Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động trao đổi và mua bán hàng hóa giữa các doanh nghiệp ngày càng mở rộng cả về quy mô lẫn tính chất phức tạp. Sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở ra không gian giao thương đa dạng nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức pháp lý trong việc thiết lập các cam kết thương mại. Hợp đồng mua bán hàng hóa đóng vai trò là công cụ pháp lý nền tảng nhằm xác lập quyền, nghĩa vụ và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên khi tham gia thị trường. Mặc dù hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh quan hệ này liên tục được sửa đổi, bổ sung—đặc biệt là việc ban hành Bộ luật Dân sự năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017) song song với Luật Thương mại năm 2005—nhưng sự thiếu ổn định của một số quy định và việc chậm trễ ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết vẫn gây ra nhiều trở ngại cho doanh nghiệp trong quá trình xác lập giao dịch, thực hiện hợp đồng và giải quyết tranh chấp.
Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Khởi Đạt—một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và cung ứng vật tư kỹ thuật dân dụng—tác giả nhận thấy hoạt động mua bán hàng hóa tại đây rất phát triển nhưng việc áp dụng pháp luật về giao kết hợp đồng vẫn còn những lúng túng, thiếu sót dẫn đến nguy cơ phát sinh tranh chấp. Do đó, đề tài "Pháp luật về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa - Thực tiễn áp dụng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Khởi Đạt" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, hệ thống hóa các quy định pháp luật hiện hành và làm rõ thực trạng giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa tại Việt Nam nói chung cũng như tại Công ty Khởi Đạt nói riêng; chỉ ra các bất cập, ưu điểm, nhược điểm trong hoạt động giao kết hợp đồng tại doanh nghiệp; từ đó đề xuất các kiến nghị, giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi hợp đồng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản và các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn triển khai các quy phạm pháp luật về giao kết hợp đồng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Khởi Đạt.
- Đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền và bản thân doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa.
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Việt Nam về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa, cùng thực trạng và thực tiễn thực hiện pháp luật về giao kết hợp đồng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Khởi Đạt.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tiến trình pháp lý từ khi Bộ luật Dân sự 2005 có hiệu lực (thời điểm doanh nghiệp chuẩn bị hình thành và hoạt động), cập nhật đến Bộ luật Dân sự 2015 (hiệu lực từ ngày 01/01/2017) và Luật Thương mại 2005 (hiệu lực từ năm 2006); tập trung chủ yếu vào số liệu thực tiễn và quy định pháp luật trong những năm gần nhất tính đến thời điểm thực hiện khóa luận.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ mua bán hàng hóa tại Việt Nam và khảo sát thực tiễn áp dụng trực tiếp tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Khởi Đạt (tỉnh Quảng Ninh).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế - Luật Thương mại, kết hợp giữa các nguyên tắc pháp luật cơ bản và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam cùng điều ước quốc tế có liên quan:
| Phương pháp |
Vị trí áp dụng trong khóa luận |
Mục đích cụ thể |
| Phương pháp phân tích |
Chương 1, Chương 2 |
Làm rõ bản chất khái niệm hợp đồng mua bán hàng hóa, đề nghị giao kết, chấp nhận đề nghị và các nguyên tắc pháp lý nền tảng. |
| Phương pháp liệt kê |
Toàn bộ khóa luận |
Trích dẫn, hệ thống hóa danh mục văn bản quy phạm pháp luật và các điều khoản điều chỉnh liên quan. |
| Phương pháp thu thập số liệu |
Chương 2 |
Thu thập thông tin doanh nghiệp, số liệu sản xuất kinh doanh và tỷ lệ áp dụng các phương thức ký kết hợp đồng tại Khởi Đạt. |
| Phương pháp suy luận |
Toàn bộ khóa luận |
Đánh giá tính tương thích giữa lý luận pháp luật với thực tế áp dụng, rút ra các bài học kinh nghiệm. |
| Phương pháp quan sát, xem xét |
Chương 2 |
Trực tiếp quan sát trình tự đàm phán, quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng của nhân viên phòng ban tại công ty. |
| Phương pháp so sánh |
Chương 1, Chương 2, Chương 3 |
So sánh quy định của BLDS 2005 với BLDS 2015; so sánh pháp luật Việt Nam với CISG 1980 nhằm chỉ ra bất cập và định hướng sửa đổi. |
| Phương pháp tổng hợp |
Kết luận các chương |
Khái quát hóa các phát hiện nghiên cứu và xây dựng hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những lý luận cơ bản về pháp luật điều chỉnh vấn đề giao kết HĐMBHH
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về hợp đồng mua bán hàng hóa (HĐMBHH) và hoạt động giao kết HĐMBHH. HĐMBHH được xác định là một dạng cụ thể của hợp đồng mua bán tài sản, mang ba đặc tính pháp lý cơ bản:
- Hợp đồng ưng thuận: Quyền và nghĩa vụ phát sinh ngay khi các bên đạt được thỏa thuận về các điều khoản cơ bản, thời điểm có hiệu lực trùng với thời điểm giao kết.
- Hợp đồng có tính đền bù: Các bên trao đổi lợi ích tương đương, bên bán giao hàng và nhận tiền thanh toán vì mục đích lợi nhuận.
- Hợp đồng song vụ: Cả bên bán và bên mua đều có quyền và nghĩa vụ đối ứng, ràng buộc mật thiết lẫn nhau.
Về đặc điểm riêng biệt, HĐMBHH có bốn nét đặc thù: chủ thể chủ yếu là thương nhân (hoặc có ít nhất một bên là thương nhân); hình thức thể hiện đa dạng qua lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể (văn bản bắt buộc đối với mua bán quốc tế); đối tượng hợp đồng là hàng hóa (bao gồm toàn bộ động sản, kể cả động sản hình thành trong tương lai và vật gắn liền với đất đai, không bao gồm dịch vụ hay quyền tài sản đơn thuần); và nội dung do các bên tự do thỏa thuận nhưng không được trái điều cấm của luật, đạo đức xã hội.
Chương này cũng phân tích ba cơ sở ban hành pháp luật (chính trị, kinh tế, xã hội) gắn với quá trình chuyển đổi nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế. Đồng thời, tác giả hệ thống hóa bốn nguyên tắc cốt lõi điều chỉnh hoạt động giao kết HĐMBHH:
- Nguyên tắc tự do giao kết hợp đồng nhưng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội.
- Nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác, trung thực và ngay thẳng.
- Nguyên tắc áp dụng thói quen trong hoạt động thương mại đã được thiết lập giữa các bên.
- Nguyên tắc áp dụng tập quán trong hoạt động thương mại (khi luật không có quy định, các bên không có thỏa thuận và không có thói quen trước đó).
Chương 2: Thực trạng pháp luật điều chỉnh vấn đề về giao kết HĐMBHH
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Khởi Đạt (thành lập theo Giấy phép ĐKKD số 5701372100 cấp ngày 04/03/2010, hoạt động từ ngày 15/03/2010 tại Thị trấn Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh; người đại diện theo pháp luật là ông Lý Đức Phong). Doanh nghiệp có mô hình tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc và ba phòng chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán; hoạt động trong lĩnh vực xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và kinh doanh nguyên vật liệu xây dựng.
Tác giả phân tích các quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh quy trình giao kết hợp đồng và chỉ ra những điểm đổi mới của Bộ luật Dân sự 2015:
- Đề nghị giao kết hợp đồng (Điều 386 BLDS 2015): Mở rộng đối tượng nhận đề nghị sang "công chúng" và lược bỏ từ "cụ thể", đồng thời quy định cụ thể về điều kiện rút lại, thay đổi và hủy bỏ đề nghị (Điều 394).
- Chấp nhận đề nghị giao kết (Điều 393, 394, 396 BLDS 2015): Quy định rõ sự im lặng không được coi là chấp nhận trừ khi có thỏa thuận hoặc thói quen xác lập; bổ sung quy định về "thời hạn hợp lý" khi đề nghị không ấn định thời hạn trả lời.
- Thời điểm giao kết hợp đồng (Điều 400, 404 BLDS 2015): Xác định theo hình thức hợp đồng (văn bản là khi bên sau cùng ký hoặc có hình thức chấp nhận khác thể hiện trên văn bản; lời nói là khi thỏa thuận xong nội dung; im lặng là thời điểm cuối cùng của thời hạn thỏa thuận).
- Điều kiện giao dịch chung (Điều 406 BLDS 2015): Kiểm soát tính bình đẳng, vô hiệu hóa các điều khoản miễn trách nhiệm đơn phương.
- Bất cập về thời điểm chuyển quyền sở hữu (Điều 62 LTM 2005): Luật quy định quyền sở hữu chuyển giao từ thời điểm giao hàng, dẫn đến rủi ro lớn cho doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu theo điều kiện FOB hoặc nhập khẩu theo CIF/CFR.
- So sánh với CISG 1980: Chỉ ra pháp luật Việt Nam chưa quy định cụ thể về các điều khoản chủ yếu bắt buộc (tên hàng, số lượng, giá cả), chưa có tiêu chí chi tiết để xác định sửa đổi cơ bản trong chấp nhận chào hàng (Điều 19.3 CISG), và chưa quy định về kéo dài thời hạn chào hàng khi ngày cuối rơi vào ngày nghỉ, lễ.
Về thực tiễn tại Công ty Khởi Đạt, doanh nghiệp căn cứ vào BLDS 2015, LTM 2005, Luật Xây dựng 2014 và Nghị định 37/2015/NĐ-CP để ký kết hợp đồng. Hợp đồng chủ yếu lập thành văn bản theo mẫu có sẵn để tối ưu hóa thời gian giao dịch vật tư xây dựng. Quy trình giao kết được thực hiện qua hai phương thức:
- Phương thức trực tiếp: Gồm 4 giai đoạn (Giới thiệu hàng hóa -> Chuẩn bị đàm phán -> Đàm phán -> Soạn thảo và ký kết hợp đồng).
- Phương thức gián tiếp: Gồm 2 giai đoạn (Gửi đề nghị giao kết qua đơn chào hàng/đặt hàng -> Nhận chấp nhận đề nghị giao kết); phương thức này chiếm khoảng 70% tổng số hợp đồng đã ký kết tại công ty.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật điều chỉnh về giao kết HĐMBHH
Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp nhằm tháo gỡ các vướng mắc pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi:
- Phương hướng hoàn thiện: Đồng bộ hóa các quy định giữa luật chung (BLDS 2015) và luật chuyên ngành (LTM 2005), bảo đảm sự tương thích với các điều ước quốc tế như CISG 1980 trong quá trình hội nhập.
- Kiến nghị đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Khẩn trương sửa đổi, bổ sung Luật Thương mại 2005; ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình giao kết hợp đồng; hoàn thiện quy định về thời điểm chuyển quyền sở hữu hàng hóa tại Điều 62 LTM 2005 để hạn chế rủi ro cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu; làm rõ ranh giới giữa quảng cáo thương mại và đề nghị giao kết hợp đồng gửi tới công chúng.
- Kiến nghị đối với Công ty Khởi Đạt: Nâng cao năng lực pháp lý cho đội ngũ cán bộ đàm phán và soạn thảo hợp đồng thuộc Phòng Kinh doanh; rà soát, loại bỏ các căn cứ rườm rà không cần thiết trong hợp đồng mẫu; xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ thời hạn trả lời chấp nhận đề nghị trong giao dịch gián tiếp.
- Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu: Khảo sát sâu hơn về cơ chế giải quyết tranh chấp phát sinh từ giao kết hợp đồng thương mại điện tử và các loại hình hợp đồng mua bán hàng hóa chuyên biệt.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Khóa luận thực hiện trong điều kiện thời gian thực tập có hạn, tác giả thừa nhận chưa thể bao quát chi tiết toàn bộ mọi khía cạnh tranh chấp phức tạp phát sinh từ hoạt động giao kết HĐMBHH trên thị trường.
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung tại một doanh nghiệp địa phương (Công ty Khởi Đạt tại Quảng Ninh) với ngành nghề đặc thù là kỹ thuật xây dựng dân dụng, do đó một số phát hiện chưa phản ánh hết tính đa dạng của các loại hình thương mại khác.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của dự thảo sửa đổi Luật Thương mại trong tương lai.
- Đi sâu nghiên cứu các phương thức giao kết hợp đồng thông qua thương mại điện tử, thông điệp dữ liệu và hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có yếu tố nước ngoài.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại: Tham khảo phương pháp phân tích, so sánh các quy phạm pháp luật giữa BLDS 2005 và BLDS 2015, cũng như sự đối chiếu giữa luật thực định Việt Nam với Công ước Viên 1980 (CISG).
- Cán bộ pháp chế, chuyên viên kinh doanh tại các doanh nghiệp thương mại, xây dựng: Tham khảo quy trình 4 giai đoạn đàm phán trực tiếp và 2 giai đoạn giao kết gián tiếp, kỹ thuật xây dựng hợp đồng mẫu và cách thức kiểm soát rủi ro pháp lý trong quá trình xác lập hợp đồng mua bán vật tư, hàng hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ luật Dân sự 2015 có những điểm mới nào khắc phục hạn chế của Bộ luật Dân sự 2005 về đề nghị và chấp nhận giao kết hợp đồng?
BLDS 2015 đã mở rộng khái niệm đề nghị giao kết hợp đồng khi cho phép gửi đề nghị tới "công chúng" (Điều 386) thay vì chỉ giới hạn gửi đến chủ thể xác định cụ thể. Về chấp nhận đề nghị, Điều 393 BLDS 2015 bổ sung quy định rõ ràng rằng sự im lặng không được coi là chấp nhận giao kết (trừ khi có thỏa thuận hoặc thói quen xác lập), và Điều 394 bổ sung quy định chấp nhận có hiệu lực trong "thời hạn hợp lý" khi đề nghị không ấn định thời gian trả lời.
2. Khóa luận chỉ ra bất cập gì tại Điều 62 Luật Thương mại 2005 khi áp dụng trong hoạt động mua bán quốc tế?
Điều 62 LTM 2005 quy định quyền sở hữu hàng hóa chuyển từ bên bán sang bên mua kể từ thời điểm giao hàng (trừ khi có thỏa thuận khác). Trong thực tiễn thương mại quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu chủ yếu theo điều kiện FOB, nhập khẩu theo CIF/CFR. Việc luật quy định quyền sở hữu chuyển giao ngay khi hàng giao xuống tàu ở cảng Việt Nam khiến quyền sở hữu thuộc về đối tác nước ngoài trong khi rủi ro thu hồi tiền hàng chưa được bảo đảm.
3. Thực tiễn giao kết hợp đồng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Khởi Đạt được thực hiện theo những phương thức nào và tỷ lệ ra sao?
Công ty Khởi Đạt thực hiện giao kết hợp đồng qua hai phương thức: phương thức ký trực tiếp (gồm 4 giai đoạn: giới thiệu hàng hóa, chuẩn bị đàm phán, đàm phán, soạn thảo và ký kết) và phương thức ký gián tiếp (gồm đề nghị giao kết qua đơn chào/đặt hàng và chấp nhận đề nghị). Trong đó, phương thức gián tiếp chiếm khoảng 70% tổng số hợp đồng đã ký kết tại doanh nghiệp.
4. Khóa luận chỉ ra những điểm khác biệt chính nào giữa pháp luật Việt Nam và Công ước Viên 1980 (CISG) về giao kết hợp đồng?
CISG quy định cụ thể về các điều khoản bắt buộc phải có trong hợp đồng (tên hàng, số lượng, giá cả), trong khi luật Việt Nam không quy định cụ thể. CISG (Điều 19.3) có tiêu chí rõ ràng xác định sửa đổi bổ sung nào cấu thành thay đổi cơ bản để trở thành chào hàng mới, đồng thời có quy định kéo dài thời hạn chào hàng khi ngày cuối rơi vào ngày nghỉ/lễ, những nội dung này luật Việt Nam chưa quy định chi tiết.
5. Cơ cấu tổ chức của Công ty Khởi Đạt phân công trách nhiệm giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào?
Phòng Kinh doanh là bộ phận nòng cốt tham mưu cho Giám đốc, trực tiếp thiết lập quan hệ với khách hàng, tìm hiểu nhu cầu, chuẩn bị và tiến hành đàm phán, soạn thảo hợp đồng mua bán. Phòng Kỹ thuật chịu trách nhiệm tham mưu về tiêu chuẩn kỹ thuật, tư vấn vật tư và an toàn công trình. Phòng Kế toán kiểm soát các điều khoản thanh toán, bảo toàn nguồn vốn và quản lý tài chính phát sinh từ hợp đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa - Thực tiễn áp dụng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Khởi Đạt" đã hệ thống hóa một cách khoa học các vấn đề lý luận và quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh quá trình xác lập hợp đồng mua bán hàng hóa tại Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu các điểm mới của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 và đối chiếu với CISG 1980, công trình đã làm rõ những tiến bộ lập pháp cũng như các vướng mắc còn tồn tại trong thực tiễn giao dịch. Đồng thời, qua khảo sát thực tế tại Công ty Khởi Đạt, tác giả đã cung cấp bức tranh cụ thể về quy trình đàm phán, ký kết hợp đồng trong doanh nghiệp thương mại xây dựng và đưa ra hệ thống kiến nghị xác đáng nhằm hoàn thiện quy định pháp luật cùng giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi hợp đồng.