Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng giao thương đa phương. Sau công cuộc Đổi mới, các cột mốc quan trọng đánh dấu sự hội nhập sâu rộng của nền kinh tế gồm có việc gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1995, tham gia Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) năm 1998, ký kết Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) năm 2000 (chính thức có hiệu lực năm 2001) và trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007.
Trong các đối tác thương mại, Mỹ đã vươn lên trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, trong khi Việt Nam là đối tác thương mại lớn thứ 12 của Mỹ. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, sau 25 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – Mỹ đã tăng gấp 168 lần. Tính đến tháng 10 năm 2020, kim ngạch thương mại song phương đạt 73,9 tỷ USD (trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ đạt 62,3 tỷ USD, nhập khẩu từ Mỹ đạt 11,6 tỷ USD). Tuy nhiên, bối cảnh năm 2020 chứng kiến sự đứt gãy chuỗi cung ứng và suy giảm lưu chuyển thương mại quốc tế do đại dịch bùng phát, đặt ra yêu cầu phải đánh giá bản chất các nguồn lực thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu sang thị trường này. Tác giả đặt ra vấn đề nghiên cứu: Sự gia tăng giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ trong suốt thời kỳ dài thực chất đến từ đà tăng trưởng chung của nền kinh tế, từ lợi thế của cơ cấu ngành hàng hay từ sự cải thiện năng lực cạnh tranh thực tế của sản phẩm?
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tăng trưởng kinh tế, xuất khẩu và vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế của các quốc gia.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 1997 – 2019, đồng thời tính toán thực nghiệm sự thay đổi giá trị xuất khẩu thông qua ba nhân tố: hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu quốc gia (NGE), hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu ngành (IME) và hiệu ứng cạnh tranh (CE).
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Mỹ.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam và thị trường Mỹ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1997 – 2019.
- Phạm vi nội dung: Thực trạng biến động giá trị xuất khẩu và việc phân rã các nhân tố đóng góp dựa trên mô hình phân tích dịch chuyển tỷ trọng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ngoại thương. Tăng trưởng kinh tế được định nghĩa là tỷ lệ gia tăng sản lượng thực tế tạo ra từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ, được biểu hiện qua các chỉ tiêu quy mô và bình quân đầu người như GDP, GNP, GNI, NNP và NDI. Về mặt pháp lý, tác giả trích dẫn Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 để làm rõ khái niệm xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng theo luật định. Tác giả phân tích các kênh tác động tích cực của xuất khẩu: thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng cân bằng, kích thích đổi mới công nghệ nhằm vượt qua hàng rào kỹ thuật, tạo việc làm, nâng cao thu nhập quốc dân và tăng dự trữ ngoại tệ.
Về phương pháp định lượng, nghiên cứu áp dụng kỹ thuật phân tích dịch chuyển tỷ trọng (Shift-Share Analysis - SSA). Tác giả tổng thuật các nghiên cứu ứng dụng SSA trên thế giới (như Tonatiuh Ruiz năm 2012 với xuất khẩu Hàn Quốc; Chern và cộng sự năm 2002 tại Singapore; Mohd.Ismail Ahamd và cộng sự năm 1992 đối với Nhật Bản và Malaysia) và tại Việt Nam (Tuệ Anh và cộng sự năm 2007, 2014; Công Mỹ năm 2012; CIEM năm 2014; Vũ Thắng Bình năm 2006).
Nguyên lý toán học của SSA là phân rã tổng biến động giá trị xuất khẩu thành các thành phần bù trừ. Mô hình phân tích thực nghiệm trong khóa luận được thiết lập theo công thức:
$$\sum TS = \sum NGE + \sum IME + \sum CE$$
Trong đó:
- $\sum TS$ (Total Shift): Tổng thay đổi giá trị xuất khẩu của mặt hàng $i$ của Việt Nam vào thị trường Mỹ qua từng năm.
- $NGE$ (National Growth Effect - Hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu quốc gia): Thể hiện tác động từ đà tăng trưởng xuất khẩu chung của Việt Nam ra thế giới tới thị trường Mỹ, dựa trên giả định các mặt hàng xuất sang Mỹ có tốc độ tăng trưởng bằng tốc độ tăng trưởng xuất khẩu chung của cả nước ($g_n$).
- $IME$ (Industry Mix Effect - Hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu ngành): Đo lường mức độ đóng góp của cơ cấu mặt hàng, xác định các nhóm hàng xuất sang Mỹ có tốc độ tăng trưởng cao hơn hay thấp hơn tốc độ tăng trưởng xuất khẩu trung bình của cả nước ($g_{in} - g_n$).
- $CE$ (Competitive Effect - Hiệu ứng cạnh tranh): Đo lường sức cạnh tranh hiện hữu của hàng hóa Việt Nam trên thị trường Mỹ so với thị trường thế giới thông qua chênh lệch tốc độ tăng trưởng ($g_i^{Mỹ} - g_{in}$).
Nguồn dữ liệu và quy trình xử lý:
- Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ cơ sở dữ liệu Thống kê Thương mại Quốc tế theo Tiêu chuẩn Phân loại Thương mại Quốc tế SITC (Standard International Trade Classification) cấp 1 chữ số do Cơ quan Thống kê Liên Hiệp Quốc (UNSO) phát hành qua cổng thông tin WITS (wits.org) và dữ liệu GDP từ World Bank Data giai đoạn 1997 – 2019.
- Phân loại SITC cấp 1 chữ số bao gồm 10 nhóm hàng: Nhóm 0 (Thực phẩm, động vật tươi sống), Nhóm 1 (Giải khát, thuốc lá), Nhóm 2 (Nguyên liệu thô trừ nhiên liệu), Nhóm 3 (Nhiên liệu), Nhóm 4 (Dầu, mỡ động vật), Nhóm 5 (Hóa chất), Nhóm 6 (Hàng chế tác), Nhóm 7 (Máy móc, thiết bị vận tải), Nhóm 8 (Hàng chế tác hỗn hợp), Nhóm 9 (Hàng hóa không phân loại được).
- Quy trình phân tích gồm 3 bước: Quy đổi giá trị xuất khẩu hàng năm về giá so sánh năm 2010 để tính các tỷ lệ tăng trưởng chuỗi liên hoàn; tính toán các giá trị NGE, IME, CE qua từng năm; và phân tích chuyên sâu mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố theo tổng thể và theo từng nhóm hàng cụ thể.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu của các quốc gia
Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm căn bản về tăng trưởng kinh tế, xuất khẩu và mối liên hệ biện chứng giữa hai yếu tố. Tác giả luận giải xuất khẩu là phương thức thâm nhập thị trường quốc tế tiết kiệm chi phí, tranh thủ vốn và công nghệ nước ngoài để phát huy lợi thế sẵn có. Tiếp đó, tác giả trình bày bản chất toán học của phương pháp SSA, nêu rõ ưu điểm của phương pháp là khả năng bóc tách biến động xuất khẩu thành ba thành phần độc lập (tăng trưởng quốc gia, cơ cấu ngành và năng lực cạnh tranh), đồng thời điểm cứu các công trình học thuật đã vận dụng mô hình này để nghiên cứu năng suất lao động, tiêu thụ điện năng và tăng trưởng xuất khẩu.
Chương II: Thực trạng xuất khẩu Việt Nam vào thị trường Mỹ giai đoạn 1997 - 2019
Tác giả phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô và diễn biến thương mại song phương trong giai đoạn 23 năm:
- Tăng trưởng GDP của Việt Nam duy trì tốc độ trung bình trên 6%/năm qua ba thời kỳ: 1997 – 2007 (phục hồi sau khủng hoảng tài chính châu Á, đạt đỉnh 7% trong các năm 2004 - 2005), 2008 – 2015 (chịu ảnh hưởng khủng hoảng toàn cầu, năm 2008 đạt 5,66%) và 2015 – 2019 (tăng trưởng theo chiều sâu, năm 2018 đạt 7,07%).
- Xuất khẩu toàn quốc tăng từ mức thấp sau khủng hoảng năm 1997 lên 14,48 tỷ USD năm 2000, 48,6 tỷ USD năm 2007, 114,54 tỷ USD năm 2012 và đạt 264,19 tỷ USD năm 2019. Tốc độ tăng trưởng chịu ba nhịp giảm mạnh vào các năm 1998, 2001 và 2005, bị âm 0,13% vào năm 2009 do suy thoái toàn cầu trước khi phục hồi lên 0,11% năm 2010 và đạt đỉnh 0,17% năm 2017.
- Cơ cấu xuất khẩu chung của Việt Nam dịch chuyển mạnh: giai đoạn 1997 – 2006 chủ yếu dựa vào nhiên liệu, nguyên liệu thô và nông sản; giai đoạn 2006 – 2019 chuyển dịch sang các sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo, trong đó nhóm hàng máy móc, thiết bị vận tải vươn lên chiếm 32,33% tổng kim ngạch vào năm 2014 và duy trì tỷ trọng cao nhất đến năm 2019.
- Thị trường Mỹ được giới thiệu với quy mô kinh tế hàng đầu thế giới, tài nguyên trị giá 45 nghìn tỷ USD (2016). Tác giả phân tích vụ kiện chống bán phá giá cá tra và cá basa do Hiệp hội Chủ trại nuôi cá nheo Mỹ (CFA) khởi kiện 53 doanh nghiệp Việt Nam, coi đây là trường hợp điển hình về rào cản thương mại phi thuế quan và bài học về việc thích ứng quy chuẩn thị trường.
- Xuất khẩu sang Mỹ tăng từ 169,7 triệu USD năm 1995 lên 267 triệu USD năm 2001, 12 tỷ USD năm 2006, 14 tỷ USD năm 2012 và đạt 38 tỷ USD năm 2019 (theo chuỗi dữ liệu tính toán từ SITC). Tỷ trọng thị trường Mỹ trong tổng xuất khẩu của Việt Nam tăng từ 3% (1997) lên mức cao nhất 22,3% (2017), bình quân cả giai đoạn đạt 16,38%. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân sang Mỹ đạt 21,09%/năm (giai đoạn 1998 – 2010 đạt 27,09%/năm, giai đoạn 2011 – 2019 đạt 11,8%/năm), vượt xa mức bình quân 8,55%/năm của xuất khẩu toàn quốc.
- Cơ cấu ngành hàng sang Mỹ thay đổi căn bản: Nhóm 0 (thực phẩm, động vật sống) duy trì tỷ trọng bình quân 13,96%; Nhóm 7 (máy móc, thiết bị vận tải) tăng trưởng vượt bậc từ 3.456 nghìn USD (1997) lên 1.823.976,9 nghìn USD (2011); Nhóm 8 (hàng chế tác hỗn hợp) tăng từ 55.659 nghìn USD (1997) lên 31.141.064,4 nghìn USD (2019); Nhóm 6 (hàng chế tác) đạt 19.283.682 nghìn USD năm 2019 (chiếm 33,16% cơ cấu); trong khi Nhóm 3 (nhiên liệu) giảm mạnh từ 4.471 nghìn USD (1997) xuống 163,3 nghìn USD (2019) do chính sách hạn chế xuất khẩu than.
Chương III: Kết quả phân tích các yếu tố đóng góp vào thay đổi giá trị xuất khẩu của Việt Nam trên thị trường Mỹ giai đoạn 1997 - 2019
Chương này công bố các kết quả tính toán định lượng SSA từ chuỗi số liệu liên hoàn:
- Phân rã tổng thể: Tổng giá trị thay đổi xuất khẩu sang Mỹ đạt $\sum TS = 333.901.064$ nghìn USD. Trong đó, hiệu ứng cạnh tranh là động lực áp đảo với $\sum CE = 298.646.191$ nghìn USD. Năm 1998, NGE ghi nhận mức âm -118.159 nghìn USD, IME đạt 115.054,8 nghìn USD.
- Diễn biến các hiệu ứng:
- Hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu quốc gia (NGE): Đóng vai trò tích cực xuyên suốt, phản ánh đà tăng chung của nền kinh tế, chỉ ghi nhận giá trị âm trong hai năm chịu khủng hoảng kinh tế quốc tế là 1998 và 2009. Bốn nhóm hàng hưởng lợi nhiều nhất từ NGE là Nhóm 8, Nhóm 7, Nhóm 0 và Nhóm 6.
- Hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu ngành (IME): Duy trì trạng thái biến động, ghi nhận giá trị âm ở một số năm (2013, 2015, 2017) do mặt hàng xuất sang Mỹ chưa đồng nhịp với tốc độ tăng chung của ngành hàng đó tại Việt Nam, nhưng đã cải thiện dương trong các năm 2018 và 2019. Nhóm 7 và Nhóm 6 là hai nhóm có đóng góp IME dương lớn nhất.
- Hiệu ứng cạnh tranh (CE): Giữ vai trò quyết định, mang dấu dương ở hầu hết các năm và đa số các ngành hàng (dù chịu giá trị âm trong các năm 2005, 2008, 2009, 2011, 2017 và 2018 do tái cơ cấu). Sức cạnh tranh hiện hữu thể hiện rõ nét nhất ở Nhóm 4 (dầu, mỡ động vật) và Nhóm 9 (hàng chế tác hỗn hợp/hàng hóa khác).
Chương IV: Một số giải pháp nhằm nâng cao hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trên thị trường Mỹ
Dựa trên mục lục và định hướng kết cấu văn bản, nội dung chương này được chia thành ba trọng tâm:
- Định hướng phát triển xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Mỹ trong bối cảnh mới.
- Các kiến nghị đối với Nhà nước: hoàn thiện thể chế kinh tế, cải cách chính sách thương mại và đầu tư, đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật.
- Giải pháp từ phía doanh nghiệp: nâng cao năng lực quản trị, đổi mới máy móc thiết bị, kiểm soát tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm theo quy định của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và nâng cao hiểu biết pháp lý thương mại quốc tế để ứng phó các vụ kiện phòng vệ thương mại.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 1997 – 2019 thông qua phương pháp tách biệt các nhân tố tác động:
| Chỉ tiêu / Yếu tố |
Kết quả định lượng được ghi nhận trong văn bản |
| Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân sang Mỹ (1997 – 2019) |
21,09%/năm (Giai đoạn 1998 – 2010: 27,09%/năm; 2011 – 2019: 11,8%/năm) |
| Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân toàn cầu của Việt Nam |
8,55%/năm |
| Tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ trong tổng xuất khẩu của Việt Nam |
Bình quân 16,38% (Thấp nhất: 3% năm 1997; Cao nhất: 22,3% năm 2017) |
| Tổng thay đổi giá trị xuất khẩu sang Mỹ ($\sum TS$) |
333.901.064 nghìn USD |
| Tổng hiệu ứng cạnh tranh ($\sum CE$) |
298.646.191 nghìn USD |
| Giá trị xuất khẩu sang Mỹ của Nhóm 7 (Máy móc, thiết bị) |
Tăng từ 3.456 nghìn USD (1997) lên 1.823.976,9 nghìn USD (2011) |
| Giá trị xuất khẩu sang Mỹ của Nhóm 8 (Hàng chế tác hỗn hợp) |
Tăng từ 55.659 nghìn USD (1997) lên 31.141.064,4 nghìn USD (2019) |
| Giá trị xuất khẩu sang Mỹ của Nhóm 6 (Hàng chế tác) |
Tăng từ 170.687 nghìn USD (1997) lên 19.283.682 nghìn USD (2019) |
| Giá trị xuất khẩu sang Mỹ của Nhóm 3 (Nhiên liệu) |
Giảm từ 4.471 nghìn USD (1997) xuống 163,3 nghìn USD (2019) |
Các giải pháp và kiến nghị chính của tác giả:
- Đối với Nhà nước: Cần chủ động nắm bắt xu hướng dịch chuyển thương mại toàn cầu, tiếp tục đàm phán mở cửa thị trường và tạo khung khổ pháp lý thuận lợi để bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu trước các rào cản kỹ thuật.
- Đối với doanh nghiệp: Chuyển dịch chiến lược cạnh tranh từ giá rẻ sang chất lượng; tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tiêu chuẩn kỹ thuật của Mỹ (điển hình là quy định của FDA đối với hàng thực phẩm); chủ động trang bị kiến thức pháp lý về luật chống bán phá giá nhằm bảo vệ thị phần.
Đóng góp khoa học của đề tài:
Khóa luận đã áp dụng mô hình định lượng SSA để lượng hóa và bóc tách cụ thể mức độ đóng góp của từng thành phần cấu thành giá trị xuất khẩu sang Mỹ trong chuỗi thời gian 23 năm liên tục. Nghiên cứu chứng minh rằng yếu tố cạnh tranh nội tại của hàng hóa Việt Nam (CE) đóng vai trò quyết định mức tăng trưởng xuất khẩu sang Mỹ, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào quy mô mở rộng tự nhiên của thương mại quốc gia hay sự thuận lợi sẵn có của cơ cấu ngành hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu:
- Nghiên cứu chỉ sử dụng số liệu thứ cấp theo phân loại SITC ở mức 1 chữ số (chia thành 10 nhóm hàng lớn) để bảo đảm tính khả thi trong tính toán. Mức độ tổng hợp cao này chưa phản ánh chi tiết sự dịch chuyển của các dòng sản phẩm cụ thể (ở cấp độ 2, 3, 4 hoặc 5 chữ số) bên trong từng nhóm ngành chủ lực như thủy sản, dệt may hay linh kiện điện tử.
- Chuỗi số liệu phân tích dừng lại ở năm 2019 theo độ sẵn có của cơ sở dữ liệu WITS tại thời điểm nghiên cứu, do đó chưa đo lường đầy đủ tác động dài hạn của đại dịch toàn cầu năm 2020 và các biến động chính sách thương mại phát sinh sau năm 2019.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ văn bản:
- Mở rộng phạm vi phân tích SSA xuống các phân ngành chi tiết hơn (mức 2 đến 4 chữ số của SITC hoặc mã HS) đối với các nhóm hàng có tỷ trọng chi phối như Nhóm 7, Nhóm 8 và Nhóm 0.
- Cập nhật số liệu các năm tiếp theo để đánh giá sự phục hồi của các hiệu ứng NGE, IME và CE dưới tác động của sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu thời kỳ hậu đại dịch.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Kế hoạch Phát triển, Kinh tế Quốc tế và Thương mại: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận ứng dụng mô hình Shift-Share Analysis (SSA) vào chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian của ngoại thương.
- Đối với các nhà nghiên cứu về thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ: Phần phân tích thực trạng tại Chương II cung cấp hệ thống số liệu tổng hợp dài hạn (1997 – 2019) về kim ngạch, tốc độ tăng trưởng và sự biến đổi cơ cấu 10 nhóm hàng SITC giữa hai quốc gia.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp xuất khẩu: Các phân tích về hiệu ứng cạnh tranh và bài học kinh nghiệm từ vụ kiện cá tra, cá basa là cơ sở dữ liệu hữu ích để xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường và ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để phân tích sự thay đổi giá trị xuất khẩu sang Mỹ và mô hình đó gồm những thành phần nào?
Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích dịch chuyển tỷ trọng (Shift-Share Analysis - SSA) dựa trên bộ dữ liệu SITC cấp 1 chữ số. Mô hình phân tách tổng thay đổi giá trị xuất khẩu ($\sum TS$) thành ba thành phần: Hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu quốc gia ($NGE$), Hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu ngành ($IME$) và Hiệu ứng cạnh tranh ($CE$).
2. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ giai đoạn 1997 – 2019 đạt bao nhiêu so với tốc độ tăng trưởng chung của cả nước?
Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân của Việt Nam sang thị trường Mỹ đạt 21,09%/năm (trong đó giai đoạn 1998 – 2010 đạt 27,09%/năm và giai đoạn 2011 – 2019 đạt 11,8%/năm), cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân của Việt Nam ra toàn thế giới trong cùng kỳ là 8,55%/năm.
3. Trong ba hiệu ứng của mô hình SSA, yếu tố nào đóng góp lớn nhất vào sự gia tăng xuất khẩu sang Mỹ?
Hiệu ứng cạnh tranh ($CE$) là yếu tố đóng góp lớn nhất vào tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ trong suốt giai đoạn 1997 – 2019. Tổng giá trị của hiệu ứng cạnh tranh đạt 298.646.191 nghìn USD trên tổng số 333.901.064 nghìn USD giá trị thay đổi xuất khẩu sang thị trường này.
4. Cơ cấu nhóm hàng xuất khẩu sang Mỹ dịch chuyển như thế nào giữa năm 1997 và năm 2019?
Trong giai đoạn đầu (1997 – 2001), xuất khẩu chủ yếu gồm nhóm thực phẩm, động vật tươi sống (Nhóm 0), nhiên liệu thô (Nhóm 2) và nhiên liệu (Nhóm 3). Đến giai đoạn sau, cơ cấu chuyển mạnh sang hàng hóa có hàm lượng chế biến cao: Nhóm 7 (máy móc, thiết bị) tăng từ 3.456 nghìn USD lên trên 1,82 tỷ USD (năm 2011); Nhóm 8 (hàng chế tác hỗn hợp) tăng từ 55.659 nghìn USD lên trên 31,14 tỷ USD (năm 2019); trong khi Nhóm 3 (nhiên liệu) giảm mạnh từ 4.471 nghìn USD xuống còn 163,3 nghìn USD do chủ trương hạn chế xuất than.
5. Vụ kiện bán phá giá cá tra và basa tại Mỹ mang lại bài học kinh nghiệm gì cho Việt Nam theo tác giả?
Vụ kiện cho thấy các rào cản thương mại phi thuế quan mà hàng hóa Việt Nam phải đối mặt tại thị trường Mỹ khi gia tăng thị phần. Bài học rút ra là khi tham gia vào kinh tế thị trường, doanh nghiệp phải nắm rõ quy định pháp lý sở tại, chuẩn bị các giải pháp ứng phó khi bị khởi kiện và chủ động điều chỉnh quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Liên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và vận dụng thành công phương pháp phân tích dịch chuyển tỷ trọng (SSA) trên bộ số liệu SITC cấp 1 chữ số giai đoạn 1997 – 2019. Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu ứng cạnh tranh là động lực cốt lõi thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ, đồng thời làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu từ các sản phẩm thô sơ sang các ngành hàng chế tác và thiết bị kỹ thuật cao. Công trình cung cấp các luận cứ thực tiễn và số liệu quan trọng giúp các cơ quan quản lý và doanh nghiệp định hình giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ.