Pháp Luật Lao Động Về Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp Có Vốn Đầu Tư Nước Ngoài Tại Hải Phòng

Luận văn phân tích pháp luật lao động về tiền lương trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Hải Phòng và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ TIỀN LƯƠNG

1.1. Khái niệm, ý nghĩa của tiền lương

1.1.1. Khái niệm tiền lương

1.1.2. Bản chất của tiền lương

1.1.3. Chức năng của tiền lương

1.1.4. Pháp luật tiền lương trong doanh nghiệp

1.1.5. Các nguyên tắc cơ bản của tiền lương

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ TIỀN LƯƠNG TẠI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI HP

2.1. Thực trạng pháp luật về tiền lương

2.1.1. Thực trạng áp dụng tiền lương tối thiểu

2.1.2. Thực trạng về xây dựng thang lương, bảng lương, định mức lao động

2.1.2.1. Xây dựng thang lương, bảng lương
2.1.2.2. Xây dựng định mức lao động

2.1.3. Thực trạng triển khai việc thi hành quy định phụ cấp lương

2.1.4. Thực trạng chi trả lương

2.1.4.1. Các hình thức chi trả

2.1.5. Thực trạng triển khai các quy định về tiền thưởng

2.1.6. Thực trạng áp dụng quy định về các khoản khấu trừ lương

2.1.6.1. Các khoản trừ BHXH bắt buộc
2.1.6.2. Các khoản trừ đoàn phí công đoàn
2.1.6.3. Các khoản khấu trừ do vi phạm kỷ luật, thời hạn báo trước khi chấm dứt HĐLĐ trái luật

2.1.7. Tiền lương trong các trường hợp đặc biệt

2.1.7.1. Tiền lương làm thêm giờ
2.1.7.2. Người lao động làm thêm giờ vào ban ngày
2.1.7.3. Người lao động làm thêm giờ vào ban đêm
2.1.7.4. Tiền lương ngừng việc
2.1.7.4.1. Trường hợp người lao động phải ngừng việc
2.1.7.4.2. Lương ngừng việc

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VỀ PHÁP LUẬT VÀ VIỆC TỔ CHỨC THỰC HIỆN TẠI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI VỀ TIỀN LƯƠNG

3.1. Định hướng hoàn thiện chính sách pháp luật về tiền lương trong các doanh nghiệp

3.2. Một số ví dụ và kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về tiền lương trong doanh nghiệp

3.2.1. Ban hành hướng dẫn về xây dựng định mức lao động

3.2.2. Tăng cường sự kiểm tra của cơ quan nhà nước về chế độ tiền lương

3.2.3. Quy định mức chế tài mạnh để đảm bảo tuân thủ pháp luật

3.2.4. Nâng cao vai trò của Công đoàn hoặc tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trong việc xây dựng và giám sát việc thực hiện các vấn đề về tiền lương của người lao động

3.2.5. Quy định chi tiết về quy chế tiền thưởng

3.2.6. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác tiền lương trong doanh nghiệp

KẾT LUẬN KHÓA LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Pháp Luật Lao Động Tiền Lương FDI Hải Phòng

Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia. Theo số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến tháng 4/2021, có tới 140 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào 19/21 ngành kinh tế của Việt Nam. Các doanh nghiệp FDI đã có mặt ở cả 63 tỉnh thành, với tổng vốn đăng ký lũy kế đạt 394,9 tỷ USD. Riêng Hải Phòng, đến hết năm 2020, có 489 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn hơn 20,2 tỷ USD. Sự gia tăng đầu tư trực tiếp nước ngoài tạo ra nhiều cơ hội việc làm, trong đó vấn đề tiền lương được quan tâm hàng đầu. Tiền lương đóng vai trò quan trọng đối với cả người lao động và doanh nghiệp, bù đắp sức lao động và khuyến khích người lao động làm việc. Đối với doanh nghiệp, tiền lương là một phần của chi phí sản xuất, là đòn bẩy để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

1.1. Khái Niệm và Ý Nghĩa Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp FDI

Tiền lương là phạm trù kinh tế xã hội, thể hiện kết quả trao đổi trên thị trường lao động. Để sản xuất, cần kết hợp lao động và vốn. Vốn thuộc sở hữu của một bộ phận dân cư, còn bộ phận khác chỉ có sức lao động và phải làm thuê. Tiền lương được hiểu là giá cả sức lao động, biểu hiện bằng tiền, được thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, phù hợp với quan hệ cung cầu. Theo Điều 90, Bộ luật Lao động 2019, tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.

1.2. Bản Chất và Chức Năng Của Tiền Lương Trong Môi Trường FDI

Bản chất của tiền lương là giá cả sức lao động, hình thành trên cơ sở giá trị sức lao động, thông qua thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Tiền lương phải đảm bảo nguồn thu nhập, nguồn sống của người lao động và gia đình. Tiền lương là đòn bẩy cho doanh nghiệp, kích thích năng lực sáng tạo, tăng năng suất lao động. Tiền lương là thước đo giá trị sức lao động, thể hiện bằng tiền của giá trị sức lao động trong cơ chế thị trường. Tiền lương có vai trò tái sản xuất sức lao động, đảm bảo duy trì cuộc sống hằng ngày và là khoản tích lũy của người lao động.

II. Thách Thức Về Quy Định Tiền Lương Doanh Nghiệp FDI Hải Phòng

Mặc dù pháp luật đã có những quy định về tiền lương, nhưng nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, vẫn chưa tuân thủ đầy đủ. Có những trường hợp lợi dụng kẽ hở của pháp luật để đưa ra các quy định về tiền lương gây bất lợi cho người lao động, gây khó khăn cho công tác kiểm tra, giám sát của nhà nước. Việc phân tích những thuận lợi và khó khăn trong thực tiễn áp dụng các quy định về tiền lương là cơ sở để các cơ quan quản lý nhà nước tham khảo, tiến tới hoàn thiện hơn các quy định của pháp luật, đảm bảo công bằng, công khai, minh bạch hơn trong việc trả lương.

2.1. Thực Trạng Áp Dụng Mức Lương Tối Thiểu Vùng Tại Hải Phòng

Việc áp dụng mức lương tối thiểu vùng tại Hải Phòng cần được xem xét kỹ lưỡng. Mức lương tối thiểu phải đảm bảo đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp FDI vẫn cố gắng trả mức lương tối thiểu hoặc gần mức lương tối thiểu, gây khó khăn cho đời sống của người lao động. Cần có sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định của pháp luật về lương tối thiểu.

2.2. Xây Dựng Thang Lương Bảng Lương Trong Doanh Nghiệp FDI Vấn Đề Gì

Việc xây dựng thang lương, bảng lương trong doanh nghiệp FDI cần đảm bảo tính khoa học, hợp lý và minh bạch. Thang lương, bảng lương phải phản ánh đúng trình độ, kinh nghiệm và năng lực của người lao động. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp FDI xây dựng thang lương, bảng lương một cách hình thức, không thực sự công bằng, gây ra sự bất mãn trong người lao động. Theo điều 93, BLLĐ 2019 “Người sử dụng lao động phải xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động làm cơ sở để tuyển dụng, sử dụng lao động, thỏa thuận mức lương theo công việc hoặc chức danh ghi trong hợp đồng lao động và trả lương cho người lao động.”

2.3. Định Mức Lao Động Áp Lực Lên Người Lao Động Trong FDI

Định mức lao động cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp và sức khỏe của người lao động. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp FDI đặt ra định mức lao động quá cao, gây áp lực lớn cho người lao động, ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của họ. Cần có sự tham gia của công đoàn trong việc xây dựng định mức lao động để đảm bảo quyền lợi của người lao động.

III. Hướng Dẫn Chi Trả Lương Thưởng Theo Luật Lao Động FDI

Việc chi trả lương, thưởng trong doanh nghiệp FDI phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Tiền lương phải được trả đúng hạn, đầy đủ và minh bạch. Các khoản thưởng phải được quy định rõ ràng trong quy chế của doanh nghiệp và được thông báo công khai cho người lao động. Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế trả lương, thưởng công bằng, minh bạch để tạo động lực cho người lao động.

3.1. Các Hình Thức Chi Trả Lương Phổ Biến Trong Doanh Nghiệp FDI

Các hình thức chi trả lương phổ biến trong doanh nghiệp FDI bao gồm trả lương theo thời gian, trả lương theo sản phẩm và trả lương khoán. Mỗi hình thức có ưu điểm và nhược điểm riêng, doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức phù hợp với đặc điểm sản xuất kinh doanh của mình. Việc lựa chọn hình thức trả lương cần đảm bảo quyền lợi của người lao động và khuyến khích họ làm việc hiệu quả.

3.2. Quy Định Về Tiền Thưởng Trong Doanh Nghiệp FDI Tại Hải Phòng

Tiền thưởng là một khoản tiền mà doanh nghiệp trả cho người lao động khi họ hoàn thành tốt công việc hoặc có những đóng góp xuất sắc cho doanh nghiệp. Quy chế thưởng phải được xây dựng rõ ràng, minh bạch và được thông báo công khai cho người lao động. Mức thưởng phải tương xứng với thành tích của người lao động và khả năng tài chính của doanh nghiệp.

3.3. Các Khoản Phụ Cấp Lương Và Bổ Sung Trong Doanh Nghiệp FDI

Ngoài lương cơ bản và thưởng, người lao động còn được hưởng các khoản phụ cấp lương và bổ sung khác như phụ cấp ăn trưa, phụ cấp đi lại, phụ cấp nhà ở, phụ cấp độc hại, nguy hiểm... Các khoản phụ cấp này giúp người lao động trang trải các chi phí sinh hoạt và khuyến khích họ làm việc trong những điều kiện khó khăn.

IV. Chế Độ Tiền Lương Làm Thêm Giờ Cho Lao Động FDI Hải Phòng

Chế độ tiền lương làm thêm giờ phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Người lao động làm thêm giờ phải được trả lương cao hơn so với lương làm việc trong giờ hành chính. Mức lương làm thêm giờ được quy định cụ thể trong Bộ luật Lao động. Doanh nghiệp cần đảm bảo người lao động được trả lương làm thêm giờ đầy đủ và đúng hạn.

4.1. Cách Tính Lương Làm Thêm Giờ Vào Ban Ngày Cho Lao Động FDI

Theo quy định của pháp luật, người lao động làm thêm giờ vào ban ngày được trả ít nhất 150% tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm. Nếu làm thêm vào ngày nghỉ hàng tuần, mức lương là 200%. Nếu làm thêm vào ngày lễ, tết, mức lương là 300%, chưa kể tiền lương ngày lễ, tết.

4.2. Quy Định Về Lương Làm Thêm Giờ Vào Ban Đêm Cho Lao Động FDI

Người lao động làm thêm giờ vào ban đêm được trả thêm ít nhất 30% tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm vào ban ngày. Ngoài ra, họ còn được trả thêm phần lương làm thêm giờ theo quy định. Điều này nhằm bù đắp cho sự vất vả của người lao động khi làm việc vào ban đêm.

4.3. Tiền Lương Ngừng Việc Trong Doanh Nghiệp FDI Khi Nào Được Nhận

Trong trường hợp người lao động phải ngừng việc do sự cố khách quan như thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, doanh nghiệp phải trả lương ngừng việc cho người lao động. Mức lương ngừng việc được thỏa thuận giữa doanh nghiệp và người lao động, nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.

V. Giải Quyết Tranh Chấp Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp FDI Hải Phòng

Tranh chấp về tiền lương là một trong những loại tranh chấp lao động phổ biến nhất trong doanh nghiệp FDI. Để giải quyết tranh chấp, cần tuân thủ đúng quy trình, thủ tục theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp và người lao động nên thương lượng, hòa giải để tìm ra giải pháp thỏa đáng. Nếu không thành công, có thể đưa vụ việc ra tòa án để giải quyết.

5.1. Quy Trình Giải Quyết Tranh Chấp Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp FDI

Quy trình giải quyết tranh chấp tiền lương bao gồm các bước: thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Thương lượng là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp các bên tìm ra tiếng nói chung. Nếu thương lượng không thành công, có thể nhờ đến hòa giải viên hoặc trọng tài viên để giúp đỡ.

5.2. Vai Trò Của Công Đoàn Trong Giải Quyết Tranh Chấp Tiền Lương

Công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là trong các tranh chấp về tiền lương. Công đoàn có thể đại diện cho người lao động thương lượng với doanh nghiệp, tham gia vào quá trình hòa giải và khởi kiện ra tòa án nếu cần thiết.

5.3. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Tranh Chấp Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp FDI

Để phòng ngừa tranh chấp tiền lương, doanh nghiệp cần xây dựng quy chế trả lương rõ ràng, minh bạch, tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần thường xuyên trao đổi, đối thoại với người lao động để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của họ. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định về tiền lương.

VI. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Về Tiền Lương FDI Tại Hải Phòng

Để hoàn thiện pháp luật về tiền lương trong doanh nghiệp FDI, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, doanh nghiệp và người lao động. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Doanh nghiệp cần tuân thủ đúng quy định của pháp luật, xây dựng quy chế trả lương công bằng, minh bạch. Người lao động cần nâng cao nhận thức về quyền lợi của mình và chủ động tham gia vào quá trình xây dựng chính sách.

6.1. Hoàn Thiện Chính Sách Pháp Luật Về Tiền Lương Tối Thiểu Vùng

Cần xem xét điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội và nhu cầu sống tối thiểu của người lao động. Việc điều chỉnh mức lương tối thiểu cần đảm bảo tính khoa học, khách quan và có sự tham gia của các bên liên quan.

6.2. Tăng Cường Kiểm Tra Thanh Tra Về Tiền Lương Trong FDI Hải Phòng

Cần tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra việc thực hiện các quy định về tiền lương trong doanh nghiệp FDI. Việc kiểm tra, thanh tra cần được thực hiện thường xuyên, định kỳ và đột xuất để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm.

6.3. Nâng Cao Vai Trò Của Công Đoàn Trong Vấn Đề Tiền Lương FDI

Cần nâng cao vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến tiền lương. Công đoàn cần được tạo điều kiện để tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, thương lượng với doanh nghiệp và giải quyết tranh chấp.

05/06/2025
Luận văn pháp luật lao động về tiền lương trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và thực tiễn áp dụng tại hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ TIỀN LƯƠNG 1. Khái niệm, ý nghĩa của tiền lương 1. Khái niệm tiền lương Tiền lương là một phạm trù kinh tế xã hội thể hiện kết quả sự trao đổi trên thị trường lao động. Để có thể tiến hành sản xuất, cần có sự kết hợp của hai yếu tố cơ bản là lao động và vốn.

Vốn thuộc quyền sở hữu của một bộ phận dân cư trong xã hội, còn một bộ phận dân cư khác do không có vốn mà chỉ có sức lao động nên họ phải làm thuê cho những người có vốn, đổi lại họ được nhận một khoản tiền gọi là tiền lương (hoặc tiền công). Như vậy, tiền lương được hiểu là giá cả sức lao động, nó là biểu hiện bằng tiền của sức lao động, được hình thành thông qua sự thỏa thuận của người sử dụng lao động và người lao động, phù hợp với quan hệ cung cầu trong thị trường lao động Có rất nhiều cách tiếp cận, dưới nhiều góc độ, nhiều phương thức vận hành nền kinh tế và trình độ phát triển của nền kinh tế mà người ta có những quan niệm khác nhau về tiền lương. Theo lý thuyết tiền lương của W. Petty (1623 - 1687) được xây dựng trên cơ sở lý thuyết giá trị - lao động, ông coi lao động là hàng hóa, tiền lương là giá cả tự nhiên của lao động, giới hạn cao nhất của tiền lương là mức tư liệu sinh hoạt tối thiểu để nuôi sống người công nhân và Petty là người đề cập đến quy luật sắt về tiền lương.

Theo nhà kinh tế học Adam Smith (1723 - 1790) tiền lương là thu nhập của người lao động, cơ sở của tiền lương là giá trị tư liệu sinh hoạt cần thiết để nuôi sống người công nhân và con cái họ để được tiếp tục đưa ra thay thế trên thị trường lao động. Ông chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng tới tiền lương như nó phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế xã hội, đặc điểm của người lao động, điều kiện lao động, tính chất công việc, trình độ chuyên môn nghề nghiệp. Theo ông, mức tiền lương sẽ thay đổi bởi sự tác động của quy luật cạnh tranh và quy luật giá cả. Trong lý thuyết về tiền lương của David Recardo (1772 - 1823), ông coi lao động là hàng hóa, tiền lương (hay giá cả của sức lao động) được xác định trên 3 giá cả tự nhiên và xoay quanh nó; giá cả tự nhiên của hàng hóa lao động là giá trị những tư liệu sinh hoạt nuôi sống người công nhân và gia đình họ.

Theo quan điểm của Các Mác (1818 - 1887), tiền lương là giá cả của hàng hóa - sức lao động, biểu hiện ra bên ngoài như là giá cả của lao động. Theo Các Mác, đã là hàng hóa thì hàng hóa sức lao động cũng có giá trị và giá trị sử dụng, giá trị hàng hóa sức lao động có cơ cấu bao gồm ba bộ phận là chi phí (giá trị các tư liệu sinh hoạt) để nuôi sống và duy trì khả năng hoạt động của bản thân người công nhân; chi phí để nuôi sống gia đình người công nhân; chi phí để đào tạo, nâng cao trình độ cho công nhân. Giáo sư David Begg trong giáo trình Kinh tế học của mình cho rằng tiền công tối thiểu của một yếu tố sản xuất khi được dùng làm một việc nào đó là trả tiền tối thiểu cần thiết để lôi cuốn yếu tố này làm công việc đó. Tiền công kinh tế là tiền trả thêm cho một yếu tố sản xuất, thêm vào tiền công tối thiểu cần thiết để lôi cuốn yếu tố do cung ứng sự phục vụ của mình khi làm công việc đó.

Các học thuyết về tiền lương được đề cập trong bối cảnh và hoàn cảnh lịch sử khác nhau trong tiến trình phát triển của xã hội, các học thuyết này được các quốc gia tùy theo thể chế chính trị và điều kiện phát triển của mình lựa chọn, vận dụng để xây dựng chính sách tiền lương phù hợp - Theo Cộng hòa Pháp: Sự trả công được hiểu là tiền lương, hoặc lương bổng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích, được trả trực tiếp hay gián tiếp bằng tiền hay hiện vật, mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo việc làm của người lao động. - Tại Nhật Bản: Tiền lương là thù lao bằng tiền và hiện vật trả cho người làm công một cách đều đặn, cho thời gian làm việc hoặc cho lao động thực tế, cùng với thù lao cho khoảng thời gian không làm việc, như là nghỉ mát hàng năm, các ngày nghỉ có hưởng lương hoặc nghỉ lễ. Tiền lương không bao gồm các khoản mà người sử dụng lao động trích nộp cho các quỹ bảo hiểm xã hội và quỹ hưu trí cho người lao động và các khoản phúc lợi mà người lao động nhận được từ những chính sách này. Khoản tiền được trả khi nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng lao động cũng không được coi là tiền lương.

- Tại Đài Loan : Tiền lương là tất cả các khoản thù lao mà người lao động nhận được do làm việc, bao gồm cả lương, phụ cấp, tiền thưởng hoặc trên bất kì 4 danh nghĩa nào để thanh toán cho người lao động theo giờ, ngày, tháng và theo sản phẩm. - Theo Điều 1 Công ước số 95 (1949) về bảo vệ tiền lương của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO): Tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập bất kể tên gọi hay cách tính mà có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng sự thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, hoặc bằng pháp luật quốc gia, do người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo một hợp đồng thuê mướn lao động bằng viết hoặc bằng miệng, cho một công việc đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện, hoặc cho những dịch vụ đã làm hoặc sẽ phải làm. - Tại Việt Nam, qua các thời kỳ thì tiền lương cũng có sự định nghĩa khác nhau: • Điều 55, Bộ luật Lao động năm 1994 quy định: Tiền lương của người lao động do hai bên thoả thuận trong hợp đồng lao động và được trả theo năng suất lao động, chất lượng và hiệu quả công việc. Mức lương của người lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định.

• Điều 90, Bộ luật lao động 2012: Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. • Điều 90, Bộ luật Lao động 2019: Tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác 1. Bản chất của tiền lương Từ khái niệm về tiền lương cho thấy bản chất của tiền lương là giá cả sức lao động, được hình thành trên cơ sở giá trị sức lao động, thông qua sự thỏa thuận giữa người có sức lao động và người thuê mướn sử dụng.

Tiền lương phải bao gồm đầy đủ các yếu tố cấu thành để đảm bảo nguồn thu nhập, nguồn sống của bản thân và gia đình của người lao động. Mọi người trong xã hội tham gia vào quá trình lao động, để thỏa mãn các nhu cầu về vật chất và tinh thần của bản thân mình và gia đình mình. Lao động được đem ra trao đổi, do vậy tiền lương là phạm trù trao đổi. Chức năng của tiền lương 5 • Tiền lương là đòn bẩy cho doanh nghiệp Tiền lương là động lực kích thích năng lực sáng tạo, tăng năng suất lao động hiệu quả nhất.

Bởi vì tiền lương gắn với quyền lợi thiết thực nhất đối với người lao động, không chỉ thỏa mãn nhu cầu về vật chất mà còn khẳng định vị thế của người lao động trong doanh nghiệp. Vì vậy khi người lao động nhận được tiền lương thỏa đáng, công tác trả lương của doanh nghiệp công bằng, sẽ tạo ra động lực tăng năng suất lao động góp phần làm cho lợi nhuận doanh nghiệp tăng lên. Khi có lợi nhuận cao, nguồn phúc lợi doanh nghiệp dành cho người lao động nhiều hơn sẽ là phần bổ sung cho tiền lương làm tăng thu nhập, đáp ứng nhu cầu của bản thân và gia đình của người lao động, tăng khả năng gắn kết làm việc, tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất, tạo nên sự phát triển của doanh nghiệp • Tiền lương là thước đo giá trị sức lao động: Sức lao động được trả công căn cứ theo giá trị mà nó đã cống hiến và tiền lương chính là biểu hiện bằng tiền của giá trị sức lao động trong cơ chế thị trường. Tiền lương còn thể hiện một phần sức lao động mà mỗi cá nhân đã bỏ ra trong quá trình sản xuất kinh doanh, tiền lương là căn cứ để thuê mướn lao động, với nhưng công việc khác nhau sẽ có các mức lương khác nhau.

Chức năng thước đo giá trị được phản ánh thông qua thang lương, bảng lương, bậc lương và hệ số lương. Do lao động là hoạt động chính của con người, và là đầu vào của mọi quá trình sản xuất trong xã hội, nên tiền lương là hình thái của thù lao lao động, thể hiện giá trị của khối lượng sản phẩm và dịch vụ mà người lao động nhận được trên cơ sở trao đổi sức lao động • Tiền lương có vai trò tái sản xuất sức lao động: Tiền lương là thu nhập chính của người lao động, là nguồn nuôi sống bản thân và gia đình của họ. Vì vậy, tiền lương trả cho người lao động phải đảm bảo tái sản xuất sức lao động và nâng cao chất lượng lao động. Thực hiện tốt chức năng này của tiền lương giúp doanh nghiệp có nguồn lao động ổn định.

Đây là chức năng cơ bản của tiền lương vì người lao động sau quá trình sử dụng sức lao động phải được bù đắp hao phí sức lao động đã bỏ ra, tiền lương là cơ sở giúp người lao động bù đắp lại được sức lao động đó để họ có thể duy trì liên tục quá trình sản xuất kinh doanh. • Tiền lương là khoản tích lũy của người lao động: 6 Tiền lương ngoài việc đảm bảo duy trì cuộc sống hằng ngày, còn là phương tiện tích lũy của người lao động và gia đình họ khi họ hết khả năng lao động hoặc gặp rủi ro. Như vậy tiền lương còn để giải quyết những nhu cầu trung hạn, dài hạn trong cuộc sống. • Tiền lương có ý nghĩa về mặt xã hội: Tiền lương, theo như c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Lao Động Về Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp Có Vốn Đầu Tư Nước Ngoài Tại Hải Phòng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến tiền lương trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Hải Phòng. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động mà còn nêu bật những thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt trong việc tuân thủ các quy định này.

Đặc biệt, tài liệu mang lại lợi ích cho cả người lao động và nhà quản lý, giúp họ nắm bắt được các quy định hiện hành và từ đó có thể đưa ra các quyết định hợp lý trong công việc. Để mở rộng thêm kiến thức về tác động của đầu tư nước ngoài đến nền kinh tế Việt Nam, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ kinh tế tác động lan tỏa từ fdi tới xuất khẩu của ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở việt nam, Luận văn tốt nghiệp tác động của fdi đến vị trí của việt nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, và Luận văn thạc sĩ tác động của fdi lên tăng trưởng của các quốc gia khu vực asean mô hình hồi quy ngưỡng tác động cố định. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa đầu tư nước ngoài và sự phát triển kinh tế tại Việt Nam.