Luận văn: Pháp luật bảo vệ môi trường trong hoạt động phá dỡ tàu biển

Tải luận văn về pháp luật bảo vệ môi trường trong phá dỡ tàu biển. Phân tích thực trạng, quy định và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật học

2020

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khung pháp luật bảo vệ môi trường khi phá dỡ tàu biển

Hoạt động nhập khẩu và phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng là một lĩnh vực kinh tế đặc thù, mang lại lợi ích về tái chế nguyên vật liệu nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Do đó, việc xây dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ là yêu cầu cấp thiết. Pháp luật bảo vệ môi trường khi phá dỡ tàu biển cũ là tổng hợp các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành, nhằm điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong quá trình nhập khẩu, tháo dỡ và xử lý tàu. Mục tiêu cốt lõi là ngăn ngừa, kiểm soát và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, đặc biệt là ô nhiễm môi trường biển. Các văn bản pháp luật này không chỉ định rõ điều kiện đối với doanh nghiệp, tiêu chuẩn kỹ thuật của tàu được phép nhập khẩu, mà còn quy định chi tiết về quy trình phá dỡ và trách nhiệm xử lý chất thải. Theo luận văn của tác giả Huỳnh Thị Yến Linh, việc quy định hoạt động này trong Luật Bảo vệ Môi trường 2020 (thay thế Luật 2014) thay vì các luật chuyên ngành khác như hàng hải hay thương mại, đã cho thấy sự ưu tiên hàng đầu của nhà nước đối với vấn đề môi trường. Điều này khẳng định rằng, mọi lợi ích kinh tế từ ngành công nghiệp này đều phải được đặt dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững, tránh biến Việt Nam thành bãi rác công nghiệp của thế giới. Khung pháp lý này đóng vai trò định hướng, giáo dục và chế tài, buộc các doanh nghiệp phải nâng cao ý thức và đầu tư vào công nghệ phá dỡ tàu thân thiện môi trường.

1.1. Quan niệm về bảo vệ môi trường trong ngành hàng hải hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, bảo vệ môi trường ngành hàng hải không còn là trách nhiệm riêng của quốc gia nào. Hoạt động phá dỡ tàu biển, về bản chất, là khâu cuối cùng trong vòng đời của một con tàu, nơi tập trung nhiều nguy cơ phát tán chất độc hại. Quan niệm hiện đại đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ khâu thiết kế tàu 'xanh' đến việc quản lý và cuối cùng là tái chế tàu biển an toàn. Theo đó, việc bảo vệ môi trường không chỉ dừng lại ở việc xử lý sự cố mà phải là một quy trình phòng ngừa chủ động. Các quốc gia tiên tiến đã dịch chuyển ngành công nghiệp này sang các nước đang phát triển, đặt ra thách thức lớn về quản lý môi trường. Do đó, pháp luật Việt Nam cần phải hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế, điển hình là Công ước Hồng Kông về tái chế tàu, để đảm bảo hoạt động này diễn ra một cách có kiểm soát và trách nhiệm.

1.2. Các nguyên tắc cốt lõi trong quy định pháp luật phá dỡ tàu biển

Pháp luật Việt Nam, cụ thể tại Nghị định 114/2014/NĐ-CP, đã thiết lập các nguyên tắc cơ bản cho hoạt động nhập khẩu và phá dỡ tàu cũ. Nguyên tắc quan trọng nhất là: “Việc nhập khẩu, phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng phải bảo đảm an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, an toàn lao động, bảo vệ sức khỏe con người và môi trường”. Nguyên tắc này nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối cho môi trường và con người. Các nguyên tắc khác bao gồm: việc phá dỡ chỉ được thực hiện tại cơ sở được cấp phép, tàu nhập khẩu phải tuân thủ danh mục cho phép, không được chuyển đổi mục đích sử dụng, và phải tuân thủ nghiêm ngặt về thời gian đưa vào phá dỡ. Những nguyên tắc này tạo thành một 'luật chơi' rõ ràng, ngăn chặn các hành vi lợi dụng chính sách để nhập khẩu tàu quá cũ nát hoặc trì hoãn việc phá dỡ, gây rủi ro môi trường.

II. Top 5 rủi ro ô nhiễm môi trường từ hoạt động phá dỡ tàu cũ

Hoạt động phá dỡ tàu biển cũ là một 'ngành công nghiệp bẩn', chứa đựng vô số nguy cơ gây hại cho môi trường và sức khỏe con người nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Một con tàu khi hết hạn sử dụng không khác gì một kho chứa chất thải di động. Quá trình tháo dỡ có thể phát tán ra môi trường một lượng lớn các chất độc hại tích tụ trong suốt vòng đời hoạt động. Nghiên cứu cho thấy, nguy cơ lớn nhất đến từ việc xử lý chất thải nguy hại từ tàu cũ. Các chất này bao gồm dầu cặn, sơn chứa chì, chất chống hà TBT, và đặc biệt nguy hiểm là amiăng (asbestos) trong tàu cũ – một chất gây ung thư đã bị cấm ở nhiều quốc gia. Bên cạnh đó, nước dằn tàu có thể chứa các sinh vật ngoại lai xâm hại, gây mất cân bằng hệ sinh thái biển khi bị xả thải. Ngoài ra, quá trình cắt, hàn kim loại sẽ tạo ra khói bụi độc hại, ảnh hưởng trực tiếp đến không khí và sức khỏe của công nhân. Do đó, việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho mỗi dự án nhà máy phá dỡ tàu biển là yêu cầu bắt buộc, nhằm nhận diện, dự báo và đề ra các biện pháp giảm thiểu các rủi ro này một cách khoa học và hiệu quả.

2.1. Nhận diện các loại chất thải nguy hại tiềm ẩn trên tàu biển cũ

Tàu biển đã qua sử dụng chứa một danh mục dài các vật liệu và chất thải nguy hại. Amiăng (asbestos), từng được sử dụng rộng rãi để cách nhiệt, là mối đe dọa hàng đầu, có thể gây ra các bệnh về phổi nghiêm trọng. Dầu cặn, dầu nhờn thải, và các hóa chất khác tích tụ trong khoang máy và đường ống có nguy cơ rò rỉ, gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Sơn tàu thường chứa các kim loại nặng như chì, thủy ngân, cadmium. Bên cạnh đó, các chất làm lạnh (CFCs), chất chống cháy (PCBs), và vật liệu phóng xạ từ các thiết bị cũ cũng là những nguồn nguy hại cần được quản lý chất thải rắn và nguy hại một cách đặc biệt nghiêm ngặt. Việc không phân loại và xử lý đúng cách các chất này sẽ dẫn đến thảm họa môi trường lâu dài.

2.2. Tác động của nước dằn tàu và cặn dầu đến môi trường biển

Nước dằn tàu (ballast water) được bơm vào các khoang chứa để giữ cân bằng cho tàu khi không chở hàng. Lượng nước này có thể mang theo hàng ngàn vi sinh vật, tảo, và ấu trùng từ vùng biển này sang vùng biển khác, gây ra hiện tượng xâm lấn sinh học, đe dọa đa dạng sinh học bản địa. Tương tự, cặn dầu và nhiên liệu còn sót lại trong các bồn chứa, nếu không được bơm hút và xử lý triệt để trước khi phá dỡ, rất dễ tràn ra ngoài, tạo thành các váng dầu trên mặt biển. Váng dầu ngăn cản quá trình trao đổi oxy, hủy diệt hệ sinh vật phù du, gây hại cho rạn san hô và các loài sinh vật biển khác, gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường biển trên diện rộng.

III. Hướng dẫn tuân thủ pháp luật bảo vệ môi trường khi phá dỡ tàu

Để hoạt động phá dỡ tàu biển được triển khai hợp pháp và bền vững, các doanh nghiệp phải tuân thủ một quy trình pháp lý nghiêm ngặt. Trọng tâm của quy trình này là các quy định pháp luật phá dỡ tàu biển được cụ thể hóa trong Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và các văn bản dưới luật như Nghị định 114/2014/NĐ-CP, Nghị định 19/2015/NĐ-CP (nay được thay thế bởi các quy định trong Nghị định 08/2022/NĐ-CP). Theo đó, doanh nghiệp trước hết phải đáp ứng các điều kiện về vốn pháp định, năng lực chuyên môn và cơ sở vật chất. Một trong những thủ tục cốt lõi là việc xin giấy phép môi trường, thay thế cho hàng loạt giấy phép con trước đây. Giấy phép này tích hợp nội dung về phê duyệt báo cáo ĐTM, giấy phép xả thải, và đăng ký chủ nguồn thải nguy hại. Bên cạnh đó, thủ tục nhập khẩu tàu cũ để phá dỡ cũng được quy định chặt chẽ, đòi hỏi doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ hồ sơ về nguồn gốc, tuổi tàu, và bản kê khai vật liệu nguy hại trên tàu. Việc tuân thủ đầy đủ các quy định này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là thước đo năng lực và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng và môi trường.

3.1. Yêu cầu bắt buộc đối với dự án nhà máy phá dỡ tàu biển

Một dự án nhà máy phá dỡ tàu biển phải được xây dựng và vận hành theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Cơ sở phải có ụ khô hoặc bãi chuyên dụng có hệ thống thu gom và xử lý nước thải, ngăn chặn chất ô nhiễm thấm vào đất và nguồn nước ngầm. Doanh nghiệp phải đầu tư vào trang thiết bị hiện đại để đảm bảo an toàn lao động khi phá dỡ tàu, bao gồm hệ thống thông gió, phòng cháy chữa cháy và thiết bị bảo hộ cá nhân cho công nhân. Quan trọng nhất, dự án phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được Bộ Tài nguyên và Môi trường phê duyệt. Báo cáo ĐTM phải phân tích chi tiết các tác động tiềm tàng và đề xuất các biện pháp giảm thiểu, cùng với chương trình giám sát môi trường định kỳ trong suốt quá trình hoạt động.

3.2. Quy trình xin cấp giấy phép môi trường và các thủ tục liên quan

Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, quy trình xin giấy phép môi trường cho cơ sở phá dỡ tàu là một thủ tục hành chính tích hợp. Doanh nghiệp cần nộp một bộ hồ sơ duy nhất đến cơ quan có thẩm quyền (Bộ Tài nguyên và Môi trường). Hồ sơ bao gồm báo cáo ĐTM đã được phê duyệt, bản vẽ thiết kế các công trình bảo vệ môi trường, và quy trình vận hành thử nghiệm. Cơ quan chức năng sẽ thẩm định, kiểm tra thực tế và cấp phép nếu cơ sở đáp ứng đủ điều kiện. Giấy phép này có thời hạn nhất định và là cơ sở pháp lý để cơ sở đi vào hoạt động, đồng thời là căn cứ để các cơ quan quản lý thực hiện thanh tra, kiểm tra và giám sát môi trường sau này.

IV. Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong hoạt động phá dỡ tàu

Pháp luật hiện hành quy định rất rõ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình từ nhập khẩu đến khi hoàn tất phá dỡ tàu. Đây không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, gắn liền với các chế tài nghiêm khắc. Theo đó, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính chính xác của thông tin kê khai khi làm thủ tục nhập khẩu tàu cũ để phá dỡ. Trước khi tiến hành tháo dỡ, doanh nghiệp phải lập và trình duyệt kế hoạch phá dỡ chi tiết, trong đó bao gồm phương án thu gom, vận chuyển và xử lý từng loại chất thải. Một yêu cầu quan trọng được nhấn mạnh trong Nghị định 114/2014/NĐ-CP là doanh nghiệp phải “mua bảo hiểm và thực hiện các nghĩa vụ về bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường”. Điều này đảm bảo nguồn tài chính để khắc phục sự cố nếu có. Bất kỳ hành vi vi phạm nào, từ việc không tuân thủ kế hoạch bảo vệ môi trường đến việc gây ra sự cố, đều sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính môi trường hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ nghiêm trọng.

4.1. Nghĩa vụ lập kế hoạch và báo cáo giám sát môi trường định kỳ

Doanh nghiệp phá dỡ tàu có nghĩa vụ lập kế hoạch bảo vệ môi trường chi tiết cho từng con tàu trước khi phá dỡ. Kế hoạch này phải được cơ quan quản lý nhà nước phê duyệt. Nội dung kế hoạch bao gồm phương án phòng ngừa và ứng phó sự cố, kế hoạch xử lý chất thải nguy hại từ tàu cũ, và các biện pháp xử lý nước thải, khí thải. Đồng thời, doanh nghiệp phải thực hiện chương trình giám sát môi trường định kỳ theo nội dung đã được phê duyệt trong báo cáo ĐTM. Kết quả quan trắc chất lượng không khí, nước mặt, nước ngầm và đất phải được báo cáo định kỳ cho Sở Tài nguyên và Môi trường, làm cơ sở để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ môi trường đang áp dụng.

4.2. Chế tài xử phạt vi phạm hành chính môi trường và trách nhiệm hình sự

Các hành vi vi phạm pháp luật môi trường trong lĩnh vực phá dỡ tàu biển sẽ phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc. Xử phạt vi phạm hành chính môi trường có thể bao gồm phạt tiền với mức phạt rất cao, tước quyền sử dụng giấy phép môi trường, và buộc phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, mức phạt có thể lên tới hàng tỷ đồng đối với các hành vi gây ô nhiễm nghiêm trọng. Trong trường hợp vi phạm gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, cá nhân và pháp nhân thương mại có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự về các tội danh liên quan đến môi trường.

V. Hướng tới tái chế tàu biển an toàn theo Công ước Hồng Kông

Việt Nam, với lợi thế về đường bờ biển và nhân công, có tiềm năng phát triển ngành công nghiệp phá dỡ tàu. Tuy nhiên, để phát triển bền vững và hội nhập quốc tế, việc tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu là tất yếu. Công ước Hồng Kông về tái chế tàu (The Hong Kong International Convention for the Safe and Environmentally Sound Recycling of Ships, 2009) là kim chỉ nam quan trọng nhất. Công ước này thiết lập một bộ quy tắc toàn diện, áp dụng cho toàn bộ vòng đời của tàu, từ thiết kế, đóng mới, vận hành cho đến khâu tái chế cuối cùng. Mục tiêu là đảm bảo việc tái chế tàu biển an toàn và thân thiện với môi trường, bảo vệ sức khỏe người lao động và ngăn ngừa ô nhiễm. Việc gia nhập và nội luật hóa các quy định của Công ước sẽ giúp nâng cao tiêu chuẩn của ngành phá dỡ tàu Việt Nam, tạo điều kiện tiếp cận với các thị trường tàu cũ từ các quốc gia phát triển, đồng thời khẳng định cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với các vấn đề môi trường toàn cầu. Đây là hướng đi chiến lược để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

5.1. Phân tích các yêu cầu chính của Công ước Hồng Kông về tái chế tàu

Công ước Hồng Kông về tái chế tàu đặt ra các yêu cầu cốt lõi cho các bên liên quan. Đối với chủ tàu, công ước yêu cầu phải có một bản kiểm kê vật liệu nguy hại (Inventory of Hazardous Materials - IHM) cho mỗi con tàu. Bản kiểm kê này phải được duy trì và cập nhật trong suốt vòng đời của tàu. Đối với các cơ sở tái chế, công ước yêu cầu phải xây dựng Kế hoạch Tái chế Tàu (Ship Recycling Plan) cho từng con tàu cụ thể, đồng thời phải được chính phủ quốc gia sở tại cấp phép và chứng nhận đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường. Các quy định này tạo ra một cơ chế kiểm soát chặt chẽ, minh bạch từ đầu đến cuối.

5.2. Các công nghệ phá dỡ tàu thân thiện môi trường tiên tiến

Để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao, việc áp dụng công nghệ phá dỡ tàu thân thiện môi trường là bắt buộc. Các công nghệ này bao gồm việc sử dụng ụ khô (dry dock) hoặc sàn nâng (slipway) thay vì phương pháp phá dỡ trên bãi biển (beaching), giúp kiểm soát hoàn toàn việc rò rỉ chất thải. Các thiết bị cắt plasma hoặc tia nước áp suất cao thay thế cho mỏ hàn oxy-axetylen truyền thống giúp giảm thiểu khói độc. Hệ thống xử lý nước dằn tại chỗ, công nghệ hút và xử lý amiăng chân không, và các quy trình phân loại, tái chế chất thải tự động hóa cũng là những giải pháp quan trọng. Đầu tư vào các công nghệ này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hiệu quả và an toàn lao động khi phá dỡ tàu.

04/10/2025
Pháp luật việt nam về bảo vệ môi trường trong hoạt động phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG NHẬP KHẨU TÀU BIỂN ĐÃ QUA SỬ DỤNG ĐỂ PHÁ DỠ 1. Bảo vệ môi trường trong hoạt động nhập khẩu tàu biển đã qua sử dụng để phá dỡ 1. Quan niệm, khái niệm về môi trường Môi trường từ lâu được hiểu là tất cả những gì bao quanh, phục vụ, và có tác động đến đời sống con người. Đi sâu hơn một chút, về quan niệm khoa học, chúng ta nhìn thấy rằng “Môi trường là tập hợp tất cả các yếu tố tự nhiên và xã hội bao quanh con người, ảnh hưởng tới con người và tác động đến các hoạt động sống của con người như: không khí, nước, độ ẩm, sinh vật, xã hội loài người và các thể chế.

Nói về môi trường, Luật Bảo vệ Môi trường 2014 có định nghĩa như sau: “Môi trường là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có tác động đối với sự tồn tại và phát triển của con người và sinh vật.”2 Như vậy, hoạt động của con người được diễn ra trong môi trường và nhờ vào môi trường mà những hoạt động ấy mang lại hiệu quả. Một cách nói khác là để thực hiện những hoạt động mong muốn của mình, môi trường đóng một vai trọng – vừa là cơ sở để thực hiện hoạt động và là nơi chịu tác động bởi những hành động và kết quả của hành động đó. Ô nhiễm môi trường trong hoạt động phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng Như đã đề cập trước đó, bất kỳ hoạt động nào của con người đều có thể gây ảnh hưởng nhất định đến môi trường, hoặc là tốt hoặc là xấu. Từ những hoạt động 1 Theo Bách khoa toàn thư mở (https://vi.org) 2 Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ Môi trường 2014 2 thiếu sự tính toán cẩn thận và trách nhiệm của con người có thể làm xấu đi tình trạng của môi trường, và việc ô nhiễm môi trường là một trong những điều gây quan ngại sâu sắc từ nhiều thập niên trở lại đây.

Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường và tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật.3 Như vậy, xuất phát từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hay từ những hoạt động đời thường đều có thể gây ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên cường độ tác động dẫn đến ô nhiễm môi trường từ hoạt động thường nhật phục vụ sinh hoạt thì không cao, và điều làm cho môi trường bị thay đổi xấu nhanh chóng và nặng nề chính là hậu quả từ các hoạt động kinh tế. Đứng trước những cuộc cách mạng công nghiệp, những ngọn cờ đề cao khẩu hiệu phát triển kinh tế, mọi công dân của các quốc gia đều hăng hái ghi tên mình vào những thành tích, con số đáng nể. Tuy nhiên, sức khỏe của môi trường trong một vài giai đoạn lịch sử đã bị bỏ quên, dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng.

Trước tình hình đó, yêu cầu nghiêm ngặt về việc bảo vệ môi trường bên cạnh phát triển kinh tế là điều hết sức cần thiết. Với những hoạt động có tác động mạnh đến môi trường, cần tiên lượng những vấn đề xấu nhất và đưa ra những phương án tầm soát, phục dựng hiện trạng môi trường một cách hiệu quả nhất. Làm sao để đảm bảo được mục tiêu phát triển bền vững. Một vấn đề tạo được nhiều sự quan tâm rất nhiều hiện nay chính là việc quy định của pháp luật cho phép nhập khẩu tàu biển cũ đã qua sử dụng để phá dỡ.

Vấn đề trên tuy mới nhưng không mới. Bởi quy định này đã từng được bàn luận trong Luật Bảo vệ môi trường 2005, cũng đã được thảo luận ở nhiều diễn đàn luật, và sôi nổi kể cả đời sống thường nhật. Câu chuyện tưởng chừng như đã được giải quyết khi văn 3 Khoản 8 Điều 3 Luật Bảo vệ Môi trường 2014 3 bản luật 2005 không cho phép nhập khẩu để phá dỡ những chiếc tàu biển cũ, thì đến Luật Bảo vệ môi trường 2014 lại gây xôn xao khi như khẳng định việc nhập khẩu tàu biển cũ để phá dỡ là khả dĩ, quy định nay không cấm nữa. Giữa 02 văn bản dường như có sự đối nghịch, câu hỏi đặt ra là “vì sao lại có sự thay đổi này?”, “đây là một tín hiệu tốt hay xấu?” và “tốt hay xấu cho điều gì” ? Chắc hẳn là, khi muốn bắt đầu một dự thảo kinh tế, thay đổi một chương trình pháp luật, chúng ta đã có sự cân nhắc, đo lường, dự đoán được những mặt lợi hại của vấn đề, và cả tiên tri được khả năng ảnh hưởng đến môi trường của đề án.

Một điều tối quan trọng là nếu đã tiên lượng được những mặt tiêu cực có thể xảy ra đó, việc mà chúng ta cần chuẩn bị ngay bây giờ chính là một hệ thống pháp luật chỉnh chu và hiệu quả về các phương án bảo vệ môi trường trong vấn đề này. Khi đứng trên quan điểm cần đầu tư và phát triển hơn nữa ngành công nghiệp đóng tàu, sau khi đã cân nhắc những lợi – hại, thiệt – hơn, bài học giá trị nhất mà chúng ta cần khắc ghi chính là không nên và cũng đừng bao giờ để môi trường rơi vào trạng thái bị đánh cược. Vì như một điều đã được kiểm chứng từ xa xưa, riêng với môi trường nếu chúng ta chấp nhận đánh đổi thì sẽ không thể nào phục hồi được tính chất ban đầu. Nếu thẳng thắn nhìn về hiện trạng môi trường hiện tại so với thuở sơ khai, chúng ta thừa luận cứ cho quan điểm này.

Trở lại câu chuyện về phá dỡ tàu biển cũ đã qua sử dụng được nhập về từ nước ngoài, cần làm rõ những băn khoăn: Liệu rằng việc cho phép nhập khẩu tàu biển cũ đã qua sử dụng để phá dỡ có mang lại những lợi ích kinh tế vĩ mô mà chúng ta ngoài phương án đó, không còn cách nào khác? Và câu hỏi bất di bất dịch rằng: liệu chúng ta đã giải quyết triệt để bài toán bảo vệ môi trường trong hoạt động kinh doanh này? Sau khi trả lời được hai câu hỏi trên, chúng ta cần đi đến kết luận sau cùng – nhập khẩu tàu biển cũ đã qua sử dụng về phá dỡ, có nên hay không? Vì sao lại đặt ra câu hỏi về môi trường khi chấp nhận hoạt động phá dỡ tàu biển cũ? Bởi bên cạnh lợi ích không thể bàn cãi về kinh tế, hoạt động phá dỡ tàu biển cũ thực sự mang nhiều nguy cơ gây tổn thất cực kỳ lớn cho môi trường. Vấn đề về 4 chất thải từ tàu lan vào biển, lòng đất, không khí, và quan ngại hơn còn là sự ảnh hưởng đến sức khỏe cho những người trực tiếp thực hiện hoạt động phá dỡ. Một con tàu biển có tuổi thọ trung bình từ khoảng từ 25-30 năm. Tuy nhiên qua quá trình sử dụng, do hao mòn tự nhiên cũng như ảnh hưởng từ bên ngoài, những con tàu dần già đi và nảy sinh nhiều bệnh, những chất liệu tốt trong tàu có khi trở thành nguồn nguy hiểm.

Nếu không kiểm soát tốt sự thay đổi của các thành phần cấu tạo đó, thì nguy cơ khi phá vỡ, những thành phần này trở thành kẻ thù của môi trường, và đe dọa cả sức khỏe, tính mạng con người. Mặt khác, việc ảnh hưởng của con tàu đến xung quanh còn bị phụ thuộc vào quá trình sử dụng, bảo quản con tàu đó ra sao, một giả thiết hợp lý được đặt ra là, nếu chiếc tàu ấy từng chở dầu, từng bị loang dầu, các chất hóa học thì tỷ lệ rất cao là còn tồn tại nhiều tạp chất hóa học trên tàu. Khi phá hủy tàu, những hóa chất này len vào đất, hòa vào nước và không khí cũng gây triệu chứng cho sức khỏe môi trường vốn đã yếu dần sức đề kháng của chúng ta. Tất cả những lập luận trên nhằm minh chứng một điều rằng, nguy cơ gây ô nhiễm môi trường của hoạt động phá dỡ tàu biển không đúng quy trình, quy chuẩn sẽ là tất yếu, không thể chối cãi.

Và điều chúng ta cần làm tiếp theo đó là tìm ra phương hướng khắc phục, bảo vệ môi trường trong hoạt động kinh doanh đầy tiềm năng và cũng lắm những nguy cơ này. Nói về quy định cho phép nhập khẩu tàu biển cũ để phá dỡ được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2014 đã được thông qua và đang được vận hành; quan điểm này khi được khẳng định trong pháp luật bảo vệ môi trường đã tạo ra nhiều nghi vấn về vấn đề sức khỏe môi trường. Sợ rằng với hoài bão thịnh hóa ngành công nghiệp đóng tàu đang dần bế tắc của quốc gia, chúng ta sẽ hi sinh lợi ích của môi trường. Quan ngại với việc cho phép phá dỡ tàu biển cũ từ nhiều quốc gia khác nếu không tỉnh táo thì việc cứu vãn kinh tế đóng tàu quốc gia là xa vời và cũng khiến chúng ta trở thành bãi rác công nghiệp của những nước lớn.

Thực tế cho thấy, chỉ riêng với những con tàu lênh đênh trên biển khi có sự cố tràn dầu hay đắm tàu xảy ra, ngoài những thiệt hại vật chất, về con người, cũng cần kể đến sự nguy hại của các chất loang ra từ đó đến môi trường. Những chất hóa học 5 độc hại chưa kịp qua xử lý đã tràn vào môi trường biển, làm thay đổi tính chất môi trưởng, ảnh hưởng đến sức khỏe hệ sinh thái biển và quan trọng hơn chính là việc có những hậu quả về môi trường không thể khắc phục được. Đại dương của chúng ta vốn mênh mông, việc khắc phục sự cố đắm chìm tàu chỉ là giải pháp tình thế khi có sự cố xảy ra, và giải pháp đó không hoàn toàn hứa hẹn sẽ trả cho chúng ta tình trạng như ban đầu trước khi có sự cố. Còn đối với phá dỡ những con tàu biển thì sao? Điều gì khiến giới chuyên môn cũng như người dân quan ngại về việc sẽ phải đánh đổi sức khỏe môi trường? 1.

Bảo vệ môi trường trong hoạt động phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng Điều được cân nhắc nhiều nhất khi thống nhất cho phép nhập khẩu tàu biển cũ để phá dỡ chính là về môi trường. Có thể nói, theo thời gian mức độ quan tâm về tình hình môi trường ngày càng nghiêm túc và sâu sắc hơn. Và việc cho phép nhập khẩu tàu biển đã qua sử dụng để phá dỡ cũng cần những biện pháp hiệu quả để bảo vệ môi trường và kiểm soát tốt hoạt động này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ