Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn 10 năm trở lại đây, ngành hàng không dân dụng Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ, trở thành phương thức di chuyển ngày càng phổ thông nhờ mức giá linh hoạt, thời gian hành trình nhanh chóng và độ an toàn cao. Sự gia tăng nhu cầu đi lại bằng đường hàng không đã thúc đẩy mạng lưới phân phối vé máy bay mở rộng nhanh chóng với sự xuất hiện của nhiều đại lý, phòng vé và cá nhân kinh doanh dịch vụ đặt vé. Hoạt động kinh doanh phòng vé máy bay trên thực tế đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu không quá lớn, có thể vận hành thông qua các thiết bị công nghệ cơ bản như máy tính hoặc điện thoại thông minh, nhưng lại chịu sự tác động đan xen của nhiều nhân tố thị trường như tính mùa vụ, sự cạnh tranh giữa các đại lý, chi phí quảng bá và quy trình chăm sóc khách hàng.
Tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Ân Thi (Phòng vé Ân Thi - PVAT), giai đoạn 2019–2021 ghi nhận những khó khăn nghiêm trọng do tác động của đại dịch toàn cầu Covid-19. Các đường bay nội địa và quốc tế bị phong tỏa nhằm kiểm soát dịch bệnh khiến hoạt động kinh doanh vé máy bay của đơn vị rơi vào tình trạng đình trệ, có thời điểm phải tạm dừng hoạt động. Đứng trước thách thức đó, ban lãnh đạo PVAT đã đề ra hai nhiệm vụ trọng tâm:
- Tìm hiểu các phương thức khôi phục doanh số và duy trì lượng khách hàng trong giai đoạn tiếp theo.
- Khai thác, điều tra dựa trên số liệu thực tế về các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của phòng vé.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và quá trình tham gia thực tập tại đơn vị, đề tài "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của Phòng vé máy bay Ân Thi" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích, nhận diện và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và hiệu quả kinh doanh của Phòng vé Ân Thi.
- Đưa ra các khuyến nghị, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển hoạt động kinh doanh của đơn vị trong thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề thực tiễn trong hoạt động kinh doanh và mối quan hệ giữa các nhân tố chi phí, lượng khách hàng tiếp cận và lợi nhuận tại Phòng vé Ân Thi.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Ân Thi (Số 48 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Thời gian: Chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh hàng ngày do PVAT cung cấp, thu thập từ ngày 01/01/2018 đến ngày 13/05/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung mô hình kinh tế lượng
Đề tài áp dụng mô hình tự hồi quy vector (Vector Autoregression - VAR) để phân tích mối quan hệ động giữa các biến số kinh doanh theo chuỗi thời gian. Mô hình VAR cho phép các biến số trong hệ thống cùng tương tác và phụ thuộc lẫn nhau thông qua các giá trị trễ của chính biến đó và giá trị trễ của các biến số khác.
Dạng toán học tổng quát của mô hình VAR được xác định như sau:
$$Y_t = A_1 Y_{t-1} + A_2 Y_{t-2} + \dots + A_p Y_{t-p} + S_t + U_t$$
Trong đó:
- $Y_t$: Vector chứa $m$ biến ngẫu nhiên dừng tại thời điểm $t$.
- $A_i$ ($i = 1, 2, \dots, p$): Các ma trận hệ số kích thước $m \times m$.
- $p$: Độ trễ tối ưu của mô hình.
- $S_t$: Vector các yếu tố xác định (hằng số, xu thế thời gian).
- $U_t$: Vector phần dư (nhiễu trắng - white noise).
Hệ thống biến số và dữ liệu thực nghiệm
Trong nghiên cứu thực nghiệm tại PVAT, vector biến số được xác lập gồm 3 biến quan sát theo ngày ($Y_t = [QC, LK, LN]$):
- QC (Chi phí quảng cáo): Chi phí chi trả cho hoạt động quảng cáo trực tuyến qua Facebook Ads (Đơn vị tính: triệu đồng).
- LK (Lượng khách hàng tiếp cận): Số lượng khách hàng tiếp cận thông tin và dịch vụ của phòng vé (Đơn vị tính: nghìn người).
- LN (Lợi nhuận): Lợi nhuận thu được từ hoạt động bán vé máy bay (Đơn vị tính: triệu đồng).
Quy trình kiểm định thống kê
Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm kinh tế lượng EViews thông qua các bước kỹ thuật:
- Thống kê mô tả và vẽ đồ thị chuỗi thời gian: Khảo sát xu hướng biến thiên của từng chuỗi số liệu $QC$, $LK$, $LN$.
- Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test): Áp dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) ở mức ý nghĩa $\alpha = 5%$ để kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu.
- Giả thuyết $H_0$: Chuỗi số liệu không dừng (tồn tại nghiệm đơn vị, $Y_t \sim I(1)$).
- Giả thuyết $H_1$: Chuỗi số liệu dừng ($Y_t \sim I(0)$).
- Quy tắc quyết định: So sánh giá trị thống kê $t$-Statistic của kiểm định ADF với giá trị tới hạn (Test critical value) tại mức ý nghĩa 5%. Nếu giá trị thống kê lớn hơn giá trị tới hạn (về mặt đại số) hoặc $p$-value > 0.05, chưa đủ cơ sở bác bỏ $H_0$, kết luận chuỗi không dừng.
- Ước lượng và khai thác mô hình VAR: Thiết lập hệ phương trình hồi quy đa biến sau khi xử lý tính dừng của chuỗi số liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Giới thiệu Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Ân Thi
- Thông tin pháp lý và lịch sử hình thành: Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Ân Thi được thành lập theo giấy phép kinh doanh do Ủy ban nhân dân Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 05/05/2017. Mã số thuế doanh nghiệp là 0314387774, địa chỉ trụ sở tại số 48 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh, do bà Phan Thị Kim Quý làm đại diện pháp luật.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Đơn vị vận hành theo mô hình quản lý trực tuyến - chức năng, bao gồm: Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Phó Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Ba bộ phận chuyên môn gồm:
- Phòng Tài chính: Quản lý thu chi, hạch toán doanh số và lợi nhuận.
- Phòng Kinh doanh: Thực hiện hoạt động tư vấn, bán vé và xử lý nghiệp vụ sau bán.
- Phòng Marketing: Lập kế hoạch truyền thông, chạy quảng cáo và phát triển thị trường.
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2021: Sau 4 năm đi vào hoạt động, phòng vé đã phục vụ hơn 12.800 lượt hành khách có nhu cầu di chuyển nội địa và quốc tế.
- Quy trình nghiệp vụ thực tế của sinh viên thực tập:
- Công tác tư vấn đặt vé: Tiếp nhận nhu cầu khách hàng từ Fanpage chính thức, hội nhóm Zalo, Facebook; tra cứu hành trình, báo giá, thực hiện giữ chỗ và xuất vé điện tử.
- Công tác chăm sóc khách hàng và hậu mãi: Định kỳ tương tác với khách hàng cũ; tiếp nhận và xử lý các yêu cầu phát sinh sau khi xuất vé như mua bổ sung hành lý ký gửi, đổi tên hành khách, thay đổi ngày giờ bay; giải đáp các quy định về an toàn bay và điều kiện hành lý.
Phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Phòng vé Ân Thi
1. Đánh giá định tính các nhân tố ảnh hưởng
- Yếu tố con người và thị hiếu tiêu dùng: Hoạt động kinh doanh của phòng vé chịu chi phối rõ rệt bởi yếu tố mùa vụ. Nhu cầu đặt vé tăng đột biến vào các giai đoạn cao điểm:
- Tháng 1, 2, 3: Giai đoạn phục vụ nhu cầu đi lại, về quê đón Tết Nguyên đán.
- Tháng 6, 7, 8: Giai đoạn cao điểm du lịch hè của học sinh, sinh viên và gia đình.
- Tháng 12: Giai đoạn du lịch, hội nghị, tổng kết cuối năm của các cơ quan, doanh nghiệp.
- Các ngày nghỉ lễ lớn: 30/04 - 01/05, Quốc khánh 02/09, ngày 27/07.
- Yếu tố địa điểm kinh doanh: Văn phòng đặt tại đường Cô Bắc, khu vực trung tâm Quận 1 với mật độ giao thông đông đúc, hỗ trợ khả năng tiếp cận khách hàng trực tiếp và gia tăng độ nhận diện thương hiệu.
- Yếu tố công nghệ và truyền thông:
- Trang thiết bị: Doanh nghiệp trang bị 2 điện thoại iPhone 8 Plus, 2 laptop Asus cùng các phần mềm hỗ trợ nghiệp vụ đặt vé trực tuyến.
- Hoạt động truyền thông: Phối hợp kênh trực tiếp (phát tờ rơi) và kênh kỹ thuật số (chạy chiến dịch Facebook Ads định kỳ hàng tháng).
2. Phân tích dữ liệu định lượng và kiểm định thống kê
Báo cáo tổng hợp chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh hàng ngày từ 01/01/2018 đến 13/05/2018 (133 quan sát). Dưới đây là mẫu số liệu trích xuất phản ánh biến thiên các chỉ tiêu theo thời gian:
| Ngày |
Chi phí quảng cáo - QC (Triệu đồng) |
Lượng khách tiếp cận - LK (Nghìn người) |
Lợi nhuận - LN (Triệu đồng) |
| 01/01/2018 |
1,627 |
1,807 |
21,267 |
| 15/01/2018 |
2,784 |
3,230 |
21,090 |
| 01/02/2018 |
3,674 |
4,151 |
20,880 |
| 15/02/2018 |
4,280 |
5,630 |
20,570 |
| 01/03/2018 |
4,900 |
5,400 |
19,050 |
| 15/03/2018 |
3,740 |
5,070 |
17,483 |
| 01/04/2018 |
9,323 |
8,221 |
16,140 |
| 15/04/2018 |
9,483 |
9,308 |
15,957 |
| 01/05/2018 |
11,460 |
13,600 |
15,786 |
| 13/05/2018 |
13,405 |
13,400 |
15,695 |
- Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị ADF:
- Đối với chuỗi Chi phí quảng cáo ($QC$): Giá trị thống kê kiểm định $t_{ADF} \approx 0.883753$. So sánh với các giá trị tới hạn ở mức ý nghĩa $\alpha = 5%$, kết quả không đủ điều kiện để bác bỏ giả thuyết $H_0$. Chuỗi $QC$ được xác định là chuỗi không dừng tại bậc gốc ($QC \sim I(1)$), cần được lấy sai phân trước khi đưa vào hệ phương trình VAR chuẩn tắc.
Tổng kết, nhận xét và bài học kinh nghiệm
- Khái quát những kết quả đạt được từ việc kết hợp phân tích số liệu nội bộ với việc ứng dụng công cụ mô hình hóa kinh tế lượng.
- Nhận định về hiệu quả phân bổ ngân sách marketing và mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng theo từng thời điểm trong năm.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm cá nhân trong quá trình trực tiếp xử lý nghiệp vụ tư vấn, quản trị dữ liệu khách hàng và giải quyết các tình huống phát sinh sau khi bán vé.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu vận hành thực tế: Báo cáo đã xây dựng và công bố bộ số liệu chuỗi thời gian liên tục gồm 133 ngày (từ 01/01/2018 đến 13/05/2018) về 3 chỉ tiêu cốt lõi: Chi phí quảng cáo Facebook Ads, Lượng khách hàng tiếp cận và Lợi nhuận thực tế của phòng vé.
- Xác lập quy trình phân tích định lượng cho doanh nghiệp nhỏ: Ứng dụng quy trình nghiên cứu định lượng từ bước mô tả dữ liệu, vẽ đồ thị, kiểm định tính dừng ADF đến thiết lập mô hình VAR trên phần mềm EViews, thay thế cách đánh giá kinh doanh thuần túy theo cảm tính.
- Làm rõ tính quy luật thị trường: Chỉ ra rõ nét tính quy luật của yếu tố mùa vụ (Tết, nghỉ hè, lễ lớn) tác động trực tiếp đến nhu cầu đặt vé, hỗ trợ doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch truyền thông và bố trí nhân sự.
- Đề xuất định hướng giải pháp: Cung cấp cơ sở thực chứng để ban lãnh đạo PVAT xem xét điều chỉnh ngân sách quảng cáo trực tuyến tương ứng với từng giai đoạn nhu cầu, đồng thời hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng nhằm gia tăng tỷ lệ quay lại của khách hàng cũ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Giới hạn về phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu định lượng mới chỉ bao quát giai đoạn từ tháng 01/2018 đến giữa tháng 05/2018, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh trọn vẹn 12 tháng của một năm tài chính.
- Phạm vi không gian đơn lẻ: Nghiên cứu thực hiện riêng biệt tại Phòng vé Ân Thi trên địa bàn Quận 1, TP. Hồ Chí Minh nên các kết luận có tính chất đặc thù cho mô hình đại lý quy mô vừa và nhỏ.
- Số lượng biến số: Mô hình mới chỉ lượng hóa tác động của chi phí Facebook Ads, chưa đưa vào các biến số định lượng về các kênh marketing khác (như chi phí phát tờ rơi, tiếp thị qua mạng xã hội khác) hoặc các biến số kinh tế vĩ mô.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu quan sát sang các năm tiếp theo (đặc biệt là giai đoạn phục hồi sau dịch Covid-19), bổ sung thêm các biến số về giá vé trung bình, chính sách hoa hồng của các hãng hàng không và mở rộng so sánh giữa nhiều đại lý trên cùng địa bàn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing và các nhà nghiên cứu thực hiện khóa luận tốt nghiệp, báo cáo thực tập về quản trị doanh nghiệp dịch vụ.
- Nội dung giá trị:
- Tài liệu cung cấp quy trình nghiệp vụ chi tiết của một đại lý vé máy bay cấp cơ sở, từ khâu tiếp cận qua mạng xã hội, tư vấn báo giá, giữ chỗ đến khâu hậu mãi sau xuất vé.
- Cung cấp khung mẫu ứng dụng mô hình VAR và kiểm định tính dừng ADF trên phần mềm EViews đối với chuỗi dữ liệu kinh doanh hàng ngày tại doanh nghiệp thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Ân Thi được thành lập khi nào và có cơ cấu tổ chức ra sao?
Công ty được Ủy ban nhân dân Quận 1, TP. Hồ Chí Minh cấp phép thành lập vào ngày 05/05/2017 (Mã số thuế: 0314387774), do bà Phan Thị Kim Quý làm đại diện pháp luật. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc) điều hành 3 bộ phận chức năng: Phòng Tài chính, Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing.
2. Mô hình nghiên cứu định lượng trong đề tài sử dụng những biến số nào và dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Mô hình đề xuất là mô hình VAR với vector 3 biến số quan sát: Chi phí quảng cáo Facebook Ads ($QC$ - triệu đồng), Lượng khách hàng tiếp cận ($LK$ - nghìn người) và Lợi nhuận ($LN$ - triệu đồng). Dữ liệu được thu thập theo ngày từ ngày 01/01/2018 đến ngày 13/05/2018.
3. Kết quả kiểm định tính dừng ADF đối với chuỗi Chi phí quảng cáo (QC) cho thấy điều gì?
Kết quả kiểm định ADF cho chuỗi $QC$ tại mức ý nghĩa 5% đạt giá trị thống kê $t_{ADF} \approx 0.883753$. Giá trị này không đủ điều kiện để bác bỏ giả thuyết $H_0$, do đó chuỗi $QC$ được xác định là chuỗi không dừng ở bậc gốc ($QC \sim I(1)$).
4. Yếu tố thị hiếu và tính thời vụ ảnh hưởng đến lượng khách hàng đặt vé của PVAT cao nhất vào những thời điểm nào?
Nhu cầu đặt vé tăng cao vào các dịp: Tháng 1, 2, 3 (Tết Nguyên đán); Tháng 6, 7, 8 (học sinh, sinh viên nghỉ hè); Tháng 12 (du lịch, tổng kết cuối năm của các tổ chức) cùng các dịp nghỉ lễ lớn như 30/04, 01/05, 02/09 và 27/07.
5. Cơ sở vật chất và công nghệ phục vụ hoạt động bán vé tại PVAT gồm những trang thiết bị gì?
Đơn vị được trang bị 2 điện thoại iPhone 8 Plus, 2 máy tính xách tay Asus cùng các phần mềm quản lý đặt vé chuyên dụng, kết hợp triển khai các chiến dịch quảng cáo trực tuyến qua Facebook Ads và phát tờ rơi.
Kết luận
Báo cáo thực hành nghề nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thảo đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Ân Thi thông qua việc kết hợp giữa phân tích nghiệp vụ thực tế và phương pháp kinh tế lượng chuỗi thời gian. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng gồm con người, vị trí địa lý, công nghệ và chi phí quảng bá, đồng thời triển khai kiểm định tính dừng ADF cho chuỗi số liệu kinh doanh giai đoạn đầu năm 2018. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thực chứng hữu ích cho việc quản trị điều hành đại lý vé máy bay cũng như việc ứng dụng mô hình VAR trong phân tích kinh doanh thực tiễn.