cung cấp tài liệu hướng dẫn, đào tạo ban đầu và hỗ trợ kỹ thuật liên tục. Đối với bên nhận quyền, quyền lợi chính là được sử dụng một thương hiệu đã có uy tín và một mô hình kinh doanh đã được chứng minh. Tuy nhiên, đi kèm là các nghĩa vụ quan trọng: thanh toán đầy đủ và đúng hạn các khoản phí, tuân thủ mọi quy chuẩn về sản phẩm và dịch vụ, chỉ sử dụng nguồn nguyên liệu được chỉ định, và không tiết lộ bí mật kinh doanh ngay cả sau khi chấm dứt hợp đồng nhượng quyền.

3.2. Quy định chi tiết về phí nhượng quyền và phương thức thanh toán

Điều khoản về phí nhượng quyền là một trong những nội dung dễ phát sinh tranh chấp nhất. Pháp luật Việt Nam không quy định mức phí cụ thể mà để các bên tự do thỏa thuận. Một hợp đồng chuyên nghiệp cần làm rõ các loại phí. Phí nhượng quyền ban đầu (Initial Franchise Fee) là khoản phí trả một lần để được gia nhập hệ thống. Phí hoạt động định kỳ (Royalty Fee), thường được tính theo phần trăm doanh thu, là khoản phí trả cho việc sử dụng liên tục thương hiệu và nhận hỗ trợ từ bên nhượng quyền. Ngoài ra, còn có thể có phí quảng cáo, phí đào tạo... Hợp đồng phải quy định rõ cách tính, đồng tiền thanh toán, thời hạn và phương thức thanh toán. Việc thiếu minh bạch trong các khoản phí này có thể dẫn đến hiểu lầm và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến giải quyết tranh chấp tại tòa án.

3.3. Điều khoản bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và bí mật kinh doanh

Đối với ngành đồ uống, tài sản giá trị nhất chính là các đối tượng sở hữu trí tuệbí mật kinh doanh. Hợp đồng nhượng quyền thương mại phải có các điều khoản chuyên biệt để bảo vệ tài sản này. Cần xác định rõ phạm vi sử dụng nhãn hiệu, tên thương mại của bên nhận quyền. Quan trọng hơn, các quy định về bảo mật công thức pha chế, quy trình vận hành phải được mô tả chi tiết. Hợp đồng nên bao gồm các cam kết không cạnh tranh từ phía bên nhận quyền trong một khoảng thời gian và phạm vi địa lý nhất định sau khi hợp đồng chấm dứt. Đồng thời, cần quy định các chế tài xử phạt nghiêm khắc (phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại) trong trường hợp các nghĩa vụ bảo mật bị vi phạm. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để bên nhượng quyền bảo vệ lợi thế cạnh tranh cốt lõi của mình.

IV. Hướng dẫn đăng ký nhượng quyền thương mại đồ uống tại VN

Thủ tục đăng ký nhượng quyền thương mại là một bước pháp lý quan trọng, đặc biệt đối với các thương hiệu nước ngoài muốn vào Việt Nam. Quy trình này giúp nhà nước quản lý hoạt động nhượng quyền và là cơ sở để các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách hợp pháp. Đối với nhượng quyền có yếu tố nước ngoài (từ nước ngoài vào Việt Nam), thương nhân phải thực hiện thủ tục đăng ký tại Bộ Công Thương. Đối với hoạt động nhượng quyền hoàn toàn trong nước, hoặc từ Việt Nam ra nước ngoài, thủ tục đã được đơn giản hóa thành việc báo cáo cho Sở Công Thương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác là yếu tố quyết định sự thành công của thủ tục. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến việc chuẩn bị bản giới thiệu về nhượng quyền thương mại, bản sao giấy phép kinh doanh, và các văn bằng bảo hộ sở hữu trí tuệ. Mặc dù quy trình đã được cải thiện, việc tìm đến các đơn vị tư vấn luật nhượng quyền chuyên nghiệp vẫn là một lựa chọn khôn ngoan để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm thời gian và tránh các sai sót không đáng có. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ là nghĩa vụ mà còn giúp nâng cao uy tín của bên nhượng quyền.

4.1. Quy trình đăng ký tại Bộ Công Thương và Sở Công Thương

Quy trình đăng ký có sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào yếu tố lãnh thổ. Trường hợp bên nhượng quyền là doanh nghiệp nước ngoài nhượng quyền vào Việt Nam, hồ sơ đăng ký phải được nộp tại Bộ Công Thương. Quy trình này phức tạp hơn, đòi hỏi các tài liệu phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng. Bộ Công Thương sẽ xem xét và ghi nhận vào Sổ đăng ký hoạt động nhượng quyền. Ngược lại, đối với nhượng quyền trong nước, bên nhượng quyền chỉ cần gửi báo cáo về hoạt động nhượng quyền đến Sở Công Thương tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi doanh nghiệp đăng ký kinh doanh. Thủ tục này đơn giản hơn nhiều, chủ yếu mang tính thông báo. Sự phân định này nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp nội địa phát triển nhưng cũng đặt ra yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn đối với các dòng vốn và mô hình kinh doanh từ nước ngoài.

4.2. Hồ sơ cần chuẩn bị để có giấy phép kinh doanh nhượng quyền

Một bộ hồ sơ đăng ký nhượng quyền thương mại đầy đủ thường bao gồm các tài liệu pháp lý cốt lõi. Tài liệu quan trọng nhất là Đơn đề nghị đăng ký hoạt động nhượng quyền theo mẫu. Tiếp theo là Bản giới thiệu về nhượng quyền thương mại, trong đó mô tả chi tiết về hệ thống kinh doanh, tài chính và kinh nghiệm của bên nhượng quyền. Hồ sơ cũng yêu cầu bản sao có công chứng Giấy phép kinh doanh hoặc giấy tờ có giá trị tương đương. Đặc biệt, các văn bằng bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam hoặc tại nước ngoài (đối với nhượng quyền từ nước ngoài) là tài liệu bắt buộc để chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với các đối tượng được nhượng quyền. Báo cáo tài chính đã được kiểm toán trong năm gần nhất cũng là một yêu cầu để chứng minh năng lực tài chính của bên nhượng quyền. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các giấy tờ này sẽ rút ngắn đáng kể thời gian xử lý hồ sơ.

V. Phương pháp giải quyết tranh chấp hợp đồng nhượng quyền

Tranh chấp trong hoạt động nhượng quyền thương mại là điều khó tránh khỏi, xuất phát từ nhiều nguyên nhân như vi phạm nghĩa vụ thanh toán phí nhượng quyền, không tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng, hoặc tranh chấp liên quan đến bí mật kinh doanh. Việc lựa chọn phương pháp giải quyết tranh chấp hiệu quả sẽ quyết định đến sự tồn tại của mối quan hệ hợp tác và uy tín của thương hiệu. Các bên thường có bốn lựa chọn chính: thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại, hoặc khởi kiện tại Tòa án. Thương lượng và hòa giải là các phương pháp được ưu tiên hàng đầu vì tính linh hoạt, chi phí thấp và khả năng duy trì mối quan hệ kinh doanh. Nếu hòa giải không thành, trọng tài thương mại là một lựa chọn hiệu quả với thủ tục nhanh gọn và quyết định của trọng tài có giá trị chung thẩm. Tòa án là phương án cuối cùng, thường tốn kém và mất nhiều thời gian hơn. Để chủ động, các bên nên thỏa thuận rõ ràng về cơ quan và phương thức giải quyết tranh chấp ngay trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Vai trò của các đơn vị tư vấn luật nhượng quyền trong giai đoạn này là vô cùng quan trọng, giúp các bên đánh giá đúng tình hình và lựa chọn giải pháp tối ưu.

5.1. Các tranh chấp thường gặp và nguyên nhân chấm dứt hợp đồng nhượng quyền

Tranh chấp trong nhượng quyền đồ uống thường xoay quanh một số vấn đề cốt lõi. Vi phạm nghĩa vụ tài chính của bên nhận quyền (chậm hoặc không trả phí nhượng quyền) là nguyên nhân phổ biến nhất. Tiếp theo là việc bên nhận quyền không tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc sử dụng nguyên liệu ngoài luồng, gây ảnh hưởng đến uy tín của toàn hệ thống kinh doanh. Về phía bên nhượng quyền, tranh chấp có thể phát sinh nếu không cung cấp đủ sự hỗ trợ như đã cam kết. Những vi phạm nghiêm trọng này thường là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc đơn phương chấm dứt hợp đồng nhượng quyền. Điều 16 Nghị định 35/2006/NĐ-CP đã quy định các trường hợp các bên được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các bên bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình khi đối tác vi phạm nghiêm trọng.

5.2. Vai trò của tư vấn luật nhượng quyền trong xử lý mâu thuẫn

Khi mâu thuẫn phát sinh, vai trò của một đơn vị tư vấn luật nhượng quyền trở nên thiết yếu. Luật sư chuyên ngành không chỉ giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên theo hợp đồng và pháp luật, mà còn đưa ra các chiến lược giải quyết tranh chấp phù hợp. Trong giai đoạn thương lượng và hòa giải, luật sư đóng vai trò trung gian, giúp các bên tìm ra tiếng nói chung và đạt được thỏa thuận đôi bên cùng có lợi. Trong trường hợp phải đưa vụ việc ra trọng tài hoặc tòa án, luật sư sẽ đại diện cho thân chủ, thu thập chứng cứ và xây dựng lập luận pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi tối đa. Việc có sự tham gia của chuyên gia pháp lý ngay từ đầu sẽ giúp quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra chuyên nghiệp, hiệu quả và tuân thủ đúng trình tự pháp luật, tránh những tổn thất không đáng có cho doanh nghiệp.

04/10/2025
Pháp luật về nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực đồ uống không cồn tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI ĐỒ UỐNG KHÔNG CỒN 1. Khái niệm và đặc điểm của hoạt động nhượng quyền thương mại đồ Ị Ạ Ạ 11 Ạ uống không cồn 1. Khái niệm Con người đã thực hiện hoạt động trao đổi, mua bán từ rất sớm, có thể nói đây là hoạt động gần như là song hành cùng với sự phát triển của loài người. Qua thời gian, từ những phương thức kinh doanh cổ điển, con người cũng sáng tạo ra những hình thức kinh doanh mới để phù hợp với sự thay đổi của thời đại, NQTM được hình thành dựa trên lý do đó.

Ngày nay với sự xuất hiện ngày càng nhiều những tên tuổi được kinh doanh dưới hình thức này như Lotteria, KFC, BBQ, Coffee Bean, Highland, Trung Nguyên, Phở 24 và nhiều thương hiệu khác đã và đang ngày càng khẳng định vai trò mà hoạt động thương mại này đóng góp cho nền kinh tế, vì thế đòi hỏi phải hiểu pháp luật điều chỉnh hoạt động này để áp dụng có hiệu quả. Theo website của Bộ Công thương, từ năm 2009 đến nay đã có 122 thương hiệu quốc tế đăng ký nhượng quyền vào nước ta1. Qua thời gian, con số này không ngừng gia tăng và dần hình thành những tên tuổi được khách hàng công nhận trên thị trường với đa dạng lĩnh vực, ngành nghề được nhượng quyền. Trước hết là khái niệm NQTM, được hiểu theo nghĩa đơn giản nhất là một hình thức kinh doanh mà một bên cho một đơn vị khác ngoài mình được quyền kinh doanh sản phẩm của mình dưới tên tuổi của mình.

Đây cũng là cách giải thích của từ điển Webster của Anh: “NQTM được hiểu là một đặc quyền được trao cho một người để phân phối hay bán sản phẩm của chủ thương hiệu 2”. Cách định nghĩa của từ điển chỉ cho phép tiếp cận với một hình thức kinh doanh mới chứ không cung cấp cái nhìn toàn diện cùng với những 1 Nguyễn Phi Vân (2016), Tổng quan về nhượng quyền thương hiệu tại Việt Nam, https://www.com/8523-Tong-quan-ve-nhuong-quyen-thuong-hieu-tai-Viet-Nam, truy cập ngày 25/3/2020. 2 Lý Quý Trung (2006), Mua Franchise - Cơ hội mới cho các doanh nghiệp Việt Nam, Nhà xuất bản trẻ, Hồ Chí Minh, trang 6. 7 điểm đặc trưng để có thể hiểu một cách thấu đáo NQTM cụ thể là như thế nào.

Mặt khác, Lý Quý Trung chỉ ra rang theo học giả Awalan Abdul Aziz trong quyển "A guide to franchising in Malaysia" (Hướng dẫn nhượng quyền thương mại tại Malaysia) cho rằng NQTM là một phương thức tiếp cận thị trường và phân phối sản phẩm hay dịch vụ dựa trên mối quan hệ giữa hai đối tác, trong đó một bên được gọi là BNQ và một bên được gọi là BNhQ. BNhQ được BNQ cấp phép sử dụng thương hiệu của họ để kinh doanh tại địa điểm hay khu vực nhất định trong một khoảng thời gian nhất định3. Từ đây có thể rút ra nhận xét rằng NQTM là một cách thức để một bên thứ ba tham gia vào hoạt động kinh doanh một thương hiệu với tư cách là bên bán các sản phẩm được bên có thương hiệu đó cấp quyền kinh doanh. Tuy nhiên quyền kinh doanh này chỉ giới hạn trong một phạm vi không gian và thời gian nhất định.

Việc xác định phạm vi cấp quyền theo khu vực địa lý và thời gian được ấn định là một trong những điểm phân biệt giữa bên cấp quyền và bên được cấp quyền. Lẽ đương nhiên rằng do bên được cấp quyền, trong phạm vi được cho phép, chỉ được hoạt động trong nội vi đã được quy định trước, nếu không tuân thủ sẽ bị xem là có hành vi vi phạm. Trước sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của NQTM, các nước đã xây dựng các quy định điều chỉnh hoạt động này, sau đây là một số khái niệm theo pháp luật của một số quốc gia. Cụ thể, khái niệm NQTM của ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (The US Federal Trade Commission - FFC) có xuất phát điểm từ hợp đồng, bao gồm quyền và nghĩa vụ của bên giao quyền như sau: (i) Hỗ trợ đáng kể cho bên nhận quyền (sau đây gọi là BNhQ) trong việc điều hành doanh nghiệp hoặc kiểm soát chặt chẽ phương pháp điều hành doanh nghiệp của bên nhận; (ii) Li - xăng nhãn hiệu cho bên nhận để phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ theo nhãn hiệu hàng hóa của bên giao; và (iii) Yêu cầu bên nhận thanh toán cho bên giao một khoản phí tối thiểu4.

3Lý Quý Trung (2006), tlđd (2), trang 6 - 7. 4 Phan Thị Tuyết Hoa (2012), Pháp luật về nhượng quyền thương mại ở Việt Nam và thực tiễn áp dụng tại Công ty cổ phần cà phê Trung Nguyên, Luận văn thạc sĩ luật học, Đại học Quốc gia Hà Nội, trang 14 8 Tương tự với khái niệm NQTM của ủy ban thương mại liên bang Hoa Kỳ, Bộ luật dân sự Nga quy định bản chất pháp lý của hoạt động thương mại này dưới dạng hợp đồng như sau: “Theo hợp đồng NQTM, một bên (bên có quyền) phải cấp cho bên kia (bên sử dụng) với một khoản thù lao, theo một thời hạn hay không có thời hạn, quyền được sử dụng trong các hoạt động kinh doanh của bên sử dụng một tập hợp các độc quyền của bên có quyền bao gồm quyền đối với dấu hiệu, chỉ dẫn thương mại, quyền đối với bí mật kinh doanh và các quyền độc quyền theo hợp đồng đối với các độc quyền khác5”. Trong khi đó, khái niệm quyền thương mại của Cộng đồng chung Châu Âu EC (nay là Liên minh Châu Âu EU) được thể hiện theo cách liệt kê các đối tượng mà một bên (BNhQ) có thể sử dụng của bên kia (bên nhượng quyền- sau đây gọi là BNQ), cụ thể theo Regulation 4087 188 (1988) of l35946 (Block Exemption For Franchise Agreements), NQTM là một tổng thể các quyền sở hữu trí tuệ bao gồm nhãn hiệu, tên thương mại, quyền tác giả, giải pháp hữu ích, bí mật kinh doanh hay sáng chế được xây dựng chung cho một hệ thống và được khai thác nhằm mục đích bán hàng hay cung cấp dịch vụ cho người tiêu dùng6. Trên tinh thần học hỏi những tinh hoa pháp luật trên thế giới, Việt Nam đưa ra quy định về NQTM tại Điều 284 Luật Thương mại năm 2005 như sau: “NQTM là hoạt động thương mại, theo đó BNQ cho phép và yêu cầu BNhQ tự mình tiến hành việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo các điều kiện sau đây: 1.

Việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo cách thức tổ chức kinh doanh do BNQ quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của BNQ; 2. BNQ có quyền kiểm soát và trợ giúp cho BNhQ trong việc điều hành công việc kinh doanh”. Vấn đề tiếp theo cần tìm hiểu là đồ uống không cồn. Có hai cách định nghĩa đồ uống không cồn, một là dựa vào tính chất, còn hai là dựa vào thành phần.

Nhắc đến đồ 5Phan Thị Tuyết Hoa (2012), tlđd (4), trang 14 6Phan Thị Tuyết Hoa (2012), tlđd (4), trang 15 9 uống không cồn thì đương nhiên sẽ có thuật ngữ đồ uống có cồn, như vậy ở đây sẽ nổi bật lên tính chất có cồn hay không có cồn trong đó để phân loại. Dựa vào cách tiếp cận này có thể thấy chỉ cần xác định cồn là gì thì sẽ hiểu được đồ uống có cồn hay không cồn. Khoản 2 Điều 3 Nghị định 94/2012/NĐ - CP của Chính phủ ban hành ngày 12 tháng 11 năm 2012 về sản xuất, kinh doanh rượu quy định: “Cồn thực phẩm” là hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C2H5OH và có tên khoa học theo danh pháp quốc tế IUPAC là Ethanol, đạt tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm”. Để cụ thể hơn cho quy định về cồn thực phẩm này, Điều 3.1 của QCVN 6-3:2010/BYT về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm đồ uống có cồn, ghi rõ “Cồn thực phẩm là cồn ethanol đạt yêu cầu dùng trong thực phẩm, thu được bằng cách chưng cất từ dịch lên men có nguồn gốc tinh bột và các loại đường.

Như vậy, đồ uống không cồn là loại đồ uống không chứa loại cồn thực phẩm trên. Cách tiếp cận khái niệm đồ uống không cồn khác là dựa vào thành phần tạo nên nó. Cụ thể tại Điều 1.3 Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7041:2009 về đồ uống không cồn - Quy định kỹ thuật: “Đồ uống không cồn (soft drinks) là sản phẩm được pha chế từ nước, các loại đường, phụ gia thực phẩm, có hoặc không bổ sung dịch quả và CO 2. Mặt khác, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 6-2:2010/BYT đối với các sản phẩm đồ uống không cồn, bao gồm nước rau quả, nectar rau quả và đồ uống pha chế sẵn không cồn.

Nước rau quả: là sản phẩm có thành phần chủ yếu là dịch rau hoặc dịch quả, có thể có một phần thịt rau hoặc thịt quả, có thể được cô đặc để tạo thành nước rau quả cô đặc hoặc được lên men để tạo thành nước rau quả lên men. Nectar rau quả: là sản phẩm được chế biến bằng cách nghiền mô rau hoặc mô quả cùng với dịch bào, đường và các phụ gia khác7. Đồ uống pha chế sẵn không cồn: là sản phẩm được pha chế từ nước với các chất có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, có thể có CO28”. Tóm lại, tính đến thời điểm hiện tại, pháp luật chỉ ghi nhận khái niệm NQTM và đồ 7 Bộ Khoa học và Công nghệ (2008), Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7946:2008 (CODEXSTAN 247:2005) về nước quả và nectar, công bố năm 2008 8 Bộ Khoa học - Công nghệ (2009), TCVN 7041 : 2009 đồ uống không cồn - Quy định kỹ thuật, công bố ngày 16/3/2009 10 uống không cồn chứ chưa có quy định về khái niệm NQTM đồ uống không cồn.

Đặc điểm NQTM là một trong những hoạt động thương mại phổ biến hiện nay, nhìn chung giữa các hình thức kinh doanh có một vài điểm tương tự nhau. Tuy nhiên mỗi hoạt động đều mang trong mình những nét đặc trưng để có thể phân biệt chúng. Dù cho NQTM trong bất cứ lĩnh vực nào thì trước hết nó cũng mang những đặc điểm chung của một hoạt động nhượng quyền, và sau đó là những đặc điểm mang tính phân biệt của mỗi ngành nghề khác nhau. Vì vậy NQTM đồ uống không cồn cũng không ngoại lệ, cũng có các đặc điểm chung sau: Thứ nhất, NQTM đồ uống không cồn là một hoạt động thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ