Phân tích vai trò của các yếu tố điều hòa hoạt động cre trên vùng promoter chuyên biệt hạt phấn lúa luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học

Phân tích vai trò các yếu tố điều hòa hoạt động CRE trên vùng promoter chuyên biệt hạt phấn lúa trong luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2022

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan promoter chuyên biệt hạt phấn lúa trong CNSH

Promoter là một trình tự DNA quan trọng, đóng vai trò như một công tắc khởi động quá trình phiên mã của gen. Trong công nghệ sinh học nông nghiệp, việc sử dụng promoter đặc hiệu mô như promoter chuyên biệt hạt phấn lúa mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thay vì hoạt động ở mọi bộ phận của cây, loại promoter này chỉ kích hoạt biểu hiện gen ở thực vật tại cơ quan đích là hạt phấn. Điều này giúp tối ưu hóa các đặc tính mong muốn, chẳng hạn như tạo ra các dòng bất dục đực di truyền để sản xuất hạt lai, hoặc tăng cường sức sống của hạt phấn trước các điều kiện môi trường bất lợi. Luận văn công nghệ sinh học về chủ đề này tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố điều hòa hoạt động cre (cis-regulatory elements), những trình tự DNA ngắn chi phối tính đặc hiệu và hiệu suất của promoter. Hiểu rõ cơ chế này mở đường cho các ứng dụng cải biến gen cây lúa một cách chính xác và hiệu quả, góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Nghiên cứu sâu về promoter chuyên biệt hạt phấn trên cây lúa (Oryza sativa) không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn trong việc phát triển các giống cây trồng thế hệ mới.

1.1. Khái niệm và vai trò của promoter trong điều hòa biểu hiện gen

Promoter là vùng trình tự nucleotide nằm ở đầu 5' của một gen, có chức năng nhận biết và liên kết với enzyme RNA polymerase để khởi động quá trình phiên mã. Cấu trúc của promoter quyết định thời điểm, vị trí và cường độ biểu hiện của một gen. Trong sinh học phân tử thực vật, promoter được phân thành ba nhóm chính: promoter cơ định (hoạt động ở mọi mô), promoter cảm ứng (chỉ hoạt động khi có tín hiệu môi trường), và promoter chuyên biệt (hoạt động ở một hoặc một vài mô nhất định). Việc nghiên cứu điều hòa biểu hiện gen thông qua promoter là nền tảng cho các kỹ thuật di truyền cây trồng, cho phép các nhà khoa học kiểm soát chính xác hoạt động của gen chuyển vào.

1.2. Tầm quan trọng của promoter đặc hiệu trong cải biến gen cây lúa

Sử dụng promoter đặc hiệu mô, đặc biệt là promoter chuyên biệt hạt phấn, giúp khắc phục những nhược điểm của promoter cơ định. Khi một gen được điều khiển bởi promoter cơ định, nó sẽ biểu hiện ở tất cả các bộ phận của cây, có thể gây ra những ảnh hưởng không mong muốn và tiêu tốn năng lượng của cây. Ngược lại, promoter chuyên biệt hạt phấn chỉ giới hạn hoạt động của gen tại cơ quan sinh sản đực. Ứng dụng này cực kỳ hữu ích trong việc tạo ra các dòng lúa bất dục đực phục vụ sản xuất hạt lai, hoặc cải thiện khả năng chống chịu của hạt phấn với stress nhiệt, hạn hán mà không ảnh hưởng đến các quá trình sinh trưởng khác của cây Oryza sativa.

II. Thách thức trong việc kiểm soát gen và vai trò của yếu tố CRE

Một trong những thách thức lớn nhất của kỹ thuật di truyền cây trồng là đạt được sự biểu hiện gen chính xác và có kiểm soát. Việc sử dụng các promoter không phù hợp có thể dẫn đến các kiểu hình không mong muốn hoặc hiệu quả chuyển gen thấp. Đây là lúc vai trò của các yếu tố điều hòa hoạt động cre trở nên quan trọng. Các yếu tố này là những trình tự DNA ngắn, được gọi là cis-acting elements, nằm trên vùng promoter và hoạt động như các vị trí đáp xuống cho các yếu tố phiên mã (transcription factor). Sự tương tác phức tạp giữa các CRE và yếu tố phiên mã quyết định tính đặc hiệu của promoter. Việc xác định sai hoặc thiếu các CRE quan trọng có thể làm mất đi tính chuyên biệt mô hoặc làm giảm đáng kể hoạt động của promoter. Do đó, việc phân tích trình tự DNA để lập bản đồ các CRE trên promoter chuyên biệt hạt phấn lúa là nhiệm vụ cốt lõi trong các luận văn công nghệ sinh học nhằm tối ưu hóa các vector biểu hiện và nâng cao hiệu quả chuyển gen ở lúa.

2.1. Hạn chế của các promoter cơ định trong công nghệ sinh học

Các promoter cơ định như CaMV 35S hay Ubiquitin tuy mạnh nhưng hoạt động không định hướng. Điều này có thể gây ra sự tích lũy protein chuyển gen ở những mô không cần thiết, dẫn đến lãng phí năng lượng và có thể gây độc cho cây. Ví dụ, việc biểu hiện một gen kháng bệnh trên toàn cây có thể không cần thiết nếu mầm bệnh chỉ tấn công lá. Hơn nữa, sự biểu hiện liên tục có thể dẫn đến hiện tượng im lặng gen (gene silencing). Những hạn chế này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm và sử dụng các promoter đặc hiệu mô để kiểm soát gen một cách tinh vi hơn.

2.2. Vai trò của cis acting elements trong hoạt động của promoter

Các cis-acting elements là chìa khóa cho tính đặc hiệu của promoter. Chúng có thể là các yếu tố tăng cường (enhancer) hoặc yếu tố làm im lặng (silencer). Các yếu tố phiên mã (protein) sẽ liên kết với các trình tự CRE này để điều khiển bộ máy phiên mã. Ví dụ, một promoter chuyên biệt hạt phấn sẽ chứa các CRE chỉ được nhận biết bởi các yếu tố phiên mã có mặt trong giai đoạn phát triển hạt phấn. Nghiên cứu của Triệu Bích Huệ (2022) đã xác định các CRE quan trọng như GTGANTG10 và POLLEN1LELAT52 trên promoter RMP1, khẳng định vai trò quyết định của chúng đối với hoạt động chuyên biệt tại hạt phấn lúa.

III. Cách phân tích yếu tố CRE trên promoter hạt phấn lúa

Việc phân tích vai trò của các yếu tố điều hòa hoạt động cre là một quy trình đa bước, kết hợp giữa tin sinh học và thực nghiệm sinh học phân tử. Bước đầu tiên là phân tích trình tự DNA của vùng promoter bằng các công cụ phần mềm chuyên dụng như PLACE hoặc PlantCARE. Các công cụ này giúp dự đoán vị trí của các cis-acting elements đã biết. Dựa trên bản đồ CRE dự đoán, các nhà nghiên cứu sẽ thiết kế các thí nghiệm để xác minh vai trò của chúng. Một phương pháp phổ biến là tạo ra các biến thể promoter mất đoạn (deletion analysis), trong đó các vùng chứa CRE nghi ngờ sẽ bị loại bỏ. Các promoter này sau đó được gắn với một gen báo cáo (reporter gene) như GUS hoặc GFP và đưa vào vector biểu hiện. Hiệu quả của các promoter biến đổi sẽ được so sánh với promoter nguyên bản để xác định tầm quan trọng của vùng bị xóa. Phương pháp này cung cấp bằng chứng trực tiếp về chức năng của các CRE trong việc điều hòa biểu hiện gen.

3.1. Sử dụng công cụ tin sinh học để dự đoán các yếu tố CRE

Quá trình bắt đầu bằng việc sàng lọc các gen biểu hiện chuyên biệt ở hạt phấn từ các cơ sở dữ liệu microarray như RiceXPro. Sau khi chọn được gen mục tiêu (ví dụ: RMP1), vùng promoter của nó được trích xuất và phân tích bằng phần mềm PLACE. Luận văn đã xác định hàng loạt CRE trên promoter RMP1, bao gồm các yếu tố phổ biến như CAATBOX1, GATABOX và các yếu tố đặc hiệu mô như GTGANTG10 và POLLEN1LELAT52. Phân tích tần suất và vị trí của các CRE này cung cấp một giả thuyết ban đầu về các vùng chức năng quan trọng nhất của promoter.

3.2. Thiết kế vector biểu hiện chứa promoter mất đoạn deletion

Để kiểm chứng giả thuyết, một cấu trúc promoter mất đoạn (RMP1del) được tạo ra bằng kỹ thuật PCR. Trong nghiên cứu này, một đoạn dài 780 bp chứa nhiều CRE quan trọng đã bị loại bỏ khỏi promoter RMP1 gốc. Cả hai phiên bản promoter (đầy đủ và mất đoạn) sau đó được tách dòng và chèn vào vector biểu hiện pKGWFS7, ngay trước gen báo cáo GFP/GUS. Việc này tạo ra hai công cụ thực nghiệm để so sánh trực tiếp hoạt động của promoter khi có và không có các yếu tố phiên mã nghi ngờ, là một bước quan trọng trong sinh học phân tử thực vật.

IV. Phương pháp đánh giá vai trò CRE qua chuyển gen thực vật

Sau khi thiết kế thành công các vector biểu hiện, bước tiếp theo là đánh giá hoạt động của chúng trong cơ thể sống. Phương pháp tiêu chuẩn là chuyển gen ở lúa hoặc trên một cây mô hình như Arabidopsis thaliana. Vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens thường được sử dụng làm trung gian để chuyển các cấu trúc gen chứa promoter và gen báo cáo vào hệ gen của cây. Các cây chuyển gen thành công sẽ được sàng lọc và nuôi cấy đến giai đoạn ra hoa. Tại đây, hoạt động của promoter được đánh giá bằng cách quan sát sự biểu hiện của gen báo cáo. Ví dụ, với gen GUS, các mô (cụm hoa, hạt phấn) sẽ được nhuộm hóa mô. Sự xuất hiện của màu xanh lam đặc trưng cho thấy promoter đang hoạt động. Bằng cách so sánh cường độ và vị trí màu xanh giữa các cây mang promoter nguyên bản và promoter mất đoạn, các nhà nghiên cứu có thể kết luận về vai trò của các yếu tố điều hòa hoạt động cre đã bị loại bỏ. Đây là một phương pháp cốt lõi trong luận văn công nghệ sinh học.

4.1. Kỹ thuật chuyển gen ở lúa và cây mô hình Arabidopsis

Trong luận văn, cây mô hình Arabidopsis thaliana được sử dụng để đánh giá nhanh hoạt động của promoter do vòng đời ngắn và quy trình chuyển gen đơn giản (phương pháp nhúng hoa). Các vector tái tổ hợp được biến nạp vào vi khuẩn Agrobacterium, sau đó lây nhiễm vào hoa của cây. Hạt thu được từ cây này được sàng lọc trên môi trường chứa kháng sinh để chọn ra các cây chuyển gen thế hệ T1. Những cây này sau đó được phân tích để xác nhận sự hiện diện của gen chuyển bằng PCR và đánh giá hoạt động của promoter.

4.2. Phân tích biểu hiện gen báo cáo GUS tại mô hạt phấn

Để đánh giá hoạt động của promoter, cụm hoa của các cây chuyển gen được thu thập và ngâm trong dung dịch nhuộm chứa cơ chất X-Gluc. Enzyme β-glucuronidase (sản phẩm của gen GUS) sẽ phân giải cơ chất này tạo thành sản phẩm màu xanh chàm không tan. Kết quả thực nghiệm cho thấy, promoter RMP1 đầy đủ tạo ra tín hiệu màu xanh rất mạnh và đặc hiệu ở hạt phấn. Ngược lại, promoter RMP1del (mất đoạn) chỉ cho tín hiệu màu xanh yếu hơn đáng kể. Điều này là minh chứng rõ ràng cho vai trò của các cis-acting elements trong đoạn bị xóa.

V. Kết quả Vai trò CRE trong phát triển hạt phấn cây lúa

Kết quả nghiên cứu từ luận văn công nghệ sinh học này đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về vai trò của các yếu tố điều hòa hoạt động cre trên promoter chuyên biệt hạt phấn lúa RMP1. Việc loại bỏ một đoạn 780 bp ở vùng xa của promoter đã làm giảm đáng kể khả năng biểu hiện của gen báo cáo GUS. Phân tích trình tự cho thấy đoạn bị xóa này chứa một số lượng lớn các CRE, đặc biệt là yếu tố tăng cường biểu hiện ở hạt phấn như GTGANTG10. Điều này khẳng định rằng hoạt động mạnh mẽ và đặc hiệu của promoter RMP1 không chỉ phụ thuộc vào vùng lõi gần điểm khởi đầu phiên mã, mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố điều hòa ở xa. Kết quả này không chỉ làm sáng tỏ cơ chế điều hòa biểu hiện gen trong quá trình phát triển hạt phấnOryza sativa mà còn cung cấp cơ sở để tối ưu hóa promoter, tạo ra các phiên bản nhỏ gọn hơn nhưng vẫn giữ được hoạt động mạnh mẽ cho các ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp.

5.1. So sánh hoạt động giữa promoter RMP1 và RMP1del

Phân tích hóa mô trên các cây chuyển gen cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các cây mang cấu trúc pKG7-RMP1::GFP/GUS biểu hiện gen GUS mạnh mẽ tại hạt phấn. Trong khi đó, các cây mang cấu trúc pKG7-RMP1del::GFP/GUS có mức độ biểu hiện yếu hơn nhiều. Dữ liệu này chứng minh rằng vùng promoter từ -623 đến -1403 bp chứa các yếu tố tăng cường (enhancer) thiết yếu cho hoạt động ở mức độ cao của promoter RMP1. Đây là một kết quả quan trọng của công trình nghiên cứu.

5.2. Xác định yếu tố GTGANTG10 là thành phần chủ chốt

Trong số các CRE bị mất đi ở cấu trúc RMP1del, yếu tố GTGANTG10 được xem là một trong những ứng cử viên quan trọng nhất. Yếu tố này trước đây đã được chứng minh có vai trò trong việc điều khiển biểu hiện gen đặc hiệu ở hạt phấn của cây thuốc lá và cà chua. Sự hiện diện với tần suất cao của motif này trong đoạn bị xóa và sự sụt giảm biểu hiện sau khi xóa đã củng cố giả thuyết về vai trò cốt lõi của nó trong việc đảm bảo tính chuyên biệt và hiệu suất cao của promoter RMP1 trong sinh học phân tử thực vật.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 #include <stdlib.h> TỔNG QUAN TÀI LIỆU #include <time. Hoa lúa /* Lúa là cây tự thụ phấn, hoa được cấu tạo gồm hai bộ phận chính: cơ quan Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp sinh sản Bc2: Mo đực tep tin de ghi(nhị) vàfopen("Ten hoac doc: cơ quan sinh sản cái (nhụy). Nhụy hoa bao gồm có đầu tep", "mode"); Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) nhụy, chỉ nhụy và noãn. Đầu nhụy làm nhiệm vụ tiếp nhận hạt phấn và kết nối Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); */ với noãn thông qua ống nhụy.

Noãn nằm ở đế hoa sau khi thụ tinh sẽ phát triển thành hạt. int main(int argc, char *argv[]) { Cơ quan sinh sản đực bao gồm 6 chỉ (tua nhị) mang 6 bao phấn. Mỗi nhị int n; gồm //Bc1:2 phần Khai làtepchỉ báo bien nhị*fpvà bao phấn. Ở giai đoạn trưởng thành, hạt phấn được giải tin: FILE FILE *fp; khỏi bao phấn và tiếp xúc với nhụy.

Bao phấn gồm 2 phần chứa hạt phấn phóng được liên kết với nhau bởi vách ngăn. Trước khi hoa nở, nhị và nhụy được bao //Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); bọc bởi vỏ hạt. fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); if(fp==NULL) { printf("\nKhong mo tap tin duoc\n"); exit(0); } //Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) //Ghi ra man hinh: printf("%d", n); srand(time(NULL)); for(int i=1;i<=5;i++) { n=rand()%100; fprintf(fp,"%d\t",n); } Hình 1. Cấu trúc mô phỏng hoa lúa 1.

Gen ghi printf("\nDa kiểm soát quá trình phát triển của hạt phấn xong!\n"); Nghiên cứu đầu tiên về biểu hiện gen ở hạt phấn lúa được Parnell (1921) //Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); fclose(fp); quan sát khi nhuộm với iod [27]. Tiếp đến là Brink và MacGillivray (1924) cũng tiến hành thí nghiệm tương tự ở hạt phấn ngô [8]. Quá trình phát triển của hạt 5 phấn gồm 2 giai đoạn: tiểu bào tử (microspore) và giai đoạn hạt phấn trưởng #include <stdio. Hầu hết các nghiên cứu sàng lọc gen liên quan cũng được tập #include <stdlib.h> trung ở hai giai đoạn này[33].Cho tới nay có rất nhiều gen liên quan đến quá #include <time.h> /* trình phát triển của hạt phấn được sàng lọc.

Honys và cộng sự (2006) đã xác định Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp được Bc2: Mo3.500 tep tin degen biểu ghi hoac hiện ởtep", doc: fopen("Ten phấn của cây Arabidopsis. Một số gen đã được hạt"mode"); Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) đánh giá như MORI/GEMI, TIO, MSP1, MSP2 và MSP3 [32]. Theo dự đoán Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); */ có khoảng 13.977 gen biểu hiện ở hạt phấn cây Arabidopsis [4], [7], [43]. Trong đó, 11,565 gen biểu hiện ở giai đoạn tiểu bào tử, 7.235 gen biểu hiện ở int main(int argc, char *argv[]) { giai đoạn hạt phấn trưởng thành.

Tỷ lệ gen đặc hiệu ở các giai đoạn này lần int n; lượt //Bc1:là Khai6,9 vàtep báo bien 8,6% tin: FILE[4]. *fp FILE *fp; Ở lúa, Endo và cộng sự (2004) xác định được 259 gen chuyên biệt cho bao phấn. Mức độ biểu hiện của các gen thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của //Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); hạt phấn [13]. Lu và cộng sự (2006) một số nghiên cứu trước đây cho rằng có 26 fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); gen tăng mức độ biểu hiện ở giai đoạn hình thành nhị hoa [23].

Wei và cộng sự if(fp==NULL) { (2010) chia làm 5 giai đoạn: tiều bào tử đơn nhân, hai nhân, ba nhân chưa hoàn printf("\nKhong mo tap tin duoc\n"); exit(0); chỉnh và giai đoạn hạt phấn nảy mầm [68]. Phân tích microarray cho chỉnh, hoàn } thấy có khoảng 22.062 nhân tố phiên mã được phát hiện trong quá trình hình thành và phát triển hạt phấn [68].000 gên //Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) chuyên biệt //Ghi ra man hinh:hạt phấnn); được tìm thấy, bao gồm 453 gen ở giai đoạn ba nhân, 184 printf("%d", srand(time(NULL)); gene ở giai đoạn đơn nhân, 78 gene ở giai đoạn phân bào giảm phân và 291 gene for(int i=1;i<=5;i++) ở {giai đoạn hạt phấn trưởng thành [33]. Gen } Mendel (1865) là người đầu tiên đưa ra khái niệm nhân tố di truyền. Johansen (1909) đã đề xuất thuật ngữ gen để chỉ nhân tố di truyền xác định một printf("\nDa ghi xong!\n"); tính trạng nào đó.

Sau đó, Morgan trong những năm 1920 đã cụ thể hóa khái //Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); niệm về gen, khẳng định nó nằm trên nhiễm sắc thể và chiếm một locus nhất fclose(fp); định, gen là đơn vị chức năng xác định một tính trạng.h> Vào những năm 1950, DNA (deoxyribonucleic acid) được chứng minh là vật chất di truyền. Mô hình cấu trúc DNA của Watson và Crick được đưa ra và #include <stdlib.h> lý thuyết trung tâm (central dogma) ra đời. Gen được xem là một đoạn DNA trên #include <time.h> /* nhiễm sắc thể mã hóa cho một polypeptide hay RNA. Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp Cuối những năm 1970, việc phát hiện ra gen gián đoạn ở sinh vật Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) eukaryote cho thấy có những đoạn DNA không mã hóa cho các amino acid trên Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); */ phân tử protein.

Vì thế, khái niệm về gen một lần nữa được điều chỉnh như sau: Gen là một đoạn DNA đảm bảo cho việc tạo ra một polypeptide, nó bao gồm cả int main(int argc, char *argv[]) { phần phía trước là vùng 5’ không dịch mã (5’ untranslation) hay còn gọi là vùng int n; ngược hướng //Bc1: Khai (upstream) báo bien tep tin: FILE *fp và phía sau là vùng 3’ không dịch mã (3’ untranslation) hay FILE còn *fp; gọi là vùng cùng hướng (downstream) của vùng mã hóa cho protein, và bao gồm cả những đoạn không mã hóa (intron) xen giữa các đoạn mã hóa (exon). //Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); Vùng mã hoá if(fp==NULL) { printf("\nKhong mo tap tin duoc\n"); exit(0); } Hình 1. Cấu trúc gen 1. Promoter //Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) Promoter là trình tự nucleotide cần thiết để ARN pol bám vào khởi động //Ghi ra man hinh: printf("%d", n); quá trình phiên mã.

Trình tự này nằm ngay trước vị trí khởi đầu phiên mã ở các srand(time(NULL)); hệfor(int của sinh vật nhân sơ. Trong khi đó promoter ở hệ gen của sinh vật nhân geni=1;i<=5;i++) { chuẩn thường gồm vị trí nhận biết bởi ARN pol và các trình tự đặc biệt nhận biết n=rand()%100; bởi yếu fprintf(fp,"%d\t",n); tố phiên mã [2]. } Trình tự cơ bản của promoter (code promoter) thường gồm các nucleotide ở vị trí -10 đến vài nucleotide sau vị trí khởi đầu phiên mã đối với gen ở sinh vật nhân sơ hoặc printf("\nDa gồm các nucleotide ở vị trí - 40 đến + 20 đối với gen của sinh vật ghi xong!\n"); chuẩn. Hầu hết các trình tự gen sinh vật nhân sơ và nhân chuẩn đều có chứa //Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); nhân fclose(fp); một đoạn ngắn giàu A- T gọi là hộp TATA.

Hộp TATA thường ở vị trí - 10 ở promoter sinh vật nhân sơ nhưng phân bố ở vị trí - 25 ở promoter sinh vật nhân 7 chuẩn. Khi promoter chỉ có trình tự cơ bản thì mức độ phiên mã xảy ra rất thấp, #include <stdio.h> tuy nhiên sẽ tăng lên rất nhiều khi có thêm trình tự nằm phía trước trình tự cơ #include <stdlib. Trình tự thứ hai này thường nằm ở vị trí - 35 đối với gen sinh vật nhân sơ, #include <time.h> /* hoặc vị trí - 70 đến - 90 ở gen sinh vật nhân chuẩn [2]. Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp Promoter của gen ở sinh vật nhân chuẩn mã hóa cho protein được nhận biết Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); bởi Bc3:ARN Ghi hoac pol doc tepII tinkhi (xu lý mà hầu hết các yếu tố phiên mã đã có mặt ở promoter.

Phiên du lieu) Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); mã ở sinh vật nhân chuẩn cũng đòi hỏi các trình tự tăng cường enhancer đặc thù */ cho từng gen hoặc nhóm gen, có thể nằm phía trước, sau hoặc ngay trong gen để int main(int argc, char *argv[]) { tăng cường mức độ phiên mã trên promoter [2].intPromoter n; không đặc hiệu //Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp FILE *fp; Promoter không đặc hiệu hay còn gọi là promoter cơ định (constitutive promoter) tham gia điều khiển quá trình biểu hiện gen ở tất cả hoặc hầu như tất cả//Bc2: cácMoloại mô khác nhau trong tất cả hay hầu như mọi giai đoạn phát triển của tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); sinh vật. CaMV35S promoter điều khiển sự biểu hiện ARN 35S được phân lập if(fp==NULL) từ{ virut khảm súp lơ (cauliflower mosaic virus – CaMV) là một ví dụ điển hình printf("\nKhong của nhóm promoter mo tap này. CaMV là một virus dạng sợi đôi ở thực vật thuộc họ cải. tin duoc\n"); exit(0); Hệ gen của virus này là một phân tử DNA vòng sợi kép có kích thước 8kb với } ba quãng ngắt là sợi đơn, hai bản phiên mã mARN chính (19S và 35S) và sáu //Bc3: Ghiđọc khung mởtepđược hoac doc tin (xu lý mã hóa bởi DNA.

Sự phiên mã xảy ra từ tiểu nhiễm sắc thể du lieu) //Ghi ra man hinh: printf("%d", n); vòng và không tiếp hợp trong nhân của tế bào thực vật và DNA virion được tổng srand(time(NULL)); hợp trong tế bào chất thông qua sự phiên mã ngược của mARN 35S. CaMV35S for(int i=1;i<=5;i++) promoter { là trình tự có kích thước vào khoảng 350 bp nằm ở phía đầu của mARN đến +8, với vị trí Cap ở +1), trong đó khoảng 250 bp gối lên 3% đoạn n=rand()%100; 35S ( -343 fprintf(fp,"%d\t",n); kết } thúc của gen V1, khung đọc mở cuối cùng trong 6 khung đọc mở lớn. Có 3 vùng trên promoter, promoter trung tâm chứa hộp TATA (vị trí từ - 46 đến +8) và hai vùng chính khác có chức năng tăng cường. //Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); Tiểu vùng của vùng B (B1 đến B5) có thể được nhận dạng dựa trên những tương fclose(fp); tác khác biệt với những nhân tố phiên mã khác nhau.

Tuy nhiên, vùng B hoàn 8 chỉnh cho phép biểu hiện đa dạng hơn so với trường hợp kết hợp các tiểu vùng.h> Vai trò của các vùng khác nhau trên CaMV35S promoter trong việc gây bệnh #include <stdlib.h> của CaMV mới được nghiên cứu trong thời gian gần đây [12]. Các nghiên cứu #include <time.h> /* cho thấy việc loại bỏ hộp TATA làm mất khả năng gây nhiễm. Hai vùng tăng Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp cường tách Bc2: Mo tep tin debiệt liên ghi hoac quan đến doc: fopen("Ten khả năng gây nhiễm đã được xác định là (- 207 tep", "mode"); đến Bc3: – Ghi150) hoac docvà tep (- 95lý du tin (xu đếnlieu) – 56). Vùng tăng cường thậm chí có thể hoạt động theo Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); hướng ngược chiều [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ