Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ cà phê thô của công ty tnhh mtv xuất nhập khẩu 2 9 đăk lăk

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ cà phê thô của công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu 2 9 Đăk Lăk, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các yếu tố chính ảnh hưởng sản lượng cà phê Đăk Lăk

Đăk Lăk, được mệnh danh là thủ phủ cà phê của Việt Nam, đóng một vai trò không thể thiếu trong sản lượng cà phê Việt Nam và trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, sản lượng tiêu thụ cà phê thô tại đây không phải là một hằng số mà chịu sự tác động của một mạng lưới các yếu tố phức tạp. Việc phân tích yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ cà phê cho thấy sự biến động này xuất phát từ nhiều nhóm nguyên nhân, bao gồm điều kiện tự nhiên, kỹ thuật canh tác, biến động thị trường, chuỗi cung ứng và chính sách vĩ mô. Nghiên cứu cụ thể tại một doanh nghiệp đầu ngành như Công ty TNHH MTV XNK 2/9 Đăk Lăk (Simexco) cho thấy, trong giai đoạn 2018-2020, tổng sản lượng tiêu thụ đã giảm 10.544 tấn, một con số đáng kể phản ánh những thách thức chung của toàn ngành. Sự sụt giảm này không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của các doanh nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến sinh kế của hàng ngàn hộ nông dân. Hiểu rõ các yếu tố này là bước đi tiên quyết để xây dựng chiến lược phát triển bền vững ngành cà phê, đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng cho một trong những mặt hàng nông sản chủ lực của quốc gia.

1.1. Thực trạng sản lượng cà phê Đăk Lăk giai đoạn 2018 2020

Dữ liệu từ các báo cáo thị trường cho thấy một xu hướng đáng lo ngại. Cụ thể, sản lượng cà phê tại Đăk Lăk có xu hướng giảm trong giai đoạn 2018-2020. Nguyên nhân chính được chỉ ra trong tài liệu nghiên cứu là do ảnh hưởng của thời tiết cực đoan, chu kỳ tái canh cây cà phê của người dân sau 20 năm canh tác, và đặc biệt là sự sụt giảm của giá cà phê thế giới. Ví dụ, sản lượng xuất khẩu của công ty Simexco 2/9 đã giảm mạnh 23.374 tấn trong giai đoạn này. Mặc dù thị trường tiêu thụ nội địa có sự tăng trưởng nhẹ (tăng 12.830 tấn) như một giải pháp tình thế, nhưng không đủ để bù đắp cho sự sụt giảm từ thị trường xuất khẩu. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn của thị trường cà phê Đăk Lăk vào các yếu tố toàn cầu và sự cần thiết phải có những chiến lược đa dạng hóa thị trường.

1.2. Vai trò của Đăk Lăk trong tổng sản lượng cà phê Việt Nam

Đăk Lăk không chỉ là tỉnh có diện tích trồng cà phê lớn nhất mà còn dẫn đầu cả nước về sản lượng, đặc biệt là giá cà phê Robusta. Với diện tích lên đến hơn 200.000 ha, tỉnh này đóng góp hơn 30% tổng sản lượng cà phê của cả nước. Cà phê Đăk Lăk đã có mặt trên 55 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các doanh nghiệp lớn tại đây, như Simexco Daklak, xuất khẩu hàng năm khoảng 100.000 tấn, chiếm 8-10% tổng sản lượng cà phê của cả nước. Vị thế này khẳng định tầm quan trọng chiến lược của Đăk Lăk. Do đó, bất kỳ sự biến động nào về sản lượng tại đây đều tạo ra ảnh hưởng gợn sóng đến toàn bộ ngành cà phê Việt Nam, từ kim ngạch xuất khẩu cà phê thô đến vị thế trên trường quốc tế.

II. Top 3 thách thức lớn nhất đến sản lượng tiêu thụ cà phê thô

Hoạt động sản xuất và tiêu thụ cà phê tại Đăk Lăk đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen, tạo ra áp lực lớn lên toàn bộ chuỗi giá trị. Những khó khăn này không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát như thời tiết, dịch bệnh mà còn từ cấu trúc nội tại của thị trường. Việc xác định và phân tích các thách thức cốt lõi là cơ sở để tìm ra giải pháp phù hợp. Ba nhóm thách thức nổi bật nhất bao gồm: tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu, sự bất ổn của giá cả và chi phí đầu vào, cùng với sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, niên vụ 2019-2020 chứng kiến sự sụt giảm mạnh về sản lượng do ảnh hưởng của dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi lưu thông và giá cả sụt giảm. Thêm vào đó, tình trạng "được mùa mất giá, được giá mất mùa" vẫn là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định canh tác của người nông dân và chiến lược thu mua của doanh nghiệp.

2.1. Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và sâu bệnh hại

Yếu tố môi trường tự nhiên đang là một trong những mối đe dọa lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài vào mùa khô và mưa bão lớn vào mùa thu hoạch diễn ra với tần suất cao hơn. Tài liệu gốc ghi nhận, niên vụ 2020-2021, Tây Nguyên trải qua đợt hạn hán nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây cà phê, làm giảm chất lượng và kích thước hạt. Tình trạng này không chỉ làm giảm năng suất mà còn tạo điều kiện cho sâu bệnh hại cây cà phê phát triển, làm tăng chi phí phòng trừ. Thổ nhưỡng và khí hậu Đăk Lăk vốn được xem là lý tưởng nay đang dần mất đi tính ổn định, đòi hỏi ngành cà phê phải có những giải pháp thích ứng khẩn cấp.

2.2. Áp lực từ biến động giá cà phê Robusta và chi phí sản xuất

Giá cả là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sản lượng tiêu thụ. Biểu đồ trong nghiên cứu cho thấy sự tương quan rõ rệt: khi giá giảm (giai đoạn 2018-2020), sản lượng tiêu thụ cũng giảm theo. Sự sụt giảm của giá cà phê Robusta trên thị trường thế giới, cộng với áp lực từ các quốc gia sản xuất lớn như Brazil, khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp khó trong việc cạnh tranh. Cùng lúc đó, chi phí sản xuất cà phê lại có xu hướng tăng do giá vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) leo thang. Nghịch lý này khiến lợi nhuận của người nông dân bị bào mòn, một số hộ có xu hướng chuyển đổi sang cây trồng khác có giá trị kinh tế cao hơn, làm giảm diện tích trồng cà phê.

2.3. Sức ép cạnh tranh từ các doanh nghiệp thu mua cà phê

Thị trường cà phê Đăk Lăk ngày càng sôi động với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp thu mua cà phê. Theo thống kê, trên địa bàn tỉnh có hơn 28 doanh nghiệp và trên cả nước là 568 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này. Sự cạnh tranh gay gắt không chỉ diễn ra giữa các doanh nghiệp trong nước để giành nguồn cung chất lượng mà còn đến từ các đối thủ quốc tế. Các tập đoàn lớn như Trung Nguyên, VinaCafe có hệ thống phân phối và thương hiệu mạnh. Sự cạnh tranh này đẩy giá thu mua nguyên liệu đầu vào lên cao, trong khi giá bán ra lại phụ thuộc vào thị trường thế giới, tạo ra một "cú ép" về lợi nhuận cho các công ty xuất khẩu thô.

III. Bí quyết kiểm soát yếu tố sản xuất kỹ thuật canh tác cà phê

Để đối phó với các thách thức từ thị trường và tự nhiên, việc tập trung vào các yếu tố nội tại mà doanh nghiệp và người nông dân có thể kiểm soát là một chiến lược sống còn. Nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tạo ra giá trị gia tăng, giúp sản phẩm cà phê Đăk Lăk đứng vững trên thị trường quốc tế. Các giải pháp này xoay quanh việc cải tiến toàn diện từ khâu chọn giống, áp dụng kỹ thuật canh tác cà phê tiên tiến, cho đến quy trình chế biến hiện đại. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến nhằm nâng cao chất lượng cà phê nhân được xem là chìa khóa. Các doanh nghiệp tại Đăk Lăk đã bắt đầu đầu tư vào công nghệ chế biến ướt, giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao được khách hàng ưa chuộng. Thực tế cho thấy, các sản phẩm đạt chứng nhận quốc tế như UTZ, 4C, RA có xu hướng tiêu thụ tăng trưởng ổn định ngay cả khi thị trường biến động.

3.1. Tầm quan trọng của chất lượng cà phê nhân và giống năng suất

Chất lượng sản phẩm cuối cùng bắt nguồn từ nguyên liệu đầu vào. Việc lựa chọn giống cà phê năng suất cao, kháng sâu bệnh và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng là yếu tố nền tảng. Các chương trình liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân đang thúc đẩy việc sử dụng các giống mới, cho năng suất và chất lượng vượt trội. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn về chất lượng cà phê nhân như độ ẩm, tỷ lệ hạt đen vỡ, tạp chất, và kích cỡ hạt (sàng 13, 16, 18) phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ giúp bán được giá cao hơn mà còn là yêu cầu bắt buộc để thâm nhập các thị trường khó tính như Châu Âu, Nhật Bản.

3.2. Ảnh hưởng từ kỹ thuật canh tác cà phê và quy trình tái canh

Phương pháp canh tác có tác động trực tiếp đến sản lượng và sự phát triển bền vững. Áp dụng kỹ thuật canh tác cà phê theo tiêu chuẩn quốc tế (như UTZ, 4C) giúp tối ưu hóa việc sử dụng nước, phân bón, giảm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Đồng thời, quy trình tái canh cây cà phê sau chu kỳ 20 năm cần được thực hiện một cách khoa học. Nhà nước và các doanh nghiệp đã triển khai các đề án hỗ trợ nông dân tái canh, cung cấp giống và kỹ thuật để đảm bảo vườn cây mới nhanh chóng cho năng suất ổn định, tránh tình trạng sụt giảm sản lượng kéo dài.

3.3. Tối ưu hóa khâu chế biến sau thu hoạch để nâng cao giá trị

Công đoạn chế biến sau thu hoạch quyết định lớn đến hương vị và giá trị thương phẩm của hạt cà phê. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh Simexco 2/9 sở hữu hệ thống nhà máy hiện đại với công suất lớn, đảm bảo quy trình từ xay xát, loại bỏ tạp chất, phân loại kích cỡ, tách màu đến đánh bóng được thực hiện một cách khoa học. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến ướt và các hệ thống máy móc hiện đại giúp giảm thiểu tổn thất, đồng nhất chất lượng sản phẩm và tạo ra các dòng cà phê thô đạt chuẩn xuất khẩu cà phê thô cao cấp, đáp ứng yêu cầu đa dạng từ các nhà rang xay lớn trên thế giới.

IV. Cách các yếu tố thị trường giá bán tác động sản lượng cà phê

Nhóm yếu tố thị trường, đặc biệt là giá bán, đóng vai trò quyết định đến động lực sản xuất và khối lượng tiêu thụ. Mọi biến động trên sàn giao dịch thế giới đều ảnh hưởng ngay lập tức đến giá thu mua trong nước và quyết định xuất khẩu của doanh nghiệp. Phân tích cho thấy giá cà phê Robusta là chỉ báo quan trọng nhất. Khi giá tăng, cả nông dân và doanh nghiệp đều có động lực đẩy mạnh sản xuất và bán ra, làm sản lượng tiêu thụ tăng. Ngược lại, khi giá giảm, người nông dân có xu hướng găm hàng chờ giá, doanh nghiệp cũng hạn chế thu mua để tránh rủi ro, dẫn đến sản lượng tiêu thụ sụt giảm. Bên cạnh đó, vai trò của các kênh phân phối, hành vi của các đối tác thương mại và các yếu tố tài chính như tỷ giá hối đoái cũng là những nhân tố quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng để hoạch định chiến lược kinh doanh hiệu quả.

4.1. Phân tích vai trò của doanh nghiệp thu mua và thương lái

Hệ thống doanh nghiệp thu mua cà phê và mạng lưới thương lái cà phê tạo thành cầu nối quan trọng giữa người nông dân và thị trường xuất khẩu. Các doanh nghiệp lớn như Simexco 2/9 không chỉ thu mua mà còn triển khai các chương trình liên kết, cung cấp kỹ thuật và đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và sự chi phối của một số thương lái đôi khi tạo ra biến động giá cục bộ, gây khó khăn cho cả người sản xuất và các công ty xuất khẩu chân chính. Việc xây dựng một mối liên kết minh bạch và bền vững trong hệ thống này là rất cần thiết.

4.2. Tác động của thị trường xuất khẩu cà phê thô và kinh tế vĩ mô

Sản lượng tiêu thụ cà phê Đăk Lăk phụ thuộc lớn vào thị trường xuất khẩu cà phê thô, với các thị trường trọng điểm như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. Nhu cầu từ các thị trường này chịu ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu, chẳng hạn như tăng trưởng kinh tế, lạm phát và xu hướng tiêu dùng. Giai đoạn dịch bệnh Covid-19 là một minh chứng rõ nét khi các hoạt động kinh tế bị đình trệ, nhu cầu tiêu thụ giảm sút, kéo theo sản lượng xuất khẩu giảm. Ngoài ra, tỷ giá hối đoái giữa USD và VND cũng tác động đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Khi USD tăng giá, doanh nghiệp xuất khẩu sẽ có lợi hơn.

V. Hướng dẫn phát triển bền vững ngành cà phê qua chính sách

Để ngành cà phê Đăk Lăk phát triển ổn định và bền vững, không thể thiếu vai trò định hướng và hỗ trợ từ các chính sách của nhà nước cũng như việc xây dựng một chuỗi cung ứng cà phê hiện đại, minh bạch. Các chính sách này không chỉ tập trung vào việc hỗ trợ sản xuất mà còn cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích đầu tư vào chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Chính phủ đã ban hành nhiều đề án quan trọng như "Đề án tái canh cà phê" và "Đề án phát triển cà phê bền vững đến 2020", tạo khung pháp lý và nguồn lực cho ngành. Việc thực thi hiệu quả các chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp sẽ là đòn bẩy giúp ngành cà phê vượt qua thách thức, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trên bản đồ cà phê thế giới, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ngành cà phê một cách toàn diện.

5.1. Hiệu quả từ các chính sách hỗ trợ nông dân của nhà nước

Các chính sách hỗ trợ nông dân của nhà nước đóng vai trò then chốt. Các chương trình hỗ trợ vốn vay ưu đãi để tái canh, đầu tư hệ thống tưới tiêu tiết kiệm, và xây dựng sân phơi đã giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho người sản xuất. Bên cạnh đó, chính sách khuyến nông, chuyển giao khoa học công nghệ, và đào tạo nông dân về quy trình canh tác bền vững cũng góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu, việc Chính phủ phê duyệt các đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp, trong đó cà phê là mặt hàng chiến lược, đã tạo ra một định hướng rõ ràng và sự hỗ trợ cần thiết để ngành cà phê phát triển theo chiều sâu.

5.2. Xây dựng chuỗi cung ứng cà phê hướng tới tiêu chuẩn quốc tế

Một chuỗi cung ứng cà phê hiệu quả là chuỗi cung ứng có khả năng truy xuất nguồn gốc, đảm bảo chất lượng và công bằng lợi ích cho các bên tham gia. Mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và hàng chục ngàn hộ nông dân để sản xuất cà phê theo các tiêu chuẩn UTZ, 4C, Rainforest Alliance là một hướng đi đúng đắn. Mô hình này giúp kiểm soát chất lượng từ vườn trồng, đảm bảo nguồn cung ổn định cho doanh nghiệp và mang lại thu nhập cao hơn cho nông dân. Việc xây dựng các trung tâm giao dịch, ký gửi cà phê cũng là một giải pháp được đề cập nhằm tăng tính minh bạch và giảm bớt vai trò của các khâu trung gian không cần thiết.

VI. Dự báo tương lai và giải pháp cho sản lượng cà phê Đăk Lăk

Tương lai của ngành cà phê Đăk Lăk chứa đựng cả cơ hội và thách thức. Xu hướng tiêu dùng thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng và sản xuất có trách nhiệm. Đây là cơ hội lớn cho cà phê Đăk Lăk nếu biết cách nắm bắt. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ sản xuất, chế biến đến thương mại. Các giải pháp cần tập trung vào việc đẩy mạnh tái cơ cấu ngành, xây dựng thương hiệu quốc gia cho cà phê Việt Nam, và chủ động hơn trong công tác xúc tiến thương mại. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đặc biệt là các dòng cà phê hữu cơ và đặc sản, sẽ mở ra những phân khúc thị trường mới với giá trị gia tăng cao hơn, giúp ổn định và nâng cao sản lượng tiêu thụ cà phê thô một cách bền vững trong dài hạn.

6.1. Xu hướng phát triển cà phê hữu cơ và cà phê chất lượng cao

Nhu cầu đối với cà phê hữu cơ và cà phê đặc sản (specialty coffee) đang tăng trưởng nhanh trên toàn cầu. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm không chỉ ngon mà còn an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường. Đây là một lối ra đầy hứa hẹn cho ngành cà phê Đăk Lăk khỏi sự phụ thuộc vào biến động giá của thị trường hàng hóa thông thường. Việc chuyển đổi một phần diện tích sang canh tác hữu cơ, tập trung vào các giống Arabica chất lượng cao và cải tiến phương pháp chế biến (như honey, natural) sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

6.2. Đề xuất giải pháp chiến lược ổn định sản lượng tiêu thụ

Dựa trên các phân tích, một số giải pháp chiến lược được đề xuất. Thứ nhất, cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu mạnh cho cà phê Đăk Lăk trên trường quốc tế. Thứ hai, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống. Thứ ba, khuyến khích đầu tư vào công nghiệp chế biến sâu (cà phê rang xay, hòa tan) để tăng giá trị gia tăng. Cuối cùng, cần hoàn thiện các chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp, đặc biệt là các chính sách về tín dụng, đất đai và bảo hiểm rủi ro giá cả, nhằm tạo ra một môi trường phát triển ổn định và lâu dài.

10/07/2025
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ cà phê thô của công ty tnhh mtv xuất nhập khẩu 2 9 đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Trong những thập kỷ qua, cà phê là một trong những loại nông sản có đóng góp quan trọng cho doanh thu của ngành Nông nghiệp Việt Nam nói riêng và toàn bộ GDP quốc gia nói chung. Ngành công nghiệp cà phê đã tạo ra hơn nửa triệu việc làm cho người dân, đồng thời là sinh kế chính của hàng ngàn hộ gia đình trong các khu vực sản xuất nông nghiệp. Hằng năm, sản lượng tiêu thụ cà phê thường chiếm khoảng 15% trong tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản và tỷ trọng cà phê luôn vượt trên 10% GDP nông nghiệp trong những năm gần đây. Ở Việt Nam, cà phê được tiêu thụ dưới nhiều dạng và nhiều loại.

Một trong những sản phẩm cà phê được tiêu thụ nhiều nhất là cà phê thô. Với những yêu cầu và cách chế biến khác nhau thì cà phê thô là lựa chọn hàng đầu mà các Công ty trong lĩnh vực cà phê chú ý. Sản lượng cà phê thô qua các năm đều có sự biến động, đặc biệt là trong tình hình dịch Covid-19 đang có sự ảnh hưởng lớn đến tình hình chung của nhiều quốc gia. Việt Nam là một trong những nước có sản lượng tiêu thụ cà phê thô lớn, nên sự thay đổi của một vài yếu tố cũng sẽ ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ cà phê thô.

Đăk Lăk là một tỉnh nổi tiếng về sản xuất cà phê, sản lượng tiêu thụ cà phê đứng thứ nhất cả nước, đóng góp không nhỏ cho nền kinh tế quốc gia. Vì vậy cần phải nghiên cứu và phân tích hợp lý để nâng cao sản lượng xuất khẩu tại nơi đây. Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu 2/9 Đăk Lăk là một công ty phát triển rất mạnh về lĩnh vực chế biến nông sản. Được xây dựng và phát triển tại tỉnh Đăk Lăk- một thủ phủ cà phê của Việt Nam.

Doanh thu tiêu thụ cà phê thô của Công ty chiếm một phần không nhỏ, mang lại nhiều lợi ích cho Công ty, Nhà Nước, người nông dân và người lao động. Để nâng cao lợi ích cho nhiều phía thì bắt buộc sản lượng tiêu thụ cà phê thô của công ty phải ổn định và phát triển qua các năm. Tuy nhiên để đảm bảo được điều đó thì rất khó. Bởi vì sản lượng tiêu thụ cà phê của Công ty phải chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố.

Sẽ có các yếu tố làm tăng nhưng cũng có yếu tố làm giảm sản lượng tiêu thụ cà phê thô. Vì vậy, việc tìm hiểu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đó 9 sẽ giúp cho Công ty có những biện pháp để ổn định và nâng cao sản lượng tiêu thụ cà phê thô. Xuất phát từ những vấn đề, yêu cầu trên thì đề tài: “Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ cà phê thô của Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu 2/9 Đăk Lăk” sẽ giúp cho Công ty có những cái nhìn rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó sẽ có phương án phát triển phù hợp với yếu tố ảnh hưởng cũng như các phương án phù hợp với mục tiêu của công ty.2 Mục tiêu nghiên cứu - Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ cà phê thô của Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu 2/9 Đăk Lăk.

- Đánh giá hoạt động tiêu thụ cà phê thô, từ đó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng tiêu thụ cà phê thô của Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu 2/9. - Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sản lượng tiêu thụ cà phê thô của Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu 2/9 Đăk Lăk. 10 chính sách hỗ trợ trong việc ra quyết định chủ quan thường hỗ trợ quản lý cấp cao với các quyết định phải dựa trên thành tích tương đối của một số yếu tố và do đó thường khó kiểm tra khách quan, ví dụ: chính sách cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Các chính sách tương phản để hỗ trợ việc ra quyết định khách quan thường hoạt động trong tự nhiên và có thể được kiểm tra khách quan  Đối thủ cạnh tranh: Các đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp bao gồm toàn bộ các doanh nghiệp đang kinh doanh cùng ngành nghề và cùng khu vực thị trường với ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp.

Số lượng, quy mô, sức mạnh của từng dối thủ cạnh tranh đều ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.  Sản phẩm thay thế: Là hàng hóa có thể thay thế các loại hàng hóa khác tương đương về công dụng (hoặc tiêu thụ) khi có các điều kiện thay đổi. Hàng hóa thay thế có thể có chất lượng tốt hơn hoặc thấp hơn mặt hàng nó thay thế và đa số có mức rẻ hơn.  Chính trị, văn hóa, xã hội: Biểu hiện cho toàn bộ nội dung, tính chất của văn hóa được hình thành và phát triển trên cơ sở kinh tế – chính trị của mỗi thời kỳ lịch sử, luôn có tính kế thừa, sự kế thừa trong văn hóa luôn mang tính giai cấp và được biểu hiện ở nền văn hóa của mỗi thời kỳ lịch sử trên cơ sở kinh tế, chính trị của nó.2 Cơ sở thực tiễn 2.1 Tình hình sản lượng tiêu thụ cà phê trên thế giới Biểu đồ 2.1 Sản lượng và tiêu thụ cà phê trên thế giới 15 Có thể thấy thị trường cà phê trên thế giới vô cùng “nhộn nhịp”.

Nhưng vẫn thấy rõ nguồn cung đang cao hơn cầu trên thị trường. Niên vụ 2018 – 2019 đạt sản lượng và tiêu thụ cao do được giá bán cao. Sang đến niên vụ 2019 – 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh làm cho giá cả thấp, hàng hóa không lưu thông, mất mùa làm chung sản lượng và tiêu thụ cà phê bị giảm mạnh. Và niên vụ 2020 – 2021, có dấu hiệu phục hồi của nền kinh tế, giá bán cao hơn nên tình hình tiêu thụ cà phê trên thế giới được cải thiện một phận.

Đây là dấu hiệu đáng mừng cho ngành cà phê thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.1 : Tình hình xuất khẩu cà phê thế giới (báo cáo tháng 12/2019) 2015/16 2016/17 2017/18 2018/19 2019/20 Cà phê thô Brazil 31,870 29,325 26,936 37,376 32,000 Việt Nam 26,950 25,000 25,250 24,700 25,500 Colombia 11,490 12,700 11,700 12,500 12,700 Indonesia 7,938 7,309 6,940 4,907 6,300 Honduras 5,000 7,175 7,225 6,910 6,200 Peru 3,300 4,025 4,185 4,300 4,300 Ethiopia 3,405 3,853 3,893 3,980 4,000 Uganda 3,500 4,600 4,500 4,600 4,000 Ấn Độ 4,063 4,273 4,127 4,000 3,830 Guatemala 3,040 3,325 3,460 3,550 3,300 Các thị trường khác 12,414 12,216 12,917 13,271 13,251 Tổng cộng 112,970 113,801 111,133 120,094 115,381 ĐVT: Nghìn bao (1 bao = 60 kg) Sản lượng xuất khẩu cà phê thô của các nước qua các năm có sự tăng lên nhưng không liên tục, chịu ảnh hưởng bởi thị trường thế giới. Nhìn chung sản lượng xuất khẩu cà phê thô của các nước lớn như Brazil, Việt Nam, Indonesia,. mùa vụ 2015-2016 đến mùa vụ 2016 – 2017có xu hướng giảm vì một phần các nước nhỏ hơn đẩy mạnh phát triển cà phê thô như Hondura, Peru, Ấn Độ, … đều đạt giá trị xuất khẩu cà phê thô tăng.Mức độ cạnh tranh cao, các đối thủ ngày càng nhiều, làm cho sản lượng xuất khẩu của các nước lớn bị giảm đi. Mùa vụ 2016-2017 đến mùa vụ 2018 – 2019, các nước lớn lại thực hiện chiến lược giành lại thị phần, do đó sản lượng của các nước như Brazil tăng lên, và giá cà phê khi đạt đỉnh vào năm 2017 thì đang có xu hướng giảm, các nước nhỏ sẽ gặp khó khăn, kéo theo đó sự cạnh tranh của nước lớn làm sản lượng của nước này bị giảm.

Mùa vụ 2018 – 2019 đến mùa vụ 2019 – 2020 sản lượng nhìn chung trên thế giới giảm nhiều, do chịu ảnh hưởng của dịch bệnh Covid – 19, khiến cho việc lưu 17 thông, trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia bị hạn chế, do đó sản lượng giảm mạnh. Và đây cũng là khó khăn lớn nhất mà các quốc gia cần phải khắc phục Cuối tháng 1/2021, Conab - Cơ quan thống kê nông nghiệp quốc gia của Brazil đưa ra dự báo sản lượng cà phê Arabica năm 2021 của nước này chỉ đạt 31,35 triệu bao, giảm 35,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Đây là mức sản lượng cà phê thấp nhất trong 12 năm tại Brazil. Hãng môi giới Marex Spectron cũng đã đưa ra dự báo về thị trường cà phê thế giới năm 2021.

Theo đó, cà phê sẽ chuyển hướng từ dư thừa sang thiếu hụt 10,7 triệu bao do sản lượng cà phê của Brazil giảm mạnh. Cụ thể, sản lượng cà phê Arabica Brazil niên vụ 2021-2022 sẽ giảm mạnh xuống 32,8 triệu bao, so với 50 triệu bao của niên vụ trước. Sản lượng cà phê Robusta của Brazil niên vụ tới sẽ tăng lên mức 20,8 triệu bao, so với 19 triệu bao của niên vụ trước.2 Tình hình sản lượng tiêu thụ cà phê trong nước Việt Nam là nước sản xuất và xuất khẩu cà phê thô lớn thứ 2 trên thế giới. Nhưng tại thị trường nội địa thì còn khá khiêm tốn so với thế giới.

Tại thị trường Việt Nam có các công ty lớn về sản xuất các dòng sản phẩm cà phê như Trung Nguyên Legend, Vina Cà phê Biên Hòa, Vinacafe, Nescafe,. Thị hiếu của người Việt Nam đối với cà phê là các dòng sản phẩm cà phê hòa tan, nên phần lớn các công ty sẽ tự kiếm soát khâu chế biến cà phê thô với các chất lượng các nhau để tạo ra các dòng sản phẩm hòa tan đáp ứng nhu cầu khác nhau của từng khách hàng. Nhưng có điều đáng vui là sản lượng tiêu thụ cà phê trên đầu người qua các năm có sự tăng lên. Cách đây 5 - 10 năm, tiêu thụ nội địa chỉ đạt 6% - 7% sản lượng và 0,5kg/đầu người/năm.

Đến năm 2020 , tiêu thụ nội địa của Việt Nam đã tăng mạnh, tăng lên 7. Từ năm 2019 đến nay, với sự đầu tư của tất cả các doanh nghiệp xuất khẩu cũng như hệ thống thị trường tiêu thụ để tạo kích cầu tiêu thụ cà phê Việt Nam, tiêu thụ của nội địa tăng lên từ 7% lên đến trên dưới 13% sản lượng cà phê của cả nước (tính đến năm 2020), đạt khoảng 200.000 tấn/năm, bình quân đầu người đã đạt trên dưới 2kg/người/năm so với trước đây.3 Tình hình sản xuất vàt tiêu thụ cà phê tại Đăk Lăk Đăk Lăk là nơi sản xuất cà phê lớn nhất cả nước. Là tỉnh trọng điểm về xuất khẩu cà phê của cả nước, niên vụ 2020 - 2021, với diện tích 170.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ