Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và phân công lao động quốc tế, ngành công nghiệp sản xuất và phân phối linh kiện điện tử đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu. Sự hiện diện của các nhà phân phối quốc tế lớn như DigiKey hay Mouser đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp Việt Nam trong việc tối ưu hóa năng lực logistics, kiểm soát luồng thông tin và bảo đảm an ninh hàng hóa. Đối với nhóm hàng linh kiện điện tử—vốn có giá trị kinh tế cao, kích thước nhỏ gọn nhưng nhạy cảm với các yếu tố môi trường (độ ẩm, nhiệt độ, va đập) và có vòng đời ngắn—vận tải hàng không (Air Freight) trở thành phương thức vận chuyển trọng yếu nhờ ưu thế vượt trội về tốc độ và mức độ an toàn.

Tại Việt Nam, Công ty TNHH Công Nghệ EPI Việt Nam (EPI Vietnam Technologies) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối, sản xuất và xuất khẩu linh kiện điện tử sang các thị trường quốc tế. Mặc dù hoạt động xuất khẩu bằng đường hàng không mang lại tỷ trọng doanh thu và lợi nhuận đáng kể cho doanh nghiệp, thực tiễn vận hành vẫn bộc lộ một số tồn tại, đặc biệt là rủi ro phát sinh từ các lô hàng bị tổn thất, hư hỏng và sự biến động chi phí vận tải. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng vận hành, chỉ rõ các điểm nghẽn và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động vận chuyển linh kiện điện tử xuất khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hàng hóa xuất khẩu, đặc điểm của linh kiện điện tử và hoạt động vận chuyển hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không.
  2. Đánh giá cơ sở pháp lý và phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Công Nghệ EPI Việt Nam thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng (sản lượng, doanh thu, thời gian chu trình, chi phí vận chuyển).
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi về cơ sở vật chất, công nghệ, nhân sự và cơ chế phối hợp nhằm hoàn thiện quy trình logistics hàng không tại doanh nghiệp, kết hợp kiến nghị đến cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động vận chuyển hàng linh kiện điện tử xuất khẩu bằng đường hàng không.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Công Nghệ EPI Việt Nam (trụ sở chính tại Cầu Giấy, Hà Nội) và các tuyến vận tải hàng không kết nối đến ba thị trường trọng điểm: Trung Quốc, Đông Nam Á và Châu Âu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng tập trung trong giai đoạn 3 năm 2021–2023, kết hợp số liệu tham chiếu mở rộng giai đoạn 2020–2023 và các chỉ tiêu giai đoạn 2019–2023 nhằm bảo đảm tính liên tục và khách quan.
  • Phạm vi nghiệp vụ: Gắn liền với vị trí thực tập là nhân viên Quản trị công suất (Product Capacity Management - PCM) thuộc phòng ban Hàng không Hàng xuất khẩu tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết toàn diện về chuỗi logistics hàng không chuyên dụng cho ngành công nghệ cao, tích hợp hệ thống văn bản pháp quy và tập quán thương mại quốc tế:

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  • Khái niệm và phân loại hàng hóa xuất khẩu: Tác giả phân loại hàng hóa theo 6 tiêu chí: tính chất vật lý (hàng khô, hàng lỏng, hàng nguy hiểm, hàng đặc biệt); hình thức đóng gói (hàng rời, hàng đóng kiện, hàng container); ngành sản xuất (nông sản, công nghiệp, thủ công mỹ nghệ, dệt may); mức độ chế biến (nguyên liệu thô, bán thành phẩm); điều kiện bảo quản (hàng bảo quản lạnh, hàng bách hóa thông thường); và giá trị (hàng giá trị cao, hàng giá trị thấp).
  • Lý thuyết về linh kiện điện tử: Bản chất kỹ thuật và cấu trúc phân loại linh kiện điện tử gồm 3 nhóm chính:
    1. Linh kiện cơ điện (Electromechanical): Thạch anh, công tắc, cầu chì, đầu nối.
    2. Linh kiện chủ động (Active components): Nguồn điện, đèn chân không, thiết bị quang điện tử/màn hình, linh kiện bán dẫn (transistor, diode, vi mạch IC).
    3. Linh kiện thụ động (Passive components): Điện trở (Resistor), tụ điện (Capacitor), cuộn cảm (Inductor), ăng-ten, đầu dò, cảm biến.
  • Lý thuyết vận tải và chuỗi cung ứng hàng không: Cấu trúc chuỗi cung ứng hàng không gồm 6 chủ thể: Người gửi hàng (Shipper), Nhà cung cấp dịch vụ logistics (Freight Forwarder), Hãng hàng không (Airlines), Đơn vị phục vụ mặt đất tại sân bay (Ground Handling Agent), Cơ quan Hải quan, và Hệ thống kho/Trung tâm phân phối. So sánh đặc tính vận tải hàng không với 5 phương thức khác (đường biển, đường bộ, đường sắt, đường ống, vận tải đa phương thức).
  • Hệ thống 8 chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả vận tải hàng không:
    1. Thời gian vận chuyển tổng thể ($T_{total}$): $T_{total} = T_{\text{đặt hàng}} + T_{\text{xử lý}} + T_{\text{vận chuyển}} + T_{\text{thông quan}}$.
    2. Chi phí vận chuyển trên 1kg hàng hóa: $C_{total/kg} = C_{\text{cước}} + C_{\text{đóng gói}} + C_{\text{bảo hiểm}} + C_{\text{thông quan}}$.
    3. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-Time Delivery Rate): $\text{OTD} = (\text{Số đơn đúng hạn} / \text{Tổng số đơn}) \times 100%$.
    4. Tỷ lệ hư hỏng hàng hóa (Damage Rate): $\text{DR} = (\text{Số lượng hư hỏng} / \text{Tổng số lượng xuất khẩu}) \times 100%$.
    5. Chi phí lưu kho (Holding Cost): Xác định theo diện tích lưu trữ, đơn giá/m² và thời gian lưu kho.
    6. Đánh giá sự hài lòng khách hàng (Customer Satisfaction Assessment): Đo lường qua chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng, dịch vụ hỗ trợ, quy trình giao nhận và chi phí.
    7. Chi phí tồn kho (Inventory Cost): $\text{Chi phí tồn kho} = \text{Chi phí lưu kho} + \text{Chi phí bảo hiểm} + \text{Khấu hao}$.
    8. Tỷ lệ hoàn trả hàng (Return Rate): $\text{RR} = (\text{Số lượng hàng trả lại} / \text{Tổng số hàng đã giao}) \times 100%$.

Cơ sở pháp lý và thông lệ quốc tế

Nghiên cứu căn cứ vào hệ thống văn bản pháp luật hiện hành tại Việt Nam: Luật Thương mại 2005; Luật Doanh nghiệp 2014; Luật Hải quan 2014; Nghị định số 36/2016/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị/thiết bị điện tử; Nghị định số 59/2016/NĐ-CP và Nghị định số 85/2019/NĐ-CP về thủ tục hải quan và quản lý ngoại thương; Nghị định số 69/2018/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương; Thông tư số 128/2013/TT-BTC; Thông tư số 103/2015/TT-BTC ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam; Thông tư số 04/2017/TT-BCT của Bộ Công Thương. Về thông lệ quốc tế, nghiên cứu áp dụng bộ quy tắc Incoterms 2020 (chủ yếu là điều kiện CIF), Công ước Viên 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và Quy tắc UCP 600 về tín dụng chứng từ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo thường niên, báo cáo tài chính nội bộ, thống kê của khối Supply Chain, phòng Kế toán - Tổng hợp và tài liệu đào tạo nội bộ của Công ty TNHH Công Nghệ EPI Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối - tương đối qua các chuỗi thời gian (2020–2023), phương pháp phân tích sơ đồ dòng chảy nghiệp vụ (Process Mapping) để mô hình hóa chuỗi 10 bước xuất khẩu, và phương pháp quan sát trực tiếp từ vị trí nhân viên PCM.
  • Dữ liệu đối chuẩn: Tham chiếu chuẩn quốc tế về thời gian và cơ cấu cước từ các nền tảng logistics quốc tế (Freightos, Xeneta) và dữ liệu xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết của vận chuyển hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về thương mại và vận tải quốc tế. Tác giả phân tích vị trí của hàng hóa xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế, đồng thời làm rõ các thuộc tính kỹ thuật của linh kiện điện tử đòi hỏi quy trình xử lý logistics chuyên biệt. Vận tải hàng không được phân tích dưới hai hình thức: vận chuyển bằng máy bay chuyên dụng chở hàng (Freighter) và vận chuyển trong khoang bụng máy bay hành khách (Belly cargo).

Tác giả so sánh chi tiết các phương thức vận chuyển quốc tế làm cơ sở lựa chọn phương thức tối ưu cho mặt hàng linh kiện điện tử:

Tiêu chí so sánh Vận chuyển hàng không Vận chuyển đường biển Vận chuyển đường bộ Vận chuyển đường sắt
Tốc độ Nhanh nhất Chậm nhất Trung bình Trung bình
Chi phí Cao nhất Thấp nhất Trung bình Trung bình
Phạm vi địa lý Toàn cầu Toàn cầu Khu vực hạn chế Khu vực hạn chế
Khối lượng hàng Bị hạn chế tải trọng/thể tích Không hạn chế Hạn chế theo phương tiện Khối lượng lớn
Tính linh hoạt Trung bình Thấp Cao Trung bình
Mức độ an toàn Cao nhất Trung bình Trung bình Trung bình
Mặt hàng thích hợp Giá trị cao, nhạy cảm, cần gấp Cồng kềnh, nặng, giá trị thấp Hàng cự ly ngắn/nội địa Hàng khối lượng lớn, đường dài

Chương này cũng tổng kết chuỗi cung ứng vận tải hàng không và thiết lập hệ thống 8 công thức định lượng để đánh giá hiệu quả vận hành, trong đó chỉ tiêu thời gian trung bình chuẩn quốc tế được mô hình hóa ở mức 64 giờ cho toàn bộ chu trình giao dịch.

Chương 2: Hoạt động vận chuyển hàng không các linh kiện điện tử tại EPI

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ vận tải hàng không tại Công ty TNHH Công Nghệ EPI Việt Nam. Doanh nghiệp thành lập ngày 13/06/2013 (MST: 0106202983), vận hành hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Irvine (California, Hoa Kỳ), đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001:2015 vào năm 2023.

Cơ cấu tổ chức của EPI được phân chia thành 4 khối chức năng:

  1. Khối Business: Phòng Sales - Marketing (chia thành Marketing Product và Marketing Brands), Bộ phận FAE (Field Applications Engineer - Kỹ sư sản xuất hỗ trợ kỹ thuật), Bộ phận Dịch vụ khách hàng.
  2. Khối Supply Chain: Bộ phận Quản lý chất lượng (QA), Bộ phận Quản lý kho (Warehouse Dept), Bộ phận Xuất nhập khẩu (Import/Export Dept), Bộ phận Tìm nguồn & Mua hàng (Sourcing - Purchasing), Bộ phận Điều hành Hàng không/Đường biển (AFR/OFR Operations), Bộ phận Quản trị công suất (PCM).
  3. Khối Vận hành: Bộ phận Hành chính - Nhân sự (HR), Bộ phận Pháp lý (Legal Dept).
  4. Khối Tài chính / Kế toán: Bộ phận Kế toán, Bộ phận Tài chính.

Chuỗi cung ứng tại EPI liên kết 5 mắt xích (Nhà cung cấp $\rightarrow$ Nhà máy sản xuất EPI $\rightarrow$ Quản lý tồn kho theo mô hình Just-In-Time [JIT] $\rightarrow$ Xuất khẩu $\rightarrow$ Dịch vụ khách hàng) vận hành qua 3 luồng: luồng thông tin (hai chiều), luồng vật chất (từ nhà cung cấp đến khách hàng) và luồng tài chính (từ khách hàng về doanh nghiệp).

Quy trình xuất khẩu linh kiện điện tử bằng đường hàng không tại EPI được chuẩn hóa qua 10 bước nghiêm ngặt:

  1. Ký kết hợp đồng ngoại thương (kiểm tra 6 điều khoản bắt buộc: tên hàng, chất lượng, số lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng, thanh toán).
  2. Xin giấy phép xuất khẩu và kiểm tra tính pháp lý của lô hàng linh kiện điện tử.
  3. Xác nhận thanh toán (khách hàng đặt cọc tối thiểu 20% giá trị hợp đồng; kiểm tra tính hợp lệ của L/C nếu thanh toán bằng tín dụng chứng từ).
  4. Đặt chỗ (Booking) với hãng hàng không hoặc đại lý Freight Forwarder (do bộ phận PCM thực hiện).
  5. Vận chuyển hàng hóa từ kho ra cửa khẩu sân bay xuất khẩu.
  6. Khối Supply Chain phát hành bộ chứng từ thương mại (Hóa đơn thương mại - Commercial Invoice, Phiếu đóng gói - Packing List).
  7. Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5 (linh kiện điện tử thường phân luồng vàng: kiểm tra chi tiết hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa) và thông quan tại sân bay.
  8. Hoàn tất thủ tục thanh toán sau khi máy bay cất cánh và tiếp nhận Vận đơn hàng không chính thức (Air Waybill - AWB).
  9. Xin Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) tại cơ quan có thẩm quyền.
  10. Tập hợp trọn bộ chứng từ gửi cho đối tác nhập khẩu sau khi nhận đủ 100% thanh toán. Hợp đồng xuất khẩu tại EPI chủ yếu áp dụng điều kiện CIF (Incoterms 2020).

Về thị trường xuất khẩu giai đoạn 2021–2023, thị phần của EPI phân bổ như sau: Trung Quốc chiếm 40% (khách hàng lớn gồm Huawei, Xiaomi, Lenovo), Đông Nam Á chiếm 25% (Thái Lan, Malaysia, Indonesia), Châu Âu chiếm 15%, các thị trường khác chiếm 20%.

Thị trường Tỷ lệ Vận tải hàng không (%) Tỷ lệ Vận tải đa phương thức (%) Tổng cộng (%)
Trung Quốc 65% 35% 100%
Châu Âu 60% 40% 100%
Đông Nam Á 50% 50% 100%
Thị trường khác 40% 60% 100%

Về công nghệ quản trị, doanh nghiệp đã triển khai phần mềm quản lý logistics tích hợp CargoWise và dịch vụ điện toán đám mây (Cloud) để đồng bộ dữ liệu giao dịch giữa các bộ phận, giảm thiểu thao tác thủ công.

Chỉ tiêu thời gian vận chuyển hàng không Port-to-Port trung bình 3 năm (2021–2023) từ Việt Nam đến các thị trường trọng điểm được thống kê chi tiết:

Thị trường xuất khẩu Thời gian đặt hàng (h) Thời gian xử lý (h) Thời gian bay (h) Thời gian thông quan (h) Tổng thời gian chu trình (h) Lộ trình trung chuyển (Transit)
Trung Quốc 24 10 20,6 10,0 64,6 Bay trực tiếp/nội vùng
Đông Nam Á 24 8 16,0 8,0 56,0 Trung chuyển tại Bangkok (Thái Lan)
Châu Âu 24 10 38,0 19,5 91,5 Trung chuyển tại Doha (Qatar)

Chương 3: Một số giải pháp phát triển hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử bằng đường hàng không tại Công ty TNHH EPI Việt Nam

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển trung và dài hạn của EPI nhằm duy trì vị thế nhà phân phối công nghệ hàng đầu. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính thực thi cao:

  1. Hoàn thiện và nâng cấp cơ sở vật chất kho bãi: Đầu tư trang thiết bị kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và các giải pháp khử tĩnh điện (ESD) trong khâu đóng gói, lưu trữ linh kiện điện tử nhạy cảm nhằm kéo giảm tỷ lệ hư hỏng hàng hóa trong quá trình bốc dỡ và vận chuyển.
  2. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ số: Nâng cấp tính năng khai thác của hệ thống CargoWise, đồng bộ hạ tầng điện toán đám mây để quản trị theo thời gian thực (Real-time tracking) lộ trình bay và tình trạng thông quan của từng lô hàng, giảm thiểu độ trễ chứng từ.
  3. Đào tạo nhân sự chất lượng cao và phát triển phối hợp nội bộ: Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân sự bộ phận PCM trong việc đàm phán mua tải (Capacity purchasing) với các hãng hàng không; bồi dưỡng kỹ năng cho đội ngũ kỹ sư FAE và nhân viên xuất nhập khẩu về quy định hàng hóa nguy hiểm (DGR) trong vận tải hàng không.
  4. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất cơ quan chức năng hoàn thiện hành lang pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử cho nhóm hàng công nghệ cao, đồng thời đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics hàng hóa chuyên biệt tại các cảng hàng không quốc tế (Nội Bài, Tân Sơn Nhất).

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện các chỉ số kinh doanh và sản lượng vận tải hàng không của EPI trong giai đoạn khảo sát:

Chỉ tiêu tài chính & vận hành Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu công ty (Tỷ đồng) — 1.120 1.350 1.590
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) — 450 586 680
Nộp ngân sách Nhà nước (Tỷ đồng) — 265 380 490
Tỷ suất Lợi nhuận / Doanh thu (%) — 40,18% 43,41% 42,77%
Sản lượng xuất khẩu hàng không (Tấn) 45.000 51.000 55.000 60.000
Tốc độ tăng trưởng sản lượng (%) 29% 13% 8% 9%
Doanh thu xuất khẩu hàng không (Triệu USD) — 4.508 15.098 19.875

Hệ thống giải pháp đề xuất

  • Chuẩn hóa bộ tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng tại bộ phận PCM và kho vận nhằm bảo đảm tỷ lệ an toàn hàng hóa.
  • Tận dụng hiệu quả phần mềm CargoWise và ECUS5 trong việc tự động hóa luồng chứng từ xuất khẩu.
  • Tối ưu hóa chi phí vận tải qua việc kết hợp linh hoạt giữa phương thức hàng không thuần túy và vận tải đa phương thức tại các thị trường có cự ly gần như Đông Nam Á.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và mô hình hóa thành công quy trình nghiệp vụ 10 bước xuất khẩu linh kiện điện tử bằng đường hàng không gắn liền với điều kiện thương mại CIF và quy định kiểm tra hải quan luồng vàng.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về thời gian vận chuyển đa chặng (bao gồm thời gian trung chuyển tại Bangkok và Doha) và cơ cấu lựa chọn phương thức vận tải của một doanh nghiệp phân phối công nghệ thực tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu tình huống (Case Study) đơn lẻ tại Công ty TNHH Công Nghệ EPI Việt Nam, do đó một số phát hiện và giải pháp mang tính đặc thù nội bộ. Dữ liệu phân tích chi phí cước chi tiết của từng hãng hàng không đối tác chưa được công bố đầy đủ do tính bảo mật kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chuẩn (Benchmarking) hoạt động vận tải hàng không giữa nhiều doanh nghiệp phân phối linh kiện điện tử khác nhau tại Việt Nam; phân tích sâu hơn tác động của biến động giá cước hàng không quốc tế và phụ phí nhiên liệu đến cấu trúc lợi nhuận của chuỗi cung ứng công nghệ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình thông quan và giao nhận hàng không cho nhóm hàng công nghệ cao.
  • Chuyên viên logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo quy trình 10 bước xuất khẩu hàng không theo điều kiện CIF, cách thức tổ chức bộ phận Quản trị công suất (PCM) và kinh nghiệm ứng dụng hệ thống CargoWise trong quản trị dữ liệu vận tải.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường xuất khẩu và tỷ lệ lựa chọn vận tải hàng không tại EPI giai đoạn 2021–2023 như thế nào?
Thị trường xuất khẩu của EPI tập trung lớn nhất tại Trung Quốc (40%), tiếp theo là Đông Nam Á (25%), Châu Âu (15%) và các thị trường khác (20%). Trong đó, phương thức vận tải hàng không chiếm 65% sản lượng xuất khẩu sang Trung Quốc, 60% sang Châu Âu, 50% sang Đông Nam Á và 40% tại các thị trường còn lại.

2. Quy trình xuất khẩu linh kiện điện tử bằng đường hàng không tại EPI gồm những bước nào?
Quy trình gồm 10 bước chuẩn hóa: (1) Ký hợp đồng ngoại thương; (2) Xin giấy phép xuất khẩu; (3) Xác nhận thanh toán đặt cọc 20% hoặc L/C; (4) Bộ phận PCM đặt chỗ (Booking) với hãng bay; (5) Vận chuyển hàng ra cửa khẩu sân bay; (6) Lập Commercial Invoice và Packing List; (7) Khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5 (luồng vàng) và làm thủ tục sân bay; (8) Nhận vận đơn AWB chính thức sau khi máy bay cất cánh; (9) Xin C/O; (10) Hoàn tất thanh toán và gửi bộ chứng từ gốc cho người mua (áp dụng điều kiện CIF).

3. Thời gian vận chuyển hàng không Port-to-Port từ EPI đến ba thị trường chính mất bao lâu?
Tổng thời gian chu trình trung bình 3 năm (2021–2023) ghi nhận: Tuyến đi Trung Quốc mất 64,6 giờ (bay trực tiếp); tuyến đi Đông Nam Á mất 56,0 giờ (trung chuyển tại Bangkok, Thái Lan); tuyến đi Châu Âu mất 91,5 giờ (trung chuyển tại Doha, Qatar).

4. Kết quả kinh doanh và sản lượng xuất khẩu hàng không của EPI biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục từ 1.120 tỷ đồng (2021) lên 1.350 tỷ đồng (2022) và đạt 1.590 tỷ đồng (2023), với lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 680 tỷ đồng. Sản lượng linh kiện điện tử xuất khẩu hàng không tăng từ 45.000 tấn (2020), 51.000 tấn (2021), 55.000 tấn (2022) lên 60.000 tấn (2023); doanh thu từ mảng xuất khẩu hàng không đạt 19.875 triệu USD vào năm 2023.

5. Doanh nghiệp sử dụng các công cụ phần mềm công nghệ nào trong quản trị logistics?
EPI sử dụng phần mềm ECUS5 để thực hiện nghiệp vụ khai báo hải quan điện tử, ứng dụng phần mềm quản lý logistics chuyên dụng CargoWise để tích hợp dữ liệu giao dịch giữa các bên liên quan, kết hợp triển khai nền tảng điện toán đám mây (Cloud) nhằm đồng bộ hóa dữ liệu chuỗi cung ứng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Anh đã phân tích toàn diện hoạt động vận chuyển linh kiện điện tử xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Công Nghệ EPI Việt Nam giai đoạn 2020–2023. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết chuỗi cung ứng hàng không, hệ thống pháp lý hiện hành và dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp, từ đó làm rõ bức tranh tăng trưởng sản lượng cũng như hiệu quả thời gian chu trình vận chuyển Port-to-Port. Các nhóm giải pháp về nâng cấp kho bãi khử tĩnh điện, tối ưu hóa phần mềm CargoWise và nâng cao năng lực nhân sự PCM mang giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động logistics của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.