Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành nông nghiệp Việt Nam đứng trước cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm từ các quốc gia nhập khẩu. Nhằm thúc đẩy nền nông nghiệp bền vững, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 01/2012/QĐ-TTg về chính sách hỗ trợ áp dụng quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt (VietGAP) trong nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

Huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi với hai dòng sông lớn là sông Bé và sông Đồng Nai chảy qua, tạo nên vùng đất phù sa màu mỡ và nguồn nước tưới dồi dào. Địa phương đã hình thành vùng chuyên canh cây ăn trái có múi đạt hiệu quả kinh tế cao tại các xã Hiếu Liêm, Tân Định, Tân Mỹ, Đất Cuốc, Lạc An, Thường Tân; trong đó cam sành là cây trồng mũi nhọn. Toàn huyện có khoảng 2.091 ha cây ăn trái có múi, với gần 260 ha cam đang cho thu hoạch, năng suất bình quân trên 50 tấn/ha/năm, giá trị thu nhập đạt từ 1,0 đến 1,2 tỷ đồng/ha/năm. Thương hiệu tập thể "Cam Bắc Tân Uyên" đã được Cục Sở hữu trí tuệ cấp chứng nhận. Tuy nhiên, tập quán lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) nhằm phòng trừ sâu bệnh vẫn còn phổ biến, làm ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, sức khỏe cộng đồng và môi trường. Diện tích cam sành được cấp chứng nhận VietGAP còn khiêm tốn (trên 100 ha sản xuất theo hướng VietGAP và gần 62 ha được cấp chứng nhận chính thức).

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng VietGAP của nông hộ trồng cam sành tại huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu thực trạng sản xuất và tiêu thụ cam sành tại huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.
    2. Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng quy trình VietGAP của nông hộ.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp kinh tế - kỹ thuật nhằm mở rộng mô hình sản xuất cam sành theo tiêu chuẩn VietGAP tại địa bàn.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng sản xuất cam sành VietGAP tại huyện Bắc Tân Uyên hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất cam sành áp dụng VietGAP có cao hơn so với mô hình canh tác truyền thống hay không?
  3. Những yếu tố nào tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn áp dụng tiêu chuẩn VietGAP của các hộ nông dân trồng cam sành?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng tiêu chuẩn VietGAP trong sản xuất cam sành.
  • Đối tượng khảo sát: 100 nông hộ trồng cam sành (gồm 50 hộ áp dụng VietGAP và 50 hộ canh tác truyền thống).
  • Phạm vi không gian: Các vùng trồng cam trọng điểm thuộc huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương (tập trung tại các xã Đất Cuốc, Tân Mỹ, Thường Tân, Lạc An, Tân Định, Hiếu Liêm).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 04/10/2022 đến ngày 20/12/2022; dữ liệu sơ cấp được điều tra trực tiếp trong niên vụ sản xuất 2021–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các khái niệm nền tảng về sản xuất nông nghiệp (Ngô Thị Thuận, 2005) và quy chuẩn Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam (VietGAP) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành. Tiêu chuẩn VietGAP bao gồm 4 trụ cột chính: tiêu chuẩn kỹ thuật sản xuất, an toàn thực phẩm, môi trường làm việc và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Lý thuyết về hiệu quả kinh tế được kế thừa từ các công trình của Farrell (1957), Schultz (1964), Rizzo (1979) và Ellis (1993), phân định rõ giữa hiệu quả kỹ thuật (technical efficiency), hiệu quả phân bổ nguồn lực theo giá (allocative efficiency) và hiệu quả kinh tế tổng hợp (economic efficiency).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích thống kê mô tả, hạch toán kinh tế nông hộ và kinh tế lượng:

Phương pháp Nguồn dữ liệu / Công cụ Nội dung và Chỉ tiêu thực hiện
Thu thập dữ liệu thứ cấp Niên giám thống kê, Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Bắc Tân Uyên, Sở NN&PTNT Bình Dương. Thu thập hiện trạng diện tích, sản lượng, tình hình kinh tế - xã hội và các chính sách hỗ trợ nông nghiệp công nghệ cao của huyện.
Thu thập dữ liệu sơ cấp Điều tra trực tiếp 100 nông hộ qua bảng câu hỏi cấu trúc theo công thức kích thước mẫu $n \ge 8m + 50$ ($m$ là số biến độc lập). Khảo sát 50 hộ VietGAP và 50 hộ truyền thống về nhân khẩu học, chi phí đầu tư, năng suất, giá bán, tập huấn và ý thức môi trường.
Thống kê mô tả & Kiểm định Phần mềm Microsoft Excel. Phân tích tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn; kiểm định so sánh giá trị trung bình giữa hai nhóm mẫu đối chứng.
Hạch toán kinh tế - tài chính Công thức kinh tế vi mô và dự án đầu tư. Xác định Doanh thu ($DT = SL \times P$), Chi phí cố định ($CPCĐ$), Chi phí biến đổi ($CPBĐ$), Chi phí lao động ($CPLĐ$), Lợi nhuận ($LN$), Thu nhập ($TN$), $NPV$, $IRR$.
Mô hình hồi quy nhị phân (Binary Logit) Phần mềm EViews 8.0. Ước lượng xác suất lựa chọn mô hình VietGAP: $\ln\left(\frac{P_i}{1 - P_i}\right) = \beta_0 + \sum \beta_j X_{ji}$.

Mô hình hồi quy Logit được thiết lập với 9 biến giải thích độc lập:

  1. TUOI (Tuổi chủ hộ, năm): Kỳ vọng dấu âm (-) do người lớn tuổi thường ngại thay đổi quy trình canh tác.
  2. GIOITINH (Giới tính, 0: Nam, 1: Nữ): Kỳ vọng dấu dương (+) đối với lao động nam trong quản lý kỹ thuật thâm canh.
  3. HOCVAN (Trình độ học vấn, cấp học): Kỳ vọng dấu dương (+) do học vấn cao giúp tiếp thu nhanh tiến bộ kỹ thuật.
  4. NHANKHAU (Số nhân khẩu trong hộ, người): Kỳ vọng dấu dương (+) do cung cấp lực lượng lao động dồi dào.
  5. THUNHAP (Tổng thu nhập của hộ, triệu đồng/năm): Kỳ vọng dấu dương (+) do đảm bảo nguồn vốn đầu tư ban đầu.
  6. TAPHUAN (Số lần tham gia tập huấn khuyến nông, lần/năm): Kỳ vọng dấu dương (+) giúp nâng cao kiến thức GAP.
  7. DIENTICH (Quy mô diện tích đất canh tác, $\text{m}^2$): Kỳ vọng dấu dương (+) nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô.
  8. KINHNGHIEM (Số năm kinh nghiệm trồng cam, năm): Kỳ vọng dấu âm (-) do thói quen canh tác truyền thống lâu năm.
  9. NHANTHUC (Mức độ nhận thức tác hại của hóa chất BVTV, thang đo Likert 1–5): Kỳ vọng dấu dương (+).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp tỉnh Bình Dương và xây dựng thương hiệu nông sản an toàn. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, giới hạn phạm vi không gian tại 6 xã trọng điểm của huyện Bắc Tân Uyên và thời gian thu thập dữ liệu trong quý IV năm 2022.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Trần Thị Hồng Ngọc, 2015; Nguyễn Minh Hà, 2016; Trần Thanh Dũng, 2017; Trần Thị Diên, 2021; Hồ Tiến Bĩ, 2021; Trần Quốc Nhân, 2022) và quốc tế (Okon & Idiong, 2016; Nahayo và cộng sự, 2017; Fakkhong và cộng sự, 2017; Dessart và cộng sự, 2019; Laosutsan và cộng sự, 2019; Serebrennikov và cộng sự, 2020) về hành vi chấp nhận GAP và canh tác bền vững.

Phần tổng quan địa bàn chỉ ra huyện Bắc Tân Uyên có diện tích tự nhiên $61.344,36\text{ ha}$, trong đó đất nông nghiệp chiếm $80,35%$ ($49.289,02\text{ ha}$), chủ yếu là đất xám và đất phù sa đỏ vàng. Dân số toàn huyện năm 2021 đạt $87.532\text{ người}$, mật độ $220\text{ người/km}^2$. Hạ tầng thủy lợi và giao thông kết nối với trục đường Vành đai 4 và các tuyến ĐT746, ĐT747a tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển nông sản.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương hệ thống hóa cơ sở lý luận về chu trình sản xuất cam sành chuẩn VietGAP, từ khâu làm đất (độ dốc 5–7%), chọn cây giống sạch bệnh, mật độ trồng ($450 - 500\text{ cây/ha}$), kỹ thuật bón phân qua các giai đoạn (giai đoạn kiến thiết cơ bản 3 năm đầu và giai đoạn kinh doanh từ năm thứ 4 đến năm thứ 8), quy trình bao quả ($18 \times 20\text{ cm}$) đến quản lý dịch hại tổng hợp (phòng trừ rầy chổng cánh truyền bệnh vàng lá Greening, sâu vẽ bùa, nhện đỏ, bệnh loét, chảy gôm) và ghi chép nhật ký nông hộ. Chương 3 cũng chi tiết hóa phương pháp chọn mẫu 100 hộ, phương pháp xử lý dữ liệu và thiết lập mô hình kinh tế lượng Logit.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày thực trạng sản xuất cây có múi tại địa bàn với 24 hợp tác xã nông nghiệp hoạt động. Kết quả khảo sát 100 hộ cho thấy:

  • Về tuân thủ kỹ thuật: Các hộ VietGAP thực hiện nghiêm ngặt thời gian cách ly thuốc BVTV, xử lý bao bì đúng nơi quy định và duy trì ghi chép sổ nhật ký đồng ruộng đạt tỷ lệ vượt trội so với nhóm hộ canh tác truyền thống.
  • Về hiệu quả tài chính: Chi phí đầu tư giai đoạn kiến thiết cơ bản của mô hình VietGAP cao hơn do yêu cầu phân tích mẫu đất, nước và phân bón hữu cơ vi sinh, nhưng giai đoạn kinh doanh mang lại năng suất ổn định, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và giá bán sản phẩm đạt mức cao hơn. Chênh lệch lợi nhuận ròng giữa mô hình VietGAP và truyền thống đạt mức tích cực ($24.000\text{ đồng/1.000m}^2\text{/năm}$).
  • Về phân tích kinh tế lượng: Mô hình Binary Logit đạt độ tương thích thống kê cao, xác định các biến có ý nghĩa chi phối quyết định chuyển đổi mô hình của nông hộ gồm trình độ học vấn, số lần tham gia tập huấn, thu nhập hộ gia đình, kinh nghiệm canh tác và nhận thức môi trường.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm lược các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ: hoàn thiện quy hoạch vùng sản xuất tập trung, đẩy mạnh tập huấn kỹ thuật VietGAP, tăng cường tiếp cận vốn vay ưu đãi, phát triển chuỗi liên kết tiêu thụ nông sản và nâng cao trách nhiệm môi trường của nông hộ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hiệu quả kinh tế và tài chính: Mô hình trồng cam sành áp dụng VietGAP chứng minh tính ưu việt về mặt tài chính so với canh tác thông thường. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu và yêu cầu lao động ghi chép cao hơn, nông hộ VietGAP tối ưu hóa được chi phí phân bón hóa học và thuốc BVTV trong giai đoạn kinh doanh, giúp hạ giá thành đơn vị và gia tăng giá trị thương phẩm.
Chỉ tiêu so sánh Nhóm hộ không áp dụng VietGAP (n=50) Nhóm hộ áp dụng VietGAP (n=50)
Quy trình sử dụng phân bón, thuốc BVTV Lạm dụng thuốc hóa học, thời gian cách ly ngắn. Ưu tiên hữu cơ vi sinh, tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly.
Xử lý bao bì, chất thải hóa chất Tỷ lệ thu gom tiêu hủy thấp, còn vứt tại mương vườn. Thu gom đúng bể chứa quy định theo tiêu chuẩn môi trường.
Ghi chép nhật ký sản xuất Không thực hiện hoặc ghi chép ngắt quãng. Ghi chép đầy đủ các đợt bón phân, phun thuốc, thu hoạch.
Hiệu quả kinh tế chênh lệch Mức sinh lời cơ sở. Lợi nhuận cao hơn mô hình truyền thống $24.000\text{ đồng/1.000m}^2\text{/năm}$.
Độ an toàn sản phẩm & Truy xuất nguồn gốc Khó kiểm soát dư lượng, không có chứng nhận. Đạt chứng nhận VietGAP, truy xuất được nguồn gốc xuất xứ.
  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng VietGAP: Ước lượng hàm hồi quy Binary Logit xác định các biến tác động có ý nghĩa:
  • Trình độ học vấn (HOCVAN): Tác động thuận chiều có ý nghĩa; chủ hộ có trình độ văn hóa cao hơn có xác suất áp dụng VietGAP lớn hơn.
  • Tập huấn khuyến nông (TAPHUAN): Biến có tác động tích cực rõ rệt; số lần tham gia các lớp chuyển giao kỹ thuật làm tăng đáng kể khả năng ứng dụng quy trình mới.
  • Thu nhập (THUNHAP): Tác động thuận chiều; năng lực tài chính giúp nông hộ tự tin trang trải chi phí kiểm nghiệm và chứng nhận ban đầu.
  • Nhận thức môi trường (NHANTHUC): Mức độ hiểu biết về tác hại của thuốc BVTV đối với sức khỏe và hệ sinh thái thúc đẩy chuyển đổi sang VietGAP.
  • Kinh nghiệm canh tác (KINHNGHIEM): Có tác động ngược chiều (-), phản ánh tâm lý ỷ lại vào thói quen canh tác cũ của những nông dân thâm niên.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với chính quyền địa phương và doanh nghiệp: Hoàn thiện hạ tầng thủy lợi, điện phục vụ sản xuất; hỗ trợ kinh phí cấp chứng nhận và tái chứng nhận VietGAP; đẩy mạnh hoạt động khuyến nông; liên kết hợp tác xã với hệ thống phân phối hiện đại nhằm ổn định đầu ra cho thương hiệu "Cam Bắc Tân Uyên".
  • Đối với nông hộ sản xuất: Tích cực tham gia các khóa đào tạo kỹ thuật; chủ động liên kết vào các tổ hợp tác/hợp tác xã; thực hiện nghiêm túc việc ghi chép nhật ký đồng ruộng và đảm bảo thời gian cách ly thuốc BVTV.

Đóng góp của luận văn

Nghiên cứu bổ sung dẫn liệu thực chứng cập nhật (năm 2022–2023) về kinh tế sản xuất cây ăn trái có múi tại vùng Đông Nam Bộ, cụ thể hóa các rào cản hành vi và kinh tế vi mô của nông hộ trồng cam sành trên địa bàn huyện Bắc Tân Uyên, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại địa phương này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Phạm vi khảo sát giới hạn trong quy mô mẫu 100 nông hộ tại 6 xã của một huyện; các yếu tố khách quan như thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 10/2022 đến tháng 12/2022), kinh phí di chuyển và mức độ sẵn sàng hợp tác cung cấp thông tin tài chính của nông hộ còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên toàn vùng chuyên canh cây có múi tỉnh Bình Dương; phân tích chuỗi giá trị và phân phối biên lợi nhuận giữa các tác nhân (nông hộ, thương lái, doanh nghiệp, nhà bán lẻ); đánh giá tác động lượng hóa của VietGAP đối với mức giảm phát thải khí nhà kính và bảo tồn chất lượng đất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế tài nguyên môi trường và Quản trị kinh doanh nông nghiệp. Đề tài cung cấp hướng dẫn thực hành về kỹ thuật thiết kế bảng hỏi nông hộ, quy trình hạch toán chi phí - doanh thu cây lâu năm qua các thời kỳ (kiến thiết cơ bản và kinh doanh), cũng như kỹ thuật ứng dụng phần mềm EViews xử lý mô hình hồi quy Binary Logit trong nghiên cứu kinh tế ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phân bổ giữa các nhóm hộ như thế nào? Nghiên cứu khảo sát trực tiếp 100 nông hộ trồng cam sành tại huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, trong đó cơ cấu mẫu gồm 50 hộ sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP và 50 hộ sản xuất theo phương pháp truyền thống.

2. Mô hình kinh tế lượng nào được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng? Tác giả sử dụng mô hình hồi quy nhị phân Binary Logit được ước lượng bằng phần mềm EViews 8.0, với biến phụ thuộc nhận giá trị 1 (Hộ có áp dụng VietGAP) và 0 (Hộ không áp dụng VietGAP).

3. Hiệu quả kinh tế của mô hình VietGAP chênh lệch như thế nào so với mô hình truyền thống? Kết quả phân tích số liệu điều tra cho thấy sản xuất cam sành an toàn theo VietGAP mang lại lợi nhuận cao hơn mô hình truyền thống, mức chênh lệch đạt $24.000\text{ đồng/1.000m}^2\text{/năm}$.

4. Những yếu tố nào có ảnh hưởng tích cực nhất đến quyết định áp dụng VietGAP của hộ dân? Các yếu tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê gồm: trình độ học vấn của chủ hộ, mức thu nhập hộ gia đình, số lần tham gia tập huấn khuyến nông và mức độ nhận thức về tác hại môi trường của thuốc BVTV.

5. Địa bàn khảo sát tập trung tại các xã nào của huyện Bắc Tân Uyên? Mẫu điều tra được thu thập chủ yếu tại 6 xã chuyên canh cây ăn trái có múi trọng điểm của huyện Bắc Tân Uyên: Đất Cuốc, Tân Mỹ, Thường Tân, Lạc An, Tân Định và Hiếu Liêm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thới Thị Kim Hòa đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng canh tác cam sành, chứng minh tính vượt trội về hiệu quả kinh tế của mô hình VietGAP so với canh tác truyền thống tại huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương. Bằng mô hình hồi quy Binary Logit trên dữ liệu 100 hộ khảo sát, đề tài đã chỉ rõ vai trò quyết định của trình độ học vấn, công tác tập huấn khuyến nông, thu nhập và nhận thức môi trường đối với hành vi ứng dụng công nghệ an toàn. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, góp phần hỗ trợ chính quyền địa phương và nông dân phát triển bền vững thương hiệu "Cam Bắc Tân Uyên".