Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các yếu tố tác động đến nghèo đói của hộ gia đình tại huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước" do sinh viên Phạm Thị Thu Thủy thực hiện (ngành Kinh tế Nông lâm, Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, năm 2012) tiếp cận vấn đề giảm nghèo tại một địa bàn miền núi đặc thù. Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định dựa trên những chuyển dịch kinh tế - xã hội tại huyện Bù Gia Mập — đơn vị hành chính mới được thành lập theo Nghị quyết số 35 của Chính phủ và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/11/2009 (trên cơ sở chia tách phần còn lại của huyện Phước Long cũ sau khi thành lập thị xã Phước Long).
Bù Gia Mập là huyện vùng sâu, biên giới có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số chiếm trên 22% dân số toàn huyện. Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu lớn trong công tác xóa đói giảm nghèo ở cấp quốc gia, nguy cơ tái nghèo tại các khu vực miền núi thuần nông vẫn ở mức cao do biến động giá cả nông sản, lạm phát, chi phí vật tư đầu vào tăng cao, cùng những hạn chế nội tại về trình độ dân trí và cơ sở hạ tầng. Do đó, việc lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập và xác suất nghèo của hộ gia đình là yêu cầu cấp thiết phục vụ công tác xây dựng chính sách giảm nghèo bền vững tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố tác động tới nghèo đói của hộ gia đình tại huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng nghèo đói tại huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước trong giai đoạn 2006–2011.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập và xác suất nghèo đói của hộ gia đình tại địa bàn nghiên cứu.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm giảm nghèo bền vững cho các hộ gia đình ở huyện Bù Gia Mập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hộ gia đình và các vấn đề kinh tế - xã hội liên quan đến thu nhập, tình trạng nghèo đói của hộ tại huyện Bù Gia Mập.
- Phạm vi không gian: Địa bàn huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước (khảo sát trực tiếp tại 3 xã đại diện: Đức Hạnh, Phú Nghĩa và Phú Văn).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2006–2011; số liệu sơ cấp được điều tra trực tiếp từ ngày 30/08/2012 đến ngày 20/09/2012 (dữ liệu phản ánh hoạt động sản xuất và thu nhập năm 2011).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các biến số nhân khẩu học, trình độ học vấn, nguồn lực đất đai, nghề nghiệp, dân tộc và khả năng tiếp cận tín dụng tác động đến thu nhập và khả năng nghèo của hộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và văn bản quy phạm
Khóa luận sử dụng các khái niệm và khung lý thuyết chuẩn tắc về nghèo đói:
- Định nghĩa nghèo đói: Áp dụng định nghĩa của Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á - Thái Bình Dương Liên Hợp Quốc (ESCAP, 1993), quan niệm của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB, 1990, 2004) và Chương trình mục tiêu quốc gia về Xóa đói giảm nghèo của Chính phủ Việt Nam. Đề tài phân biệt rõ nghèo tuyệt đối, nghèo tương đối, ngưỡng nghèo lương thực thực phẩm (2.100 Kcal/người/ngày), ngưỡng nghèo chung và ngưỡng nghèo thu nhập.
- Chuẩn nghèo quốc gia: Căn cứ theo chuẩn nghèo giai đoạn 2006–2010 và chuẩn nghèo mới giai đoạn 2011–2015 ban hành theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ (Chỉ thị số 1752/CT-TTg ngày 21/09/2010). Mức chuẩn nghèo nông thôn giai đoạn 2011–2015 được xác định là thu nhập bình quân đầu người từ 400.000 đồng/tháng trở xuống; cận nghèo từ 401.000 đến 500.000 đồng/người/tháng.
- Thước đo bất bình đẳng: Đề tài vận dụng hệ số Gini và tiêu chuẩn "40%" của Ngân hàng Thế giới để đánh giá mức độ phân hóa giàu nghèo trong phân phối thu nhập.
Phương pháp thu thập dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám thống kê, các báo cáo tổng kết kinh tế - xã hội của UBND huyện Bù Gia Mập, Phòng Thống kê, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Bù Gia Mập giai đoạn 2006–2011, cùng các tài liệu khảo sát mức sống dân cư (KSMS) của Tổng cục Thống kê.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu điều tra bảng hỏi trực tiếp với quy mô mẫu là 95 hộ gia đình tại 3 xã (Đức Hạnh: 30 mẫu, Phú Nghĩa: 30 mẫu, Phú Văn: 35 mẫu). Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng, chia thành 2 nhóm: nhóm hộ người Kinh và nhóm hộ đồng bào dân tộc thiểu số (ĐBDT).
Phương pháp phân tích kinh tế lượng
Đề tài kết hợp phương pháp thống kê mô tả, so sánh với hai mô hình kinh tế lượng chuyên sâu:
- Mô hình hồi quy tuyến tính OLS đa biến (dạng Logarit kép): Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập bình quân đầu người của hộ:
$$\ln Y = \beta_0 + \sum_{i=1}^{n} \beta_i \ln X_i + u$$
Trong đó: $Y$ là thu nhập bình quân (VNĐ/người/năm); các biến độc lập $X_i$ gồm tuổi chủ hộ, học vấn chủ hộ, quy mô hộ, tỷ lệ phụ thuộc, diện tích đất canh tác, cùng các biến giả ($D_i$) về giới tính chủ hộ, nghề nghiệp nông nghiệp, dân tộc và tiếp cận tín dụng.
- Mô hình hồi quy Logistic (Logit): Phân tích các yếu tố quyết định xác suất nghèo của hộ gia đình:
$$P_i = \frac{e^{\beta_0 + \sum \beta_k X_{ki}}}{1 + e^{\beta_0 + \sum \beta_k X_{ki}}} \iff \ln\left(\frac{P_i}{1 - P_i}\right) = \beta_0 + \sum_{k=1}^{m} \beta_k X_{ki}$$
Trong đó: Biến phụ thuộc $P_i$ là biến nhị phân ($Y = 1$ nếu là hộ nghèo, $Y = 0$ nếu là hộ không nghèo). Mô hình được ước lượng bằng phương pháp hợp lý tối đa (Maximum Likelihood) trên phần mềm EViews và Excel.
| Ký hiệu biến |
Tên biến và định nghĩa |
Loại biến |
Kỳ vọng dấu (OLS) |
Kỳ vọng dấu (Logit) |
| $X_1$ |
Tuổi chủ hộ (năm) |
Định lượng liên tục |
$(+)$ |
$(-)$ |
| $X_2$ |
Học vấn chủ hộ (số năm đi học) |
Định lượng liên tục |
$(+)$ |
$(-)$ |
| $X_3$ |
Quy mô hộ gia đình (người) |
Định lượng liên tục |
$(-)$ |
$(+)$ |
| $X_4$ |
Tỷ lệ phụ thuộc (người ngoài độ tuổi LĐ / người trong độ tuổi LĐ) |
Định lượng liên tục |
$(-)$ |
$(+)$ |
| $X_5$ |
Diện tích đất canh tác ($1.000\text{ m}^2$) |
Định lượng liên tục |
$(+)$ |
$(-)$ |
| $D_1$ |
Giới tính chủ hộ (1: Nữ, 0: Nam) |
Biến giả |
$(+/-)$ |
$(+/-)$ |
| $D_2$ |
Nghề nghiệp chủ hộ (1: Làm nông, 0: Khác) |
Biến giả |
$(-)$ |
$(+)$ |
| $D_3$ |
Dân tộc (1: Người Kinh, 0: Đồng bào dân tộc) |
Biến giả |
$(+)$ |
$(-)$ |
| $D_4$ |
Tiếp cận tín dụng (1: Có vay vốn, 0: Không vay) |
Biến giả |
$(+)$ |
$(-)$ |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài xuất phát từ thực trạng nghèo đói toàn cầu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam sau Đổi mới và tình hình thực tiễn tại huyện mới thành lập Bù Gia Mập. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng khảo sát là hộ gia đình, phạm vi thời gian (2006–2011 đối với dữ liệu thứ cấp và tháng 8–9/2012 đối với khảo sát thực địa), đồng thời phác thảo kết cấu gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp cơ sở tài liệu và đặc điểm địa bàn nghiên cứu:
- Tổng quan tài liệu: Kế thừa khung phân tích và mô hình hồi quy từ các công trình đi trước, tiêu biểu như nghiên cứu của Trần Hoài Nam (2006) tại huyện Đăk Tô, tỉnh Kon Tum và nghiên cứu của Võ Hữu Phước (2010) về hộ dân tộc Khmer tại huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh.
- Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Bù Gia Mập:
- Huyện có diện tích tự nhiên 173.613,00 ha với 18 đơn vị hành chính cấp xã, giáp ranh Campuchia (đường biên giới khoảng 60 km). Dân số năm 2011 là 161.737 người; đồng bào dân tộc thiểu số có 35.747 người, chiếm 22,102% (chủ yếu là người S'tiêng, Tày, Nùng, Hoa, Mnông).
- Mật độ dân số trung bình 93 người/km², phân bố không đồng đều (cao nhất tại xã Bù Nho: 291 người/km², thấp nhất tại xã Bù Gia Mập: 19 người/km²).
- Cơ cấu kinh tế thuần nông: Đất nông nghiệp chiếm 92,05% (159.815,16 ha), trong đó đất trồng cây lâu năm chiếm tới 98,76% đất sản xuất nông nghiệp (cây công nghiệp lâu năm như cao su, điều, cà phê chiếm 95,35%). Lao động nông lâm nghiệp năm 2011 chiếm 80,05% (56.180 lao động).
| Chỉ tiêu đất đai (Năm 2010) |
Diện tích (ha) |
Tỷ lệ cơ cấu (%) |
| Tổng diện tích đất tự nhiên |
173.613,00 |
100,00 |
| 1. Đất nông nghiệp |
159.815,16 |
92,05 |
| - Đất sản xuất nông nghiệp |
107.971,64 |
62,19 |
| - Đất lâm nghiệp |
51.142,91 |
29,46 |
| - Đất nuôi trồng thủy sản & đất khác |
700,61 |
0,40 |
| 2. Đất phi nông nghiệp |
13.797,84 |
7,95 |
| - Đất khu bảo tồn thiên nhiên |
25.598,00 |
--- |
| - Đất khu dân cư nông thôn |
7.218,40 |
4,16 |
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết về phân loại nghèo đói, chuẩn nghèo quốc gia, các chỉ số bất bình đẳng (Gini, tiêu chuẩn 40%), phân tích 7 nhóm nguyên nhân cốt lõi gây nghèo đói tại Việt Nam (hạn chế nguồn lực, học vấn thấp, thiếu việc làm, hạn chế tiếp cận pháp lý, gánh nặng nhân khẩu, rủi ro thiên tai/bệnh tật và tác động chính sách vĩ mô). Chương này mô tả chi tiết quy trình khảo sát 95 mẫu tại 3 xã, phương pháp xử lý số liệu trên Excel/EViews, và thiết lập công thức toán học cho mô hình thu nhập Logarit kép (ước lượng bằng OLS) cùng mô hình xác suất nghèo Logit (ước lượng bằng Maximum Likelihood) kèm định nghĩa cụ thể 9 biến giải thích.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm quan trọng:
- Thực trạng biến động tỷ lệ nghèo: Giai đoạn 2006–2009, tỷ lệ nghèo của huyện Phước Long cũ giảm từ 12,46% xuống 4,40%. Sau khi chia tách địa giới hành chính (thành lập huyện Bù Gia Mập) và áp dụng chuẩn nghèo mới giai đoạn 2011–2015, tỷ lệ hộ nghèo năm 2011 của huyện Bù Gia Mập ghi nhận mức 13,32% (do huyện Bù Gia Mập tập trung phần lớn địa bàn vùng sâu và các xã thuần nông có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao).
- Phân tích đặc điểm mẫu điều tra (95 hộ): Mức độ nghèo đói tập trung cao ở nhóm hộ ĐBDT, hộ có chủ hộ làm nông nghiệp thuần túy, quy mô gia đình lớn và tỷ lệ người phụ thuộc cao.
- Kết quả ước lượng mô hình kinh tế lượng:
- Mô hình thu nhập: Trình độ học vấn, tuổi chủ hộ và diện tích đất canh tác có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến thu nhập bình quân đầu người; tỷ lệ phụ thuộc và quy mô hộ tác động nghịch chiều.
- Mô hình xác suất nghèo Logit: Yếu tố làm tăng khả năng nghèo bao gồm tỷ lệ phụ thuộc (tác động mạnh nhất), quy mô hộ và biến giả dân tộc (nhóm ĐBDT có xác suất nghèo cao hơn có ý nghĩa). Yếu tố làm giảm xác suất nghèo bao gồm tuổi chủ hộ, trình độ học vấn của chủ hộ và diện tích đất canh tác.
- Hệ thống 4 nhóm giải pháp đề xuất: Nâng cao kiến thức và kỹ năng sản xuất nông nghiệp; hoàn thiện chính sách dân tộc đặc thù; giải quyết nhu cầu đất ở và đất sản xuất nông nghiệp; tăng cường nguồn vốn tín dụng ưu đãi và hướng dẫn sử dụng vốn.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tóm lược các kết luận rút ra từ mô hình phân tích định lượng, chỉ ra những rào cản chính đối với nhóm hộ đồng bào dân tộc thiểu số và đề xuất kiến nghị cụ thể đối với hai nhóm đối tượng:
- Đối với chính quyền địa phương: Tăng cường cơ chế giám sát các nguồn vốn hỗ trợ, đẩy mạnh đào tạo nghề nông thôn theo các đề án của Chính phủ, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ cơ sở để đồng hành cùng người dân.
- Đối với hộ gia đình: Chủ động nâng cao trình độ, tiếp thu chuyển giao khoa học kỹ thuật, chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp và quản lý kế hoạch chi tiêu gia đình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Lượng hóa thực trạng nghèo: Phản ánh bức tranh phân hóa thu nhập và nghèo đói tại huyện Bù Gia Mập sau khi chia tách địa giới hành chính, với tỷ lệ nghèo năm 2011 là 13,32% theo chuẩn nghèo mới.
- Xác định các nhân tố tác động qua mô hình hồi quy:
- Nhóm yếu tố làm tăng xác suất nghèo: Tỷ lệ phụ thuộc trong hộ gia đình (yếu tố tác động mạnh nhất), quy mô hộ gia đình, và biến dân tộc (hộ ĐBDT có xác suất nghèo cao hơn rõ rệt so với hộ Kinh).
- Nhóm yếu tố làm giảm xác suất nghèo: Tuổi của chủ hộ (kinh nghiệm sản xuất), trình độ học vấn của chủ hộ (số năm đi học), và quy mô diện tích đất canh tác nông nghiệp của hộ.
| Nhóm nhân tố |
Biến số cụ thể |
Chiều hướng tác động đến xác suất nghèo |
Ý nghĩa thực tiễn từ mô hình |
| Gia tăng nghèo đói |
Tỷ lệ phụ thuộc ($X_4$) |
Tăng $(+)$ |
Gánh nặng nuôi dưỡng cao làm suy giảm thu nhập bình quân đầu người (tác động lớn nhất). |
|
Quy mô hộ ($X_3$) |
Tăng $(+)$ |
Gia đình đông con, nhiều nhân khẩu làm gia tăng áp lực chi tiêu. |
|
Dân tộc ($D_3 = 0$) |
Tăng $(+)$ |
Hộ đồng bào dân tộc thiểu số đối mặt với rào cản tập quán và kỹ thuật canh tác. |
| Giảm nghèo đói |
Tuổi chủ hộ ($X_1$) |
Giảm $(-)$ |
Chủ hộ lớn tuổi có sự tích lũy kinh nghiệm sản xuất và nguồn lực kinh tế tốt hơn. |
|
Học vấn chủ hộ ($X_2$) |
Giảm $(-)$ |
Trình độ học vấn cao giúp tiếp cận kỹ thuật và cơ hội việc làm tốt hơn. |
|
Đất canh tác ($X_5$) |
Giảm $(-)$ |
Tư liệu sản xuất chủ lực quyết định quy mô sản lượng cây công nghiệp lâu năm. |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và ứng dụng kết hợp hai mô hình định lượng (OLS đa biến và Logit nhị phân) để phân tích nghèo đói ở cấp nông hộ tại một huyện miền núi biên giới mới thành lập của vùng Đông Nam Bộ.
- Về mặt chính sách: Làm rõ mức độ tác động cận biên của từng yếu tố, chỉ ra vai trò then chốt của biến số tỷ lệ phụ thuộc, học vấn và đất đai, cung cấp căn cứ thực tế để các cơ quan quản lý tại huyện Bù Gia Mập và tỉnh Bình Phước xây dựng chính sách giảm nghèo có trọng tâm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được tác giả ghi nhận
- Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Khó khăn trong việc tiếp cận và phỏng vấn các hộ đồng bào dân tộc thiểu số do rào cản ngôn ngữ và mức độ hiểu biết; người dân gặp khó khăn trong việc nhớ lại chính xác các khoản thu chi, năng suất nông nghiệp trong quá khứ dẫn đến sai số hồi tưởng.
- Hạn chế về cỡ mẫu: Do giới hạn về thời gian và kinh phí nghiên cứu, dung lượng mẫu dừng lại ở 95 hộ tại 3 xã đại diện, chưa thể bao quát toàn bộ 18 xã trong toàn huyện.
- Tính thời điểm: Các phân tích chủ yếu dựa trên số liệu điều tra cắt ngang (cross-sectional data) tại thời điểm năm 2011–2012, cần thêm thời gian để kiểm chứng tính bền vững của các tác động trong dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ 18 xã của huyện Bù Gia Mập với dung lượng mẫu lớn hơn.
- Ứng dụng dữ liệu bảng (panel data) để theo dõi động thái dịch chuyển nghèo đói của hộ gia đình qua nhiều năm.
- Bổ sung các biến số về biến đổi khí hậu, biến động giá thị trường nông sản (cao su, điều) và hạ tầng giao thông liên thôn/sóc vào mô hình kinh tế lượng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Kinh tế Phát triển, Quản lý Kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng (Logit và OLS), kỹ thuật thiết kế bảng câu hỏi và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát nông hộ trên phần mềm EViews/Excel.
- Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách cấp huyện/xã: Tham khảo các phân tích thực trạng kinh tế - xã hội, cơ cấu đất đai và hệ thống giải pháp hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số tại các huyện miền núi có điều kiện tương đồng.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Chương 3 (phần thiết lập mô hình toán học và giải thích ý nghĩa hệ số tác động biên) và Chương 4 (các bảng phân tích chéo giữa đặc điểm nhân khẩu, đất đai với tình trạng nghèo).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát bao nhiêu hộ gia đình và phân bổ tại các địa bàn nào?
Đề tài tiến hành điều tra sơ cấp ngẫu nhiên 95 hộ gia đình tại 3 xã đại diện của huyện Bù Gia Mập từ ngày 30/08/2012 đến ngày 20/09/2012, gồm: xã Phú Nghĩa (30 mẫu), xã Đức Hạnh (30 mẫu) và xã Phú Văn (35 mẫu). Mẫu được phân chia theo hai nhóm: hộ người Kinh và hộ đồng bào dân tộc thiểu số.
2. Tại sao tỷ lệ hộ nghèo của huyện Bù Gia Mập năm 2011 (13,32%) lại cao hơn tỷ lệ nghèo năm 2009 (4,40%)?
Sự gia tăng này do hai nguyên nhân chính được tác giả phân tích:
- Trước ngày 01/11/2009, số liệu tính chung cho toàn huyện Phước Long cũ (bao gồm các thị trấn phát triển có tỷ lệ làm nông nghiệp rất thấp). Khi chia tách thành lập thị xã Phước Long, huyện Bù Gia Mập mới giữ lại các xã vùng sâu, vùng xa có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao (trên 22%).
- Từ năm 2011, địa phương bắt đầu áp dụng chuẩn nghèo mới giai đoạn 2011–2015 của Chính phủ với ngưỡng thu nhập cao hơn chuẩn nghèo cũ.
3. Trong mô hình hồi quy Logit, nhân tố nào tác động mạnh nhất làm tăng xác suất nghèo của hộ gia đình?
Kết quả ước lượng mô hình Logit xác định biến tỷ lệ phụ thuộc (tỷ số giữa người ngoài độ tuổi lao động và người trong độ tuổi lao động của hộ) là yếu tố có tác động mạnh nhất làm gia tăng khả năng rơi vào nghèo đói của hộ gia đình tại huyện Bù Gia Mập.
4. Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bù Gia Mập có đặc điểm gì nổi bật?
Đến năm 2010, đất sản xuất nông nghiệp của huyện đạt 107.971,64 ha, trong đó đất trồng cây lâu năm chiếm áp đảo với 98,76% (106.627,91 ha). Trong nhóm cây lâu năm, diện tích trồng cây công nghiệp lâu năm (chủ lực là cao su, điều, cà phê) chiếm tới 95,35% (102.954,19 ha), khẳng định nền kinh tế huyện phụ thuộc lớn vào cây công nghiệp dài ngày.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để giảm nghèo tại địa phương?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao kiến thức và trình độ học vấn cho người dân thông qua khuyến nông và đào tạo nghề; (2) Thực hiện chính sách dân tộc phù hợp với đặc thù đồng bào thiểu số; (3) Quản lý, khai thác và hỗ trợ đất sản xuất nông nghiệp; (4) Mở rộng quy mô và tăng cường giám sát hiệu quả sử dụng nguồn vốn tín dụng ưu đãi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Thủy đã phân tích toàn diện thực trạng nghèo đói và các yếu tố cấu thành thu nhập của hộ gia đình tại huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước trong giai đoạn 2006–2011. Bằng việc ứng dụng kết hợp mô hình hồi quy OLS và mô hình Logistic trên dữ liệu khảo sát 95 hộ, nghiên cứu đã chứng minh rõ nét ảnh hưởng của tỷ lệ phụ thuộc, dân tộc, học vấn, tuổi chủ hộ và diện tích đất canh tác đến xác suất nghèo đói. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác xóa đói giảm nghèo tại địa phương miền núi này.