Luận văn: Thực tiễn áp dụng pháp luật nhập khẩu phế liệu tại tỉnh Bình Định

Luận văn thạc sĩ luật kinh tế phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật nhập khẩu phế liệu tại tỉnh Bình Định, nêu thực trạng và kiến nghị hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật nhập khẩu phế liệu tại Bình Định

Hoạt động nhập khẩu phế liệu đóng vai trò quan trọng, cung cấp nguồn nguyên liệu sản xuất (NLSX) thiết yếu cho nhiều doanh nghiệp tái chế tại Việt Nam, bao gồm cả tỉnh Bình Định. Tuy nhiên, đây là một lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro về môi trường. Phế liệu nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể trở thành chất thải nguy hại, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nhận thức được điều này, hệ thống pháp luật Việt Nam đã liên tục được hoàn thiện để quản lý chặt chẽ hoạt động này. Trọng tâm của khung pháp lý hiện hành là Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là Nghị định 08/2022/NĐ-CPThông tư 02/2022/TT-BTNMT. Các quy định này đặt ra những yêu cầu khắt khe từ điều kiện của doanh nghiệp nhập khẩu, chất lượng phế liệu, cho đến trách nhiệm xử lý sau thông quan. Tại Bình Định, với lợi thế có Cảng Quy Nhơn là cửa ngõ giao thương quan trọng, việc áp dụng và thực thi các quy định này càng trở nên cấp thiết. Hoạt động quản lý của các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trường Bình ĐịnhChi cục Hải quan Bình Định là yếu tố then chốt để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo vệ môi trường bền vững.

1.1. Vai trò của phế liệu nhập khẩu với doanh nghiệp tái chế

Phế liệu nhập khẩu là nguồn NLSX không thể thiếu cho các ngành công nghiệp như sắt thép, giấy, nhựa. Việc sử dụng phế liệu giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí sản xuất so với việc sử dụng nguyên liệu nguyên sinh, từ đó hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo nghiên cứu, "giá thép phế liệu bằng 67,7% giá phôi thép nhập khẩu". Điều này cho thấy lợi ích kinh tế rõ rệt. Hơn nữa, tái chế phế liệu còn giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên đang ngày càng cạn kiệt, giảm năng lượng tiêu thụ và hạn chế phát thải khí nhà kính. Đối với các doanh nghiệp tái chế tại Bình Định, việc tiếp cận được nguồn phế liệu ổn định, chất lượng qua Cảng Quy Nhơn là điều kiện tiên quyết để duy trì và phát triển hoạt động sản xuất, đồng thời tạo ra nhiều việc làm cho lao động địa phương.

1.2. Khung pháp lý mới theo Nghị định 08 2022 NĐ CP

Kể từ ngày 10/01/2022, Nghị định 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ Môi trường đã chính thức có hiệu lực, thay thế cho các quy định cũ và tạo ra một hành lang pháp lý chặt chẽ hơn. Nghị định này quy định rõ các điều kiện mà tổ chức, cá nhân phải đáp ứng để được cấp giấy phép nhập khẩu phế liệu, bao gồm: cơ sở sản xuất có công nghệ tái chế phế liệu phù hợp, kho bãi lưu giữ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đặc biệt là phải thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, Thông tư 02/2022/TT-BTNMT cũng chi tiết hóa danh mục phế liệu được phép nhập khẩu, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đối với từng loại phế liệu, và quy trình kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Những thay đổi này nhằm siết chặt quản lý, ngăn chặn nguy cơ Việt Nam trở thành bãi rác công nghệ của thế giới.

II. Top 3 vướng mắc pháp lý nhập khẩu phế liệu tại Bình Định

Mặc dù khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, thực tiễn áp dụng tại Bình Định vẫn bộc lộ nhiều khó khăn trong nhập khẩu phế liệu. Các vướng mắc pháp lý không chỉ gây khó cho doanh nghiệp mà còn tạo ra thách thức lớn cho các cơ quan quản lý như Chi cục Hải quan Bình Định. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu rõ ràng trong việc phân định giữa phế liệu và chất thải, dẫn đến tranh chấp kéo dài trong quá trình làm thủ tục hải quan phế liệu. Vụ việc của Công ty TNHH TMDV XNK Song Thuận Phát tại Cảng Quy Nhơn là một minh chứng điển hình. Doanh nghiệp khai báo nhập khẩu quặng đồng nhưng kết quả giám định lại xác định là xỉ luyện kim, một mặt hàng không nằm trong danh mục phế liệu được phép nhập khẩu. Sự không thống nhất trong cách áp dụng quy định giữa các cơ quan đã dẫn đến tình trạng lô hàng tồn đọng, doanh nghiệp giải thể và cơ quan nhà nước phải tốn kém chi phí để xử lý hậu quả. Những bất cập này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ khó khăn, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý.

2.1. Khó khăn khi phân loại mã HS phế liệu và chất thải

Việc phân loại hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là xác định mã HS phế liệu, là bước đầu tiên nhưng cũng là khâu phức tạp nhất. Luận văn của tác giả Huỳnh Quang Huy chỉ rõ, trường hợp Công ty Song Thuận Phát, hàng hóa được khai báo là "Quặng đồng (mã HS: 2603.00)" nhưng kết quả phân tích của Chi cục Kiểm định Hải quan 4 lại là "Xỉ thu được từ quá trình luyện kim (mã HS: 2620)". Mặt hàng này không có trong danh mục phế liệu được phép nhập khẩu, dẫn đến tranh cãi pháp lý. Vấn đề nằm ở chỗ, một số sản phẩm phụ của quá trình sản xuất như xỉ có thể được xem là hàng hóa thông thường ở một số quốc gia, nhưng tại Việt Nam lại bị coi là chất thải hoặc phế liệu không được phép nhập. Sự thiếu nhất quán này tạo ra một vướng mắc pháp lý lớn, gây rủi ro cho cả doanh nghiệp nhập khẩu và cơ quan hải quan.

2.2. Bất cập trong quy trình giám định phế liệu nhập khẩu

Quy trình giám định phế liệu giữ vai trò quyết định trong việc thông quan lô hàng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy còn nhiều bất cập. Khi có sự không đồng thuận về kết quả giám định giữa doanh nghiệp và cơ quan hải quan, quy trình giải quyết khiếu nại và giám định lại thường kéo dài, gây tốn kém chi phí lưu kho, lưu bãi. Trong vụ việc của Song Thuận Phát, "Công ty không đồng ý với thông báo số 456/TB-KĐ4... và yêu cầu được giám định lại". Tuy nhiên, các quy định hiện hành chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho việc trưng cầu một đơn vị giám định độc lập thứ ba có kết luận mang tính trọng tài. Điều này dẫn đến bế tắc, trong khi lô hàng tiếp tục chiếm dụng không gian tại cảng và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường.

2.3. Rủi ro xử lý hàng tồn đọng khi doanh nghiệp giải thể

Một rủi ro pháp lý nghiêm trọng là tình trạng doanh nghiệp nhập khẩu phế liệu sau khi bị phát hiện vi phạm đã chủ động làm thủ tục giải thể để trốn tránh trách nhiệm. Trường hợp Công ty Song Thuận Phát là ví dụ đau xót: "trong tháng 10/2017 Công ty Song Thuận Phát đã làm thủ tục xin giải thể... đồng ý cho giải thể vào ngày 09/10/2017". Khi doanh nghiệp không còn tồn tại, lô hàng vi phạm trở thành tài sản vô chủ. Toàn bộ gánh nặng xử lý, từ chi phí lưu container, chi phí tiêu hủy hoặc tái xuất, đều đổ lên vai nhà nước, cụ thể là Cục Hải quan Bình Định và chính quyền địa phương. Lỗ hổng trong việc liên thông dữ liệu giữa cơ quan hải quan và cơ quan đăng ký kinh doanh đã tạo điều kiện cho hành vi này xảy ra, gây thiệt hại lớn cho ngân sách và môi trường.

III. Hướng dẫn thủ tục hải quan phế liệu theo Nghị định 08 2022

Để khắc phục những bất cập và tăng cường hiệu quả quản lý, Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã đưa ra những quy định chi tiết về thủ tục hải quan phế liệu. Theo đó, mọi tổ chức, cá nhân muốn nhập khẩu phế liệu đều phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ, từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến khi hàng hóa được thông quan. Điều kiện tiên quyết là doanh nghiệp phải có giấy phép nhập khẩu phế liệu (nay là Giấy phép môi trường thành phần) do Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp. Hồ sơ xin cấp phép đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh được năng lực về kho bãi, công nghệ tái chế phế liệu, và các giải pháp bảo vệ môi trường. Khi làm thủ tục tại Chi cục Hải quan Bình Định, doanh nghiệp phải khai báo điện tử đầy đủ thông tin về lô hàng, bao gồm mã HS phế liệu, khối lượng, và nguồn gốc xuất xứ. Hệ thống sẽ tự động phân luồng kiểm tra, trong đó các lô hàng phế liệu thường được phân vào luồng Vàng hoặc Đỏ, yêu cầu kiểm tra hồ sơ chi tiết và/hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa để đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường.

3.1. Điều kiện cấp giấy phép nhập khẩu phế liệu mới nhất

Theo quy định của Luật BVMT 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp nhập khẩu phế liệu phải đáp ứng ba nhóm điều kiện chính. Thứ nhất, phải có cơ sở sản xuất với dây chuyền công nghệ, thiết bị tái chế, tái sử dụng phế liệu phù hợp. Thứ hai, phải có kho, bãi lưu giữ phế liệu nhập khẩu riêng biệt, đáp ứng các điều kiện về bảo vệ môi trường như nền chống thấm, hệ thống thu gom nước mưa, xử lý nước thải. Thứ ba, và là điều kiện quan trọng nhất, phải thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường trước khi tiến hành thông quan. Giấy phép môi trường có thành phần cho phép nhập khẩu phế liệu sẽ quy định rõ loại và khối lượng phế liệu tối đa được nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định, là cơ sở để hải quan kiểm tra, đối chiếu.

3.2. Quy trình thông quan tại Chi cục Hải quan Bình Định

Khi một lô hàng phế liệu cập Cảng Quy Nhơn, doanh nghiệp phải mở tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS. Dựa trên thông tin khai báo và mức độ rủi ro của doanh nghiệp, hệ thống sẽ phân luồng. Đối với phế liệu, luồng Đỏ (kiểm tra thực tế 100% lô hàng) và luồng Vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ) là phổ biến. Công chức hải quan tại Chi cục Hải quan Bình Định sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, bao gồm Giấy phép môi trường, hợp đồng, hóa đơn, và chứng thư giám định chất lượng của nước xuất khẩu (nếu có). Trong trường hợp kiểm tra thực tế, hải quan sẽ tiến hành lấy mẫu để kiểm tra chất lượng phế liệu, đảm bảo không lẫn tạp chất hoặc chất thải nguy hại vượt quá tỷ lệ cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.

IV. Quy định mới về ký quỹ bảo vệ môi trường khi nhập phế liệu

Một trong những công cụ quản lý rủi ro hiệu quả nhất được quy định trong Nghị định 08/2022/NĐ-CP là yêu cầu bắt buộc về ký quỹ bảo vệ môi trường. Đây là một khoản tiền mà doanh nghiệp nhập khẩu phải ký gửi vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam hoặc một ngân hàng thương mại được chỉ định. Mục đích của khoản ký quỹ này là để đảm bảo doanh nghiệp có đủ trách nhiệm tài chính để xử lý rủi ro môi trường nếu lô hàng phế liệu nhập khẩu không đáp ứng yêu cầu, chẳng hạn như phải tái xuất hoặc tiêu hủy. Số tiền ký quỹ được tính toán dựa trên loại và khối lượng phế liệu nhập khẩu. Quy định này có tác dụng sàng lọc, chỉ những doanh nghiệp thực sự nghiêm túc, có năng lực tài chính và cam kết tuân thủ pháp luật mới có thể tham gia vào hoạt động nhập khẩu phế liệu. Đồng thời, nó giúp ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp bỏ lại hàng hóa vi phạm tại cảng như đã từng xảy ra tại Bình Định, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc xử lý vi phạm môi trường.

4.1. Cách tính mức ký quỹ bảo vệ môi trường áp dụng

Mức ký quỹ bảo vệ môi trường được quy định chi tiết tại Phụ lục XVIII của Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Theo đó, số tiền ký quỹ được xác định theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị lô hàng hoặc theo một mức cố định dựa trên khối lượng. Cụ thể đối với phế liệu sắt, thép, mức ký quỹ là 10% tổng giá trị lô hàng nếu khối lượng nhập khẩu dưới 500 tấn; 15% nếu từ 500 đến dưới 1.000 tấn; và 20% nếu từ 1.000 tấn trở lên. Đối với phế liệu nhựa, các mức tương ứng là 15%, 20% và 25%. Việc quy định mức ký quỹ tăng dần theo khối lượng nhằm tăng cường trách nhiệm đối với các lô hàng lớn, có tiềm năng gây rủi ro môi trường cao hơn.

4.2. Thủ tục nộp và hoàn trả tiền ký quỹ cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp phải hoàn thành việc nộp tiền ký quỹ trước thời điểm làm thủ tục thông quan. Biên lai hoặc xác nhận đã ký quỹ là một trong những chứng từ bắt buộc phải nộp cho cơ quan hải quan. Sau khi lô hàng được thông quan và doanh nghiệp hoàn thành báo cáo về tình hình nhập khẩu, sử dụng phế liệu theo quy định, họ sẽ được hoàn trả số tiền ký quỹ đã nộp. Trường hợp phát hiện vi phạm, lô hàng không đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường và phải tái xuất hoặc xử lý, toàn bộ hoặc một phần số tiền ký quỹ sẽ được sử dụng để chi trả cho các chi phí này. Quy trình rõ ràng này đảm bảo quyền lợi cho doanh nghiệp làm ăn chân chính và ràng buộc trách nhiệm đối với các trường hợp vi phạm.

V. Phân tích thực tiễn nhập khẩu phế liệu tại Cảng Quy Nhơn

Thực tiễn hoạt động nhập khẩu phế liệu tại Bình Định tập trung chủ yếu qua Cảng Quy Nhơn, một đầu mối logistics quan trọng của khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Hàng năm, cảng tiếp nhận một lượng lớn các mặt hàng phế liệu như sắt thép, giấy, nhựa phục vụ cho các nhà máy, khu công nghiệp trong và ngoài tỉnh. Công tác quản lý tại đây là sự phối hợp chặt chẽ giữa Chi cục Hải quan Bình ĐịnhSở Tài nguyên và Môi trường Bình Định. Hải quan chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát tại cửa khẩu, đảm bảo phế liệu nhập về đúng với danh mục phế liệu được phép nhập khẩu và đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật. Trong khi đó, Sở TN&MT thực hiện công tác hậu kiểm, giám sát việc sử dụng phế liệu tại cơ sở sản xuất của doanh nghiệp, đảm bảo phế liệu được đưa vào tái chế đúng mục đích, không gây ô nhiễm. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn tồn tại nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề xử lý các container phế liệu tồn đọng, vô chủ, gây áp lực lớn lên hạ tầng cảng và tiềm ẩn nguy cơ về môi trường.

5.1. Tình hình xử lý hàng phế liệu tồn đọng tại Cảng Quy Nhơn

Tình trạng phế liệu tồn đọng tại Cảng Quy Nhơn là một vấn đề nhức nhối kéo dài. Nguyên nhân chính xuất phát từ các lô hàng vi phạm quy định về chất lượng, không có người nhận hoặc doanh nghiệp nhập khẩu cố tình từ bỏ sau khi bị phát hiện sai phạm. Vụ việc 25 container của Công ty Song Thuận Phát là một ví dụ điển hình. Theo luận văn, "quá trình xử lý... bị kéo dài, vướng mắc nhiều vấn đề về áp dụng pháp luật", dẫn đến tình trạng hàng hóa trở thành vô chủ. Việc xử lý các lô hàng này rất phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cơ quan từ hải quan, cảng vụ, đến UBND tỉnh. Chi phí cho việc lưu giữ, giám định và cuối cùng là tiêu hủy hoặc bán đấu giá là rất lớn, gây lãng phí nguồn lực xã hội và ảnh hưởng đến hoạt động chung của cảng.

5.2. Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định

Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định không chỉ dừng lại ở việc tham mưu cấp phép mà còn đặc biệt quan trọng trong khâu hậu kiểm. Sau khi phế liệu được thông quan, Sở có trách nhiệm thanh tra, kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất các doanh nghiệp tái chế trên địa bàn. Nội dung kiểm tra tập trung vào việc tuân thủ các cam kết trong báo cáo đánh giá tác động môi trường, việc vận hành các hệ thống xử lý chất thải, và quy trình sử dụng phế liệu. Việc giám sát này nhằm đảm bảo doanh nghiệp có đủ công nghệ tái chế phế liệu hiện đại, xử lý triệt để các tạp chất đi kèm, tránh phát sinh ô nhiễm thứ cấp ra môi trường đất, nước và không khí xung quanh khu vực sản xuất.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật nhập khẩu phế liệu tương lai

Từ những vướng mắc pháp lý và thực tiễn áp dụng tại Bình Định, việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về nhập khẩu phế liệu là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường tính đồng bộ, minh bạch và hiệu quả thực thi. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp thông tin liên ngành chặt chẽ giữa cơ quan hải quan, tài nguyên môi trường và đăng ký kinh doanh để ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp vi phạm rồi giải thể nhằm trốn tránh trách nhiệm. Bên cạnh đó, các quy định về giám định phế liệu cần được chuẩn hóa, công nhận vai trò của các tổ chức giám định độc lập để giải quyết nhanh chóng các tranh chấp. Quan trọng hơn cả, cần tăng cường các chế tài xử lý vi phạm môi trường một cách nghiêm khắc, đủ sức răn đe, từ việc tăng mức phạt tiền, tịch thu toàn bộ tiền ký quỹ bảo vệ môi trường, cho đến truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các trường hợp nhập khẩu chất thải nguy hại trá hình. Chỉ có như vậy, hoạt động nhập khẩu phế liệu mới thực sự phục vụ cho phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Kiến nghị đồng bộ hóa quy định giữa các cơ quan

Để giải quyết tận gốc vấn đề doanh nghiệp "ma" hoặc hành vi giải thể để trốn tránh trách nhiệm, cần thiết phải xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia liên thông. Hệ thống này cho phép Chi cục Hải quan Bình Định có thể ngay lập tức truy xuất tình trạng hoạt động, lịch sử tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp khi họ làm thủ tục. Ngược lại, khi hải quan phát hiện vi phạm và đang trong quá trình xử lý, thông tin này cần được tự động cảnh báo đến cơ quan đăng ký kinh doanh để tạm dừng các thủ tục thay đổi, giải thể của doanh nghiệp đó. Sự đồng bộ này sẽ bịt kín lỗ hổng pháp lý, buộc doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đến cùng cho lô hàng của mình.

6.2. Tăng cường chế tài xử lý vi phạm môi trường nghiêm ngặt

Các chế tài hiện tại đôi khi chưa đủ sức răn đe. Cần xem xét tăng nặng mức phạt hành chính đối với hành vi nhập khẩu phế liệu không đáp ứng quy chuẩn hoặc không có trong danh mục. Đặc biệt, đối với hành vi cố ý khai sai, nhập khẩu trá hình chất thải nguy hại, cần áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự về tội gây ô nhiễm môi trường. Việc công khai danh tính các doanh nghiệp vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả. Song song đó, quy định về thuế nhập khẩu phế liệu cũng có thể được sử dụng như một công cụ điều tiết, áp dụng mức thuế cao hơn đối với các loại phế liệu có nguy cơ ô nhiễm lớn để hạn chế nhập khẩu.

04/10/2025
Thực tiễn áp dụng pháp luật nhập khẩu phế liệu tại tỉnh bình định luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ PHẾ LIỆU VÀ NHẬP KHẨU PHẾ LIỆU 1. Khái quát về phế liệu 1. Khái niệm phế liệu Theo Từ điển Tiếng Việt, phế liệu là “vật (nguyên liệu, sản phẩm) bỏ đi sau khi đã qua chế biến, hay đã sử dụng”1. Theo khái niệm này ta có thể hiểu phế liệu là những vật chất bị bỏ đi, không sử dụng tiếp nữa sau khi đã được sử dụng hoặc vật bị loại ra, thải ra trong hoạt động sản xuất, kinh doanh của con người.

Trong quá trình tác động vào nguồn nguyên liệu để tạo ra sản phẩm có chủ đích, chủ thể tác động đã loại bỏ một số vật chất nhất định. Vật chất bị loại theo hình thức này sẽ được gọi là phế liệu. Do đó, phế liệu chỉ phát sinh từ quá trình sản xuất vật chất của con người chứ không có sẵn trong tự nhiên. Theo cách hiểu này, tất cả những vật chất phát sinh sau quá trình sử dụng nguyên liệu bị chủ sở hữu bỏ đi đều trở thành phế liệu.

Khái niệm này đã không đưa ra tiêu chí để phân biệt phế liệu với chất thải - là “rác và các vật bỏ đi sau một quá trình sử dụng”2. Phế liệu theo cách hiểu này là một dạng khác của chất thải. Vì phế liệu có thể sử dụng cho quá trình sản xuất nhưng nó vừa có nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường nên quá trình quản lý, sử dụng nó cần thiết phải được pháp luật điều chỉnh để đảm bảo tính hiệu quả, kinh tế và BVMT. Do đó, để khái niệm phế liệu trong một số văn bản QPPL nước ta từ trước đến nay cũng nêu khái niệm về nó với nội hàm khác nhau theo từng giai đoạn.

Tại khoản 1 điều 3 Quyết định số 03/2004/QĐ-BTNMT ngày 02/4/2004 của Bộ trưởng Bộ TNMT về ban hành quy định về BVMT đối với phế liệu nhập khẩu làm NLSX. Theo đó “Phế liệu là sản phẩm, vật liệu được loại ra từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng nhưng đáp ứng yêu cầu làm NLSX”. Theo khái niệm này, phế liệu sẽ bao gồm các sản phẩm không đáp ứng yêu cầu, quy cách, phẩm chất của quá trình sản xuất một loại sản phẩm nhất định nhưng có thể sử dụng để gia công, sản xuất một loại sản phẩm khác; phế liệu còn có thể là các nguyên liệu thứ cấp được tận dụng, tận thu, nguyên liệu 1 Viện Khoa học xã hội vùng Nam bộ (2013), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Từ điển bách khoa, tr.859 2, Viện Ngôn ngữ học (2004), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, tr.144 7 vụn được loại ra của một quá trình sản xuất; được tháo dỡ, bóc tách, thu hồi từ sản phẩm đã qua sử dụng hoặc từ thứ phẩm, phế phẩm. Những vật chất được gọi là phế liệu này phải là nguyên liệu của một quá trình sản xuất.

Khái niệm này chỉ mới nói lên được nguồn hình thành, công dụng của phế liệu chứ chưa toát lên được các đặc điểm cần thiết để phân biệt phế liệu với một phạm trù rộng hơn là chất thải. Trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật, các nhà lập pháp đã bổ sung, hoàn thiện khái niệm về phế liệu theo hướng ngày càng cụ thể hóa ngoại diên của phế liệu để phân biệt phế liệu với các chất thải khác, cụ thể: Tại khoản 13 điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2005 quy định “Phế liệu là sản phẩm, vật liệu bị loại ra từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng được thu hồi để dùng làm NLSX”. Tiếp đó, tại khoản 4 điều 2 Nghị định số 59/2007/NĐ-CP của Chính phủ ngày 09/4/2007 về quản lý chất thải rắn cũng có khái niệm “phế liệu là sản phẩm, vật liệu bị loại ra từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng, được thu hồi để tái chế, tái sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất khác”. Hiện tại, khái niệm về phế liệu đang được xác định theo khoản 16 điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2014 một cách tương đối chi tiết và cụ thể: “Phế liệu là vật liệu được thu hồi, phân loại, lựa chọn từ những vật liệu, sản phẩm đã bị loại bỏ từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng để sử dụng làm nguyên liệu cho một quá trình sản xuất khác”.

Từ các khái niệm phế liệu được luật hóa trên, chúng ta thấy giữa các khái niệm có sự khác biệt về sử dụng từ ngữ, mức độ chi tiết, cụ thể hóa. Về bản chất, phế liệu vẫn được giữ nguyên nguồn gốc phát sinh, mục đích sử dụng của phế liệu nhưng có sự phát triển, cụ thể về quy cách thu hồi để một vật chất được gọi là phế liệu chứ không phải là chất thải đơn thuần của quá trình sản xuất, tiêu dùng. Trong đó, đáng chú ý là khái niệm tại Luật Bảo vệ môi trường 2014 đã có những điểm mới hơn so với các khái niệm trước đây. Nó là tiền đề để Nhà nước ban hành các quy định khác về tiêu chuẩn, điều kiện chặt chẽ hơn trong quá trình lựa chọn, phân loại phế liệu cả trong nước và nhập khẩu phế liệu vào Việt Nam.

Đối chiếu với các khái niệm về chất thải, “chất thải là những đồ vật bị bỏ đi” 3. Khi được luật hóa, chất thải được khái niệm là “là vật chất được thải ra từ sản xuất, kinh 3Viện Ngôn ngữ học, Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, 2004, tr. 144 8 doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác”4. Như vậy, chúng ta thấy chất thải có nội hàm rộng, bao trùm cả phế liệu, phế liệu là một bộ phận của chất thải.

Chúng có chung nguồn gốc tại thành là vật chất được thải ra từ các quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác của con người. Sự khác biệt rõ nét giữa chất thải và phế liệu là tiêu chí phế liệu phải được thu hồi, phân loại, lựa chọn và để sử dụng làm nguyên liệu cho một quá trình sản xuất khác. Do đó, để một chất thải được xem là phế liệu thì nó phải đảm bảo đầy đủ tiêu chí này. Ngược lại, dù phế liệu chỉ mới được thu hồi, phân loại, lựa chọn kỹ, đảm bảo các yếu tố về tác động, BVMT nhưng nó không được sử dụng để sản xuất thì nó vẫn là chất thải theo luật định.

Từ luận điểm trên, vấn đề đặt ra là có cần thiết phải duy trì khái niệm phế liệu như hiện tại trong hệ thống pháp luật Việt Nam hay không. Liên quan vấn đề này, pháp luật quốc tế và một số quốc gia trên thế giới không đưa ra một khái niệm phế liệu như pháp luật Việt Nam và họ chỉ đưa ra các khái niệm “garbage” - chất thải - hoặc “waste” - phế thải - và ban hành một hệ thống pháp luật điều chỉnh xoay quanh hai khái niệm này. Trong Đạo luật giảm thiểu chất thải năm 2008 của New Zealand, cụ thể: Bất cứ vật gì được vứt bỏ hoặc loại bỏ; và bao gồm một loại chất thải được xác định là thuộc thành phần hoặc nguồn của nó (chẳng hạn như: Chất thải hữu cơ, chất thải liên quan đến thiết bị điện tử, hoặc từ sự phá vỡ kết cấu xây dựng), và để tránh sự nghi ngờ thì chất thải bao gồm bất cứ chất hoặc thành phần nào của vật chất nếu chúng được loại bỏ hoặc vứt bỏ5. Họ đưa ra cách xác định chất thải một cách chi tiết hơn, cụ thể hơn pháp luật Việt Nam nhưng vẫn có chung những nét tương đồng là chất thải là vật chất được thải bỏ bởi chủ sở hữu trong các hoạt động khác nhau của con người và New Zealand không đưa ra cách xác định phế liệu mà xây dựng một hệ thống quản lý việc nhập, xuất khẩu, sử dụng chất thải cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh khác.

Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay đang điều chỉnh cả hai loại vật chất là phế liệu và chất thải. Nếu thực hiện loại bỏ khái niệm phế liệu trong hệ thống pháp luật và xây dựng các quy định cụ thể về chất thải được sử dụng cho sản xuất, kinh doanh thay thế cho khái niệm phế liệu thì nó đòi hỏi các nhà lập pháp cần thay đổi, điều chỉnh, 4Khoản 12, điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2014 5Mynistry of Environment (2010), The New Zealand waste Strategy, ME1027, tr.8 9 bổ sung một cách đồng bộ cả hệ thống pháp luật như: Luật BVMT, Luật xử lý hành chính, Bộ Luật hình sự. các Nghị định, Thông tư và các văn bản khác dưới luật điều chỉnh vấn đề này. Sự thay đổi này sẽ giúp cho Nhà nước quản lý xuất nhập khẩu, sử dụng phế liệu được đồng bộ, thống nhất, không còn bị vướng mắc khi cần xác định đâu là phế liệu, đâu là chất thải.

Theo quan điểm của tác giả, tác giả cho rằng Pháp luật Việt Nam nên thay đổi theo hướng này. Tuy nó khó khăn, công phu và cần thời gian để xây dựng, thay đổi trên diện rộng của nhiều ngành luật nhưng nếu làm được thì hiệu quả quản lý của nó mang lại là có thể khẳng định giá trị. Đặc điểm của phế liệu Từ khái niệm phế liệu theo Luật Bảo vệ môi trường 2014, dưới góc độ pháp lý, phế liệu có những đặc điểm sau: Thứ nhất, phế liệu là sản phẩm hoặc vật liệu. Phế liệu được tạo ra do quá trình tận thu những vật không cần thiết từ vật liệu, nguyên liệu ban đầu trong quá trình sản xuất, các sản phẩm bị đào thải do không phù hợp quy chuẩn của quá trình sản xuất, chế biến sản phẩm có chủ đích hoặc bị loại bỏ trong quá trình tiêu dùng của con người.

Do đó, phế liệu phải được tồn tại dưới dạng vật thể cụ thể. Thứ hai, phế liệu bị loại ra từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng. Điều này có nghĩa phế liệu là sản phẩm hoặc vật liệu được đưa ra khỏi quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng của con người. Một cơ sở xác định sản phẩm hoặc vật liệu có phải là phế liệu hay không phụ thuộc vào việc chủ sở hữu chủ động từ bỏ quyền sở hữu của mình với chúng.

Các sản phẩm hoặc vật liệu bị loại ra khi chủ sở hữu nó chủ động từ bỏ ý định sử dụng chúng vào quá trình sản xuất. Còn đối với hoạt động tiêu dùng, sản phẩm hoặc vật liệu được coi là “bị loại ra” khi chủ sở hữu không khai thác công dụng, giá trị sử dụng của nó nữa. Khi đó các vật chất này được chủ thể khác thu thập, phân loại và sử dụng cho quá trình sản xuất thứ cấp hoặc là nguyên liệu của quá trình sản xuất khác. Thứ ba, phế liệu là vật liệu được thu hồi, phân loại, lựa chọn làm NLSX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ